Bạn được Ann Nhiễm mời tham gia diễn đàn viết bài kiếm tiền VNO, bấm vào đây để đăng ký.
1 người đang xem
90 1
Trong nhịp chảy bất tận của lịch sử, mỗi dân tộc đều mang theo mình một khúc ca định mệnh. Với người Việt, khúc ca ấy luôn gắn liền cùng huyền thoại Rồng Tiên, cùng máu thịt chia đôi giữa biển cả và núi rừng, để rồi kết tụ thành bản lĩnh kiên cường qua muôn ngàn gian khó. "Dương Gian" không chỉ là một bài hát, mà là một bức thủy mặc khắc họa hành trình từ thuở hồng hoang mịt mù cho đến những ngày hôm nay sáng rực. Từng câu chữ như giọt mực nhỏ xuống trang giấy, lan ra thành hình ảnh, thành cảm xúc, thành tiếng gọi sâu thẳm của nguồn cội.


Trước hết, nhan đề "Dương gian" như một nét vạch ranh giới, phân định rõ ràng hai bờ: Nơi ánh sáng và nơi bóng tối, chốn của sự sống và miền của cõi chết. "Dương gian" chính là cõi người đang thở, đang sống, đối lập với "âm gian" chốn tịch liêu, u ám. Chữ "dương" trong hệ đối âm – dương còn gợi về phần sáng, phần động, phần nóng ấm của vũ trụ, tượng trưng cho sự vận hành không ngừng, cho sức sống bừng nở. Ngay từ tựa đề, ca khúc đã mở ra một trường nghĩa rộng lớn: Đó là lời ca dành cho nhân thế, cho lịch sử hiện hữu dưới ánh sáng ngày, cho mạch sống vẫn không ngừng chảy, vươn dậy và tỏa rạng.

Khúc mở đầu vang lên như một lời chiêm nghiệm thấm đẫm suy tư: Giữa bức họa "thủy mặc" mà tạo hóa khắc họa, con người vẫn mãi là hữu thể mang trong mình hai chiều tâm cảnh. Điệp khúc sau đó như một nhịp thức tỉnh, nhắc rằng dẫu lịch sử có hùng vĩ đến đâu, những giằng co trong nội tâm vẫn không thể bị xóa nhòa.

"Thủy mặc trắng điểm đen bình hành

Trời gửi tranh vào trong mắt con

Sắt son một mắt chỉ hai tròng

Nhìn người cũng hai lòng

Nhìn người cũng hai lòng"​

"Thủy mặc" vốn là nghệ thuật vẽ bằng mực nước, chỉ hai gam đen – trắng, giản đơn nhưng chất chứa bao khoảng trống, bao lớp bóng tối để người xem mặc sức thả hồn. "Trắng điểm đen" khắc họa những giọt mực rơi trên nền giấy, gợi cảm giác lấm tấm, tinh khiết mà vẫn nhuốm chút u uẩn. Từ "bình hành" làm cho bức tranh như đang trôi ngang, trải dài trên mặt phẳng vô hình của thời gian, vừa tĩnh lặng vừa bất tận. Chỉ trong một câu hát, thế giới hiện ra như bức thủy mặc không cần phô sắc, để phần thần thái cái linh hồn của vạn vật hiện lên rõ ràng nhất. "Trời" ở đây không đơn thuần là bầu trời, mà chính là biểu tượng cho quyền năng tối thượng, cho bàn tay vô hình đã an bài và trao gửi. Động từ "gửi" như một sự ân ban: Thế giới không phải do ta tùy tiện vẽ ra, mà được "trời" đặt để vào "mắt con". Nhãn quan cá nhân bỗng trở thành khung cửa sổ tiếp nhận vũ trụ, như thể ta không còn là kẻ đứng ngoài tạo hóa, mà chính là người được ủy thác để nhìn, để thấu, để cảm. "Sắt son" gợi lòng thủy chung son sắt, thế nhưng câu "một mắt chỉ hai tròng" lại tạo nên một đảo ngữ lạ lẫm: Một đôi mắt nhưng ẩn chứa hai tròng nhìn, tức là trong một hình hài, tồn tại hai thế giới quan, hai cách phán xét song song. Cái mâu thuẫn ấy tất yếu dẫn đến hệ quả: "Nhìn người cũng hai lòng". Điệp ngữ lặp đi lặp lại, ngân lên như một sự dằn vặt, một nhấn mạnh về bản tính phân hóa trong lòng người. Dẫu có sắt son đến mấy, vẫn luôn tồn tại những vết rạn ngầm, những khe hở khó lấp đầy. Và chính ở nơi chạm vào sự mong manh ấy, ta nhận ra tính người: Vừa kiên định, vừa yếu mềm, vừa thủy chung, vừa dễ lung lay.

Nếu đoạn trước mở ra cái nhìn về cõi người – nơi lòng thủy chung luôn có vết rạn, thì đoạn tiếp theo đưa ta trở về tận cội nguồn huyền thoại, nơi lịch sử dân tộc khởi sinh từ giao hòa của đất trời. Từ những giằng co nội tâm trong một đôi mắt "hai tròng", câu chuyện bỗng mở rộng thành bức tranh lớn hơn: Từ cá nhân đến cộng đồng, từ cái nhìn nhỏ bé của con người đến vũ trụ bao la.

"Thời hồng hoang hỗn mang

Trời khai hoang kết đôi âm dương

Thương nhau vượt qua những khôn lường

Rồng và Tiên cách đôi

Tự nhân duyên sinh sôi"​

"Hồng hoang" là buổi sơ khai, khi vũ trụ còn ngổn ngang, chưa có ranh giới, chưa có hình hài. "Hỗn mang" chính là sự hỗn độn nguyên thủy ấy, nơi mọi thứ chỉ vừa mới bắt đầu thở. Một nhát bút đã đẩy lùi thời gian về chốn khởi nguyên, nơi con người chưa xuất hiện, chỉ còn hơi thở mênh mang của trời đất. "Khai hoang" vốn để chỉ việc mở đất, nhưng ở đây là mở cõi vũ trụ, một cuộc khởi tạo mang tính thiêng liêng. "Kết đôi âm dương" chính là mệnh lệnh của tạo hóa: Những mặt đối lập tìm về nhau, nương nhau để dựng nên trật tự. Câu hát vì thế mang tính khởi triết, đặt nền tảng cho triết học phương Đông – nơi sự sống khởi đi từ sự hòa hợp chứ không phải tranh chấp. "Thương nhau" gợi về một tình cảm không chỉ của đôi lứa mà còn là đạo lý của muôn đời. Người Việt ta vốn lấy tình làm gốc, thương nhau để vượt qua những "khôn lường" tức những biến dịch khôn đoán của lịch sử và vận mệnh. Đến đây, huyền thoại Lạc Long Quân – Âu Cơ hiện về "Rồng và Tiên cách đôi". Cái chia ly ấy vừa là sự phân rẽ giữa núi và biển, vừa là dấu ấn định mệnh của một dân tộc: Từ biệt để sinh sôi. Và chính trong cuộc chia tay ấy, "tự nhân duyên sinh sôi" giống nòi Việt khởi nguồn từ một mối nhân duyên, không chỉ là tình riêng mà hóa thành Đất Nước. Ở khúc hát này, ta không còn đứng trước đôi mắt hai tròng của riêng một con người, mà đang đối diện cả một tộc hệ, một dân tộc ra đời từ sự hòa – tách của đất trời. Cái "hai lòng" cá nhân được soi chiếu sang cái "cách đôi" của dân tộc, để thấy rằng từ bản thể nhỏ bé đến cộng đồng rộng lớn, con người vẫn là kẻ mang trong mình nghịch lý: Chia lìa nhưng vẫn gắn kết, phân tách mà vẫn chung một cội nguồn. Chính trong sự giằng xé giữa chia ly và gắn bó ấy, vẻ đẹp tâm hồn, sức sống và bản lĩnh Việt Nam lại càng được tỏa sáng một cách rực rỡ và mãnh liệt nhất.

Câu chuyện như đi xa hơn, vẽ ra bức tranh non nước phân lìa nhưng không mất đi cội nguồn.

"Thủy hóa tương khắc, non nước tách rời ly biệt

Nhìn khắp nơi vạn phương, nghìn hướng là dòng giống Tiên Rồng

Em lấy anh làm chồng

Ta tát cạn biển đông

Ta đắp xây ruộng đồng

Em lấy anh làm chồng

Ta tát cạn biển đông

Ta đắp xây ruộng đồng"

"Thủy hóa" là sự hóa thân thành nước, gắn liền với hành Thủy trong ngũ hành; "tương khắc" là xung đối, là quy luật tự nhiên khiến muôn vật vừa tương sinh vừa chế ước lẫn nhau. "Non nước" đứng cạnh nhau, nhưng rồi phải "tách rời ly biệt" : Núi theo núi, nước theo nước, như tiếng vọng xa xăm của huyền thoại năm mươi con theo mẹ lên rừng, năm mươi theo cha xuống biển. Câu hát mang tính phân thân, nhưng không phải để đoạn tuyệt, mà để nhắc nhớ về mạch nguồn chung. Hình ảnh "vạn phương, nghìn hướng" mở rộng không gian tới tận bốn bể, tám phương; nơi nào có dấu chân người Việt thì nơi ấy còn lưu bóng dáng "dòng giống Tiên Rồng". Từ một cuộc chia tách nguyên sơ, con cháu tản đi khắp đất trời nhưng vẫn mang trên trán chữ "dòng giống", như một định mệnh không thể phủ nhận. Lời ca từ tình yêu đôi lứa nay hóa thành lời nguyền dân tộc, khắc ghi tình riêng vào trong căn cước chung. Câu thề "tát cạn biển đông" là lối phóng đại, dẫu biết không thể làm, nhưng lại để đo cái độ quyết liệt, cái chí nguyện vượt cả giới hạn thường tình. Đối lập với nó, "đắp xây ruộng đồng" đưa người nghe trở về với đời thường: Lao động, gieo trồng, dựng xây, vun đắp từng thửa ruộng, từng mái nhà. Giữa cao trào và đời sống, có một bàn tay nối kết: Tình yêu riêng hòa tan trong công cuộc chung, để khẳng định rằng hạnh phúc lứa đôi không đứng ngoài lịch sử, mà là một phần của công trình dựng nước.

Từ lời thề đôi lứa hóa thành khát vọng dựng xây, khúc ca lại nối dài sang trang sử giữ nước. Nếu tình yêu riêng đã trở thành động lực chung, thì lịch sử lại khắc thêm vào máu thịt mỗi người Việt sứ mệnh trường tồn: Bảo vệ bờ cõi, giữ lấy non sông.

"Bờ cõi khi hiểm chông

Luôn vững vàng gìn giữ non sông

Dòng dõi ta ngàn năm, đã không thay lòng người ngóng trông

Đây là dương gian vốn nhiều gian nan"

Ở đây, "hiểm chông" không chỉ là ghềnh thác thử thách, mà còn là bóng dáng của chiến chinh, của phong ba từng tràn tới biên cương. Trong giờ phút ấy, hai chữ "vững vàng" hóa thành mệnh lệnh bất di bất dịch, truyền từ đời này sang đời khác. "Dòng dõi ta ngàn năm" cất tiếng nặng trĩu ký ức, nhắc rằng con cháu Rồng Tiên chưa từng đổi thay, vẫn giữ nguyên lòng thủy chung hướng về một mái nhà, một giấc mơ đoàn tụ, một niềm tin vào ngày bình yên. Và khi lời ca khẳng định "dương gian vốn nhiều gian nan", ấy cũng là một sự nhận chân: Cõi nhân sinh vốn đầy thử thách, nhưng chính những gian nan ấy mới tạo nên phẩm chất, làm sáng tỏ giá trị con người.

"Bao lần khai hoang, đây là dương gian người Việt

Đây là dương gian nơi mình hiên ngang

Vươn mình sang trang, đây là dương gian người Việt"​

Chữ "khai hoang" trở lại, nhưng nay không còn ở tầm vũ trụ khởi thủy mà đã hóa thành lịch sử dân tộc: Mở đất, mở biển, mở cả tri thức và tâm thức. Sau căn cước là tư thế: "Hiên ngang" một dáng đứng thẳng, kiêu hãnh giữa phong ba. Và cuối cùng là chuyển động: "Vươn mình sang trang" đổi mới, bước tiếp, mở ra chương mới của thời đại. Ba câu ấy sắp thành nhịp tam đoạn, dẫn dắt người nghe đi từ gốc rễ căn cước, đến tư thế hiện tại, rồi hướng về hành trình tương lai.

"Đây là dương gian, dương gian, dương gian người Việt"​

Điệp từ "dương gian" ngân lên như tiếng trống hội, như bước chân đều đặn của cả cộng đồng. Nhịp điệu ấy vang vọng, khắc sâu vào tâm thức một niềm tự hào: "Dương gian người Việt" không chỉ là chốn ở, mà là trường tự sự chung nơi mỗi số phận, mỗi câu chuyện riêng đều góp vào bản trường ca chung của dân tộc.

Từ âm vang hào sảng của "dương gian người Việt", khúc hát bất ngờ hạ nhịp, chuyển vào khoảng lặng nội tâm. Sau tiếng trống hội của cộng đồng, là tiếng thở dài riêng tư; sau dáng đứng hiên ngang, là đôi mắt khép lại trong bóng đêm. Chính ở sự đối lập ấy, bài ca mở ra một tầng sâu khác: Không chỉ dựng nước, giữ nước ngoài kia, mà còn có cả những cuộc giữ gìn âm thầm trong cõi lòng mỗi cá nhân.

"Đêm xuống dần

Đôi mi cũng phải khép đi và lại mở trong mơ

Ngày lại đến, người chênh vênh, bấp bênh tựa nén

Em thức giấc đi về nơi phía xa

Để ngọn bấc đã ngắt tận sâu trái tim nay bùng cháy

Nỗi tuy vô hình những nuôi thành hình

Mọi khắp nơi nghìn phương vạn hướng là những kẻ trong mộng"

Đây như một cú hãm tốc trữ tình. Bóng tối kéo đến không để che khuất, mà để soi sáng bên trong. "Khép mi" là khoảnh khắc nghỉ ngơi, nhưng "mở trong mơ" cho thấy đời sống tinh thần vẫn tiếp tục thao thức, vẫn chưa bao giờ dừng lại. "Chênh vênh, bấp bênh" gợi cảm giác tồn sinh mỏi mệt; "tựa nén" vừa gợi hình ảnh cây hương khói trầm, vừa mang ý nghĩa dồn nén, chịu đựng. Như thể mỗi ngày trôi qua là một lễ tưởng niệm thầm lặng cho những mất mát và cả niềm hy vọng chưa kịp gọi tên. Khoảnh khắc "thức giấc" đánh dấu sự dịch chuyển: Từ vô thức sang sáng tỏ, từ mông lung sang quyết tâm. "Nơi phía xa" không chỉ là địa lý, mà là một đường chân trời tinh thần – nơi con người gửi gắm mơ ước và bước chân đi tới dẫu không thấy rõ hình hài. Hình ảnh "ngọn bấc" trong trái tim tưởng đã tắt lịm bỗng "bùng cháy" khi tìm lại được ý nghĩa, cho thấy bản thể con người giống như một ngọn đèn: Chỉ cần một tia lửa, ánh sáng có thể hồi sinh. Đặc biệt, chữ "những" trong "nỗi tuy vô hình những nuôi thành hình" có thể đọc lệch thành "nhưng", tạo thế đối nghịch: Cái vô hình vẫn âm thầm nuôi dưỡng để rồi trở thành hữu hình. Đó chính là bản chất của ý chí: Dù không nhìn thấy, nó vẫn bền bỉ làm nên hành động, làm nên sức mạnh. Câu hát kéo dài không ngắt phẩy, như một hơi thở mở rộng, để khẳng định: "Mọi khắp nơi" đều có "những kẻ trong mộng" những con người sống nhờ mộng tưởng, được kết nối bởi một khát vọng chung.

"Em lấy anh làm chồng

Ta tát cạn biển đông

Ta đắp xây ruộng đồng

Em lấy anh làm chồng

Ta tát cạn biển đông

Ta đắp xây ruộng đồng"​

Điệp khúc trở lại sau tầng lắng sâu trữ tình, tạo nên sự giao thoa tuyệt đẹp: Giấc mơ riêng và đại sự dân tộc không hề tách biệt. Lời hẹn ước lứa đôi không chỉ là khát khao cá nhân, mà trở thành động lực xã hội. Chính tình yêu, khi trong sáng và bền chặt, sẽ luôn dẫn con người về phía đất đai, mùa vụ, kiến thiết nơi hạnh phúc cá nhân hòa tan vào sự trường tồn của cộng đồng.

Và rồi, sau những khúc hát khi dồn dập như tiếng trống hội, khi lắng lại như một lời tự sự, ta nhận ra: Từng câu chữ không chỉ là giai điệu, mà là giọng kể ngân dài từ cội nguồn huyền sử đến công việc đời thường, từ nỗi riêng lẻ của mỗi phận người đến chí chung của cả cộng đồng. Bài ca như muốn khẳng định một điều "người Việt" giữa "dương gian" vốn đầy hiểm chông và thử thách. Ở đó, hình ảnh thủy mặc cùng triết lý âm – dương trở thành nền thẩm mỹ cổ điển, mở ra bầu khí quyển rộng lớn của văn hóa phương Đông; còn những lời thề "tát cạn biển đông, đắp xây ruộng đồng" lại kéo tất cả về gần gũi với đời sống, nơi tình yêu và lao động âm thầm viết nên lịch sử.

Điệp khúc nhắc đi nhắc lại "đây là dương gian người Việt" giống như một nghi thức tụng niệm: Vừa khiêm nhường, vừa hiên ngang. Nó gợi nhớ rằng chúng ta là con của Rồng Tiên, từng đi qua chia lìa để hiểu giá trị của đoàn tụ, từng đi trong đêm tối để biết cách đốt lại ngọn bấc tim, từng nếm trải gian nan để học lấy sự vững vàng. Và trong từng nhịp hát, mỗi người Việt khi cất giọng đều như góp thêm một nét mực, làm dày thêm bức thủy mặc chung của dân tộc.

"Dương Gian" khép lại, nhưng lại khép như một trường ca chưa hề có hồi kết, bởi hành trình của dân tộc Việt vẫn tiếp tục không ngừng. Từ giọt mực thủy mặc trời đất ban sơ, đến lớp gian nan bạt ngàn của bao thế hệ, rồi đến bước chân hiên ngang của con người hôm nay tất cả hòa vào nhau, dệt thành một bức tranh vừa lộng lẫy, vừa thấm đẫm mồ hôi và nước mắt. Trong khoảnh khắc hát lên khúc ca ấy, người Việt nào cũng thấy chính mình trong đó: Vừa là đứa con nhỏ bé được ôm ấp trong vòng tay vũ trụ, vừa là kẻ kiêu hãnh kế thừa dòng máu Rồng Tiên. Chính niềm tin bền chặt ấy làm cho "Dương Gian" trở thành một lời nhắc nhở dịu dàng mà kiêu hãnh: Chúng ta sinh ra để đi qua gian khó, để hiên ngang mà sống, để viết tiếp những trang ca rực rỡ, không chỉ của quá khứ, mà còn của tương lai non sông.
 

Những người đang xem chủ đề này

Back