1323
15
Tổng hợp 500 collocations theo chủ đề
Tổng hợp 500 collocations theo chủ đề là tài liệu được xây dựng nhằm giúp người học tiếng Anh mở rộng vốn từ vựng theo cách tự nhiên và thực tế nhất. Thay vì học từng từ rời rạc, collocations giúp bạn hiểu cách các từ thường đi cùng nhau trong giao tiếp, viết luận, làm bài thi hay sử dụng trong công việc hằng ngày. Việc sắp xếp collocations theo từng chủ đề quen thuộc như học tập, kinh tế, công việc, đời sống, cảm xúc.. Giúp người học dễ ghi nhớ, dễ liên tưởng và áp dụng đúng ngữ cảnh. Với 500 collocations được chọn lọc, tài liệu này phù hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn người muốn nâng cao khả năng diễn đạt, giúp câu văn tự nhiên hơn, đúng "chất" tiếng Anh bản xứ và hạn chế lỗi dùng từ máy móc.
Collocation chủ đề kinh tế
Collocation chủ đề kinh tế là nhóm những từ thường xuyên đi cùng nhau trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, kinh doanh, thị trường và vĩ mô. Việc nắm vững các collocation này giúp người học không chỉ hiểu đúng ý nghĩa mà còn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, đúng chuẩn như người bản xứ, đặc biệt khi đọc báo kinh tế, phân tích thị trường, viết luận học thuật hoặc giao tiếp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Thay vì học từ đơn lẻ khô khan, collocation kinh tế giúp bạn "ghép chữ đúng chỗ", diễn đạt ý tưởng mạch lạc, logic và nâng trình tiếng Anh lên một cấp độ thực tế hơn.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Curb inflation | Kiểm soát lạm phát |
| Rampant inflation | Lạm phát không kiểm soát |
| Current economic climate | Tình hình tài chính – kinh tế hiện tại |
| Interest rates | Lãi suất |
| Invest for the long-term | Đầu tư lâu dài |
| Uninterrupted economic growth | Sự phát triển kinh tế liên tục, không bị gián đoạn |
| Industry is thriving | Ngành công nghiệp đang phát triển tốt |
| Safeguard one's interest | Bảo vệ quyền lợi, lợi nhuận |
| Increase output | Tăng sản lượng đầu ra |
| Plummeting profits | Lợi nhuận sụt giảm mạnh |
| Public spending | Chi tiêu công |
| Extend opportunity | Mở rộng cơ hội |
| Social exclusion | Các vấn đề của tầng lớp yếu thế trong xã hội |
| Levy taxes | Đánh thuế |
| Allocate resources | Phân bổ nguồn lực |
| Black economy | Kinh tế ngầm, hoạt động kinh doanh bất hợp pháp |
| Undeclared earnings | Thu nhập không khai báo với cơ quan thuế |
| Traditional-manufacturing economy | Nền kinh tế dựa vào sản xuất truyền thống |
| Knowledge-based economy | Nền kinh tế tri thức |
| Service-based economy | Nền kinh tế lấy dịch vụ làm trọng tâm |
| Fast-growing economy | Nền kinh tế tăng trưởng nhanh |
| Stagnant economy | Nền kinh tế trì trệ, chậm phát triển |
| The backbone / The mainstay of the economy | Rường cột của nền kinh tế |
| Expand / Stimulate / Boost / Strengthen economy | Phát triển, kích thích, mở rộng, củng cố nền kinh tế |
| Wreck / Weaken economy | Làm suy yếu nền kinh tế |
| Economy goes into recession | Nền kinh tế bước vào suy thoái |
| Economy collapses | Nền kinh tế sụp đổ |
Collocation chủ đề công nghệ
Collocation chủ đề công nghệ tập trung vào những cụm từ thường xuyên xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin, kỹ thuật số và đời sống hiện đại. Khi công nghệ gắn liền với học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày, việc nắm vững các collocations như sử dụng phần mềm, phát triển ứng dụng, bảo mật dữ liệu hay trí tuệ nhân tạo sẽ giúp người học diễn đạt ý tưởng chính xác và chuyên nghiệp hơn. Các collocations được nhóm theo ngữ cảnh quen thuộc như máy tính, internet, mạng xã hội, lập trình, AI.. Giúp bạn dễ nhớ, dễ dùng và tránh những cách nói "dịch word-by-word" thiếu tự nhiên. Đây là nền tảng rất quan trọng cho người học tiếng Anh chuyên ngành, sinh viên công nghệ, dân IT hoặc bất kỳ ai muốn theo kịp ngôn ngữ của thời đại số.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Modern technology | Công nghệ hiện đại |
| Advanced technology | Công nghệ tiên tiến |
| The fast growth of technology | Sự phát triển nhanh của công nghệ |
| The prevalence of technology | Sự thịnh hành của công nghệ |
| The domination of technology | Sự thống trị của công nghệ |
| Digital age | Thời đại số |
| Information age | Thời đại thông tin |
| Digital formats | Định dạng số |
| To be addicted to the Internet | Nghiện Internet |
| Tech-savvy | Am hiểu, nhạy bén, giỏi về công nghệ |
| Go online / Surf the Internet | Truy cập mạng |
| Have access to the Internet | Có khả năng truy cập Internet |
| Technology-saturated world | Thế giới ngập tràn, bị bao phủ bởi công nghệ |
| Handset devices | Thiết bị cầm tay |
| Technologically-inclined | Có xu hướng nghiêng về, say mê công nghệ |
| Over-dependence on technology | Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ |
Collocation chủ đề gia đình
Collocation chủ đề gia đình xoay quanh những cụm từ quen thuộc dùng để diễn tả mối quan hệ, cảm xúc và sinh hoạt trong đời sống gia đình. Thông qua các collocations về cha mẹ, con cái, hôn nhân, trách nhiệm, sự quan tâm và gắn kết, người học có thể diễn đạt tình cảm một cách tự nhiên và gần gũi hơn thay vì dùng những câu khô cứng, rập khuôn. Việc nắm vững collocations chủ đề gia đình không chỉ giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp hằng ngày mà còn rất hữu ích khi viết bài luận, kể chuyện, miêu tả cuộc sống cá nhân hay chia sẻ quan điểm về giá trị gia đình. Đây là nhóm collocations mang tính ứng dụng cao, dễ học, dễ nhớ và phản ánh rõ nét cách người bản xứ sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống đời thường nhất.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Family patterns / Family structures | Cấu trúc gia đình |
| Extended family | Gia đình nhiều thế hệ |
| Nuclear family | Gia đình hạt nhân, gồm hai thế hệ |
| Family background | Nền tảng, hoàn cảnh gia đình |
| The roles of parents | Vai trò của cha mẹ |
| Balance family tasks and clerical work | Cân bằng giữa việc nhà và công việc văn phòng |
| Parental control | Sự kiểm soát của bố mẹ |
| Parental affection | Tình yêu thương của bố mẹ |
| Parental care | Sự chăm lo của bố mẹ |
| Raise / bring up / nurture children | Nuôi dạy con cái |
| Black sheep of the family | Thành viên cá biệt trong gia đình, thường bị coi thường |
| Like father, like son | Cha nào con nấy |
| Buckle down | Bắt tay vào làm việc nghiêm túc |
| Come hell or high water | Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa |
| Chip off the old block | Con cái giống cha mẹ như đúc |
| A red letter day | Ngày đặc biệt, ngày đáng nhớ |
| Like two peas in the same pot | Giống nhau như hai giọt nước |
Collocation chủ đề văn hóa
Collocation chủ đề văn hóa tập trung vào những cụm từ thường được sử dụng khi nói về phong tục, truyền thống, lối sống, nghệ thuật và bản sắc của một cộng đồng hay quốc gia. Các collocations trong chủ đề này giúp người học diễn đạt ý tưởng sâu sắc và chuẩn xác hơn khi bàn về sự khác biệt văn hóa, giá trị truyền thống, giao thoa văn hóa hay tác động của văn hóa đối với xã hội hiện đại. Việc học collocations theo chủ đề văn hóa đặc biệt hữu ích khi viết bài luận, thuyết trình, thảo luận học thuật hoặc giao tiếp trong môi trường quốc tế, nơi cách dùng từ tinh tế và đúng ngữ cảnh đóng vai trò rất quan trọng. Thông qua những cụm từ quen thuộc và giàu tính diễn đạt, người học không chỉ nâng cao vốn từ vựng mà còn hiểu rõ hơn cách người bản xứ nhìn nhận và nói về văn hóa trong đời sống hằng ngày.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Cultural tradition | Truyền thống văn hóa |
| Cultural identity | Bản sắc văn hóa |
| Cultural diversity | Sự đa dạng văn hóa |
| Cultural exchange | Trao đổi văn hóa |
| Cultural assimilation | Sự đồng hóa văn hóa |
| Cultural specificity | Nét đặc trưng về văn hóa |
| Cultural difference | Sự khác biệt văn hóa |
| Cultural misconception | Hiểu lầm về văn hóa |
| Cultural uniqueness | Nét độc đáo trong văn hóa |
| National identity | Bản sắc dân tộc |
| Indigenous culture | Văn hóa bản địa |
| Time-honored / Long-standing culture | Nền văn hóa lâu đời |
| Centuries-old customs | Những phong tục có từ lâu đời |
| Customs and habits | Phong tục và tập quán |
| National cultural legacy | Di sản văn hóa quốc gia |
| Historical sites | Địa điểm lịch sử |
| Historical buildings | Công trình lịch sử |
| To be imbued with national identity | Mang đậm bản sắc dân tộc |
Collocation chủ đề giáo dục
Collocation chủ đề giáo dục bao gồm những cụm từ thường xuyên xuất hiện trong môi trường học tập, giảng dạy và đào tạo ở nhiều cấp độ khác nhau. Việc nắm vững các collocations liên quan đến trường học, học sinh, giáo viên, phương pháp giảng dạy, kỳ thi và thành tích học tập giúp người học diễn đạt ý tưởng rõ ràng, tự nhiên và mang tính học thuật hơn. Những collocations này đặc biệt hữu ích khi viết bài luận, báo cáo, thuyết trình hoặc trao đổi về các vấn đề giáo dục trong bối cảnh quốc tế. Khi được hệ thống theo chủ đề, collocations giáo dục không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ người học sử dụng tiếng Anh chính xác hơn, tránh lặp từ và nâng cao chất lượng diễn đạt trong cả văn nói lẫn văn viết.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Higher education | Giáo dục bậc cao |
| Further education | Giáo dục ở các bậc học cao hơn |
| Advanced education | Nền giáo dục tiên tiến |
| General education | Giáo dục phổ thông, giáo dục nền tảng |
| Specific education | Giáo dục chuyên sâu |
| University education | Giáo dục đại học |
| Vocational training | Đào tạo nghề |
| Acquire / obtain new knowledge and skills | Đạt được kiến thức và kỹ năng mới |
| Knowledge acquisition / Knowledge attainment | Sự tích lũy kiến thức |
| Distance learning courses / E-learning courses / Online courses | Các khóa học trực tuyến |
| Exposed to different cultures | Tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau |
| Meet admissions criteria | Đáp ứng tiêu chí tuyển sinh |
| Skilled workers and professionals | Lao động và chuyên gia có tay nghề cao |
| Broaden the horizon | Mở rộng tầm hiểu biết |
| Foster greater intercultural communication | Thúc đẩy giao lưu văn hóa |
| Get a globally acceptable qualification | Nhận bằng cấp được công nhận toàn cầu |
| To work your way through university | Vừa học vừa làm để trang trải chi phí |
| Tuition fees | Học phí |
| To keep up with your studies | Theo kịp chương trình học |
| To fall behind with your studies | Học sa sút, tụt lại phía sau |
| Distance learning | Học từ xa |
| To learn something by heart | Học thuộc lòng |
| State school | Trường công lập |
| Private school | Trường tư thục |
| To sit an exam | Dự thi, làm bài kiểm tra |
| A graduation ceremony | Lễ tốt nghiệp |
| To attend classes | Tham gia lớp học |
| Gain / obtain knowledge | Tích lũy kiến thức |
| Contribute to society | Đóng góp cho xã hội |
Collocation chủ đề quảng cáo
Collocation chủ đề quảng cáo tập trung vào những cụm từ thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing, truyền thông và xây dựng thương hiệu. Các collocations xoay quanh chiến dịch quảng cáo, hành vi khách hàng, thông điệp truyền thông, mức độ nhận diện thương hiệu và hiệu quả tiếp thị giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chuyên nghiệp và đúng ngữ cảnh. Việc nắm vững collocations chủ đề quảng cáo đặc biệt hữu ích cho những ai học tiếng Anh phục vụ công việc, kinh doanh, bán hàng hoặc sáng tạo nội dung, bởi ngôn ngữ quảng cáo đòi hỏi sự ngắn gọn, chính xác nhưng vẫn đủ sức thuyết phục. Khi được học theo hệ thống, các collocations này giúp người học tránh cách dùng từ rời rạc, tăng tính tự nhiên trong diễn đạt và dễ dàng áp dụng vào thực tế trong môi trường truyền thông hiện đại.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Advertising company | Công ty quảng cáo |
| Advertising campaign | Chiến dịch quảng cáo |
| Advertising on the Internet | Quảng cáo trực tuyến, quảng cáo trên mạng |
| Sales promotion | Khuyến mãi |
| Crazy sales | Đại hạ giá |
| Advertising temptation | Sự cám dỗ từ quảng cáo |
| Advertising appeal | Sức hấp dẫn của quảng cáo |
| The far-reaching influences of advertising | Những ảnh hưởng sâu rộng của quảng cáo |
| Charity event / Fundraising event | Sự kiện từ thiện, gây quỹ |
| Unique Selling Proposition / Point (USP) | Lợi thế bán hàng độc nhất, điểm khác biệt của sản phẩm |
| Marketing executive / Marketer | Nhân viên tiếp thị, marketing |
| Promote products / Launch products | Quảng bá sản phẩm / tung ra sản phẩm |
| Mainstream products | Sản phẩm chủ đạo, phổ biến |
| Target customer | Khách hàng mục tiêu |
| Potential customer | Khách hàng tiềm năng |
Collocation chủ đề du lịch, mạo hiểm
Collocation chủ đề du lịch, mạo hiểm tập trung vào những cụm từ thường gặp khi nói về hành trình khám phá, trải nghiệm mới và các hoạt động ngoài trời đầy thử thách. Các collocations liên quan đến lập kế hoạch chuyến đi, khám phá điểm đến, tham gia hoạt động mạo hiểm, đối mặt rủi ro hay tận hưởng trải nghiệm đáng nhớ giúp người học diễn đạt câu chuyện du lịch một cách sinh động và tự nhiên hơn. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi giao tiếp với người nước ngoài, viết bài chia sẻ trải nghiệm, blog du lịch hoặc thảo luận về lối sống ưa dịch chuyển và chinh phục giới hạn bản thân. Việc học collocations theo chủ đề du lịch, mạo hiểm không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp người học truyền tải được tinh thần khám phá, tự do và cảm xúc chân thật trong từng hành trình.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| A sense of adventure | Cảm giác phiêu lưu, mạo hiểm |
| Arduous journey | Chuyến đi gian nan, mệt mỏi |
| A low-cost airline | Hãng hàng không giá rẻ |
| An intrepid explorer | Nhà thám hiểm dũng cảm, không sợ nguy hiểm |
| Unexplored wilderness | Vùng hoang dã chưa được khám phá |
| To break the journey | Ngắt quãng, dừng hành trình giữa chừng |
| To have a stopover | Dừng nghỉ ngắn giữa hành trình dài (thường khi bay) |
| To put somebody on standby | Bắt ai đó chờ chỗ trống |
| To go trekking | Đi trekking, leo núi, đi bộ đường dài |
| To have a thirst for adventure | Khao khát phiêu lưu |
| To get itchy feet | Nôn nóng muốn đi đây đó |
| To get hopelessly lost | Bị lạc hoàn toàn |
| To send out a search party | Cử đội tìm kiếm |
| Sunny spells | Những khoảng thời gian thời tiết nắng đẹp |
| To boost the spirit | Nâng cao tinh thần, làm phấn chấn |
| To face severe weather conditions | Đối mặt với thời tiết khắc nghiệt |
| Spirits are high | Tinh thần phấn chấn, hào hứng |
| Sheer epic grandeur | Cảnh tượng hùng vĩ, tráng lệ |
| To have a special charm | Mang vẻ đẹp, sức hút đặc biệt |
| To keep one's eyes peeled | Cố gắng quan sát, tìm kiếm kỹ |
| (Budget) doesn't stretch to something | Không đủ tiền chi trả |
| To lull somebody to sleep | Ru ai đó vào giấc ngủ |
| Leg of the journey | Một chặng của chuyến đi |
Collocation chủ đề giao thông
Collocation chủ đề giao thông bao gồm những cụm từ thường xuyên được sử dụng khi nói về việc di chuyển, phương tiện, luật lệ và tình huống trên đường. Các collocations liên quan đến lái xe, phương tiện công cộng, an toàn giao thông, ùn tắc, tai nạn hay thói quen tham gia giao thông giúp người học diễn đạt rõ ràng và tự nhiên hơn trong các ngữ cảnh đời sống hằng ngày. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi giao tiếp ở nước ngoài, mô tả tình hình giao thông, viết bài luận xã hội hoặc thảo luận về các vấn đề đô thị hiện đại. Việc nắm vững collocations chủ đề giao thông giúp người học tránh cách diễn đạt máy móc, sử dụng từ ngữ đúng ngữ cảnh và nâng cao khả năng phản xạ ngôn ngữ trong những tình huống thực tế.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Heavy traffic | Giao thông đông đúc, nhiều xe cộ |
| Dense traffic | Giao thông dày đặc, xe nọ sát xe kia |
| Lengthy delay | Sự trì hoãn kéo dài, mất nhiều thời gian |
| To die down | Dần dần giảm bớt (ùn tắc, ồn ào) |
| To be stuck in traffic | Bị kẹt xe |
| To tail back (traffic) | Ùn tắc kéo dài thành hàng |
| To build up | Dần dần tăng lên |
| To ease off / To die down | Dịu bớt, giảm dần |
| To be severely disrupted | Bị gián đoạn nghiêm trọng |
| To be diverted | Bị buộc phải đi đường vòng |
| An automatic car | Xe số tự động |
| A manual car | Xe số sàn |
| A valid driving licence | Bằng lái xe còn hiệu lực |
| To take a driving test | Thi lấy bằng lái |
| To get into reverse | Lùi xe |
| To change gear | Chuyển số (xe số sàn) |
| To grind the gears | Vào số sai |
| To bear left | Rẽ về bên trái |
| Right-hand-drive car | Xe có vô-lăng bên phải |
| To keep to the left | Lái xe bên trái |
| Pedestrian crossing | Vạch sang đường cho người đi bộ |
| Parking charge | Phí đỗ xe |
| The fork in the road | Ngã rẽ, đường chẽ nhánh |
| Accident black spot | Điểm đen tai nạn giao thông |
| A dead end | Đường cụt |
| Heavy goods vehicle (HGV) | Xe tải hạng nặng |
| Road fatalities | Tai nạn giao thông gây chết người |
| A burst of speed | Tăng tốc đột ngột |
| Be involved in an accident | Liên quan đến một vụ tai nạn |
| Packed like sardines | Đông nghẹt, chật kín |
| Rush hour | Giờ cao điểm |
| Driving age | Độ tuổi được phép lái xe |
| Motorway intersections | Nút giao trên đường cao tốc |
| Dual carriageway | Đường đôi, xa lộ hai chiều |
Collocation chủ đề thời trang
Collocation chủ đề thời trang tập trung vào những cụm từ thường được sử dụng khi nói về trang phục, phong cách, xu hướng và cách thể hiện cá tính qua ăn mặc. Các collocations liên quan đến lựa chọn quần áo, phối đồ, xu hướng thời trang, gu thẩm mỹ hay ấn tượng ngoại hình giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và đúng "chất" ngôn ngữ thời trang. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi giao tiếp đời thường, viết bài mô tả phong cách cá nhân, bình luận xu hướng mới hoặc làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến thời trang và sáng tạo. Việc học collocations theo chủ đề thời trang không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp câu văn trở nên sinh động, hiện đại và gần với cách người bản xứ nói về thời trang trong cuộc sống hằng ngày.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Designer label | Hàng thiết kế, hàng hiệu của các nhà thiết kế |
| High-street fashion | Thời trang phổ thông, bán tại các cửa hàng bình dân |
| A stunning range of something | Một dòng sản phẩm nổi bật, đẹp mắt |
| Glossy magazines | Tạp chí in giấy bóng chất lượng cao (như Elle, Vogue) |
| To launch a new collection | Tung ra bộ sưu tập mới |
| New season's look | Xu hướng, mốt thời trang mùa mới |
| To set the trend | Tạo ra xu hướng |
| To hit the high street | Trở nên phổ biến và được bán rộng rãi |
| A hugely popular look | Một phong cách rất thịnh hành |
| Fashion victim | Người chạy theo mốt một cách mù quáng |
| Excruciatingly uncomfortable shoes | Đôi giày cực kỳ khó chịu khi mang |
| To be back in fashion | Một mốt cũ quay trở lại |
Collocation chủ đề lễ hội
Collocation chủ đề lễ hội tập trung vào những cụm từ thường xuất hiện khi nói về các dịp kỷ niệm, sự kiện truyền thống và hoạt động cộng đồng. Các collocations liên quan đến không khí lễ hội, phong tục, nghi lễ, trang trí, âm nhạc và các hoạt động vui chơi giúp người học diễn đạt sinh động và giàu cảm xúc hơn khi mô tả lễ hội. Nhóm collocations này rất hữu ích khi viết bài kể chuyện, miêu tả văn hóa, chia sẻ trải nghiệm cá nhân hoặc thảo luận về các lễ hội trong nước và quốc tế. Việc nắm vững collocations chủ đề lễ hội giúp người học sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, đúng ngữ cảnh và truyền tải trọn vẹn không khí náo nhiệt, ý nghĩa gắn kết và giá trị văn hóa của mỗi dịp đặc biệt.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| The festive season | Mùa lễ hội |
| A rich tradition | Truyền thống lâu đời, phong phú |
| A proud tradition | Truyền thống đáng tự hào |
| The festival falls on + date | Lễ hội diễn ra vào (ngày/thời điểm) |
| The festival celebrates something | Lễ hội được tổ chức để kỷ niệm/ăn mừng điều gì |
| To uphold the annual tradition | Duy trì truyền thống hằng năm |
| To hold an unusual festival | Tổ chức một lễ hội độc đáo, khác lạ |
| The tradition dates back to + time | Truyền thống có từ (thời điểm) |
| To join in the festivities | Tham gia các hoạt động lễ hội |
| To be in a festive mood | Có tâm trạng, không khí lễ hội |
| To put on a fireworks display | Trình diễn bắn pháo hoa |
| The age-old tradition | Truyền thống lâu đời, cổ xưa |
| The event / festival marks something | Sự kiện/lễ hội đánh dấu một điều gì đó |
| Cultural heritage | Di sản văn hóa |
| To observe a festival | Tham dự, chứng kiến lễ hội |
| A break with tradition | Sự phá cách, thay đổi so với truyền thống |
Collocation chủ đề cưới
Collocation chủ đề cưới xoay quanh những cụm từ thường được sử dụng khi nói về hôn lễ, tình yêu và các nghi thức liên quan đến hôn nhân. Các collocations liên quan đến lễ cưới, cô dâu chú rể, nghi thức truyền thống, chuẩn bị hôn lễ và cảm xúc trong ngày trọng đại giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, trang trọng nhưng vẫn gần gũi. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi viết lời chúc, kể lại kỷ niệm, mô tả đám cưới hoặc thảo luận về phong tục cưới hỏi ở các nền văn hóa khác nhau. Việc nắm vững collocations chủ đề cưới giúp người học sử dụng ngôn ngữ tinh tế hơn, tránh cách diễn đạt gượng gạo và truyền tải trọn vẹn ý nghĩa thiêng liêng của hôn nhân và sự gắn kết lâu dài.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Marry somebody / Get married to somebody | Kết hôn với ai đó |
| Get hitched | Kết hôn (cách nói thân mật, informal) |
| Tie the knot | Lập gia đình, cưới nhau (informal) |
| Pre-wedding nerves | Sự hồi hộp, lo lắng trước ngày cưới |
| To be joined in matrimony | Chính thức trở thành vợ chồng (thường dùng trong nghi thức cưới) |
| To propose a toast | Nâng cốc chúc mừng |
| Wedded bliss | Hạnh phúc hôn nhân sau ngày cưới (sắc thái vui vẻ, hài hước) |
Collocation chủ đề cuộc hội thoại
Collocation chủ đề cuộc hội thoại tập trung vào những cụm từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, từ những cuộc trò chuyện thân mật đến trao đổi trang trọng. Các collocations liên quan đến bắt đầu câu chuyện, duy trì hội thoại, bày tỏ quan điểm, đồng tình hay phản đối, kết thúc cuộc nói chuyện giúp người học giao tiếp tự nhiên và trôi chảy hơn. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích cho người học muốn cải thiện kỹ năng nói, phản xạ ngôn ngữ và sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Khi nắm vững collocations chủ đề cuộc hội thoại, người học sẽ tránh được những cách nói rời rạc, thiếu liên kết và dần hình thành phong cách giao tiếp giống với người bản xứ trong các tình huống đời sống và công việc.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Idle chatter | Nói chuyện phiếm, tán gẫu lúc rảnh |
| To exchange pleasantries | Trò chuyện xã giao một cách lịch sự (văn phong trang trọng) |
| Juicy gossip | Tin đồn đời tư hấp dẫn, gây sốc |
| To exchange news | Trao đổi tin tức |
| To spread rumours | Lan truyền tin đồn |
| Rumours are always flying around | Tin đồn luôn tồn tại xung quanh |
| To engage someone in conversation | Bắt chuyện, lôi kéo ai đó vào cuộc trò chuyện |
| To open your heart | Mở lòng, tâm sự |
| To be drawn into an argument | Bị cuốn vào một cuộc tranh luận |
| To win an argument | Thắng trong cuộc tranh luận |
| To lose an argument | Thua trong cuộc tranh luận |
| To carry on a conversation | Tiếp tục cuộc trò chuyện |
| To hold a conversation | Duy trì cuộc đối thoại |
| To broach the subject | Mở đầu một chủ đề khó |
| To change the subject | Đổi chủ đề |
| To bring up the subject | Đề cập, đưa ra một chủ đề |
| To drop the subject | Dừng bàn luận về chủ đề đó |
| To overstate one's case | Nói quá mức về mức độ nghiêm trọng của vấn đề |
| To bombard somebody with questions | Dồn dập hỏi ai đó nhiều câu hỏi |
| Broad generalisations | Những nhận định chung chung |
| Foul language | Ngôn từ thô tục, phản cảm (mạnh hơn "bad language") |
| Four-letter words | Từ ngữ tục tĩu |
| Opening gambit | Màn mở đầu có chủ ý, gây ấn tượng |
| A rash promise | Lời hứa bốc đồng, thiếu suy nghĩ |
| An empty promise | Lời hứa suông, không có ý định thực hiện |
| A tough question | Câu hỏi khó trả lời |
Collocation chủ đề giải trí
Collocation chủ đề giải trí tập trung vào những cụm từ thường được sử dụng khi nói về các hoạt động thư giãn, vui chơi và tận hưởng thời gian rảnh. Các collocations liên quan đến xem phim, nghe nhạc, chơi game, tham gia sự kiện, hoạt động ngoài trời hay sở thích cá nhân giúp người học diễn đạt cảm xúc và trải nghiệm một cách tự nhiên, sinh động. Nhóm collocations này rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày, khi chia sẻ câu chuyện, bàn luận về sở thích hoặc kết nối với người khác qua những chủ đề gần gũi. Việc nắm vững collocations chủ đề giải trí giúp người học mở rộng vốn từ vựng, tăng khả năng phản xạ và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong những tình huống thoải mái, đời thường.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| To play host to something | Đứng ra tổ chức, chủ trì, cung cấp địa điểm/cơ sở vật chất |
| To make somebody welcome | Chào đón, tiếp đãi ai đó nồng hậu |
| To find time to pay somebody a visit | Thu xếp thời gian đến thăm ai đó |
| To join the festivities | Tham gia các hoạt động lễ hội |
| To attend a formal function | Tham dự một sự kiện chính thức |
| A family gathering | Buổi tụ họp gia đình (thường nhân dịp đặc biệt) |
| Wine and dine | Chiêu đãi ăn uống thịnh soạn |
| A convivial atmosphere | Bầu không khí thân thiện, ấm cúng (văn phong trang trọng) |
| The perfect venue | Địa điểm lý tưởng để tổ chức sự kiện |
Collocation chủ đề internet
Collocation chủ đề internet xoay quanh những cụm từ thường xuyên được sử dụng trong môi trường trực tuyến và đời sống số hiện đại. Các collocations liên quan đến truy cập mạng, tìm kiếm thông tin, sử dụng mạng xã hội, bảo mật trực tuyến và tương tác trên nền tảng số giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi giao tiếp hằng ngày, học tập, làm việc từ xa hoặc thảo luận về các vấn đề liên quan đến công nghệ và internet. Việc nắm vững collocations chủ đề internet giúp người học tránh cách dùng từ rời rạc, cập nhật được ngôn ngữ hiện đại và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong bối cảnh số hóa ngày nay.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Internet provider | Nhà cung cấp dịch vụ Internet |
| Internet traffic | Lưu lượng truy cập Internet |
| Internet dating | Hẹn hò trực tuyến |
| Internet security | An ninh mạng |
| Internet fraud / Internet scam | Lừa đảo trên mạng |
| Internet age | Thời đại Internet |
| Internet transaction | Giao dịch trực tuyến |
| Use / access / log onto the Internet | Sử dụng / truy cập / đăng nhập Internet |
| Go on the Internet / surf the Internet | Lướt Internet |
| Scour the Internet | Lùng sục, tìm kiếm kỹ trên Internet |
| Buy something over the Internet | Mua hàng trực tuyến |
| The proliferation of the Internet | Sự bùng nổ, phát triển nhanh của Internet |
| Internet addicts | Người nghiện Internet |
| To immerse yourself in the Internet | Chìm đắm trong Internet |
| To live on the Internet | Sống ảo |
| To be addicted to the Internet | Nghiện Internet |
Collocation chủ đề hoạt động cá nhân
Collocation chủ đề hoạt động cá nhân tập trung vào những cụm từ thường được sử dụng để mô tả thói quen, sinh hoạt và những việc mỗi người làm trong đời sống hằng ngày. Các collocations liên quan đến học tập, làm việc, nghỉ ngơi, chăm sóc bản thân và sở thích cá nhân giúp người học diễn đạt suy nghĩ và hành động một cách tự nhiên, gần gũi. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi giao tiếp đời thường, viết nhật ký, kể về một ngày của bản thân hoặc chia sẻ lối sống và quan điểm cá nhân. Việc nắm vững collocations chủ đề hoạt động cá nhân giúp người học sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn, tránh lặp từ và diễn đạt đúng ngữ cảnh những điều quen thuộc nhất trong cuộc sống.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| A flying visit | Chuyến thăm ngắn, không kéo dài |
| A girls' night out | Buổi tối đi chơi chỉ toàn con gái |
| To go out for a meal | Ra ngoài ăn |
| To stick to a diet | Ăn kiêng, tuân thủ chế độ ăn |
| To spring a surprise on somebody | Tạo bất ngờ cho ai đó |
| To call for celebration | Đáng để tổ chức ăn mừng |
| To put in an appearance | Ghé qua cho có mặt, rồi rời đi sớm |
| To spend quality time | Dành thời gian trọn vẹn cho ai đó |
| A whirlwind visit | Chuyến thăm ngắn nhưng rất bận rộn |
| A social whirl | Cuộc sống xã hội bận rộn |
| To go clubbing | Đi bar, đi club |
Colocations chủ đề các vấn đề xã hội
Collocations chủ đề các vấn đề xã hội tập trung vào những cụm từ thường xuất hiện khi bàn luận về những vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng và xã hội hiện đại. Các collocations liên quan đến bất bình đẳng, giáo dục, việc làm, môi trường, tội phạm, phúc lợi xã hội hay chất lượng cuộc sống giúp người học diễn đạt quan điểm một cách rõ ràng, chặt chẽ và mang tính học thuật hơn. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi viết bài luận, thảo luận, tranh biện hoặc trình bày ý kiến về các vấn đề thời sự. Việc nắm vững collocations chủ đề các vấn đề xã hội không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp người học sử dụng ngôn ngữ chính xác, tránh diễn đạt cảm tính và thể hiện được chiều sâu suy nghĩ trong các chủ đề mang tính xã hội.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Social welfare | Phúc lợi xã hội |
| Social security | An sinh xã hội |
| Social fabric | Kết cấu xã hội |
| Social hierarchy | Sự phân tầng xã hội |
| Social campaigns | Các chiến dịch xã hội |
| Antisocial behaviours | Hành vi phản xã hội |
| Issues concerning the environment / terrorism / illegal immigration | Các vấn đề liên quan đến môi trường / khủng bố / nhập cư trái phép |
| A thorny issue | Vấn đề hóc búa |
| A complex issue | Vấn đề phức tạp |
| An unresolved issue | Vấn đề chưa được giải quyết |
| Clarify an issue | Làm rõ vấn đề |
| Highlight an issue | Nhấn mạnh vấn đề |
| Settle an issue | Dàn xếp, làm dịu một vấn đề |
| An ongoing problem | Vấn đề đang tiếp diễn |
| A pervasive problem | Vấn đề lan rộng, phổ biến |
| An insurmountable problem | Vấn đề nan giải |
| A daunting problem | Vấn đề dễ gây nản chí |
| An outstanding problem | Vấn đề tồn đọng |
| To be faced with a problem | Đối mặt với một vấn đề |
| Analyse a problem | Phân tích vấn đề |
| Tackle / address a problem | Giải quyết vấn đề |
| Gain insight into a problem | Hiểu sâu về một vấn đề |
| To be deep in thought about a problem | Suy nghĩ kỹ về một vấn đề |
| Environmental pollution | Ô nhiễm môi trường |
| Illegal immigration | Nhập cư bất hợp pháp |
| Terrorism | Khủng bố |
| Poverty | Nghèo đói |
| Racism | Phân biệt chủng tộc |
| Domestic violence | Bạo lực gia đình |
| Child abuse | Lạm dụng trẻ em |
| Overpopulation | Bùng nổ dân số |
| Gun ownership | Quyền sở hữu súng |
| Juvenile delinquency | Tội phạm vị thành niên |
| Human rights | Nhân quyền |
| Human exploitation | Sự bóc lột con người |
| Social inequality | Bất bình đẳng xã hội |
| Political unrests / political conflicts | Bất ổn / xung đột chính trị |
| Same-sex marriage | Hôn nhân đồng giới |
| Brain drain | Chảy máu chất xám |
| Teen suicide | Tự tử ở thanh thiếu niên |
| Abortion | Nạo phá thai |
| Prostitution | Mại dâm |
| Unemployment | Thất nghiệp |
| Traffic congestion | Tắc nghẽn giao thông |
| Fresh water shortage / scarcity | Khan hiếm nước sạch |
| Growing gap between the rich and the poor | Khoảng cách giàu nghèo gia tăng |
| Economic inequality | Bất bình đẳng kinh tế |
| Gender imbalance | Mất cân bằng giới tính |
| Run-down areas | Khu vực xuống cấp |
| Forces for good | Những tác động tích cực từ chính sách |
| Long-term measures / Short-term measures | Giải pháp dài hạn / ngắn hạn |
| Novel solutions | Giải pháp mới, đột phá |
| A fresh drive | Nỗ lực mới nhằm cải tổ, thay đổi |
Last edited by a moderator:


