0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Đọc: 330 Tìm: 0
Tên truyện: Tuệ Trung Thượng Sĩ-Giữa Chiến Trận Và Cửa Thiền

Tác giả: Lạc Hồng

Thể loại: Dã sử, lịch sử Việt Nam

Bối cảnh: Đại Việt thời Trần

Giới thiệu:

Tuệ Trung Thượng Sĩ – Trần Tung là một nhân vật có thật trong lịch sử Đại Việt thời Trần, nhưng những gì còn lưu lại về ông trong chính sử và thiền sử lại khá ít ỏi, phần lớn là những đoạn ngắn, những câu đối đạo, những lời bàn về thiền học. Cuốn tiểu thuyết này ra đời từ mong muốn được hình dung, được sống lại cùng con người ấy - không chỉ như một danh nhân được nhắc đến trong sách vở, mà như một con người từng đau, từng chọn lựa, từng đi qua những giằng xé rất thật của thời đại mình.

Vì vậy, đây là một tác phẩm hư cấu lấy cảm hứng từ cuộc đời và thời đại của Trần Tung, không phải một công trình khảo cứu lịch sử. Một số nhân vật, tình tiết, đối thoại và chi tiết đời sống đã được mình sáng tạo thêm để phục vụ mạch truyện, và có thể không hoàn toàn khớp với chính sử. Những cột mốc và sự kiện lớn, mình cố gắng bám sát bối cảnh thời Trần để giữ tinh thần lịch sử, nhưng phần đời sống nội tâm, các cuộc trò chuyện, hay những khoảnh khắc riêng tư của nhân vật - đó là nơi mình cho phép mình được tưởng tượng.

Mình viết truyện này với tất cả sự trân trọng dành cho một giai đoạn lịch sử hào hùng và một nhân vật mà mình tin là còn rất nhiều điều đáng được kể lại. Nếu trong quá trình đọc, bạn phát hiện điều gì cần trao đổi thêm, hoặc đơn giản chỉ muốn chia sẻ cảm nhận, mình luôn mong nhận được góp ý từ các bạn. Cảm ơn bạn đã dành thời gian cho câu chuyện này.

20260915-145647-68828c4b6f.png
 
0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Chương 1: Đứa trẻ bên sông

Mưa.

Mưa xuân đất Tức Mặc không rơi thành hạt. Nó giăng thành màn, mỏng như tơ, phủ trên những mái ngói rêu phong, luồn qua kẽ lá tre mà rơi xuống thành tiếng tí tách.. Tí tách, đều đặn như một khúc nhạc chưa ai đặt tên.

Sông Hồng cuộn nước. Nước đỏ ngầu, đục như máu loãng, va vào bờ lau sậy - ầm.. Ào.. Ầm.. - từng đợt, từng đợt, không dứt.

Trên đê, một bóng nhỏ đứng im.

Không phải người lớn. Chỉ là một đứa trẻ.

Áo vải thô ướt sũng, dán chặt vào tấm lưng gầy còm. Tóc trái đào lòa xòa che nửa vầng trán, nước mưa chảy dọc theo sợi tóc, nhỏ giọt xuống chóp mũi - tách.. Tách.. - mà đứa trẻ không buồn đưa tay gạt.

Nó đứng đó bao lâu rồi?

Không ai biết. Người làng gánh cá đi ngang, chỉ liếc một cái rồi rảo bước nhanh hơn, như sợ chậm chân sẽ vướng phải thứ gì đó không nên vướng.

Đứa trẻ ấy đang nhìn nước.

Mắt nó đen. Đen đến mức, giữa trời mưa xám xịt, đôi mắt ấy lại là thứ duy nhất không nhạt màu đi. Một đôi mắt quá tĩnh so với khuôn mặt năm tuổi.

Nước chảy đi đâu nhỉ?

Nó tự hỏi. Không phải hỏi ai. Chỉ hỏi chính mình, vì quanh đây chẳng có ai để hỏi, và vì đó là câu hỏi nó đã hỏi mình cả trăm lần mà chưa từng có ai trả lời cho ra hồn.

- Cậu! Cậu Tung ơi!

Tiếng gọi xé qua màn mưa, gấp gáp, kèm theo tiếng guốc gỗ dẫm bùn bẹp bẹp bẹp chạy tới. Nhũ mẫu, tay ôm chiếc nón lá, thở hổn hển, chưa tới nơi đã giơ tay chỉ mặt:

- Trời đất ơi, cậu lại trốn ra đây! Ướt hết cả người rồi kìa!

Bà xốc tới, quàng vội tấm áo tơi lên vai đứa trẻ. Nó không né, cũng không đáp, chỉ để mặc bà kéo đi, mắt vẫn còn ngoái lại phía dòng sông, như tiếc một điều gì chưa kịp nhìn cho trọn.

- Vương gia sắp về tới rồi đấy. - nhũ mẫu vừa dắt tay nó vừa lẩm bẩm, giọng chuyển từ trách sang lo. - Để Vương gia thấy cậu ướt như chuột lột thế này, già lại phải quỳ.

Đứa trẻ ngoảnh đầu lại một lần cuối.

Sông vẫn chảy. Chẳng đợi ai.

Cạch.

Cửa gỗ khép lại sau lưng. Hơi ấm trong nhà tràn ra đón lấy nó, nhưng cái lạnh đã ăn sâu vào người đứa trẻ từ lúc nào không rõ, chẳng chịu buông ra dễ dàng như vậy.

Nó ngồi bên bếp than, hai tay hơ lửa, mắt lại đảo về phía cửa sổ - nơi mưa vẫn rơi, vẫn tí tách, như chưa từng ngừng lại từ khi trời đất này sinh ra.

Nhà nó lớn. Lớn đến mức, có những buổi chiều, nó đi từ sân trước ra sân sau mà không gặp một người quen nào.

Nhưng nhà nó cũng im. Cái im không phải vì vắng người - gia nhân vẫn đi lại rộn ràng, tiếng dép loẹt quẹt, tiếng chổi quét sân soàn soạt mỗi sớm - mà là cái im nằm ở chỗ khác. Ở chỗ, mỗi khi nó bước vào một căn phòng, tiếng nói chuyện đang rôm rả bỗng dưng nhỏ hẳn lại, rồi tắt hẳn, như ngọn nến gặp gió.

Đêm ấy, nó lén ra khỏi phòng, đi về phía thư phòng của cha.

Cửa khép hờ. Một khe sáng hắt ra ngoài hành lang tối, mỏng như một lưỡi dao nằm ngang trên sàn gỗ.

Nó nép vào tường, ghé mắt nhìn qua khe cửa.

Cha nó - Trần Liễu - ngồi đó. Một mình. Chén rượu đặt trước mặt, chưa hề chạm môi. Ngọn đèn dầu cháy tí tách, bấc lửa lay động theo từng cơn gió lùa qua khe liếp, in bóng ông lên vách, chập chờn, run rẩy, như một cái bóng không chịu đứng yên.

Ông không đọc sách. Không viết chữ. Chỉ ngồi, mắt nhìn thẳng vào khoảng không trước mặt, nơi chẳng có gì để nhìn cả.

Rất lâu sau, ông mới khẽ buông một tiếng thở dài. Chỉ một tiếng. Nhẹ đến mức gần như tan vào tiếng mưa. Nhưng đứa trẻ nép sau khe cửa, không hiểu sao, lại nghe rõ hơn cả tiếng sấm.

Nó không dám bước vào.

Nó lặng lẽ lui ra, từng bước, từng bước, sợ một tiếng động nhỏ cũng đủ làm vỡ cái gì đó đang treo lơ lửng trong căn phòng ấy.

Sau lưng nhà kho, hai bóng người đang nhổ cỏ.

- Này, - một giọng hạ thấp - nghe đâu năm xưa, chuyện giữa Vương gia với bề trên.. Ghê lắm.

- Suỵt!

Tiếng chổi cỏ ngừng bặt.

- Chuyện bề trên, biết làm gì, nói làm gì. - người kia liếc quanh, giọng run - Có ngày rước họa vào thân đấy.

- Ta chỉ nói khẽ thôi mà. Chỉ tội.. - giọng đầu tiên hạ xuống gần như thì thầm - tội cho công tử. Sinh ra đã mang..

Câu nói đứt ngang.

Một bóng nhỏ đứng sau góc tường, tay còn cầm cành trúc gãy.

Hai người làm vườn tái mặt, cúi gập người, lùi lũi bỏ đi, không dám ngoảnh lại.

Đứa trẻ đứng đó. Cành trúc trong tay rơi xuống đất, cạch một tiếng khô khốc.

Mang cái gì?

Không ai trả lời nó câu đó. Không bây giờ. Có lẽ không bao giờ.

Bảy năm sau.

Bờ sông vẫn là bờ sông ấy, chỉ có điều lần này, đứng cạnh đứa trẻ - giờ đã cao hơn một cái đầu - là Trần Liễu.

Gió thổi. Lau sậy nghiêng rạp, phát ra tiếng xào xạc như hàng ngàn bàn tay đang vỗ khẽ vào nhau.

- Con có biết, - Trần Liễu lên tiếng, mắt không rời mặt nước - sông này chảy từ đâu tới không?

- Con không biết.

- Cha cũng không biết hết. - Trần Liễu im lặng một lúc, rồi nói tiếp, chậm rãi từng chữ, như đang gánh từng chữ ấy qua một con dốc dựng đứng. - Nhưng cha biết một điều. Nước, dù chảy qua bao nhiêu khúc quanh, bao nhiêu ghềnh thác, cuối cùng cũng phải ra biển. Không cưỡng được. Đó là số của nó.

Ông quay sang, nhìn thẳng vào con trai. Ánh mắt ấy nặng đến mức Tung cảm thấy như có một bàn tay vô hình đang đè lên vai mình.

- Con là con của cha.

Bốn chữ ấy rơi xuống, chậm, nặng, như đá ném xuống giếng sâu.

- Sau này lớn lên, con sẽ nghe người ta kể về cha. Có chuyện đúng. Có chuyện không đúng. Cha không cấm con nghe.

Ông dừng lại. Gió thổi mạnh hơn, tạt một vốc hơi nước lạnh buốt vào mặt hai cha con.

- Cha chỉ mong một điều. Đừng để những chuyện ấy biến con thành một người mà con không muốn thành.

Tung không đáp. Nó nhìn xuống dòng nước, nơi cha nó vừa nói đến - thứ nước không cưỡng được số mệnh của mình, cứ cắm đầu chảy về biển, dù muốn hay không.

Con cũng vậy sao?

Câu hỏi ấy, nó không nói ra. Nó nuốt xuống, cùng với vị mặn của hơi nước sông tạt vào môi.

Năm ấy trời trở đông sớm.

Một đêm, có tiếng gõ cửa.

Cốc.. Cốc.. Cốc.

Ba tiếng, đều đặn, không vội không chậm - như người gõ đã tính trước từng nhịp.

Người mở cửa là quản gia. Trước cổng, một bóng người đứng giữa gió lạnh, áo vải thô, không mang theo tùy tùng, không cầm thư tín, chỉ có một cây gậy trúc trong tay.

- Xin cho gặp Vương gia. - người ấy nói, giọng bình thản như đang hỏi giờ.

Đêm đó, Tung không được vào phòng khách.

Nhưng đi ngang hành lang, qua khe cửa khép hờ, nó nghe được một câu. Chỉ một câu, không rõ là tiếng cha hay tiếng người khách lạ, vọng ra giữa tiếng gió rít ngoài mái hiên:

-.. Cái oán giữ trong lòng lâu quá, rồi cũng thành một nhà tù giam chính mình. Chứ giam được ai.

Tung đứng sững.

Gió rít qua khe liếp, vù.. Vù, như có ai đang thở dài ngoài trời tối.

Đêm đó nó không ngủ được.

Nó nằm trong bóng tối, để câu nói kia cứ vang đi vang lại trong đầu, như một hòn sỏi ném xuống ao tù - không tạo ra tiếng động lớn, nhưng gợn sóng của nó thì cứ lan mãi, lan mãi, không chịu tan.

Ai đang giam ai?

Nó không biết.

Nó chỉ biết, kể từ đêm đó, có một hạt giống đã rơi vào lòng nó. Chưa nứt vỏ. Nhưng cũng không cách nào lấy ra được nữa.
 
0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Chương 2: Người khách áo vải

Gà chưa gáy.

Trời còn đen như mực chưa mài. Chỉ có một vệt sáng mờ nơi chân trời phía đông, mỏng như sợi chỉ ai đó vô tình đánh rơi.

Người khách ấy đến từ chiều hôm trước, lúc Tung còn đang ngồi ăn cơm ở nhà dưới. Nó chỉ thoáng thấy một bóng người cao gầy, nón lá sụp che gần kín mặt, tay chống một cây gậy trúc đã lên nước bóng loáng vì năm tháng. Không kiệu. Không người hầu. Không lễ vật.

Lạ nhất là cách phủ đón người đó.

Không ai xướng tên. Không ai ra bậc thềm nghênh tiếp. Gia nhân chỉ lặng lẽ dẫn khách men theo lối cỏ bên hông, vòng ra sau, vào thẳng thư phòng - cánh cửa gỗ khép lại ngay sau lưng, nhẹ đến mức gần như không phát ra tiếng.

Cả tối hôm ấy, phủ Yên Sinh im ắng khác thường. Người hầu đi lại rón rén, nói năng hạ giọng, như sợ làm kinh động một thứ gì đó mỏng manh đang diễn ra sau cánh cửa kia. Ngay cả con chó già vẫn quen sủa nhặng mỗi khi có người lạ, đêm đó cũng chỉ nằm im bên gốc cau, tai cụp xuống.

Tung ôm bát cơm, ăn mà chẳng biết mình đang ăn gì.

Người khách áo vải rời khỏi phủ khi cả nhà còn say ngủ.

Tung biết, vì đêm đó nó không ngủ được.

Nửa đêm, nó đã lén trở dậy một lần. Chân trần, nó men theo hành lang, ra tới khoảng sân nhỏ trước thư phòng, nơi ánh đèn dầu còn hắt ra một vệt vàng ệch qua khe cửa, in lên nền gạch ẩm.

Nó nghe được tiếng nói. Không rõ chữ. Chỉ là hai giọng người, thay nhau lên xuống, đều đều, chậm rãi - không giống bàn việc quan, cũng không giống cãi vã. Giống hơn cả là hai người đang cùng gỡ một mối rối rất cũ, gỡ mãi mà chưa xong.

Rồi nó nghe thấy tiếng cha nó cười.

Tung sững lại.

Nó chưa từng nghe cha cười như vậy. Không phải tiếng cười xã giao trong tiệc rượu, cũng không phải tiếng cười khan khô khốc mỗi lần đọc xong một tờ chiếu chỉ. Tiếng cười ấy nhẹ, ngắn, và - nó không biết diễn tả thế nào - nghe như một hòn đá vừa được đặt xuống.

Nó đứng nghe thêm một lúc, rồi rón rén quay về, nằm xuống, mở mắt trân trân nhìn lên mái ngói tối om.

Về sau, nó nằm im trong chăn, tai vểnh nghe từng tiếng động - tiếng cổng gỗ mở, kẽo.. Kẹt, tiếng bước chân đạp lên nền đất còn đọng sương, rồi im bặt.

Nó bật dậy, chạy ra cửa sổ.

Chỉ kịp thấy một bóng áo vải khuất dần sau rặng tre, cây gậy trúc gõ xuống đất theo từng bước - cộc.. Cộc.. Cộc.. - đều như một nhịp tim.

Rồi mất hút.

Tung đứng đó rất lâu, tay nắm chặt bậu cửa gỗ, lòng vừa hụt hẫng vừa tò mò đến bức bối. Một câu hỏi cứ chen lên cổ họng nó, không nói ra được với ai:

Người đó là ai?

Sáng hôm sau, nó không hỏi cha. Nó biết, hỏi cũng vô ích.

Nó hỏi lão Thi.

Lão Thi là gia tướng già nhất phủ, tóc bạc quá nửa, một bên chân khập khiễng - dấu tích của một trận đánh nào đó chẳng ai còn nhắc tới. Lão thường ngồi một góc sân, mài giáo, mài đao, tay run run mà đường mài vẫn ngọt như lụa.

- Lão Thi, - Tung ngồi xổm cạnh, nhìn lưỡi đao lóe sáng dưới nắng sớm - người khách đêm qua, ông biết là ai không?

Lão Thi ngừng tay. Đá mài vẫn còn dính trên lưỡi đao, sáng loáng.

- Cậu hỏi làm gì?

- Cháu chỉ muốn biết.

Lão nhìn nó thật lâu, ánh mắt của một người già đã quen nhìn thấu những thứ trẻ con còn chưa biết gọi tên.

- Người đó, - lão chậm rãi - già này cũng không biết đích xác. Chỉ biết, cứ vài năm, lại có một người áo vải như vậy ghé qua, nói chuyện với Vương gia một đêm, rồi đi. Không tên. Không họ. Không địa chỉ.

- Nói chuyện gì?

- Cái đó, - lão Thi bật cười khan, tiếng cười khô như que củi gãy - làm sao già này biết được. Chỉ là..

Lão ngừng lại, đưa mắt nhìn về phía thư phòng, nơi cửa sổ còn khép kín, sương sớm bám trắng một lớp mỏng trên mái ngói.

- Mỗi lần người đó đi rồi, Vương gia lại có vẻ.. Nhẹ hơn một chút. Như trút được cái gì đó.

Tung im lặng, nhìn theo ánh mắt lão.

Nhẹ hơn.

Nó nhớ đến cái bóng cha đổ dài trên vách, run rẩy theo ngọn đèn dầu. Nó nhớ đến tiếng thở dài nhẹ như tan vào mưa. Nó nhớ đến câu nói vọng qua khe cửa đêm hôm trước. Và nó nhớ đến tiếng cười ngắn ấy, thứ tiếng cười nó chưa từng nghe cha thốt ra trước mặt bất kỳ ai trong phủ, kể cả mẹ nó, kể cả nó.

- Lão Thi này, - nó hỏi, giọng nhỏ lại - người đó có phải là thầy chùa không?

Lão Thi nhíu mày, nghĩ một lúc lâu.

- Không mặc cà sa. Không cạo đầu. - Lão lắc lắc cái đầu bạc. - Nhưng mà.. Cậu biết không, có lần già này bưng nước vào, thấy người ta ngồi xếp bằng trên chiếu, lưng thẳng như cây nêu, mắt nhắm. Vương gia ngồi đối diện, cũng ngồi y như vậy. Hai người không nói gì cả. Cứ ngồi thế. Rất lâu.

- Ngồi không nói gì? - Tung ngạc nhiên. - Vậy thì để làm gì?

Lão Thi bật cười, đặt lưỡi đao xuống đùi.

- Đấy, cậu hỏi già này, già này biết hỏi ai? - Lão nhổ toẹt một bãi nước bọt xuống đất, giọng chợt trầm hẳn. - Nhưng cậu ạ, già này đi lính mấy chục năm, cầm giáo cầm đao đủ cả, có một điều già này biết chắc: Người ta nói nhiều nhất khi trong bụng rối nhất. Còn khi đã ngồi im được với nhau như thế, thì trong bụng, chắc là đã bớt rối đi rồi.

Tung không hiểu hết. Nhưng câu ấy, không hiểu sao, nó nhớ rất lâu.

Nó ngồi thêm một lúc bên lão Thi, nghe tiếng đá mài miết vào lưỡi đao - soàn.. Soạt.. Soàn.. Soạt.. - đều đặn, không vội vã. Nắng sớm lên cao dần, hong khô lớp sương còn đọng trên nền gạch.

Nó không hỏi thêm. Nhưng từ hôm đó, mỗi lần nghe tiếng gậy trúc gõ ngoài cổng - dù chỉ là ảo giác - tim nó lại khẽ hẫng một nhịp.

Và mỗi lần đi ngang thư phòng của cha, thấy cánh cửa gỗ khép hờ, nó lại bất giác đưa mắt nhìn vào, như thể trong khoảng tối im lìm ấy còn sót lại dấu vết của một người đã ngồi xuống, nói vài câu, rồi lặng lẽ mang đi giùm cha nó một phần gánh nặng mà nó chưa từng được phép biết tên.
 
0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Chương 3: Bóng của một cái tên

Mười hai. Mười lăm. Mười bảy.

Ba con số ấy trôi qua như ba mùa nước lớn - dâng lên, rút xuống, để lại phù sa mới trên cùng một mảnh đất cũ.

Tung lớn lên. Vai rộng ra. Tiếng nói trầm xuống. Đường kiếm, đường cung nó học ngày một vững, không phải vì mê võ, mà vì đó là thứ một công tử con nhà vương hầu bắt buộc phải biết.

Thầy dạy võ khen nó có tay nghề. Thầy dạy chữ khen nó sáng dạ. Khách khứa đến phủ, gặp nó, đều tấm tắc rằng Vương gia có phúc, con trai cả khôi ngô, chững chạc, mai này ắt làm nên chuyện lớn.

Tung nghe những lời ấy, cúi đầu vái tạ đúng phép, không thừa một chữ, không thiếu một chữ.

Rồi về phòng, đóng cửa, ngồi một mình.

Vì không ai trong số họ biết rằng, mỗi lần nghe khen "con trai của Vương gia", trong ngực nó lại có một thứ gì đó khẽ co lại - không hẳn là khó chịu, cũng không hẳn là vui. Giống như khi người ta khen một cái áo đẹp, mà cái áo ấy vốn không phải may cho mình.

Nhưng thứ lớn nhanh nhất trong nó, không phải thân thể.

Là một câu hỏi.

Đêm mùa đông năm nó mười lăm tuổi, lửa trại cháy tí tách trong sân sau, nơi đám lính già thường tụ tập kể chuyện cũ khi trời trở lạnh.

Tung ngồi lẫn trong bóng tối, ngoài rìa đám lửa, không ai để ý.

Lão Thi kể chuyện. Giọng lão khàn, đứt quãng, nhưng đám lính vẫn im phăng phắc mà nghe, như nghe một khúc hát cũ đã thuộc lòng mà vẫn muốn nghe lại.

- Năm ấy, ta còn trẻ, theo hầu Vương gia.. - lão Thi ngừng lại, đưa mắt liếc quanh, hạ giọng - không, lúc đó chưa phải Vương gia. Lúc đó, người chỉ mới là một vị vương tử.

- Rồi sao nữa, lão Thi?

- Rồi.. - lão thở dài, tiếng thở dài lẫn vào tiếng lửa cháy tí tách - có chuyện xảy ra trên đó, trong cung. Ta là lính, biết gì mà kể cho tường tận. Chỉ biết, một đêm, Vương gia - lúc ấy còn là vương tử - dẫn quân ra sông Cái. Cả doanh trại nổi trống, đuốc sáng rực một khúc sông.

Đám lính im lặng. Có kẻ cúi đầu, như đang né tránh một điều gì.

- Người muốn làm phản?

Một câu hỏi bật ra từ một tên lính trẻ, ngây thơ.

- Suỵt! - lão Thi trừng mắt, giọng gằn xuống - Đừng có nói bậy. Đó là chuyện của bề trên. Ta chỉ biết, sau đó vài ngày, người tự mình bỏ giáp, ra hàng, quỳ trước thuyền ngự mà xin tội. Còn vì sao ra nông nỗi ấy..

Lão ngừng hẳn, không nói tiếp.

- Vì sao, lão Thi?

Im lặng.

Lửa vẫn cháy tí tách. Không ai trả lời.

Tung ngồi trong bóng tối, nắm chặt hai tay, móng bấm sâu vào lòng bàn tay đến đau. Nó đã nghe đủ để ghép nối. Nó đã nghe đủ để hiểu, rằng cái oán mà cha nó mang, không phải là chuyện nhỏ, không phải là chuyện có thể xóa bằng một câu xin lỗi, một chức tước ban cho.

Nó đứng dậy, lặng lẽ rời khỏi đám lửa, không ai hay biết.

Sau đêm ấy, nó nhìn cha bằng một đôi mắt khác.

Nó để ý, mỗi lần có chiếu chỉ từ kinh thành gửi tới, tay cha cầm tờ chiếu hơi run, dù chỉ trong một khắc rồi lại vững ngay. Nó để ý, mỗi lần phải vào chầu, cha luôn mặc chỉnh tề hơn bình thường, như thể bộ y phục ấy là một tấm khiên.

Nó cũng để ý những thứ nhỏ hơn.

Rằng trong phủ, không ai được phép nhắc tới hai chữ "sông Cái". Rằng cha nó không bao giờ ra bến sông, dù bến chỉ cách cổng phủ chưa đầy nửa dặm. Rằng trên giá sách nơi thư phòng, cuốn sử duy nhất có ghi chép về những năm ấy đã bị rút đi từ lâu, để lại một khoảng trống giữa hàng sách, mà không ai buồn xếp lại cho kín.

Khoảng trống ấy, Tung nhìn thấy mỗi ngày.

Và nó hiểu rằng, trong nhà này, có những chỗ người ta cố ý để trống - không phải vì không có gì, mà vì thứ đáng lẽ nằm ở đó quá nặng, không ai dám đặt vào.

Một buổi tối, nó đánh liều hỏi thẳng:

- Cha, con nghe người ta kể.. Năm xưa, cha từng dẫn quân ra sông Cái.

Trần Liễu đang chép kinh, tay bút khựng lại. Rất lâu, ông mới đặt bút xuống.

- Con nghe ai kể?

- Không quan trọng ai kể. Con chỉ muốn biết, có thật không?

Cha nhìn nó. Ánh mắt lúc ấy, không giận, cũng không né tránh - chỉ là một sự mệt mỏi rất cũ, như một người đã mang một tảng đá quá lâu, đến mức việc đặt xuống hay không cũng không còn quan trọng nữa.

- Có thật.

- Vì sao?

- Vì sao ư? - Trần Liễu bật cười, nhưng tiếng cười không có chút vui nào. - Con hỏi cha câu đó, cũng như hỏi vì sao nước sông lại đỏ vào mùa lũ. Có những chuyện, không phải một câu trả lời là đủ.

Ông đứng dậy, bước đến bên cửa sổ, nhìn ra khoảng sân tối.

- Cha chỉ có thể nói con một điều. Cái oán đó, không phải để con gánh thay cha. Con hiểu không?

Tung không đáp.

- Nhưng cha sợ, - giọng Trần Liễu chợt nhỏ lại, gần như thì thầm, như đang nói với chính mình hơn là với con - con lớn lên trong cái bóng của nó. Rồi một ngày, con tưởng cái bóng ấy là chính con.

Đêm đó, Tung về phòng, nằm rất lâu không ngủ.

Ta sẽ không trở thành cha.

Nó tự nhủ với mình, như một lời thề chưa thành tiếng. Nhưng ngay khi ý nghĩ ấy vừa hình thành, một ý nghĩ khác đã lập tức chen vào, lạnh như nước sông mùa đông:

Nhưng nếu máu trong người ta, đã sẵn mang cái oán ấy từ khi sinh ra thì sao?

Nó không có câu trả lời. Nó chỉ biết, kể từ đêm đó, nỗi sợ ấy trở thành một người bạn đồng hành thầm lặng, đi theo nó suốt những năm tháng còn lại của tuổi trẻ.

Nó đi theo nó ra thao trường, mỗi khi nó giương cung mà chợt tự hỏi mình đang tập bắn để giữ nước, hay để một ngày nào đó bắn vào chính người cùng họ.

Nó đi theo nó vào những bữa cơm gia đình, mỗi khi nó nhìn sang Trần Quốc Tuấn - người em cùng cha, ít nói, điềm đạm - và tự hỏi liệu trong lòng em mình có mang cùng một thứ như vậy không, và nếu có, thì em nó đang cất nó ở đâu.

Và nó đi theo nó vào giấc ngủ, dưới dạng một giấc mơ lặp đi lặp lại: Nó đứng trên đê, mưa xuân giăng như tơ, dưới chân là dòng sông đỏ ngầu cuộn chảy. Trong mơ, nó luôn muốn quay đầu lại xem có ai đứng sau lưng mình không. Nhưng chưa lần nào nó quay được.
 
0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Chương 4: Người cha nằm xuống

Năm Tung hai mươi mốt tuổi, mùa xuân đến muộn.

Hoa gạo ngoài cổng phủ nở đỏ rực, từng cánh rơi lả tả theo gió, phủ một lớp mỏng trên nền sân gạch - như ai đó đang rắc máu xuống đất mà không ai hay.

Trần Liễu ngã bệnh vào một đêm mưa.

Không ai kịp trở tay. Thầy lang được mời tới, bốc đủ mọi thang thuốc, nhưng bệnh vẫn không lui, cứ như một dòng nước đã chảy quá lâu, quá xa, giờ chỉ còn chờ ngày đổ ra biển.

Tung túc trực bên giường cha suốt bảy ngày bảy đêm, không rời nửa bước.

Bảy ngày ấy, nó học được nhiều hơn cả mười sáu năm trước cộng lại.

Nó học cách nhận biết một con người đang rút lui khỏi cuộc đời - không ồn ào, không giãy giụa, chỉ là mỗi ngày lại nhạt đi một chút, như bức tranh lụa phơi lâu ngoài nắng. Ngày thứ nhất, cha còn ngồi dậy được, còn dặn dò việc trong phủ. Ngày thứ ba, ông chỉ còn nói được từng câu ngắn. Ngày thứ năm, ông thôi nói, chỉ nằm nhìn lên mái nhà, đôi mắt mở mà dường như đang nhìn vào một nơi rất xa, rất cũ.

Nó cũng học được rằng, khi con người ta sắp đi, những thứ họ bấu víu lại không phải là những thứ lớn lao.

Có lần, nửa đêm, cha đột nhiên tỉnh, khẽ gọi nó.

- Cái.. Cây cau ngoài kia.. Năm nay có ra buồng không?

Tung sững người. Cả một đời làm vương hầu, cả một đời mang cái oán nặng đến mức không dám nhìn ra bờ sông, mà giờ, câu hỏi cha đặt ra lại là về một cây cau.

- Có ạ. - Nó đáp, cổ họng nghẹn lại. - Ra được hai buồng, sai lắm.

Trần Liễu khẽ gật, khóe môi hơi nhếch lên một chút, rồi lại nhắm mắt.

Đêm ấy, Tung ngồi bên giường, nghe tiếng thở của cha nhẹ dần, nhẹ dần, và lần đầu tiên trong đời, nó nghĩ một ý nghĩ mà chính nó cũng thấy sợ: Có lẽ, cái oán mà cha mang suốt mười mấy năm, đến cuối cùng, cũng chẳng đi theo ông được. Nó sẽ ở lại. Ở lại trong căn phòng này, trong cái tên này, trong dòng máu này.

Ở lại với nó.

Đêm thứ bảy, Trần Liễu tỉnh lại một lúc. Ánh mắt ông, dù đã mờ đi nhiều, vẫn còn đủ tinh để nhận ra con trai đang ngồi cạnh, tay nắm chặt tay ông.

- Tung..

- Cha, con đây.

Trần Liễu nhìn con thật lâu, như đang cố khắc lại gương mặt ấy vào một nơi nào đó, để mang theo.

- Con còn nhớ.. Con sông không?

- Con nhớ.

- Nó vẫn.. Chảy ra biển. - Trần Liễu thều thào, một nụ cười yếu ớt thoáng qua khóe môi - Cha.. Cũng vậy thôi.

Ông không nói thêm được gì nữa.

Ngoài trời, mưa bắt đầu rơi, tí tách, giống hệt cơn mưa của mười sáu năm về trước, cái đêm một đứa trẻ năm tuổi đứng bên sông, nhìn nước chảy mà không biết vì sao lòng mình lạnh.

Đêm đó, không chỉ mình Tung được gọi vào.

Canh ba, Trần Quốc Tuấn lặng lẽ bước qua màn mưa, vào phòng bệnh khi Tung vừa lui ra ngoài chợp mắt một lúc.

Trần Liễu mở mắt, nhận ra con trai thứ - đứa con mà từ nhỏ đã tỏ ra điềm tĩnh, chín chắn hơn tuổi - liền ra hiệu bảo lui hết người hầu.

Căn phòng chỉ còn hai người, và ngọn đèn dầu cháy leo lét.

Rất lâu, Trần Liễu mới cất được lời, giọng đứt quãng, từng chữ như phải lôi lên từ đáy một cái giếng đã cạn:

- Con.. Không vì cha mà lấy được thiên hạ..

Ông ngừng lại, thở dốc. Trần Quốc Tuấn quỳ xuống bên giường, không dám ngắt lời, chỉ cúi đầu thật thấp.

-.. Thì cha chết dưới suối vàng, cũng không nhắm mắt được.

Tiếng mưa ngoài mái hiên mỗi lúc một nặng hạt, rào.. Rào, như trời đất cũng đang cố át đi câu nói vừa buông ra trong căn phòng nhỏ.

Trần Quốc Tuấn không đáp. Không gật, cũng không lắc đầu. Ông chỉ ghi câu ấy vào lòng, như ghi một vết dao - biết là có thật, nhưng không có nghĩa phải theo.

Trần Liễu nhìn con thật lâu, dường như cũng đọc được sự im lặng ấy là gì. Ông không ép thêm. Chỉ khẽ nhắm mắt lại, một giọt nước mắt lăn ra từ khóe mắt đã mờ đục, lẫn vào những nếp nhăn hằn sâu vì mười mấy năm mang một mối hận không người san sẻ.

Trần Quốc Tuấn lui ra khi trời gần sáng, dáng vẫn thẳng, bước vẫn vững - chỉ có bàn tay nắm chặt vạt áo, đến trắng cả những đốt ngón, là còn tố cáo một điều gì đó đang cuộn xoáy bên trong.

Câu nói ấy, về sau, ông giữ kín trong lòng suốt mấy chục năm, không nhắc lại với ai, kể cả với người anh cùng cha đang ngủ mê man ở gian phòng bên cạnh.

Đám tang được cử hành theo đúng lễ nghi của một vị vương hầu.

Cờ trắng dựng khắp sân. Tiếng kèn tang ai oán vọng ra tận ngoài đê, hòa vào tiếng sông chảy thành một khúc nhạc buồn không lời.

Tung quỳ trước linh cữu, mặc tang phục vải gai thô ráp, đầu chít khăn trắng.

Nó không khóc.

Không phải vì không đau. Mà vì nỗi đau ấy quá lớn, lớn đến mức nước mắt không đủ sức chứa, chỉ có thể ngồi đó, câm lặng, như một pho tượng đá giữa đám đông đang than khóc.

Nó nhìn gương mặt cha, giờ đã bình thản hơn bất cứ lúc nào nó từng thấy khi ông còn sống. Cái nếp nhăn giữa hai hàng lông mày - cái nếp nhăn của một người mang oán suốt mấy chục năm - giờ đã giãn ra, phẳng lặng.

Cha nhẹ rồi.

Nó nghĩ, và không hiểu sao, ý nghĩ ấy khiến ngực nó đau hơn cả tiếng khóc.

Một bàn tay đặt lên vai nó.

Tung ngẩng lên. Trần Quốc Tuấn đứng đó, tang phục cũng trắng như nó, mắt đỏ hoe nhưng không rơi lệ, chỉ gật đầu với nó một cái, không nói gì, rồi quỳ xuống bên cạnh.

Hai anh em, hai bên linh cữu, cùng im lặng, cùng chịu tang chung một người cha.

Nhưng chỉ một người trong hai, biết câu nói cuối cùng mà người cha ấy đã để lại.

Và suốt buổi lễ dài dằng dặc hôm đó, giữa tiếng kèn, tiếng trống, tiếng khóc than của mấy trăm con người, Trần Quốc Tuấn vẫn quỳ thẳng lưng, mắt nhìn vào ngọn nến trên bàn thờ, không chớp - như một người đang canh giữ một thứ gì đó rất nặng, mà nếu chỉ cần lơi tay một khắc, nó sẽ đổ xuống, và đè bẹp không chỉ riêng mình ông.
 
0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Chương 5: Tên cha, đường con

Bảy ngày sau tang lễ, chiếu chỉ từ kinh thành đưa tới.

Sứ giả mặc phẩm phục chỉnh tề, đứng giữa sân phủ, mở chiếu, đọc lớn, giọng vang khắp một góc trời:

- Hoàng thượng có chỉ..

Tung quỳ giữa sân, đầu vẫn còn chít khăn tang trắng, nghe từng chữ rơi xuống như những giọt nước rơi vào một cái ao đã đầy, không còn chỗ chứa mà vẫn phải chứa.

Nội dung chiếu chỉ, đại ý: Truy phong cho Trần Liễu, đồng thời sắc phong Trần Tung làm Hưng Ninh Vương, kế thừa tước vị của cha.

-.. Tạ ơn Hoàng thượng!

Tiếng hô của quản gia, của gia thần, vang lên đồng loạt. Tung cúi đầu sát đất, theo đúng lễ nghi, miệng cũng thốt ra bốn chữ ấy.

Nhưng trong lòng nó, không có một chút gì gọi là vinh dự.

Sứ giả cuộn chiếu lại, trao tận tay nó bằng cả hai tay, giọng đổi sang thân tình:

- Xin chúc mừng Vương gia. Hoàng thượng rất có lòng với phủ ta.

Vương gia.

Hai tiếng ấy rơi xuống, và Tung chợt nhận ra người ta đang gọi mình. Cái danh xưng mà suốt hai mươi mốt năm nó chỉ nghe người khác dùng để gọi cha, giờ đã sang tay, nhẹ nhàng, gọn gàng, như người ta chuyển một cái bát từ mâm này sang mâm kia.

Nó đứng dậy, đỡ lấy tờ chiếu. Giấy còn mới, thơm mùi mực, mép cuộn sắc lẻm, cứa nhẹ vào lòng bàn tay.

- Đa tạ sứ quân đã vất vả.

Nó nói, đúng phép, giọng bình thản. Không ai trong sân nhận ra rằng, ngay khoảnh khắc ấy, trong đầu nó chỉ có một hình ảnh duy nhất: Cái nếp nhăn giữa hai hàng lông mày của cha, cái nếp nhăn đã hằn sâu đến mức chết rồi mới giãn ra được.

Người ta vừa trao cho nó một tước vị.

Nhưng thứ nó thực sự nhận, là cái nếp nhăn đó.

Tiệc tiễn sứ giả bày ở nhà ngoài. Rượu rót, chén nâng, những lời chúc tụng nối nhau. Người trong phủ ai nấy đều mừng ra mặt - với họ, đây là dấu hiệu rõ ràng rằng triều đình vẫn còn trọng phủ Yên Sinh, rằng những chuyện cũ đã thực sự khép lại.

Chỉ có Tung, ngồi ở chỗ chủ tọa, nâng chén mà không uống, nghĩ đến một điều mà cả bàn tiệc không ai nghĩ tới: Nếu chuyện cũ đã thực sự khép lại, thì vì sao người ta vẫn phải long trọng đến thế, để khẳng định rằng nó đã khép?

Đêm đó, nó ngồi một mình trong thư phòng của cha - giờ đã là thư phòng của nó.

Ngọn đèn dầu vẫn ở nguyên chỗ cũ. Chén rượu vẫn ở nguyên chỗ cũ, chỉ có người ngồi là đã đổi.

Tung rót một chén, đặt trước mặt, không uống. Giống hệt cha nó, năm nào, đêm nào, vẫn ngồi như vậy, nhìn vào khoảng không mà chẳng có gì để nhìn.

Cha ơi, - nó nghĩ thầm - con giờ đã hiểu, vì sao cha hay ngồi thế này.

Nó nhớ lại lời cha, năm nó mười hai tuổi: Con là con của cha. Điều đó, con sẽ không đổi được, dù con có muốn hay không.

Lúc ấy nó không hiểu hết. Bây giờ, ngồi trong chính căn phòng này, mang chính cái tước vị này, nó hiểu.

Từ hôm nay, mỗi khi có ai gọi nó là "Hưng Ninh Vương", họ không chỉ đang gọi một cái tên.

Họ đang gọi cả một câu chuyện - câu chuyện về một đêm sông Cái rực lửa đuốc, về một vị vương tử quỳ gối xin tha tội, về một tiếng thở dài không tên vọng qua khe cửa gỗ nhiều năm về trước.

Câu chuyện ấy, giờ đây, đã chính thức trở thành một phần cái tên của nó.

Đêm ấy, có tiếng gõ cửa rất khẽ.

Trần Quốc Tuấn bước vào, vẫn mặc tang phục, tay cầm một cuộn giấy.

- Huynh chưa ngủ.

- Đệ cũng vậy.

Quốc Tuấn đặt cuộn giấy xuống bàn - sổ ghi điền trang, gia binh, những việc cần bàn giao sau tang lễ. Nhưng ông không mở ra. Ông chỉ ngồi xuống, nhìn chén rượu đầy nguyên trước mặt anh mình.

Rất lâu, không ai nói gì.

- Này Quốc Tuấn, - Tung lên tiếng trước - đệ có bao giờ thấy mệt vì mang họ Trần không?

Câu hỏi buông ra giữa đêm, trần trụi, không rào đón.

Trần Quốc Tuấn im lặng một lúc lâu. Ánh đèn dầu hắt lên gương mặt ông, chia nó thành hai nửa sáng tối rõ rệt.

- Đệ không nghĩ theo cách đó. - Cuối cùng ông đáp, giọng chậm rãi, từng chữ như được cân trước khi nói. - Mang họ gì, cũng là việc trời định, không chọn được. Còn làm gì với cái họ ấy, thì mới là việc của mình.

- Nếu cái họ ấy, tự nó đã có sẵn một món nợ?

Quốc Tuấn ngẩng lên nhìn anh. Trong khoảnh khắc ấy, Tung thấy một thoáng gì đó rất nhanh lướt qua đáy mắt em mình - không phải bối rối, mà là một sự cảnh giác, như người vừa bị chạm đúng vào chỗ đau đang cố giấu.

- Thì trả. - Quốc Tuấn nói, ngắn gọn. - Hoặc không trả. Nhưng đừng để nó trả thay mình.

Ông đứng dậy, vái anh một cái, rồi lui ra.

Tung ngồi lại một mình, nhìn theo cánh cửa vừa khép. Nó nhận ra em mình đã tránh không trả lời câu hỏi thật - và nó cũng hiểu, có những điều, ngay cả giữa hai anh em ruột, cũng không thể hỏi thẳng.

Nó cầm chén rượu lên, nhìn thứ chất lỏng đỏ sẫm phản chiếu ánh đèn dầu lay động.

Nước, dù chảy qua bao nhiêu khúc quanh, cuối cùng cũng phải ra biển.

Nó đặt chén xuống, không uống.

Ngoài kia, đêm đã khuya. Sông Hồng vẫn chảy, như đã chảy suốt ngàn năm, không đợi ai, không vì ai mà dừng lại.

Và Hưng Ninh Vương Trần Tung, hai mươi mốt tuổi, ngồi giữa căn phòng thừa hưởng từ cha, lần đầu tiên trong đời, cảm nhận trọn vẹn sức nặng của bốn chữ mà từ nay sẽ đi theo mình suốt quãng đường còn lại:

Con của Trần Liễu.

Gần sáng, anh thổi tắt đèn, ra đứng ngoài hiên.

Sương xuống ướt cả bậc thềm. Trong sân, cây cau mà cha hỏi thăm trong đêm cuối cùng vẫn đứng đó, hai buồng quả trĩu xuống, lặng lẽ, chẳng biết gì về người vừa nằm xuống, cũng chẳng biết gì về người vừa đứng lên thay chỗ.

Anh nhìn nó rất lâu.

Cây cau không mang tước vị nào. Không thừa kế của ai một mối hận nào. Nó chỉ mọc, ra buồng, rồi già đi.

Lần đầu tiên trong đời, Trần Tung thấy ghen tị với một cái cây.

Trong nhà, tiếng chổi tre của người hầu đã bắt đầu vang lên lạt sạt ngoài sân trước. Một ngày mới của phủ Yên Sinh bắt đầu, y như mọi ngày, chỉ khác là từ hôm nay, người ta sẽ gọi anh bằng hai tiếng mà trước đây vẫn dùng để gọi cha anh.

Anh kéo lại vạt áo, bước vào trong.

Tờ chiếu chỉ vẫn nằm trên án thư, cuộn tròn, buộc dây điều đỏ thắm. Anh cầm lên, đặt vào trong rương, khóa lại - cẩn thận, ngay ngắn, đúng như cách người ta cất giữ một vật quý.

Hoặc một vật nặng.
 
0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Chương 6: Tước vị và khoảng trống

Nắng.

Nắng đầu hạ đất Hồng Lộ gắt như lửa hun, hắt xuống mái ngói dinh thự, làm không khí trên sân gạch run rẩy thành từng lớp mỏng, nhìn xa như có ai vừa dội một chậu nước sôi.

Ve kêu. Ra rả. Không dứt. Như hàng ngàn lưỡi cưa nhỏ đang cùng lúc xẻ vào một khúc gỗ vô hình.

Giữa cái nóng ấy, một người đàn ông ngồi bất động trên sập gỗ, lưng thẳng, tay đặt trên đầu gối, mắt nhìn ra sân mà như không nhìn gì cả.

Áo the màu lam sẫm. Đai lưng thắt gọn. Dáng ngồi của một người quen với nghi lễ, quen với việc phải giữ mình đúng mực trước bao nhiêu cặp mắt.

Đó là Trần Tung.

Hưng Ninh Vương.

Hai mươi mốt tuổi.

Cạch. Cạch. Cạch.

Tiếng bàn tính gõ đều trong phòng bên, nơi viên quản gia đang tính sổ điền trang. Giọng ông ta lầm rầm đọc số:

- Ruộng Hồng Lộ, vụ này thu được ba nghìn thạch thóc.. Đinh tráng trong trang ấp, cộng dồn được tám trăm người.. Thuế khóa nộp lên triều đình, đã tính xong, chờ Vương gia phê..

Tung gật đầu, không nhìn giấy tờ, chỉ nghe bằng tai.

- Được. Cứ theo lệ cũ mà làm.

- Vâng, thưa Vương gia.

Quản gia cúi rạp người, lui ra. Tiếng bàn tính tắt hẳn.

Căn phòng trở lại im lặng. Chỉ còn tiếng ve, tiếng gió lùa qua rèm trúc - xào.. Xạc.. - và tiếng thở của chính Tung, đều đặn, chậm rãi, như một người đang cố kiềm một thứ gì đó không tên trong lồng ngực.

Anh ngước nhìn quanh phòng.

Đồ đạc sang trọng. Tủ gỗ trắc chạm hình mây cuộn. Bình gốm men ngọc đặt trên án thư. Áo mão vương hầu treo ngay ngắn trên giá, thêu chỉ vàng lấp lánh dưới nắng hắt qua song cửa.

Tất cả đều đúng như những gì một Hưng Ninh Vương nên có.

Vậy mà sao trong lòng anh, lại trống hoác như một căn nhà đã dọn sạch đồ đạc, chỉ còn trơ lại bốn bức vách?

Chiều hôm ấy, anh cưỡi ngựa ra ngoài, không mang theo tùy tùng.

Con ngựa ô bước chậm dọc bờ ruộng, vó ngựa lún nhẹ vào đất còn ẩm hơi mưa, phát ra tiếng bịch.. Bịch.. Đều đặn.

Nông dân cúi rạp khi thấy bóng anh đi qua. Trẻ con chăn trâu vội kéo trâu tránh đường, mắt tròn xoe nhìn theo, rồi thì thầm với nhau điều gì đó mà anh nghe không rõ, chỉ đoán được, chắc lại là bàn tán về vị vương gia trẻ tuổi ít nói, mặt lúc nào cũng như đang nghĩ chuyện gì xa xôi lắm.

Anh dừng ngựa bên một khúc đê, nhìn nước ruộng lấp lánh dưới nắng chiều.

Ta có đất.

Anh nghĩ.

Ta có tước. Ta có gia quyến, có kẻ hầu người hạ, có danh phận khiến ai gặp cũng phải cúi đầu.

Gió thổi qua, mang theo mùi bùn, mùi lúa non, mùi khói bếp từ xóm làng xa xa bay tới.

Vậy còn thiếu cái gì?

Câu hỏi ấy, không phải lần đầu anh tự hỏi. Nó đã theo anh từ cái đêm quỳ trước linh cữu cha, qua từng năm tháng gánh vác tước vị, đến tận hôm nay, vẫn chưa có lời đáp.

Có tước vị, mà không có chỗ đặt xuống một điều gì đó cứ nằng nặng trong ngực. Có gia quyến vây quanh, mà những lúc như thế này, một mình giữa đồng không, lại là lúc anh thấy nhẹ nhõm nhất.

Anh không hiểu vì sao.

Đêm đó, mưa nhỏ.

Tung ngồi trong thư phòng - thư phòng của cha ngày trước, giờ là của anh - ngọn đèn dầu cháy lay lắt, hắt bóng anh run rẩy lên vách, giống hệt cái bóng anh từng nhìn trộm qua khe cửa năm nào.

Trên án thư, bên cạnh chồng sổ sách điền trang, có một cuốn kinh cũ, bìa đã sờn, gáy chỉ đứt vài chỗ.

Anh không nhớ rõ mình có từ bao giờ. Chỉ nhớ, hình như là một lần theo mẹ đi lễ chùa thuở nhỏ, sư trụ trì tặng cho, anh cất trong rương, quên bẵng nhiều năm, mãi gần đây mới lục lại được.

Anh giở từng trang, chữ nghĩa không hiểu hết, nhưng có một câu, không rõ vì sao, cứ khiến mắt anh dừng lại thật lâu:

"Phiền não tức bồ đề."

Phiền não là bồ đề.

Anh đọc đi đọc lại sáu chữ ấy, như nhai một hạt cơm cứng, chưa nuốt trôi được.

Cái đau này.. Cũng là một con đường sao?

Ngoài trời, mưa vẫn rơi, tí tách, đều như hơi thở của đất trời.

Tung gấp cuốn kinh lại, đặt tay lên bìa sách, ngồi lặng rất lâu.

Vài hôm sau, có người quản gia già đến bẩm:

- Thưa Vương gia, phía Phước Đường, gần đây có một vị sư.. Người trong vùng đồn rằng, kiến giải rất khác thường. Không giảng kinh như các chùa khác. Chỉ ngồi, và hỏi.

- Hỏi gì?

- Con cũng không rõ. - quản gia cúi đầu - Chỉ nghe đồn, ai đến gặp, mang theo bao nhiêu câu hỏi, ra về đều mang thêm câu hỏi khác, chứ chẳng nhận được đáp án nào rõ ràng cả.

Tung ngồi im, ngón tay gõ nhẹ lên mặt án thư, cốc.. Cốc, một nhịp chậm, đều.

Kỳ lạ thay, câu chuyện tưởng vô thưởng vô phạt ấy, lại khiến lòng anh khẽ động, như mặt nước phẳng lặng chợt gợn một vòng sóng nhỏ khi có viên đá rơi xuống từ rất xa.

- Vị sư ấy.. - anh hỏi, giọng cố giữ bình thản - có pháp danh là gì?

- Bẩm, người trong vùng gọi là.. Tiêu Dao.

Tung không nói gì thêm.

Quản gia lui ra. Còn lại một mình, anh ngồi rất lâu trước án thư, tay vẫn đặt trên bìa cuốn kinh cũ.

Ai đến gặp, mang theo bao nhiêu câu hỏi, ra về đều mang thêm câu hỏi khác.

Nghe thì vô lý. Người ta tìm đến thầy là để được gỡ rối, chứ không phải để rối thêm. Nếu là ngày trước, anh đã bật cười, cho đó là trò làm dáng của một kẻ muốn ra vẻ cao siêu.

Nhưng hôm nay thì không.

Vì suốt hai mươi mấy năm nay, anh đã hỏi đủ mọi người rồi. Anh hỏi cha, cha nói có những chuyện một câu trả lời không đủ. Anh hỏi lão Thi, lão chỉ im lặng nhìn về phía thư phòng. Anh hỏi em mình, em tránh đi. Anh hỏi sách vở, sách vở dạy anh cách trị dân, cách dụng binh, cách giữ lễ - không có dòng nào dạy anh phải làm gì với cái nặng trong ngực.

Tất cả đều cho anh câu trả lời. Và không câu nào chạm tới chỗ anh đau.

Có lẽ, vấn đề không nằm ở chỗ chưa ai trả lời đúng.

Có lẽ, vấn đề là anh chưa từng hỏi đúng câu.

Ý nghĩ ấy khiến anh giật mình, như vừa sờ tay vào một thứ gì nóng.

Nhưng đêm đó, cuốn kinh cũ trên án thư, lần đầu tiên sau nhiều năm, được mở ra dưới ánh đèn cho đến tận canh ba.
 
0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Chương 7: Người ở Phước Đường

Sương.

Sương sớm đất Phước Đường dày như khói, phủ trắng cả một vạt rừng trúc, khiến lối mòn dẫn vào am chỉ còn là một vệt mờ nhòe giữa hai hàng cây.

Tung xuống ngựa từ đầu dốc, không cho tùy tùng theo cùng.

Anh đi bộ. Guốc gỗ giẫm lên lớp lá trúc mục, phát ra tiếng sột.. Soạt, mỗi bước một tiếng, đều như nhịp thở.

Không biết đi bao lâu, chỉ biết khi ngẩng đầu lên, một mái tranh nhỏ đã hiện ra trước mắt, khiêm nhường nép mình dưới tán trúc già, khói bếp mỏng manh bốc lên từ một góc sân đất, tan ngay vào màn sương chưa kịp lên hình đã vội tan biến.

Trước hiên am, một người đang quét sân.

Chổi tre đưa từng nhịp chậm, soạt.. Soạt, không vội, không chậm, như thể cả buổi sáng chỉ để làm một việc duy nhất là quét, mà quét cũng chẳng cần sạch, chỉ cần đưa tay.

Người ấy không cao lớn. Áo vải nâu sồng, đã bạc màu vì nắng mưa. Tóc bạc trắng, búi gọn sau gáy. Gương mặt nhiều nếp nhăn, nhưng đôi mắt lại sáng lạ thường - không phải cái sáng của người trẻ, mà là cái sáng của mặt nước hồ thu, phẳng lặng đến mức soi rõ cả trời.

Ông không ngừng quét khi thấy khách tới. Chỉ liếc qua một cái, rồi lại cúi xuống, tiếp tục nhịp chổi cũ.

Tung đứng lại ngoài sân, chắp tay hành lễ.

- Vãn bối là Trần Tung, mạo muội đến bái kiến.

Người quét sân không đáp ngay. Ông quét nốt một góc sân, dồn đám lá vào một chỗ, rồi mới dựng chổi vào vách, phủi tay, quay lại nhìn khách.

- Vào ngồi.

Chỉ hai chữ. Không hỏi tên, không hỏi lai lịch, cũng không tỏ vẻ ngạc nhiên khi biết trước mặt mình là một vị vương hầu.

Tung theo vào trong am. Bên trong đơn sơ đến bất ngờ - một chiếc chõng tre, một án thư nhỏ, vài cuốn kinh xếp gọn, không tượng Phật thếp vàng, không chuông khánh rực rỡ như những ngôi chùa lớn anh từng ghé qua.

Chỉ có một ấm trà sành đặt trên bếp than, hơi nước bốc lên nghi ngút.

- Uống trà.

Người ấy - Tung đoán chính là Tiêu Dao mà mình đang tìm - rót trà ra hai chén sành sứt mẻ, đẩy một chén về phía khách.

Tung nâng chén, không uống ngay, chỉ nhìn làn hơi trắng mỏng bốc lên, tan vào khoảng không.

- Bạch thầy, - anh mở lời - vãn bối nghe đồn xa gần, thầy có kiến giải khác thường, nên tìm đến, mong được chỉ điểm.

Tiêu Dao nhấp một ngụm trà, không vội đáp.

- Chỉ điểm gì?

- Vãn bối.. - Tung khựng lại. Đến lúc phải nói ra, anh mới nhận ra mình chưa từng chuẩn bị trước câu trả lời. - Vãn bối muốn tìm một con đường. Một lối để.. Nhẹ lòng hơn.

- Nhẹ lòng.

Tiêu Dao lặp lại hai chữ ấy, không phải hỏi, cũng không phải khẳng định. Chỉ như đang cầm chúng lên, xoay qua xoay lại, xem thử hình dạng của chúng.

- Thí chủ mang gì trong lòng, mà thấy nặng?

Câu hỏi bật ra nhẹ nhàng, nhưng rơi đúng vào chỗ hiểm nhất.

Tung im lặng. Chén trà trong tay đã nguội bớt hơi nóng, mà anh vẫn chưa uống ngụm nào.

- Vãn bối.. Không biết bắt đầu từ đâu.

- Vậy thì không cần bắt đầu.

Tiêu Dao đứng dậy, bước ra hiên, nhìn sương đang tan dần trên những ngọn trúc.

- Thí chủ cứ ngồi đó. Uống hết chén trà trước đã.

Rồi ông không nói gì thêm, cứ đứng đó, lưng quay về phía khách, nhìn ra khoảng sân đang dần hửng nắng.

Tung ngồi trong am suốt buổi sáng hôm ấy.

Không có kinh kệ. Không có giảng giải. Tiêu Dao lúc thì ra vườn nhổ cỏ, lúc thì ngồi vá lại vạt áo rách, lúc thì chỉ đứng im nhìn mây trôi - như thể sự có mặt của một vị vương hầu trong am mình chẳng phải chuyện gì đáng bận tâm.

Có lúc Tung định lên tiếng hỏi thêm, nhưng nhìn dáng vẻ thong dong ấy, lời hỏi lại nghẹn ở cổ, không biết nên mở đầu ra sao.

Gần trưa, Tiêu Dao mới quay lại, ngồi xuống đối diện anh lần nữa.

- Thí chủ đến đây, - ông nói, giọng vẫn đều đều như lúc quét sân - mang theo một câu hỏi rất lớn. Nhưng câu hỏi ấy, bần tăng không trả lời được.

- Vì sao?

- Vì nó không phải câu hỏi để bần tăng trả lời.

Tiêu Dao nhìn thẳng vào mắt Tung, ánh mắt phẳng lặng mà như soi thấu.

- Nó là câu hỏi để thí chủ tự sống mà trả lời. Bần tăng chỉ có thể.. Hỏi thêm cho thí chủ mà thôi.

Tung cau mày.

- Thầy muốn nói, vãn bối phải tự tìm câu trả lời?

- Không. - Tiêu Dao lắc đầu nhẹ - Bần tăng nói, thí chủ còn chưa biết rõ câu hỏi của chính mình là gì.

Câu nói ấy như một gáo nước lạnh dội thẳng vào ngực Tung.

Anh mở miệng, định phản bác, nhưng rồi lại im.

Vì quả thật, đến lúc này, anh vẫn chưa gọi tên được thứ đang đè nặng trong lòng mình suốt bao năm. Chỉ biết nó ở đó, âm ỉ, như một hòn than chưa tắt hẳn dưới lớp tro.

Trưa hôm đó, Tung cáo từ.

Tiêu Dao tiễn ra tận đầu dốc, không nói thêm lời khuyên nào, chỉ dặn một câu, nhẹ như gió thoảng:

- Khi nào thí chủ biết rõ mình đang hỏi gì, hẵng quay lại.

Tung cúi đầu hành lễ, quay ngựa xuống núi.

Dọc đường về, sương đã tan hết, nắng lên cao, chiếu xuống con đường đất đỏ, hắt bóng người và ngựa đổ dài phía sau.

Anh cứ ngẫm mãi câu nói cuối cùng ấy.

Ta chưa biết rõ mình đang hỏi gì.

Nghe thật vô lý. Cả một khối nặng trong ngực rõ ràng đã đè anh suốt hai mươi mấy năm, sao lại có thể nói là "chưa biết mình đang hỏi gì"?

Nhưng càng nghĩ, anh càng thấy có gì đó đúng trong câu nói ấy. Anh đã quen mang theo sự nặng nề đó như mang một khối đá, chưa từng thử mở nó ra xem bên trong là gì.

Ngựa chạy chậm rãi giữa cánh đồng trưa nắng. Xa xa, có tiếng trẻ chăn trâu hát nghêu ngao một câu vè cũ, gió đưa lời ca đứt quãng, chập chờn.

Tung ngước nhìn trời.

Ta đang hỏi gì?

Câu hỏi ấy, lần đầu tiên anh tự đặt ra cho chính mình một cách nghiêm túc, theo đúng nghĩa của nó - không phải để than thở, mà để thật sự tìm câu trả lời.

Và anh biết, mình sẽ còn quay lại con dốc Phước Đường ấy nhiều lần nữa.
 
0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Trúc.

Trúc ở Phước Đường đã quen mặt Tung.

Từ buổi sáng sương mù năm ấy, anh cứ vài tháng lại một lần, cởi bỏ nghi trượng, một mình một ngựa, tìm lên con dốc nhỏ ấy.

Không ai trong phủ biết vương gia đi đâu những ngày ấy. Chỉ có lão Thi, mỗi lần thấy anh về, áo còn vương mùi khói bếp củi và lá trúc khô, là hiểu, im lặng không hỏi.

Hai năm trôi qua như vậy.

Tiêu Dao chưa từng nhận anh làm đệ tử. Không có lễ bái sư, không có pháp danh, không có kinh sách truyền riêng. Nhưng dần dà, tiếng gọi giữa hai người đã đổi khác.

- Thầy.

- Con.

Chỉ vậy thôi. Không ai giải thích khi nào, vì sao lại đổi. Nó đến tự nhiên như nước đến kỳ phải chảy.

Chiều muộn, mưa đầu thu lất phất ngoài hiên am.

Tung ngồi đối diện Tiêu Dao, chén trà đã cạn, tay vẫn cầm chặt lấy cái chén rỗng như thể sợ buông ra sẽ để lộ một điều gì đó đang run trong lòng bàn tay.

- Thầy.

- Con cứ nói.

- Con muốn hỏi thầy về.. Hận thù.

Tiêu Dao không rời mắt khỏi bếp lửa đang cháy liu riu.

- Hỏi đi.

- Trong lòng con, có một mối hận. - Tung nói, giọng chậm, như đang lần từng bước qua một con đường tối. - Không phải của riêng con. Nó là của cha con để lại, mà con sinh ra đã mang theo, không được hỏi có muốn hay không.

Anh ngừng lại, nhìn ngọn lửa nhảy nhót trong bếp.

- Con đã cố quên nó đi. Càng cố quên, nó càng nặng thêm. Có phải con nên học cách tha thứ, thưa thầy?

Tiêu Dao lặng thinh một lúc lâu. Đủ lâu để tiếng mưa ngoài hiên rơi được vài chục nhịp, lộp.. Độp.. Lộp.. Độp..

- Ta không nói con phải tha thứ.

Tung ngẩng lên, hơi bất ngờ.

- Vậy thầy nói con phải làm sao?

- Ta không nói con phải làm sao cả.

Tiêu Dao quay sang, lần đầu tiên nhìn thẳng vào mắt anh kể từ đầu buổi.

- Ta chỉ hỏi con một câu.

Ngọn lửa trong bếp bùng lên một chút, rồi lại lụi xuống, hắt ánh sáng cam nhạt lên gương mặt đầy nếp nhăn của ông.

- Con muốn thắng ai?

Câu hỏi ngắn gọn đến mức Tung tưởng mình nghe nhầm.

- Thắng ai.. Là sao ạ?

- Trong lòng con mang một mối hận. - Tiêu Dao nói, chậm rãi từng chữ - Hận, tức là còn muốn thắng. Vậy ta hỏi con, con muốn thắng ai?

Tung im lặng, đầu óc lục lọi tìm câu trả lời. Câu trả lời hiện ra trong đầu anh nhanh đến mức không cần suy nghĩ, như đã có sẵn ở đó từ rất lâu, chỉ chờ ai hỏi đúng là bật ra.

- Kẻ thù.

- Kẻ thù nào?

- Kẻ đã.. - anh khựng lại. Nói đến đây, anh mới nhận ra, mình chưa từng gọi tên rõ ràng cái "kẻ thù" ấy là ai. Là triều đình? Là một con người cụ thể? Hay chỉ là một bóng ma không hình dạng, được cha truyền lại cùng với dòng máu?

- Kẻ đã khiến cha con phải mang oán cả đời. - cuối cùng anh cũng nói được, dù giọng không còn chắc như lúc đầu.

Tiêu Dao gật đầu nhẹ, như đã đoán trước câu trả lời ấy.

- Được. Giả như một ngày, con thắng được người đó.

Ông ngừng lại, để câu nói lơ lửng giữa không khí, rồi tiếp:

- Giả như một ngày, con thắng hết. Thắng hết mọi kẻ thù, thật lẫn tưởng tượng, thắng hết những cái bóng đè lên vai con từ khi con còn chưa biết đi.

Ánh mắt ông không rời khỏi Tung, phẳng lặng mà nặng như núi.

- Con còn lại gì?

Tung há miệng, định đáp.

Không có tiếng nào bật ra.

Anh nghĩ đến chiến thắng. Nghĩ đến cảnh mình đứng trên đỉnh cao, kẻ thù quỳ rạp dưới chân, danh dự của cha được rửa sạch, mối oán được báo xong.

Rồi sau đó?

Sau đó là gì?

Anh cố hình dung cái khoảnh khắc "sau chiến thắng" ấy, nhưng trong đầu chỉ toàn một khoảng trống. Không có gì ở đó cả. Như một căn phòng đã dọn sạch đồ đạc, chỉ còn bốn bức vách - giống hệt cảm giác anh từng có, ngồi giữa dinh thự đầy đủ tước vị, đất đai, gia quyến, mà lòng vẫn trống hoác.

- Con.. - anh mở miệng, giọng khàn đi - con không biết.

- Đó. - Tiêu Dao khẽ gật đầu, giọng không mừng cũng không thất vọng, chỉ đơn giản như xác nhận một điều đã biết trước. - Con hận, vì con nghĩ hận sẽ dẫn con tới một nơi nào đó. Nhưng con chưa từng nhìn thấy cái nơi đó là gì.

Ông rót thêm trà vào chén của Tung, dù trà đã nguội từ lâu.

- Người ta thường tưởng, thắng được kẻ thù thì sẽ được yên. Nhưng ít ai hỏi, yên rồi thì làm gì. Nhiều người cả đời chỉ biết đánh, đến lúc hết địch để đánh, mới nhận ra chưa từng học được cách sống khi không có kẻ thù.

Tung ngồi lặng, hai tay siết chặt lấy chén trà nguội, hơi ấm cuối cùng của nó cũng đã tan biến từ lúc nào không hay.

Mưa ngoài hiên đã nặng hạt hơn, rào.. Rào, gõ lên mái tranh thành một khúc nhạc không đầu không cuối.

- Vậy.. - anh hỏi, giọng gần như thì thầm - con phải làm gì đây?

Tiêu Dao không trả lời ngay. Ông đứng dậy, bước ra hiên, nhìn màn mưa xám giăng kín cả một vạt trúc.

- Ta không biết con phải làm gì. - ông nói, không quay đầu lại. - Ta chỉ biết, khi nào con còn hỏi "phải thắng ai", con còn chưa thật sự tự do.

Đêm đó, Tung không về ngay.

Anh ngồi lại bên hiên am rất lâu, nhìn mưa rơi, để câu hỏi của Tiêu Dao cứ lặp đi lặp lại trong đầu như tiếng mõ gõ đều:

Nếu một ngày con thắng hết kẻ thù, con còn lại gì?

Anh không có câu trả lời. Nhưng lần đầu tiên, anh cảm thấy việc không có câu trả lời ấy, tự nó đã là một câu trả lời - chỉ là một câu trả lời khó nuốt hơn bất cứ chiến thắng nào anh từng tưởng tượng.

Ngọn đèn trong am tắt dần theo dầu cạn. Tiêu Dao đã vào trong nghỉ từ lúc nào, để mặc người khách ngồi một mình với những suy nghĩ của chính mình ngoài hiên tối.

Tung ngồi đó cho đến khi mưa tạnh hẳn, trời bắt đầu hửng những vệt sáng đầu tiên nơi chân núi phía đông.

Khi anh đứng dậy, chân đã tê cứng.

Anh chắp tay vái vào trong am một cái - dù biết chẳng ai nhìn thấy - rồi lặng lẽ theo lối mòn ra về, giày ướt sũng, guốc gỗ lún trong đất nhão sau mưa. Rừng trúc còn nhỏ nước tí tách xuống vai áo anh suốt dọc đường.

Anh không mang về được lời khuyên nào cả.

Anh chỉ mang về một câu hỏi.

Nhưng lạ thay, câu hỏi ấy nặng hơn mọi lời khuyên anh từng nhận, mà lòng anh, trên đường về, lại nhẹ hơn lúc đi.
 
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back