1052
0
Học tiếng Anh giao tiếp là một trong những cách hiệu quả nhất để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ trong cuộc sống hằng ngày. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng giúp người học dễ dàng làm quen với cách diễn đạt tự nhiên, từ việc chào hỏi, giới thiệu bản thân cho đến hỏi đường, mua sắm hay trò chuyện với bạn bè. Khi thường xuyên luyện tập với các mẫu câu quen thuộc, bạn sẽ dần hình thành phản xạ nói tiếng Anh nhanh hơn và tự tin hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Bộ sưu tập 1000 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, cải thiện khả năng giao tiếp và áp dụng ngay trong đời sống hằng ngày.
| English Phrase | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| A table for two, please | Cho tôi một bàn cho hai người |
| About when? | Vào khoảng thời gian nào? |
| Absolutely! | Chắc chắn rồi |
| Add fuel to the fire | Thêm dầu vào lửa |
| After rain comes fair weather | Sau cơn mưa trời lại sáng |
| After you | Bạn đi trước đi |
| Allow me | Để tôi giúp |
| Almost! | Gần xong rồi |
| Always the same | Trước sau như một |
| Anything else? | Còn gì nữa không |
| Are you okay? | Bạn có ổn không |
| Ask for it! | Tự mình làm thì tự mình chịu |
| Be careful! | Hãy cẩn thận |
| Be good! | Ngoan nhé |
| Beggars can't be choosers | Ăn mày còn đòi xôi gấc |
| Bottoms up! | Cạn ly nào |
| Bored to death! | Chán chết |
| Boys will be boys | Nó chỉ là trẻ con thôi mà |
| Bye for now | Tạm biệt nhé |
| Bye / Goodbye | Tạm biệt |
| Calm down! | Bình tĩnh nào |
| Can I get you anything else? | Tôi có thể lấy thêm gì cho bạn không |
| Can I help you? | Tôi có thể giúp gì cho bạn không |
| Can I pay by credit card? | Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không |
| Can I see the menu, please? | Cho tôi xem thực đơn |
| Can I try this on? | Tôi có thể thử cái này không |
| Can you hear me clearly? | Bạn nghe tôi rõ không |
| Catch you later | Gặp lại sau nhé |
| Come here | Đến đây |
| Come over | Ghé chơi |
| Congratulations! | Chúc mừng |
| Could you help me? | Bạn có thể giúp tôi không |
| Could you repeat that, please? | Bạn có thể nhắc lại không |
| Could you spell that for me? | Bạn có thể đánh vần giúp tôi không |
| Definitely! | Quá đúng |
| Do as I say | Làm theo lời tôi |
| Do you have a smaller size? | Bạn có cỡ nhỏ hơn không |
| Do you have this in another color? | Có màu khác không |
| Do you offer a discount? | Có giảm giá không |
| Don't forget | Đừng quên |
| Don't go yet | Đừng đi vội |
| Don't mention it | Không có gì |
| Don't peep | Đừng nhìn lén |
| Don't worry | Đừng lo |
| Enjoy your meal | Ăn ngon miệng |
| Excuse me | Xin lỗi (khi làm phiền) |
| Explain to me why | Hãy giải thích cho tôi tại sao |
| Farewell | Tạm biệt |
| Follow this road | Đi theo con đường này |
| Get a move on | Nhanh lên nào |
| Get well soon | Mau khỏe nhé |
| Give me some time | Cho tôi thêm thời gian |
| Glad to hear it | Rất vui khi nghe điều đó |
| Go for it | Cứ thử đi |
| Go straight ahead | Đi thẳng |
| Good job / Well done | Làm tốt lắm |
| Good luck | Chúc may mắn |
| Got a minute? | Có rảnh không |
| Great to see you again | Rất vui gặp lại bạn |
| Hang in there | Cố gắng lên |
| Happy birthday | Chúc mừng sinh nhật |
| Happy New Year | Chúc mừng năm mới |
| Happy Women's Day | Chúc ngày phụ nữ vui vẻ |
| Haven't seen you for ages | Lâu lắm rồi không gặp |
| Hello / Hi | Xin chào |
| Help yourself | Cứ tự nhiên |
| Hit it off | Tâm đầu ý hợp |
| Hit or miss | Được chăng hay chớ |
| Hold on a moment | Chờ một chút |
| How come? | Làm sao vậy |
| How cute! | Dễ thương quá |
| How do you know.. | Bạn biết.. Bằng cách nào |
| How much is this? | Cái này giá bao nhiêu |
| How's it going? | Dạo này thế nào |
| How's your day going? | Hôm nay bạn thế nào |
| I agree with you | Tôi đồng ý với bạn |
| I apologize | Tôi xin lỗi |
| I can't say for sure | Tôi không thể nói chắc |
| I did it | Tôi làm được rồi |
| I don't think so | Tôi không nghĩ vậy |
| I got it | Tôi hiểu rồi |
| I guess so | Tôi đoán vậy |
| I have a headache | Tôi bị đau đầu |
| I know I can count on you | Tôi biết có thể trông cậy vào bạn |
| I made it | Tôi thành công rồi |
| I'm a bit tired | Tôi hơi mệt |
| I'm a [occupation] | Tôi là một.. |
| I'm fine, thanks | Tôi ổn |
| I'm from.. | Tôi đến từ.. |
| I'm in a hurry | Tôi đang vội |
| I'm just browsing | Tôi chỉ xem thôi |
| I'm sorry | Tôi xin lỗi |
| I'm feeling great | Tôi cảm thấy rất tuyệt |
| In my opinion | Theo ý kiến của tôi |
| In the nick of time | Đúng lúc |
| Is it far from here? | Có xa không |
| Is that so? | Vậy hả |
| It serves you right | Đáng đời |
| It was delicious | Món ăn rất ngon |
| It's none of your business | Không phải chuyện của bạn |
| Just for fun | Cho vui thôi |
| Just kidding | Chỉ đùa thôi |
| Keep up the good work | Tiếp tục phát huy |
| Let me see | Để tôi xem |
| Love me, love my dog | Yêu ai yêu cả đường đi |
| Make some noise | Sôi nổi lên nào |
| Mark my words | Nhớ lời tôi đó |
| Me? Not likely | Tôi hả? Không đời nào |
| My phone number is.. | Số điện thoại của tôi là.. |
| Nice to meet you | Rất vui được gặp bạn |
| No litter | Cấm vứt rác |
| No problem | Không sao |
| No way | Không đời nào |
| Nothing much | Không có gì mới |
| Of course | Dĩ nhiên |
| Out of sight, out of mind | Xa mặt cách lòng |
| Please go first | Bạn đi trước |
| Poor you | Tội nghiệp bạn |
| Rain cats and dogs | Mưa tầm tã |
| Right on | Quá đúng |
| Say cheese | Cười lên nào |
| Scratch one's head | Nghĩ muốn nát óc |
| See you later | Hẹn gặp lại |
| So we've met again | Lại gặp nhau rồi |
| Speak up | Nói to lên |
| Take it or leave it | Chịu thì lấy không thì thôi |
| Take your pick | Hãy chọn đi |
| Thank you very much | Cảm ơn rất nhiều |
| That's a lie | Xạo quá |
| That's amazing | Thật tuyệt |
| That's okay | Không sao đâu |
| The more, the merrier | Càng đông càng vui |
| There's no way to know | Không thể biết |
| This is the limit | Đủ rồi đó |
| This is too good to be true | Khó tin quá |
| Try your best | Cố gắng hết sức |
| Turn left | Rẽ trái |
| Turn right | Rẽ phải |
| What a jerk | Thật đáng ghét |
| What a relief | Nhẹ nhõm quá |
| What have you been doing | Dạo này làm gì |
| What's going on | Chuyện gì đang xảy ra |
| What's on your mind | Bạn đang nghĩ gì |
| What's up | Có chuyện gì vậy |
| Where are you from | Bạn đến từ đâu |
| Where is the changing room | Phòng thử đồ ở đâu |
| You better believe it | Chắc chắn rồi |
| You're a lifesaver | Bạn đúng là cứu tinh |
| You're absolutely right | Bạn hoàn toàn đúng |
| You're welcome | Không có gì |
Last edited by a moderator:

