- Xu
- 11,843
Tây - hóa - trị
Trị - liệu - trình.
Tây - hóa - trị
Trị - liệu - trình.
Trình - tự - nhiên
Trình - bày - đặt! ^^![]()
Đặt - lên - trên
Trên - cao - lớn
Bé - tí - hon! ^^![]()
![]()
![]()
Bé - tí - hon! ^^![]()
![]()
![]()
Hon - hót - líu lo
Lo - toan - tính.
Tính - toán - học
Học - xấu- xí
Xí - xóa - sạch
Sạch - đẹp - gái.
Gái - xinh - tươi.
Nghe chừng chị rất thích khịa ^_^
Mà chị nói sai gì à mà bé kêu chị khịa?

Tươi - ngon - lành
Lành - hiền - hậu