12 ❤︎ Bài viết: 20 Tìm chủ đề
48 0
Lời ngỏ từ tác giả: Chào cả nhà. Sau nhiều màn thương lượng bất thành với công nghệ thì chiếc điện thoại của mình đã chính thức tuyên bố tuyệt giao với việc chèn ảnh luôn rồi ạ. Nhưng mọi người cứ yên tâm nhé, hình ảnh có thể thiếu chứ văn phong và sự chân thành thì mình hứa sẽ luôn đong đầy. Bài viết hôm nay về Thần thoại Lưỡng Hà sẽ đưa chúng ta về với cội nguồn cổ xưa nhất của nhân loại. Rất mong cả nhà cùng mở rộng trí tưởng tượng, để từng câu chữ vẽ nên thế giới sa mạc hùng vĩ ấy trong tâm trí các bạn nhé!

Có những nền văn minh nhìn vào bầu trời và thấy sự che chở. Có những nền văn minh nhìn vào dòng sông và thấy ân huệ của thần linh. Nhưng giữa hai con sông Tigris và Euphrates cuồng nộ của vùng đất Lưỡng Hà, những con người đầu tiên đặt nền móng cho văn minh nhân loại đã nhìn vào vũ trụ và thấy một thứ khác hoàn toàn: Sự thờ ơ lạnh lẽo của những quyền năng không quan tâm đến sự sống chết của bất kỳ ai.

Đó là điều làm cho thần thoại Lưỡng Hà, Mesopotamia cổ đại, trở thành một trong những hệ thống tư tưởng đặc sắc và đau đớn nhất mà nhân loại từng sản sinh. Không có sự dịu dàng của thần thoại Nhật Bản, không có sự hài hòa chu kỳ của thần thoại Ấn Độ, không có tình yêu thương trung tâm của thần thoại Ai Cập. Thay vào đó là một vũ trụ được khai sinh từ máu và từ sự hủy diệt, được cai trị bởi những thần linh thất thường và độc đoán, và được cư ngụ bởi những con người biết mình được tạo ra chỉ để phục vụ.

Và từ trong cái thế giới quan tối tăm đó, những người Lưỡng Hà đã tạo ra một trong những tác phẩm văn học vĩ đại nhất của lịch sử nhân loại: Sử thi Gilgamesh, câu chuyện về một con người dũng cảm nhất thế gian và cuộc hành trình vô vọng của ngài đi tìm thứ mà không con người nào tìm được.

Enuma Elish: Vũ trụ được sinh ra từ tiếng thét của đại dương

Trước khi bắt đầu, hãy thử đặt mình vào trạng thái tâm lý của những người đã sống trên mảnh đất Lưỡng Hà cách đây bốn đến năm nghìn năm.

Không có bóng mát. Mặt trời ở đó thiêu đốt không nhân nhượng, mỗi ngày từ sáng đến tối rải xuống cái nóng rát da thịt như lửa. Đất đai khô cằn và cứng như đá nung. Và rồi, vào một mùa nào đó không thể dự đoán trước, hai con sông Tigris và Euphrates dâng lên trong một thứ cơn giận mà không có tiếng nào diễn đạt được chính xác hơn là cơn giận của thần linh, cuốn đi mọi thứ mà con người đã dày công gây dựng trong nhiều năm, xóa trắng cánh đồng, đổ sập nhà cửa, nuốt chửng gia súc và đôi khi cả con người trong làn nước đục đỏ cuồng nộ.

Trong môi trường đó, những câu hỏi về vũ trụ và thần linh được trả lời theo một cách không thể khác được: Bằng nỗi sợ hãi.

Và bản sử thi sáng thế Enuma Elish, tên lấy từ hai chữ đầu của văn bản nghĩa là "Khi ở trên cao", phản ánh chính xác nỗi sợ hãi đó.

Ở thuở ban đầu, trước khi có bất cứ thứ gì có hình dạng rõ ràng, vũ trụ tồn tại trong sự hòa trộn nguyên thủy của hai thực thể đối nghịch. Apsu là vực thẳm nước ngọt, thứ nước tĩnh lặng và trong sáng nằm sâu dưới lòng đất, nguyên lý của trật tự và sự điềm tĩnh. Tiamat là đại dương nước mặn, mênh mông và không bờ, cuồng nộ và không thể dự đoán như chính những con sóng trên mặt biển trong cơn bão.

Khi hai thực thể đó hòa quyện vào nhau trong bóng tối nguyên thủy, những thế hệ thần linh đầu tiên bắt đầu hình thành, mỗi thế hệ trẻ hơn và ồn ào hơn thế hệ trước. Những vị thần trẻ tuổi nhảy múa và hát ca và gây ồn ào trong lòng đại dương nguyên thủy, và tiếng ồn đó phá vỡ sự tĩnh lặng vĩnh hằng mà Apsu coi là thứ thiêng liêng nhất.

Apsu muốn giết chết những đứa con đó.

Nhưng trước khi Apsu kịp thực hiện ý định, thần trí tuệ Ea đã ra tay trước, sử dụng phép thuật để đặt Apsu vào trạng thái mê ngủ và giết chết ngài. Từ cơ thể của Apsu, Ea xây dựng cung điện của mình, và trong cung điện đó, thần bão tố trẻ tuổi Marduk ra đời.

Nhưng Tiamat, đại dương cuồng nộ, không thể tha thứ cho cái chết của người bạn đời. Thứ đau đớn trong lòng Tiamat không phải là thứ đau đớn thuần túy của tình cảm. Nó là thứ đau đớn của vũ trụ bị mất cân bằng, của đại dương khi không còn chiều sâu bình yên để đối ứng với bề mặt cuồng nộ của mình.

Tiamat biến hình.

Từ một thực thể vô hình vô dạng của đại dương nguyên thủy, Tiamat hiện ra trong hình dạng của một con rồng cái khổng lồ, kích thước của nó không thể đo bằng bất kỳ thước đo nào của thế giới hiện tượng. Những vảy của nó đen như lòng đại dương không có ánh sáng mặt trời. Những cánh của nó khi dang ra che khuất một phần bầu trời. Và từ miệng của Tiamat phun ra không phải lửa mà là thứ nguyên thủy hơn lửa: Thứ hỗn mang nguyên thủy đang tìm cách nuốt lại mọi thứ đã được tạo ra từ nó.

Tiamat sinh ra một đạo quân quái thú để chiến đấu cùng mình: Người vương miện lửa với những ngọn lửa phun từ đỉnh đầu, chó dại với hàm răng đủ nghiền nát đá, người bọ cạp với nọc độc đủ làm tê liệt một vị thần. Đạo quân đó khiến cả thiên đình khiếp đảm. Những vị thần lớn tuổi nhất quay đi không dám nhìn. Những vị thần trẻ hơn co rúm lại trong sợ hãi.

Chỉ có Marduk bước ra.

Marduk, vị thần bão tố với bốn đôi mắt nhìn về bốn hướng và bốn đôi tai nghe mọi thứ, cưỡi lên cỗ xe được kéo bởi bảy cơn lốc xoáy, mang theo cung tên thần, lưới thần và những cơn bão để chiến đấu. Trước khi Tiamat lao về phía ngài, Marduk giương cung, kéo dây đến tận cùng sức mạnh của một vị thần đang ở đỉnh cao quyền năng, và bắn.

Mũi tên xuyên qua không khí tạo ra tiếng rít như lưỡi kiếm, đâm thẳng vào cổ họng đang há ra gầm thét của Tiamat, xuyên qua cơ thể ngài và ra phía sau.

Tiamat ngã xuống.

Và rồi Marduk làm điều mà câu chuyện này sẽ được nhớ đến mãi mãi: Ngài chẻ đôi thân xác của Tiamat. Một nửa vòm ngực khổng lồ được nâng lên cao tạo thành vòm trời. Nửa còn lại buông xuống thẳm sâu hóa thành mặt đất. Đầu Tiamat trở thành những ngọn núi. Mắt Tiamat trở thành hai nguồn nước của Tigris và Euphrates. Xương Tiamat trở thành nền đất.

Vũ trụ Lưỡng Hà được xây dựng trên thi thể của kẻ bại trận. Đó không phải là sự sáng tạo từ tình yêu thương hay từ ý chí thiêng liêng. Đó là sự sáng tạo từ chiến thắng trong bạo lực.

Và người đọc cần nhận ra rằng đây không phải là sự man rợ trong tư duy. Đây là sự trung thực. Người Lưỡng Hà nhìn vào thế giới xung quanh mình, nhìn vào những cơn lũ tàn phá và những trận hạn hán thiêu đốt, và họ thấy một thứ sự thật mà nhiều nền thần thoại khác muốn che giấu: Thế giới này không được thiết kế vì lợi ích của bất kỳ ai. Nó là kết quả của những lực lượng đang chiến đấu với nhau, và sự sống của con người tồn tại trong khoảng không gian giữa những cuộc chiến đó.

Con người được tạo ra để làm nô lệ:

Sau khi vũ trụ hình thành, còn một vấn đề chưa được giải quyết: Ai sẽ phục vụ các vị thần?

Trong thần thoại Ai Cập, con người được sinh ra từ nước mắt của thần mặt trời, từ một thứ cảm xúc. Trong thần thoại Nhật Bản, nhân loại là một phần của dòng chảy tự nhiên của sự sáng tạo thiêng liêng. Nhưng trong thần thoại Lưỡng Hà, câu trả lời cho câu hỏi "tại sao con người tồn tại" không mang bất kỳ sự lãng mạn nào.

Các vị thần nhỏ hơn đã làm việc nặng nhọc trong thời gian dài và bắt đầu phàn nàn. Họ đình công, ném những dụng cụ lao động xuống trước cổng cung điện của Enlil và từ chối làm việc thêm. Để giải quyết vấn đề đó, Marduk và thần trí tuệ Ea đã quyết định tạo ra loài người.

Nguyên liệu là máu của Kingu, vị tướng của Tiamat đã bị bắt và xử tử, trộn lẫn với đất sét. Từ hỗn hợp đó, con người được nhào nặn ra để thay thế các vị thần nhỏ trong công việc nặng nhọc, để canh tác ruộng đồng, xây dựng đền đài, chuẩn bị lễ vật và phục vụ những nhu cầu của các vị thần không muốn tự làm những thứ đó.

Đây là một trong những khác biệt triết học sâu sắc nhất giữa thần thoại Lưỡng Hà và các hệ thống thần thoại khác. Con người ở đây không được tạo ra vì yêu thương, không được tạo ra để hoàn thiện vũ trụ, không được tạo ra như một điều tốt đẹp trong bản thân nó. Con người được tạo ra vì các thần cần người hầu.

Và điều đó phản chiếu chính xác cái cảm giác mà những người nông dân Lưỡng Hà cổ đại phải có khi đứng trước những cơn lũ tàn phá hay những đợt hạn hán kéo dài: Cảm giác rằng thiên nhiên và những lực lượng điều khiển nó không quan tâm đến sự tồn tại của họ. Họ chỉ là những mảnh nhỏ trong một trò chơi mà những người chơi lớn không cần biết đến tên họ.

Thần linh cô đọc và chuỗi trận lụt không hồi kết:

Enlil, thần gió và bầu trời, là vị thần quyền năng thứ hai trong bảng thần linh Lưỡng Hà, và cũng là vị thần thể hiện rõ nhất cái bản tính thất thường và vô cảm mà người Lưỡng Hà gán cho thần linh của mình.

Ở một thời điểm nào đó trong câu chuyện thần thoại Lưỡng Hà, con người đã nhân lên quá đông. Dân số tăng, tiếng ồn tăng, và tiếng ồn đó làm phiền đến giấc ngủ của Enlil. Không phải giấc ngủ theo nghĩa bình thường, mà là giấc ngủ của một thực thể thiêng liêng cần sự tĩnh lặng tuyệt đối để duy trì quyền năng của mình.

Enlil quyết định gửi đại hồng thủy xuống để xóa sạch nhân loại.

Không có sự cân nhắc về sự công bằng hay bất công. Không có cơ hội cho con người tự bảo vệ mình. Không có thời gian ân hạn hay cảnh báo từ từ. Chỉ là một quyết định lạnh lùng của một vị thần đang khó chịu vì bị làm phiền, và hậu quả là toàn bộ nhân loại cần bị xóa đi.

Chỉ có thần Ea, vì không đồng ý với quyết định đó hoặc vì có những tính toán phức tạp hơn mà thần thoại không tiết lộ hết, đã lén báo cho một người tên Utnapishtim biết để chuẩn bị một con thuyền. Câu chuyện đó, về một người được cứu khỏi đại hồng thủy bằng một con thuyền chứa đựng sự sống, đã được các học giả nhận ra là tiền thân của câu chuyện Noah trong truyền thống Do Thái và Kitô giáo, cho thấy những câu chuyện lớn của nhân loại thường có nguồn gốc từ vùng đất Lưỡng Hà cổ đại này.

Nhưng điều quan trọng hơn sự tương đồng câu chuyện là thông điệp triết học phía sau: Người Lưỡng Hà không tin rằng họ được thần linh bảo vệ. Họ tin rằng thần linh là những thực thể có quyền năng lớn hơn con người nhưng không có sự quan tâm bảo đảm nào dành cho con người. Sự sống còn phụ thuộc vào may mắn, vào việc tình cờ được một vị thần có thiện cảm ra tay, chứ không phải vào bất kỳ sự công bằng hay trật tự đạo đức nào.

Gilgamesh và người bạn tri kỷ đến từ hoang dã:

Trong thế giới quan u ám đó, sử thi Gilgamesh là một ánh sáng kỳ lạ, không phải ánh sáng của sự an ủi mà ánh sáng của sự trung thực tuyệt đối về bản chất con người.

Gilgamesh là vua của thành Uruk, thành phố lớn và hùng mạnh nhất của vùng Lưỡng Hà. Ngài có dòng máu bán thần, hai phần ba là thần và một phần ba là người, sở hữu thân hình và sức mạnh không có con người nào sánh bằng. Những bức tường thành Uruk được xây dựng dưới sự chỉ huy của ngài đứng vững trước mọi cuộc tấn công. Tên ngài được biết đến khắp nơi.

Nhưng Gilgamesh cai trị với bàn tay sắt. Sức mạnh và quyền năng của ngài biến thành sự kiêu ngạo không thể kiềm chế, và sự kiêu ngạo đó biến thành sự tàn nhẫn với thần dân của mình. Người dân Uruk cầu xin thần linh giải cứu họ khỏi vị vua không biết thương xót đó.

Thần linh trả lời bằng cách tạo ra Enkidu.

Enkidu được nhào nặn từ đất sét như chính Gilgamesh, nhưng được thả vào hoang dã thay vì vào cung điện. Ngài lớn lên giữa thiên nhiên, học ngôn ngữ của thú rừng, chạy cùng bầy hươu, ngủ cùng những con sư tử. Trong ngài có thứ mà không một nền văn minh nào có thể tạo ra hay dạy dỗ: Sức mạnh của thứ chưa bị thuần hóa, vẻ đẹp của thứ chưa bị chỉnh sửa bởi quy tắc xã hội.

Khi Enkidu và Gilgamesh gặp nhau lần đầu, họ chiến đấu với nhau như hai sức mạnh thiên nhiên va chạm, hai cơn bão đi từ hai hướng khác nhau và gặp nhau ở điểm giữa. Đất rung chuyển. Tường nhà đổ. Và khi hai người cuối cùng dừng lại trong một sự cân bằng không ai thắng không ai thua, thứ xuất hiện giữa họ không phải là thù địch.

Đó là tình bạn.

Tình bạn đó, giữa người vua kiêu ngạo của thành phố và người đàn ông hoang dã chưa biết đến nền văn minh, là một trong những hình ảnh đẹp nhất và sâu sắc nhất trong toàn bộ văn học nhân loại cổ đại. Cùng nhau, họ lao vào những cuộc phiêu lưu mà không ai trong số họ sẽ dám thực hiện một mình: Đi vào Rừng Tuyết Tùng Thiêng để đối mặt với quái thú Humbaba, người canh giữ rừng được thần Enlil bổ nhiệm, và hạ sát nó. Chiến đấu với Bò Thần mà nữ thần Ishtar giải phóng xuống thế gian để trừng phạt Gilgamesh vì đã từ chối tình yêu của bà.

Những chiến thắng đó là thật. Nhưng chúng cũng là những hành động ngông cuồng của những con người dám thách thức ý chí của thần linh. Và thần linh Lưỡng Hà không tha thứ cho sự ngông cuồng đó.

Cái chết của Enkidu và khoảnh khắc mọi thứ thay đổi:

Các vị thần họp lại và quyết định rằng một trong hai người phải chết vì những hành động ngông cuồng của họ. Số phận rơi vào Enkidu.

Enkidu bị bệnh. Không phải bệnh của vết thương hay của trận chiến mà bệnh của lời nguyền thần linh, thứ bệnh không có thuốc nào chữa được và không có thầy nào hiểu được. Gilgamesh ngồi bên giường bệnh của người bạn tri kỷ và nhìn cái chết đến chậm rãi trong suốt mười hai ngày.

Ngày thứ mười hai, Enkidu chết.

Hãy thử hình dung Gilgamesh trong khoảnh khắc đó. Người đàn ông mạnh mẽ nhất thế gian, người đã đánh bại những quái vật mà không ai dám đối mặt, người đã xây những bức tường thành mà không ai có thể phá vỡ, ngồi đó trong phòng của người bạn đã chết và không biết làm gì với bàn tay của mình. Những bàn tay từng nắm chắc vũ khí và từng ôm lấy người bạn tri kỷ trong những giây phút chiến thắng rực rỡ nhất, bây giờ chỉ có thể cầm lấy cái lạnh của một thân xác đang trở về với đất.

Gilgamesh khóc. Khóc như người chưa bao giờ khóc, khóc như vị vua không ai dạy phải khóc như thế nào. Và sau những giọt nước mắt là thứ đáng sợ hơn nước mắt: Nỗi sợ hãi.

Nếu Enkidu, mạnh mẽ và hoang dã và đầy sức sống như vậy, có thể chết thì Gilgamesh cũng sẽ chết. Thứ hai phần ba thần trong người ngài cũng không đủ để ngăn cản thứ đã lấy đi người bạn ngài. Và lần đầu tiên trong đời, vị vua kiêu ngạo nhất thế gian nhìn thấy mình từ phía bên kia của điều không thể tránh.

Gilgamesh bỏ vương miện lại, khoác lên người bộ da thú thô ráp và bước vào hoang mạc.

Hành trình đến tận cùng thế giới:

Gilgamesh đi tìm Utnapishtim, người duy nhất từng được thần linh ban cho sự bất tử, người duy nhất đang sống ở phía bên kia của cái chết và có thể nói cho Gilgamesh biết bí mật của sự trường sinh.

Hành trình đó đi qua những vùng đất không có bản đồ, không có tên, không có con người. Mặt trời thiêu đốt từ trên xuống không có sự thương xót. Cát sa mạc nóng đến mức rát chân qua lớp giày. Những dãy núi cao đến mức đỉnh của chúng khuất sau tầng mây và ánh sáng mặt trời không chạm được đến chân núi. Những người canh giữ con đường là những thực thể nửa người nửa bọ cạp, thân mình che khuất cả bầu trời.

Gilgamesh vượt qua tất cả. Không phải bằng sức mạnh thần thánh mà bằng thứ đã trở thành nỗi tuyệt vọng chuyển hóa thành ý chí, thứ chỉ con người mới có được khi đủ đau đớn và đủ sợ hãi.

Ngài đi qua những vùng tối tuyệt đối nơi mặt trời không đến được. Ngài vượt qua Biển Tử Thần với sự giúp đỡ của người lái thuyền Urshanabi. Và cuối cùng ngài gặp được Utnapishtim, người đàn ông đã sống qua đại hồng thủy và được các vị thần ban cho sự bất tử.

Utnapishtim nhìn vị vua đang đứng trước mặt mình và nói một điều mà Gilgamesh không muốn nghe: Không có con đường dẫn đến sự bất tử dành cho con người. Các thần đã quyết định khi họ tạo ra con người rằng cái chết sẽ là phần của nhân loại trong khi sự sống vĩnh hằng sẽ được các thần giữ lại cho chính họ. Đó không phải là sự trừng phạt. Đó là bản chất của việc là người.

Nhưng Utnapishtim, có lẽ vì muốn thử thách ngài, hay vì thương xót, hay vì những lý do phức tạp hơn mà câu chuyện không tiết lộ, đã nói với Gilgamesh về một loại cỏ dưới đáy biển. Thứ cỏ đó không phải là sự bất tử, nhưng nó có thể trẻ hóa người dùng nó, kéo dài tuổi trẻ thêm một thời gian nữa.

Gilgamesh lặn xuống đáy biển, buộc những tảng đá nặng vào chân để chìm xuống đủ sâu, và tìm thấy loài cỏ đó. Cầm nó trên tay, ngài cảm thấy lần đầu tiên từ khi Enkidu chết một thứ gì đó có thể gọi là hy vọng.

Con rắn và chiếc lá cuối cùng:

Trên đường trở về, Gilgamesh dừng lại bên một hồ nước trong mát để tắm rửa sau hành trình dài. Ngài đặt bó cỏ thiêng xuống bờ hồ và bước xuống nước.

Một con rắn ngửi thấy mùi hương của loài cỏ đó từ xa. Nó trườn ra từ bụi rậm, nhẹ nhàng và lặng lẽ như bóng tối di chuyển trên mặt đất, cầm lấy bó cỏ và biến mất trước khi Gilgamesh kịp quay lại.

Không có tiếng kêu gào, không có cơn bão nổi lên. Chỉ là một con rắn đang lột bỏ lớp da cũ khi nó trườn đi, để lại phía sau tờ da cũ trắng mỏng như giấy. Con rắn đó sẽ trẻ lại. Còn Gilgamesh thì không.

Vị vua ngồi xuống bên bờ hồ và khóc lần thứ hai trong hành trình này. Những giọt nước mắt của ngài rơi xuống và chạm vào mặt nước, tạo ra những vòng tròn lan rộng rồi biến mất. Như tất cả mọi thứ rồi cũng biến mất.

Và trong nước mắt đó, điều gì đó vỡ ra.

Không phải sự tuyệt vọng. Điều đó đã ở đó từ lâu. Mà là thứ phía sau sự tuyệt vọng, thứ chỉ xuất hiện khi người ta đã chịu đựng đủ đau đớn và đã đi đủ xa để không còn ảo tưởng nào còn nguyên vẹn.

Sự thức tỉnh vĩ đại và di sản của những phiến đất sét:

Gilgamesh trở về Uruk với hai bàn tay trắng. Không có ngọn cỏ trường sinh. Không có bí mật của sự bất tử. Chỉ là những vết bùn khô trên chân và cái mệt mỏi của người đã đi quá xa và trở về mà không được thứ mình tìm kiếm.

Nhưng khi ngài đứng trước những bức tường thành Uruk, nhìn lên những khối gạch nung được xây dựng dưới sự chỉ huy của mình, ngài hiểu ra một điều mà cả hành trình dài vừa rồi đã chuẩn bị tâm trí ngài để có thể hiểu: Đây chính là thứ bất tử duy nhất mà con người có thể chạm đến.

Những bức tường đó sẽ đứng sau khi Gilgamesh đã về với đất. Những câu chuyện về hành trình của ngài sẽ được kể lại bởi những người chưa ra đời lúc ngài còn sống. Những bài học mà ngài học được trong đau đớn sẽ tiếp tục dạy cho những thế hệ chưa có mặt trên đời.

Đó là sự bất tử thực sự. Không phải nhịp đập vĩnh cửu của trái tim mà là những thứ một con người để lại trong thế giới sau khi rời đi.

Người Lưỡng Hà cổ đại đã khắc câu chuyện này lên những phiến đất sét và lưu giữ nó trong những thư viện cổ đại. Những phiến đất sét đó tồn tại qua hàng nghìn năm chiến tranh và lãng quên, được đào lên vào thế kỷ mười chín bởi những nhà khảo cổ học không biết mình đang cầm trên tay thứ gì, và được dịch ra để cả thế giới có thể đọc.

Gilgamesh đã tìm được sự bất tử. Không phải theo cách ngài tìm kiếm. Nhưng ngài đã tìm được.

Lời kết và một câu hỏi để lại:

Từ những phiến đất sét nung trong lò nhiệt cách đây hơn bốn nghìn năm, câu chuyện về một vị vua khóc bên xác người bạn tri kỷ và bỏ tất cả để đi tìm câu trả lời cho câu hỏi không ai có thể trả lời vẫn còn đó, vẫn còn đọc được, vẫn còn chạm đến người đọc ở thế kỷ hai mươi mốt theo cùng một cách nó đã chạm đến những người nghe câu chuyện này lần đầu tiên bốn nghìn năm trước.

Điều đó chứng minh điều gì đó về bản chất con người: Chúng ta đã không thay đổi trong những tầng sâu nhất. Nỗi sợ cái chết, tình yêu dành cho những người bạn tri kỷ, khát vọng để lại thứ gì đó tồn tại sau mình, những thứ đó đã ở đó từ khi người ta lần đầu tiên cầm que nhọn và khắc câu chuyện vào đất sét.

Và câu hỏi mà Gilgamesh đã hỏi trong suốt hành trình của mình, câu hỏi mà khoa học kỹ thuật hiện đại đang bắt đầu đặt ra theo những cách mới với những công cụ mới, vẫn chưa có câu trả lời nào chắc chắn hơn câu trả lời mà con rắn lột xác bên bờ hồ đã đưa ra: Nếu con người thực sự có thể sống mãi mãi, liệu thứ sống mãi đó còn là con người không, hay chỉ là một dạng tồn tại khác không còn hiểu được tại sao một khoảnh khắc bên bạn bè dưới ánh sao lại đáng trân trọng hơn cả ngàn năm đơn độc?
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back