于 là một giới từ, có nghĩa là [tại] (at, in), rất thông dụng trong tiếng Trung Quốc. Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau.
于 được sử dụng để biểu thị tại "nơi nào".
Thường được dùng để chỉ nơi chốn hoặc địa điểm, có nghĩa là "từ / đến / tại một nơi nhất định".
Cấu trúc: Động từ + 于 + địa...
Xin chào!
Mời các bạn vừa thưởng thức âm nhạc vừa học tiếng Anh qua bài hát "Good For U" của cô nàng ca sĩ tuổi teen cực tài năng Olivia Rodrigo nhé!
Bài hát: Good 4 U - Olivia Rodrigo
Lời bài hát / Lời dịch
Well good for you, I guess you moved on really easily
Ồ tốt cho anh, em chắc là...
Một số từ vựng về động vật trong tiếng Anh - Animals
Động vật trên cạn:
1. Dog: Chó
2. Cat: Mèo
3. Chicken: Gà
4. Rabbit: Thỏ
5. Zebra: Ngựa vằn
6. Lizard: Thằn lằn
7. Tiger: Hổ
8. Lion: Sư tử
9. Snake: Rắn
10. Bird: Chim
11. Monkey: Khỉ
12. Donkey: Lừa
13. Elephant: Voi
14...
Chữ 在 zài là một chữ rất cơ bản và thông dụng trong tiếng Trung, nhưng liệu bạn đã nắm hết cách sử dụng của chữ này chăng? Cùng mình tìm hiểu nhé!
Nghĩa tiếng Anh :(located) at / in / exist
Thể hiện vị trí bằng 在 (zài).
Ký tự 在 (zài) có thể được sử dụng để chỉ vị trí.
Cấu trúc: Chủ ngữ +...
Chủ đề 1: 购物习惯 [ Gòuwù xígùan] - Thói quen mua sắm
1. 爱逛街购物 可能是女人的天性 . 有的人觉得购物有助于 缓解生活压力.
[ Ài gùangjiē gòuwù kěnéng shì nǚrén de tiānxìng . Yǒu de rén juédé gòuwù yǒu zhù yú huǎnjiě shēnghuó yālì.]
Yêu thích dạo phố mua sắm có lẽ là bản tính trời sinh của phụ nữ. Có người cảm thấy rằng mua...