Noun phrase - cụm danh từ
Earphone - tai nghe
Noun phrase - cụm danh từ
Earphone - tai nghe
Early - sớm
Youthfulness - sự trẻ trung
Set - bộ
Tropical - nhiệt đới
Land - đất
Deep - sâu
Bạn viết thiếu chữ "h" r
Hall - sảnh
Later - sau đó
River - dòng sông
Rod - cần câu
Tinea cruris
Bệnh nấm da đùi
Electric light - ánh sáng điện
Type - gõ
Ear - tai