781
0
Cách xưng hô trong truyện cổ trang Trung Quốc
Đọc truyện cổ trang Trung Quốc mà không nắm được cách xưng hô đôi khi có cảm giác như vừa bước vào một buổi họp gia đình khổng lồ: Người này gọi "hoàng huynh", người kia gọi "vương thúc", bên cạnh lại có "bản cung", "bổn vương", "vi thần", "nô tỳ", "tại hạ".. Đọc thêm vài chương mà nhân vật đông một chút là rất dễ rơi vào cảnh nhớ được ai yêu ai nhưng không nhớ nổi ai phải quỳ trước ai.
Trong truyện cổ trang, cách xưng hô thường thể hiện thân phận, địa vị, tuổi tác, quan hệ gia đình và mức độ thân thiết giữa các nhân vật. Tuy nhiên, nhiều cách gọi quen thuộc hiện nay chịu ảnh hưởng khá lớn từ tiểu thuyết, phim truyền hình, võ hiệp và tiên hiệp, vì vậy không phải triều đại nào trong lịch sử Trung Quốc cũng sử dụng hoàn toàn giống nhau.
Dưới đây là những cách xưng hô thường gặp nhất.
Cách xưng hô của hoàng đế và hoàng tộc
| Cách xưng hô | Ý nghĩa, cách sử dụng |
|---|---|
| Trẫm | Cách hoàng đế tự xưng, một trong những từ quen thuộc nhất trong truyện cung đình |
| Quả nhân | Cách tự xưng của quân chủ thời cổ, thường xuất hiện trong những tác phẩm lấy bối cảnh thời kỳ sớm |
| Bệ hạ | Cách thần dân, quan lại gọi hoàng đế |
| Hoàng thượng | Cách gọi hoàng đế thường gặp trong phim và tiểu thuyết cổ trang |
| Thánh thượng | Cách gọi kính trọng dành cho hoàng đế |
| Thiên tử | Con trời, cách gọi người đứng đầu thiên hạ theo quan niệm quân quyền thời xưa |
| Bổn vương | Cách một vị vương gia tự xưng trong tiểu thuyết cổ trang |
| Vương gia | Cách gọi người mang tước Vương |
| Điện hạ | Cách gọi kính trọng dành cho thái tử, hoàng tử, công chúa hoặc một số thành viên hoàng thất tùy bối cảnh |
| Thái tử điện hạ | Cách gọi thái tử |
| Hoàng tử | Con trai của hoàng đế |
| Hoàng nữ | Con gái của hoàng đế, tuy nhiên trong truyện thường gọi theo tước hiệu công chúa |
| Công chúa | Con gái hoặc nữ thành viên hoàng tộc được sắc phong |
| Quận chúa | Tước hiệu dành cho nữ giới hoàng tộc hoặc công thần tùy từng thời kỳ |
| Hoàng huynh | Hoàng tử, công chúa gọi người anh thuộc hoàng tộc |
| Hoàng đệ | Cách gọi em trai thuộc hoàng tộc |
| Hoàng tỷ | Cách gọi chị gái thuộc hoàng tộc |
| Hoàng muội | Cách gọi em gái thuộc hoàng tộc |
| Hoàng thúc | Cách gọi người chú thuộc hoàng tộc |
| Hoàng bá | Cách gọi bác trai thuộc hoàng tộc |
| Phụ hoàng | Hoàng tử, công chúa gọi cha là hoàng đế |
| Mẫu hậu | Cách con cái hoàng gia gọi hoàng hậu hoặc mẹ có địa vị tương ứng |
| Hoàng tổ mẫu | Bà nội thuộc hoàng gia |
| Hoàng tổ phụ | Ông nội thuộc hoàng gia |
Riêng "bổn vương" là kiểu xưng hô xuất hiện dày đặc trong tiểu thuyết. Một vị vương gia lạnh lùng chỉ cần mở miệng: "Bổn vương không cho phép" là nữ chính thường có khoảng 50% khả năng nổi giận và 50% khả năng.. Cuối truyện trở thành vương phi.
Cách xưng hô trong hậu cung
| Cách xưng hô | Ý nghĩa, cách sử dụng |
| Bản cung | Cách tự xưng thường thấy của hoàng hậu, phi tần hoặc nữ nhân có địa vị cao trong cung ở phim, truyện |
| Ai gia | Cách tự xưng rất quen thuộc của thái hậu trong hí kịch, phim và tiểu thuyết cổ trang |
| Thần thiếp | Cách phi tần hoặc người vợ có địa vị thấp hơn tự xưng trước hoàng đế hay phu quân quyền quý trong văn học cổ trang |
| Thiếp | Cách người phụ nữ tự xưng khi nói với chồng trong một số hoàn cảnh |
| Tiện thiếp | Cách tự xưng khiêm nhường của phụ nữ |
| Nô tỳ | Cách cung nữ, nữ hầu tự xưng trước chủ nhân |
| Nương nương | Cách gọi hoàng hậu, thái hậu hoặc phi tần có địa vị cao |
| Hoàng hậu nương nương | Cách gọi hoàng hậu |
| Thái hậu nương nương | Cách gọi thái hậu |
| Quý phi nương nương | Cách gọi quý phi |
| Phi tần | Cách gọi chung những người phụ nữ thuộc hậu cung của hoàng đế |
| Chủ tử | Cách cung nữ, thái giám hoặc người hầu gọi người mình phục vụ |
| Tiểu chủ | Cách gọi nữ chủ nhân hoặc phi tần trẻ trong một số tác phẩm cung đấu |
Trong truyện cung đấu, chỉ cần thấy một nhân vật chuyển từ "thần thiếp" sang "bản cung" là có thể hiểu ngay: Chị ấy đã lên chức, quyền lực tăng mạnh và khả năng có người sắp bị phạt quỳ ngoài sân cũng tăng theo.
Cách xưng hô của quan lại trong triều đình
| Cách xưng hô | Ý nghĩa, cách sử dụng |
| Thần | Quan lại tự xưng trước hoàng đế |
| Vi thần | Cách quan lại tự xưng khiêm nhường trước hoàng đế |
| Hạ quan | Quan chức cấp thấp tự xưng trước người có chức vị cao hơn |
| Bản quan | Quan lại tự xưng khi nói với người dưới quyền, thường gặp trong tiểu thuyết |
| Đại nhân | Cách gọi kính trọng dành cho quan lại |
| Tướng quân | Cách gọi người giữ chức vụ quân sự |
| Đại tướng quân | Danh xưng dành cho võ quan cấp cao |
| Thừa tướng | Chức quan đứng đầu hoặc thuộc nhóm cao nhất trong bộ máy triều đình tùy thời đại |
| Đại nhân minh giám | Câu thường dùng khi cầu xin quan xét xử công bằng |
| Hạ thần | Cách tự xưng khiêm nhường của bề tôi trong một số tác phẩm |
Ví dụ kinh điển:
"Vi thần có việc muốn tâu."
Nghe rất trang nghiêm.
Còn nếu câu sau là:
"Vi thần muốn xin bệ hạ ban hôn."
Thì xin chúc mừng, drama tình cảm chính thức bắt đầu.
Cách xưng hô của thái giám, cung nữ và người hầu
| Cách xưng hô | Ý nghĩa, cách sử dụng |
| Nô tài | Người hầu, thái giám hoặc thuộc hạ tự xưng trước chủ nhân trong một số bối cảnh |
| Nô tỳ | Nữ hầu, cung nữ tự xưng |
| Tiểu nhân | Người có địa vị thấp tự xưng trước người quyền thế |
| Tiểu đích | Kiểu tự xưng khiêm nhường của người hầu, dân thường trong một số bản dịch truyện |
| Lão nô | Người hầu lớn tuổi tự xưng |
| Chủ tử | Người hầu gọi chủ nhân |
| Công công | Cách gọi thái giám, đặc biệt là thái giám có tuổi hoặc địa vị |
| Tổng quản | Người quản lý thái giám, cung nữ hoặc một phủ đệ |
| Ma ma | Cách gọi phụ nữ trung niên hoặc lớn tuổi làm việc trong cung, phủ |
| Nha hoàn | Người hầu gái |
| Tiểu tư | Người hầu nam trẻ tuổi |
"Nô tài đáng chết!" cũng là một câu rất phổ biến.
Nhưng yên tâm, phần lớn thời gian nhân vật nói câu này vẫn sống khỏe để tiếp tục xuất hiện ở chương sau.
Cách xưng hô trong gia đình
| Cách xưng hô | Ý nghĩa |
| Phụ thân | Cha |
| Mẫu thân | Mẹ |
| Cha / Nương | Cách gọi cha mẹ thân mật hơn trong nhiều bản dịch |
| Gia gia | Ông nội |
| Nãi nãi | Bà nội |
| Ngoại tổ phụ | Ông ngoại |
| Ngoại tổ mẫu | Bà ngoại |
| Đại ca | Anh cả |
| Nhị ca | Anh thứ hai |
| Tam ca | Anh thứ ba |
| Đại tỷ | Chị cả |
| Nhị tỷ | Chị thứ hai |
| Đệ đệ | Em trai |
| Muội muội | Em gái |
| Huynh trưởng | Anh trai |
| Trưởng tỷ | Chị cả |
| Thúc phụ | Chú |
| Bá phụ | Bác trai |
| Thẩm thẩm | Vợ của chú |
| Bá mẫu | Vợ của bác |
| Cữu cữu | Cậu |
| Di mẫu | Dì |
| Biểu ca | Anh họ |
| Biểu đệ | Em trai họ |
| Biểu tỷ | Chị họ |
| Biểu muội | Em gái họ |
| Đường huynh | Anh họ cùng dòng họ bên nội |
| Đường đệ | Em họ nam bên nội |
| Đường tỷ | Chị họ bên nội |
| Đường muội | Em họ nữ bên nội |
Các từ "biểu" và "đường" rất hay khiến người mới đọc truyện đau đầu.
Hiểu đơn giản, "đường" thường chỉ họ hàng cùng dòng họ nội, còn "biểu" thường chỉ họ hàng thông qua cô, dì, cậu hoặc những nhánh khác họ.
Nhưng nếu một bộ truyện có gia phả khoảng năm thế hệ, tốt nhất vừa đọc vừa vẽ sơ đồ. Đừng quá tự tin vào trí nhớ.
Cách xưng hô giữa vợ chồng và người yêu
| Cách xưng hô | Ý nghĩa, cách sử dụng |
| Phu quân | Người vợ gọi chồng |
| Nương tử | Người chồng gọi vợ, thường gặp trong truyện cổ trang |
| Tướng công | Cách người vợ gọi chồng trong nhiều tác phẩm |
| Phu nhân | Cách gọi người vợ, đặc biệt là vợ của người có địa vị |
| Nương tử nhà ta | Cách gọi thân mật, thường thấy trong truyện ngọt sủng |
| Nội tử | Cách người chồng nhắc đến vợ mình với người khác |
| Ngoại tử | Cách người vợ nhắc đến chồng trong một số văn cảnh cổ |
| Lang quân | Cách gọi người chồng hoặc người đàn ông mình yêu trong văn học |
| Ý trung nhân | Người trong lòng |
| Tâm thượng nhân | Người mình yêu thương, người ở trong tim |
| Thanh mai trúc mã | Hai người quen biết, lớn lên bên nhau từ nhỏ |
Đặc biệt, "nương tử" không có nghĩa là "mẹ".
Nếu nam chính nhìn nữ chính bằng ánh mắt tình tứ rồi gọi "nương tử", xin đừng hoảng hốt. Hai người rất có thể đang là vợ chồng chứ không phải câu chuyện bất ngờ rẽ sang một thể loại khó giải thích.
Cách xưng hô trong giang hồ, võ lâm
| Cách xưng hô | Ý nghĩa, cách sử dụng |
| Tại hạ | Cách tự xưng khiêm nhường của người trong giang hồ |
| Các hạ | Cách gọi đối phương tương đối lịch sự |
| Huynh đài | Cách gọi một người đàn ông ngang hàng |
| Vị huynh đài này | Cách bắt chuyện khá quen thuộc trong truyện võ hiệp |
| Bằng hữu | Bạn bè |
| Võ lâm đồng đạo | Những người cùng thuộc giới võ lâm |
| Tiền bối | Người đi trước, lớn tuổi hoặc có địa vị cao |
| Vãn bối | Người thuộc thế hệ sau tự xưng trước tiền bối |
| Lão phu | Người đàn ông lớn tuổi tự xưng |
| Lão thân | Phụ nữ lớn tuổi tự xưng |
| Lão hủ | Người già tự xưng khiêm nhường |
| Bổn tọa | Cách tự xưng của người có địa vị cao, giáo chủ, tông chủ hoặc nhân vật quyền lực trong võ hiệp, tiên hiệp |
| Bổn giáo chủ | Giáo chủ tự xưng |
| Minh chủ | Người đứng đầu một liên minh |
| Chưởng môn | Người đứng đầu môn phái |
| Môn chủ | Người đứng đầu một môn |
| Bang chủ | Người đứng đầu bang phái |
| Giáo chủ | Người đứng đầu giáo phái |
Nếu một người vừa xuất hiện đã tự xưng "bổn tọa", khả năng cao người này không phải quần chúng đi ngang qua mua rau.
Hoặc là đại boss.
Hoặc là một vị tiền bối cực mạnh.
Hoặc cả hai.
Cách xưng hô trong sư môn
| Cách xưng hô | Ý nghĩa |
| Sư phụ | Người truyền dạy mình |
| Sư tôn | Cách gọi sư phụ trang trọng, thường xuất hiện nhiều trong tiên hiệp, tu tiên |
| Đồ nhi | Cách sư phụ gọi đệ tử |
| Đệ tử | Người học dưới môn phái hoặc sư phụ |
| Đại sư huynh | Nam đệ tử lớn nhất hoặc đứng đầu thế hệ |
| Nhị sư huynh | Sư huynh thứ hai |
| Sư huynh | Nam đồng môn vào môn trước mình |
| Sư đệ | Nam đồng môn vào môn sau mình |
| Sư tỷ | Nữ đồng môn vào môn trước mình |
| Sư muội | Nữ đồng môn vào môn sau mình |
| Sư thúc | Sư đệ của sư phụ hoặc người thuộc vai vế tương ứng |
| Sư bá | Sư huynh của sư phụ |
| Sư tổ | Người thuộc thế hệ trên sư phụ |
| Sư môn | Môn phái hoặc hệ thống thầy trò mà nhân vật thuộc về |
| Đồng môn | Những người cùng môn phái |
Trong truyện tiên hiệp, quan hệ sư môn có thể phức tạp đến mức:
Người A gọi người B là sư thúc.
Người B gọi người C là sư tổ.
Người C nhìn trẻ hơn cả hai.
Đừng hỏi tuổi.
Người tu tiên không thích chủ đề đó.
Cách xưng hô lịch sự giữa người xa lạ
| Cách xưng hô | Ý nghĩa |
| Công tử | Cách gọi nam giới trẻ tuổi, đặc biệt là người có gia thế hoặc phong thái |
| Cô nương | Cách gọi phụ nữ trẻ chưa kết hôn |
| Tiểu thư | Con gái nhà quyền quý hoặc cách gọi một cô gái trẻ |
| Thiếu gia | Con trai nhà giàu, quyền quý |
| Lão gia | Chủ gia đình hoặc người đàn ông có địa vị |
| Phu nhân | Người phụ nữ đã kết hôn, thường là vợ của người có địa vị |
| Lão bá | Cách gọi người đàn ông lớn tuổi |
| Đại thúc | Chú, người đàn ông lớn tuổi hơn |
| Đại thẩm | Người phụ nữ trung niên |
| Tiểu huynh đệ | Cách gọi thân thiện một chàng trai trẻ |
| Công tử gia | Cách gọi công tử với sắc thái kính trọng |
| Vị cô nương này | Cách bắt chuyện lịch sự với một cô gái |
Một số cách tự xưng thường gặp
| Cách tự xưng | Người thường sử dụng |
| Ta | Cách tự xưng phổ biến |
| Ta đây | Mang sắc thái tự nhiên hoặc có phần ngang tàng |
| Tại hạ | Người giang hồ, người ngang hàng |
| Tiểu sinh | Nam thư sinh trẻ tự xưng |
| Tiểu nữ | Cô gái tự xưng khiêm nhường |
| Tiểu nhân | Người địa vị thấp |
| Lão phu | Đàn ông lớn tuổi |
| Lão thân | Phụ nữ lớn tuổi |
| Bần đạo | Đạo sĩ tự xưng |
| Bần tăng | Nhà sư tự xưng |
| Bổn tọa | Người có địa vị hoặc tu vi cao trong truyện võ hiệp, tiên hiệp |
| Bổn công tử | Công tử tự xưng, thường mang chút tự tin hoặc kiêu ngạo |
| Bổn thiếu gia | Thiếu gia tự xưng |
| Bổn tiểu thư | Tiểu thư tự xưng |
| Bản cung | Nữ nhân quyền quý trong cung, thường thấy trong phim truyện |
| Bổn vương | Vương gia tự xưng |
| Trẫm | Hoàng đế |
| Thần | Quan lại trước vua |
| Nô tài | Người hầu hoặc thái giám trong một số bối cảnh |
| Nô tỳ | Nữ hầu |
Bần tăng, bần đạo là gì?
Hai cách xưng hô này cũng xuất hiện rất nhiều trong truyện.
"Bần tăng" thường là cách nhà sư tự xưng.
"Bần đạo" thường là cách đạo sĩ tự xưng.
Vì vậy nếu một nhân vật mặc đạo bào, tay cầm phất trần rồi nói:
"Bần đạo bấm ngón tay tính toán.."
Thì khả năng rất cao vài giây sau sẽ có chuyện.
Còn tính đúng hay không thì phụ thuộc nhân vật đó là cao nhân thật hay.. Thầy bói đầu làng.
Một số từ xưng hô thường gặp trong truyện tiên hiệp
| Cách xưng hô | Ý nghĩa |
| Đạo hữu | Cách những người tu hành gọi nhau |
| Tiền bối | Người có tu vi, tuổi đời hoặc địa vị cao hơn |
| Vãn bối | Người có vai vế thấp hơn |
| Chân nhân | Danh xưng dành cho đạo sĩ hoặc người tu hành có địa vị |
| Tiên tử | Cách gọi nữ tu sĩ, nữ nhân có khí chất hoặc tu vi cao |
| Tiên trưởng | Cách người thường gọi người tu tiên |
| Tôn giả | Danh hiệu dành cho cường giả hoặc người có địa vị cao |
| Đạo trưởng | Cách gọi đạo sĩ |
| Lão tổ | Người thuộc thế hệ rất cao hoặc cường giả lâu đời của môn phái, gia tộc |
| Tông chủ | Người đứng đầu tông môn |
| Thánh nữ | Nữ nhân có địa vị đặc biệt trong tông môn, giáo phái |
| Thánh tử | Nam nhân có địa vị đặc biệt trong tông môn, giáo phái |
| Ma quân | Danh xưng thường dùng cho cường giả ma đạo |
| Ma tôn | Danh hiệu của người đứng đầu hoặc cường giả tối cao bên ma đạo |
| Tiên tôn | Danh hiệu cao cấp thường gặp trong truyện tu tiên |
| Đế quân | Danh hiệu quyền quý hoặc cấp cao trong một số thế giới tiên hiệp |
Đến tiên hiệp thì cách xưng hô còn khó hơn cổ trang bình thường, bởi một thanh niên mặt mũi khoảng hai mươi tuổi hoàn toàn có thể được người khác cung kính gọi là "lão tổ".
Hỏi ra mới biết người ta đã sống 3.000 năm.
Trẻ lâu đúng là lợi thế.
Những cách gọi phụ nữ thường gặp
| Cách gọi | Ý nghĩa |
| Cô nương | Cô gái trẻ |
| Tiểu thư | Con gái nhà quyền quý hoặc cô gái trẻ |
| Nương tử | Vợ hoặc phụ nữ trẻ trong một số văn cảnh |
| Phu nhân | Phụ nữ đã kết hôn |
| Nương nương | Nữ nhân cao quý trong cung |
| Tiểu nương tử | Cô gái hoặc phụ nữ trẻ |
| Giai nhân | Người phụ nữ xinh đẹp |
| Mỹ nhân | Người đẹp |
| Tiên tử | Cô gái có vẻ đẹp thanh thoát hoặc nữ tu tiên |
| Nữ hiệp | Người phụ nữ hành tẩu giang hồ, biết võ |
| Nữ tử | Người phụ nữ |
| Thiếu nữ | Cô gái trẻ |
Những cách gọi nam giới thường gặp
| Cách gọi | Ý nghĩa |
| Công tử | Chàng trai trẻ, thường có gia thế |
| Thiếu gia | Con trai nhà giàu hoặc quyền quý |
| Lang quân | Chàng trai, người chồng hoặc người yêu tùy văn cảnh |
| Huynh đài | Cách gọi người đàn ông ngang hàng |
| Đại hiệp | Người có võ công, danh tiếng trong giang hồ |
| Thiếu hiệp | Người trẻ tuổi hành tẩu giang hồ |
| Tráng sĩ | Người đàn ông khỏe mạnh, có khí phách |
| Thư sinh | Người đọc sách, học trò |
| Tiên sinh | Người có học thức hoặc người đáng kính |
| Lão gia | Người đàn ông đứng đầu gia đình hoặc có địa vị |
Xưng hô trong cổ trang không phải lúc nào cũng giống lịch sử
Một điều khá quan trọng là không nên xem tất cả cách xưng hô trong truyện cổ trang Trung Quốc như một bộ quy tắc lịch sử tuyệt đối.
Trung Quốc có lịch sử kéo dài hàng nghìn năm với rất nhiều triều đại như Tần, Hán, Đường, Tống, Minh, Thanh.. Mỗi thời kỳ có hệ thống chức tước, lễ nghi và cách dùng từ khác nhau.
Ngoài ra, truyện võ hiệp, ngôn tình cổ đại, cung đấu, huyền huyễn và tiên hiệp còn sáng tạo hoặc phổ biến thêm nhiều kiểu xưng hô để nhân vật nghe có vẻ quyền lực, cổ kính và đúng chất "đại boss".
Vì vậy, nếu đang viết truyện lấy bối cảnh lịch sử có thật, nên tìm hiểu riêng về triều đại đó.
Còn nếu chỉ đọc truyện giải trí thì nhớ được vài từ cơ bản như "trẫm", "bản cung", "bổn vương", "thần", "nô tỳ", "tại hạ", "các hạ", "sư huynh", "sư muội".. Là đã đủ sống sót qua phần lớn thế giới cổ trang rồi.
Ít nhất bạn sẽ không còn gặp tình trạng đọc đến chương 200 mới phát hiện người mình tưởng là anh trai nữ chính thực ra là.. Sư huynh của biểu ca bên ngoại nhà chồng nàng nữa.
Chỉnh sửa cuối:
