- Xu
- 107
Nơi cha trở về
Nhà tôi nằm cuối một con đường nhỏ, trước sân có cây khế già, mỗi mùa hè lại trĩu xuống những chùm quả vàng ươm. Cánh cổng sắt đã cũ, mỗi lần mở ra đều phát một tiếng kẽo kẹt quen thuộc. Với tôi và Lam Anh – em gái nhỏ của tôi, âm thanh ấy từ lâu đã trở thành một thứ tín hiệu đặc biệt, bởi sau tiếng cổng thường là tiếng xe máy, rồi tiếng bước chân của cha.
Cha tôi là Bộ đội Biên phòng. Đồn của cha ở một vùng biên giới cách nhà rất xa. Ở đó có những dãy núi xanh thẫm nối nhau đến tận chân trời, những con đường tuần tra quanh co men theo sườn đá, những đêm sương xuống dày đến mức ánh đèn pin chỉ soi được một khoảng trắng nhòe trước mặt. Công việc của cha khiến ông thường xuyên xa nhà, có khi cả mùa mưa, cha chỉ trở về một lần. Mỗi lần về, cha chỉ ở nhà được vài ngày rồi lại khoác ba lô lên đơn vị.
Những ngày không có cha, căn nhà dường như rộng hơn. Chiếc ghế cha thường ngồi bên hiên vẫn ở đó. Đôi dép cũ đặt dưới gầm giường vẫn quay mũi ra ngoài, như thể người chủ của nó chỉ vừa bước đi đâu đó rồi sẽ trở về. Trên bức tường phòng khách là tờ lịch mà mẹ vẫn giữ nguyên, dù những ngày tháng đã lần lượt trôi qua.
Lam Anh nhỏ hơn tôi bốn tuổi. Nó có một thói quen kỳ lạ, mỗi buổi sáng trước khi đến trường, nó đều chạy lại bên tờ lịch, dùng đầu ngón tay dò từng ô ngày: "Chị ơi, còn mấy hôm nữa cha về?"
Tôi thường giả vờ không biết: "Em tự đếm đi."
Lam Anh bĩu môi, kéo chiếc ghế nhựa lại gần rồi ngồi xổm trước tờ lịch. Mái tóc hai bím rơi xuống hai bên má. Nó đếm rất chậm, thỉnh thoảng lại quay sang hỏi tôi để kiểm tra.
Những ngày ấy, những cây mạ ngoài đồng lớn dần rồi trĩu bông, cây khế trước nhà có thể ra hoa rồi kết trái, nhưng với hai chị em tôi, thời gian chủ yếu được đo bằng một điều duy nhất: Ngày cha về nhà từ biên giới xa xôi.
Có lần, cha gọi điện từ đồn, giọng cha qua chiếc điện thoại rè rè vì sóng yếu: "Cuối tuần này cha về."
Lam Anh đang ngồi tô màu dưới nền nhà, nghe thấy vậy liền buông cả hộp bút: "Thật hả cha?"
- "Thật."
- "Cha nhớ mang cho con cái gì nhé!"
Cha cười: "Con muốn gì?"
- "Con chưa biết."
- "Thế thì cha cũng chưa biết."
Đêm ấy, Lam Anh ngủ rất muộn. Nó nằm cạnh tôi, cứ trở mình liên tục:
- "Chị."
- "Gì?"
- "Cha sắp về rồi."
Tôi bật cười: "Ừ."
Ngoài cửa sổ, gió lay những tàu lá chuối, ánh trăng rơi thành từng mảng nhạt trên nền sân. Tôi nghe tiếng em thở đều dần, bàn tay nhỏ vẫn nắm chặt chiếc bút chì.
Sáng hôm cha về, trời vừa dứt một trận mưa. Con đường trước nhà còn loang loáng nước. Những vũng nhỏ phản chiếu màu trời xanh nhạt. Mùi đất ẩm quyện với mùi lá cây sau mưa.
Từ trong bếp, mẹ đang đặt nồi cá kho lên bếp lửa. Khói bếp bay qua cửa sổ, mỏng và trắng, bện vào mùi ngai ngái của mùi rơm rạ ngoài sân.
Nghe tiếng xe máy ngoài cổng, Lam Anh đang ngồi học lập tức bật dậy. Nó chạy chân trần ra sân.
Cánh cổng sắt bật mở.
Cha đứng đó. Bộ quân phục còn lấm bụi đường. Chiếc ba lô khoác trên vai đã bạc màu ở những góc thường xuyên cọ vào thân cây và đá. Đôi giày phủ một lớp bụi mỏng. Trên khuôn mặt cha có những đường mệt mỏi mà mỗi lần nhìn thấy, tôi lại nhận ra cha đã già đi một chút.
Lam Anh lao vào lòng cha. "Cha!"
Chiếc ba lô trên vai cha rơi xuống nền xi măng. Cha cúi xuống nựng yêu: "Cao hơn rồi đấy."
- "Con cao từ lâu rồi."
- "Thế à?"
- "Cha không biết gì cả."
Cha cười. Tiếng cười vang lên giữa khoảng sân còn ngân ngấn nước mưa, nghe ấm áp lạ thường.
Mấy ngày cha ở nhà trôi qua rất nhanh.
Buổi sáng, cha sửa lại chiếc xe đạp của Lam Anh. Buổi trưa, cha nằm trên chiếc võng dưới gốc khế, vừa phe phẩy chiếc quạt nan vừa nghe hai chị em kể chuyện trường lớp. Buổi chiều, cha ra sân thay bóng đèn ngoài hiên. Có hôm trời mưa, cả nhà ngồi sát bên nhau nghe mưa rơi lộp bộp trên mái tôn.
Lam Anh thích nhất những buổi tối như thế. Nó nằm gối đầu lên đùi cha, hỏi đủ thứ chuyện.
- "Cha ơi, trên biên giới có hổ không?"
- "Có."
Lam Anh mở to mắt: "Thật á?"
- "Ừ."
- "Cha có gặp chưa?"
- "Chưa."
- "Thế có ma không?"
Cha nhìn mẹ rồi nhìn tôi: "Có."
Lam Anh lập tức kéo chăn lên tận cổ.
- "Ma ở đâu?"
- "Ở ngay cạnh con."
Lam Anh hét lên, cả nhà bật cười. Những tiếng cười ấy chỉ tồn tại trong vài ngày ngắn ngủi.
Rồi buổi chiều cuối cùng cũng đến.
Chiếc ba lô của cha đặt cạnh cửa. Không ai nói gì.
Mẹ lặng lẽ gấp mấy bộ quân phục cho cha. Tôi đứng ngoài hiên nhìn những vệt nắng cuối ngày đang bò chậm trên nền gạch. Lam Anh ngồi bên chiếc ba lô, dùng ngón tay chạm vào khóa kéo: "Cha chưa đi mà."
Cha xoa đầu nó: "Ừ, cha chưa đi."
- "Vậy cha đừng đi."
Cha im lặng.
Ngoài vườn, một chiếc lá khô rơi xuống mái tôn. Tiếng động rất nhỏ nhưng trong khoảng sân lúc ấy, tôi nghe rõ mồn một.
Sáng hôm sau, trời còn chưa sáng hẳn. Sương phủ trắng con đường trước nhà. Những mái nhà hàng xóm chìm trong màu xám nhạt. Tiếng gà gáy vọng từ cuối xóm.
Cha khoác ba lô bước ra cổng, Lam Anh chạy theo.
- "Cha!"
Cha quay lại.
Nó đứng giữa sân, tóc rối tung, đôi mắt còn ngái ngủ: "Bao giờ cha về?"
Cha nhìn con gái rất lâu: "Cha sẽ về."
- "Nhưng bao giờ?"
Cha không trả lời được. Ông chỉ bước lại, cúi xuống ôm Lam Anh thật chặt. Rồi cha đi.
Bóng người khuất dần sau hàng cây.
Lam Anh đứng mãi ở cổng, đến khi tiếng xe biến mất cuối con đường, nó mới quay vào nhà. Tôi nhìn thấy nó lén lau nước mắt bằng tay áo.
Có một lần, cha đã không trở về đúng hẹn.
Lần ấy, cha gọi về trước mấy ngày: "Thứ bảy cha về."
Lam Anh vui đến mức lấy bút chì khoanh một vòng tròn thật to lên tờ lịch. Nó còn nắn nót viết bên cạnh: "CHA VỀ". Chiếc váy màu xanh cha mua cho nó từ lần trước được lấy ra giặt lại. Nó tự tay phơi chiếc váy ngoài dây, rồi cứ chạy ra nhìn xem đã khô chưa.
Sáng thứ bảy, trời trong veo, những đám mây trắng trôi rất chậm trên nền trời xanh, nắng rơi xuống sân thành từng vệt vàng. Lam Anh mặc chiếc váy mới từ sáng. Nó ngồi trên bậc cửa, mỗi khi có tiếng xe ngoài đường, nó lập tức đứng bật dậy.
Một chiếc xe máy đi qua.
Không phải cha.
Một người phụ nữ chở hai đứa trẻ đi ngang.
Không phải cha.
Một chiếc xe tải chạy chậm ngoài đầu ngõ, để lại tiếng động cơ ì ầm rồi khuất sau hàng cây.
Lam Anh lại ngồi xuống.
Buổi trưa trôi qua.
Bóng cây khế dịch dần trên sân. Nồi cơm mẹ nấu từ sáng vẫn còn nguyên. Mẹ hâm lại thức ăn lần thứ hai. Rồi lần thứ ba.
Chiều xuống, ánh nắng trên mái nhà chuyển từ vàng sang đỏ. Những con chim sẻ lần lượt bay về tổ. Lam Anh vẫn ngồi ở cổng. Nó không còn chạy ra mỗi khi nghe tiếng xe nữa. Chỉ ngồi thu lu một góc để chờ. Đến khi trời tối, mẹ nhận được điện thoại. Tôi đứng trong bếp, nghe giọng mẹ nhỏ dần: "Vâng.. Em hiểu ạ.. Vâng, anh cứ yên tâm công tác."
Mẹ đặt điện thoại xuống. Lam Anh nhìn mẹ: "Mẹ ơi, cha đâu?"
Mẹ không trả lời ngay. Ngoài sân, gió bắt đầu nổi lên. Cành khế va vào mái tôn lách cách. Một chiếc lá vàng xoay tròn rồi rơi xuống bậc cửa: "Cha có việc đột xuất. Cha chưa về được."
Lam Anh ngồi im. Một lát sau, nó hỏi: "Cha quên hôm nay phải về rồi à?"
- "Cha không quên đâu."
- "Thế sao cha không về?"
Mẹ cúi xuống ôm nó, thơm lên mái tóc mềm. Lam Anh không khóc, nó chỉ cúi đầu, hai bàn tay vo chặt gấu váy. Bữa cơm tối hôm ấy lạnh rất nhanh, bốn chiếc bát đặt trên bàn, nhưng chỉ có ba người ngồi.
Chiếc ghế của cha bỏ trống.
Lam Anh cứ nhìn chiếc ghế ấy. Rồi bất chợt nó nói: "Con ghét biên giới."
Mẹ khựng lại.
- "Con ghét cái nơi ấy. Lúc nào nó cũng giữ cha lại."
Ngoài cửa, mưa bắt đầu rơi. Những hạt mưa đầu mùa đập lên mái tôn nghe dồn dập. Ánh đèn ngoài hiên chao qua chao lại trong gió.
Đêm ấy, cha gọi về. Giọng cha khàn hơn mọi ngày: "Lam Anh à."
- "Dạ."
- "Cha xin lỗi."
Lam Anh im lặng.
- "Cha không quên lời hứa đâu."
- "Vậy sao cha không về?"
Ở đầu dây bên kia có tiếng gió rất mạnh. Một khoảng im lặng kéo dài.
- "Vì cha phải ở lại."
- "Nhưng con nhớ cha."
Cha không nói gì. Tôi nhìn thấy mẹ quay mặt ra cửa sổ.
- "Cha biết, cha cũng nhớ con."
- "Cha về đi."
- "Cha cũng muốn về."
Giọng cha nhỏ xuống: "Nhưng có những lúc cha phải ở lại để những người khác được trở về nhà với con của họ."
Lam Anh không hiểu hết câu nói ấy. Nó chỉ biết cha vẫn chưa về: "Cha hứa nhé?"
- "Cha hứa."
- "Lần này đừng thất hứa nữa."
- "Ừ. Cha hứa." Đêm đó, mưa kéo dài đến gần sáng.
Vài ngày sau, khi tôi đang quét sân, tiếng cổng sắt lại vang lên kẽo kẹt.
Tôi ngẩng đầu. Cha đứng ngoài cổng, không có quà, chỉ có chiếc ba lô cũ trên vai và khuôn mặt sạm đi sau những ngày ở rừng.
Lam Anh từ trong nhà chạy ra. Nó đứng khựng lại trước mặt cha, hai cha con nhìn nhau.
Rồi Lam Anh bật khóc: "Cha xấu."
Cha cúi xuống: "Ngoan nào, cha thương nhé!"
- "Cha làm con chờ."
- "Ừ."
"Con ghét cha."
Cha đưa tay lau nước mắt cho con: "Ừ."
Lam Anh ôm chầm lấy cha: "Nhưng con nhớ cha."
Lần này cha không nói gì, tôi nhìn thấy đôi mắt cha đỏ lên. Phía sau lưng ông, buổi chiều đang xuống rất chậm. Ánh nắng cuối ngày rơi trên con đường ướt, kéo dài thành một vệt sáng dẫn từ ngoài cổng vào tận hiên nhà.
Tối hôm ấy, mẹ lại dọn cơm, bốn chiếc bát đặt ngay ngắn trên bàn. Cha ngồi ở chiếc ghế quen thuộc. Lam Anh ngồi sát bên cha, cứ vài phút lại ngẩng lên nhìn ông như sợ chỉ cần chớp mắt một cái, cha sẽ lại biến mất.
Ngoài kia, gió thổi qua cây khế. Những chiếc lá va vào nhau xào xạc.
Tôi chợt nghĩ, có lẽ những người lính như cha cũng có một nơi để nhớ, một căn nhà để thương, một tiếng gọi để mong. Chỉ là con đường họ phải đi dài hơn con đường chúng tôi nhìn thấy.
Sau này, chị em tôi lớn lên.
Tờ lịch trên tường đã thay không biết bao nhiêu lần. Cây khế trước sân cũng già thêm. Chiếc cổng sắt được sơn lại màu xanh. Nhưng mỗi khi cha chuẩn bị trở về, Lam Anh vẫn có thói quen chạy ra mở cổng trước.
Nó không còn là cô bé mặc váy xanh ngồi chờ ở bậc cửa nữa. Nhưng mỗi lần nghe tiếng xe dừng ngoài ngõ, nó vẫn quay đầu thật nhanh.
Còn tôi, mỗi khi nhìn thấy chiếc ba lô đặt bên cửa, lại hiểu rằng những ngày sum họp sắp kết thúc.
Cha vẫn trở về từ miền xa xôi ấy.
Rồi cha lại đi.
Con đường phía trước nhà vẫn thế, những hàng cây vẫn đứng im trong nắng. Buổi sớm vẫn có tiếng gà gáy, buổi chiều vẫn có khói bếp bay lên từ những mái nhà. Chỉ có chúng tôi hiểu rằng phía sau mỗi lần cha quay lưng bước qua cánh cổng là một khoảng trống lại bắt đầu.
Ở nơi biên giới xa xôi, có thể lúc ấy sương đang phủ trắng những lối tuần tra, gió rừng quất qua những cành cây và ánh đèn pin của những người lính vẫn đang quét từng khoảng tối trên đường biên. Còn ở nhà, một ngọn đèn ngoài hiên vẫn được bật lên mỗi tối.
Không ai nói ra. Nhưng cả nhà đều biết: Đó là ngọn đèn ngóng trông cha trở về. /.