Thân - thể - lỏng
Lỏng-lẻo-mép
Thân - thể - lỏng
Lỏng-lẻo-mép
Mép - giường - ngủ
Ngủ - gật - gù
Gù-lưng-chừng
Gù-lưng-chừng
Chừng - mực - ống
Chừng - đó - đây
Ống-khói-thải
Thải - độc - tố
Tố-cáo-già
Già - trẻ - nhỏ
Nhỏ-nhen-nhóm
Nhóm - bạn - trẻ
Trẻ-con-nít
Nít - ranh - mãnh
Mãnh - hổ - phách
Phách - lối - mòn
Mòn-mỏi-mệt
Mệt - mỏi - lắm