Sưu Tầm

The Very Important Personal
539 ❤︎ Bài viết: 795 Tìm chủ đề
1330 15

Tổng hợp 500 collocations theo chủ đề​


Tổng hợp 500 collocations theo chủ đề là tài liệu được xây dựng nhằm giúp người học tiếng Anh mở rộng vốn từ vựng theo cách tự nhiên và thực tế nhất. Thay vì học từng từ rời rạc, collocations giúp bạn hiểu cách các từ thường đi cùng nhau trong giao tiếp, viết luận, làm bài thi hay sử dụng trong công việc hằng ngày. Việc sắp xếp collocations theo từng chủ đề quen thuộc như học tập, kinh tế, công việc, đời sống, cảm xúc.. Giúp người học dễ ghi nhớ, dễ liên tưởng và áp dụng đúng ngữ cảnh. Với 500 collocations được chọn lọc, tài liệu này phù hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn người muốn nâng cao khả năng diễn đạt, giúp câu văn tự nhiên hơn, đúng "chất" tiếng Anh bản xứ và hạn chế lỗi dùng từ máy móc.

55020808105_64077f802a_o.jpg


Collocation chủ đề kinh tế​


Collocation chủ đề kinh tế là nhóm những từ thường xuyên đi cùng nhau trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, kinh doanh, thị trường và vĩ mô. Việc nắm vững các collocation này giúp người học không chỉ hiểu đúng ý nghĩa mà còn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, đúng chuẩn như người bản xứ, đặc biệt khi đọc báo kinh tế, phân tích thị trường, viết luận học thuật hoặc giao tiếp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Thay vì học từ đơn lẻ khô khan, collocation kinh tế giúp bạn "ghép chữ đúng chỗ", diễn đạt ý tưởng mạch lạc, logic và nâng trình tiếng Anh lên một cấp độ thực tế hơn.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Curb inflationKiểm soát lạm phát
Rampant inflationLạm phát không kiểm soát
Current economic climateTình hình tài chính – kinh tế hiện tại
Interest ratesLãi suất
Invest for the long-termĐầu tư lâu dài
Uninterrupted economic growthSự phát triển kinh tế liên tục, không bị gián đoạn
Industry is thrivingNgành công nghiệp đang phát triển tốt
Safeguard one's interestBảo vệ quyền lợi, lợi nhuận
Increase outputTăng sản lượng đầu ra
Plummeting profitsLợi nhuận sụt giảm mạnh
Public spendingChi tiêu công
Extend opportunityMở rộng cơ hội
Social exclusionCác vấn đề của tầng lớp yếu thế trong xã hội
Levy taxesĐánh thuế
Allocate resourcesPhân bổ nguồn lực
Black economyKinh tế ngầm, hoạt động kinh doanh bất hợp pháp
Undeclared earningsThu nhập không khai báo với cơ quan thuế
Traditional-manufacturing economyNền kinh tế dựa vào sản xuất truyền thống
Knowledge-based economyNền kinh tế tri thức
Service-based economyNền kinh tế lấy dịch vụ làm trọng tâm
Fast-growing economyNền kinh tế tăng trưởng nhanh
Stagnant economyNền kinh tế trì trệ, chậm phát triển
The backbone / The mainstay of the economyRường cột của nền kinh tế
Expand / Stimulate / Boost / Strengthen economyPhát triển, kích thích, mở rộng, củng cố nền kinh tế
Wreck / Weaken economyLàm suy yếu nền kinh tế
Economy goes into recessionNền kinh tế bước vào suy thoái
Economy collapsesNền kinh tế sụp đổ

Collocation chủ đề công nghệ​


Collocation chủ đề công nghệ tập trung vào những cụm từ thường xuyên xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin, kỹ thuật số và đời sống hiện đại. Khi công nghệ gắn liền với học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày, việc nắm vững các collocations như sử dụng phần mềm, phát triển ứng dụng, bảo mật dữ liệu hay trí tuệ nhân tạo sẽ giúp người học diễn đạt ý tưởng chính xác và chuyên nghiệp hơn. Các collocations được nhóm theo ngữ cảnh quen thuộc như máy tính, internet, mạng xã hội, lập trình, AI.. Giúp bạn dễ nhớ, dễ dùng và tránh những cách nói "dịch word-by-word" thiếu tự nhiên. Đây là nền tảng rất quan trọng cho người học tiếng Anh chuyên ngành, sinh viên công nghệ, dân IT hoặc bất kỳ ai muốn theo kịp ngôn ngữ của thời đại số.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Modern technologyCông nghệ hiện đại
Advanced technologyCông nghệ tiên tiến
The fast growth of technologySự phát triển nhanh của công nghệ
The prevalence of technologySự thịnh hành của công nghệ
The domination of technologySự thống trị của công nghệ
Digital ageThời đại số
Information ageThời đại thông tin
Digital formatsĐịnh dạng số
To be addicted to the InternetNghiện Internet
Tech-savvyAm hiểu, nhạy bén, giỏi về công nghệ
Go online / Surf the InternetTruy cập mạng
Have access to the InternetCó khả năng truy cập Internet
Technology-saturated worldThế giới ngập tràn, bị bao phủ bởi công nghệ
Handset devicesThiết bị cầm tay
Technologically-inclinedCó xu hướng nghiêng về, say mê công nghệ
Over-dependence on technologySự phụ thuộc quá mức vào công nghệ

Collocation chủ đề gia đình​


Collocation chủ đề gia đình xoay quanh những cụm từ quen thuộc dùng để diễn tả mối quan hệ, cảm xúc và sinh hoạt trong đời sống gia đình. Thông qua các collocations về cha mẹ, con cái, hôn nhân, trách nhiệm, sự quan tâm và gắn kết, người học có thể diễn đạt tình cảm một cách tự nhiên và gần gũi hơn thay vì dùng những câu khô cứng, rập khuôn. Việc nắm vững collocations chủ đề gia đình không chỉ giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp hằng ngày mà còn rất hữu ích khi viết bài luận, kể chuyện, miêu tả cuộc sống cá nhân hay chia sẻ quan điểm về giá trị gia đình. Đây là nhóm collocations mang tính ứng dụng cao, dễ học, dễ nhớ và phản ánh rõ nét cách người bản xứ sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống đời thường nhất.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Family patterns / Family structuresCấu trúc gia đình
Extended familyGia đình nhiều thế hệ
Nuclear familyGia đình hạt nhân, gồm hai thế hệ
Family backgroundNền tảng, hoàn cảnh gia đình
The roles of parentsVai trò của cha mẹ
Balance family tasks and clerical workCân bằng giữa việc nhà và công việc văn phòng
Parental controlSự kiểm soát của bố mẹ
Parental affectionTình yêu thương của bố mẹ
Parental careSự chăm lo của bố mẹ
Raise / bring up / nurture childrenNuôi dạy con cái
Black sheep of the familyThành viên cá biệt trong gia đình, thường bị coi thường
Like father, like sonCha nào con nấy
Buckle downBắt tay vào làm việc nghiêm túc
Come hell or high waterDù có chuyện gì xảy ra đi nữa
Chip off the old blockCon cái giống cha mẹ như đúc
A red letter dayNgày đặc biệt, ngày đáng nhớ
Like two peas in the same potGiống nhau như hai giọt nước

Collocation chủ đề văn hóa​


Collocation chủ đề văn hóa tập trung vào những cụm từ thường được sử dụng khi nói về phong tục, truyền thống, lối sống, nghệ thuật và bản sắc của một cộng đồng hay quốc gia. Các collocations trong chủ đề này giúp người học diễn đạt ý tưởng sâu sắc và chuẩn xác hơn khi bàn về sự khác biệt văn hóa, giá trị truyền thống, giao thoa văn hóa hay tác động của văn hóa đối với xã hội hiện đại. Việc học collocations theo chủ đề văn hóa đặc biệt hữu ích khi viết bài luận, thuyết trình, thảo luận học thuật hoặc giao tiếp trong môi trường quốc tế, nơi cách dùng từ tinh tế và đúng ngữ cảnh đóng vai trò rất quan trọng. Thông qua những cụm từ quen thuộc và giàu tính diễn đạt, người học không chỉ nâng cao vốn từ vựng mà còn hiểu rõ hơn cách người bản xứ nhìn nhận và nói về văn hóa trong đời sống hằng ngày.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Cultural traditionTruyền thống văn hóa
Cultural identityBản sắc văn hóa
Cultural diversitySự đa dạng văn hóa
Cultural exchangeTrao đổi văn hóa
Cultural assimilationSự đồng hóa văn hóa
Cultural specificityNét đặc trưng về văn hóa
Cultural differenceSự khác biệt văn hóa
Cultural misconceptionHiểu lầm về văn hóa
Cultural uniquenessNét độc đáo trong văn hóa
National identityBản sắc dân tộc
Indigenous cultureVăn hóa bản địa
Time-honored / Long-standing cultureNền văn hóa lâu đời
Centuries-old customsNhững phong tục có từ lâu đời
Customs and habitsPhong tục và tập quán
National cultural legacyDi sản văn hóa quốc gia
Historical sitesĐịa điểm lịch sử
Historical buildingsCông trình lịch sử
To be imbued with national identityMang đậm bản sắc dân tộc

Collocation chủ đề giáo dục​


Collocation chủ đề giáo dục bao gồm những cụm từ thường xuyên xuất hiện trong môi trường học tập, giảng dạy và đào tạo ở nhiều cấp độ khác nhau. Việc nắm vững các collocations liên quan đến trường học, học sinh, giáo viên, phương pháp giảng dạy, kỳ thi và thành tích học tập giúp người học diễn đạt ý tưởng rõ ràng, tự nhiên và mang tính học thuật hơn. Những collocations này đặc biệt hữu ích khi viết bài luận, báo cáo, thuyết trình hoặc trao đổi về các vấn đề giáo dục trong bối cảnh quốc tế. Khi được hệ thống theo chủ đề, collocations giáo dục không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ người học sử dụng tiếng Anh chính xác hơn, tránh lặp từ và nâng cao chất lượng diễn đạt trong cả văn nói lẫn văn viết.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Higher educationGiáo dục bậc cao
Further educationGiáo dục ở các bậc học cao hơn
Advanced educationNền giáo dục tiên tiến
General educationGiáo dục phổ thông, giáo dục nền tảng
Specific educationGiáo dục chuyên sâu
University educationGiáo dục đại học
Vocational trainingĐào tạo nghề
Acquire / obtain new knowledge and skillsĐạt được kiến thức và kỹ năng mới
Knowledge acquisition / Knowledge attainmentSự tích lũy kiến thức
Distance learning courses / E-learning courses / Online coursesCác khóa học trực tuyến
Exposed to different culturesTiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau
Meet admissions criteriaĐáp ứng tiêu chí tuyển sinh
Skilled workers and professionalsLao động và chuyên gia có tay nghề cao
Broaden the horizonMở rộng tầm hiểu biết
Foster greater intercultural communicationThúc đẩy giao lưu văn hóa
Get a globally acceptable qualificationNhận bằng cấp được công nhận toàn cầu
To work your way through universityVừa học vừa làm để trang trải chi phí
Tuition feesHọc phí
To keep up with your studiesTheo kịp chương trình học
To fall behind with your studiesHọc sa sút, tụt lại phía sau
Distance learningHọc từ xa
To learn something by heartHọc thuộc lòng
State schoolTrường công lập
Private schoolTrường tư thục
To sit an examDự thi, làm bài kiểm tra
A graduation ceremonyLễ tốt nghiệp
To attend classesTham gia lớp học
Gain / obtain knowledgeTích lũy kiến thức
Contribute to societyĐóng góp cho xã hội

Collocation chủ đề quảng cáo​


Collocation chủ đề quảng cáo tập trung vào những cụm từ thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing, truyền thông và xây dựng thương hiệu. Các collocations xoay quanh chiến dịch quảng cáo, hành vi khách hàng, thông điệp truyền thông, mức độ nhận diện thương hiệu và hiệu quả tiếp thị giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chuyên nghiệp và đúng ngữ cảnh. Việc nắm vững collocations chủ đề quảng cáo đặc biệt hữu ích cho những ai học tiếng Anh phục vụ công việc, kinh doanh, bán hàng hoặc sáng tạo nội dung, bởi ngôn ngữ quảng cáo đòi hỏi sự ngắn gọn, chính xác nhưng vẫn đủ sức thuyết phục. Khi được học theo hệ thống, các collocations này giúp người học tránh cách dùng từ rời rạc, tăng tính tự nhiên trong diễn đạt và dễ dàng áp dụng vào thực tế trong môi trường truyền thông hiện đại.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Advertising companyCông ty quảng cáo
Advertising campaignChiến dịch quảng cáo
Advertising on the InternetQuảng cáo trực tuyến, quảng cáo trên mạng
Sales promotionKhuyến mãi
Crazy salesĐại hạ giá
Advertising temptationSự cám dỗ từ quảng cáo
Advertising appealSức hấp dẫn của quảng cáo
The far-reaching influences of advertisingNhững ảnh hưởng sâu rộng của quảng cáo
Charity event / Fundraising eventSự kiện từ thiện, gây quỹ
Unique Selling Proposition / Point (USP)Lợi thế bán hàng độc nhất, điểm khác biệt của sản phẩm
Marketing executive / MarketerNhân viên tiếp thị, marketing
Promote products / Launch productsQuảng bá sản phẩm / tung ra sản phẩm
Mainstream productsSản phẩm chủ đạo, phổ biến
Target customerKhách hàng mục tiêu
Potential customerKhách hàng tiềm năng

Collocation chủ đề du lịch, mạo hiểm​


Collocation chủ đề du lịch, mạo hiểm tập trung vào những cụm từ thường gặp khi nói về hành trình khám phá, trải nghiệm mới và các hoạt động ngoài trời đầy thử thách. Các collocations liên quan đến lập kế hoạch chuyến đi, khám phá điểm đến, tham gia hoạt động mạo hiểm, đối mặt rủi ro hay tận hưởng trải nghiệm đáng nhớ giúp người học diễn đạt câu chuyện du lịch một cách sinh động và tự nhiên hơn. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi giao tiếp với người nước ngoài, viết bài chia sẻ trải nghiệm, blog du lịch hoặc thảo luận về lối sống ưa dịch chuyển và chinh phục giới hạn bản thân. Việc học collocations theo chủ đề du lịch, mạo hiểm không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp người học truyền tải được tinh thần khám phá, tự do và cảm xúc chân thật trong từng hành trình.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
A sense of adventureCảm giác phiêu lưu, mạo hiểm
Arduous journeyChuyến đi gian nan, mệt mỏi
A low-cost airlineHãng hàng không giá rẻ
An intrepid explorerNhà thám hiểm dũng cảm, không sợ nguy hiểm
Unexplored wildernessVùng hoang dã chưa được khám phá
To break the journeyNgắt quãng, dừng hành trình giữa chừng
To have a stopoverDừng nghỉ ngắn giữa hành trình dài (thường khi bay)
To put somebody on standbyBắt ai đó chờ chỗ trống
To go trekkingĐi trekking, leo núi, đi bộ đường dài
To have a thirst for adventureKhao khát phiêu lưu
To get itchy feetNôn nóng muốn đi đây đó
To get hopelessly lostBị lạc hoàn toàn
To send out a search partyCử đội tìm kiếm
Sunny spellsNhững khoảng thời gian thời tiết nắng đẹp
To boost the spiritNâng cao tinh thần, làm phấn chấn
To face severe weather conditionsĐối mặt với thời tiết khắc nghiệt
Spirits are highTinh thần phấn chấn, hào hứng
Sheer epic grandeurCảnh tượng hùng vĩ, tráng lệ
To have a special charmMang vẻ đẹp, sức hút đặc biệt
To keep one's eyes peeledCố gắng quan sát, tìm kiếm kỹ
(Budget) doesn't stretch to somethingKhông đủ tiền chi trả
To lull somebody to sleepRu ai đó vào giấc ngủ
Leg of the journeyMột chặng của chuyến đi

Collocation chủ đề giao thông​


Collocation chủ đề giao thông bao gồm những cụm từ thường xuyên được sử dụng khi nói về việc di chuyển, phương tiện, luật lệ và tình huống trên đường. Các collocations liên quan đến lái xe, phương tiện công cộng, an toàn giao thông, ùn tắc, tai nạn hay thói quen tham gia giao thông giúp người học diễn đạt rõ ràng và tự nhiên hơn trong các ngữ cảnh đời sống hằng ngày. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi giao tiếp ở nước ngoài, mô tả tình hình giao thông, viết bài luận xã hội hoặc thảo luận về các vấn đề đô thị hiện đại. Việc nắm vững collocations chủ đề giao thông giúp người học tránh cách diễn đạt máy móc, sử dụng từ ngữ đúng ngữ cảnh và nâng cao khả năng phản xạ ngôn ngữ trong những tình huống thực tế.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Heavy trafficGiao thông đông đúc, nhiều xe cộ
Dense trafficGiao thông dày đặc, xe nọ sát xe kia
Lengthy delaySự trì hoãn kéo dài, mất nhiều thời gian
To die downDần dần giảm bớt (ùn tắc, ồn ào)
To be stuck in trafficBị kẹt xe
To tail back (traffic)Ùn tắc kéo dài thành hàng
To build upDần dần tăng lên
To ease off / To die downDịu bớt, giảm dần
To be severely disruptedBị gián đoạn nghiêm trọng
To be divertedBị buộc phải đi đường vòng
An automatic carXe số tự động
A manual carXe số sàn
A valid driving licenceBằng lái xe còn hiệu lực
To take a driving testThi lấy bằng lái
To get into reverseLùi xe
To change gearChuyển số (xe số sàn)
To grind the gearsVào số sai
To bear leftRẽ về bên trái
Right-hand-drive carXe có vô-lăng bên phải
To keep to the leftLái xe bên trái
Pedestrian crossingVạch sang đường cho người đi bộ
Parking chargePhí đỗ xe
The fork in the roadNgã rẽ, đường chẽ nhánh
Accident black spotĐiểm đen tai nạn giao thông
A dead endĐường cụt
Heavy goods vehicle (HGV)Xe tải hạng nặng
Road fatalitiesTai nạn giao thông gây chết người
A burst of speedTăng tốc đột ngột
Be involved in an accidentLiên quan đến một vụ tai nạn
Packed like sardinesĐông nghẹt, chật kín
Rush hourGiờ cao điểm
Driving ageĐộ tuổi được phép lái xe
Motorway intersectionsNút giao trên đường cao tốc
Dual carriagewayĐường đôi, xa lộ hai chiều

Collocation chủ đề thời trang​


Collocation chủ đề thời trang tập trung vào những cụm từ thường được sử dụng khi nói về trang phục, phong cách, xu hướng và cách thể hiện cá tính qua ăn mặc. Các collocations liên quan đến lựa chọn quần áo, phối đồ, xu hướng thời trang, gu thẩm mỹ hay ấn tượng ngoại hình giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và đúng "chất" ngôn ngữ thời trang. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi giao tiếp đời thường, viết bài mô tả phong cách cá nhân, bình luận xu hướng mới hoặc làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến thời trang và sáng tạo. Việc học collocations theo chủ đề thời trang không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp câu văn trở nên sinh động, hiện đại và gần với cách người bản xứ nói về thời trang trong cuộc sống hằng ngày.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Designer labelHàng thiết kế, hàng hiệu của các nhà thiết kế
High-street fashionThời trang phổ thông, bán tại các cửa hàng bình dân
A stunning range of somethingMột dòng sản phẩm nổi bật, đẹp mắt
Glossy magazinesTạp chí in giấy bóng chất lượng cao (như Elle, Vogue)
To launch a new collectionTung ra bộ sưu tập mới
New season's lookXu hướng, mốt thời trang mùa mới
To set the trendTạo ra xu hướng
To hit the high streetTrở nên phổ biến và được bán rộng rãi
A hugely popular lookMột phong cách rất thịnh hành
Fashion victimNgười chạy theo mốt một cách mù quáng
Excruciatingly uncomfortable shoesĐôi giày cực kỳ khó chịu khi mang
To be back in fashionMột mốt cũ quay trở lại

Collocation chủ đề lễ hội​


Collocation chủ đề lễ hội tập trung vào những cụm từ thường xuất hiện khi nói về các dịp kỷ niệm, sự kiện truyền thống và hoạt động cộng đồng. Các collocations liên quan đến không khí lễ hội, phong tục, nghi lễ, trang trí, âm nhạc và các hoạt động vui chơi giúp người học diễn đạt sinh động và giàu cảm xúc hơn khi mô tả lễ hội. Nhóm collocations này rất hữu ích khi viết bài kể chuyện, miêu tả văn hóa, chia sẻ trải nghiệm cá nhân hoặc thảo luận về các lễ hội trong nước và quốc tế. Việc nắm vững collocations chủ đề lễ hội giúp người học sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, đúng ngữ cảnh và truyền tải trọn vẹn không khí náo nhiệt, ý nghĩa gắn kết và giá trị văn hóa của mỗi dịp đặc biệt.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
The festive seasonMùa lễ hội
A rich traditionTruyền thống lâu đời, phong phú
A proud traditionTruyền thống đáng tự hào
The festival falls on + dateLễ hội diễn ra vào (ngày/thời điểm)
The festival celebrates somethingLễ hội được tổ chức để kỷ niệm/ăn mừng điều gì
To uphold the annual traditionDuy trì truyền thống hằng năm
To hold an unusual festivalTổ chức một lễ hội độc đáo, khác lạ
The tradition dates back to + timeTruyền thống có từ (thời điểm)
To join in the festivitiesTham gia các hoạt động lễ hội
To be in a festive moodCó tâm trạng, không khí lễ hội
To put on a fireworks displayTrình diễn bắn pháo hoa
The age-old traditionTruyền thống lâu đời, cổ xưa
The event / festival marks somethingSự kiện/lễ hội đánh dấu một điều gì đó
Cultural heritageDi sản văn hóa
To observe a festivalTham dự, chứng kiến lễ hội
A break with traditionSự phá cách, thay đổi so với truyền thống

Collocation chủ đề cưới​


Collocation chủ đề cưới xoay quanh những cụm từ thường được sử dụng khi nói về hôn lễ, tình yêu và các nghi thức liên quan đến hôn nhân. Các collocations liên quan đến lễ cưới, cô dâu chú rể, nghi thức truyền thống, chuẩn bị hôn lễ và cảm xúc trong ngày trọng đại giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, trang trọng nhưng vẫn gần gũi. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi viết lời chúc, kể lại kỷ niệm, mô tả đám cưới hoặc thảo luận về phong tục cưới hỏi ở các nền văn hóa khác nhau. Việc nắm vững collocations chủ đề cưới giúp người học sử dụng ngôn ngữ tinh tế hơn, tránh cách diễn đạt gượng gạo và truyền tải trọn vẹn ý nghĩa thiêng liêng của hôn nhân và sự gắn kết lâu dài.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Marry somebody / Get married to somebodyKết hôn với ai đó
Get hitchedKết hôn (cách nói thân mật, informal)
Tie the knotLập gia đình, cưới nhau (informal)
Pre-wedding nervesSự hồi hộp, lo lắng trước ngày cưới
To be joined in matrimonyChính thức trở thành vợ chồng (thường dùng trong nghi thức cưới)
To propose a toastNâng cốc chúc mừng
Wedded blissHạnh phúc hôn nhân sau ngày cưới (sắc thái vui vẻ, hài hước)

Collocation chủ đề cuộc hội thoại​


Collocation chủ đề cuộc hội thoại tập trung vào những cụm từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, từ những cuộc trò chuyện thân mật đến trao đổi trang trọng. Các collocations liên quan đến bắt đầu câu chuyện, duy trì hội thoại, bày tỏ quan điểm, đồng tình hay phản đối, kết thúc cuộc nói chuyện giúp người học giao tiếp tự nhiên và trôi chảy hơn. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích cho người học muốn cải thiện kỹ năng nói, phản xạ ngôn ngữ và sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Khi nắm vững collocations chủ đề cuộc hội thoại, người học sẽ tránh được những cách nói rời rạc, thiếu liên kết và dần hình thành phong cách giao tiếp giống với người bản xứ trong các tình huống đời sống và công việc.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Idle chatterNói chuyện phiếm, tán gẫu lúc rảnh
To exchange pleasantriesTrò chuyện xã giao một cách lịch sự (văn phong trang trọng)
Juicy gossipTin đồn đời tư hấp dẫn, gây sốc
To exchange newsTrao đổi tin tức
To spread rumoursLan truyền tin đồn
Rumours are always flying aroundTin đồn luôn tồn tại xung quanh
To engage someone in conversationBắt chuyện, lôi kéo ai đó vào cuộc trò chuyện
To open your heartMở lòng, tâm sự
To be drawn into an argumentBị cuốn vào một cuộc tranh luận
To win an argumentThắng trong cuộc tranh luận
To lose an argumentThua trong cuộc tranh luận
To carry on a conversationTiếp tục cuộc trò chuyện
To hold a conversationDuy trì cuộc đối thoại
To broach the subjectMở đầu một chủ đề khó
To change the subjectĐổi chủ đề
To bring up the subjectĐề cập, đưa ra một chủ đề
To drop the subjectDừng bàn luận về chủ đề đó
To overstate one's caseNói quá mức về mức độ nghiêm trọng của vấn đề
To bombard somebody with questionsDồn dập hỏi ai đó nhiều câu hỏi
Broad generalisationsNhững nhận định chung chung
Foul languageNgôn từ thô tục, phản cảm (mạnh hơn "bad language")
Four-letter wordsTừ ngữ tục tĩu
Opening gambitMàn mở đầu có chủ ý, gây ấn tượng
A rash promiseLời hứa bốc đồng, thiếu suy nghĩ
An empty promiseLời hứa suông, không có ý định thực hiện
A tough questionCâu hỏi khó trả lời

Collocation chủ đề giải trí​


Collocation chủ đề giải trí tập trung vào những cụm từ thường được sử dụng khi nói về các hoạt động thư giãn, vui chơi và tận hưởng thời gian rảnh. Các collocations liên quan đến xem phim, nghe nhạc, chơi game, tham gia sự kiện, hoạt động ngoài trời hay sở thích cá nhân giúp người học diễn đạt cảm xúc và trải nghiệm một cách tự nhiên, sinh động. Nhóm collocations này rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày, khi chia sẻ câu chuyện, bàn luận về sở thích hoặc kết nối với người khác qua những chủ đề gần gũi. Việc nắm vững collocations chủ đề giải trí giúp người học mở rộng vốn từ vựng, tăng khả năng phản xạ và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong những tình huống thoải mái, đời thường.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
To play host to somethingĐứng ra tổ chức, chủ trì, cung cấp địa điểm/cơ sở vật chất
To make somebody welcomeChào đón, tiếp đãi ai đó nồng hậu
To find time to pay somebody a visitThu xếp thời gian đến thăm ai đó
To join the festivitiesTham gia các hoạt động lễ hội
To attend a formal functionTham dự một sự kiện chính thức
A family gatheringBuổi tụ họp gia đình (thường nhân dịp đặc biệt)
Wine and dineChiêu đãi ăn uống thịnh soạn
A convivial atmosphereBầu không khí thân thiện, ấm cúng (văn phong trang trọng)
The perfect venueĐịa điểm lý tưởng để tổ chức sự kiện

Collocation chủ đề internet​


Collocation chủ đề internet xoay quanh những cụm từ thường xuyên được sử dụng trong môi trường trực tuyến và đời sống số hiện đại. Các collocations liên quan đến truy cập mạng, tìm kiếm thông tin, sử dụng mạng xã hội, bảo mật trực tuyến và tương tác trên nền tảng số giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi giao tiếp hằng ngày, học tập, làm việc từ xa hoặc thảo luận về các vấn đề liên quan đến công nghệ và internet. Việc nắm vững collocations chủ đề internet giúp người học tránh cách dùng từ rời rạc, cập nhật được ngôn ngữ hiện đại và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong bối cảnh số hóa ngày nay.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Internet providerNhà cung cấp dịch vụ Internet
Internet trafficLưu lượng truy cập Internet
Internet datingHẹn hò trực tuyến
Internet securityAn ninh mạng
Internet fraud / Internet scamLừa đảo trên mạng
Internet ageThời đại Internet
Internet transactionGiao dịch trực tuyến
Use / access / log onto the InternetSử dụng / truy cập / đăng nhập Internet
Go on the Internet / surf the InternetLướt Internet
Scour the InternetLùng sục, tìm kiếm kỹ trên Internet
Buy something over the InternetMua hàng trực tuyến
The proliferation of the InternetSự bùng nổ, phát triển nhanh của Internet
Internet addictsNgười nghiện Internet
To immerse yourself in the InternetChìm đắm trong Internet
To live on the InternetSống ảo
To be addicted to the InternetNghiện Internet

Collocation chủ đề hoạt động cá nhân​


Collocation chủ đề hoạt động cá nhân tập trung vào những cụm từ thường được sử dụng để mô tả thói quen, sinh hoạt và những việc mỗi người làm trong đời sống hằng ngày. Các collocations liên quan đến học tập, làm việc, nghỉ ngơi, chăm sóc bản thân và sở thích cá nhân giúp người học diễn đạt suy nghĩ và hành động một cách tự nhiên, gần gũi. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi giao tiếp đời thường, viết nhật ký, kể về một ngày của bản thân hoặc chia sẻ lối sống và quan điểm cá nhân. Việc nắm vững collocations chủ đề hoạt động cá nhân giúp người học sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn, tránh lặp từ và diễn đạt đúng ngữ cảnh những điều quen thuộc nhất trong cuộc sống.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
A flying visitChuyến thăm ngắn, không kéo dài
A girls' night outBuổi tối đi chơi chỉ toàn con gái
To go out for a mealRa ngoài ăn
To stick to a dietĂn kiêng, tuân thủ chế độ ăn
To spring a surprise on somebodyTạo bất ngờ cho ai đó
To call for celebrationĐáng để tổ chức ăn mừng
To put in an appearanceGhé qua cho có mặt, rồi rời đi sớm
To spend quality timeDành thời gian trọn vẹn cho ai đó
A whirlwind visitChuyến thăm ngắn nhưng rất bận rộn
A social whirlCuộc sống xã hội bận rộn
To go clubbingĐi bar, đi club

Colocations chủ đề các vấn đề xã hội​


Collocations chủ đề các vấn đề xã hội tập trung vào những cụm từ thường xuất hiện khi bàn luận về những vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng và xã hội hiện đại. Các collocations liên quan đến bất bình đẳng, giáo dục, việc làm, môi trường, tội phạm, phúc lợi xã hội hay chất lượng cuộc sống giúp người học diễn đạt quan điểm một cách rõ ràng, chặt chẽ và mang tính học thuật hơn. Nhóm collocations này đặc biệt hữu ích khi viết bài luận, thảo luận, tranh biện hoặc trình bày ý kiến về các vấn đề thời sự. Việc nắm vững collocations chủ đề các vấn đề xã hội không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp người học sử dụng ngôn ngữ chính xác, tránh diễn đạt cảm tính và thể hiện được chiều sâu suy nghĩ trong các chủ đề mang tính xã hội.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Social welfarePhúc lợi xã hội
Social securityAn sinh xã hội
Social fabricKết cấu xã hội
Social hierarchySự phân tầng xã hội
Social campaignsCác chiến dịch xã hội
Antisocial behavioursHành vi phản xã hội
Issues concerning the environment / terrorism / illegal immigrationCác vấn đề liên quan đến môi trường / khủng bố / nhập cư trái phép
A thorny issueVấn đề hóc búa
A complex issueVấn đề phức tạp
An unresolved issueVấn đề chưa được giải quyết
Clarify an issueLàm rõ vấn đề
Highlight an issueNhấn mạnh vấn đề
Settle an issueDàn xếp, làm dịu một vấn đề
An ongoing problemVấn đề đang tiếp diễn
A pervasive problemVấn đề lan rộng, phổ biến
An insurmountable problemVấn đề nan giải
A daunting problemVấn đề dễ gây nản chí
An outstanding problemVấn đề tồn đọng
To be faced with a problemĐối mặt với một vấn đề
Analyse a problemPhân tích vấn đề
Tackle / address a problemGiải quyết vấn đề
Gain insight into a problemHiểu sâu về một vấn đề
To be deep in thought about a problemSuy nghĩ kỹ về một vấn đề
Environmental pollutionÔ nhiễm môi trường
Illegal immigrationNhập cư bất hợp pháp
TerrorismKhủng bố
PovertyNghèo đói
RacismPhân biệt chủng tộc
Domestic violenceBạo lực gia đình
Child abuseLạm dụng trẻ em
OverpopulationBùng nổ dân số
Gun ownershipQuyền sở hữu súng
Juvenile delinquencyTội phạm vị thành niên
Human rightsNhân quyền
Human exploitationSự bóc lột con người
Social inequalityBất bình đẳng xã hội
Political unrests / political conflictsBất ổn / xung đột chính trị
Same-sex marriageHôn nhân đồng giới
Brain drainChảy máu chất xám
Teen suicideTự tử ở thanh thiếu niên
AbortionNạo phá thai
ProstitutionMại dâm
UnemploymentThất nghiệp
Traffic congestionTắc nghẽn giao thông
Fresh water shortage / scarcityKhan hiếm nước sạch
Growing gap between the rich and the poorKhoảng cách giàu nghèo gia tăng
Economic inequalityBất bình đẳng kinh tế
Gender imbalanceMất cân bằng giới tính
Run-down areasKhu vực xuống cấp
Forces for goodNhững tác động tích cực từ chính sách
Long-term measures / Short-term measuresGiải pháp dài hạn / ngắn hạn
Novel solutionsGiải pháp mới, đột phá
A fresh driveNỗ lực mới nhằm cải tổ, thay đổi
 
Last edited by a moderator:
1,574 ❤︎ Bài viết: 1459 Tìm chủ đề
Tiếp 500 collocations theo chủ đề

Chủ đề 1: Kinh tế – tài chính

STTCollocationNghĩa tiếng Việt
1economic growthtăng trưởng kinh tế
2economic developmentphát triển kinh tế
3economic slowdownsuy giảm kinh tế
4economic stabilityổn định kinh tế
5economic crisiskhủng hoảng kinh tế
6economic recoveryphục hồi kinh tế
7economic reformcải cách kinh tế
8economic policychính sách kinh tế
9global economykinh tế toàn cầu
10domestic economykinh tế trong nước
11market economykinh tế thị trường
12emerging economynền kinh tế mới nổi
13financial marketthị trường tài chính
14stock marketthị trường chứng khoán
15capital marketthị trường vốn
16bond marketthị trường trái phiếu
17bear marketthị trường giá xuống
18bull marketthị trường giá lên
19market volatilitybiến động thị trường
20market demandnhu cầu thị trường
21market supplynguồn cung thị trường
22market sharethị phần
23market pricegiá thị trường
24market competitioncạnh tranh thị trường
25financial crisiskhủng hoảng tài chính
26financial stabilityổn định tài chính
27financial systemhệ thống tài chính
28financial institutiontổ chức tài chính
29financial statementbáo cáo tài chính
30financial performancehiệu quả tài chính
31fiscal policychính sách tài khóa
32monetary policychính sách tiền tệ
33inflation ratetỷ lệ lạm phát
34interest ratelãi suất
35exchange ratetỷ giá hối đoái
36trade balancecán cân thương mại
37trade deficitthâm hụt thương mại
38trade surplusthặng dư thương mại
39GDP growthtăng trưởng GDP
40national incomethu nhập quốc dân
41unemployment ratetỷ lệ thất nghiệp
42job creationtạo việc làm
43labor marketthị trường lao động
44cost of livingchi phí sinh hoạt
45purchasing powersức mua
46price stabilityổn định giá
47economic outlooktriển vọng kinh tế
48economic forecastdự báo kinh tế
49sustainable growthtăng trưởng bền vững
50public spendingchi tiêu công
51government budgetngân sách nhà nước
52budget deficitthâm hụt ngân sách
53tax policychính sách thuế
54tax reformcải cách thuế
55income taxthuế thu nhập
56corporate taxthuế doanh nghiệp
57value-added taxthuế giá trị gia tăng
58economic inequalitybất bình đẳng kinh tế
59income inequalitychênh lệch thu nhập
60wealth gapkhoảng cách giàu nghèo
61poverty ratetỷ lệ nghèo
62production capacitynăng lực sản xuất
63industrial outputsản lượng công nghiệp
64manufacturing sectorngành sản xuất
65service sectorngành dịch vụ
66private sectorkhu vực tư nhân
67public sectorkhu vực công
68economic expansionmở rộng kinh tế
69economic contractionsuy thoái kinh tế
70economic modelmô hình kinh tế
71economic indicatorchỉ số kinh tế
72leading indicatorchỉ báo dẫn dắt
73consumer spendingchi tiêu tiêu dùng
74household incomethu nhập hộ gia đình
75capital investmentđầu tư vốn
76business investmentđầu tư kinh doanh
77inflation pressureáp lực lạm phát
78rising inflationlạm phát tăng
79interest rate cutcắt giảm lãi suất
80interest rate hiketăng lãi suất
81foreign exchangengoại hối
82free tradethương mại tự do
83trade agreementhiệp định thương mại
84trade barrierrào cản thương mại
85economic outputsản lượng kinh tế
86living standardsmức sống
87price controlkiểm soát giá
88short-term impacttác động ngắn hạn
89long-term growthtăng trưởng dài hạn
90economic resiliencekhả năng chống chịu kinh tế
91fiscal stimuluskích thích tài khóa
92monetary stimuluskích thích tiền tệ
93government interventioncan thiệp của chính phủ
94economic regulationđiều tiết kinh tế
95market equilibriumcân bằng thị trường
96aggregate demandtổng cầu
97aggregate supplytổng cung
98supply shockcú sốc cung
99demand shockcú sốc cầu
100economic transformationchuyển đổi kinh tế

Chủ đề 2: Kinh doanh – doanh nghiệp

STTCollocationNghĩa tiếng Việt
101business strategychiến lược kinh doanh
102business modelmô hình kinh doanh
103business plankế hoạch kinh doanh
104business expansionmở rộng kinh doanh
105business operationhoạt động kinh doanh
106business performancehiệu quả kinh doanh
107business environmentmôi trường kinh doanh
108business riskrủi ro kinh doanh
109business opportunitycơ hội kinh doanh
110startup companycông ty khởi nghiệp
111small businessdoanh nghiệp nhỏ
112large corporationtập đoàn lớn
113multinational companycông ty đa quốc gia
114market leaderdoanh nghiệp dẫn đầu thị trường
115market positionvị thế thị trường
116competitive advantagelợi thế cạnh tranh
117brand awarenessnhận diện thương hiệu
118brand imagehình ảnh thương hiệu
119brand loyaltylòng trung thành thương hiệu
120customer satisfactionsự hài lòng của khách hàng
121customer demandnhu cầu khách hàng
122customer behaviorhành vi khách hàng
123customer basetệp khách hàng
124customer retentiongiữ chân khách hàng
125sales growthtăng trưởng doanh số
126sales volumesản lượng bán ra
127sales targetmục tiêu doanh số
128sales strategychiến lược bán hàng
129revenue growthtăng trưởng doanh thu
130profit marginbiên lợi nhuận
131operating profitlợi nhuận hoạt động
132net profitlợi nhuận ròng
133profit forecastdự báo lợi nhuận
134cost reductioncắt giảm chi phí
135operating costchi phí vận hành
136production costchi phí sản xuất
137overhead costchi phí gián tiếp
138cost efficiencyhiệu quả chi phí
139cost managementquản lý chi phí
140supply chainchuỗi cung ứng
141supply shortagethiếu hụt nguồn cung
142supply disruptiongián đoạn chuỗi cung
143supply managementquản lý nguồn cung
144distribution channelkênh phân phối
145pricing strategychiến lược định giá
146pricing policychính sách giá
147price competitioncạnh tranh về giá
148market penetrationthâm nhập thị trường
149market expansionmở rộng thị trường
150product launchra mắt sản phẩm
151product developmentphát triển sản phẩm
152product innovationđổi mới sản phẩm
153product qualitychất lượng sản phẩm
154product lifecyclevòng đời sản phẩm
155service qualitychất lượng dịch vụ
156customer servicedịch vụ khách hàng
157after-sales servicedịch vụ hậu mãi
158marketing strategychiến lược marketing
159marketing campaignchiến dịch marketing
160digital marketingtiếp thị số
161online marketingtiếp thị trực tuyến
162brand strategychiến lược thương hiệu
163corporate strategychiến lược doanh nghiệp
164growth strategychiến lược tăng trưởng
165expansion plankế hoạch mở rộng
166business mergersáp nhập doanh nghiệp
167merger agreementthỏa thuận sáp nhập
168corporate acquisitionmua lại doanh nghiệp
169joint ventureliên doanh
170strategic partnershipquan hệ đối tác chiến lược
171risk managementquản lý rủi ro
172risk assessmentđánh giá rủi ro
173risk exposuremức độ phơi nhiễm rủi ro
174business sustainabilitytính bền vững kinh doanh
175corporate governancequản trị doanh nghiệp
176corporate culturevăn hóa doanh nghiệp
177organizational structurecơ cấu tổ chức
178management stylephong cách quản lý
179decision-making processquy trình ra quyết định
180leadership skillskỹ năng lãnh đạo
181management efficiencyhiệu quả quản lý
182operational efficiencyhiệu quả vận hành
183productivity improvementcải thiện năng suất
184performance evaluationđánh giá hiệu suất
185performance indicatorchỉ số hiệu suất
186human resourcesnguồn nhân lực
187talent managementquản lý nhân tài
188employee retentiongiữ chân nhân viên
189employee productivitynăng suất nhân viên
190workforce developmentphát triển lực lượng lao động
191training programchương trình đào tạo
192skill developmentphát triển kỹ năng
193innovation capacitynăng lực đổi mới
194research investmentđầu tư nghiên cứu
195development costchi phí phát triển
196technology adoptionáp dụng công nghệ
197digital transformationchuyển đổi số
198automation processquy trình tự động hóa
199business resiliencekhả năng phục hồi doanh nghiệp
200long-term viabilitykhả năng tồn tại dài hạn

Chủ đề 3: Tài chính cá nhân – đầu tư

STTCollocationNghĩa tiếng Việt
201personal financetài chính cá nhân
202financial planninglập kế hoạch tài chính
203financial goalmục tiêu tài chính
204income sourcenguồn thu nhập
205monthly incomethu nhập hàng tháng
206stable incomethu nhập ổn định
207passive incomethu nhập thụ động
208household budgetngân sách gia đình
209budget planninglập ngân sách
210budget controlkiểm soát ngân sách
211savings accounttài khoản tiết kiệm
212emergency fundquỹ dự phòng khẩn cấp
213retirement fundquỹ hưu trí
214long-term savingstiết kiệm dài hạn
215short-term savingstiết kiệm ngắn hạn
216investment plankế hoạch đầu tư
217investment strategychiến lược đầu tư
218investment portfoliodanh mục đầu tư
219portfolio diversificationđa dạng hóa danh mục
220risk tolerancemức chịu rủi ro
221risk appetitekhẩu vị rủi ro
222asset allocationphân bổ tài sản
223asset managementquản lý tài sản
224capital gainlãi vốn
225investment returnlợi nhuận đầu tư
226expected returnlợi nhuận kỳ vọng
227rate of returntỷ suất sinh lời
228high-risk investmentđầu tư rủi ro cao
229low-risk investmentđầu tư rủi ro thấp
230stock investmentđầu tư cổ phiếu
231bond investmentđầu tư trái phiếu
232real estate investmentđầu tư bất động sản
233mutual fundquỹ tương hỗ
234index fundquỹ chỉ số
235exchange-traded fundquỹ ETF
236dividend incomethu nhập cổ tức
237dividend yieldtỷ suất cổ tức
238interest incomethu nhập từ lãi
239compound interestlãi kép
240simple interestlãi đơn
241loan agreementhợp đồng vay
242bank loankhoản vay ngân hàng
243personal loanvay cá nhân
244mortgage loanvay thế chấp
245credit scoređiểm tín dụng
246credit historylịch sử tín dụng
247credit limithạn mức tín dụng
248credit card debtnợ thẻ tín dụng
249debt repaymenttrả nợ
250debt burdengánh nặng nợ
251debt managementquản lý nợ
252financial securityan toàn tài chính
253financial independenceđộc lập tài chính
254wealth accumulationtích lũy tài sản
255wealth managementquản lý tài sản
256net worthgiá trị tài sản ròng
257asset valuegiá trị tài sản
258liability managementquản lý nghĩa vụ nợ
259insurance coveragephạm vi bảo hiểm
260health insurancebảo hiểm y tế
261life insurancebảo hiểm nhân thọ
262investment riskrủi ro đầu tư
263market riskrủi ro thị trường
264financial literacykiến thức tài chính
265money managementquản lý tiền bạc
266spending habitthói quen chi tiêu
267consumption behaviorhành vi tiêu dùng
268inflation impacttác động của lạm phát
269purchasing decisionquyết định mua sắm
270financial disciplinekỷ luật tài chính
271long-term investmentđầu tư dài hạn
272short-term investmentđầu tư ngắn hạn
273capital preservationbảo toàn vốn
274growth potentialtiềm năng tăng trưởng
275income stabilitysự ổn định thu nhập
276financial stressáp lực tài chính
277financial freedomtự do tài chính
278wealth protectionbảo vệ tài sản
279tax planninglập kế hoạch thuế
280tax savingtiết kiệm thuế
281retirement planningkế hoạch hưu trí
282pension schemechế độ hưu trí
283future securityđảm bảo tương lai
284financial confidencesự tự tin tài chính
285smart investmentđầu tư thông minh
286speculative investmentđầu tư đầu cơ
287market opportunitycơ hội thị trường
288investment decisionquyết định đầu tư
289price fluctuationbiến động giá
290asset growthtăng trưởng tài sản
291wealth creationtạo dựng tài sản
292income diversificationđa dạng hóa thu nhập
293financial resiliencekhả năng chống chịu tài chính
294capital protectionbảo vệ vốn
295financial awarenessnhận thức tài chính
296money mindsettư duy tiền bạc
297long-term goalmục tiêu dài hạn
298financial responsibilitytrách nhiệm tài chính
299personal wealthtài sản cá nhân
300economic securityan ninh kinh tế

Chủ đề 4: Thương mại quốc tế – toàn cầu hóa

STTCollocationNghĩa tiếng Việt
301global tradethương mại toàn cầu
302international marketthị trường quốc tế
303export activityhoạt động xuất khẩu
304import volumekhối lượng nhập khẩu
305export growthtăng trưởng xuất khẩu
306trade volumekhối lượng thương mại
307trade flowdòng chảy thương mại
308trade policychính sách thương mại
309trade regulationquy định thương mại
310trade negotiationđàm phán thương mại
311trade partnerđối tác thương mại
312bilateral tradethương mại song phương
313multilateral tradethương mại đa phương
314trade liberalizationtự do hóa thương mại
315trade restrictionhạn chế thương mại
316customs dutythuế hải quan
317import taxthuế nhập khẩu
318export taxthuế xuất khẩu
319tariff barrierhàng rào thuế quan
320non-tariff barrierhàng rào phi thuế quan
321foreign investmentđầu tư nước ngoài
322foreign capitalvốn nước ngoài
323foreign ownershipsở hữu nước ngoài
324foreign marketthị trường nước ngoài
325global supply chainchuỗi cung ứng toàn cầu
326cross-border tradethương mại xuyên biên giới
327international paymentthanh toán quốc tế
328global competitioncạnh tranh toàn cầu
329competitive pressureáp lực cạnh tranh
330global demandnhu cầu toàn cầu
331global supplynguồn cung toàn cầu
332international standardtiêu chuẩn quốc tế
333trade compliancetuân thủ thương mại
334trade disputetranh chấp thương mại
335trade sanctionlệnh trừng phạt thương mại
336economic integrationhội nhập kinh tế
337regional cooperationhợp tác khu vực
338trade blockhối thương mại
339free trade zonekhu vực thương mại tự do
340customs unionliên minh thuế quan
341economic unionliên minh kinh tế
342market accesstiếp cận thị trường
343export potentialtiềm năng xuất khẩu
344import dependencyphụ thuộc nhập khẩu
345trade opennessđộ mở thương mại
346trade balance improvementcải thiện cán cân thương mại
347global expansionmở rộng toàn cầu
348international expansionmở rộng quốc tế
349overseas marketthị trường nước ngoài
350foreign exchange riskrủi ro ngoại hối
351currency fluctuationbiến động tiền tệ
352exchange rate riskrủi ro tỷ giá
353global financetài chính toàn cầu
354international financetài chính quốc tế
355capital mobilitykhả năng dịch chuyển vốn
356investment climatemôi trường đầu tư
357business climatemôi trường kinh doanh
358regulatory environmentmôi trường pháp lý
359market regulationđiều tiết thị trường
360trade facilitationtạo thuận lợi thương mại
361logistics networkmạng lưới logistics
362shipping costchi phí vận chuyển
363transportation costchi phí vận tải
364global logisticslogistics toàn cầu
365supply efficiencyhiệu quả cung ứng
366cross-border paymentthanh toán xuyên biên giới
367international transactiongiao dịch quốc tế
368trade documentationchứng từ thương mại
369export licensegiấy phép xuất khẩu
370import procedurethủ tục nhập khẩu
371trade compliance riskrủi ro tuân thủ thương mại
372economic globalizationtoàn cầu hóa kinh tế
373global integrationhội nhập toàn cầu
374market liberalizationtự do hóa thị trường
375global opportunitycơ hội toàn cầu
376international partnershipđối tác quốc tế
377global strategychiến lược toàn cầu
378global outlooktriển vọng toàn cầu
379economic cooperationhợp tác kinh tế
380trade connectivitykết nối thương mại
381market linkageliên kết thị trường
382export competitivenessnăng lực cạnh tranh xuất khẩu
383trade performancehiệu quả thương mại
384global value chainchuỗi giá trị toàn cầu
385international sourcingtìm nguồn cung quốc tế
386outsourcing strategychiến lược thuê ngoài
387offshoring activitychuyển hoạt động ra nước ngoài
388global operationhoạt động toàn cầu
389cross-cultural managementquản lý đa văn hóa
390international managementquản lý quốc tế
391global workforcelực lượng lao động toàn cầu
392trade efficiencyhiệu quả thương mại
393trade competitivenessnăng lực cạnh tranh thương mại
394economic diplomacyngoại giao kinh tế
395international agreementhiệp định quốc tế
396trade frameworkkhung thương mại
397global standardizationtiêu chuẩn hóa toàn cầu
398international compliancetuân thủ quốc tế
399trade facilitation measurebiện pháp tạo thuận lợi thương mại
400global market accesstiếp cận thị trường toàn cầu

Chủ đề 5: Vĩ mô – phân tích & phát triển

STTCollocationNghĩa tiếng Việt
401macroeconomic policychính sách kinh tế vĩ mô
402macroeconomic stabilityổn định kinh tế vĩ mô
403economic structurecơ cấu kinh tế
404economic systemhệ thống kinh tế
405economic cyclechu kỳ kinh tế
406business cyclechu kỳ kinh doanh
407economic fluctuationbiến động kinh tế
408cyclical downturnsuy giảm theo chu kỳ
409cyclical recoveryphục hồi theo chu kỳ
410economic resiliencekhả năng chống chịu kinh tế
411growth momentumđà tăng trưởng
412structural reformcải cách cơ cấu
413structural adjustmentđiều chỉnh cơ cấu
414productivity growthtăng trưởng năng suất
415factor productivitynăng suất các yếu tố
416capital formationtích lũy vốn
417labor productivitynăng suất lao động
418economic efficiencyhiệu quả kinh tế
419resource allocationphân bổ nguồn lực
420capital allocationphân bổ vốn
421economic capacitynăng lực kinh tế
422output gapkhoảng cách sản lượng
423aggregate demandtổng cầu
424aggregate supplytổng cung
425demand shockcú sốc cầu
426supply shockcú sốc cung
427fiscal stimuluskích thích tài khóa
428monetary stimuluskích thích tiền tệ
429policy interventioncan thiệp chính sách
430government interventioncan thiệp của chính phủ
431economic regulationđiều tiết kinh tế
432market regulationđiều tiết thị trường
433price mechanismcơ chế giá
434market equilibriumcân bằng thị trường
435economic balancecân đối kinh tế
436income distributionphân phối thu nhập
437wealth distributionphân phối tài sản
438social welfarephúc lợi xã hội
439public financetài chính công
440government revenuenguồn thu ngân sách
441government expenditurechi tiêu chính phủ
442fiscal sustainabilitybền vững tài khóa
443debt sustainabilitybền vững nợ
444public debtnợ công
445sovereign debtnợ quốc gia
446debt servicingtrả nợ
447fiscal consolidationcủng cố tài khóa
448policy coordinationphối hợp chính sách
449economic governancequản trị kinh tế
450institutional reformcải cách thể chế
451regulatory frameworkkhung pháp lý
452economic transparencyminh bạch kinh tế
453policy effectivenesshiệu quả chính sách
454economic impacttác động kinh tế
455policy impacttác động chính sách
456economic assessmentđánh giá kinh tế
457economic analysisphân tích kinh tế
458data analysisphân tích dữ liệu
459statistical indicatorchỉ số thống kê
460economic projectiondự phóng kinh tế
461scenario analysisphân tích kịch bản
462risk scenariokịch bản rủi ro
463policy outlooktriển vọng chính sách
464growth projectiondự báo tăng trưởng
465long-term outlooktriển vọng dài hạn
466short-term outlooktriển vọng ngắn hạn
467economic assumptiongiả định kinh tế
468structural trendxu hướng cơ cấu
469demographic changebiến động dân số
470population growthtăng dân số
471aging populationdân số già hóa
472labor supplycung lao động
473labor demandcầu lao động
474human capitalvốn con người
475education investmentđầu tư giáo dục
476skill mismatchlệch kỹ năng
477innovation-driven growthtăng trưởng dựa trên đổi mới
478technology progresstiến bộ công nghệ
479digital economykinh tế số
480green economykinh tế xanh
481sustainable developmentphát triển bền vững
482environmental impacttác động môi trường
483climate policychính sách khí hậu
484energy transitionchuyển dịch năng lượng
485renewable energynăng lượng tái tạo
486resource efficiencyhiệu quả sử dụng tài nguyên
487economic diversificationđa dạng hóa kinh tế
488resilience strategychiến lược chống chịu
489development strategychiến lược phát triển
490national strategychiến lược quốc gia
491economic roadmaplộ trình kinh tế
492long-term visiontầm nhìn dài hạn
493strategic objectivemục tiêu chiến lược
494policy priorityưu tiên chính sách
495economic planninghoạch định kinh tế
496development plankế hoạch phát triển
497structural visiontầm nhìn cơ cấu
498growth pathwaylộ trình tăng trưởng
499economic transformationchuyển đổi kinh tế
500future outlooktriển vọng tương lai
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back