0 ❤︎ Bài viết: 8 Tìm chủ đề
523 2
Chương i – khai thiên: Khi rồng và núi chưa chịu nhường nhau

Tác giả: Nam linh

Thuở ấy trời chưa có tên, đất chưa có hình, ngày chưa để đếm và đêm chưa để nhớ. Chỉ có một cõi hỗn mang mênh mang, nửa tối nửa sáng, nơi thanh và trọc còn quấn lấy nhau như khói bếp chưa kịp tắt, nơi nhẹ chưa kịp bay mà nặng cũng chưa kịp lắng. Khí thiêng trôi nổi, khi cuộn lại như hơi thở của một kẻ khổng lồ đang ngủ, khi tản ra như giấc mộng chưa thành hình. Không có sinh, không có diệt, chỉ có chờ đợi. Rồi đến một khắc không ai nhớ nổi, chính sự tích tụ quá lâu khiến khí thiêng tự phân. Thanh khí nhẹ nhất bốc lên, thành Trời; trọc khí nặng nhất lắng xuống, thành Đất; còn phần khí không chịu đứng yên, không chịu bay hẳn cũng không chịu chìm hẳn, lan ra bốn phương tám hướng, thành Nước. Ba cõi sinh ra cùng lúc nhưng không sinh ra để hòa làm một; từ đó, mầm tranh chấp đã có hình. Nước đến sau nhưng lan nhanh nhất, chảy vào mọi khe hở của Đất, ôm lấy chân Trời, len tới nơi ánh sáng chưa kịp gọi tên. Ở nơi sâu nhất, tối nhất, thủy khí tích tụ hàng vạn năm rồi tự sinh linh trí, và Long tộc thức giấc. Họ không bước đi; họ chuyển động như dòng chảy. Thân dài không biết đâu là đầu đâu là cuối, vảy sáng khi có ánh Trời phản chiếu, mắt sâu thẳm như vực biển chưa ai chạm đáy. Người đầu tiên của họ được gọi là Thái Long Quân. Ngài không xưng vương, không nhận quyền, nhưng khi ngài cất tiếng thì mọi dòng nước đều đổi hướng. Ngài nói không phải để ra lệnh mà như nói hộ bản chất của Nước: "Nước sinh ra để chảy. Chảy thì mới sống. Bị chặn thì sẽ vỡ." Theo bước Thái Long Quân, Long tộc trườn khắp cõi thấp, đào sông mở biển, xé đất thành khe, làm mềm đá khô cứng, khiến thế gian bắt đầu biết thở bằng hơi ẩm. Nơi nào có nước, nơi đó có mầm sống; nhưng nơi nào nước đi qua quá lâu, đất bắt đầu nhũn ra, hình dạng bắt đầu đổi thay, và Đất không còn chịu nằm im như thuở mới sinh. Ở nơi cao nhất, nơi thanh khí đã mỏng, nơi gió thổi mà không mang hơi ẩm, trọc khí cô đặc lại, đá nén đá, đất ép đất, cho đến khi Đất tự chống lại sự tan rã bằng cách đứng lên. Sơn tộc thức dậy. Họ không trườn; họ đứng. Thân họ là đá, xương họ là núi, hơi thở nặng đến mức gió cũng phải đổi hướng. Người đầu tiên của họ được gọi là Thái Sơn Thánh. Ngài không bước ra từ đâu cả; ngài vốn ở đó, chỉ đến lúc này mới mở mắt. Ngài nhìn xuống những vùng đất bị nước xẻ thành trăm ngả, nghe tiếng sông rì rầm như lời không dứt, rồi nói giọng trầm như sấm dội trong lòng đất: "Nếu mọi thứ đều chảy thì không gì đứng được. Nếu không có chỗ đứng thì sinh mệnh sẽ tan." Sơn tộc dựng núi, chồng non, nâng Đất lên cao, để Trời không sụp xuống Nước; họ đặt trụ cho thế gian, họ bồi gân cốt cho mặt đất, và nơi nào núi đứng, nơi đó dòng chảy bị buộc phải đổi đường. Thuở ban đầu Rồng và Núi chưa đối đầu. Nước chảy quanh chân núi, núi soi bóng xuống nước; có những buổi mây dừng trên đỉnh cao, sông lặng dưới chân đồi, tưởng như thế gian đã tìm được thế cân bằng. Nhưng cân bằng ấy không bền, vì Nước vốn sinh ra để đi xa và Núi vốn sinh ra để đứng cao. Nước muốn lan thêm một trượng thì Núi phải lùi một trượng; Núi muốn cao thêm một thước thì Nước phải nhường một thước. Thần linh không quen nhường, và cái không quen ấy dần dần biến thành giận dữ. Long tộc nói: "Thế gian phải mở ra thì mới sinh sôi." Sơn tộc đáp: "Thế gian phải giữ lại thì mới không sụp đổ." Không ai sai, nhưng không ai dừng. Sông dâng cao bất thường, biển gầm ngay cả khi trời lặng; núi dựng đứng trái lẽ, đá lở như đang tức giận. Khí thiêng run rẩy như bị kéo căng giữa hai tay khổng lồ, và khi lời nói không còn đủ sức giữ thế cân bằng, chiến tranh bắt đầu. Không trống kèn, không hiệu lệnh; chỉ có thế gian tự rung chuyển. Long tộc gọi thủy triều, nước dâng như muốn nuốt Trời, biển đen tràn qua đất liền, sóng cao tới tận lưng núi. Sơn tộc nhổ núi ném xuống biển, đá rơi như sao gãy, đập vỡ mặt nước thành muôn mảnh, khiến biển gầm như thú bị thương. Không có máu đổ vì thần linh không chết, nhưng mỗi cú va chạm làm hình dạng thế gian đổi khác: Sông đổi dòng, biển đổi chỗ, non sụp rồi lại dựng, đất nứt ra thành vực, rồi bị nước lấp đầy thành đầm sâu. Cuộc chiến không có kẻ thắng, chỉ có cõi hạ giới bị xé nát từng phần; Nước càng dâng thì Đất càng mỏi, Núi càng dựng thì Nước càng cuộn, và sự bất tận của hai bên đẩy thế gian đến bờ rạn vỡ. Khi nước dâng chạm tầng khí của Trời, khi núi dựng đến mức thanh khí bị ép lệch, Trời không thể im lặng nữa. Không ai thấy hình dáng Trời; chỉ nghe tiếng sấm không phát ra từ mây: "Dừng lại." Chỉ một tiếng, mà nước lặng, núi ngừng, gió nín thở. Thiên Ý phán: "Nếu Nước nuốt hết Đất, sinh mệnh sẽ trôi. Nếu Núi chặn hết Nước, sinh mệnh sẽ khô." Lần đầu tiên Long tộc và Sơn tộc cùng cúi đầu, vì họ hiểu rằng sức mạnh của họ có thể bẻ cong thế gian nhưng cũng có thể làm thế gian tan. Và trong khoảnh khắc im lặng ấy, Thiên Ý mở ra con đường khác: Không tiêu diệt, mà hòa giải bằng sinh thành. Từ Long tộc, một vị rồng trẻ bước ra, mắt sâu như biển đêm chưa trăng; từ Sơn tộc, một tiên nữ hiện thân, tóc như mây phủ đỉnh non, bước chân đặt đến đâu đất vững đến đó. Thiên Ý nói: "Nước và Núi không thể tiêu diệt nhau, nhưng có thể sinh ra một giống loài mới. Kẻ mang máu Rồng sẽ biết chảy, kẻ mang khí Núi sẽ biết đứng." Từ đó con đường Con Rồng Cháu Tiên được hé mở; nhưng cũng từ đó, định mệnh đã khắc vào đá rằng khi máu hòa thì xung đột không mất đi, nó chỉ đi vào huyết mạch. Cuộc chiến kết thúc, nhưng chiến tranh không rời thế gian; nó đổi hình, đổi tên, đổi kẻ mang gánh nặng. Từ thần linh sang con cháu thần linh, từ thiên địa sang lòng người. Sử thi bắt đầu từ đây: Nước vẫn chảy, núi vẫn đứng, và định mệnh đã có tên.
 
0 ❤︎ Bài viết: 8 Tìm chủ đề
Chương ii – thái long quân: Thủy mệnh chi chủ

Tác giả: Nam linh

Khi cuộc đại tranh giữa Long tộc và Sơn tộc lắng xuống, thế gian không trở về trạng thái ban sơ mà bước vào một thời kỳ nặng nề hơn, như mặt nước sau bão tưởng yên mà bên dưới vẫn còn cuộn ngầm. Núi đã đứng, nước đã rút, nhưng dấu tích của chiến tranh in sâu vào từng thớ đất, từng mạch ngầm chảy trong lòng thế giới. Chính trong thời khắc ấy, Thái Long Quân hiện rõ quyền uy của mình hơn bao giờ hết, không phải bằng sức mạnh phô trương mà bằng sự lặng lẽ bao trùm lên toàn bộ thủy giới. Ngài là kẻ giữ mạch nước, là chủ của mọi dòng chảy, từ con suối non chảy lén lút dưới rễ cây đến biển sâu tối đen nơi không ánh sáng nào chạm tới. Không ai biết Thái Long Quân sinh ra từ đâu; các long già chỉ truyền lại rằng khi thủy khí đầu tiên tụ hình, ngài đã ở đó, cuộn mình trong bóng tối, lắng nghe nhịp thở của thế gian như nghe chính nhịp tim mình. Ngài không cần ngai vàng, bởi mọi dòng nước đều là ngai; ngài không cần binh đao, bởi chỉ một cái nghiêng mình của ngài cũng đủ khiến biển dâng hay rút. Sau thần chiến, Thái Long Quân đi khắp cõi thấp, không phải để thị uy mà để hàn gắn. Ngài chạm vào những dòng sông bị ép đổi hướng, thả cho chúng chảy lại theo mệnh cũ; ngài lặn xuống những vực sâu nơi núi đá đè nặng, dùng thân mình chống đỡ để nước không bị nghẹt. Nhưng càng đi, ngài càng nhận ra một điều khiến lòng rồng nặng trĩu: Thế gian không thể trở lại như trước. Núi đã học cách đứng cao, nước đã học cách dâng dữ, và giữa hai bên, khoảng trống mới hình thành không thuộc về ai cả. Đó là nơi mệnh mới sẽ sinh, nhưng cũng là nơi xung đột mới chờ đợi. Long tộc nhìn Thái Long Quân với sự kính sợ pha lẫn lo âu, bởi họ cảm nhận được sự do dự hiếm hoi nơi kẻ chưa từng do dự. Trong những đêm biển lặng, khi trăng soi xuống mặt nước như một con mắt bạc, Thái Long Quân thường ngoi lên, nhìn về phương núi, nơi Sơn tộc dựng trụ trời, và nghĩ về lời Thiên Ý đã phán. Ngài hiểu rằng hòa giải bằng huyết mạch là con đường duy nhất, nhưng cũng hiểu rằng máu hòa không xóa được mâu thuẫn, nó chỉ khiến mâu thuẫn trở nên sâu hơn, âm ỉ hơn, và kéo dài hơn qua nhiều đời. Trong Long cung, nơi thủy áp đè nặng đến mức thời gian như chảy chậm, các long thần tranh luận không dứt. Có kẻ muốn tiếp tục tranh đoạt, tin rằng nước cuối cùng sẽ nuốt được núi; có kẻ muốn thu mình về biển sâu, để mặc thế gian cho Sơn tộc cai quản; lại có kẻ nhìn xa hơn, nói rằng nếu không sinh ra một giống loài biết vừa chảy vừa đứng, thì cuộc chiến sớm muộn cũng quay lại, dữ dội hơn xưa. Thái Long Quân lắng nghe tất cả nhưng không đáp, bởi ngài biết quyết định này không chỉ là quyết định của Long tộc, mà là quyết định cho vận mệnh thế gian. Một ngày kia, khi thủy triều rút sâu chưa từng có, để lộ đáy biển xám xịt chưa ai thấy, Thái Long Quân triệu tập toàn bộ Long tộc. Ngài nói chậm, từng lời nặng như nước ép đá: "Nước không thể chảy mãi nếu không có bờ. Nhưng bờ cũng không thể đứng nếu không có nước nuôi. Ta đã giữ mạch nước từ thuở khai thiên, nhưng mạch ấy giờ cần một hình hài mới để chảy qua." Lời ấy khiến thủy giới im lặng, bởi ai cũng hiểu Thái Long Quân đang nói đến việc từ bỏ một phần quyền năng của mình. Đối với thần linh, đó là điều gần như không thể, nhưng đối với kẻ giữ mệnh nước, đó lại là cái giá phải trả. Từ ngày ấy, Thái Long Quân không còn xuất hiện khắp nơi như trước. Ngài ở lại nhiều hơn nơi ranh giới giữa nước và đất, nơi sông đổ ra biển, nơi nước ngọt gặp nước mặn, nơi không bên nào hoàn toàn chiếm hữu. Ngài quan sát sinh mệnh đầu tiên nhen nhóm: Cỏ mọc ven sông, thú đến uống nước, chim làm tổ trên vách đá. Mỗi sinh linh ấy đều tồn tại nhờ sự thỏa hiệp giữa chảy và đứng, và chính điều đó khiến Thái Long Quân hiểu rằng Thiên Ý không sai, chỉ là quá tàn nhẫn. Trong một giấc mộng sâu, ngài thấy hình ảnh trăm đốm sáng nhỏ rơi xuống thế gian, mỗi đốm mang theo một mệnh khác nhau, có đốm sáng rực như lửa, có đốm u tối như vực sâu, nhưng tất cả đều được bao bọc bởi một lớp nước mỏng manh. Khi tỉnh dậy, Thái Long Quân biết rằng thời khắc của huyết ước đã gần kề. Ngài lên bờ, lần đầu tiên đặt toàn thân mình trên đất khô, cảm nhận sức nặng của Đất ép lên vảy rồng, cảm nhận sự chật hẹp mà nước chưa từng biết. Chính trong khoảnh khắc ấy, ngài thấu hiểu Sơn tộc hơn bao giờ hết, và sự thấu hiểu ấy không mang lại nhẹ nhõm, mà mang lại bi kịch, bởi hiểu nhau không đồng nghĩa với hòa hợp. Khi Thái Long Quân gặp Sơn tộc để bàn về huyết ước, ngài không mang theo binh lực, chỉ mang theo lời thề: Rằng dòng máu của ngài sẽ hòa vào đất, rằng nước sẽ chấp nhận bị ràng buộc, để đổi lấy một thế gian có thể tiếp tục tồn tại. Sơn tộc im lặng rất lâu, bởi họ hiểu cái giá ấy cũng sẽ rơi lên con cháu họ, những kẻ vừa mang khí núi vừa mang máu rồng, không bao giờ thuộc trọn về một phía. Huyết ước được lập không phải trong ánh sáng rực rỡ mà trong buổi chiều xám, khi mây thấp và gió nặng, như thể Trời cũng không muốn chứng kiến trọn vẹn. Từ đó, Thái Long Quân không còn chỉ là chủ của nước; ngài trở thành kẻ mở đường cho một giống loài mới, và cũng là kẻ đầu tiên chấp nhận rằng quyền năng của thần linh sẽ dần bị chia nhỏ, truyền xuống những hình hài yếu ớt hơn. Khi ngài quay về thủy giới, biển lặng một cách lạ lùng, như thể toàn bộ nước đang nín thở. Long tộc quỳ dưới đáy sâu, không phải vì sợ, mà vì họ biết từ khoảnh khắc này, mệnh của họ đã gắn chặt với mệnh của đất liền, và chiến tranh từ nay sẽ không còn chỉ là chuyện của thần linh. Thái Long Quân nhìn xuống thế gian lần cuối trong chương này của định mệnh, rồi chìm vào biển sâu, mang theo bí mật của huyết mạch và nỗi lo không bao giờ tan: Rằng những kẻ sinh ra từ sự hòa giải này sẽ phải gánh lấy cuộc chiến dài hơn, đau hơn, và dai dẳng hơn bất kỳ thần chiến nào đã từng diễn ra. Sử thi của nước vì thế không kết thúc, nó chỉ chuyển dòng, lặng lẽ chảy vào huyết quản của tương lai.
 
0 ❤︎ Bài viết: 8 Tìm chủ đề
Chương iii – thái sơn thánh: Địa trụ chi thần

Tacs giar: Nam linh

Sau khi Thái Long Quân rút về thủy giới, thế gian tưởng như lặng hơn, nhưng sự lặng ấy chỉ là bề mặt. Dưới lớp đất vừa được vá lại sau thần chiến, những vết nứt vẫn còn âm ỉ, như vết thương đã khép miệng nhưng chưa lành da. Núi đứng đó, cao hơn trước, nặng hơn trước, và cũng cô độc hơn trước. Chính trong sự cô độc ấy, Thái Sơn Thánh hiện ra rõ ràng hơn bao giờ hết, không phải như một kẻ chiến thắng, mà như một trụ cột bị ép phải gánh lấy toàn bộ sức nặng của thế gian. Ngài không sinh ra từ khoảnh khắc, mà được hình thành qua vô số tầng trầm tích, qua những lần Đất tự ép mình để không tan rã trước dòng chảy của Nước. Khi mở mắt, Thái Sơn Thánh đã thấy Trời ở trên cao và Nước vây quanh, và ngay từ giây phút ấy, ngài hiểu rằng sứ mệnh của mình không phải là chinh phục, mà là giữ cho mọi thứ không sụp đổ. Thân thể ngài là núi, xương cốt là đá, hơi thở chậm và sâu như nhịp vận động của lòng đất. Mỗi lần ngài cựa mình, địa mạch rung lên, rừng rậm lay động, thú rừng im tiếng như đang nghe lệnh vô hình. Sơn tộc tôn kính Thái Sơn Thánh không chỉ vì sức mạnh, mà vì sự bền bỉ gần như tàn nhẫn của ngài. Ngài không dễ nổi giận, nhưng một khi đã quyết thì không gì lay chuyển nổi, bởi quyết định của ngài không đến từ cảm xúc, mà đến từ nỗi sợ sâu xa nhất của Đất: Sợ tan. Sau đại chiến, Sơn tộc tụ về quanh Thái Sơn Thánh, mỗi dãy núi là một dòng họ, mỗi mạch đá là một ký ức của chiến tranh. Họ thấy biển rút xa hơn, sông chảy hiền hơn, nhưng họ cũng thấy Đất yếu đi, vì mỗi lần Nước được nhường, Núi phải chịu thêm một phần gánh nặng. Trong những buổi bình minh mù sương, Thái Sơn Thánh thường đứng lặng, nhìn về phương biển, nơi đường chân trời mờ nhạt, và cảm nhận sự vắng mặt của Thái Long Quân như một khoảng trống không thể lấp. Ngài không căm thù Rồng, bởi nếu không có Nước, Đất chỉ là khối đá khô cằn; nhưng ngài cũng không thể tin trọn vẹn vào hòa giải, bởi ngài biết rằng bản chất của Nước là chảy, còn bản chất của Núi là đứng, và sự khác biệt ấy không thể xóa bằng lời thề. Khi Thiên Ý truyền xuống về huyết ước, Thái Sơn Thánh đã im lặng rất lâu. Ngài hiểu rằng đó là con đường duy nhất để tránh một thần chiến khác, nhưng cũng hiểu rằng con đường ấy sẽ đưa xung đột vào sâu hơn, vào máu thịt của những kẻ chưa ra đời. Đối với Đất, điều đáng sợ nhất không phải là bị nước xói mòn, mà là phải nhìn con cháu mình bị xé đôi giữa hai mệnh lệnh đối nghịch: Vừa phải đứng vững, vừa bị buộc phải chảy theo dòng. Sơn tộc bàn cãi không kém Long tộc. Có kẻ nói rằng Núi không nên chia máu cho Nước, vì như thế khác nào tự khoét vào nền móng của mình; có kẻ lại nói rằng nếu không chấp nhận hy sinh, Núi rồi cũng sẽ bị Nước mài mòn từng chút một. Thái Sơn Thánh lắng nghe tất cả, và trong sự lắng nghe ấy, ngài nhận ra một điều khiến lòng đá cũng phải nứt: Dù chọn con đường nào, Sơn tộc cũng sẽ mất đi sự thuần khiết ban đầu. Hoặc mất bằng cách tan rã, hoặc mất bằng cách chia sẻ chính bản chất của mình. Trong một giấc mộng hiếm hoi, Thái Sơn Thánh thấy hình ảnh thế gian không còn Núi, chỉ còn nước tràn vô tận, sinh mệnh trôi dạt không nơi bám víu; rồi lại thấy một thế gian không còn Nước, chỉ còn đá khô nứt nẻ, sinh mệnh chết khát dưới bầu trời cao vợi. Khi tỉnh dậy, ngài hiểu rằng cả hai cực đoan đều dẫn đến diệt vong, và điều ấy khiến ngài chấp nhận huyết ước không phải bằng sự đồng thuận, mà bằng sự cam chịu. Ngày Thái Sơn Thánh gặp Thái Long Quân để lập thệ, Đất rung nhẹ như một tiếng thở dài. Ngài không nói nhiều, chỉ đặt tay lên mặt đất và nói: "Ta giữ trụ cho thế gian này. Nếu trụ gãy, tất cả cùng sụp. Nếu phải chia trụ để tránh sụp, ta chấp nhận." Lời ấy không vang dội như sấm, nhưng nặng như cả một dãy núi đổ xuống lòng đất. Từ đó, Thái Sơn Thánh không còn chỉ là kẻ dựng núi, mà trở thành kẻ canh giữ ranh giới mong manh giữa đứng và chảy. Ngài ra lệnh cho Sơn tộc hạ thấp những đỉnh núi quá cao, mở lối cho sông đi qua, nhưng cũng dựng thêm những trụ đá mới nơi đất yếu, để thế gian không bị nước nuốt trọn. Mỗi quyết định ấy đều làm Sơn tộc yếu đi một chút, nhưng cũng làm sinh mệnh có thêm chỗ tồn tại. Khi huyết ước hoàn tất, Thái Sơn Thánh cảm nhận rõ sự thay đổi trong lòng đất: Có những mạch mới hình thành, không hoàn toàn là đá, cũng không hoàn toàn là nước, mà là thứ gì đó mềm hơn, linh hoạt hơn. Ngài biết đó là dấu hiệu của một giống loài sắp ra đời, và cũng là dấu hiệu cho thấy thời đại của thần linh tuyệt đối đang dần khép lại. Trong những năm tháng sau đó, Thái Sơn Thánh ít khi xuất hiện trước Sơn tộc. Ngài chìm sâu vào lòng đất, trở thành phần vô hình nhưng không thể thiếu của thế gian. Người ta nói rằng mỗi khi động đất xảy ra, đó là lúc Thái Sơn Thánh trở mình vì đau; mỗi khi đất yên, đó là lúc ngài gồng mình chịu đựng để con cháu có thể đứng vững trên lưng mình. Ngài không oán trách, bởi oán trách là xa xỉ đối với kẻ mang mệnh trụ. Nhưng trong sự im lặng kéo dài ấy, một bi kịch lớn hơn đang được ươm mầm: Những kẻ sinh ra từ huyết ước sẽ không bao giờ có được sự bình yên mà thần linh từng biết. Họ sẽ mang trong mình nỗi giằng xé giữa Núi và Nước, giữa đứng yên và chuyển động, giữa giữ gìn và phá vỡ. Và chính họ, chứ không phải thần linh, sẽ là kẻ tiếp tục cuộc chiến theo cách đau đớn hơn, vì họ có máu để chảy, có xương để gãy, và có ký ức để nhớ. Khi Thái Sơn Thánh khép lại chương này của định mệnh, ngài biết rằng vai trò của mình đã thay đổi: Từ kẻ đối đầu với Nước, thành kẻ âm thầm gánh lấy hậu quả của hòa giải. Núi vẫn đứng, nhưng không còn đứng vì kiêu hãnh; Núi đứng vì nếu ngã xuống, thế gian sẽ không còn chỗ bám. Sử thi của Đất vì thế không được kể bằng tiếng gươm giáo, mà được viết bằng sự chịu đựng kéo dài qua vô số đời, lặng lẽ, nặng nề, và không có hồi kết rõ ràng, giống như chính Đất dưới chân người đời.
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back