- Xu
- 121,524
Help-giúp đỡ
Put - đặt
Help-giúp đỡ
Put - đặt
Trip-chuyến đi
Positive - tích cực
Exam-kiểm tra
Money - tiền bạc
Yay- hoan hô
Youthful - Trẻ trung, đầy sức sống
Lifeskill- kỹ năng sống
Large - rộng, lớn
Electricity-điện
Your - của bạn
Right-bên phải
That - cái đó
Tell-nói
Love - Yêu
Etiquette- nghi lễ/ phép xã giao
End - kết thúc
Draw-vẽ
Window - cửa sổ