1,574 ❤︎ Bài viết: 1459 Tìm chủ đề
47536 530
Warcraft III là một trong những tựa game Offline nhẹ mà hay cho PC hay nhất từ trước đến nay và được rất nhiều game thủ Việt Nam biết đến. Là một trong những dòng game chiến thuật PC theo thời gian thực có nhiều chế độ chơi khác nhau, chẳng hạn như chơi theo cốt truyện, xây trụ thủ thành, hay chọn Hero và chiến đấu với người chơi khác trong 2 map rất nổi tiếng là DDay và DotA. Bài viết này sẽ tổng hợp tất cả các mã cheat code có thể sử dụng trong Warcraft 3 khi chơi ngoại tuyến.

Cb1jJwP.jpg


Cách gõ lệnh trong Warcraft 3​


Bạn có thể nhập mã lệnh cho The Frozen Throne bất cứ lúc nào trong khi đang chơi game. Hãy nhấn phím Enter để hiển thị bản điều khiển, sau đó bạn hãy nhập một trong những đoạn mã ở phía bên dưới. Cuối cùng, bạn hãy nhấn phím Enter một lần nữa để bắt đầu kích hoạt mã lệnh. Bạn sẽ biết nó được nhập thành công hay không bằng dòng chữ thông báo: Cheat Enabled!

Đối với các mã cheat code có nội dung là [number], [hour], [race], or [level], bạn hãy nhập một giá trị mà mình mong muốn. Lấy ví dụ, để nhận được thêm 1000 vàng, bạn hãy nhập vào số 1000.

8josrUn.jpg


Mã game Warcraft III: Frozen Throne​


IseeDeadPeople: Mở bản đồ

WarpTen: Xây nhanh

KeyserSoze [số lượng]: Xin tiền Gold, Mã tiền Warcraft 3 Frozen Throne

LeafitToMe [số lượng]: Xin gỗ Lumber

GreedIsGood [số lượng]: Cả tiền vàng + gỗ

PointBreak: 200 food - đùi gà

ThereIsNoSpoon: Bất tử mana

Motherland [race level]: Tăng level bất kỳ

IocainePowder: Hồi sinh nhanh

WhosYourDaddy: Bất tử


Mã cheat code game Warcraft 3​


Allyourbasearebelongtous: Thắng ngay lập tức

Somebodysetusupthebomb: Nhận thua

Iseedeadpeople: Xem bản đồ

Strengthandhonor: Tiếp tục chơi sau khi thua 1 màn trong campaign

Pointbreak: Bất tử farm

Thedudeabides: Phá bỏ cooldown của skill

Itvexesme: Bỏ điều kiện chiến

Warpten: Xây nhanh

Iocainepowder: Chết nhanh

Whoisyourdaddy: Bất tử

Sharpandshiny: Nâng cấp tất cả

Synergy: Tắt điều kiện Tech Tree trong campaign

Riseandshine: Trời sáng

Lightsout: Trời tối

DayLightSavings [time] - làm ngưng đọng thời gian

Thereisnospoon: Bất tử mana

Abrakadabra: Bỏ cây

Ihavethepower: Quân lên level 10

Lamisilat: 20 footmen

TenthLevelTaurenChieftain: Nghe nhạc credits Warcraft - chỉ trong single mode.

Whosthebomb (color) -> chuyển màu Death sang màu khác


Mã cheat Warcraft 3 cho map DDay​


Khi chọn tướng xong, gõ lệnh sau để kích hoạt cheat:

Hung: Dành cho map DDay 19.9b.

Sau đó, sử dụng các lệnh sau để xin thêm vàng, sức mạnh, năng lực...

Gold xxxx (xxxx là số tiền bạn muốn): Xin thêm vàng.

Str xxxx: Xin thêm sức mạnh.

Agi xxxx: Xin thêm sự nhanh nhạy.

Int xxxx: Xin thêm năng lực.

Lvl xxxx: Lên level.


Mở khóa thêm phần kết thúc​


Hoàn thành chiến dịch Night Elf trên cài đặt cấp độ Hard - Khó và sau kết thúc gốc (với toàn bộ kết quả), một cuộc chiến Starcraft khác sẽ diễn ra bằng công cụ đồ họa 3-D.

Hydralisk

Trong nhiệm vụ Night Elf thứ hai ở chế độ chiến dịch (Chapter 2: Daughters of the Moon), bạn có thể tìm thấy một Hydralisk ở phía trên cùng bản đồ, hơi thiên về bên trái của đỉnh suối nguồn sự sống. Cách dễ nhất để tìm thấy nó là tạo một con cú trinh sát và để nó bay tới con suối này , rồi di chuyển sang trái dọc theo phía trên bản đồ cho tới khi thấy nó. Hydralisk là một Easter Egg thú vị cho những ai thích Starcraft.

Bạn có thể điều khiển Hydralisk khi nó trở thành đồng minh của bạn. Hãy cố gắng tiếp cận nó gần nhất có thể và bạn sẽ nhận được 3 Night Elf Catapult. Dùng chúng để tạo một con đường qua hàng cây tới Hydralisk. Sau đó, bạn có thể dùng nó.

L2z6nYu.jpg
 
Last edited by a moderator:
1,574 ❤︎ Bài viết: 1459 Tìm chủ đề

Các lệnh trong Warcraft 3 DotA​


Trong DotA, ngoài kỹ năng cá nhân và khả năng phối hợp đồng đội, việc nắm rõ các mã lệnh trong game cũng đóng vai trò rất quan trọng. Những câu lệnh này giúp điều chỉnh chế độ chơi, kiểm soát trận đấu tốt hơn và mang lại trải nghiệm phù hợp với từng nhóm người chơi. Nếu biết tận dụng đúng lúc, bạn sẽ chơi DotA chủ động và hiệu quả hơn rất nhiều.

No Swap (-noswap, -ns) : Vô hiệu hóa chế độ đổi Hero giữa các người chơi trong trận.

No Repick (-norepick, -nr) : Tắt chức năng chọn lại Hero sau khi đã pick.

Pooling Mode (-poolingmode, -pm) : Cho phép các Hero trong cùng đội chia sẻ trang bị với nhau, ngoại trừ một số item đặc biệt.

Observer Info (-observerinfo, -oi) : Hiển thị thêm nhiều thông tin chi tiết cho người xem trận đấu.

Anti-MapHack (-ah) : Bật chế độ chống hack map, giúp trận đấu công bằng hơn.

Mini Heroes (-miniheroes, -mi) : Thu nhỏ kích thước Hero xuống còn một nửa so với bình thường.

Terrain Snow (-terrainsnow, -ts) : Tạo hiệu ứng tuyết rơi trên bản đồ DotA, có thể tắt bằng lệnh -terrain hoặc -terrain default.

Test Mode (-test) : Kích hoạt chế độ thử nghiệm, cho phép sử dụng các lệnh dành cho chơi đơn.

What The ahihi Mode (-wtf) : Chế độ chơi đặc biệt khiến nhiều Hero trở nên cực mạnh do kỹ năng gần như không tốn mana và hồi chiêu rất nhanh.

Lệnh trong chế độ Death Match​


No Death Timer (cú pháp: -nd) : Các Hero bị chết sẽ hồi sinh ngay lập tức chứ không cần chờ như thông thường nữa.

Maximum Lives (cú pháp: -lives # - với # là số) : Lệnh quy định số lần tối đa bị hạ, đội nào đạt tới con số này trước sẽ bị thua.

Các lệnh dùng cho Heroes​


All Pick (-ap) : Tất cả người chơi được tự do chọn Hero.

All Random (-ar) : Hệ thống tự động chọn Hero ngẫu nhiên cho mỗi người.

Random Draft (-rd) : Chế độ chọn Hero ngẫu nhiên trong một danh sách giới hạn.

Single Draft (-sd) : Mỗi người chơi chỉ được chọn một trong ba Hero ngẫu nhiên.

League Mode (-lm) : Chế độ thi đấu chuẩn, thường dùng trong các trận nghiêm túc.

Captain Mode (-cm) : Mỗi đội có một đội trưởng thực hiện ban và pick Hero.

Reverse Mode (-rv) : Hai đội sẽ đổi Hero cho nhau sau khi hoàn tất chọn.

Mirror Match (-mm) : Hai đội sử dụng cùng một Hero tương ứng.

Death Match (-dm) : Hero chết sẽ được chọn Hero mới để tiếp tục chơi.

Instant Respawn (-ire) : Hero hồi sinh ngay lập tức sau khi chết.

Fast Respawn (-fr) : Rút ngắn đáng kể thời gian hồi sinh của Hero.

Easy Mode (-em) : Giảm độ khó, tăng vàng và kinh nghiệm nhận được.

Hardcore Mode (-hm) : Tăng độ khó của trận đấu, creep mạnh hơn bình thường.

Super Creeps (-sc) : Creep sẽ mạnh dần khi trụ bị phá.

No Creeps Spawn (-ncs) : Ngăn creep sinh ra trong suốt trận đấu.

Disable Help (-dh) : Ngăn đồng đội sử dụng một số kỹ năng tác động lên Hero của bạn.

No Powerups (-np) : Loại bỏ rune khỏi bản đồ.

Shuffle Players (-sp) : Trộn ngẫu nhiên người chơi giữa hai đội.

Heap Strength (-fleshstr, -fs flesh) : Hiển thị chi tiết sức mạnh cộng thêm từ kỹ năng Flesh Heap của Pudge.

Hook Accuracy (-ha) : Thống kê độ chính xác các lần Meat Hook trúng mục tiêu của Pudge.

Land Mine Counter (-mines) : Hiển thị số lượng Land Mines đã được đặt bởi Goblin Techies.

Arrow Accuracy (-aa) : Thống kê độ chính xác kỹ năng Elune's Arrow của Priestess of the Moon.

Level Up (-lvlup #) : Tăng level Hero theo số nhập vào, tối đa level 24.

Refresh (-refresh) : Phục hồi đầy đủ máu, mana và thời gian hồi chiêu của kỹ năng lẫn trang bị.

Spawn Creeps (-spawncreeps) : Tạo ngay một đợt creep cho cả Sentinel và Scourge, không ảnh hưởng creep thường.

Spawn Runes (-powerup) : Tạo rune nếu trên bản đồ chưa có rune sẵn.

Spawn Neutrals (-neutrals) : Sinh ra quái rừng trung lập.

Suicide (-kill) : Tự hạ gục Hero của chính mình.

Add Gold (-gold #) : Thêm lượng vàng tương ứng với con số nhập vào.

Multiple Heroes (-noherolimit) : Cho phép một người điều khiển nhiều Hero cùng lúc.

Kill Creeps (-killall) : Tiêu diệt toàn bộ creep trên bản đồ.

Kill Sentinel Creeps (-killsent) : Tiêu diệt toàn bộ creep phe Sentinel.

Kill Scourge Creeps (-killscourge) : Tiêu diệt toàn bộ creep phe Scourge.

Set Time (-time #) : Thiết lập thời gian trong trận đấu theo giá trị nhập vào.

Regrow Trees (-tree) : Hồi sinh tất cả cây cối đã bị phá hủy.

Play Music (-music #) : Thay đổi nhạc nền theo các bản nhạc có sẵn của WarCraft III.

Show Tips (-tips) : Hiển thị 5 mẹo cơ bản phù hợp với Hero đang sử dụng.

Show Bonus XP and Gold (-bonus) : Hiển thị lượng kinh nghiệm và vàng kiếm được khi hạ đối thủ.

Water Color (-water red/blue/green/random/default) : Thay đổi màu nước trên bản đồ.

Actions Per Minute (-apm) : Hiển thị chỉ số số hành động trên mỗi phút của người chơi.

AFK Info (-afk) : Hiển thị thông tin các người chơi không hoạt động.

Kick AFK Players (-kickafk #) : Loại khỏi trận những người chơi AFK quá lâu theo thời gian quy định.
 
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back