Bạn được MicahTazew mời tham gia diễn đàn viết bài kiếm tiền VNO, bấm vào đây để đăng ký.
0 ❤︎ Bài viết: 2 Tìm chủ đề
47 0
Văn án:

Làng Khe Trầm chìm trong lớp sương dày và những lời đồn không rõ thật hư về một ngôi miếu cổ - nơi từng chôn giấu một lời thề máu và những linh hồn chưa bao giờ được tiễn đưa trọn vẹn. Hai mươi năm sau biến cố kinh hoàng, người thầy cúng sống sót duy nhất bỗng nghe thấy tiếng gõ cửa giữa đêm rằm. Đó là tiếng gọi không thể từ chối, khơi dậy những mảnh ký ức bị chôn vùi và mở ra cánh cổng dẫn vào một thế giới nơi nghiệp duyên, oan hồn và bóng tối đan cài nhau bằng sợi dây vô hình của lỗi lầm và sám hối.

Một hành trình chuộc lỗi bắt đầu – không chỉ với những linh hồn ông từng bỏ rơi, mà với chính phần người trong ông đã chết từ rất lâu.

* * *

Làng Khe Trầm – đúng như tên gọi, khe trầm mình của những kẻ chưa hẳn muốn chết, lọt thỏm giữa những đỉnh núi chập chùng miền Trung, chỉ hiện ra qua con đường đất nhỏ vắt qua rừng cây xanh rì. Những ngôi nhà mái tranh rêu phong sống lặng lẽ như một phần của đất trời. Trên gò đất cao cuối làng, một ngôi miếu Thổ Thần bị lãng quên vẫn sừng sững đứng đó, như một chứng nhân thầm lặng của thời gian. Dân làng vẫn nhắc nhau: "Kỵ lại gần sau giờ Dậu."

Đêm rằm tháng Bảy, mưa phùn lất phất, mây đen vần vũ. Tiếng trống chầu bỗng vang lên từ đình làng – nơi đã bị bỏ hoang hơn hai mươi năm. Âm thanh ấy trầm bổng, quen mà cũng lạ, như gõ nhịp cho một điều sắp xảy ra. Trong màn đêm yên tĩnh, ba tiếng gõ cửa vang lên – ngưng – ba tiếng – ngưng – rồi một tiếng đơn lẻ. Như một ám hiệu cũ.

Tiếng gõ khiến ông Lữ Đình Kha – người già sống ẩn dật bên bìa rừng – giật mình. Vừa dâng tuần trà cúng rằm xong, ông nghe âm thanh đó mà sống lưng lạnh buốt. Một hình ảnh xa xưa chợt thoáng qua.

Ông Kha khoác áo dài nâu, mở cửa. Gió lạnh phả vào mặt. Trước ông là một người đàn bà mặc áo tứ thân tím, đội nón quai thao, mặt che khăn lụa mỏng. Bóng dáng ấy như bước ra từ màn đêm.

Giọng bà trầm đục:

- Thầy Kha còn giữ lời hứa dưới miếu cũ năm ấy không?

Câu nói khiến ông Kha rùng mình. Ký ức đau đớn ùa về. Đêm giao thừa năm nào, đoàn hát của ông tá túc tại miếu Thổ Thần, không biết nơi ấy cấm kỵ làm ô uế. Tai họa xảy ra: Ba người chết, một người điên, còn ông sống sót. Trước khi rời đi, ông thề nếu còn sống, sẽ quay lại đúng rằm tháng Bảy để chuộc lỗi.

Người đàn bà đưa cho ông một hộp gỗ lim. Bên trong là mặt nạ tuồng vỡ một nửa, đỏ sẫm – và tấm khăn thờ có thêu chữ: "Khốc – Tạ – Báo – Thần."

Bà nói:

- Thầy đã quên, nhưng họ dưới miếu chưa quên. Thầy là người đầu tiên được gọi về.

Cơn mưa nhẹ bỗng dưng trút xuống, lao xao một khoảng rừng như hiệu triệu theo lời người đàn bà. Trước khi khuất bóng trong mưa, bà để lại một câu cuối:

- Lúc trời sang rằm, thầy hãy gõ cửa miếu. Nếu cửa mở, nghiệp duyên bắt đầu. Nếu đóng, tất cả sẽ bị xóa tên khỏi đất này.

Ông Kha ôm chiếc mặt nạ vào lòng. Tiếng trống chầu lại vang lên – lần này rõ ràng từ miếu Thổ Thần. Quá khứ như sống lại. Ông ngồi lặng, như một đứa trẻ mang tội.

Cuối cùng, ông đứng dậy. Buộc lại khăn xếp, khoác áo lễ, cầm hộp gỗ và cây gậy. Không ngoái nhìn căn nhà cũ, ông bước vào màn sương mù dày đặc hướng về miếu Thổ Thần – nơi đã ngủ yên hai mươi năm nay.

Đêm nay, ông sẽ gõ cửa miếu. Và nếu cửa mở, mọi thứ sẽ bắt đầu lại từ đầu.

* * *

Đêm rằm tháng Bảy. Trời không trăng. Ánh sáng leo lét từ ngọn đèn dầu trong tay ông Kha rọi xuống con đường đất đỏ. Mưa vừa dứt, sương mù dày đặc phủ lên từng gốc cây, tạo thành khung cảnh mơ hồ như thực như mộng. Những bóng cây già vươn ra như đang thì thầm những câu chuyện đã ngủ quên hàng chục năm.

Ông Kha bước chậm, gậy trúc gõ nhịp trầm mặc trên nền đất ẩm. Mỗi bước chân là một ký ức hiện về. Giọng người đàn bà vẫn văng vẳng trong đầu: "Nếu cửa mở, nghiệp duyên bắt đầu.." Ông tự hỏi: Nếu cửa không mở, liệu cái giá nào sẽ phải trả?

Qua màn sương dày, miếu Thổ Thần hiện ra – mái ngói rêu phong, tường đá cũ kỹ, đứng lặng lẽ như chưa từng bị thời gian làm phai mờ. Trước cửa miếu là hai cột đá đen, khắc những hình thù cổ quái, ánh lên vẻ nghiêm cẩn và oán khí.

Ông đứng trước cửa miếu, tim đập mạnh. Bất chợt, một cơn gió lạnh thổi qua, kéo theo tiếng lách cách trong không gian. Từ trong miếu, một bóng người bước ra – là Trọng Thức, diễn viên của đoàn hát năm xưa, người đã chết trong vụ việc thảm khốc.

"Ông đến rồi, thầy Kha," giọng Thức vang vọng, không hẳn từ miệng mà như vọng từ nơi khác. "Lời thề chưa trọn. Chúng tôi vẫn bị giữ lại nơi này."

Trọng Thức chỉ vào chiếc hộp trong tay ông Kha:

- Nếu muốn cứu chúng tôi, ông phải trả giá. Ông có dám không?

Ông Kha siết chặt hộp gỗ. Cánh cửa miếu bỗng rít lên, mở ra từng tấc như hé một vực sâu. Gió từ bên trong tràn ra, mang theo mùi trầm hương cũ và máu khô. Bước vào, ông biết mình đã chọn con đường không có lối quay về.

Không gian trong miếu u ám. Những pho tượng thần lờ mờ, méo mó. Tượng Thổ Thần không còn vẻ hiền từ mà mang thần sắc lạnh lùng, ánh nhìn như soi thấu lòng người. Từ các góc tối, những linh hồn khác dần hiện ra. Mắt họ vô hồn, miệng không ngừng gọi tên ông Kha.

Một giọng nói trầm vang lên – không rõ từ đâu:

- Ông còn nhớ lời nguyện của mình không?

Ông Kha bước chậm về phía bàn thờ, nơi ánh sáng lay lắt từ đèn dầu phản chiếu lên chiếc mặt nạ tuồng đỏ sẫm. Trong lòng ông, những ký ức xưa cũ lại cuộn lên như ngọn sóng đêm đen, đưa ông tiến sâu hơn vào vòng nghiệp duyên không thể tránh.

Và rồi, cánh cửa miếu khép lại sau lưng ông. Đêm nay, nghiệp đã bắt đầu.

* * *

Không khí trong miếu dần đặc lại, như thời gian bị dừng giữa một nhịp thở. Ông Kha quỳ trước bàn thờ, tay đặt lên chiếc mặt nạ tuồng cũ, đôi mắt nhắm nghiền như muốn soi lại chính mình. Trong đầu ông, những hồi ức xưa bắt đầu trở lại – rõ ràng hơn bao giờ hết.

Ông từng là thầy cúng có tiếng. Những nghi lễ lớn nhỏ đều qua tay ông, và không ít lần ông bị cuốn vào sự tâng bốc, mê muội bởi vinh quang và tiền tài. Đoàn hát năm xưa mời ông thực hiện nghi lễ khai đàn – nhưng vì muốn rút ngắn thời gian, ông đã bỏ qua nhiều bước, trong đó có bước phong hồn.

Đêm ấy, sau tiếng trống chầu, ba người chết. Một người phát điên. Một miếu Thổ Thần bị ô uế. Và ông – kẻ duy nhất còn sống – đã chọn lặng im rời đi, chôn vùi tất cả vào quên lãng.

Giữa không gian ngột ngạt, một tiếng cười lạnh vang lên. Trọng Thức lại xuất hiện, lần này không còn là hồn ma lạc lối, mà như một tấm gương sống động của chính ông Kha.

- Thầy không quên. Chỉ là cố chối bỏ. Mỗi lời sai trong lễ cúng là một vết cứa vào linh hồn người đã khuất. Và thầy đã cứa nhiều hơn một lần.

Từ phía sau Trọng Thức, những linh hồn khác hiện ra. Gương mặt họ nhợt nhạt, mang theo những biểu cảm của từng thời khắc rời cõi sống: Kinh hoàng, tiếc nuối, bất lực. Từng người một, họ đứng quanh ông, không oán hận – chỉ im lặng và chờ đợi một lời sám hối thực sự.

Ông Kha cúi đầu, nước mắt nhỏ xuống nền đá lạnh. Ông cất lời khấn – không còn là bài chú quen thuộc, mà là một lời nguyện tự đáy lòng. Nguyện xin được gánh mọi nghiệp duyên, nếu điều đó mang lại sự yên nghỉ cho những linh hồn từng bị ông làm sai.

Đúng lúc ấy, ánh sáng từ chiếc đèn dầu chợt bùng lên, rồi chuyển dần sang sắc xanh. Một pho tượng trên bàn thờ hé mở – bên trong là một thẻ chú cổ, khắc bằng nét chữ run run: "Tế Linh – giải trừ bằng hy sinh."

Trọng Thức nói:

- Chúng tôi không cần thầy chết. Chúng tôi cần thầy sửa lại tất cả những gì đã làm sai.

Ông Kha gật đầu. Và từ giây phút đó, nghi lễ mới bắt đầu – một nghi lễ không giấy tờ, không bài bản, chỉ có lòng người.

Đêm ấy, trong ánh sáng lạnh lẽo của ngọn đèn, một vòng xoáy ánh sáng mở ra giữa miếu Thổ Thần. Nghiệp bắt đầu được gỡ.

Mỗi câu thần chú vang lên, là một linh hồn nhẹ dần.

Mỗi nén nhang tàn, là một gánh nặng được bỏ lại phía sau.

* * *

Canh ba, ánh sáng nhạt của ngọn nến cuối cùng trong miếu chập chờn lay lắt, phản chiếu lên vách gạch loang lổ từng mảng bóng u uất. Mùi trầm hương đã phai, chỉ còn làn khói mong manh bốc lên như hơi thở cuối cùng của điều gì đó đã chờ đợi được giải thoát từ rất lâu.

Ông Kha ngồi bất động trước án thờ Thổ Thần, sau lưng là gió sớm lạnh buốt từ khe cửa chưa khép. Lễ cúng đã hoàn tất, bài khấn cũng đã đọc, mọi thứ đều đúng như lễ nghi. Nhưng trong lòng ông không thấy nhẹ. Trái lại, một nỗi bức bối vô hình đang dâng lên – như thể điều gì đó đã bị bỏ sót, bị chối bỏ.. Hoặc cố tình che giấu.

Gió đột ngột ngưng lại. Không gian như nín thở. Từ bóng tối giữa lòng miếu, một làn khí mờ dâng lên, cuộn thành hình người. Gương mặt hiện ra chậm rãi, u buồn mà quen thuộc – Trọng Thức. Nhưng lần này, ánh mắt anh không còn oán hận, mà mang theo sự tĩnh tại của kẻ đã bước qua lằn ranh sinh tử.

Giọng nói không phát ra từ môi miệng, mà như thấm vào tâm trí ông Kha:

- Ông còn nhớ.. Lễ tiễn hồn mẹ tôi chứ?

Ông Kha chết lặng. Một lễ an táng vội vàng từ nhiều năm trước, khi đất còn chưa se khô. Khi ấy, vì trời mưa, vì gấp gáp, ông đã đọc sai chú phong hồn – một câu chú không dành cho người mất vì ngộ độc. Một sai lầm nhỏ, nhưng để lại hệ quả lớn: Hồn người mẹ ấy không thể siêu thoát, bị mắc kẹt nơi khe nghiệp suốt mười lăm năm.

Đằng sau Thức, từng linh ảnh khác lần lượt hiện ra: Cụ ông chống gậy, đứa trẻ ôm chiếc diều giấy, một phụ nữ tóc dài xõa rối – ánh mắt họ u buồn, hướng về ông Kha.

Trong số đó, có một người khiến ông Kha chao đảo – Lý Thị Lan, người đàn bà chết thảm trong vụ sập đình làng năm ấy. Ông là người làm lễ đưa tiễn, nhưng vì nôn nóng, ông đã bỏ qua lễ khai khẩu – khiến hồn bà mãi bị câm trong cõi âm. Giờ đây, bà đứng đó, môi run lên không thành tiếng, máu từ cổ họng vẫn rỉ từng giọt, như muốn nhắc ông về điều chưa trọn.

Một giọng nói già cỗi, xa xăm vọng lại – là mẹ ông Kha:

- Thầy cúng mà thất đức, khác nào vẽ cửa sinh thành hố tử.

Ông Kha ngẩng lên. Bức tượng Thổ Thần trên án thờ bắt đầu phát sáng. Từ giữa ngực tượng thờ, một luồng ánh sáng xanh lục bỗng bật lên, xoáy tròn thành vòng xoáy nhỏ, lan ra như mặt nước bị chạm vào. Mắt thần mở ra chậm rãi, bàn tay thần giữ một thẻ phù chú cổ:

- Nghi lễ đêm qua không giải trừ, chỉ mở khóa. Muốn cởi trói nghiệp chướng, phải có người trả giá.

Ông Kha quỳ sụp, cả thân thể run rẩy không phải vì sợ, mà vì một thứ cảm ứng thiêng liêng dội vào từng thớ thịt. Từng lời khấn đọc đêm trước nay vang lên trong đầu ông như tiếng chuông vọng cổ. Mỗi chữ là một đoạn nối giữa hai cõi.

Tượng Thổ Thần sáng rực, và trong luồng sáng ấy, bóng thần hiện lên – đôi mắt như lửa âm ỉ, giọng nói trầm mặc vang trong tâm trí:

- Mi đã mở cửa. Nhưng muốn giữ cửa, phải gánh một phần của bóng tối.

Ông Kha hiểu, để tiếp tục cứu rỗi các linh hồn khác, ông phải chấp nhận chia linh hồn mình – mỗi phần cho một linh hồn chưa siêu thoát. Không còn là nghi lễ. Đây là hiến tế!

Ông giơ tay, chạm vào thẻ phù chú. Máu từ ngón tay chảy xuống, hòa vào ký tự cổ khắc bằng ánh sáng. Một bài chú cổ bằng tiếng Nôm tuôn ra từ miệng ông – không phải ông đọc, mà là linh hồn ông đang tự thốt ra.

Trong khoảnh khắc đó, miếu Thổ Thần mở ra một cánh cửa vô hình. Từ sâu trong bóng tối, những linh hồn lần lượt bước ra. Người đàn bà trẫm mình bên sông. Đứa trẻ bị bỏ rơi giữa chợ. Người lính trận vong không được ai nhớ tới. Họ đều nhìn ông – không phải để xin nữa, mà để cảm ơn.

Sau khi linh hồn cuối cùng tan vào ánh sáng, ông Kha ngã xuống sàn miếu. Nhưng ông chưa chết, ông chỉ.. Không còn nguyên vẹn. Một phần linh hồn đã ra đi, để đổi lại bình yên cho bao kẻ khác.

Tượng Thổ Thần mờ dần, nhưng thay vào đó là một bóng người mặc áo nâu đứng ở hiên miếu. Không ai rõ là thần hay là người – chỉ biết mỗi khi có người gõ cửa miếu ba lần, bóng ấy sẽ hiện ra, mở cửa cho một linh hồn lạc lối.

Người làng gọi đó là "Người giữ cửa U Minh."

* * *

Sau đêm mở cửa U Minh, ông Kha dần quen với những giấc mộng không lối thoát. Mỗi đêm, ông mơ thấy mình bước vào một khu rừng rậm – nơi không có tiếng chim, không ánh trăng, chỉ có bóng tối giăng kín, sương mù đặc quánh và mùi nhang lạnh.

Rồi đến một đêm, giấc mơ ấy không còn là mộng. Ông bước qua ngưỡng miếu cũ, và như bị một lực vô hình kéo xuống, ông ngã vào lòng đất. Không có tiếng động. Không có đáy. Chỉ là sự trượt dài vào một tầng sâu khác của thế giới.

Ông dừng lại ở một vùng đất âm u – không gian không màu sắc, không âm thanh, nơi mọi thứ như bị rút cạn sự sống. Trước mặt ông là một khối đen đặc, xoáy như cơn bão vô hình – không hình, không tên, nhưng chứa đầy nỗi oán hận.

Giọng nói vọng ra từ khối đó – như tiếng kim loại cào vào bia đá:

- Ngươi tưởng cứu vài linh hồn là đủ? Ngươi đã chạm vào trật tự của ta. Mỗi linh hồn ngươi kéo về ánh sáng là một phần bóng tối ta mất đi.

Đó là Ám Linh Vương – hiện thân của oán khí, của những sai lầm không ai thừa nhận, của những nghi lễ sai lệch khiến linh hồn bị mắc kẹt. Nó là cái giá cho sự thất trách của bao thế hệ thầy cúng – trong đó có ông Kha.

Ông Kha đứng yên, không biện minh. Mọi sự tự vệ lúc này đều vô nghĩa. Trong đầu ông, hình ảnh những linh hồn hiện về: Lý Thị Lan, Trọng Thức, đứa trẻ ôm diều giấy.. Không ai nói, nhưng tất cả đều trao cho ông một ánh mắt – không còn oán, chỉ có sự trao gửi.

Ông nói khẽ, như thể với chính mình: - Ta không đến để tranh. Ta đến để trả.

Ánh sáng nhàn nhạt từ cây gậy trúc ông cầm bắt đầu lan rộng. Trong ánh sáng ấy, những sợi xích quanh Ám Linh Vương dần nứt vỡ. Nó rú lên, tan ra thành khói đen, lặng lẽ rút xuống như dòng mực bị nước cuốn trôi.

Khi bóng tối tan đi, ông Kha thấy một con đường đá ong trải dài, phủ rêu xanh dẫn sâu hơn vào lòng đất. Con đường không có điểm kết, chỉ có bước chân.

Từ đây, ông không còn là thầy cúng.

Ông là người gác cửa.

Và mỗi bước ông đi, là một lời hứa được thực hiện – với những linh hồn không ai còn nhớ tên.​

* * *

Trên con đường đá ong phủ rêu, ông lê từng bước, như thể mỗi bước đi là một phần linh hồn bị rút khỏi. Dù đã chiến thắng, ông không thấy thanh thản. Trái lại, ông cảm nhận được một điều gì đó đã rạn nứt trong mình – sâu, và khó lành.

Trong lớp sương mỏng, ông Kha bắt gặp những ánh mắt quen thuộc – những linh hồn ông từng cứu. Nhưng họ không tiến đến, không mỉm cười. Họ đứng yên, ánh mắt buồn bã, như thể điều ông làm chưa đủ, hoặc chưa đúng cách.

Từ xa, một giọng trầm đục vang lên như tiếng chuông vọng từ đáy động:

- Ngươi mới chỉ bắt đầu. Cứu một linh hồn, là chạm vào nghiệp mười người. Ngươi sẵn lòng gánh không?

Một thực thể mới xuất hiện – không còn là bóng tối oán khí, mà là một Quan giữ nghiệp – vị cai quản những gút thắt vô hình giữa các linh hồn. Ánh nhìn ông ta sâu hoắm, như có thể lật tung cả ký ức người đối diện.

Ông Kha im lặng hồi lâu. Rồi gật đầu:

- Nếu từng bước của ta là một lời chuộc lỗi, thì ta nguyện đi đến cùng.

Thực thể biến mất, chỉ để lại một chuỗi hạt. Trong đó, mỗi hạt mang hình một gương mặt. Gương mặt của những linh hồn ông từng chạm vào. Và ở giữa chuỗi – là một hạt nứt - hạt đó là chính ông.

Từ khoảnh khắc đó, ông biết – linh hồn mình sẽ không còn nguyên vẹn. Nhưng cũng từ đó, ông hiểu: Sự cứu rỗi không đến từ sức mạnh, mà từ việc không ngoảnh mặt trước nỗi đau người khác.

Và ông tiếp tục bước. Trên con đường không tên. Không cùng. Nhưng đầy ánh nhìn chờ đợi.

* * *

Từ ngày trở thành người gác cổng, ông Kha không còn là thầy cúng lang bạt ngày nào. Nhưng không ai biết rõ ông ở đâu, nhưng hễ nơi nào có miếu hoang, có oan hồn vất vưởng, người ta lại thấy bóng một ông lão áo nâu, tay lần tràng hạt, thì thầm những lời khấn xưa cũ.

Ông không cứu linh hồn bằng phép thuật, mà bằng sự hiện diện. Không giải oan bằng quyền năng, mà bằng sự lắng nghe.

Đêm đến, ông mơ những giấc mộng kỳ lạ – một cánh đồng trắng xóa, hàng ngàn linh hồn quỳ gối trong im lặng, nối nhau bởi những sợi tơ bạc như ánh trăng. Mỗi giấc mơ là một tiếng gọi, mỗi linh hồn là một câu chuyện chưa kể. Ông bắt đầu nhận ra: Linh hồn không cô độc. Họ gắn kết bởi nghiệp – lời hứa, oán thù, ân tình – từ những kiếp chưa đặt tên.

Người làng Khe Trầm vẫn kể về ông, như kể về một truyền thuyết:

- Mỗi khi miếu Thổ Thần bỗng sáng đèn giữa đêm rằm, ấy là lúc ông Kha trở về.

Có người quả quyết từng thấy ông đứng bên miệng giếng cạn, có người mơ thấy ông dắt tay đứa bé đi qua cầu âm dương, có người nghe tiếng chuông gió vang lên dù trời không gió – tất cả như dấu vết mờ của một linh hồn còn sót lại để gác cổng nhân gian.

Tuyệt nhiên, không ai biết ông Kha còn sống hay đã tan vào cõi u linh. Nhưng từ sau đêm đó, làng Khe Trầm không còn ma vật, miếu Thổ Thần luôn có khói hương, và những ai thành tâm khấn nguyện đều mơ thấy một bàn tay đặt nhẹ lên vai, cùng lời thì thầm:

- Ngươi chưa đơn độc đâu.

Người ta gọi đó là: Tiếng gõ cửa thứ tư.

Tiếng gõ không còn để gọi, mà để nhắc rằng – đã có người lắng nghe.​

* * *

Lời bình

Sinh tiền nhất niệm thiên thu trái,

Tử hậu cô hồn vạn lý ai.

(Dịch nghĩa:

Một niệm lúc sống mang theo món nợ ngàn thu,

Sau khi chết, hồn cô đơn than khóc vạn dặm)​

Có những người sinh ra không để sống một đời, mà để gánh lấy bóng tối nghìn năm của thế gian. Ông Kha là một trong số ấy. Không phải thánh nhân, cũng chẳng phải đạo sĩ, ông chỉ là một con người bước đi giữa hai cõi – mang theo linh khí của đất, huyết thống của nhân gian, và nợ nần của bao kiếp chưa được hóa giải. Hành trình ông đi không rực rỡ ánh đao gươm, không đẫm máu quỷ thần, mà âm thầm như giọt sương sa trên lá miếu, như làn khói quyện trên đầu tượng cổ. Ông đối thoại với bóng tối bằng sự nhẫn nại, với nghiệp duyên bằng lòng từ bi – và cuối cùng, bằng chính bản thể của mình.

Và trong những đêm gió trở, nếu ai nghe được tiếng gõ cửa miếu ba lần, hãy khấn một câu thật thành tâm. Biết đâu, người gõ cửa ấy.. Vẫn còn lắng nghe.. Ở lần gõ thứ tư!​

Hết​
 
Chỉnh sửa cuối:
0 ❤︎ Bài viết: 2 Tìm chủ đề
55341184419_0fb6f82e34_o.png
 
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back