- Xu
- 111,293
Yellow - màu vàng
Wait - chờ đợi
Yellow - màu vàng
Wait - chờ đợi
Time - thời gian
English - Tiếng Anh
House - ngôi nhà
England-nước anh
Docile - dễ bảo
Essential - thiết yếu, cần thiết
Lifeskill-kĩ năng sống
Local - địa phương
Love-yêu
Especially - đặc biệt
Yes-vâng
Son - con trai
Next to-bên cạnh
One - số một
Eye-mắt
Eagle - đại bàng
Easy-dễ