Bài viết: 14 



Mình là sinh viên ngành Nhật Ngữ và mình có ước muốn được chia sẽ những gì mình được học cho các bạn có hứng thú với tiếng nhật. Mình hy vọng bài giảng của mình đủ dễ hiểu và đúng kiến thức để có thể giúp các bạn. Mình cảm ơn.
Công thức:
[Đồ ăn/đồ uống] + ください.
Ví dụ:
すし、ください.
→ Sushi, please. / làm ơn cho sushi.
おちゃ、ください.
→ Green tea, please. / làm ơn cho trà xanh
Lưu ý: Khi muốn gọi nhiều món, dùng 〜と〜 để nối:
ごはんとみず、ください.
→ Rice and water, please. / làm ơn cho cơm và nước.
Khi muốn nói "đây là..", dùng cấu trúc:
[Đồ vật] です.
Ví dụ:
みずです.
→ It's water. / Đây là nước
Hãy thử đặt món ăn bằng tiếng Nhật:
Sushi → _______________
Green tea / Trà Xanh → _________________
Rice and water / Cơm và nước → _________________
Khi muốn lịch sự hơn, có thể thêm お願いします (onegaishimasu) :
すし、お願いします.
Nếu gọi ở nhà hàng Nhật, nói to và rõ ràng để nhân viên nghe dễ dàng.
Còn tiếp
Bài 1: Chủ Đề Đặt Món
1. Từ vựng cơ bản
Tiếng Nhật Hiragana / Kanji | Phiên âm | Nghĩa |
すし | sushi | Sushi |
おちゃ / お茶 | ocha | Trà xanh |
ごはん / ご飯 | gohan | Cơm |
みず / 水 | mizu | Nước |
ください | kudasai | Làm ơn / cho tôi.. |
2. Cấu trúc câu đặt món
Công thức:
[Đồ ăn/đồ uống] + ください.
Ví dụ:
すし、ください.
→ Sushi, please. / làm ơn cho sushi.
おちゃ、ください.
→ Green tea, please. / làm ơn cho trà xanh
Lưu ý: Khi muốn gọi nhiều món, dùng 〜と〜 để nối:
ごはんとみず、ください.
→ Rice and water, please. / làm ơn cho cơm và nước.
3. Câu giới thiệu đồ vật
Khi muốn nói "đây là..", dùng cấu trúc:
[Đồ vật] です.
Ví dụ:
みずです.
→ It's water. / Đây là nước
4. Thực hành
Hãy thử đặt món ăn bằng tiếng Nhật:
Sushi → _______________
Green tea / Trà Xanh → _________________
Rice and water / Cơm và nước → _________________
5. Tips nhỏ
Khi muốn lịch sự hơn, có thể thêm お願いします (onegaishimasu) :
すし、お願いします.
Nếu gọi ở nhà hàng Nhật, nói to và rõ ràng để nhân viên nghe dễ dàng.
Còn tiếp