Admin

Nothing to lose.. your love to win..
23,437 ❤︎ Bài viết: 3750 Tìm chủ đề
1853 113

Hội Tây


Kìa hội thăng bình tiếng pháo reo

Bao nhiêu cờ kéo với đèn treo.

Bà quan tênh nghếch xem bơi trải,

Thằng bé lom khom nghé hát chèo.

Cậy sức cây đu nhiều chị nhún,

Tham tiền cột mỡ lắm anh leo.

Khen ai khéo vẽ trò vui thế,

Vui thế bao nhiêu nhục bấy nhiêu!


Nguyễn Khuyến

54939811271_674f94a6d3_o.png


Cảm nhận bài thơ Hội Tây​


Bài thơ Hội Tây của Nguyễn Khuyến là một tiếng cười chua chát, sâu cay trước cảnh vui chơi của dân ta dưới thời Pháp thuộc. Nguyễn Khuyến – một nhà nho yêu nước nhưng sống trong cảnh nước mất – đã dùng lối trào phúng sắc sảo để phơi bày nỗi nhục mất nước bằng những hình ảnh tưởng như vui nhưng ẩn chứa đầy cay đắng.

Mở đầu bài thơ, cảnh hội được miêu tả rộn ràng: tiếng pháo, cờ kéo, đèn treo. Không khí như vui, như náo nhiệt, nhưng đằng sau sự rộn ràng ấy là sự lạ lẫm và gượng ép. Hội Thăng Bình là hội do thực dân tổ chức, nhằm mua vui và khoe sự cai trị. Dân ta bị lôi kéo vào cuộc vui ấy một cách thụ động, giống như cánh cờ và dây đèn chỉ biết phấp phới theo ý người treo.

Nguyễn Khuyến đưa vào bài hàng loạt hình ảnh đời thường: bà quan tênh nghếch xem bơi trải, thằng bé lom khom nghé hát chèo, những chị nhún đu, những anh leo cột mỡ. Đó đều là những trò vui dân gian quen thuộc, nhưng khi đặt vào hội Tây, chúng trở nên méo mó và lố bịch. Người xem thì háo hức mà không biết mình đang bị mua vui cho kẻ khác; người chơi thì mải mê tranh tiền, tranh giải mà quên đi nỗi nhục mất quyền tự chủ.

Hai câu cuối là điểm nhấn sâu sắc nhất. Nguyễn Khuyến mỉm cười mà như khóc: khen ai khéo vẽ trò vui thế. Nhưng chữ vui ấy lại xoáy sâu vào nỗi đau. Vui bao nhiêu nhục bấy nhiêu – lời kết như một tiếng thở dài nghẹn lại. Niềm vui ấy không phải của dân tộc mình, mà là trò chơi do kẻ xâm lược bày ra. Người Việt bị biến thành kẻ mua vui, kẻ chạy theo phần thưởng rẻ mạt, trong khi mất đi chủ quyền và danh dự.

Bài thơ ngắn nhưng chứa đựng một thái độ mạnh mẽ: phê phán sự thờ ơ của người dân trước nỗi nhục mất nước, và phơi bày sự thật rằng niềm vui dưới ách đô hộ chỉ là bề ngoài. Nguyễn Khuyến không chỉ trào phúng mà còn đầy lòng thương: thương cho dân mình mải mê vui mà quên nỗi đau lớn hơn. Vì thế, Hội Tây vừa hóm hỉnh, vừa đau đớn, là tiếng nói tỉnh táo giữa thời loạn lạc, nhắc nhở người đọc hôm nay nhớ về thân phận từng có của dân tộc.
 
Chỉnh sửa cuối:
1,574 ❤︎ Bài viết: 1459 Tìm chủ đề

Phân tích bài thơ Hội Tây - Nguyễn Khuyến


Hội Tây của Nguyễn Khuyến mang đến cho người đọc một cảm giác vừa buồn cười, vừa chua chát. Bài thơ không viết bằng giọng than khóc hay phẫn uất trực tiếp, mà chọn cách cười cợt, mỉa mai để phơi bày một thực trạng xã hội nửa thực nửa hề. Đọc bài thơ, ta bắt gặp không khí hội hè tưởng như náo nhiệt, vui tươi, nhưng càng đọc càng thấy phía sau tiếng cười ấy là nỗi xót xa cho nhân cách con người và cho một thời thế đảo điên.

Cảm xúc chủ đạo của bài thơ không phải là niềm vui trước cảnh hội, mà là sự ngậm ngùi của một nhà nho yêu nước trước cảnh "thăng bình" giả tạo. Niềm vui được dựng lên bằng cờ quạt, pháo nổ, trò chơi dân gian, nhưng con người trong hội lại hiện ra với những dáng vẻ lố lăng, tầm thường. Cái "vui" ấy không nâng con người lên, mà làm lộ ra sự sa sút về phẩm giá. Chính vì thế, tiếng cười trong bài thơ không khiến người đọc nhẹ nhõm, mà để lại một dư vị cay đắng rất sâu.

Từ cảm nhận ấy, bài thơ mở ra nhiều tầng ý nghĩa đáng suy ngẫm.

Ngay hai câu mở đầu, không khí hội hè hiện lên rộn ràng, đông vui:

Kìa hội thăng bình tiếng pháo reo

Bao nhiêu cờ kéo với đèn treo.


Từ "kìa" gợi cái nhìn như chỉ trỏ, vừa ngạc nhiên vừa mỉa mai. "Hội thăng bình" vốn mang ý nghĩa tốt đẹp, nhưng đặt trong bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ lại trở thành một nghịch lý. Tiếng pháo, cờ kéo, đèn treo nhiều bao nhiêu thì càng tô đậm cái vỏ hào nhoáng, phô trương bấy nhiêu.

Sang hai câu thực, Nguyễn Khuyến bắt đầu khắc họa con người trong hội bằng những nét vẽ đầy châm biếm:

Bà quan tênh nghếch xem bơi trải,

Thằng bé lom khom nghé hát chèo.


Hình ảnh "bà quan" đáng lẽ phải có phong thái đĩnh đạc thì lại "tênh nghếch", mất hết vẻ nghiêm trang. "Thằng bé" thì "lom khom", dáng vẻ khúm núm, nhỏ bé. Những con người ấy xuất hiện trong hội vui, nhưng không mang vẻ đẹp hồn nhiên hay trang trọng, mà gợi cảm giác méo mó, lệch lạc.

Đến hai câu luận, chất trào phúng được đẩy lên rõ rệt hơn qua các trò chơi:

Cậy sức cây đu nhiều chị nhún,

Tham tiền cột mỡ lắm anh leo.


Các động từ "nhún", "leo" miêu tả những hành động mang tính bản năng, thể xác. Người ta đến hội không phải để thưởng thức văn hóa, mà để khoe sức, tranh tiền, chen lấn, bon chen. Không khí hội hè vì thế trở nên phàm tục, tầm thường, phản ánh sự xuống cấp của đời sống tinh thần.

Hai câu kết khép lại bài thơ bằng một lời bình sắc lạnh:

Khen ai khéo vẽ trò vui thế,

Vui thế bao nhiêu nhục bấy nhiêu!


Câu thơ tưởng như khen, nhưng thực chất là một lời mỉa mai sâu cay. "Trò vui" được "vẽ" ra khéo léo, rộn ràng bao nhiêu thì nỗi "nhục" càng lớn bấy nhiêu. Cái nhục không chỉ thuộc về những con người trong hội, mà còn là nỗi nhục chung của xã hội, của một đất nước mất chủ quyền, nơi những trò vui rẻ tiền che lấp đi sự suy tàn về nhân cách và ý thức.

Hội Tây là một bài thơ trào phúng tiêu biểu của Nguyễn Khuyến, thể hiện cái nhìn sắc sảo và tấm lòng đau đáu trước thời cuộc. Qua bức tranh hội hè tưởng chừng náo nhiệt, nhà thơ đã vạch ra một hiện thực đáng buồn: Khi con người mải mê với những cuộc vui hình thức, thì cũng là lúc phẩm giá và chiều sâu văn hóa bị đánh mất. Tiếng cười trong bài thơ vì thế không chỉ để cười, mà để người đọc giật mình, suy ngẫm.
 
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back