1,601 ❤︎ Bài viết: 1649 Tìm chủ đề
1013 0
Học tiếng Anh giao tiếp là một trong những cách hiệu quả nhất để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ trong cuộc sống hằng ngày. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng giúp người học dễ dàng làm quen với cách diễn đạt tự nhiên, từ việc chào hỏi, giới thiệu bản thân cho đến hỏi đường, mua sắm hay trò chuyện với bạn bè. Khi thường xuyên luyện tập với các mẫu câu quen thuộc, bạn sẽ dần hình thành phản xạ nói tiếng Anh nhanh hơn và tự tin hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Bộ sưu tập 1000 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, cải thiện khả năng giao tiếp và áp dụng ngay trong đời sống hằng ngày.

English PhraseNghĩa tiếng Việt
A table for two, pleaseCho tôi một bàn cho hai người
About when?Vào khoảng thời gian nào?
Absolutely!Chắc chắn rồi
Add fuel to the fireThêm dầu vào lửa
After rain comes fair weatherSau cơn mưa trời lại sáng
After youBạn đi trước đi
Allow meĐể tôi giúp
Almost!Gần xong rồi
Always the sameTrước sau như một
Anything else?Còn gì nữa không
Are you okay?Bạn có ổn không
Ask for it!Tự mình làm thì tự mình chịu
Be careful!Hãy cẩn thận
Be good!Ngoan nhé
Beggars can't be choosersĂn mày còn đòi xôi gấc
Bottoms up!Cạn ly nào
Bored to death!Chán chết
Boys will be boysNó chỉ là trẻ con thôi mà
Bye for nowTạm biệt nhé
Bye / GoodbyeTạm biệt
Calm down!Bình tĩnh nào
Can I get you anything else?Tôi có thể lấy thêm gì cho bạn không
Can I help you?Tôi có thể giúp gì cho bạn không
Can I pay by credit card?Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không
Can I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn
Can I try this on?Tôi có thể thử cái này không
Can you hear me clearly?Bạn nghe tôi rõ không
Catch you laterGặp lại sau nhé
Come hereĐến đây
Come overGhé chơi
Congratulations!Chúc mừng
Could you help me?Bạn có thể giúp tôi không
Could you repeat that, please?Bạn có thể nhắc lại không
Could you spell that for me?Bạn có thể đánh vần giúp tôi không
Definitely!Quá đúng
Do as I sayLàm theo lời tôi
Do you have a smaller size?Bạn có cỡ nhỏ hơn không
Do you have this in another color?Có màu khác không
Do you offer a discount?Có giảm giá không
Don't forgetĐừng quên
Don't go yetĐừng đi vội
Don't mention itKhông có gì
Don't peepĐừng nhìn lén
Don't worryĐừng lo
Enjoy your mealĂn ngon miệng
Excuse meXin lỗi (khi làm phiền)
Explain to me whyHãy giải thích cho tôi tại sao
FarewellTạm biệt
Follow this roadĐi theo con đường này
Get a move onNhanh lên nào
Get well soonMau khỏe nhé
Give me some timeCho tôi thêm thời gian
Glad to hear itRất vui khi nghe điều đó
Go for itCứ thử đi
Go straight aheadĐi thẳng
Good job / Well doneLàm tốt lắm
Good luckChúc may mắn
Got a minute?Có rảnh không
Great to see you againRất vui gặp lại bạn
Hang in thereCố gắng lên
Happy birthdayChúc mừng sinh nhật
Happy New YearChúc mừng năm mới
Happy Women's DayChúc ngày phụ nữ vui vẻ
Haven't seen you for agesLâu lắm rồi không gặp
Hello / HiXin chào
Help yourselfCứ tự nhiên
Hit it offTâm đầu ý hợp
Hit or missĐược chăng hay chớ
Hold on a momentChờ một chút
How come?Làm sao vậy
How cute!Dễ thương quá
How do you know..Bạn biết.. Bằng cách nào
How much is this?Cái này giá bao nhiêu
How's it going?Dạo này thế nào
How's your day going?Hôm nay bạn thế nào
I agree with youTôi đồng ý với bạn
I apologizeTôi xin lỗi
I can't say for sureTôi không thể nói chắc
I did itTôi làm được rồi
I don't think soTôi không nghĩ vậy
I got itTôi hiểu rồi
I guess soTôi đoán vậy
I have a headacheTôi bị đau đầu
I know I can count on youTôi biết có thể trông cậy vào bạn
I made itTôi thành công rồi
I'm a bit tiredTôi hơi mệt
I'm a [occupation]Tôi là một..
I'm fine, thanksTôi ổn
I'm from..Tôi đến từ..
I'm in a hurryTôi đang vội
I'm just browsingTôi chỉ xem thôi
I'm sorryTôi xin lỗi
I'm feeling greatTôi cảm thấy rất tuyệt
In my opinionTheo ý kiến của tôi
In the nick of timeĐúng lúc
Is it far from here?Có xa không
Is that so?Vậy hả
It serves you rightĐáng đời
It was deliciousMón ăn rất ngon
It's none of your businessKhông phải chuyện của bạn
Just for funCho vui thôi
Just kiddingChỉ đùa thôi
Keep up the good workTiếp tục phát huy
Let me seeĐể tôi xem
Love me, love my dogYêu ai yêu cả đường đi
Make some noiseSôi nổi lên nào
Mark my wordsNhớ lời tôi đó
Me? Not likelyTôi hả? Không đời nào
My phone number is..Số điện thoại của tôi là..
Nice to meet youRất vui được gặp bạn
No litterCấm vứt rác
No problemKhông sao
No wayKhông đời nào
Nothing muchKhông có gì mới
Of courseDĩ nhiên
Out of sight, out of mindXa mặt cách lòng
Please go firstBạn đi trước
Poor youTội nghiệp bạn
Rain cats and dogsMưa tầm tã
Right onQuá đúng
Say cheeseCười lên nào
Scratch one's headNghĩ muốn nát óc
See you laterHẹn gặp lại
So we've met againLại gặp nhau rồi
Speak upNói to lên
Take it or leave itChịu thì lấy không thì thôi
Take your pickHãy chọn đi
Thank you very muchCảm ơn rất nhiều
That's a lieXạo quá
That's amazingThật tuyệt
That's okayKhông sao đâu
The more, the merrierCàng đông càng vui
There's no way to knowKhông thể biết
This is the limitĐủ rồi đó
This is too good to be trueKhó tin quá
Try your bestCố gắng hết sức
Turn leftRẽ trái
Turn rightRẽ phải
What a jerkThật đáng ghét
What a reliefNhẹ nhõm quá
What have you been doingDạo này làm gì
What's going onChuyện gì đang xảy ra
What's on your mindBạn đang nghĩ gì
What's upCó chuyện gì vậy
Where are you fromBạn đến từ đâu
Where is the changing roomPhòng thử đồ ở đâu
You better believe itChắc chắn rồi
You're a lifesaverBạn đúng là cứu tinh
You're absolutely rightBạn hoàn toàn đúng
You're welcomeKhông có gì
 
Last edited by a moderator:
1,601 ❤︎ Bài viết: 1649 Tìm chủ đề

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề chào hỏi​


Hello! How are you?

Xin chào! Dạo này bạn khỏe chứ?

Hi, it's nice to meet you!

Chào bạn, rất vui được gặp bạn!

Good morning, how's your day going?

Chào buổi sáng, hôm nay của bạn diễn ra thế nào?

Hey, what's up?

Chào bạn, dạo này có gì mới không?

How do you do?

Rất hân hạnh được gặp bạn, bạn vẫn khỏe chứ?

It's great to see you!

Thật vui khi được gặp lại bạn!

What's going on?

Dạo này có chuyện gì mới không?

Long time no see!

Lâu rồi không gặp bạn!

How's everything?

Mọi việc dạo này thế nào rồi?

Hi there! How have you been?

Chào bạn! Dạo này bạn thế nào rồi?

Mẫu câu giao tiếp giới thiệu bản thân​


Hi, my name is John.

Chào bạn, tôi tên là John.

I'm from Hanoi.

Tôi đến từ Hà Nội.

I'm 25 years old.

Tôi năm nay 25 tuổi.

I work as a teacher.

Tôi làm giáo viên.

I love traveling and reading books.

Tôi rất thích đi du lịch và đọc sách.

I am studying marketing at university.

Tôi đang theo học ngành marketing tại trường đại học.

My favorite hobby is cooking.

Sở thích tôi yêu thích nhất là nấu ăn.

I come from a small town.

Tôi đến từ một thị trấn nhỏ.

I'm currently working at a tech company.

Hiện tại tôi đang làm việc tại một công ty công nghệ.

I'm learning English to improve my career.

Tôi đang học tiếng Anh để phát triển sự nghiệp của mình.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hỏi về gia đình, quê quán​


How many people are there in your family?

Gia đình bạn có bao nhiêu người?

What do your parents do?

Bố mẹ bạn làm nghề gì?

Do you have any siblings?

Bạn có anh chị em không?

Where are you from?

Bạn đến từ đâu vậy?

Can you tell me about your hometown?

Bạn có thể kể một chút về quê hương của mình không?

What's the weather like in your hometown?

Thời tiết ở quê bạn thường như thế nào?

Do you live with your family?

Bạn có sống cùng gia đình không?

How old are your siblings?

Anh chị em của bạn bao nhiêu tuổi?

Is your family big or small?

Gia đình bạn đông hay ít người?

Where did you grow up?

Bạn lớn lên ở đâu?

I have a small family with four members.

Gia đình tôi nhỏ thôi, gồm bốn người.

My father is a doctor, and my mother is a teacher.

Bố tôi là bác sĩ, còn mẹ tôi là giáo viên.

Yes, I have one brother and one sister.

Vâng, tôi có một anh trai và một em gái.

I'm from Hanoi.

Tôi đến từ Hà Nội.

My hometown is a small town near the sea.

Quê tôi là một thị trấn nhỏ gần biển.

In my hometown, the weather is usually warm and sunny.

Ở quê tôi, thời tiết thường ấm áp và nhiều nắng.

Yes, I live with my parents and my younger brother.

Vâng, tôi sống cùng bố mẹ và em trai.

My brother is 18, and my sister is 15.

Anh trai tôi 18 tuổi còn em gái tôi 15 tuổi.

My family is quite small.

Gia đình tôi khá ít người.

I grew up in a rural village.

Tôi lớn lên ở một vùng quê yên bình.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong công việc​


Can we schedule a meeting for tomorrow?

Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp vào ngày mai không?

I'd like to discuss the project with you.

Tôi muốn trao đổi với bạn về dự án này.

How's the progress of the project?

Tiến độ dự án hiện thế nào rồi?

Can you send me the report by Friday?

Bạn có thể gửi báo cáo cho tôi trước thứ Sáu không?

I'm currently working on a new proposal.

Hiện tôi đang chuẩn bị một bản đề xuất mới.

Let's have a quick catch-up.

Chúng ta gặp nhau trao đổi nhanh một chút nhé.

What's the deadline for this task?

Hạn cuối cho công việc này là khi nào?

I need your feedback on this report.

Tôi cần ý kiến phản hồi của bạn về bản báo cáo này.

Could you clarify the requirements?

Bạn có thể làm rõ thêm các yêu cầu được không?

I'll follow up with you later today.

Tôi sẽ liên hệ lại với bạn vào cuối ngày hôm nay.

Do you have any updates for me?

Bạn có cập nhật gì mới cho tôi không?

I'm looking forward to your response.

Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.

Let's set up a call to discuss further.

Chúng ta hãy sắp xếp một cuộc gọi để trao đổi thêm.

I'll send you the details by email.

Tôi sẽ gửi thông tin chi tiết cho bạn qua email.

Could you help me with this task?

Bạn có thể giúp tôi xử lý việc này không?

I think we should prioritize this task.

Tôi nghĩ chúng ta nên ưu tiên giải quyết việc này trước.

I'll need some time to finish this.

Tôi cần thêm một chút thời gian để hoàn thành việc này.

Let's arrange a team meeting next week.

Chúng ta hãy sắp xếp một cuộc họp nhóm vào tuần tới.

Could you send me the meeting minutes?

Bạn có thể gửi cho tôi biên bản cuộc họp không?

I'd appreciate it if you could send me the documents.

Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể gửi các tài liệu đó.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đi du lịch​


How do I get to the nearest hotel?

Làm thế nào để tôi đến khách sạn gần nhất?

Can you recommend a good restaurant around here?

Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon gần đây không?

How much is the ticket to the museum?

Vé vào bảo tàng giá bao nhiêu?

What time does the last bus leave?

Chuyến xe buýt cuối cùng khởi hành lúc mấy giờ?

Is it safe to walk around this area at night?

Đi bộ quanh khu vực này vào ban đêm có an toàn không?

Do I need to make a reservation for a tour?

Tôi có cần đặt chỗ trước cho chuyến tham quan không?

Can I pay by credit card?

Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

What's the best way to get around the city?

Cách thuận tiện nhất để di chuyển trong thành phố là gì?

Are there any famous landmarks near here?

Gần đây có địa danh nổi tiếng nào không?

How far is the airport from here?

Sân bay cách đây bao xa?

Can you help me find my way to the station?

Bạn có thể giúp tôi chỉ đường đến nhà ga không?

Is it possible to walk to the beach from here?

Từ đây có thể đi bộ ra bãi biển được không?

I'm looking for a souvenir shop. Can you help?

Tôi đang tìm cửa hàng quà lưu niệm, bạn có thể giúp tôi không?

What time does the last train leave?

Chuyến tàu cuối cùng rời ga lúc mấy giờ?

Where can I buy a SIM card for my phone?

Tôi có thể mua thẻ SIM cho điện thoại ở đâu?

Could you take a picture of me, please?

Bạn có thể chụp giúp tôi một bức ảnh được không?

How do I get to the nearest ATM?

Làm sao để đến cây ATM gần nhất?

Is there a tourist information center nearby?

Gần đây có trung tâm thông tin du lịch không?

Can I walk to the shopping mall from here?

Từ đây tôi có thể đi bộ đến trung tâm mua sắm không?

I've lost my passport. What should I do?

Tôi bị mất hộ chiếu rồi, tôi nên làm gì?

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng​


Could I see the menu, please?

Tôi có thể xem thực đơn được không?

I'd like to make a reservation for two.

Tôi muốn đặt bàn cho hai người.

What do you recommend from the menu?

Bạn có thể gợi ý món nào ngon trong thực đơn không?

Could you bring me the bill, please?

Bạn có thể mang hóa đơn cho tôi được không?

Is there a vegetarian option?

Có món chay nào không?

How spicy is this dish?

Món này cay nhiều không?

Can I have this to go?

Tôi có thể mang món này đi được không?

Do you have any gluten-free dishes?

Ở đây có món nào không chứa gluten không?

Could I get some more water?

Bạn có thể cho tôi thêm nước được không?

Is service charge included in the bill?

Phí phục vụ đã được tính trong hóa đơn chưa?

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong khách sạn​


I have a reservation under the name Smith.

Tôi đã đặt phòng với tên Smith.

Can I check in now?

Tôi có thể làm thủ tục nhận phòng ngay bây giờ không?

How much is the room per night?

Giá phòng mỗi đêm là bao nhiêu?

Do you offer free Wi-Fi?

Khách sạn có cung cấp Wi-Fi miễn phí không?

What time is check-out?

Giờ trả phòng là mấy giờ?

Can I get a wake-up call at 7 AM?

Tôi có thể đặt cuộc gọi báo thức lúc 7 giờ sáng không?

Do you have a swimming pool?

Khách sạn có hồ bơi không?

Is breakfast included in the price?

Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?

Can you recommend a good local restaurant?

Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng địa phương ngon không?

I'd like to extend my stay for one more night.

Tôi muốn gia hạn thêm một đêm lưu trú.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại sân bay

What's the gate number for my flight?

Cổng lên máy bay cho chuyến bay của tôi là số mấy?

Is this the line for check-in?

Đây có phải là hàng xếp để làm thủ tục không?

Where is the baggage claim area?

Khu nhận hành lý ở đâu?

Can I get a taxi from here?

Tôi có thể bắt taxi ở đây không?

How long does it take to get to the city center from the airport?

Từ sân bay vào trung tâm thành phố mất bao lâu?

Can I have a window seat?

Tôi có thể chọn chỗ ngồi gần cửa sổ không?

Is the flight on time?

Chuyến bay có đúng giờ không?

I missed my flight. What should I do?

Tôi lỡ chuyến bay rồi, tôi nên làm gì?

Where can I find a duty-free shop?

Tôi có thể tìm cửa hàng miễn thuế ở đâu?

Do I need to show ID to board the plane?

Tôi có cần xuất trình giấy tờ tùy thân khi lên máy bay không?

Where is the check-in counter for my airline?

Quầy làm thủ tục của hãng hàng không của tôi ở đâu?

I'm flying to London. Which terminal should I go to?

Tôi bay đến London, tôi nên đến nhà ga nào?

How much is the baggage fee?

Phí hành lý là bao nhiêu?

What time is boarding for my flight?

Khi nào bắt đầu lên máy bay cho chuyến bay của tôi?

Can I change my flight to a later time?

Tôi có thể đổi chuyến bay sang giờ muộn hơn không?

Is there a currency exchange at the airport?

Sân bay có dịch vụ đổi tiền không?

How do I get to my connecting flight?

Tôi phải đi thế nào để đến chuyến bay nối chuyến?

Are there any delays for the flight to New York?

Chuyến bay đến New York có bị hoãn không?

Can I upgrade my seat?

Tôi có thể nâng cấp chỗ ngồi không?

Do you have any travel restrictions because of COVID-19?

Hiện có quy định hạn chế đi lại nào do COVID-19 không?

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi gặp gỡ bạn bè​


Hey! Long time no see!

Chào bạn! Lâu rồi không gặp!

What's up?

Dạo này có gì mới không?

How have you been?

Dạo này bạn thế nào rồi?

It's great to see you again!

Thật vui khi được gặp lại bạn!

How's everything going?

Mọi việc dạo này ra sao?

What have you been up to?

Gần đây bạn đang bận gì vậy?

Let's hang out sometime!

Khi nào rảnh chúng ta đi chơi nhé!

It's been a while, hasn't it?

Đúng là lâu rồi chúng ta mới gặp lại nhỉ.

We should catch up soon!

Chúng ta nên gặp nhau trò chuyện sớm nhé.

Do you want to grab a coffee sometime?

Khi nào đi uống cà phê cùng nhau nhé?

How's work going?

Công việc của bạn dạo này thế nào?

Have you seen that new movie?

Bạn đã xem bộ phim mới đó chưa?

What's new with you?

Bạn có gì mới không?

Let's meet up this weekend!

Cuối tuần này chúng ta gặp nhau nhé!

How's your family?

Gia đình bạn dạo này thế nào?

What's your plan for today?

Kế hoạch hôm nay của bạn là gì?

I haven't seen you in ages!

Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại bạn!

It's so nice to catch up with you!

Thật vui khi được trò chuyện lại với bạn!

Do you want to go for a walk?

Bạn có muốn đi dạo một chút không?

Let's go out for dinner tonight!

Tối nay chúng ta ra ngoài ăn tối nhé!

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi nói chuyện điện thoại​


Hello, this is Name.

Xin chào, tôi là Name.

May I speak to Name, please?

Tôi có thể nói chuyện với Name được không?

I'm calling to confirm my appointment.

Tôi gọi để xác nhận lịch hẹn.

Could you please hold for a moment?

Bạn vui lòng chờ một chút được không?

I'll call you back later.

Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.

Can you hear me clearly?

Bạn có nghe tôi rõ không?

I'm afraid he's not available right now.

Rất tiếc hiện giờ anh ấy không có mặt.

I'll leave a message for him.

Tôi sẽ để lại lời nhắn cho anh ấy.

Could you repeat that, please?

Bạn có thể nhắc lại giúp tôi không?

Sorry, I didn't catch that.

Xin lỗi, tôi không nghe rõ.

I'm calling regarding the job offer.

Tôi gọi về vấn đề liên quan đến lời mời làm việc.

Could you please give me more details?

Bạn có thể cho tôi thêm chi tiết không?

I'll get back to you as soon as possible.

Tôi sẽ phản hồi lại bạn sớm nhất có thể.

Please let me know if anything changes.

Vui lòng cho tôi biết nếu có bất kỳ thay đổi nào.

Is there a voicemail I can leave?

Tôi có thể để lại tin nhắn trong hộp thư thoại không?

This is urgent, can you help me?

Đây là việc khẩn cấp, bạn có thể giúp tôi không?

I'll call you back in a few minutes.

Tôi sẽ gọi lại cho bạn trong vài phút nữa.

Can I speak with someone in customer service?

Tôi có thể nói chuyện với bộ phận chăm sóc khách hàng không?

Please hold on, I'll check that for you.

Bạn vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra giúp bạn.

Thanks for your time, have a great day!

Cảm ơn bạn đã dành thời gian, chúc bạn một ngày tốt lành!

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong học tập​


Can you explain this again, please?

Bạn có thể giải thích lại điều này được không?

How do you spell that?

Từ đó được đánh vần như thế nào?

What does this word mean?

Từ này có nghĩa là gì?

Could you give me an example?

Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?

Can I ask a question?

Tôi có thể hỏi một câu không?

What's the homework for tonight?

Bài tập về nhà tối nay là gì?

Can I go to the bathroom?

Tôi có thể ra ngoài đi vệ sinh không?

When is the test?

Khi nào sẽ có bài kiểm tra?

Do we have a quiz today?

Hôm nay chúng ta có bài kiểm tra ngắn không?

Could you repeat the instructions?

Bạn có thể nhắc lại hướng dẫn không?

The answer is on the board.

Câu trả lời ở trên bảng.

You can find this in your textbook.

Bạn có thể tìm điều này trong sách giáo khoa.

The homework is to read chapter 5.

Bài tập về nhà là đọc chương 5.

The test will be next Monday.

Bài kiểm tra sẽ diễn ra vào thứ Hai tuần tới.

Yes, we have a quiz on Friday.

Vâng, chúng ta có bài kiểm tra vào thứ Sáu.

The answer is B.

Đáp án là B.

Let me check the answer for you.

Để tôi kiểm tra đáp án cho bạn.

It's on page 45.

Nó nằm ở trang 45.

You need to study the grammar from Unit 4.

Bạn cần ôn lại ngữ pháp của bài 4.

That's a good question!

Đó là một câu hỏi rất hay!

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong trường hợp khẩn cấp​


I need help immediately!

Tôi cần giúp đỡ ngay lập tức!

Call an ambulance!

Hãy gọi xe cấp cứu!

I've been robbed!

Tôi vừa bị cướp!

There's been an accident.

Có một vụ tai nạn xảy ra.

Where's the nearest hospital?

Bệnh viện gần nhất ở đâu?

Please help, I'm lost!

Làm ơn giúp tôi, tôi bị lạc rồi!

My phone's not working.

Điện thoại của tôi không hoạt động.

I need to contact my embassy.

Tôi cần liên hệ với đại sứ quán.

Is there a fire exit here?

Ở đây có lối thoát hiểm không?

I need to file a police report.

Tôi cần trình báo với cảnh sát.

I'm allergic to substance.

Tôi bị dị ứng với chất này.

Please call the police.

Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.

I've lost my wallet.

Tôi đã làm mất ví.

Can you help me find my passport?

Bạn có thể giúp tôi tìm hộ chiếu không?

There's a fire!

Có cháy rồi!

Someone is sick and needs urgent care.

Có người bị bệnh và cần được cấp cứu gấp.

I need a doctor right away!

Tôi cần gặp bác sĩ ngay lập tức!

My car has broken down.

Xe của tôi bị hỏng rồi.

The door is locked, and I'm inside.

Cửa bị khóa và tôi đang bị kẹt bên trong.

Can you please help me contact someone?

Bạn có thể giúp tôi liên lạc với ai đó không?

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện​


I need to see a doctor, please.

Tôi cần gặp bác sĩ.

I'm not feeling well.

Tôi cảm thấy không được khỏe.

Can you tell me where the emergency room is?

Bạn có thể chỉ cho tôi phòng cấp cứu ở đâu không?

I have a headache.

Tôi bị đau đầu.

How long will the wait be?

Tôi phải chờ khoảng bao lâu?

What seems to be the problem?

Bạn đang gặp vấn đề gì vậy?

I need a prescription for medicine.

Tôi cần đơn thuốc.

Are there any side effects from this medication?

Thuốc này có tác dụng phụ nào không?

I've been feeling nauseous.

Tôi cảm thấy buồn nôn.

Can you check my blood pressure?

Bạn có thể kiểm tra huyết áp cho tôi không?

Where can I get my test results?

Tôi có thể nhận kết quả xét nghiệm ở đâu?

I need to make an appointment.

Tôi cần đặt lịch khám.

How much is the consultation fee?

Phí khám là bao nhiêu?

I'm allergic to certain medications.

Tôi bị dị ứng với một số loại thuốc.

Can you help me fill out this form?

Bạn có thể giúp tôi điền mẫu đơn này không?

I need to see a specialist.

Tôi cần gặp bác sĩ chuyên khoa.

Can you give me some pain relief?

Bạn có thể cho tôi thuốc giảm đau không?

Do I need to stay in the hospital overnight?

Tôi có cần ở lại bệnh viện qua đêm không?

Are there any follow-up appointments I need to schedule?

Tôi có cần đặt lịch tái khám không?

I'm feeling much better now, thank you.

Bây giờ tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều rồi, cảm ơn bạn.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khen ngợi​


You did an amazing job!

Bạn đã làm rất xuất sắc!

That's a great idea!

Đó là một ý tưởng tuyệt vời!

I really admire your work.

Tôi thật sự ngưỡng mộ công việc của bạn.

You look fantastic today!

Hôm nay bạn trông thật tuyệt!

Your presentation was excellent.

Bài thuyết trình của bạn rất xuất sắc.

I love the way you think!

Tôi rất thích cách bạn suy nghĩ.

You have a great sense of humor.

Bạn có khiếu hài hước rất tuyệt.

This place looks amazing!

Nơi này trông thật tuyệt vời.

You're such a talented person.

Bạn đúng là một người rất tài năng.

I'm really impressed by your skills.

Tôi thực sự ấn tượng với kỹ năng của bạn.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh đưa ra lời khuyên

I think you should take a break.

Tôi nghĩ bạn nên nghỉ ngơi một chút.

Maybe you could try a different approach.

Có lẽ bạn nên thử một cách tiếp cận khác.

I recommend you talk to your supervisor.

Tôi khuyên bạn nên trao đổi với người quản lý của mình.

You might want to get some more rest.

Bạn nên nghỉ ngơi thêm một chút.

It would be a good idea to plan ahead.

Lên kế hoạch trước sẽ là một ý tưởng hay.

Have you considered getting some advice?

Bạn đã nghĩ đến việc xin lời khuyên chưa?

You should try to stay calm.

Bạn nên cố gắng giữ bình tĩnh.

Maybe you should ask for help.

Có lẽ bạn nên nhờ người khác giúp.

It's a good idea to focus on one task at a time.

Tốt nhất bạn nên tập trung từng việc một.

Why not try talking to a professional?

Bạn thử trao đổi với một chuyên gia xem sao?

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh đề nghị giúp đỡ​


Can I help you with that?

Tôi có thể giúp bạn việc đó không?

Do you need any assistance?

Bạn có cần tôi hỗ trợ gì không?

Let me know if you need anything.

Cứ nói với tôi nếu bạn cần giúp.

I'd be happy to help you out.

Tôi rất sẵn lòng giúp bạn.

Would you like me to give you a hand?

Bạn có muốn tôi giúp một tay không?

Can I lend you a hand with that?

Tôi giúp bạn việc đó nhé?

Please don't hesitate to ask if you need anything.

Đừng ngại hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.

I'm happy to assist you.

Tôi rất vui khi được hỗ trợ bạn.

If you need any help, just let me know.

Nếu cần giúp gì, cứ nói với tôi.

I can help you carry that.

Tôi có thể giúp bạn mang cái đó.
 
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back