1,593 ❤︎ Bài viết: 1558 Tìm chủ đề
367 12
Trong kho từ ngữ Hán Việt, vẻ đẹp của người phụ nữ không chỉ dừng lại ở ngoại hình mà còn bao hàm thần thái và phẩm chất. Những từ như dung nhan, mỹ lệ, kiều diễm, thanh tú, đoan trang, thục nữ, yểu điệu, yêu kiều, diễm lệ, tuyệt sắc, khuynh thành, khuynh quốc.. Thường được dùng để tôn lên vẻ đẹp dịu dàng và cuốn hút. Có những cụm từ gợi hình rất giàu chất thơ như băng thanh ngọc khiết, liễu yếu đào tơ, nghiêng nước nghiêng thành, mắt phượng mày ngài, da trắng như ngọc.

Chủ đề Những từ Hán Việt miêu tả vẻ đẹp người phụ nữ được tạo ra dành cho những ai yêu thích văn phong cổ điển, thơ ca, truyện cổ trang hoặc muốn làm giàu vốn từ khi viết văn, sáng tác. Từ Hán Việt mang sắc thái trang nhã, tinh tế và giàu hình ảnh, giúp việc miêu tả dung mạo người phụ nữ trở nên mềm mại, sâu sắc và đậm chất nghệ thuật hơn.

Bên cạnh vẻ đẹp hình thức, từ Hán Việt còn nhấn mạnh đến khí chất bên trong như hiền thục, đoan chính, ôn nhu, nhã nhặn, cao quý, thanh nhã. Sự kết hợp giữa dung mạo và thần thái tạo nên một hình tượng phụ nữ toàn diện, vừa đẹp bên ngoài vừa đẹp trong tâm hồn.

Chủ đề này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ ngữ cổ phong, ứng dụng linh hoạt trong viết văn nghị luận, miêu tả nhân vật, sáng tác truyện hoặc đơn giản là thưởng thức vẻ đẹp tinh tế của ngôn ngữ Hán Việt. Nếu bạn yêu sự trang nhã, sâu lắng và giàu hình ảnh, đây sẽ là kho từ vựng hữu ích dành cho bạn.

Băng cơ ngọc cốt​


"Băng" nghĩa là băng tuyết, "cơ" là da thịt; "ngọc" là ngọc quý, "cốt" là xương cốt. Gộp lại, câu này có nghĩa là da trắng mịn như băng tuyết, xương cốt thanh khiết như ngọc. Thành ngữ này không chỉ nói về vẻ đẹp bên ngoài – làn da trắng, thân thể thanh mảnh, tinh khôi – mà còn hàm ý một khí chất cao quý, trong sạch, không vướng bụi trần.

55101268712_ea725ff086_o.jpg


Băng thanh ngọc khiết​


"Băng" là băng tuyết, "thanh" là trong; "ngọc" là ngọc quý, "khiết" là sạch. Cả câu mang ý nghĩa: Trong như băng, sạch như ngọc. Hình ảnh băng và ngọc đều gợi sự tinh khiết, không vẩn đục, vì vậy thành ngữ này nhấn mạnh đến đức hạnh, tiết tháo và tâm hồn thuần khiết hơn là vẻ đẹp hình thức.

Trong văn chương cổ, cụm từ này thường được dùng để ca ngợi những người giữ gìn phẩm hạnh, sống ngay thẳng, không bị cám dỗ bởi danh lợi. Ví dụ trong Truyện Kiều của Nguyễn Du, nhiều lần tác giả khắc họa nhân vật với phẩm chất thanh cao, gần với ý nghĩa "băng thanh ngọc khiết"

55102354118_7fd9498213_o.jpg


Câu hồn đoạt phách​


Câu hồn đoạt phách là một thành ngữ Hán Việt dùng để diễn tả sức hấp dẫn mạnh mẽ đến mức làm người khác mê mẩn, như bị "móc mất hồn vía". "Câu" nghĩa là móc, kéo; "hồn" và "phách" đều chỉ phần tinh thần, linh hồn con người; "đoạt" là cướp lấy. Cả cụm có nghĩa đen là "móc hồn, cướp phách", tức là làm cho người ta say mê, choáng ngợp đến mức như mất cả thần trí.

Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp, ánh mắt, nụ cười hoặc tài năng quá đỗi cuốn hút của ai đó. Ví dụ có thể nói: Ánh mắt ấy đẹp đến mức câu hồn đoạt phách, khiến người đối diện không thể rời nhìn. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng để nói về cảnh sắc hoặc âm nhạc quá đỗi lay động lòng người.

55102151151_ff4899ef2f_o.jpg


Công dung ngôn hạnh​


Công dung ngôn hạnh là một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ bốn phẩm chất truyền thống được xem là chuẩn mực của người phụ nữ trong xã hội xưa. "Công" là khéo léo trong việc làm, nhất là nữ công gia chánh; "dung" là dung mạo đoan trang, biết giữ vẻ ngoài chỉnh tề; "ngôn" là lời ăn tiếng nói nhã nhặn, đúng mực; "hạnh" là đạo đức, nết na, thủy chung. Bốn yếu tố này kết hợp lại tạo thành hình mẫu người phụ nữ lý tưởng theo quan niệm Nho giáo.

Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt dưới ảnh hưởng của tư tưởng Nho gia, công dung ngôn hạnh được dùng để giáo dục, đánh giá và ca ngợi phẩm chất của phụ nữ, nhất là trong đời sống gia đình và hôn nhân. Ngày nay, thành ngữ này thường được nhắc lại với ý nghĩa lịch sử – văn hóa, hoặc được nhìn nhận theo hướng linh hoạt hơn, không còn áp dụng cứng nhắc như trước. Tóm lại, công dung ngôn hạnh là khái niệm tổng hợp nói về tài năng, vẻ ngoài, lời nói và đạo đức – bốn phương diện từng được xem là nền tảng của hình ảnh người phụ nữ lý tưởng trong xã hội truyền thống.

Hoa nhường nguyệt thẹn​


"Hoa" là hoa, "nguyệt" là trăng – hai hình ảnh vốn tượng trưng cho cái đẹp trong văn chương cổ. "Nhường" nghĩa là phải lùi lại, "thẹn" là xấu hổ. Cả câu có nghĩa là: Sắc đẹp của người con gái khiến hoa cũng phải nhường bước, trăng cũng phải thẹn thùng.

Đây là cách nói cường điệu giàu tính hình tượng, thường xuất hiện trong thơ ca trung đại để miêu tả mỹ nhân có dung nhan nghiêng nước nghiêng thành. Tóm lại, hoa nhường nguyệt thẹn là cách nói đầy chất thơ để ca ngợi sắc đẹp lộng lẫy, khiến cả hoa và trăng – biểu tượng của cái đẹp – cũng phải lu mờ.

55101268417_fb6f5469cf_o.jpg


Khuynh quốc khuynh thành​


Khuynh quốc khuynh thành là một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ người phụ nữ có sắc đẹp tuyệt trần, đến mức có thể làm "nghiêng nước nghiêng thành". "Khuynh" nghĩa là làm nghiêng, làm đổ; "quốc" là nước, "thành" là thành trì. Nghĩa đen của cụm từ này là làm nghiêng cả đất nước, làm đổ cả thành trì. Nghĩa bóng là sắc đẹp quá mức mê hoặc, có sức ảnh hưởng lớn đến vận mệnh của vua chúa, triều đình.

Thành ngữ này xuất phát từ điển tích Trung Hoa, thường gắn với những mỹ nhân nổi tiếng trong lịch sử như Dương Quý Phi hay Tây Thi – những người được cho là có sắc đẹp khiến quân vương say mê, thậm chí ảnh hưởng đến vận nước.

Trong văn học Việt Nam, hình ảnh này cũng xuất hiện với cách diễn đạt tương tự "nghiêng nước nghiêng thành", dùng để tôn vinh vẻ đẹp lộng lẫy, kiều diễm, vượt lên trên chuẩn mực thông thường. Tóm lại, khuynh quốc khuynh thành là lời ca ngợi vẻ đẹp đạt đến mức huyền thoại, có sức lay động không chỉ trái tim con người mà còn được ví như có thể làm đổi thay cả thiên hạ.

55101268392_99dbda7fe2_o.jpg


Lê hoa đái vũ​


Lê hoa đái vũ là một thành ngữ Hán Việt dùng để miêu tả vẻ đẹp mong manh, thanh khiết của người con gái khi rơi lệ. "Lê hoa" là hoa lê – loài hoa trắng tinh khôi, mềm mại; "đái vũ" nghĩa là đẫm mưa. Nghĩa đen của cả cụm là "hoa lê đẫm mưa". Trong văn chương, hình ảnh này thường được dùng để ví người thiếu nữ khóc, những giọt nước mắt lăn trên gương mặt trắng trẻo tựa cánh hoa lê còn vương hạt mưa.

Thành ngữ này gợi cảm giác dịu dàng, buồn mà vẫn đẹp, không bi lụy dữ dội mà là nỗi buồn e ấp, khiến người nhìn vừa xót xa vừa rung động. Trong văn học cổ điển Trung Hoa và Việt Nam, hình ảnh này thường xuất hiện khi miêu tả mỹ nhân rơi lệ, làm tăng thêm vẻ yếu mềm và thuần khiết. Tóm lại, lê hoa đái vũ là cách nói đầy chất thơ để diễn tả vẻ đẹp mong manh của người con gái khi khóc, tựa hoa lê trắng đẫm sương mưa.

Mắt ngọc mày ngài​


Mắt ngọc mày ngài là một thành ngữ dùng để miêu tả vẻ đẹp hài hòa, thanh tú của người phụ nữ trong quan niệm truyền thống. "Mắt ngọc" nghĩa là đôi mắt sáng trong, long lanh như ngọc quý. "Mày ngài" chỉ hàng lông mày cong, thanh mảnh, đẹp như râu con ngài (một loài bướm tằm). Cả cụm từ gợi nên hình ảnh một gương mặt có đôi mắt trong sáng, lông mày thanh tú, tạo nên vẻ đẹp dịu dàng, đài các.

Trong văn học trung đại, những cách ví von như vậy thường được dùng để tả mỹ nhân, nhấn mạnh nét đẹp tinh tế, cân đối chứ không rực rỡ phô trương. Hình ảnh mắt như ngọc và mày như ngài mang sắc thái mềm mại, nền nã, phù hợp với chuẩn mực thẩm mỹ xưa. Tóm lại, mắt ngọc mày ngài là lời ca ngợi nhan sắc thanh tú, trong trẻo, hài hòa của người con gái theo quan niệm cổ truyền.

Như hoa như ngọc​


"Hoa" tượng trưng cho sự tươi tắn, rực rỡ và mềm mại. "Ngọc" tượng trưng cho sự quý giá, trong sáng và tinh khiết. Khi nói "như hoa như ngọc" là ví người con gái đẹp tươi như hoa, quý và trong như ngọc. Thành ngữ này thường được dùng để chỉ thiếu nữ đang ở độ tuổi xuân thì, dung nhan rạng rỡ, làn da mịn màng, khí chất thanh nhã. Không chỉ nhấn mạnh vẻ đẹp bên ngoài, cụm từ này còn hàm ý sự trân quý, đáng nâng niu.

Trong văn học cổ, hình ảnh hoa và ngọc xuất hiện rất nhiều khi tả mỹ nhân, bởi đó là hai biểu tượng quen thuộc của cái đẹp và giá trị. Vì vậy, như hoa như ngọc là cách nói trang nhã, giàu hình ảnh để tôn vinh nhan sắc và sự đáng quý của người con gái.

Phong tình vạn chủng​


"Phong tình" chỉ nét duyên dáng, lãng mạn, gợi cảm nhưng không thô tục. "Vạn chủng" nghĩa là muôn vàn kiểu, vô số dạng. Cả cụm có thể hiểu là: Vẻ phong tình với muôn nghìn sắc thái. Thành ngữ này thường dùng để ca ngợi người con gái không chỉ đẹp mà còn có thần thái sống động, ánh mắt biết nói, nụ cười ẩn ý, cử chỉ mềm mại, khiến người đối diện dễ rung động. Đó là vẻ đẹp có chiều sâu cảm xúc, khi dịu dàng e ấp, khi lại mặn mà, cuốn hút.

Trong văn chương cổ điển, cụm từ này gợi nên hình ảnh một mỹ nhân vừa kiều diễm vừa giàu tình cảm, không đơn điệu mà luôn biến hóa trong ánh nhìn và dáng vẻ. Tóm lại, phong tình vạn chủng là cách nói tôn vinh vẻ quyến rũ đa sắc, tinh tế và đầy sức hấp dẫn của người phụ nữ.

Quốc sắc thiên hương​


"Quốc sắc" nghĩa là sắc đẹp đứng đầu một nước, đẹp đến mức có thể xem là vẻ đẹp tiêu biểu của cả quốc gia. "Thiên hương" nghĩa là hương thơm của trời, hương sắc tự nhiên, cao quý. Ghép lại, cụm từ này chỉ người con gái có sắc đẹp và khí chất xuất chúng, vượt lên trên tất cả. Thành ngữ này vốn được dùng để ca ngợi vẻ đẹp của hoa mẫu đơn trong thơ Đường, đặc biệt trong thơ của Lý Bạch, sau đó dần dần trở thành cách nói tôn vinh mỹ nhân có dung nhan và thần thái hơn người.

Trong văn chương cổ, quốc sắc thiên hương thường gợi đến vẻ đẹp không chỉ rực rỡ bên ngoài mà còn toát lên khí chất cao sang, quý phái. Tóm lại, quốc sắc thiên hương là lời ngợi ca nhan sắc đạt đến mức hoàn mỹ, vừa diễm lệ, vừa cao quý, khiến người khác phải ngưỡng mộ.

55101269002_1f627d1ea8_o.jpg


Yểu điệu thục nữ​


"Yểu điệu" nghĩa là dáng vẻ mềm mại, thướt tha, dịu dàng; "thục nữ" là người con gái hiền thục, đoan trang, biết giữ lễ nghĩa. Ghép lại, cụm từ này miêu tả hình ảnh một thiếu nữ vừa có vẻ đẹp duyên dáng bên ngoài, vừa có đức hạnh, nết na bên trong.

Thành ngữ này xuất phát từ Kinh Thi của Kinh Thi với câu nổi tiếng: "Yểu điệu thục nữ, quân tử hảo cầu", nghĩa là người con gái dịu dàng, đức hạnh thì xứng đáng là người quân tử tìm cầu.

55102354653_e1ca660d8e_o.jpg


Bảng tóm tắt ý nghĩa​


Thành ngữ / cụm từÝ nghĩa
Bách bàn nan miêuVẻ đẹp khó có thể miêu tả
Bách niên nan ngộTrăm năm khó gặp
Bạch bích vô hạNgọc trắng hoàn mỹ
Bàn bàn nhập họaĐẹp như tranh vẽ
Băng cơ, ngọc cốtDa như băng, xương như ngọc, chỉ thân hình dáng dấp người con gái đẹp
Băng thanh ngọc khiếtTrong như băng, sạch như ngọc
Bế nguyệt tu hoaHoa nhường nguyệt thẹn
Câu hồn đoạt pháchĐẹp và mị hoặc đến mức cướp đi hồn phách người ta
Công dung ngôn hạnhVẻ đẹp chuẩn mực của người con gái
Đạm tảo Nga MiVẻ đẹp thanh nhã, trang điểm nhẹ
Đào hoa ngọc diệnMặt đẹp như hoa đào
Đậu khấu niên hoaTuổi hoa
Diễm áp quần phươngĐẹp lấn át tất cả
Diễm mỹ tuyệt luânXinh đẹp tuyệt trần
Diễm mỹ tuyệt tụcXinh đẹp mà không dung tục
Diện như quan ngọcDiện mạo đẹp như ngọc
Diện tái phù dungXinh đẹp hơn hoa sen
Dương chi bạch ngọcCao quý, thanh khiết
Hoa chi chiêu triểnTrang điểm xinh đẹp lộng lẫy
Hoa nhan nguyệt mạoDung mạo như hoa như trăng
Hoa nhường nguyệt thẹnVẻ đẹp rung động, thiên nhiên cây cỏ cũng cảm thấy thán phục
Hoạt sắc sinh hươngVẻ đẹp sinh động
Hồng lệ tuyết trangMặt hồng, da trắng như tuyết
Huệ chất lan tâmKhí chất cao quý, tâm hồn thanh khiết
Hương diễm đoạt mụcXinh đẹp chói mắt
Hương thảo mỹ nhânMỹ nhân như hoa thơm
Khi sương tái tuyếtLàn da trắng hơn sương tuyết
Khinh vân xuất tụVẻ đẹp thanh thoát như mây
Khinh vân tế nguyệtVẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát
Không cốc u lanVẻ đẹp thanh cao, kín đáo
Khuynh quốc khuynh thànhĐẹp nghiêng nước nghiêng thành
Kiều tiểu linh lungXinh xắn lanh lợi
Kim chi ngọc diệpCành vàng lá ngọc
Kinh tài tuyệt diễmĐẹp khiến người khác kinh ngạc
Lê hoa đái vũLúc khóc vẫn đẹp như hoa lê trong mưa
Liễu mi như yênMày liễu như khói
Liễu diệp mi loanLông mày cong như lá liễu
Liên hoa tiên tửĐẹp như tiên tử, như hoa sen
Lưu phong hồi tuyếtVẻ đẹp mềm mại, uyển chuyển
Mạo tự thiên tiênDung mạo như tiên
Mắt ngọc mày ngàiChỉ vẻ đẹp cổ điển
Mâu hàm thu thủyÁnh mắt như nước mùa thu
Mi mục như họaLông mày, ánh mắt đẹp như tranh
Mi nhược viễn sơnLông mày như núi xa
Mi thanh mục túThanh thoát xinh đẹp
Mi tự tân nguyệtLông mày như trăng non
Minh diễm đoan trangXinh đẹp đoan trang
Minh mị yêu nhiêuLong lanh, xinh đẹp
Mỹ bất thắng thuĐẹp không sao tả xiết
Nhân diện hoa đàoMặt như hoa đào
Nguyệt mi tinh nhãnMày như trăng, mắt như sao
Ngọc nữ phẩm tiêuMỹ nhân thổi sáo
Nhất mạo khuynh thànhDiện mạo đẹp nghiêng thành
Nhu mỹ phiêu dậtDịu dàng tự nhiên
Như hoa như ngọcĐẹp như hoa như ngọc
Như hoa mỹ quyếnCô gái đẹp như hoa
Nhược liễu phù phongMềm mại như liễu trong gió
Ôn hương nhuyễn ngọcCơ thể mềm mại, toát hơi thở thanh xuân
Ôn lương cung kiệmTính cách ôn hòa, khiêm nhường
Ôn nhu nhàn thụcDịu dàng, hiền thục
Ôn nhuận như ngọcẤm áp, mềm mại như ngọc
Ôn uyển nhu thuậnDịu dàng hiền lành
Phong hoa tuyệt đạiVẻ đẹp hiếm có
Phong kiều thủy mịDáng vẻ mềm mại, quyến rũ
Phong tình vạn chủngPhong thái quyến rũ đa dạng
Phong tư xước ướcPhong thái thanh nhã
Phong vận do tồnVẫn giữ được khí chất thời trẻ
Quốc sắc thiên hươngSắc nước hương trời
Quỳnh tư hoa mạoDung mạo xinh đẹp như hoa
Sát na phương hoaVẻ đẹp trong khoảnh khắc
Song đồng tiễn thủyĐôi mắt trong như nước
Thanh hầu kiều chuyểnGiọng nói trong trẻo, yêu kiều
Thanh nhã thoát tụcThanh cao, không vướng bụi trần
Thần hồng xỉ bạchMôi hồng răng trắng
Thướt tha yểu điệuDáng vẻ mềm mại
Trầm ngư lạc nhạnChim sa cá lặn
Tài đức vẹn toàn / Tài sắc vẹn toànCó cả tài năng lẫn sắc đẹp
Thanh thúy viên hoạtHoạt bát, khéo léo
Thân khinh như yếnDáng người nhẹ nhàng
Thiên sinh lệ chấtTrời sinh xinh đẹp
Thiên kiều bá mịQuyến rũ
Thiều nhan nhã dungDung mạo thanh thoát
Thục nữ tài tìnhNgười con gái vừa hiền vừa giỏi
Tiêm tiêm ngọc thủNgón tay thon dài như ngọc
Tiên nữ hạ phàmTiên nữ xuống trần
Tiên tư ngọc sắcDung mạo như tiên, khí chất như ngọc
Tu mi liên quyênLông mày đẹp cân đối
Tú ngoại tuệ trungNgoài đẹp, trong thông minh
Tuyết phu hoa mạoDa như tuyết, dung mạo như hoa
Tuyệt sắc cái thếSắc đẹp vô song
Tư sắc thiên nhiênVẻ đẹp tự nhiên
Viên nhuận như ngọcDịu dàng như ngọc
Vưu vật di ngườiBáu vật khiến người mê
Xán như xuân hoa, kiểu như thu nguyệtĐẹp như hoa xuân, trong như trăng thu
Xuân quang ngoại tiếtVẻ đẹp rạng rỡ như xuân
Xuất thủy phù dungHoa sen mới nở
Yên nhiên xảo tiếuNụ cười duyên dáng
Yến ngữ oanh đềGiọng nói thánh thót như chim
Yểu điệu thục nữNgười con gái dịu dàng, đoan trang
 
Last edited by a moderator:

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back