1196
1
Học tiếng Anh giao tiếp là một trong những cách hiệu quả nhất để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ trong cuộc sống hằng ngày. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng giúp người học dễ dàng làm quen với cách diễn đạt tự nhiên, từ việc chào hỏi, giới thiệu bản thân cho đến hỏi đường, mua sắm hay trò chuyện với bạn bè. Khi thường xuyên luyện tập với các mẫu câu quen thuộc, bạn sẽ dần hình thành phản xạ nói tiếng Anh nhanh hơn và tự tin hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Bộ sưu tập 1000 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, cải thiện khả năng giao tiếp và áp dụng ngay trong đời sống hằng ngày.
300 câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày
Hi! How's it going? – Chào, dạo này thế nào?
Nice to meet you! – Rất vui được gặp bạn!
Where are you from? – Bạn đến từ đâu?
I'm from Vietnam. – Tôi đến từ Việt Nam.
How long have you lived here? – Bạn sống ở đây bao lâu rồi?
What do you do? – Bạn làm nghề gì?
I work as a teacher. – Tôi là giáo viên.
It's a pleasure to meet you. – Rất hân hạnh được gặp bạn.
How's everything? – Mọi chuyện thế nào rồi?
Not too bad. Thanks for asking. – Cũng ổn, cảm ơn vì đã hỏi.
Have a nice day! – Chúc một ngày tốt lành!
Take care! – Giữ gìn sức khỏe nhé!
Long time no see! – Lâu rồi không gặp!
Good to see you again! – Rất vui được gặp lại bạn!
Glad we ran into each other! – Vui vì tình cờ gặp bạn!
Bài tập: Tự giới thiệu 30 giây dùng khoảng 5 câu trên; viết hội thoại ngắn gặp lại bạn cũ sau 1 năm.
How's work going? – Công việc dạo này sao rồi?
I have a lot on my plate. – Tôi đang rất bận.
Could you give me a hand? – Bạn giúp tôi một tay được không?
Let's have a meeting this afternoon. – Họp chiều nay nhé.
I totally agree with you. – Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
I see your point, but.. – Tôi hiểu ý bạn, nhưng..
Let's go over the report again. – Cùng xem lại báo cáo nhé.
That sounds reasonable. – Nghe hợp lý đấy.
I'll get back to you soon. – Tôi sẽ phản hồi sớm.
Please keep me updated. – Nhớ cập nhật cho tôi nhé.
We're on a tight deadline. – Chúng ta đang chạy deadline gấp.
He's a reliable colleague. – Anh ấy là đồng nghiệp đáng tin.
She's good at multitasking. – Cô ấy giỏi làm nhiều việc cùng lúc.
I'm working under pressure. – Tôi đang làm việc dưới áp lực.
Great job! Keep it up! – Làm tốt lắm! Cứ phát huy nhé!
Bài tập: Viết 5 câu dùng trong cuộc họp; đóng vai nhắc deadline cho đồng đội bằng 5 câu lịch sự.
Can I see the menu, please? – Cho tôi xem thực đơn được không?
I'd like to order.. – Tôi muốn gọi..
What do you recommend? – Bạn gợi ý món nào?
I'll have the steak. – Tôi lấy món bít tết.
Can I get this to go? – Cho tôi mang về được không?
The food is delicious. – Món ăn ngon quá.
It's too spicy for me. – Hơi cay với tôi.
Could I get the bill, please? – Cho tôi xin hóa đơn.
Do you take credit cards? – Có nhận thẻ không?
Keep the change. – Giữ tiền thừa nhé.
I'm starving! – Tôi đói lắm rồi!
Let's grab a bite. – Ăn nhẹ gì đó nhé.
I'm craving for sushi. – Tôi thèm sushi.
The service was excellent. – Dịch vụ rất tốt.
That dessert looks amazing! – Món tráng miệng trông tuyệt!
Bài tập: Ghi âm hội thoại gọi món 6–8 câu; mô tả món yêu thích bằng 4 câu.
How much is this? – Cái này bao nhiêu tiền?
Do you have this in another color? – Có màu khác không?
Can I try this on? – Tôi thử được không?
It doesn't fit me. – Nó không vừa.
Do you have this in a smaller size? – Có size nhỏ hơn không?
Where is the changing room? – Phòng thử đồ ở đâu?
This is on sale, right? – Cái này đang giảm giá đúng không?
I'll take this one. – Tôi lấy cái này.
Can I pay by card? – Tôi thanh toán bằng thẻ được không?
Do you offer a refund? – Có hoàn tiền không?
I'd like to return this. – Tôi muốn trả lại món này.
I'll think about it. – Tôi sẽ cân nhắc.
That's too expensive for me. – Hơi đắt với tôi.
Is there a discount today? – Hôm nay có giảm giá không?
Thank you for your help. – Cảm ơn vì đã giúp.
Bài tập: Viết đoạn đối thoại mua áo 8 câu; luyện 5 câu hỏi giá/mặc cả.
Where is the check-in counter? – Quầy làm thủ tục ở đâu?
Could you tell me my gate number? – Cho tôi hỏi cổng số mấy?
How long is the flight delay? – Chuyến bay hoãn bao lâu?
Can you take me to this address? – Chở tôi đến địa chỉ này nhé?
How much does it cost to get there? – Đi đến đó bao nhiêu tiền?
Could you drop me off at the station? – Cho tôi xuống ở ga nhé.
I'd like to book a room for two nights. – Tôi muốn đặt phòng 2 đêm.
What time is check-out? – Giờ trả phòng là mấy giờ?
Could you fix the air conditioner? – Nhờ sửa điều hòa giúp.
Do you have a city map? – Có bản đồ thành phố không?
Where's the nearest ATM? – ATM gần nhất ở đâu?
Can I get a window seat? – Cho tôi ghế gần cửa sổ nhé.
Is breakfast included? – Bao gồm bữa sáng không?
How far is it from here to the airport? – Từ đây tới sân bay bao xa?
I lost my luggage. – Tôi bị mất hành lý.
Bài tập: Đóng vai check-in khách sạn (8–10 câu) ; viết 5 câu hỏi đường lịch sự.
I'm so happy for you! – Tôi mừng cho bạn!
That's awesome! – Tuyệt vời!
I'm a bit tired today. – Hôm nay tôi hơi mệt.
You look upset. What happened? – Trông bạn buồn, có chuyện gì vậy?
That's hilarious! – Buồn cười quá!
I'm so proud of you. – Tôi rất tự hào về bạn.
Don't worry. Everything will be fine. – Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn.
I'm a bit nervous about the exam. – Tôi hơi lo về kỳ thi.
That's not fair. – Không công bằng.
You've got to be kidding me! – Bạn đùa tôi à!
What a surprise! – Bất ngờ quá!
I can't believe it! – Không thể tin được!
I'm really touched. – Tôi xúc động thật sự.
I'm just having a bad day. – Hôm nay là ngày tệ thôi.
You made my day! – Bạn làm tôi vui cả ngày!
Bài tập: Viết 8 câu thể hiện cảm xúc trong 3 tình huống (vui, lo, bực) ; ghi âm đoạn an ủi bạn 30–45 giây.
What subject are you studying? – Bạn đang học môn gì?
I'm majoring in Economics. – Tôi học chuyên ngành Kinh tế.
I have an exam next week. – Tuần sau tôi có bài thi.
I'm preparing for IELTS. – Tôi đang ôn IELTS.
The lecture was really helpful. – Buổi giảng rất hữu ích.
I need to revise my notes. – Tôi cần ôn lại ghi chú.
Let's study together. – Cùng học nhé.
Could you explain that again? – Giải thích lại giúp tôi được không?
This topic is quite challenging. – Chủ đề này khá khó.
I got good feedback from my teacher. – Tôi nhận phản hồi tốt từ cô.
I'm aiming for band 7.0. – Tôi đặt mục tiêu band 7.0.
I didn't do well on the last test. – Bài kiểm tra trước tôi làm không tốt.
Practice makes perfect. – Có công mài sắt có ngày nên kim.
I need to improve my writing skills. – Tôi cần cải thiện kỹ năng viết.
The class was very interactive. – Lớp học tương tác nhiều.
Bài tập: Nói 2 phút về kế hoạch ôn IELTS; viết 6 câu mục tiêu học tập tháng này.
It's boiling hot today. – Hôm nay nóng như đổ lửa.
It's freezing outside. – Ngoài trời lạnh cóng.
The weather is nice and cool. – Thời tiết mát mẻ dễ chịu.
It looks like it's going to rain. – Có vẻ sắp mưa.
Don't forget your umbrella. – Đừng quên ô nhé.
I love rainy days. – Tôi thích ngày mưa.
The sun is shining brightly. – Trời nắng rực rỡ.
I woke up late today. – Hôm nay tôi dậy muộn.
I need a cup of coffee. – Tôi cần một cốc cà phê.
I'm heading to work now. – Tôi đi làm đây.
Let's take a walk after dinner. – Đi dạo sau bữa tối nhé.
I'll do the dishes. – Tôi rửa bát nhé.
I'm doing the laundry. – Tôi đang giặt đồ.
Time flies so fast. – Thời gian trôi nhanh thật.
Let's call it a day. – Kết thúc ở đây nhé.
Bài tập: Mô tả thói quen buổi sáng 6 câu; nói 1 phút về thời tiết hôm nay.
I can't live without my phone. – Tôi không thể sống thiếu điện thoại.
The Wi-Fi isn't working. – Wi-Fi không hoạt động.
Can you share your hotspot? – Bạn chia sẻ điểm phát sóng được không?
I forgot my password again. – Tôi lại quên mật khẩu.
My phone battery is dead. – Điện thoại hết pin.
I need to charge my laptop. – Tôi cần sạc laptop.
Let's have a video call. – Gọi video nhé.
The screen is frozen. – Màn hình bị đơ.
I'm addicted to social media. – Tôi nghiện mạng xã hội.
Let's take a selfie. – Chụp ảnh tự sướng nhé.
Can you send me the link? – Gửi tôi đường link nhé.
I've run out of storage space. – Tôi hết dung lượng.
My phone is lagging. – Điện thoại bị lag.
The Internet is super slow today. – Hôm nay mạng rất chậm.
Please update the app. – Vui lòng cập nhật ứng dụng.
Bài tập: Mô tả thiết bị công nghệ bạn dùng hằng ngày (8 câu) ; liệt kê 5 lỗi kỹ thuật hay gặp và cách nói bằng tiếng Anh.
I'm not feeling well today. – Hôm nay tôi không khỏe.
I caught a cold. – Tôi bị cảm.
I have a headache. – Tôi bị đau đầu.
Drink plenty of water. – Uống nhiều nước nhé.
You should get some rest. – Bạn nên nghỉ ngơi.
Take your medicine on time. – Uống thuốc đúng giờ.
I need to eat healthier. – Tôi cần ăn lành mạnh hơn.
I'm trying to lose weight. – Tôi đang cố giảm cân.
I go jogging every morning. – Tôi chạy bộ mỗi sáng.
I love doing yoga. – Tôi thích tập yoga.
I'm under a lot of stress. – Tôi đang rất căng thẳng.
I need a break. – Tôi cần nghỉ một chút.
I feel much better now. – Tôi thấy khá hơn rồi.
Health is wealth. – Sức khỏe là vàng.
Stay positive and keep smiling. – Hãy tích cực và luôn mỉm cười.
| English Phrase | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| A table for two, please | Cho tôi một bàn cho hai người |
| About when? | Vào khoảng thời gian nào? |
| Absolutely! | Chắc chắn rồi |
| Add fuel to the fire | Thêm dầu vào lửa |
| After rain comes fair weather | Sau cơn mưa trời lại sáng |
| After you | Bạn đi trước đi |
| Allow me | Để tôi giúp |
| Almost! | Gần xong rồi |
| Always the same | Trước sau như một |
| Anything else? | Còn gì nữa không |
| Are you okay? | Bạn có ổn không |
| Ask for it! | Tự mình làm thì tự mình chịu |
| Be careful! | Hãy cẩn thận |
| Be good! | Ngoan nhé |
| Beggars can't be choosers | Ăn mày còn đòi xôi gấc |
| Bottoms up! | Cạn ly nào |
| Bored to death! | Chán chết |
| Boys will be boys | Nó chỉ là trẻ con thôi mà |
| Bye for now | Tạm biệt nhé |
| Bye / Goodbye | Tạm biệt |
| Calm down! | Bình tĩnh nào |
| Can I get you anything else? | Tôi có thể lấy thêm gì cho bạn không |
| Can I help you? | Tôi có thể giúp gì cho bạn không |
| Can I pay by credit card? | Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không |
| Can I see the menu, please? | Cho tôi xem thực đơn |
| Can I try this on? | Tôi có thể thử cái này không |
| Can you hear me clearly? | Bạn nghe tôi rõ không |
| Catch you later | Gặp lại sau nhé |
| Come here | Đến đây |
| Come over | Ghé chơi |
| Congratulations! | Chúc mừng |
| Could you help me? | Bạn có thể giúp tôi không |
| Could you repeat that, please? | Bạn có thể nhắc lại không |
| Could you spell that for me? | Bạn có thể đánh vần giúp tôi không |
| Definitely! | Quá đúng |
| Do as I say | Làm theo lời tôi |
| Do you have a smaller size? | Bạn có cỡ nhỏ hơn không |
| Do you have this in another color? | Có màu khác không |
| Do you offer a discount? | Có giảm giá không |
| Don't forget | Đừng quên |
| Don't go yet | Đừng đi vội |
| Don't mention it | Không có gì |
| Don't peep | Đừng nhìn lén |
| Don't worry | Đừng lo |
| Enjoy your meal | Ăn ngon miệng |
| Excuse me | Xin lỗi (khi làm phiền) |
| Explain to me why | Hãy giải thích cho tôi tại sao |
| Farewell | Tạm biệt |
| Follow this road | Đi theo con đường này |
| Get a move on | Nhanh lên nào |
| Get well soon | Mau khỏe nhé |
| Give me some time | Cho tôi thêm thời gian |
| Glad to hear it | Rất vui khi nghe điều đó |
| Go for it | Cứ thử đi |
| Go straight ahead | Đi thẳng |
| Good job / Well done | Làm tốt lắm |
| Good luck | Chúc may mắn |
| Got a minute? | Có rảnh không |
| Great to see you again | Rất vui gặp lại bạn |
| Hang in there | Cố gắng lên |
| Happy birthday | Chúc mừng sinh nhật |
| Happy New Year | Chúc mừng năm mới |
| Happy Women's Day | Chúc ngày phụ nữ vui vẻ |
| Haven't seen you for ages | Lâu lắm rồi không gặp |
| Hello / Hi | Xin chào |
| Help yourself | Cứ tự nhiên |
| Hit it off | Tâm đầu ý hợp |
| Hit or miss | Được chăng hay chớ |
| Hold on a moment | Chờ một chút |
| How come? | Làm sao vậy |
| How cute! | Dễ thương quá |
| How do you know.. | Bạn biết.. Bằng cách nào |
| How much is this? | Cái này giá bao nhiêu |
| How's it going? | Dạo này thế nào |
| How's your day going? | Hôm nay bạn thế nào |
| I agree with you | Tôi đồng ý với bạn |
| I apologize | Tôi xin lỗi |
| I can't say for sure | Tôi không thể nói chắc |
| I did it | Tôi làm được rồi |
| I don't think so | Tôi không nghĩ vậy |
| I got it | Tôi hiểu rồi |
| I guess so | Tôi đoán vậy |
| I have a headache | Tôi bị đau đầu |
| I know I can count on you | Tôi biết có thể trông cậy vào bạn |
| I made it | Tôi thành công rồi |
| I'm a bit tired | Tôi hơi mệt |
| I'm a [occupation] | Tôi là một.. |
| I'm fine, thanks | Tôi ổn |
| I'm from.. | Tôi đến từ.. |
| I'm in a hurry | Tôi đang vội |
| I'm just browsing | Tôi chỉ xem thôi |
| I'm sorry | Tôi xin lỗi |
| I'm feeling great | Tôi cảm thấy rất tuyệt |
| In my opinion | Theo ý kiến của tôi |
| In the nick of time | Đúng lúc |
| Is it far from here? | Có xa không |
| Is that so? | Vậy hả |
| It serves you right | Đáng đời |
| It was delicious | Món ăn rất ngon |
| It's none of your business | Không phải chuyện của bạn |
| Just for fun | Cho vui thôi |
| Just kidding | Chỉ đùa thôi |
| Keep up the good work | Tiếp tục phát huy |
| Let me see | Để tôi xem |
| Love me, love my dog | Yêu ai yêu cả đường đi |
| Make some noise | Sôi nổi lên nào |
| Mark my words | Nhớ lời tôi đó |
| Me? Not likely | Tôi hả? Không đời nào |
| My phone number is.. | Số điện thoại của tôi là.. |
| Nice to meet you | Rất vui được gặp bạn |
| No litter | Cấm vứt rác |
| No problem | Không sao |
| No way | Không đời nào |
| Nothing much | Không có gì mới |
| Of course | Dĩ nhiên |
| Out of sight, out of mind | Xa mặt cách lòng |
| Please go first | Bạn đi trước |
| Poor you | Tội nghiệp bạn |
| Rain cats and dogs | Mưa tầm tã |
| Right on | Quá đúng |
| Say cheese | Cười lên nào |
| Scratch one's head | Nghĩ muốn nát óc |
| See you later | Hẹn gặp lại |
| So we've met again | Lại gặp nhau rồi |
| Speak up | Nói to lên |
| Take it or leave it | Chịu thì lấy không thì thôi |
| Take your pick | Hãy chọn đi |
| Thank you very much | Cảm ơn rất nhiều |
| That's a lie | Xạo quá |
| That's amazing | Thật tuyệt |
| That's okay | Không sao đâu |
| The more, the merrier | Càng đông càng vui |
| There's no way to know | Không thể biết |
| This is the limit | Đủ rồi đó |
| This is too good to be true | Khó tin quá |
| Try your best | Cố gắng hết sức |
| Turn left | Rẽ trái |
| Turn right | Rẽ phải |
| What a jerk | Thật đáng ghét |
| What a relief | Nhẹ nhõm quá |
| What have you been doing | Dạo này làm gì |
| What's going on | Chuyện gì đang xảy ra |
| What's on your mind | Bạn đang nghĩ gì |
| What's up | Có chuyện gì vậy |
| Where are you from | Bạn đến từ đâu |
| Where is the changing room | Phòng thử đồ ở đâu |
| You better believe it | Chắc chắn rồi |
| You're a lifesaver | Bạn đúng là cứu tinh |
| You're absolutely right | Bạn hoàn toàn đúng |
| You're welcome | Không có gì |
300 câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày
1. Chào hỏi và Làm quen (Greetings & Introductions)
Hi! How's it going? – Chào, dạo này thế nào?
Nice to meet you! – Rất vui được gặp bạn!
Where are you from? – Bạn đến từ đâu?
I'm from Vietnam. – Tôi đến từ Việt Nam.
How long have you lived here? – Bạn sống ở đây bao lâu rồi?
What do you do? – Bạn làm nghề gì?
I work as a teacher. – Tôi là giáo viên.
It's a pleasure to meet you. – Rất hân hạnh được gặp bạn.
How's everything? – Mọi chuyện thế nào rồi?
Not too bad. Thanks for asking. – Cũng ổn, cảm ơn vì đã hỏi.
Have a nice day! – Chúc một ngày tốt lành!
Take care! – Giữ gìn sức khỏe nhé!
Long time no see! – Lâu rồi không gặp!
Good to see you again! – Rất vui được gặp lại bạn!
Glad we ran into each other! – Vui vì tình cờ gặp bạn!
Bài tập: Tự giới thiệu 30 giây dùng khoảng 5 câu trên; viết hội thoại ngắn gặp lại bạn cũ sau 1 năm.
2. Công việc và tại Nơi làm việc (Work & Office)
How's work going? – Công việc dạo này sao rồi?
I have a lot on my plate. – Tôi đang rất bận.
Could you give me a hand? – Bạn giúp tôi một tay được không?
Let's have a meeting this afternoon. – Họp chiều nay nhé.
I totally agree with you. – Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
I see your point, but.. – Tôi hiểu ý bạn, nhưng..
Let's go over the report again. – Cùng xem lại báo cáo nhé.
That sounds reasonable. – Nghe hợp lý đấy.
I'll get back to you soon. – Tôi sẽ phản hồi sớm.
Please keep me updated. – Nhớ cập nhật cho tôi nhé.
We're on a tight deadline. – Chúng ta đang chạy deadline gấp.
He's a reliable colleague. – Anh ấy là đồng nghiệp đáng tin.
She's good at multitasking. – Cô ấy giỏi làm nhiều việc cùng lúc.
I'm working under pressure. – Tôi đang làm việc dưới áp lực.
Great job! Keep it up! – Làm tốt lắm! Cứ phát huy nhé!
Bài tập: Viết 5 câu dùng trong cuộc họp; đóng vai nhắc deadline cho đồng đội bằng 5 câu lịch sự.
3. Ăn uống (Food & Dining)
Can I see the menu, please? – Cho tôi xem thực đơn được không?
I'd like to order.. – Tôi muốn gọi..
What do you recommend? – Bạn gợi ý món nào?
I'll have the steak. – Tôi lấy món bít tết.
Can I get this to go? – Cho tôi mang về được không?
The food is delicious. – Món ăn ngon quá.
It's too spicy for me. – Hơi cay với tôi.
Could I get the bill, please? – Cho tôi xin hóa đơn.
Do you take credit cards? – Có nhận thẻ không?
Keep the change. – Giữ tiền thừa nhé.
I'm starving! – Tôi đói lắm rồi!
Let's grab a bite. – Ăn nhẹ gì đó nhé.
I'm craving for sushi. – Tôi thèm sushi.
The service was excellent. – Dịch vụ rất tốt.
That dessert looks amazing! – Món tráng miệng trông tuyệt!
Bài tập: Ghi âm hội thoại gọi món 6–8 câu; mô tả món yêu thích bằng 4 câu.
4. Mua sắm (Shopping)
How much is this? – Cái này bao nhiêu tiền?
Do you have this in another color? – Có màu khác không?
Can I try this on? – Tôi thử được không?
It doesn't fit me. – Nó không vừa.
Do you have this in a smaller size? – Có size nhỏ hơn không?
Where is the changing room? – Phòng thử đồ ở đâu?
This is on sale, right? – Cái này đang giảm giá đúng không?
I'll take this one. – Tôi lấy cái này.
Can I pay by card? – Tôi thanh toán bằng thẻ được không?
Do you offer a refund? – Có hoàn tiền không?
I'd like to return this. – Tôi muốn trả lại món này.
I'll think about it. – Tôi sẽ cân nhắc.
That's too expensive for me. – Hơi đắt với tôi.
Is there a discount today? – Hôm nay có giảm giá không?
Thank you for your help. – Cảm ơn vì đã giúp.
Bài tập: Viết đoạn đối thoại mua áo 8 câu; luyện 5 câu hỏi giá/mặc cả.
5. Du lịch (Travel)
Where is the check-in counter? – Quầy làm thủ tục ở đâu?
Could you tell me my gate number? – Cho tôi hỏi cổng số mấy?
How long is the flight delay? – Chuyến bay hoãn bao lâu?
Can you take me to this address? – Chở tôi đến địa chỉ này nhé?
How much does it cost to get there? – Đi đến đó bao nhiêu tiền?
Could you drop me off at the station? – Cho tôi xuống ở ga nhé.
I'd like to book a room for two nights. – Tôi muốn đặt phòng 2 đêm.
What time is check-out? – Giờ trả phòng là mấy giờ?
Could you fix the air conditioner? – Nhờ sửa điều hòa giúp.
Do you have a city map? – Có bản đồ thành phố không?
Where's the nearest ATM? – ATM gần nhất ở đâu?
Can I get a window seat? – Cho tôi ghế gần cửa sổ nhé.
Is breakfast included? – Bao gồm bữa sáng không?
How far is it from here to the airport? – Từ đây tới sân bay bao xa?
I lost my luggage. – Tôi bị mất hành lý.
Bài tập: Đóng vai check-in khách sạn (8–10 câu) ; viết 5 câu hỏi đường lịch sự.
6. Cảm xúc & Phản ứng (Feelings & Reactions)
I'm so happy for you! – Tôi mừng cho bạn!
That's awesome! – Tuyệt vời!
I'm a bit tired today. – Hôm nay tôi hơi mệt.
You look upset. What happened? – Trông bạn buồn, có chuyện gì vậy?
That's hilarious! – Buồn cười quá!
I'm so proud of you. – Tôi rất tự hào về bạn.
Don't worry. Everything will be fine. – Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn.
I'm a bit nervous about the exam. – Tôi hơi lo về kỳ thi.
That's not fair. – Không công bằng.
You've got to be kidding me! – Bạn đùa tôi à!
What a surprise! – Bất ngờ quá!
I can't believe it! – Không thể tin được!
I'm really touched. – Tôi xúc động thật sự.
I'm just having a bad day. – Hôm nay là ngày tệ thôi.
You made my day! – Bạn làm tôi vui cả ngày!
Bài tập: Viết 8 câu thể hiện cảm xúc trong 3 tình huống (vui, lo, bực) ; ghi âm đoạn an ủi bạn 30–45 giây.
7. Học tập (Education & Study)
What subject are you studying? – Bạn đang học môn gì?
I'm majoring in Economics. – Tôi học chuyên ngành Kinh tế.
I have an exam next week. – Tuần sau tôi có bài thi.
I'm preparing for IELTS. – Tôi đang ôn IELTS.
The lecture was really helpful. – Buổi giảng rất hữu ích.
I need to revise my notes. – Tôi cần ôn lại ghi chú.
Let's study together. – Cùng học nhé.
Could you explain that again? – Giải thích lại giúp tôi được không?
This topic is quite challenging. – Chủ đề này khá khó.
I got good feedback from my teacher. – Tôi nhận phản hồi tốt từ cô.
I'm aiming for band 7.0. – Tôi đặt mục tiêu band 7.0.
I didn't do well on the last test. – Bài kiểm tra trước tôi làm không tốt.
Practice makes perfect. – Có công mài sắt có ngày nên kim.
I need to improve my writing skills. – Tôi cần cải thiện kỹ năng viết.
The class was very interactive. – Lớp học tương tác nhiều.
Bài tập: Nói 2 phút về kế hoạch ôn IELTS; viết 6 câu mục tiêu học tập tháng này.
8. Thời tiết & đời sống hàng ngày (Weather & Daily life)
It's boiling hot today. – Hôm nay nóng như đổ lửa.
It's freezing outside. – Ngoài trời lạnh cóng.
The weather is nice and cool. – Thời tiết mát mẻ dễ chịu.
It looks like it's going to rain. – Có vẻ sắp mưa.
Don't forget your umbrella. – Đừng quên ô nhé.
I love rainy days. – Tôi thích ngày mưa.
The sun is shining brightly. – Trời nắng rực rỡ.
I woke up late today. – Hôm nay tôi dậy muộn.
I need a cup of coffee. – Tôi cần một cốc cà phê.
I'm heading to work now. – Tôi đi làm đây.
Let's take a walk after dinner. – Đi dạo sau bữa tối nhé.
I'll do the dishes. – Tôi rửa bát nhé.
I'm doing the laundry. – Tôi đang giặt đồ.
Time flies so fast. – Thời gian trôi nhanh thật.
Let's call it a day. – Kết thúc ở đây nhé.
Bài tập: Mô tả thói quen buổi sáng 6 câu; nói 1 phút về thời tiết hôm nay.
9. Công nghệ (Technology)
I can't live without my phone. – Tôi không thể sống thiếu điện thoại.
The Wi-Fi isn't working. – Wi-Fi không hoạt động.
Can you share your hotspot? – Bạn chia sẻ điểm phát sóng được không?
I forgot my password again. – Tôi lại quên mật khẩu.
My phone battery is dead. – Điện thoại hết pin.
I need to charge my laptop. – Tôi cần sạc laptop.
Let's have a video call. – Gọi video nhé.
The screen is frozen. – Màn hình bị đơ.
I'm addicted to social media. – Tôi nghiện mạng xã hội.
Let's take a selfie. – Chụp ảnh tự sướng nhé.
Can you send me the link? – Gửi tôi đường link nhé.
I've run out of storage space. – Tôi hết dung lượng.
My phone is lagging. – Điện thoại bị lag.
The Internet is super slow today. – Hôm nay mạng rất chậm.
Please update the app. – Vui lòng cập nhật ứng dụng.
Bài tập: Mô tả thiết bị công nghệ bạn dùng hằng ngày (8 câu) ; liệt kê 5 lỗi kỹ thuật hay gặp và cách nói bằng tiếng Anh.
10. Sức khỏe & Lối sống (Health & Lifestyle)
I'm not feeling well today. – Hôm nay tôi không khỏe.
I caught a cold. – Tôi bị cảm.
I have a headache. – Tôi bị đau đầu.
Drink plenty of water. – Uống nhiều nước nhé.
You should get some rest. – Bạn nên nghỉ ngơi.
Take your medicine on time. – Uống thuốc đúng giờ.
I need to eat healthier. – Tôi cần ăn lành mạnh hơn.
I'm trying to lose weight. – Tôi đang cố giảm cân.
I go jogging every morning. – Tôi chạy bộ mỗi sáng.
I love doing yoga. – Tôi thích tập yoga.
I'm under a lot of stress. – Tôi đang rất căng thẳng.
I need a break. – Tôi cần nghỉ một chút.
I feel much better now. – Tôi thấy khá hơn rồi.
Health is wealth. – Sức khỏe là vàng.
Stay positive and keep smiling. – Hãy tích cực và luôn mỉm cười.
Last edited by a moderator:
