26
0
Lời ngỏ từ tác giả: Chào cả nhà. Sau nhiều màn thương lượng bất thành với công nghệ thì chiếc điện thoại của mình đã chính thức tuyên bố tuyệt giao với việc chèn ảnh luôn rồi ạ. Nhưng mọi người cứ yên tâm nhé, hình ảnh có thể thiếu chứ văn phong và độ mặn thì mình hứa sẽ chỉ có tăng chứ không giảm. Mình sẽ cố gắng mài giũa từng câu chữ thật sắc bén và sống động để bù đắp lại phần nhìn. Rất mong cả nhà vẫn tiếp tục thương và đồng hành cùng những bài viết thuần chay toàn chữ này nhé. Chúc mọi người đọc bài vui vẻ.
Có những câu hỏi mà con người đặt ra từ thuở còn ngồi bên đống lửa dưới bầu trời đêm, nhìn lên những vì sao và tự hỏi chúng từ đâu mà đến và sẽ đi về đâu. Mỗi nền văn minh trả lời theo cách của riêng mình, và câu trả lời đó phản ánh không chỉ những gì họ biết mà còn những gì họ cảm nhận ở tầng sâu nhất của tâm thức.
Người phương Tây nhìn thời gian như một mũi tên. Nó bắn ra từ một điểm khởi đầu, bay về phía trước không quay đầu lại, và đến một lúc nào đó sẽ gặp điểm cuối, dù điểm cuối đó được gọi là tận thế, là ngày phán xét, hay là sự sụp đổ của vũ trụ theo nghĩa vật lý học hiện đại. Thời gian trong tư duy đó là thứ chỉ đi một chiều và không lặp lại.
Người Ấn Độ cổ đại nhìn thời gian và thấy một hình tròn.
Không phải hình tròn của sự đơn điệu hay sự mắc kẹt. Mà là hình tròn của một điệu nhảy, của sự luân chuyển có nhịp điệu, của cái vĩ đại không ngừng tự đổi mới chính mình. Đó là một trong những tư duy vũ trụ học đặc sắc nhất mà trí tuệ nhân loại từng sản sinh ra, và để hiểu được chiều sâu của nó, người đọc cần bắt đầu từ hình ảnh đẹp nhất và huyền bí nhất của thần thoại Hindu: Giấc ngủ của đấng tối thượng giữa lòng đại dương vũ trụ.
Hơi thở của vũ trụ và giấc ngủ của đấng tối thượng:
Hãy thử tưởng tượng một không gian không có điểm đầu điểm cuối, không có trên dưới, không có ánh sáng hay bóng tối theo nghĩa thông thường mà chỉ có một thứ ánh sáng xanh đen huyền bí lan tỏa từ mọi phía như nước trong một đại dương không có đáy.
Đó là Đại dương Vũ trụ, nơi trước khi bất kỳ thứ gì tồn tại và nơi tất cả mọi thứ sẽ quay trở về sau khi chu kỳ khép lại.
Và trong lòng đại dương vũ trụ đó, trôi nổi trong trạng thái nằm giữa sự tỉnh thức và giấc ngủ sâu nhất, thần Maha Vishnu đang nghỉ ngơi. Thân hình ngài rộng lớn đến mức không có thước đo nào có thể diễn đạt được. Da ngài xanh biếc như bầu trời lúc hoàng hôn đang chuyển sang tím, màu xanh không phải của sự lạnh lẽo mà của chiều sâu, của cái bao la không thể chạm tới. Ngài nằm trên mình con rắn thần ngàn đầu Ananta Shesha, con rắn vĩnh hằng không có điểm khởi đầu hay điểm kết thúc, những chiếc đầu của nó tỏa ra như một tán hoa khổng lồ tạo thành chiếc ngai thiêng liêng nhất trong toàn bộ vũ trụ.
Maha Vishnu thở.
Và mỗi hơi thở của ngài là một vũ trụ.
Khi ngài thở ra, từ làn hơi ấm áp bay ra từ môi ngài, hàng triệu bong bóng ánh sáng bắt đầu hình thành, mỗi bong bóng nhỏ như một hạt bụi so với cơ thể của ngài nhưng lại chứa đựng bên trong nó hàng ngàn dải ngân hà đang xoay tròn, hàng trăm tỷ ngôi sao đang bừng cháy, vô số hành tinh với vô số dạng sự sống đang sinh ra và tắt lịm. Mỗi bong bóng là một vũ trụ hoàn chỉnh với lịch sử riêng, với những câu chuyện riêng, với những nền văn minh sinh ra và diệt vong bên trong nó.
Rồi Maha Vishnu hít vào.
Và tất cả những vũ trụ đó, dù chúng đã tồn tại hàng tỷ năm tính theo thước đo thời gian bên trong của chúng, thu nhỏ lại, vỡ vụn thành ánh sáng nguyên thủy và trở về trong cơ thể ngài như những giọt nước được biển khơi hút về.
Không phải là sự hủy diệt. Đó là sự trở về.
Đây là nền tảng của toàn bộ vũ trụ quan Hindu và cũng là điểm khác biệt triệt để nhất của tư duy Ấn Độ cổ đại so với các nền văn minh khác. Vũ trụ không được tạo ra một lần rồi tồn tại cho đến ngày tận thế. Vũ trụ được sinh ra, phát triển, già đi và tan vào đấng tối thượng theo những chu kỳ khổng lồ mà người Ấn Độ cổ đại gọi là Kalpa, mỗi Kalpa tương đương với 4, 32 tỷ năm của thời gian con người. Và sau mỗi Kalpa là một chu kỳ mới bắt đầu, không giống hệt chu kỳ trước nhưng mang cùng một nhịp điệu vĩnh hằng.
Các học giả nghiên cứu triết học so sánh thường chỉ ra rằng đây là một trong những khái niệm vũ trụ học tinh vi nhất trong lịch sử tư tưởng nhân loại, và những gì thiên văn học hiện đại khám phá về sự giãn nở và có thể là sự co lại của vũ trụ lại gợi lên những liên tưởng không thể bỏ qua với hình ảnh hơi thở của thần linh mà người Ấn Độ cổ đại đã mô tả từ hàng nghìn năm trước.
Bộ ba Trimurti: Sáng tạo, bảo tồn và hủy diệt
Để điều hành cái chu kỳ vĩ đại không ngừng đó, thần thoại Hindu xây dựng một hệ thống quyền năng không giống bất kỳ bộ thần thoại nào khác trên thế giới: Trimurti, bộ ba thần thánh tối cao.
Trimurti không phải là ba vị thần độc lập cạnh tranh nhau. Đó là ba biểu hiện của cùng một thực tại thiêng liêng, ba chiều kích của cùng một quyền năng vũ trụ, hoạt động phối hợp với nhau trong một điệu nhảy hoàn hảo không cần chỉ đạo vì chúng vốn đã là một.
Brahma, đấng Sáng Tạo, xuất hiện trong những hình ảnh rực rỡ nhất của nghệ thuật Hindu với bốn gương mặt nhìn về bốn phương trời và bốn cặp tay cầm những biểu tượng của trí tuệ và sự tạo sinh. Ngài ngồi trên một bông hoa sen vàng khổng lồ tỏa ánh sáng ấm áp như ban mai, bông sen mọc ra từ rốn của thần Vishnu đang thiền định. Brahma là thứ xuất hiện đầu tiên khi một chu kỳ vũ trụ mới bắt đầu, là nguyên lý của sự đa dạng và hình thức, là lực lượng biến cái tiềm năng thành cái hiện thực, biến sự thống nhất của đấng tối thượng thành sự đa dạng không tận của vũ trụ hiện tượng.
Nhưng sau khi mọi thứ được tạo ra, chúng cần được giữ gìn. Và đó là lãnh địa của Vishnu, đấng Bảo Tồn.
Vishnu, da xanh biếc như màu của bầu trời sâu thẳm nhất, đội chiếc mão vàng rực rỡ và mặc áo vàng thêu hoa văn tinh xảo, ngồi trên con chim thần Garuda với đôi cánh rộng lớn đủ che khuất cả một góc trời. Trong bốn tay của ngài là bốn biểu tượng: Chiếc vỏ ốc biển thổi lên tiếng còi của trật tự vũ trụ, đĩa bay Sudarshana Chakra xoay tròn không ngừng sẵn sàng tiêu diệt bất công, cây chùy Kaumodaki biểu tượng của sức mạnh và trí tuệ, và bông hoa sen là biểu tượng của sự thuần khiết và sự phát sinh.
Vishnu không chỉ ngồi trên ngai trời mà can thiệp vào thế giới khi cần thiết. Thần thoại Hindu kể rằng Vishnu đã và sẽ hóa thân xuống trần gian nhiều lần trong hình dạng những Avatara, những hóa thân thiêng liêng, để cứu vãn khi trật tự vũ trụ bị đe dọa bởi những lực lượng tối tăm. Trong số những hóa thân nổi tiếng nhất có Rama, người anh hùng hoàng tử đã trở thành trung tâm của sử thi Ramayana vĩ đại, và Krishna, vị thần chăn bò xanh da với nụ cười huyền bí là người đã thuyết giảng Bhagavad Gita cho người chiến binh Arjuna trên chiến trường Kurukshetra.
Và rồi có Shiva.
Vũ điệu lửa của Shiva và vẻ đẹp của sự hủy diệt:
Đây là nơi thần thoại Hindu tạo ra điều mà các nhà nghiên cứu triết học tôn giáo thường gọi là thành tựu tư duy táo bạo nhất của nền văn minh Ấn Độ cổ đại: Tôn vinh sự hủy diệt như một điều thiêng liêng và cần thiết, không phải là cái ác hay tai họa mà là bước đệm bắt buộc cho sự tái sinh.
Shiva, đấng Hủy Diệt, là vị thần phức tạp nhất trong toàn bộ thần thoại Hindu, một thực thể chứa đựng những mâu thuẫn đến mức chỉ riêng việc nhìn vào ngài đã là một bài học triết học.
Ngài thiền định trong tuyết lạnh trên đỉnh núi Kailash, bất động và im lặng hoàn toàn trong trạng thái thiền sâu nhất, dreadlocks của ngài vương lên như những cột khói trắng từ đỉnh núi thiêng, làn da trắng như tro nhưng được bôi bởi tro cốt thực sự từ những nơi hỏa táng. Xung quanh cổ ngài là con rắn hổ mang cuộn vòng và chuỗi đầu lâu, những biểu tượng của cái chết mà ngài mang không phải như chiến lợi phẩm của sự tàn bạo mà như sự nhắc nhở liên tục về bản chất vô thường của mọi hình thức.
Nhưng Shiva cũng là vị thần nhảy múa.
Nataraja, thần Shiva trong điệu múa vũ trụ, là hình ảnh được tái hiện nhiều nhất trong nghệ thuật Hindu và là một trong những biểu tượng nghệ thuật sâu sắc nhất mà nhân loại từng tạo ra. Hãy hình dung một vòng tròn lửa khổng lồ, những ngọn lửa màu cam và vàng rực cháy và uốn lượn như những cánh tay của chính ngọn lửa đang vươn ra đón lấy mọi thứ. Bên trong vòng tròn lửa đó, thần Shiva đứng trên một chân, chân phải giơ lên trong một tư thế vũ đạo tinh tế và đầy sức mạnh.
Bốn cánh tay của ngài vung lên và rủ xuống trong những nhịp điệu khác nhau, mỗi cánh tay mang một biểu tượng và một ý nghĩa. Tay trên bên phải cầm chiếc trống nhỏ Damaru đang gõ nhịp, tiếng trống của sự sáng tạo, âm thanh đầu tiên của mỗi chu kỳ vũ trụ mới. Tay dưới bên phải giơ lên trong tư thế Abhaya mudra, cử chỉ của sự ban phước và bảo vệ. Tay trên bên trái cầm ngọn lửa thiêu đốt, không phải là ngọn lửa của sự hủy diệt tàn bạo mà là ngọn lửa thanh lọc, ngọn lửa thiêu rụi mọi ảo ảnh và những thứ đã già cỗi cần nhường chỗ cho cái mới. Tay dưới bên trái chỉ xuống bàn chân phải đang giơ lên, ý nghĩa của cử chỉ đó là: Hãy nhìn vào đây, đây là con đường thoát ra khỏi vòng luân hồi.
Dưới bàn chân trái đang đạp xuống là một hình nhân quằn quại, con quỷ Apasmara, hiện thân của sự vô minh và mê lầm. Shiva không giết con quỷ đó mà chỉ đạp xuống nó, bởi vì vô minh không thể hoàn toàn bị tiêu diệt khỏi thế gian hiện tượng. Nó chỉ có thể bị kiểm soát và vượt qua bởi những ai đủ trí tuệ để nhìn thấu bản chất ảo ảnh của thế giới vật chất.
Tại sao sự hủy diệt lại thiêng liêng trong tư duy Hindu? Câu trả lời nằm trong cái nhìn dài hạn mà chỉ một vũ trụ quan theo chu kỳ mới có thể cung cấp. Những ngôi sao phải chết mới giải phóng những nguyên tố cần thiết cho sự sống trên những hành tinh xung quanh. Những mùa đông phải đến để mặt đất được nghỉ ngơi và tích lũy sức mạnh cho mùa xuân. Những nền văn minh phải tàn để những nền văn minh mới có không gian và động lực để vươn lên. Shiva không phải là kẻ thù của sự sống. Ngài là điều kiện tiên quyết cho mọi sự sống mới.
Samsara và bánh xe định mệnh của luân hồi:
Từ bức tranh vĩ mô của những vũ trụ sinh ra và tắt lịm theo hơi thở của đấng tối thượng, thần thoại và triết học Hindu thu hẹp góc nhìn xuống một điểm rất nhỏ nhưng cũng rất quan trọng: Số phận của một linh hồn đơn lẻ.
Samsara, tiếng Sanskrit có nghĩa là "sự lang thang", là tên gọi của vòng luân hồi mà theo triết học Hindu, tất cả chúng sinh đều bị cuốn vào cho đến khi họ tìm được con đường thoát ra. Hình ảnh phổ biến nhất được dùng để mô tả Samsara là một bánh xe khổng lồ đang xoay không ngừng, và những chúng sinh bị buộc vào vành bánh xe đó, bị kéo lên rồi kéo xuống, qua những kiếp sống khác nhau, không có điểm dừng.
Linh hồn, theo tư duy Hindu, không bị tạo ra và cũng không bị hủy diệt. Nó là Atman, một mảnh của đại ngã vũ trụ Brahman, bất tử và vĩnh hằng. Nhưng vì vô minh, vì không nhận ra bản chất thực sự của mình, Atman đắm chìm trong ảo tưởng rằng mình là cái thể xác đang sử dụng, rằng mình là những cảm xúc đang trải nghiệm, rằng mình là cái tên và câu chuyện của một kiếp người cụ thể. Và ảo tưởng đó tạo ra Karma.
Karma không phải là sự trừng phạt hay phần thưởng được ban bởi một thực thể bên ngoài phán xét hành vi con người. Karma là quy luật nhân quả hoạt động trung lập và tất yếu như trọng lực. Mỗi hành động, mỗi lời nói, mỗi ý nghĩ được thúc đẩy bởi dục vọng hay thù hận hay vô minh đều để lại một dấu vết trong ý thức của linh hồn, và dấu vết đó quyết định những điều kiện của kiếp sống tiếp theo. Không phải như một tòa án quyết định bản án mà như một hạt giống tự nhiên nảy mầm trong điều kiện phù hợp với bản chất của nó.
Người hành động vì lòng từ bi và trí tuệ gieo những hạt giống dẫn đến những hoàn cảnh thuận lợi cho sự giác ngộ. Người hành động vì dục vọng, tham lam, thù hận gieo những hạt giống kéo linh hồn sâu hơn vào vòng xoáy của những kiếp sống đầy đau khổ. Và cứ thế, bánh xe xoay, kiếp nối kiếp, không có điểm dừng trừ khi linh hồn tự mình tìm ra con đường thoát ra.
Moksha và giọt nước hòa vào đại dương:
Nhưng triết học Hindu không phải là một bức tranh u ám về sự giam cầm không lối thoát. Ngược lại, đó là một bản đồ dẫn đường đến một trạng thái giải phóng tối thượng mà người Ấn Độ cổ đại gọi là Moksha.
Moksha không phải là thiên đường theo nghĩa thông thường, không phải là nơi linh hồn được nghỉ ngơi trong hưởng thụ vĩnh hằng. Đó là thứ vừa đơn giản hơn vừa sâu sắc hơn rất nhiều: Sự nhận ra, sâu tận tầng căn bản nhất của tồn tại, rằng Atman cá thể và Brahman vũ trụ không bao giờ thực sự khác nhau. Rằng cái cảm giác bị tách biệt, bị giam cầm trong một cái thể xác và một câu chuyện cá nhân, chỉ là ảo tưởng, maya, và khi ảo tưởng đó tan đi, không có gì cần phải đến hay rời đi vì linh hồn đã luôn là một phần của đại ngã rộng lớn.
Hãy tưởng tượng một giọt nước rơi xuống từ một cơn mưa, tách ra khỏi đám mây và rơi xuống trong bầu không khí. Trong suốt hành trình đó, giọt nước tin rằng nó là một thực thể độc lập, có hình dạng và ranh giới rõ ràng. Nhưng khi giọt nước chạm vào mặt đại dương và hòa vào đó, ranh giới biến mất. Giọt nước không chết. Nó trở thành đại dương.
Moksha là khoảnh khắc đó. Không phải sự biến mất mà là sự nhận ra rằng mình đã luôn là đại dương, rằng cái hành trình dài của vô lượng kiếp chỉ là một giấc mơ trong đó đại dương tạm thời quên mình là đại dương.
Để đạt được Moksha, các bậc đạo sư trong truyền thống Hindu đã phát triển nhiều con đường khác nhau tùy theo bản chất và khả năng của từng người. Con đường của tri thức Jnana Yoga là con đường nhận thức sâu sắc về bản chất thực sự của thực tại, từng bước tháo gỡ những lớp ảo tưởng. Con đường của hành động vô ngã Karma Yoga là con đường hành động không vì kết quả cá nhân mà như một sự dâng hiến cho đấng tối thượng. Con đường của lòng sùng kính Bhakti Yoga là con đường của tình yêu thuần túy không điều kiện dành cho thần linh, tan hòa bản thân vào đó. Và con đường của thiền định Raja Yoga là con đường kiểm soát tâm trí và đi vào tầng sâu nhất của ý thức nơi sự phân biệt giữa người quan sát và vật được quan sát tan biến.
Tất cả những con đường đó đều dẫn đến cùng một đích.
Di sản của triết lý thời gian tuần hoàn:
Nhìn lại toàn bộ vũ trụ quan Hindu, từ hơi thở của Maha Vishnu tạo ra và thu về những vũ trụ, qua bộ ba Trimurti điều hành chu kỳ sáng tạo bảo tồn và hủy diệt, đến vòng luân hồi và con đường dẫn đến giải thoát, người đọc có thể nhận ra một sự nhất quán nội tại đáng kinh ngạc.
Tất cả đều nói về cùng một điều: Không có gì thực sự bị tạo ra hay bị hủy diệt. Mọi thứ chỉ biến đổi hình thức, tuần hoàn qua những chu kỳ, và phía sau tất cả những hình thức đó là một thực tại không thay đổi đang nhìn vào chính mình qua vô số đôi mắt của vô số chúng sinh.
Triết lý đó không phải là sự thụ động hay bi quan. Người Ấn Độ cổ đại, những người xây dựng nên Trimurti và những khái niệm về Karma và Moksha, không phải là những người từ bỏ thế giới. Họ là những người đã nghiên cứu thế giới đủ sâu để hiểu rằng sự gắn bó quá mức vào bất kỳ hình thức cụ thể nào, dù đó là thân xác, là danh vọng, là tài sản hay là bất kỳ thứ gì khác trong thế giới hiện tượng, đều là nguồn gốc của khổ đau vì tất cả những thứ đó đều vô thường trong khi chúng ta đang gắn bó với chúng như thể chúng vĩnh hằng.
Và nhận thức đó, dù được diễn đạt qua ngôn ngữ thần thoại của những vị thần và những vũ trụ, lại gần hơn với kinh nghiệm sống thực của con người ở mọi thời đại so với nhiều hệ thống triết học thuần lý mà không ai thực sự sống theo được.
Lời kết và một câu hỏi để lại:
Đại dương vũ trụ vẫn đó trong tưởng tượng của người đọc sau khi đọc những dòng này, mênh mang và xanh tím, với thần Vishnu đang thiền định trên mình rắn thần Ananta Shesha, hít vào thở ra theo nhịp của những vũ trụ đang sinh ra và tan vào.
Vũ điệu lửa của Shiva vẫn đang cháy, những cánh tay vung lên theo nhịp của chiếc trống Damaru, bánh xe luân hồi vẫn đang xoay, và đâu đó trong tiếng ồn ào của cuộc sống hàng ngày, vẫn có một ngọn lửa nhỏ của câu hỏi đang cháy trong lòng mỗi người đọc đến những dòng chữ này.
Và câu hỏi đó, sau hàng nghìn năm mà triết học Ấn Độ cổ đại đặt ra, vẫn còn nguyên tính thời sự: Nếu tất cả những thứ chúng ta đang gắng sức tích lũy và bảo vệ trong cuộc đời này đều vô thường như giọt sương trên cánh hoa buổi sáng, thì điều gì trong cuộc sống của bạn là thứ thực sự thuộc về bản chất sâu nhất của mình, thứ vẫn còn đó sau khi tất cả những hình thức bên ngoài đã tan đi?
Có những câu hỏi mà con người đặt ra từ thuở còn ngồi bên đống lửa dưới bầu trời đêm, nhìn lên những vì sao và tự hỏi chúng từ đâu mà đến và sẽ đi về đâu. Mỗi nền văn minh trả lời theo cách của riêng mình, và câu trả lời đó phản ánh không chỉ những gì họ biết mà còn những gì họ cảm nhận ở tầng sâu nhất của tâm thức.
Người phương Tây nhìn thời gian như một mũi tên. Nó bắn ra từ một điểm khởi đầu, bay về phía trước không quay đầu lại, và đến một lúc nào đó sẽ gặp điểm cuối, dù điểm cuối đó được gọi là tận thế, là ngày phán xét, hay là sự sụp đổ của vũ trụ theo nghĩa vật lý học hiện đại. Thời gian trong tư duy đó là thứ chỉ đi một chiều và không lặp lại.
Người Ấn Độ cổ đại nhìn thời gian và thấy một hình tròn.
Không phải hình tròn của sự đơn điệu hay sự mắc kẹt. Mà là hình tròn của một điệu nhảy, của sự luân chuyển có nhịp điệu, của cái vĩ đại không ngừng tự đổi mới chính mình. Đó là một trong những tư duy vũ trụ học đặc sắc nhất mà trí tuệ nhân loại từng sản sinh ra, và để hiểu được chiều sâu của nó, người đọc cần bắt đầu từ hình ảnh đẹp nhất và huyền bí nhất của thần thoại Hindu: Giấc ngủ của đấng tối thượng giữa lòng đại dương vũ trụ.
Hơi thở của vũ trụ và giấc ngủ của đấng tối thượng:
Hãy thử tưởng tượng một không gian không có điểm đầu điểm cuối, không có trên dưới, không có ánh sáng hay bóng tối theo nghĩa thông thường mà chỉ có một thứ ánh sáng xanh đen huyền bí lan tỏa từ mọi phía như nước trong một đại dương không có đáy.
Đó là Đại dương Vũ trụ, nơi trước khi bất kỳ thứ gì tồn tại và nơi tất cả mọi thứ sẽ quay trở về sau khi chu kỳ khép lại.
Và trong lòng đại dương vũ trụ đó, trôi nổi trong trạng thái nằm giữa sự tỉnh thức và giấc ngủ sâu nhất, thần Maha Vishnu đang nghỉ ngơi. Thân hình ngài rộng lớn đến mức không có thước đo nào có thể diễn đạt được. Da ngài xanh biếc như bầu trời lúc hoàng hôn đang chuyển sang tím, màu xanh không phải của sự lạnh lẽo mà của chiều sâu, của cái bao la không thể chạm tới. Ngài nằm trên mình con rắn thần ngàn đầu Ananta Shesha, con rắn vĩnh hằng không có điểm khởi đầu hay điểm kết thúc, những chiếc đầu của nó tỏa ra như một tán hoa khổng lồ tạo thành chiếc ngai thiêng liêng nhất trong toàn bộ vũ trụ.
Maha Vishnu thở.
Và mỗi hơi thở của ngài là một vũ trụ.
Khi ngài thở ra, từ làn hơi ấm áp bay ra từ môi ngài, hàng triệu bong bóng ánh sáng bắt đầu hình thành, mỗi bong bóng nhỏ như một hạt bụi so với cơ thể của ngài nhưng lại chứa đựng bên trong nó hàng ngàn dải ngân hà đang xoay tròn, hàng trăm tỷ ngôi sao đang bừng cháy, vô số hành tinh với vô số dạng sự sống đang sinh ra và tắt lịm. Mỗi bong bóng là một vũ trụ hoàn chỉnh với lịch sử riêng, với những câu chuyện riêng, với những nền văn minh sinh ra và diệt vong bên trong nó.
Rồi Maha Vishnu hít vào.
Và tất cả những vũ trụ đó, dù chúng đã tồn tại hàng tỷ năm tính theo thước đo thời gian bên trong của chúng, thu nhỏ lại, vỡ vụn thành ánh sáng nguyên thủy và trở về trong cơ thể ngài như những giọt nước được biển khơi hút về.
Không phải là sự hủy diệt. Đó là sự trở về.
Đây là nền tảng của toàn bộ vũ trụ quan Hindu và cũng là điểm khác biệt triệt để nhất của tư duy Ấn Độ cổ đại so với các nền văn minh khác. Vũ trụ không được tạo ra một lần rồi tồn tại cho đến ngày tận thế. Vũ trụ được sinh ra, phát triển, già đi và tan vào đấng tối thượng theo những chu kỳ khổng lồ mà người Ấn Độ cổ đại gọi là Kalpa, mỗi Kalpa tương đương với 4, 32 tỷ năm của thời gian con người. Và sau mỗi Kalpa là một chu kỳ mới bắt đầu, không giống hệt chu kỳ trước nhưng mang cùng một nhịp điệu vĩnh hằng.
Các học giả nghiên cứu triết học so sánh thường chỉ ra rằng đây là một trong những khái niệm vũ trụ học tinh vi nhất trong lịch sử tư tưởng nhân loại, và những gì thiên văn học hiện đại khám phá về sự giãn nở và có thể là sự co lại của vũ trụ lại gợi lên những liên tưởng không thể bỏ qua với hình ảnh hơi thở của thần linh mà người Ấn Độ cổ đại đã mô tả từ hàng nghìn năm trước.
Bộ ba Trimurti: Sáng tạo, bảo tồn và hủy diệt
Để điều hành cái chu kỳ vĩ đại không ngừng đó, thần thoại Hindu xây dựng một hệ thống quyền năng không giống bất kỳ bộ thần thoại nào khác trên thế giới: Trimurti, bộ ba thần thánh tối cao.
Trimurti không phải là ba vị thần độc lập cạnh tranh nhau. Đó là ba biểu hiện của cùng một thực tại thiêng liêng, ba chiều kích của cùng một quyền năng vũ trụ, hoạt động phối hợp với nhau trong một điệu nhảy hoàn hảo không cần chỉ đạo vì chúng vốn đã là một.
Brahma, đấng Sáng Tạo, xuất hiện trong những hình ảnh rực rỡ nhất của nghệ thuật Hindu với bốn gương mặt nhìn về bốn phương trời và bốn cặp tay cầm những biểu tượng của trí tuệ và sự tạo sinh. Ngài ngồi trên một bông hoa sen vàng khổng lồ tỏa ánh sáng ấm áp như ban mai, bông sen mọc ra từ rốn của thần Vishnu đang thiền định. Brahma là thứ xuất hiện đầu tiên khi một chu kỳ vũ trụ mới bắt đầu, là nguyên lý của sự đa dạng và hình thức, là lực lượng biến cái tiềm năng thành cái hiện thực, biến sự thống nhất của đấng tối thượng thành sự đa dạng không tận của vũ trụ hiện tượng.
Nhưng sau khi mọi thứ được tạo ra, chúng cần được giữ gìn. Và đó là lãnh địa của Vishnu, đấng Bảo Tồn.
Vishnu, da xanh biếc như màu của bầu trời sâu thẳm nhất, đội chiếc mão vàng rực rỡ và mặc áo vàng thêu hoa văn tinh xảo, ngồi trên con chim thần Garuda với đôi cánh rộng lớn đủ che khuất cả một góc trời. Trong bốn tay của ngài là bốn biểu tượng: Chiếc vỏ ốc biển thổi lên tiếng còi của trật tự vũ trụ, đĩa bay Sudarshana Chakra xoay tròn không ngừng sẵn sàng tiêu diệt bất công, cây chùy Kaumodaki biểu tượng của sức mạnh và trí tuệ, và bông hoa sen là biểu tượng của sự thuần khiết và sự phát sinh.
Vishnu không chỉ ngồi trên ngai trời mà can thiệp vào thế giới khi cần thiết. Thần thoại Hindu kể rằng Vishnu đã và sẽ hóa thân xuống trần gian nhiều lần trong hình dạng những Avatara, những hóa thân thiêng liêng, để cứu vãn khi trật tự vũ trụ bị đe dọa bởi những lực lượng tối tăm. Trong số những hóa thân nổi tiếng nhất có Rama, người anh hùng hoàng tử đã trở thành trung tâm của sử thi Ramayana vĩ đại, và Krishna, vị thần chăn bò xanh da với nụ cười huyền bí là người đã thuyết giảng Bhagavad Gita cho người chiến binh Arjuna trên chiến trường Kurukshetra.
Và rồi có Shiva.
Vũ điệu lửa của Shiva và vẻ đẹp của sự hủy diệt:
Đây là nơi thần thoại Hindu tạo ra điều mà các nhà nghiên cứu triết học tôn giáo thường gọi là thành tựu tư duy táo bạo nhất của nền văn minh Ấn Độ cổ đại: Tôn vinh sự hủy diệt như một điều thiêng liêng và cần thiết, không phải là cái ác hay tai họa mà là bước đệm bắt buộc cho sự tái sinh.
Shiva, đấng Hủy Diệt, là vị thần phức tạp nhất trong toàn bộ thần thoại Hindu, một thực thể chứa đựng những mâu thuẫn đến mức chỉ riêng việc nhìn vào ngài đã là một bài học triết học.
Ngài thiền định trong tuyết lạnh trên đỉnh núi Kailash, bất động và im lặng hoàn toàn trong trạng thái thiền sâu nhất, dreadlocks của ngài vương lên như những cột khói trắng từ đỉnh núi thiêng, làn da trắng như tro nhưng được bôi bởi tro cốt thực sự từ những nơi hỏa táng. Xung quanh cổ ngài là con rắn hổ mang cuộn vòng và chuỗi đầu lâu, những biểu tượng của cái chết mà ngài mang không phải như chiến lợi phẩm của sự tàn bạo mà như sự nhắc nhở liên tục về bản chất vô thường của mọi hình thức.
Nhưng Shiva cũng là vị thần nhảy múa.
Nataraja, thần Shiva trong điệu múa vũ trụ, là hình ảnh được tái hiện nhiều nhất trong nghệ thuật Hindu và là một trong những biểu tượng nghệ thuật sâu sắc nhất mà nhân loại từng tạo ra. Hãy hình dung một vòng tròn lửa khổng lồ, những ngọn lửa màu cam và vàng rực cháy và uốn lượn như những cánh tay của chính ngọn lửa đang vươn ra đón lấy mọi thứ. Bên trong vòng tròn lửa đó, thần Shiva đứng trên một chân, chân phải giơ lên trong một tư thế vũ đạo tinh tế và đầy sức mạnh.
Bốn cánh tay của ngài vung lên và rủ xuống trong những nhịp điệu khác nhau, mỗi cánh tay mang một biểu tượng và một ý nghĩa. Tay trên bên phải cầm chiếc trống nhỏ Damaru đang gõ nhịp, tiếng trống của sự sáng tạo, âm thanh đầu tiên của mỗi chu kỳ vũ trụ mới. Tay dưới bên phải giơ lên trong tư thế Abhaya mudra, cử chỉ của sự ban phước và bảo vệ. Tay trên bên trái cầm ngọn lửa thiêu đốt, không phải là ngọn lửa của sự hủy diệt tàn bạo mà là ngọn lửa thanh lọc, ngọn lửa thiêu rụi mọi ảo ảnh và những thứ đã già cỗi cần nhường chỗ cho cái mới. Tay dưới bên trái chỉ xuống bàn chân phải đang giơ lên, ý nghĩa của cử chỉ đó là: Hãy nhìn vào đây, đây là con đường thoát ra khỏi vòng luân hồi.
Dưới bàn chân trái đang đạp xuống là một hình nhân quằn quại, con quỷ Apasmara, hiện thân của sự vô minh và mê lầm. Shiva không giết con quỷ đó mà chỉ đạp xuống nó, bởi vì vô minh không thể hoàn toàn bị tiêu diệt khỏi thế gian hiện tượng. Nó chỉ có thể bị kiểm soát và vượt qua bởi những ai đủ trí tuệ để nhìn thấu bản chất ảo ảnh của thế giới vật chất.
Tại sao sự hủy diệt lại thiêng liêng trong tư duy Hindu? Câu trả lời nằm trong cái nhìn dài hạn mà chỉ một vũ trụ quan theo chu kỳ mới có thể cung cấp. Những ngôi sao phải chết mới giải phóng những nguyên tố cần thiết cho sự sống trên những hành tinh xung quanh. Những mùa đông phải đến để mặt đất được nghỉ ngơi và tích lũy sức mạnh cho mùa xuân. Những nền văn minh phải tàn để những nền văn minh mới có không gian và động lực để vươn lên. Shiva không phải là kẻ thù của sự sống. Ngài là điều kiện tiên quyết cho mọi sự sống mới.
Samsara và bánh xe định mệnh của luân hồi:
Từ bức tranh vĩ mô của những vũ trụ sinh ra và tắt lịm theo hơi thở của đấng tối thượng, thần thoại và triết học Hindu thu hẹp góc nhìn xuống một điểm rất nhỏ nhưng cũng rất quan trọng: Số phận của một linh hồn đơn lẻ.
Samsara, tiếng Sanskrit có nghĩa là "sự lang thang", là tên gọi của vòng luân hồi mà theo triết học Hindu, tất cả chúng sinh đều bị cuốn vào cho đến khi họ tìm được con đường thoát ra. Hình ảnh phổ biến nhất được dùng để mô tả Samsara là một bánh xe khổng lồ đang xoay không ngừng, và những chúng sinh bị buộc vào vành bánh xe đó, bị kéo lên rồi kéo xuống, qua những kiếp sống khác nhau, không có điểm dừng.
Linh hồn, theo tư duy Hindu, không bị tạo ra và cũng không bị hủy diệt. Nó là Atman, một mảnh của đại ngã vũ trụ Brahman, bất tử và vĩnh hằng. Nhưng vì vô minh, vì không nhận ra bản chất thực sự của mình, Atman đắm chìm trong ảo tưởng rằng mình là cái thể xác đang sử dụng, rằng mình là những cảm xúc đang trải nghiệm, rằng mình là cái tên và câu chuyện của một kiếp người cụ thể. Và ảo tưởng đó tạo ra Karma.
Karma không phải là sự trừng phạt hay phần thưởng được ban bởi một thực thể bên ngoài phán xét hành vi con người. Karma là quy luật nhân quả hoạt động trung lập và tất yếu như trọng lực. Mỗi hành động, mỗi lời nói, mỗi ý nghĩ được thúc đẩy bởi dục vọng hay thù hận hay vô minh đều để lại một dấu vết trong ý thức của linh hồn, và dấu vết đó quyết định những điều kiện của kiếp sống tiếp theo. Không phải như một tòa án quyết định bản án mà như một hạt giống tự nhiên nảy mầm trong điều kiện phù hợp với bản chất của nó.
Người hành động vì lòng từ bi và trí tuệ gieo những hạt giống dẫn đến những hoàn cảnh thuận lợi cho sự giác ngộ. Người hành động vì dục vọng, tham lam, thù hận gieo những hạt giống kéo linh hồn sâu hơn vào vòng xoáy của những kiếp sống đầy đau khổ. Và cứ thế, bánh xe xoay, kiếp nối kiếp, không có điểm dừng trừ khi linh hồn tự mình tìm ra con đường thoát ra.
Moksha và giọt nước hòa vào đại dương:
Nhưng triết học Hindu không phải là một bức tranh u ám về sự giam cầm không lối thoát. Ngược lại, đó là một bản đồ dẫn đường đến một trạng thái giải phóng tối thượng mà người Ấn Độ cổ đại gọi là Moksha.
Moksha không phải là thiên đường theo nghĩa thông thường, không phải là nơi linh hồn được nghỉ ngơi trong hưởng thụ vĩnh hằng. Đó là thứ vừa đơn giản hơn vừa sâu sắc hơn rất nhiều: Sự nhận ra, sâu tận tầng căn bản nhất của tồn tại, rằng Atman cá thể và Brahman vũ trụ không bao giờ thực sự khác nhau. Rằng cái cảm giác bị tách biệt, bị giam cầm trong một cái thể xác và một câu chuyện cá nhân, chỉ là ảo tưởng, maya, và khi ảo tưởng đó tan đi, không có gì cần phải đến hay rời đi vì linh hồn đã luôn là một phần của đại ngã rộng lớn.
Hãy tưởng tượng một giọt nước rơi xuống từ một cơn mưa, tách ra khỏi đám mây và rơi xuống trong bầu không khí. Trong suốt hành trình đó, giọt nước tin rằng nó là một thực thể độc lập, có hình dạng và ranh giới rõ ràng. Nhưng khi giọt nước chạm vào mặt đại dương và hòa vào đó, ranh giới biến mất. Giọt nước không chết. Nó trở thành đại dương.
Moksha là khoảnh khắc đó. Không phải sự biến mất mà là sự nhận ra rằng mình đã luôn là đại dương, rằng cái hành trình dài của vô lượng kiếp chỉ là một giấc mơ trong đó đại dương tạm thời quên mình là đại dương.
Để đạt được Moksha, các bậc đạo sư trong truyền thống Hindu đã phát triển nhiều con đường khác nhau tùy theo bản chất và khả năng của từng người. Con đường của tri thức Jnana Yoga là con đường nhận thức sâu sắc về bản chất thực sự của thực tại, từng bước tháo gỡ những lớp ảo tưởng. Con đường của hành động vô ngã Karma Yoga là con đường hành động không vì kết quả cá nhân mà như một sự dâng hiến cho đấng tối thượng. Con đường của lòng sùng kính Bhakti Yoga là con đường của tình yêu thuần túy không điều kiện dành cho thần linh, tan hòa bản thân vào đó. Và con đường của thiền định Raja Yoga là con đường kiểm soát tâm trí và đi vào tầng sâu nhất của ý thức nơi sự phân biệt giữa người quan sát và vật được quan sát tan biến.
Tất cả những con đường đó đều dẫn đến cùng một đích.
Di sản của triết lý thời gian tuần hoàn:
Nhìn lại toàn bộ vũ trụ quan Hindu, từ hơi thở của Maha Vishnu tạo ra và thu về những vũ trụ, qua bộ ba Trimurti điều hành chu kỳ sáng tạo bảo tồn và hủy diệt, đến vòng luân hồi và con đường dẫn đến giải thoát, người đọc có thể nhận ra một sự nhất quán nội tại đáng kinh ngạc.
Tất cả đều nói về cùng một điều: Không có gì thực sự bị tạo ra hay bị hủy diệt. Mọi thứ chỉ biến đổi hình thức, tuần hoàn qua những chu kỳ, và phía sau tất cả những hình thức đó là một thực tại không thay đổi đang nhìn vào chính mình qua vô số đôi mắt của vô số chúng sinh.
Triết lý đó không phải là sự thụ động hay bi quan. Người Ấn Độ cổ đại, những người xây dựng nên Trimurti và những khái niệm về Karma và Moksha, không phải là những người từ bỏ thế giới. Họ là những người đã nghiên cứu thế giới đủ sâu để hiểu rằng sự gắn bó quá mức vào bất kỳ hình thức cụ thể nào, dù đó là thân xác, là danh vọng, là tài sản hay là bất kỳ thứ gì khác trong thế giới hiện tượng, đều là nguồn gốc của khổ đau vì tất cả những thứ đó đều vô thường trong khi chúng ta đang gắn bó với chúng như thể chúng vĩnh hằng.
Và nhận thức đó, dù được diễn đạt qua ngôn ngữ thần thoại của những vị thần và những vũ trụ, lại gần hơn với kinh nghiệm sống thực của con người ở mọi thời đại so với nhiều hệ thống triết học thuần lý mà không ai thực sự sống theo được.
Lời kết và một câu hỏi để lại:
Đại dương vũ trụ vẫn đó trong tưởng tượng của người đọc sau khi đọc những dòng này, mênh mang và xanh tím, với thần Vishnu đang thiền định trên mình rắn thần Ananta Shesha, hít vào thở ra theo nhịp của những vũ trụ đang sinh ra và tan vào.
Vũ điệu lửa của Shiva vẫn đang cháy, những cánh tay vung lên theo nhịp của chiếc trống Damaru, bánh xe luân hồi vẫn đang xoay, và đâu đó trong tiếng ồn ào của cuộc sống hàng ngày, vẫn có một ngọn lửa nhỏ của câu hỏi đang cháy trong lòng mỗi người đọc đến những dòng chữ này.
Và câu hỏi đó, sau hàng nghìn năm mà triết học Ấn Độ cổ đại đặt ra, vẫn còn nguyên tính thời sự: Nếu tất cả những thứ chúng ta đang gắng sức tích lũy và bảo vệ trong cuộc đời này đều vô thường như giọt sương trên cánh hoa buổi sáng, thì điều gì trong cuộc sống của bạn là thứ thực sự thuộc về bản chất sâu nhất của mình, thứ vẫn còn đó sau khi tất cả những hình thức bên ngoài đã tan đi?
