1. 月がきれいですね!
(Tsuki ga kirei desu ne)
Trăng hôm nay đẹp nhỉ! => Anh yêu em! (Đây là câu nói kinh điển thường xuất hiện trong các bộ Anime, văn học Nhật Bản, khi ví vẻ đẹp người phụ nữ ví như vẻ đẹp của trăng)
2. 愛している.
(Aishiteiru)
Anh/Em yêu Em/Anh.
3. あなたに出会えてよかった.
(Anata ni deaete...
4. Dùng để truyền đạt lại sự việc đã nghe được từ người khác, với ý nghĩa "Nghe nói.."
Ví dụ: N1 に合格したって? おめでとう!
(Nghe nói em đã đỗ N1 rồi à, chúc mừng nhé! )
田中さん日本に留学するってよ、知るか?
(Nghe nói anh Taknaka sẽ đi du học đó, mày có biết không)
5. Nhấn mạnh cảm nhận của bản thân, thường đứng cuối...
Trong giao tiếp Tiếng Nhật "って" (utte) thường được dùng rất nhiều để tạo sự tự nhiên cho câu nói, dưới đây là các cách sử dụng "って" mà mình đã sưu tầm được trong quá trình học:
1. Thay cho trợ từ は trong câu để nhấn mạnh chủ ngữ, chủ đề câu:
Ví dụ: 日本語はおもしろいですね. --> 日本語っておもしろいですね. (Tiếng Nhật...