- Xu
- 121,547
Search-tìm kiếm
Hungry - đói bụng
Search-tìm kiếm
Hungry - đói bụng
Yell-hét
Last - cuối cùng
Task-nhiệm vụ
Kind - tốt bụng
Die-chết
Enormous - to lớn
Share-chia sẻ
Equivalent - Tương đương
Talent - năng khiếu
Tasty - ngon
Yellow-màu vàng
Website
Everyday
Youthful - trẻ trung, đầy sức sống
Love - yêu
End - kết thúc
Day - ngày
Yummy - ngon miệng