367
12
Trong kho từ ngữ Hán Việt, vẻ đẹp của người phụ nữ không chỉ dừng lại ở ngoại hình mà còn bao hàm thần thái và phẩm chất. Những từ như dung nhan, mỹ lệ, kiều diễm, thanh tú, đoan trang, thục nữ, yểu điệu, yêu kiều, diễm lệ, tuyệt sắc, khuynh thành, khuynh quốc.. Thường được dùng để tôn lên vẻ đẹp dịu dàng và cuốn hút. Có những cụm từ gợi hình rất giàu chất thơ như băng thanh ngọc khiết, liễu yếu đào tơ, nghiêng nước nghiêng thành, mắt phượng mày ngài, da trắng như ngọc.
Chủ đề Những từ Hán Việt miêu tả vẻ đẹp người phụ nữ được tạo ra dành cho những ai yêu thích văn phong cổ điển, thơ ca, truyện cổ trang hoặc muốn làm giàu vốn từ khi viết văn, sáng tác. Từ Hán Việt mang sắc thái trang nhã, tinh tế và giàu hình ảnh, giúp việc miêu tả dung mạo người phụ nữ trở nên mềm mại, sâu sắc và đậm chất nghệ thuật hơn.
Bên cạnh vẻ đẹp hình thức, từ Hán Việt còn nhấn mạnh đến khí chất bên trong như hiền thục, đoan chính, ôn nhu, nhã nhặn, cao quý, thanh nhã. Sự kết hợp giữa dung mạo và thần thái tạo nên một hình tượng phụ nữ toàn diện, vừa đẹp bên ngoài vừa đẹp trong tâm hồn.
Chủ đề này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ ngữ cổ phong, ứng dụng linh hoạt trong viết văn nghị luận, miêu tả nhân vật, sáng tác truyện hoặc đơn giản là thưởng thức vẻ đẹp tinh tế của ngôn ngữ Hán Việt. Nếu bạn yêu sự trang nhã, sâu lắng và giàu hình ảnh, đây sẽ là kho từ vựng hữu ích dành cho bạn.
"Băng" nghĩa là băng tuyết, "cơ" là da thịt; "ngọc" là ngọc quý, "cốt" là xương cốt. Gộp lại, câu này có nghĩa là da trắng mịn như băng tuyết, xương cốt thanh khiết như ngọc. Thành ngữ này không chỉ nói về vẻ đẹp bên ngoài – làn da trắng, thân thể thanh mảnh, tinh khôi – mà còn hàm ý một khí chất cao quý, trong sạch, không vướng bụi trần.
"Băng" là băng tuyết, "thanh" là trong; "ngọc" là ngọc quý, "khiết" là sạch. Cả câu mang ý nghĩa: Trong như băng, sạch như ngọc. Hình ảnh băng và ngọc đều gợi sự tinh khiết, không vẩn đục, vì vậy thành ngữ này nhấn mạnh đến đức hạnh, tiết tháo và tâm hồn thuần khiết hơn là vẻ đẹp hình thức.
Trong văn chương cổ, cụm từ này thường được dùng để ca ngợi những người giữ gìn phẩm hạnh, sống ngay thẳng, không bị cám dỗ bởi danh lợi. Ví dụ trong Truyện Kiều của Nguyễn Du, nhiều lần tác giả khắc họa nhân vật với phẩm chất thanh cao, gần với ý nghĩa "băng thanh ngọc khiết"
Câu hồn đoạt phách là một thành ngữ Hán Việt dùng để diễn tả sức hấp dẫn mạnh mẽ đến mức làm người khác mê mẩn, như bị "móc mất hồn vía". "Câu" nghĩa là móc, kéo; "hồn" và "phách" đều chỉ phần tinh thần, linh hồn con người; "đoạt" là cướp lấy. Cả cụm có nghĩa đen là "móc hồn, cướp phách", tức là làm cho người ta say mê, choáng ngợp đến mức như mất cả thần trí.
Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp, ánh mắt, nụ cười hoặc tài năng quá đỗi cuốn hút của ai đó. Ví dụ có thể nói: Ánh mắt ấy đẹp đến mức câu hồn đoạt phách, khiến người đối diện không thể rời nhìn. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng để nói về cảnh sắc hoặc âm nhạc quá đỗi lay động lòng người.
Công dung ngôn hạnh là một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ bốn phẩm chất truyền thống được xem là chuẩn mực của người phụ nữ trong xã hội xưa. "Công" là khéo léo trong việc làm, nhất là nữ công gia chánh; "dung" là dung mạo đoan trang, biết giữ vẻ ngoài chỉnh tề; "ngôn" là lời ăn tiếng nói nhã nhặn, đúng mực; "hạnh" là đạo đức, nết na, thủy chung. Bốn yếu tố này kết hợp lại tạo thành hình mẫu người phụ nữ lý tưởng theo quan niệm Nho giáo.
Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt dưới ảnh hưởng của tư tưởng Nho gia, công dung ngôn hạnh được dùng để giáo dục, đánh giá và ca ngợi phẩm chất của phụ nữ, nhất là trong đời sống gia đình và hôn nhân. Ngày nay, thành ngữ này thường được nhắc lại với ý nghĩa lịch sử – văn hóa, hoặc được nhìn nhận theo hướng linh hoạt hơn, không còn áp dụng cứng nhắc như trước. Tóm lại, công dung ngôn hạnh là khái niệm tổng hợp nói về tài năng, vẻ ngoài, lời nói và đạo đức – bốn phương diện từng được xem là nền tảng của hình ảnh người phụ nữ lý tưởng trong xã hội truyền thống.
"Hoa" là hoa, "nguyệt" là trăng – hai hình ảnh vốn tượng trưng cho cái đẹp trong văn chương cổ. "Nhường" nghĩa là phải lùi lại, "thẹn" là xấu hổ. Cả câu có nghĩa là: Sắc đẹp của người con gái khiến hoa cũng phải nhường bước, trăng cũng phải thẹn thùng.
Đây là cách nói cường điệu giàu tính hình tượng, thường xuất hiện trong thơ ca trung đại để miêu tả mỹ nhân có dung nhan nghiêng nước nghiêng thành. Tóm lại, hoa nhường nguyệt thẹn là cách nói đầy chất thơ để ca ngợi sắc đẹp lộng lẫy, khiến cả hoa và trăng – biểu tượng của cái đẹp – cũng phải lu mờ.
Khuynh quốc khuynh thành là một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ người phụ nữ có sắc đẹp tuyệt trần, đến mức có thể làm "nghiêng nước nghiêng thành". "Khuynh" nghĩa là làm nghiêng, làm đổ; "quốc" là nước, "thành" là thành trì. Nghĩa đen của cụm từ này là làm nghiêng cả đất nước, làm đổ cả thành trì. Nghĩa bóng là sắc đẹp quá mức mê hoặc, có sức ảnh hưởng lớn đến vận mệnh của vua chúa, triều đình.
Thành ngữ này xuất phát từ điển tích Trung Hoa, thường gắn với những mỹ nhân nổi tiếng trong lịch sử như Dương Quý Phi hay Tây Thi – những người được cho là có sắc đẹp khiến quân vương say mê, thậm chí ảnh hưởng đến vận nước.
Trong văn học Việt Nam, hình ảnh này cũng xuất hiện với cách diễn đạt tương tự "nghiêng nước nghiêng thành", dùng để tôn vinh vẻ đẹp lộng lẫy, kiều diễm, vượt lên trên chuẩn mực thông thường. Tóm lại, khuynh quốc khuynh thành là lời ca ngợi vẻ đẹp đạt đến mức huyền thoại, có sức lay động không chỉ trái tim con người mà còn được ví như có thể làm đổi thay cả thiên hạ.
Lê hoa đái vũ là một thành ngữ Hán Việt dùng để miêu tả vẻ đẹp mong manh, thanh khiết của người con gái khi rơi lệ. "Lê hoa" là hoa lê – loài hoa trắng tinh khôi, mềm mại; "đái vũ" nghĩa là đẫm mưa. Nghĩa đen của cả cụm là "hoa lê đẫm mưa". Trong văn chương, hình ảnh này thường được dùng để ví người thiếu nữ khóc, những giọt nước mắt lăn trên gương mặt trắng trẻo tựa cánh hoa lê còn vương hạt mưa.
Thành ngữ này gợi cảm giác dịu dàng, buồn mà vẫn đẹp, không bi lụy dữ dội mà là nỗi buồn e ấp, khiến người nhìn vừa xót xa vừa rung động. Trong văn học cổ điển Trung Hoa và Việt Nam, hình ảnh này thường xuất hiện khi miêu tả mỹ nhân rơi lệ, làm tăng thêm vẻ yếu mềm và thuần khiết. Tóm lại, lê hoa đái vũ là cách nói đầy chất thơ để diễn tả vẻ đẹp mong manh của người con gái khi khóc, tựa hoa lê trắng đẫm sương mưa.
Mắt ngọc mày ngài là một thành ngữ dùng để miêu tả vẻ đẹp hài hòa, thanh tú của người phụ nữ trong quan niệm truyền thống. "Mắt ngọc" nghĩa là đôi mắt sáng trong, long lanh như ngọc quý. "Mày ngài" chỉ hàng lông mày cong, thanh mảnh, đẹp như râu con ngài (một loài bướm tằm). Cả cụm từ gợi nên hình ảnh một gương mặt có đôi mắt trong sáng, lông mày thanh tú, tạo nên vẻ đẹp dịu dàng, đài các.
Trong văn học trung đại, những cách ví von như vậy thường được dùng để tả mỹ nhân, nhấn mạnh nét đẹp tinh tế, cân đối chứ không rực rỡ phô trương. Hình ảnh mắt như ngọc và mày như ngài mang sắc thái mềm mại, nền nã, phù hợp với chuẩn mực thẩm mỹ xưa. Tóm lại, mắt ngọc mày ngài là lời ca ngợi nhan sắc thanh tú, trong trẻo, hài hòa của người con gái theo quan niệm cổ truyền.
"Hoa" tượng trưng cho sự tươi tắn, rực rỡ và mềm mại. "Ngọc" tượng trưng cho sự quý giá, trong sáng và tinh khiết. Khi nói "như hoa như ngọc" là ví người con gái đẹp tươi như hoa, quý và trong như ngọc. Thành ngữ này thường được dùng để chỉ thiếu nữ đang ở độ tuổi xuân thì, dung nhan rạng rỡ, làn da mịn màng, khí chất thanh nhã. Không chỉ nhấn mạnh vẻ đẹp bên ngoài, cụm từ này còn hàm ý sự trân quý, đáng nâng niu.
Trong văn học cổ, hình ảnh hoa và ngọc xuất hiện rất nhiều khi tả mỹ nhân, bởi đó là hai biểu tượng quen thuộc của cái đẹp và giá trị. Vì vậy, như hoa như ngọc là cách nói trang nhã, giàu hình ảnh để tôn vinh nhan sắc và sự đáng quý của người con gái.
"Phong tình" chỉ nét duyên dáng, lãng mạn, gợi cảm nhưng không thô tục. "Vạn chủng" nghĩa là muôn vàn kiểu, vô số dạng. Cả cụm có thể hiểu là: Vẻ phong tình với muôn nghìn sắc thái. Thành ngữ này thường dùng để ca ngợi người con gái không chỉ đẹp mà còn có thần thái sống động, ánh mắt biết nói, nụ cười ẩn ý, cử chỉ mềm mại, khiến người đối diện dễ rung động. Đó là vẻ đẹp có chiều sâu cảm xúc, khi dịu dàng e ấp, khi lại mặn mà, cuốn hút.
Trong văn chương cổ điển, cụm từ này gợi nên hình ảnh một mỹ nhân vừa kiều diễm vừa giàu tình cảm, không đơn điệu mà luôn biến hóa trong ánh nhìn và dáng vẻ. Tóm lại, phong tình vạn chủng là cách nói tôn vinh vẻ quyến rũ đa sắc, tinh tế và đầy sức hấp dẫn của người phụ nữ.
"Quốc sắc" nghĩa là sắc đẹp đứng đầu một nước, đẹp đến mức có thể xem là vẻ đẹp tiêu biểu của cả quốc gia. "Thiên hương" nghĩa là hương thơm của trời, hương sắc tự nhiên, cao quý. Ghép lại, cụm từ này chỉ người con gái có sắc đẹp và khí chất xuất chúng, vượt lên trên tất cả. Thành ngữ này vốn được dùng để ca ngợi vẻ đẹp của hoa mẫu đơn trong thơ Đường, đặc biệt trong thơ của Lý Bạch, sau đó dần dần trở thành cách nói tôn vinh mỹ nhân có dung nhan và thần thái hơn người.
Trong văn chương cổ, quốc sắc thiên hương thường gợi đến vẻ đẹp không chỉ rực rỡ bên ngoài mà còn toát lên khí chất cao sang, quý phái. Tóm lại, quốc sắc thiên hương là lời ngợi ca nhan sắc đạt đến mức hoàn mỹ, vừa diễm lệ, vừa cao quý, khiến người khác phải ngưỡng mộ.
"Yểu điệu" nghĩa là dáng vẻ mềm mại, thướt tha, dịu dàng; "thục nữ" là người con gái hiền thục, đoan trang, biết giữ lễ nghĩa. Ghép lại, cụm từ này miêu tả hình ảnh một thiếu nữ vừa có vẻ đẹp duyên dáng bên ngoài, vừa có đức hạnh, nết na bên trong.
Thành ngữ này xuất phát từ Kinh Thi của Kinh Thi với câu nổi tiếng: "Yểu điệu thục nữ, quân tử hảo cầu", nghĩa là người con gái dịu dàng, đức hạnh thì xứng đáng là người quân tử tìm cầu.
Chủ đề Những từ Hán Việt miêu tả vẻ đẹp người phụ nữ được tạo ra dành cho những ai yêu thích văn phong cổ điển, thơ ca, truyện cổ trang hoặc muốn làm giàu vốn từ khi viết văn, sáng tác. Từ Hán Việt mang sắc thái trang nhã, tinh tế và giàu hình ảnh, giúp việc miêu tả dung mạo người phụ nữ trở nên mềm mại, sâu sắc và đậm chất nghệ thuật hơn.
Bên cạnh vẻ đẹp hình thức, từ Hán Việt còn nhấn mạnh đến khí chất bên trong như hiền thục, đoan chính, ôn nhu, nhã nhặn, cao quý, thanh nhã. Sự kết hợp giữa dung mạo và thần thái tạo nên một hình tượng phụ nữ toàn diện, vừa đẹp bên ngoài vừa đẹp trong tâm hồn.
Chủ đề này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ ngữ cổ phong, ứng dụng linh hoạt trong viết văn nghị luận, miêu tả nhân vật, sáng tác truyện hoặc đơn giản là thưởng thức vẻ đẹp tinh tế của ngôn ngữ Hán Việt. Nếu bạn yêu sự trang nhã, sâu lắng và giàu hình ảnh, đây sẽ là kho từ vựng hữu ích dành cho bạn.
Băng cơ ngọc cốt
"Băng" nghĩa là băng tuyết, "cơ" là da thịt; "ngọc" là ngọc quý, "cốt" là xương cốt. Gộp lại, câu này có nghĩa là da trắng mịn như băng tuyết, xương cốt thanh khiết như ngọc. Thành ngữ này không chỉ nói về vẻ đẹp bên ngoài – làn da trắng, thân thể thanh mảnh, tinh khôi – mà còn hàm ý một khí chất cao quý, trong sạch, không vướng bụi trần.
Băng thanh ngọc khiết
"Băng" là băng tuyết, "thanh" là trong; "ngọc" là ngọc quý, "khiết" là sạch. Cả câu mang ý nghĩa: Trong như băng, sạch như ngọc. Hình ảnh băng và ngọc đều gợi sự tinh khiết, không vẩn đục, vì vậy thành ngữ này nhấn mạnh đến đức hạnh, tiết tháo và tâm hồn thuần khiết hơn là vẻ đẹp hình thức.
Trong văn chương cổ, cụm từ này thường được dùng để ca ngợi những người giữ gìn phẩm hạnh, sống ngay thẳng, không bị cám dỗ bởi danh lợi. Ví dụ trong Truyện Kiều của Nguyễn Du, nhiều lần tác giả khắc họa nhân vật với phẩm chất thanh cao, gần với ý nghĩa "băng thanh ngọc khiết"
Câu hồn đoạt phách
Câu hồn đoạt phách là một thành ngữ Hán Việt dùng để diễn tả sức hấp dẫn mạnh mẽ đến mức làm người khác mê mẩn, như bị "móc mất hồn vía". "Câu" nghĩa là móc, kéo; "hồn" và "phách" đều chỉ phần tinh thần, linh hồn con người; "đoạt" là cướp lấy. Cả cụm có nghĩa đen là "móc hồn, cướp phách", tức là làm cho người ta say mê, choáng ngợp đến mức như mất cả thần trí.
Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp, ánh mắt, nụ cười hoặc tài năng quá đỗi cuốn hút của ai đó. Ví dụ có thể nói: Ánh mắt ấy đẹp đến mức câu hồn đoạt phách, khiến người đối diện không thể rời nhìn. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng để nói về cảnh sắc hoặc âm nhạc quá đỗi lay động lòng người.
Công dung ngôn hạnh
Công dung ngôn hạnh là một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ bốn phẩm chất truyền thống được xem là chuẩn mực của người phụ nữ trong xã hội xưa. "Công" là khéo léo trong việc làm, nhất là nữ công gia chánh; "dung" là dung mạo đoan trang, biết giữ vẻ ngoài chỉnh tề; "ngôn" là lời ăn tiếng nói nhã nhặn, đúng mực; "hạnh" là đạo đức, nết na, thủy chung. Bốn yếu tố này kết hợp lại tạo thành hình mẫu người phụ nữ lý tưởng theo quan niệm Nho giáo.
Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt dưới ảnh hưởng của tư tưởng Nho gia, công dung ngôn hạnh được dùng để giáo dục, đánh giá và ca ngợi phẩm chất của phụ nữ, nhất là trong đời sống gia đình và hôn nhân. Ngày nay, thành ngữ này thường được nhắc lại với ý nghĩa lịch sử – văn hóa, hoặc được nhìn nhận theo hướng linh hoạt hơn, không còn áp dụng cứng nhắc như trước. Tóm lại, công dung ngôn hạnh là khái niệm tổng hợp nói về tài năng, vẻ ngoài, lời nói và đạo đức – bốn phương diện từng được xem là nền tảng của hình ảnh người phụ nữ lý tưởng trong xã hội truyền thống.
Hoa nhường nguyệt thẹn
"Hoa" là hoa, "nguyệt" là trăng – hai hình ảnh vốn tượng trưng cho cái đẹp trong văn chương cổ. "Nhường" nghĩa là phải lùi lại, "thẹn" là xấu hổ. Cả câu có nghĩa là: Sắc đẹp của người con gái khiến hoa cũng phải nhường bước, trăng cũng phải thẹn thùng.
Đây là cách nói cường điệu giàu tính hình tượng, thường xuất hiện trong thơ ca trung đại để miêu tả mỹ nhân có dung nhan nghiêng nước nghiêng thành. Tóm lại, hoa nhường nguyệt thẹn là cách nói đầy chất thơ để ca ngợi sắc đẹp lộng lẫy, khiến cả hoa và trăng – biểu tượng của cái đẹp – cũng phải lu mờ.
Khuynh quốc khuynh thành
Khuynh quốc khuynh thành là một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ người phụ nữ có sắc đẹp tuyệt trần, đến mức có thể làm "nghiêng nước nghiêng thành". "Khuynh" nghĩa là làm nghiêng, làm đổ; "quốc" là nước, "thành" là thành trì. Nghĩa đen của cụm từ này là làm nghiêng cả đất nước, làm đổ cả thành trì. Nghĩa bóng là sắc đẹp quá mức mê hoặc, có sức ảnh hưởng lớn đến vận mệnh của vua chúa, triều đình.
Thành ngữ này xuất phát từ điển tích Trung Hoa, thường gắn với những mỹ nhân nổi tiếng trong lịch sử như Dương Quý Phi hay Tây Thi – những người được cho là có sắc đẹp khiến quân vương say mê, thậm chí ảnh hưởng đến vận nước.
Trong văn học Việt Nam, hình ảnh này cũng xuất hiện với cách diễn đạt tương tự "nghiêng nước nghiêng thành", dùng để tôn vinh vẻ đẹp lộng lẫy, kiều diễm, vượt lên trên chuẩn mực thông thường. Tóm lại, khuynh quốc khuynh thành là lời ca ngợi vẻ đẹp đạt đến mức huyền thoại, có sức lay động không chỉ trái tim con người mà còn được ví như có thể làm đổi thay cả thiên hạ.
Lê hoa đái vũ
Lê hoa đái vũ là một thành ngữ Hán Việt dùng để miêu tả vẻ đẹp mong manh, thanh khiết của người con gái khi rơi lệ. "Lê hoa" là hoa lê – loài hoa trắng tinh khôi, mềm mại; "đái vũ" nghĩa là đẫm mưa. Nghĩa đen của cả cụm là "hoa lê đẫm mưa". Trong văn chương, hình ảnh này thường được dùng để ví người thiếu nữ khóc, những giọt nước mắt lăn trên gương mặt trắng trẻo tựa cánh hoa lê còn vương hạt mưa.
Thành ngữ này gợi cảm giác dịu dàng, buồn mà vẫn đẹp, không bi lụy dữ dội mà là nỗi buồn e ấp, khiến người nhìn vừa xót xa vừa rung động. Trong văn học cổ điển Trung Hoa và Việt Nam, hình ảnh này thường xuất hiện khi miêu tả mỹ nhân rơi lệ, làm tăng thêm vẻ yếu mềm và thuần khiết. Tóm lại, lê hoa đái vũ là cách nói đầy chất thơ để diễn tả vẻ đẹp mong manh của người con gái khi khóc, tựa hoa lê trắng đẫm sương mưa.
Mắt ngọc mày ngài
Mắt ngọc mày ngài là một thành ngữ dùng để miêu tả vẻ đẹp hài hòa, thanh tú của người phụ nữ trong quan niệm truyền thống. "Mắt ngọc" nghĩa là đôi mắt sáng trong, long lanh như ngọc quý. "Mày ngài" chỉ hàng lông mày cong, thanh mảnh, đẹp như râu con ngài (một loài bướm tằm). Cả cụm từ gợi nên hình ảnh một gương mặt có đôi mắt trong sáng, lông mày thanh tú, tạo nên vẻ đẹp dịu dàng, đài các.
Trong văn học trung đại, những cách ví von như vậy thường được dùng để tả mỹ nhân, nhấn mạnh nét đẹp tinh tế, cân đối chứ không rực rỡ phô trương. Hình ảnh mắt như ngọc và mày như ngài mang sắc thái mềm mại, nền nã, phù hợp với chuẩn mực thẩm mỹ xưa. Tóm lại, mắt ngọc mày ngài là lời ca ngợi nhan sắc thanh tú, trong trẻo, hài hòa của người con gái theo quan niệm cổ truyền.
Như hoa như ngọc
"Hoa" tượng trưng cho sự tươi tắn, rực rỡ và mềm mại. "Ngọc" tượng trưng cho sự quý giá, trong sáng và tinh khiết. Khi nói "như hoa như ngọc" là ví người con gái đẹp tươi như hoa, quý và trong như ngọc. Thành ngữ này thường được dùng để chỉ thiếu nữ đang ở độ tuổi xuân thì, dung nhan rạng rỡ, làn da mịn màng, khí chất thanh nhã. Không chỉ nhấn mạnh vẻ đẹp bên ngoài, cụm từ này còn hàm ý sự trân quý, đáng nâng niu.
Trong văn học cổ, hình ảnh hoa và ngọc xuất hiện rất nhiều khi tả mỹ nhân, bởi đó là hai biểu tượng quen thuộc của cái đẹp và giá trị. Vì vậy, như hoa như ngọc là cách nói trang nhã, giàu hình ảnh để tôn vinh nhan sắc và sự đáng quý của người con gái.
Phong tình vạn chủng
"Phong tình" chỉ nét duyên dáng, lãng mạn, gợi cảm nhưng không thô tục. "Vạn chủng" nghĩa là muôn vàn kiểu, vô số dạng. Cả cụm có thể hiểu là: Vẻ phong tình với muôn nghìn sắc thái. Thành ngữ này thường dùng để ca ngợi người con gái không chỉ đẹp mà còn có thần thái sống động, ánh mắt biết nói, nụ cười ẩn ý, cử chỉ mềm mại, khiến người đối diện dễ rung động. Đó là vẻ đẹp có chiều sâu cảm xúc, khi dịu dàng e ấp, khi lại mặn mà, cuốn hút.
Trong văn chương cổ điển, cụm từ này gợi nên hình ảnh một mỹ nhân vừa kiều diễm vừa giàu tình cảm, không đơn điệu mà luôn biến hóa trong ánh nhìn và dáng vẻ. Tóm lại, phong tình vạn chủng là cách nói tôn vinh vẻ quyến rũ đa sắc, tinh tế và đầy sức hấp dẫn của người phụ nữ.
Quốc sắc thiên hương
"Quốc sắc" nghĩa là sắc đẹp đứng đầu một nước, đẹp đến mức có thể xem là vẻ đẹp tiêu biểu của cả quốc gia. "Thiên hương" nghĩa là hương thơm của trời, hương sắc tự nhiên, cao quý. Ghép lại, cụm từ này chỉ người con gái có sắc đẹp và khí chất xuất chúng, vượt lên trên tất cả. Thành ngữ này vốn được dùng để ca ngợi vẻ đẹp của hoa mẫu đơn trong thơ Đường, đặc biệt trong thơ của Lý Bạch, sau đó dần dần trở thành cách nói tôn vinh mỹ nhân có dung nhan và thần thái hơn người.
Trong văn chương cổ, quốc sắc thiên hương thường gợi đến vẻ đẹp không chỉ rực rỡ bên ngoài mà còn toát lên khí chất cao sang, quý phái. Tóm lại, quốc sắc thiên hương là lời ngợi ca nhan sắc đạt đến mức hoàn mỹ, vừa diễm lệ, vừa cao quý, khiến người khác phải ngưỡng mộ.
Yểu điệu thục nữ
"Yểu điệu" nghĩa là dáng vẻ mềm mại, thướt tha, dịu dàng; "thục nữ" là người con gái hiền thục, đoan trang, biết giữ lễ nghĩa. Ghép lại, cụm từ này miêu tả hình ảnh một thiếu nữ vừa có vẻ đẹp duyên dáng bên ngoài, vừa có đức hạnh, nết na bên trong.
Thành ngữ này xuất phát từ Kinh Thi của Kinh Thi với câu nổi tiếng: "Yểu điệu thục nữ, quân tử hảo cầu", nghĩa là người con gái dịu dàng, đức hạnh thì xứng đáng là người quân tử tìm cầu.
Bảng tóm tắt ý nghĩa
| Thành ngữ / cụm từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Bách bàn nan miêu | Vẻ đẹp khó có thể miêu tả |
| Bách niên nan ngộ | Trăm năm khó gặp |
| Bạch bích vô hạ | Ngọc trắng hoàn mỹ |
| Bàn bàn nhập họa | Đẹp như tranh vẽ |
| Băng cơ, ngọc cốt | Da như băng, xương như ngọc, chỉ thân hình dáng dấp người con gái đẹp |
| Băng thanh ngọc khiết | Trong như băng, sạch như ngọc |
| Bế nguyệt tu hoa | Hoa nhường nguyệt thẹn |
| Câu hồn đoạt phách | Đẹp và mị hoặc đến mức cướp đi hồn phách người ta |
| Công dung ngôn hạnh | Vẻ đẹp chuẩn mực của người con gái |
| Đạm tảo Nga Mi | Vẻ đẹp thanh nhã, trang điểm nhẹ |
| Đào hoa ngọc diện | Mặt đẹp như hoa đào |
| Đậu khấu niên hoa | Tuổi hoa |
| Diễm áp quần phương | Đẹp lấn át tất cả |
| Diễm mỹ tuyệt luân | Xinh đẹp tuyệt trần |
| Diễm mỹ tuyệt tục | Xinh đẹp mà không dung tục |
| Diện như quan ngọc | Diện mạo đẹp như ngọc |
| Diện tái phù dung | Xinh đẹp hơn hoa sen |
| Dương chi bạch ngọc | Cao quý, thanh khiết |
| Hoa chi chiêu triển | Trang điểm xinh đẹp lộng lẫy |
| Hoa nhan nguyệt mạo | Dung mạo như hoa như trăng |
| Hoa nhường nguyệt thẹn | Vẻ đẹp rung động, thiên nhiên cây cỏ cũng cảm thấy thán phục |
| Hoạt sắc sinh hương | Vẻ đẹp sinh động |
| Hồng lệ tuyết trang | Mặt hồng, da trắng như tuyết |
| Huệ chất lan tâm | Khí chất cao quý, tâm hồn thanh khiết |
| Hương diễm đoạt mục | Xinh đẹp chói mắt |
| Hương thảo mỹ nhân | Mỹ nhân như hoa thơm |
| Khi sương tái tuyết | Làn da trắng hơn sương tuyết |
| Khinh vân xuất tụ | Vẻ đẹp thanh thoát như mây |
| Khinh vân tế nguyệt | Vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát |
| Không cốc u lan | Vẻ đẹp thanh cao, kín đáo |
| Khuynh quốc khuynh thành | Đẹp nghiêng nước nghiêng thành |
| Kiều tiểu linh lung | Xinh xắn lanh lợi |
| Kim chi ngọc diệp | Cành vàng lá ngọc |
| Kinh tài tuyệt diễm | Đẹp khiến người khác kinh ngạc |
| Lê hoa đái vũ | Lúc khóc vẫn đẹp như hoa lê trong mưa |
| Liễu mi như yên | Mày liễu như khói |
| Liễu diệp mi loan | Lông mày cong như lá liễu |
| Liên hoa tiên tử | Đẹp như tiên tử, như hoa sen |
| Lưu phong hồi tuyết | Vẻ đẹp mềm mại, uyển chuyển |
| Mạo tự thiên tiên | Dung mạo như tiên |
| Mắt ngọc mày ngài | Chỉ vẻ đẹp cổ điển |
| Mâu hàm thu thủy | Ánh mắt như nước mùa thu |
| Mi mục như họa | Lông mày, ánh mắt đẹp như tranh |
| Mi nhược viễn sơn | Lông mày như núi xa |
| Mi thanh mục tú | Thanh thoát xinh đẹp |
| Mi tự tân nguyệt | Lông mày như trăng non |
| Minh diễm đoan trang | Xinh đẹp đoan trang |
| Minh mị yêu nhiêu | Long lanh, xinh đẹp |
| Mỹ bất thắng thu | Đẹp không sao tả xiết |
| Nhân diện hoa đào | Mặt như hoa đào |
| Nguyệt mi tinh nhãn | Mày như trăng, mắt như sao |
| Ngọc nữ phẩm tiêu | Mỹ nhân thổi sáo |
| Nhất mạo khuynh thành | Diện mạo đẹp nghiêng thành |
| Nhu mỹ phiêu dật | Dịu dàng tự nhiên |
| Như hoa như ngọc | Đẹp như hoa như ngọc |
| Như hoa mỹ quyến | Cô gái đẹp như hoa |
| Nhược liễu phù phong | Mềm mại như liễu trong gió |
| Ôn hương nhuyễn ngọc | Cơ thể mềm mại, toát hơi thở thanh xuân |
| Ôn lương cung kiệm | Tính cách ôn hòa, khiêm nhường |
| Ôn nhu nhàn thục | Dịu dàng, hiền thục |
| Ôn nhuận như ngọc | Ấm áp, mềm mại như ngọc |
| Ôn uyển nhu thuận | Dịu dàng hiền lành |
| Phong hoa tuyệt đại | Vẻ đẹp hiếm có |
| Phong kiều thủy mị | Dáng vẻ mềm mại, quyến rũ |
| Phong tình vạn chủng | Phong thái quyến rũ đa dạng |
| Phong tư xước ước | Phong thái thanh nhã |
| Phong vận do tồn | Vẫn giữ được khí chất thời trẻ |
| Quốc sắc thiên hương | Sắc nước hương trời |
| Quỳnh tư hoa mạo | Dung mạo xinh đẹp như hoa |
| Sát na phương hoa | Vẻ đẹp trong khoảnh khắc |
| Song đồng tiễn thủy | Đôi mắt trong như nước |
| Thanh hầu kiều chuyển | Giọng nói trong trẻo, yêu kiều |
| Thanh nhã thoát tục | Thanh cao, không vướng bụi trần |
| Thần hồng xỉ bạch | Môi hồng răng trắng |
| Thướt tha yểu điệu | Dáng vẻ mềm mại |
| Trầm ngư lạc nhạn | Chim sa cá lặn |
| Tài đức vẹn toàn / Tài sắc vẹn toàn | Có cả tài năng lẫn sắc đẹp |
| Thanh thúy viên hoạt | Hoạt bát, khéo léo |
| Thân khinh như yến | Dáng người nhẹ nhàng |
| Thiên sinh lệ chất | Trời sinh xinh đẹp |
| Thiên kiều bá mị | Quyến rũ |
| Thiều nhan nhã dung | Dung mạo thanh thoát |
| Thục nữ tài tình | Người con gái vừa hiền vừa giỏi |
| Tiêm tiêm ngọc thủ | Ngón tay thon dài như ngọc |
| Tiên nữ hạ phàm | Tiên nữ xuống trần |
| Tiên tư ngọc sắc | Dung mạo như tiên, khí chất như ngọc |
| Tu mi liên quyên | Lông mày đẹp cân đối |
| Tú ngoại tuệ trung | Ngoài đẹp, trong thông minh |
| Tuyết phu hoa mạo | Da như tuyết, dung mạo như hoa |
| Tuyệt sắc cái thế | Sắc đẹp vô song |
| Tư sắc thiên nhiên | Vẻ đẹp tự nhiên |
| Viên nhuận như ngọc | Dịu dàng như ngọc |
| Vưu vật di người | Báu vật khiến người mê |
| Xán như xuân hoa, kiểu như thu nguyệt | Đẹp như hoa xuân, trong như trăng thu |
| Xuân quang ngoại tiết | Vẻ đẹp rạng rỡ như xuân |
| Xuất thủy phù dung | Hoa sen mới nở |
| Yên nhiên xảo tiếu | Nụ cười duyên dáng |
| Yến ngữ oanh đề | Giọng nói thánh thót như chim |
| Yểu điệu thục nữ | Người con gái dịu dàng, đoan trang |
Last edited by a moderator:

