Bài thơ là tiếng thở dài cay đắng trước một tình yêu đã biến chất thành nợ nghiệp, nơi sự hy sinh và tội ác đan cài đến mức không thể dung thứ. Tâm trạng của Vô Nhai hiện lên với sự mệt mỏi cùng cực; gã chọn cách tan biến thành tro bụi không phải vì oán hận, mà vì đã nhìn thấu sự vô nghĩa của nhân gian, quyết tâm khước từ mọi cơ hội luân hồi chỉ để không bao giờ phải gặp lại người mình thương trong đau đớn nữa. Sự "không màng kiếp sau" của gã chính là đòn trừng phạt tàn nhẫn nhất, một sự tự do tuyệt đối bằng cách xóa sổ chính mình khỏi thực tại của Thanh Y.
Ngược lại, Thanh Y kẹt lại trong một cơn sang chấn muộn màng, nơi sự điên loạn và hối hận đóng băng thành đá. Nhát kiếm thứ chín không chỉ đâm xuyên tim Vô Nhai mà còn xé toạc mọi ảo vọng của nàng, để lại một tâm hồn rỗng tuếch giữa thế gian tràn đầy linh khí. Hình ảnh đối lập giữa người đi về phía "bình minh rạng" và kẻ nằm lại trong "cõi hư không" khắc họa rõ nét sự tuyệt lộ: một người đã được giải thoát nhờ sự hư mất, còn một kẻ phải sống vĩnh hằng trong sự trống rỗng, canh giữ một lời thề đã thành tro bụi mà chẳng còn lấy một hy vọng trùng phùng.
Bài thơ là một sự sụp đổ dây chuyền về mặt cảm xúc. Bắt đầu bằng hành động sát phạt lạnh lùng ("nhát thứ chín"), nhưng ngay lập tức bị dội lại bởi sự thật tàn nhẫn ("con rối"). Đỉnh điểm của nỗi đau không nằm ở tiếng gào thét, mà nằm ở sự im lặng của Vô Nhai – gã không cười, không trách, gã chỉ tan đi, để lại một khoảng trống kinh hoàng mà Thanh Y không bao giờ lấp đầy được. Cái "vỡ nát dưới bàn chân" ở câu cuối chính là sự vỡ vụn của niềm tin và cả một kiếp người ngang ngược.
Đây không phải là một lời từ biệt đẫm nước mắt, mà là một bản án bằng băng lạnh, khắc họa sự giải thoát tàn nhẫn của một người đã bị giày xéo đến mức không còn muốn tái sinh.
Tâm trạng của Vô Nhai trong bài thơ không còn là sự bao dung hay hy sinh nhẫn nhịn như những kiếp trước, mà đã chuyển hóa thành một trạng thái tuyệt tình cực hạn. Gã chọn cách "hư linh đã phá", tức là tự tay đập nát mảnh linh hồn cuối cùng, không phải vì gã hận Thanh Y, mà vì gã đã quá mệt mỏi với vòng lặp bi kịch này. Cụm từ "Trả đủ cho nàng ba thế kỷ" nghe sòng phẳng đến lạnh người; nó cho thấy Vô Nhai đã cắt đứt mọi sợi dây nợ nần, biến tình yêu chín kiếp thành một con số không tròn trĩnh. Gã biến mất "như chưa từng tồn tại", tước đoạt của Thanh Y ngay cả cái quyền được tôn thờ hay sám hối trước vong linh kẻ quá cố.
Sự tàn nhẫn nhất của bài thơ nằm ở khổ cuối: "Nàng cứ ngồi im trong giá lạnh / Để hiểu rằng ta... đã hết đau." Đây là một sự trừng phạt tâm lý khủng khiếp. Vô Nhai dùng sự tự do của mình để bỏ lại Thanh Y trong sự cầm tù của thực tại. Khi gã "hết đau" cũng là lúc nàng bắt đầu một nỗi đau vĩnh cửu, nỗi đau của kẻ nhận ra mình không còn bất cứ cơ hội nào để sửa sai, không còn ai để đợi chờ, và ngay cả cái chết cũng không mang họ lại gần nhau được nữa. Bài thơ khép lại trong sự dửng dưng của cát bụi, để lại một khoảng trống hoác của sự từ chối trùng phùng.
Bài thơ là một bức tranh tĩnh lặng nhưng đầy bão tố bên trong. Tâm trạng của Thanh Y giờ đây không còn là sự điên loạn gào thét, mà là một sự tê liệt tận cùng. Nàng hóa đá không phải để trở thành thần thánh, mà là để trở thành một "vật chứng" sống của tội lỗi.
Sự đối lập giữa "linh khí tràn trề" của nhân gian và "linh hồn mục rữa" của nàng tạo nên một cảm giác chua chát. Thế giới càng rực rỡ, nàng càng thấy mình dơ bẩn và thừa thãi. Hình ảnh "mắt trừng trừng" cho thấy một sự trừng phạt vĩnh hằng: nàng không thể nhắm mắt, không thể trốn chạy khỏi sự thật rằng gã đã đi rồi. Câu cuối "hận vẫn chưa khô" chính là cái chốt hạ cho bi kịch, dù xác thân đã thành vật vô tri, nhưng dòng máu hận thù và hối hận vẫn âm ỉ chảy, nung nấu nàng trong địa ngục trần gian suốt ngàn thu.
Bài thơ là một sự khước từ tuyệt đối. Nhân gian vẫn vận hành, linh khí vẫn dạt dào, nhưng nó dửng dưng trước nỗi đau của Thanh Y như thể nàng chưa từng tồn tại. Hình ảnh rừng trà "không đơm nhụy" cho thấy sự trừng phạt của mảnh đất này dành cho kẻ sát nhân: không một sự sống nào được nảy mầm từ tội lỗi.
Sự ngăn cách giữa "bình minh sớm" của Vô Nhai và "bùn nhơ" của Thanh Y là một vực thẳm không thể khỏa lấp. Câu cuối cùng kết lại bằng đại từ "Ta - Ngươi" như một nhát dao cắt đứt sợi dây liên kết cuối cùng. Đến đây, ngay cả cái danh xưng để gọi nhau cũng không còn, chỉ còn lại gió lộng và bụi mờ.