Sưu Tầm

The Very Important Personal
590 ❤︎ Bài viết: 925 Tìm chủ đề
Đọc: 2,305 Tìm: 7
Trong kho tàng nhân tướng học và thuật số phương Đông, có những khái niệm mang màu sắc huyền bí, thường được dùng để luận đoán những trở ngại, biến động và thử thách mà một người có thể gặp phải trong cuộc đời. Trong đó, "Cửu Đại Không Vong" và "Thập Đại Thiên La" là những thuật ngữ khiến nhiều người tò mò bởi ý nghĩa đặc biệt và cách luận giải khá phức tạp.

"Không Vong" thường gợi đến trạng thái trống rỗng, thiếu hụt, sự việc khó thành hoặc dễ xuất hiện những biến chuyển ngoài dự liệu. Trong khi đó, "Thiên La" lại mang hàm ý như một tấm lưới vô hình, tượng trưng cho những ràng buộc, trở ngại hoặc hoàn cảnh khó thoát khỏi. Tùy theo từng trường phái và tài liệu cổ, cách gọi, cách phân loại cũng như ý nghĩa của các dạng Không Vong và Thiên La có thể có sự khác nhau.

Vậy Cửu Đại Không Vong là gì? Thập Đại Thiên La gồm những dạng nào? Những dấu hiệu này được người xưa luận giải như thế nào và chúng có ảnh hưởng ra sao đến vận mệnh, công danh, tài lộc, tình duyên và cuộc sống của một người?

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách luận giải về Cửu Đại Không Vong và Thập Đại Thiên La dưới góc nhìn của các quan niệm thuật số dân gian. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và tín ngưỡng, giúp người đọc hiểu rõ hơn về những khái niệm huyền học được lưu truyền từ xưa đến nay, thay vì xem đây là căn cứ khoa học để khẳng định hay dự đoán chính xác số phận của một con người.

Cửu Đại Không Vong gồm có​


Trán nhọn là thiên không: Vô quan vận, phá gia nghiệp, thiếu niên bất lợi.

Cằm nhọn là địa không: Tuổi già cô độc, vợ chồng chia cách, làm việc hay hỏng.

Mũi lộ hếch là nhân không – trung niên phá bại làm ăn vất vả.

Sơn căn thấp hãm, vợ chồng anh em ghét bỏ, tình cốt nhục hủy hoại.

Mặt không thành quách (không vuông vắn có bờ) – vạn sự hư hao có đấy rồi mất ngay đấy.

Tóc ngăm khô mà quăn, tính tình ương ngạnh, con gái thường khắc phu.

Lệ đường thâm hãm, hình thê khắc tử, suốt đời lo âu.

Mắt không thần quang – ngu và yểu, dễ làm hỏng việc.

Không có lông mày (hoặc lông mày quá nhạt) – cô độc vất vả.

Thơ rằng:

"Không vong nhân tướng tối khang liên

Túng hữu kỳ tài bất chu tuyền

Nhất sinh sai thố vô kết quả

Tổng nhân tiền duyên dữ hậu duyên"

Nghĩa là:

Những người có tướng không vong dù là bậc kỳ tài cũng khó thành đạt. Ấy là bởi tiền duyên tiền kiếp vậy.

Thập Đại Thiên La gồm có​


Đầy mặt sắc đen là tử khí thiên la

Đầy mặt sắc trắng đặc là tang khốc thiên la

Mặt xanh lét là ưu trệ thiên la

Mặt vàng lè là tật bệnh thiên la

Mặt như bôi dầu mỡ là hư hoa thiên la

Mặt đảo lộn trông nhanh là gian dâm thiên la

Mặt khô như hơ lửa là quan ái thiên la

Mặt như say rượu chưa tỉnh là hình ngục thiên la

Đầu mũi lấm chấm như bám ghét là thoái bại thiên la

Các tên gọi và một vài chữ trong bản dịch có thể khác nhau giữa những bản văn hoặc nguồn diễn giải hiện đại. Bản cổ văn của "Thái Thanh Thần Giám" xác nhận đầy đủ chuỗi mô tả này.

1. Tử khí Thiên La – 死气天罗

Tử khí Thiên La là trường hợp đầu tiên và cũng là một trong những dấu hiệu hung được nhắc đến trong Thập Thiên La.

Nguyên văn mô tả: "满面黑色四起者, 为死气天罗", tức người có sắc đen lan tỏa trên toàn bộ khuôn mặt thì được gọi là Tử khí Thiên La.

Ở đây có một điểm rất dễ nhầm lẫn.

"Tử khí" trong "Tử khí Thiên La" được viết là "死气", nghĩa là khí chết, khí suy tàn. Nó hoàn toàn khác với "紫气" – cũng đọc là "tử khí" trong Hán–Việt nhưng mang nghĩa là khí màu tím.

Trong chính "Thái Thanh Thần Giám", "紫气" lại được đề cập riêng và được luận theo hướng cát lành. Vì vậy, không nên nhầm "Tử khí Thiên La" (死气天罗) với "Tử khí" (紫气) mang nghĩa khí tím.

Theo cách lý giải của tướng thuật cổ, sắc đen lan khắp mặt được xem là biểu hiện của khí suy, tai ách hoặc vận thế bất lợi.

Theo cách nhìn hiện đại, sắc mặt tối hoặc thay đổi bất thường có thể xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân như ánh sáng, thiếu ngủ, tình trạng da, sức khỏe hoặc tâm lý. Vì thế không thể căn cứ vào một biểu hiện trên khuôn mặt để kết luận một người có số mệnh xấu.

2. Tang khốc Thiên La – 丧哭天罗

Tang khốc Thiên La được mô tả bằng sắc trắng.

Nguyên văn viết: "白色者, 为丧哭天罗", nghĩa là khí sắc trắng được gọi là Tang khốc Thiên La.

"Tang khốc" có nghĩa liên quan đến tang sự và khóc than. Vì vậy, trong tư duy tướng thuật cổ, dấu hiệu này được liên hệ với chuyện buồn, tang chế hoặc những biến cố khiến con người phải lo lắng, đau khổ.

Một số thư tịch tướng thuật khác cũng ghi nhận cách giải thích tương tự, xem "mặt trắng" hoặc "khí sắc trắng lan tỏa" là Tang khốc Thiên La.

Điều này cần được hiểu trong bối cảnh tín ngưỡng và thuật xem tướng của thời xưa, không nên sử dụng để dự đoán chắc chắn rằng một người sẽ gặp tang sự.

3. Ưu trệ Thiên La – 忧滞天罗

Ưu trệ Thiên La được nhận biết qua sắc xanh.

"Ưu" có nghĩa là lo buồn, còn "trệ" mang nghĩa trì trệ, không thông suốt. Vì vậy, cổ nhân liên hệ loại Thiên La này với trạng thái lo lắng, u sầu, bế tắc hoặc vận trình gặp trở ngại.

"Thái Thanh Thần Giám" ghi rõ sắc xanh là "忧滞天罗", đồng thời dẫn thêm một luận điểm cho rằng nếu sắc xanh quá đậm thì còn chủ về tang tử.

Có thể thấy hệ thống này không chỉ quan tâm đến màu sắc mà còn xét mức độ đậm nhạt của khí sắc.

4. Bệnh tật Thiên La – 疾病天罗

Bệnh tật Thiên La được biểu hiện bằng sắc vàng.

Trong nguyên văn: "黄色者, 为疾病天罗", tức sắc vàng được gọi là Bệnh tật Thiên La.

Theo quan niệm cổ, màu sắc trên khuôn mặt được liên hệ với tình trạng khí huyết, ngũ hành và sức khỏe. Do đó, sắc vàng bất thường được xếp vào dấu hiệu liên quan đến bệnh tật.

Cần phân biệt quan niệm này với việc chẩn đoán sức khỏe hiện đại. Không thể nhìn màu da rồi kết luận một người đang mắc một bệnh cụ thể.

5. Tửu thực Thiên La – 酒食天罗

Tửu thực Thiên La là một trường hợp thú vị vì không được mô tả đơn giản bằng một màu sắc.

Nguyên văn dùng hình ảnh "như dầu mỡ bôi lên mặt" : "如脂膏涂抹者, 为酒食天罗".

"Tửu thực" nghĩa là rượu và ăn uống. Vì vậy, trong tướng thuật cổ, khí sắc quá bóng, nhờn hoặc giống như được phủ một lớp dầu mỡ được liên hệ với chuyện ăn uống, tửu sắc và hưởng thụ.

Ngày nay, một khuôn mặt bóng dầu có thể đơn giản do loại da, mỹ phẩm, thời tiết hoặc tuyến bã nhờn hoạt động mạnh. Không nên xem đặc điểm này là bằng chứng về tính cách hay thói quen của một người.

6. Gian dâm Thiên La – 奸淫天罗

Gian dâm Thiên La được mô tả bằng đặc điểm ở đôi mắt: Mắt có vẻ ướt, đồng thời ánh nhìn gấp hoặc sắc.

Nguyên văn viết: "眼流而视急者, 奸淫天罗".

Cổ nhân từ đó liên hệ biểu hiện này với ham muốn tình dục hoặc chuyện nam nữ.

Đây cũng là một trong những phần dễ bị các nội dung xem tướng hiện đại diễn giải quá mức. Mắt ướt, ánh nhìn mạnh hoặc liên tục thay đổi hoàn toàn có thể xuất phát từ cảm xúc, môi trường, thói quen giao tiếp hoặc đặc điểm tự nhiên của mỗi người.

Do đó, không thể dùng "Gian dâm Thiên La" để kết luận một người không chung thủy hay có đời sống tình cảm như thế nào.

7. Phá bại Thiên La – 破败天罗

Phá bại Thiên La được mô tả bằng sắc mặt "cháy xém như lửa".

Nguyên văn: "色焦如火者, 为破败天罗".

"Phá bại" có nghĩa là suy sụp, thất bại, tan vỡ hoặc hao tổn. Theo quan niệm của tướng thuật cổ, sắc mặt khô, cháy hoặc khô héo bất thường được liên hệ với dấu hiệu vận thế không thuận, dễ hao tài hoặc gặp thất bại.

Tên gọi này cho thấy Thập Thiên La không chỉ nói về "tính cách xấu", mà phần lớn tập trung vào những điều mà cổ nhân cho rằng có thể báo hiệu biến động hoặc hung họa trong cuộc sống.

8. Lao ngục Thiên La – 牢狱天罗

Lao ngục Thiên La được mô tả bằng thần thái giống như người say hoặc chưa tỉnh ngủ.

"Thái Thanh Thần Giám" viết: "如醉如睡者, 为牢狱天罗", tức thần sắc như say, như ngủ thì được gọi là Lao ngục Thiên La.

Một số bản văn khác dùng chữ "刑狱" thay cho "牢狱", đều hướng đến ý nghĩa hình ngục, kiện tụng và lao lý.

Theo quan niệm cổ, người có thần thái mê mờ, thiếu tỉnh táo được xem là có dấu hiệu liên quan đến chuyện kiện tụng hoặc lao ngục.

Nhưng về mặt thực tế, vẻ mệt mỏi, buồn ngủ hay thiếu tỉnh táo không thể dùng để dự đoán một người có phạm pháp hoặc vướng vòng lao lý hay không.

9. Quỷ yểm Thiên La – 鬼掩天罗

Quỷ yểm Thiên La được mô tả bằng trạng thái lời nói và tiếng cười mất đi sự tiết chế.

Nguyên văn viết "笑语失节者, 为鬼掩天罗", tức người có lời nói, tiếng cười thất thường hoặc mất tiết chế được gọi là Quỷ yểm Thiên La. Một số bản dịch lại diễn đạt là "cười nói vọng phát" hoặc "cười nói thất thường".

Tên gọi "Quỷ yểm" mang màu sắc huyền bí rất rõ. Theo tư duy cổ, trạng thái bất thường này được xem như có một thế lực hoặc hung khí nào đó che phủ.

Ngày nay, không nên dùng thuật ngữ này để gán cho một người là "điên", "bị ma nhập" hoặc có vấn đề tâm thần. Đó là cách diễn giải dân gian, không phải chẩn đoán y khoa.

10. Thoái tán Thiên La – 退散天罗

Loại cuối cùng được mô tả bằng khí sắc mờ đục như sương.

Nguyên văn ghi: "气如雾昏者, 为退散天罗也".

"Thoái tán" có thể hiểu là lui, tan, suy giảm hoặc thất tán. Vì vậy, theo tướng thuật cổ, khí sắc mờ đục, thiếu sáng được liên hệ với tình trạng suy thoái, hao tổn hoặc vận thế dần đi xuống.

Một số bản lại chép "退败天罗" – Thoái bại Thiên La. Sự khác biệt này cho thấy khi trích dẫn thuật ngữ từ các bản văn cổ, nên đối chiếu nguyên bản thay vì chỉ dựa vào một bản diễn giải trên Internet.
 
Last edited by a moderator:

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back