Sưu Tầm

The Very Important Personal
560 ❤︎ Bài viết: 820 Tìm chủ đề
1240 0
101 câu giao tiếp thông dụng

* Chủ đề chào hỏi

1. Hello: Xin chào

2. Are you Canadian? : Bạn là người Canada phải không?

3. Where are you coming from? : Bạn đến từ đâu?

4. Glad to meet you: Rất vui được gặp bạn

5. I don't understand English well: Tôi không giỏi tiếng Anh lắm

6. Please speak more slowly? : Bạn có thể nói chậm một chút không?

7. Can you repeat? : Bạn có thể lặp lại không?

8. What is this called in English? : Từ này nói thế nào trong tiếng Anh?

9. What does this word mean? : Từ này nghĩa là gì?

10. Can i help you? : Tôi có thể giúp gì cho bạn?

11. Hey how's it going? : Mọi chuyện thế nào?

12. It's bean so long: Đã lâu rồi nhỉ

13. How do you do? : Dạo này thế nào

14. What's up? : Có chuyện gì vậy?

15. Wait a minute: Chờ một chút

16.come with me: Đi theo tôi

17. I know it: Tôi biết mà

18. I have forgotten: Tôi quên mất

19. I don't think so: Tôi không nghĩ vậy

20. I am afraid: Chỉ e rằng..

Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong cuộc sống hằng ngày​


Cuộc sống thường ngày là thứ gần gũi nhất nhưng bạn lại không biết sử dụng tiếng Anh trong những tình huống này? Thử tìm hiểu những mẫu câu giao tiếp bằng tiếng Anh sau đây, chúng sẽ rất hữu ích để bạn có thể hiểu được cách nói của người phương Tây và sử dụng Anh ngữ một cách tự nhiên hơn đấy!

Enjoy your meal! : Chúc ngon miệng!

Good job! Hoặc well done! : Làm tốt lắm!

Just for fun! : Cho vui thôi!

How many people do you have in your family? : Gia đình bạn có bao nhiêu người?

Try your best! : Cố gắng lên nào!

Could you give me a hand? : Bạn có thể giúp tôi một tay không?

How come? : Làm thế nào vậy?

That's for sure! : Điều đó là chắc chắn rồi!

What does this mean? : Cái này có nghĩa gì?

Excuse me, what did you say? : Xin lỗi, bạn nói gì?

Can you show me? : Bạn có thể chỉ cho tôi được không?

Don't miss the boat! : Đừng bỏ lỡ cơ hội!

Congratulation! : Chúc mừng!

When's your birthday? : Sinh nhật bạn ngày nào?

Nothing much! : Không có gì mới cả!

How's it going? : Tình hình thế nào rồi?

Be my guest! : Cứ tự nhiên!

Excuse me, can you show me what the time is? : Xin lỗi, có thể cho tôi biết bây giờ là mấy giờ rồi không?

Cảm ơn và xin lỗi – Văn hóa giao tiếp cơ bản​


Bạn được ai đó giúp đỡ rất nhiều nhưng lại chỉ cảm ơn bằng "thank you" hay "thanks". Điều đó, sẽ biến bạn trở thành con người cục xúc. Bỏ túi những mẫu câu cảm ơn thật chất ngay sau đây.

Thank you for taking the time to help: Cảm ơn anh đã dành thời gian giúp đỡ tôi.

Thank you just the same: Dù thế nào cũng cảm ơn anh.

I shall remember your kindness: Tôi sẽ ghi nhớ lòng tốt của anh.

You'll never know how thankful I am: Anh không biết tôi mang ơn anh như thế nào đâu.

You're welcome: Không có gì.

Not at all: Không sao.

Don't mention it: Đừng bận tâm.

That's all right: Không sao đâu.

I'm happy I could be of some help to you: Tôi rất vui được giúp đỡ anh chị.

I really appreciate it! : Tôi thật sự cảm kích về điều đó!

Thank you in advance! : Cảm ơn anh trước nha!

I'm grateful for having you as a friend! : Tôi rất biết ơn vì có một người bạn như bạn!

How can I ever possibly thank you? : Làm thế nào mà tôi có thể trả ơn bạn cho hết được?

I don't know how to express my thanks: Mình không biết phải cảm ơn bạn như thế nào nữa

Thank you from the bottom of my heart for everything: Thực lòng cảm ơn anh vì tất cả.


1. Chào hỏi

Hello (Xin chào )

Good morning (Chào buổi sáng )

Good afternoon (Chào buổi chiều )

Good evening (Chào buổi tối )

It's nice to meet you (Rất vui được gặp bạn )

It's a pleasure to meet you (Rất hân hạnh được gặp bạn )

Good morning sir. (Chào buổi sáng ngài )

Good afternoon madam. (Chào buổi chiều bà )

Good evening Mr Jones. (Chào buổi tối ông Jones )

How are you? (Bạn khỏe không? )

It's lovely to see you again! (Thật tuyệt khi được gặp lại bạn! )

It's been a long time, hasn't it? (Lâu rồi không gặp, phải không? )

How are things with you? (Công việc bạn thế nào rồi? )

How are things? (Mọi chuyện thế nào? )

What's good? (Có gì mới không? )

1.2. Giới thiệu về bản thân

I'm [Name]. (Tôi là [Tên] . )

My name is [Name]. (Tên tôi là [Tên] . )

I go by [Name]. (Mọi người gọi tôi là [Tên] . )

People call me [Name]. (Mọi người gọi tôi là [Tên] . )

You can call me [Name]. (Bạn có thể gọi tôi là [Tên] )

I'm [Name], nice to meet you. (Tôi là [Tên], rất vui được gặp bạn. )

My name is [Name], and I'm from [place]. (Tên tôi là [Tên], và tôi đến từ [Địa điểm] . )

I'm [Name], and I hope we get along well. (Tôi là [Tên], hy vọng chúng ta sẽ có một mối quan hệ tốt đẹp. )

I'm [Name], nice to see you! (Tôi là [Tên], rất vui được gặp lại bạn! )

My name's [name]. What's yours? Nice to meet you! (Tên tôi là [Tên] . Còn bạn, tên bạn là gì? Rất vui được gặp bạn! )

Hello, my name is.. (Xin chào, tôi tên là.. )

1.3. Cảm ơn và xin lỗi

Một số mẫu câu cảm ơn:


I truly appreciate it. (Tôi thật sự cảm kích về điều đó. )

I'm really thankful. (Tôi rất biết ơn. )

Many thanks. (Cảm ơn rất nhiều. )

Thanks for everything. (Cảm ơn vì tất cả mọi thứ. )

I'm thankful for your help. (Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. )

I value your kindness. (Tôi trân trọng lòng tốt của bạn. )

I appreciate your advice. (Tôi cảm ơn lời khuyên của bạn. )

Thank you for being there for me. (Cảm ơn bạn đã luôn ở bên tôi. )

I'm extremely grateful. (Tôi vô cùng biết ơn. )

Thanks for being understanding. (Cảm ơn bạn đã hiểu cho tôi. )

I appreciate your patience and support. (Tôi cảm ơn sự kiên nhẫn và hỗ trợ của bạn. )

Thank you for your generosity and kindness. (Cảm ơn bạn vì sự hào phóng và lòng tốt của bạn. )

I'm grateful for the invitation. (Tôi biết ơn vì lời mời của bạn. )

Thank you for your help and support. (Cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ và hỗ trợ của bạn. )

Thanks for the helpful information. (Cảm ơn bạn vì thông tin hữu ích. )

I truly appreciate your assistance. (Tôi thật sự cảm kích sự hỗ trợ của bạn. )

Một số mẫu câu xin lỗi:

I apologize. (Tôi xin lỗi. )

Please pardon me. (Xin tha lỗi cho tôi. )

I didn't intend to. (Tôi không cố ý. )

It was my mistake. (Đó là lỗi của tôi. )

I truly apologize. (Tôi thật sự xin lỗi. )

I feel regret about that. (Tôi cảm thấy tiếc về điều đó. )

My sincere apologies. (Xin lỗi chân thành của tôi. )

I'm sorry for the trouble. (Tôi xin lỗi vì sự phiền phức. )

I apologize for being late. (Tôi xin lỗi vì đến muộn. )

I'm sorry for the error. (Tôi xin lỗi về sai sót. )

I apologize for any inconvenience caused. (Tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào đã xảy ra. )

I'm sorry for the miscommunication. (Tôi xin lỗi vì sự hiểu lầm. )

I apologize for being impolite. (Tôi xin lỗi vì đã thiếu lịch sự. )

Please forgive my actions. (Xin tha thứ cho hành động của tôi. )

1.4. Đưa ra yêu cầu và nhờ giúp đỡ

Các mẫu câu đưa ra yêu cầu và nhờ giúp đỡ:


Could you please? (Bạn có thể vui lòng? )

Would you mind? (Bạn có phiền không? )

Do you think you might be able to? (Bạn nghĩ bạn có thể.. Không? )

Do you think it might be possible to? (Bạn nghĩ liệu có thể.. Không? )

Is it possible for you to? (Có thể bạn làm.. Không? )

Is there any chance you could? (Có cơ hội nào để bạn có thể.. Không? )

Would you be willing to? (Bạn có sẵn sàng.. Không? )

Would it be all right if you? (Liệu có ổn nếu bạn.. Không? )

Could you do.. For me, please? (Bạn có thể làm.. Cho tôi được không? )

Would it be possible for you to? (Liệu bạn có thể.. Không? )

I'd be grateful if you could.. (Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể.. )

Could I ask you to? (Tôi có thể nhờ bạn.. Không? )

Would you happen to? (Bạn có tình cờ.. Không? )

Các mẫu câu trả lời cho câu đưa ra yêu cầu và nhờ giúp đỡ:

Absolutely, I'd be happy to.. (Chắc chắn, tôi rất vui được.. )

I'd be pleased to.. (Tôi sẽ rất vui.. )

Okay, one moment please. (Được rồi, chờ một lát nhé. )

It's no trouble at all. (Không có gì phiền phức cả. )

Definitely. (Chắc chắn. )

Without a doubt. (Không nghi ngờ gì nữa. )

Okay then. (Vậy thì được. )

Unfortunately, I'm unable to. (Rất tiếc, tôi không thể. )

I regret to say, but.. (Tôi tiếc phải nói rằng.. )

I would have liked to, but.. (Tôi đã rất muốn, nhưng.. )

I'm afraid that.. (Tôi e rằng.. )

That seems wonderful, but.. (Điều đó có vẻ tuyệt vời, nhưng.. )

1.5. Đưa ra lời khen

You look amazing. (Bạn trông tuyệt vời. )

This is incredible. (Điều này thật đáng kinh ngạc. )

You did an excellent job. (Bạn đã làm rất tốt. )

Your outfit is fantastic. (Trang phục của bạn thật tuyệt vời. )

This tastes wonderful. (Món này thật ngon. )

You're very skilled. (Bạn rất tài năng. )

Your smile is lovely. (Nụ cười của bạn thật dễ thương. )

This place is stunning. (Nơi này thật tuyệt đẹp. )

You're so thoughtful. (Bạn thật chu đáo. )

You're very intelligent. (Bạn rất thông minh. )

This is superb. (Điều này thật tuyệt vời. )

You're an amazing friend. (Bạn là một người bạn tuyệt vời. )

You have a lovely voice. (Bạn có một giọng nói dễ chịu. )

That was impressive. (Điều đó thật ấn tượng. )

You did great. (Bạn đã làm rất tốt. )

You're so imaginative. (Bạn thật sáng tạo. )

1.6. Tiếng Anh giao tiếp trong công việc & học tập

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong công việc và học tập


Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong công việc và học tập

Hỏi về công việc:

How's everything going at work? (Mọi chuyện ở công ty thế nào)

How's your project coming along? (Dự án của bạn tiến triển thế nào)

Are you keeping busy at work? (Công việc của bạn có bận không)

How have you been finding your job lately? (Dạo này bạn thấy công việc thế nào)

What have you been working on recently? (Gần đây bạn đang làm gì)

How's the team doing? (Nhóm của bạn thế nào)

Do you have any upcoming deadlines? (Bạn có hạn chót nào sắp tới không)

How's the workload at the moment? (Khối lượng công việc hiện tại thế nào)

Have you had a chance to review the report? (Bạn đã có dịp xem lại báo cáo chưa)

How did the meeting go? (Cuộc họp diễn ra thế nào)

Hỏi về học tập:

How's your study going? (Việc học của bạn thế nào)

Have you finished your assignment yet? (Bạn đã hoàn thành bài tập chưa)

What are you studying right now? (Bạn đang học môn gì)

How are you preparing for the exam? (Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi như thế nào)

How's your research coming along? (Việc nghiên cứu của bạn tiến triển thế nào)

Are you attending any workshops or classes? (Bạn có tham gia lớp học hay buổi hội thảo nào không)

How did the presentation go? (Bài thuyết trình của bạn thế nào)

What are you planning to focus on for your thesis? (Bạn dự định tập trung vào đề tài gì cho luận văn)

Have you completed your coursework? (Bạn đã hoàn thành khóa học chưa)

Do you have any advice for preparing for exams? (Bạn có lời khuyên nào để chuẩn bị cho kỳ thi không)

Trò chuyện xã giao:

How was your weekend? (Cuối tuần của bạn thế nào)

What did you do last weekend? (Bạn đã làm gì vào cuối tuần trước)

Have you been on any trips recently? (Bạn có đi đâu gần đây không)

What's the weather like today? (Thời tiết hôm nay thế nào)

Do you have any plans for the holiday? (Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ không)

Did you have a good lunch? (Bạn ăn trưa có ngon không)

What do you do to relax after work? (Bạn làm gì để thư giãn sau giờ làm việc)

Have you seen any good movies lately? (Gần đây bạn có xem bộ phim hay nào không)

How's your day been so far? (Ngày hôm nay của bạn thế nào)

Hỏi về sự giúp đỡ hoặc hợp tác:

Can you help me with this? (Bạn có thể giúp tôi việc này không)

Could you give me a hand with this task? (Bạn có thể giúp tôi một tay với công việc này không)

Do you have any suggestions for this project? (Bạn có đề xuất gì cho dự án này không)

Would you mind reviewing my work? (Bạn có phiền khi xem lại công việc của tôi không)

Could you clarify this point for me? (Bạn có thể làm rõ điểm này giúp tôi không)

Can we schedule a meeting to discuss this further? (Chúng ta có thể lên lịch họp để thảo luận thêm không)

Do you have time for a quick chat? (Bạn có thời gian để trò chuyện một chút không)

Can we collaborate on this? (Chúng ta có thể hợp tác với nhau về việc này không)

Would you be available for a discussion tomorrow? (Bạn có thể tham gia cuộc thảo luận vào ngày mai không)

Could we work together on this report? (Chúng ta có thể cùng làm báo cáo này không)

1.7. Đưa ra lời an ủi

I'm so sorry to hear that. (Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. )

Get well soon. (Chúc bạn mau khỏi bệnh. )

I hope you feel better. (Hy vọng bạn cảm thấy tốt hơn. )

Please let me know if you need anything. (Hãy cho tôi biết nếu bạn cần gì. )

I'm here for you. (Tôi luôn ở đây bên bạn. )

I appreciate it. (Tôi rất cảm ơn điều đó. )

You're very kind. (Bạn thật là tốt bụng. )

1.8. Đưa ra ý kiến và lời khuyên

Đưa ra ý kiến:


I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn. )

I disagree. (Tôi không đồng ý. )

I think so too. (Tôi cũng nghĩ vậy. )

In my opinion, [Opinion]. (Theo tôi, [Ý kiến] . )

That's a good point. (Đó là một quan điểm hay. )

Let's discuss it further. (Chúng ta hãy thảo luận thêm về vấn đề này. )

Đưa ra lời khuyên:

I would recommend [Suggestion]. (Tôi sẽ đề xuất [Gợi ý] . )

Let's consider the options. (Chúng ta hãy cân nhắc các lựa chọn. )

I'll think about it. (Tôi sẽ suy nghĩ về điều đó. )

I'll keep you updated. (Tôi sẽ cập nhật cho bạn sau. )

I'll get back to you soon. (Tôi sẽ liên lạc lại với bạn sớm. )

I suggest (that) you.. (Tôi gợi ý bạn.. )

It's a good idea for you to.. (Đó là một ý tưởng tốt cho bạn.. )

You might want to.. (Bạn có thể muốn.. )

In your situation, I would.. (Trong tình huống của bạn, tôi sẽ.. )

It could be worth considering.. (Có thể sẽ đáng cân nhắc.. )

Have you considered? (Bạn đã suy nghĩ về.. Chưa? )

You may want to think about.. (Bạn có thể muốn suy nghĩ về.. )

I recommend (that) you.. (Tôi khuyên bạn.. )

I would advise you to.. (Tôi khuyên bạn nên.. )

I highly suggest (that) you.. (Tôi rất khuyến khích bạn.. )

1.9. Các câu giao tiếp vào các dịp đặc biệt

Congratulations! (Chúc mừng! )

Happy birthday! (Chúc mừng sinh nhật! )

Merry Christmas! (Giáng sinh vui vẻ! )

Happy New Year! (Chúc mừng năm mới! )

Best wishes. (Chúc bạn mọi điều tốt lành. )

1.10. Các câu giao tiếp khi mua sắm

Câu giao tiếp chủ đề mua sắm


Câu giao tiếp chủ đề mua sắm

Can I get you something to drink? (Bạn có muốn tôi lấy gì uống không? )

-> Trả lời: Yes, please. (Vâng, làm ơn. ) / No, thank you. (Không, cảm ơn bạn. )

What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì? )

-> Trả lời: I'll have the [Dish Name] . (Tôi sẽ ăn món [Tên món] . )

May I have the bill, please? (Làm ơn cho tôi xin hóa đơn? )

How much is this? (Cái này giá bao nhiêu? )

Do you accept credit cards? (Các bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không? )
 
Last edited by a moderator:
1,764 ❤︎ Bài viết: 87 Tìm chủ đề
HELLO - XIN CHÀO

1. Hey man - chào bạn hoặc ê anh bạn

2. How's it going Or How are you doing? - Dạo này bạn thế nào?

3. What's up? What's news? What's going on? - Có chuyện gì đó? Có chuyện gì không? Có chuyện gì vậy ạ?

4. How's everything? How are thing? How's life? - Mọi thứ sao? Cuộc sống của bạn thế nào rồi?

5. How's it going? - Dạo này bận thế nào rồi?

6. How do you do? - Xin chào

7. How's your day? How's your day going? - Một ngày của bạn thế nào rồi?

8. Haven't seen you for ages. - Lâu lắm rồi không gặp bạn.

9. Long times no see or it's been a while. - Lâu lắm rồi không gặp hoặc đã lâu không gặp.

10. Great to see you again. - Rất vui khi gặp lại bạn một lần nữa.

Còn tiếp..
 
Last edited by a moderator:
9 ❤︎ Bài viết: 6 Tìm chủ đề
-Hi! Nice to meet you: Xin chào, rất vui được gặp bạn

- Explain to me: Hãy giải thích cho tôi tại sao

- Ask for it: Tự làm tự chịu

- In the nick of time: Vừa kịp lúc

- No litter: Cấm vứt rác

- Go for it: Cứ liều thử đi

- Don't forget: Đừng quên

- How cute! : Ngộ nghĩnh, dễ thương quá

- God knows: Có chúa mới biết
 
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back