Mũi-kiếm-hiệp
Hiệp - nghị - định
Mũi-kiếm-hiệp
Ngư - dân - cư
Hiệp - nghị - định
Mưa - rào - trước
Trước-tiên-thánh
Thánh - thần - kinh
Kinh-thiên-địa
Địa - bàn - đạp
Đạp-gió-mùa
Mùa - vụ - lúa
Lúa-gạo-tẻ
Tẻ - nhạt - miệng
Miệng-lưỡi-rắn
Rắn - chắc - chắn
Chắn-gió-lùa
Lùa - gà - con
Con-vịt-bầu
Bầu - bí - đao
Đao-phủ-tướng
Tướng - quân - nhân