Sưu Tầm

The Very Important Personal
588 ❤︎ Bài viết: 923 Tìm chủ đề
Đọc: 3,102 Tìm: 320
Trong một lá số tử vi, bên cạnh các chính tinh quen thuộc còn có hệ thống phụ tinh với số lượng rất lớn, mỗi sao mang một đặc tính và ý nghĩa riêng. Tuy thường được xem là những ngôi sao đóng vai trò bổ trợ, phụ tinh lại có thể góp phần làm thay đổi sắc thái của từng cung, tăng giảm tính chất tốt xấu của chính tinh và giúp việc luận giải lá số trở nên cụ thể hơn. Có những phụ tinh chủ về học hành, tài lộc, tình duyên, quý nhân, nhưng cũng có những sao liên quan đến thị phi, trở ngại hay những biến động trong cuộc sống. Mình mở chủ đề này để cùng mọi người tìm hiểu ý nghĩa của các phụ tinh trong lá số tử vi, cách chúng tương tác với chính tinh cũng như ảnh hưởng khi xuất hiện tại từng cung. Theo bạn, những phụ tinh nào thường bị người mới học tử vi xem nhẹ nhưng thực tế lại có ảnh hưởng đáng chú ý khi luận giải một lá số?

Ân quang: Chỉ sự nhân hậu, vui tươi, trong sáng, lành mạnh

Bạch Hổ: Là thực tế khó người dễ mình, dũng mãnh, oai quyền

Bệnh phù: Chỉ sự buồn bã, chán chường

Bệnh: Chỉ sự suy nhược, yếu đuối

Bác sĩ: Chỉ sự thông tuệ, am tường nhiều điều

Bát tọa: Là dáng vẻ bệ vệ, đường hoàng

Cô thần: Chỉ sự lạnh lùng, thái độ khó khăn

Cự môn: Là lời ăn tiếng nói, khả năng tranh luận

Dưỡng: Là phù trợ, hỗ trợ

Điếu khách: Chỉ sự khoe khoang, cường điệu ngôn ngữ trao đổi

Đại hao: Là sự hao hụt, thâm thủng

Đế vượng: Chỉ sự thịnh vượng, quyền lực

Đà la: Chỉ sự hung bạo, hiểm ác

Đường phù: Là them điều ích lợi, phát triển

Đào hoa: Chỉ tính lẳng lơ, đa tình

Địa giải: Chỉ sự nhân hậu, đức độ

Địa kiếp: Là bạo tàn, gian ác, thất bại

Địa không: Là phá tán, bạo ngược, tai họa

Đẩu quân: Chỉ sự nghiêm trang, bảo vệ nguyên tắc

Địa võng: Chỉ sự kềm tỏa, vây hãm

Giải thần: Chỉ sự giải cứu, giải phóng, thoát nạn

Hỉ thần: Điều vui vẻ, sự may mắn

Hồng loan: Đảm đang, tháo vát, lanh lợi

Hóa lộc: Phát tài, thu hoạch tốt đẹp

Hóa quyền: Chỉ sự thăng tiến công việc, thêm chức vụ

Hóa khoa: Chỉ sự thông minh, lịch lãm và uyên bác

Hóa kỵ: Chỉ sự ghen ghét, đố kị, bảo thủ cực đoan

Hoa cái: Chỉ sự bề thế, đẹp vẻ uy nghi

Hữu bật: Chỉ sự giúp đỡ, cứu giải

Hỏa tinh: Chỉ sự đốt phá, tai ương họa nạn

Kình dương: Sự liều lĩnh, tính sỗ sàng, hung bạo

Kiếp sát: Tai họa, ách nạn, hung ác

Long đức: Hòa nhã, đức độ, đoan trang

Lộc tồn: Chỉ sự nghiêm túc, nề nếp

Lực sĩ: Hàm nghĩa khỏe mạnh, mạnh dạn

Lâm quan: Chỉ tính khoe khoang, thích phô trương

Long trì: Chỉ sự ôn hòa, bình tĩnh, phong độ tự tại an nhiên, ung dung

Lưu hà: Chỉ sự nham hiểm, khủng hoảng, quỷ quyệt

Lưu niên văn tinh: Hàm nghĩa thông minh, ham học hỏi, hiểu biết nhiều điều

Liêm trinh: Hàm nghĩa thẳng thắn, sống sượng, nóng nảy và lỗ mãng

Linh tinh: Chỉ sự trắc trở, điều ngang trái, ách tắc

Mộc dục: Chỉ sự lầm lạc, dở dang, cũng có nghĩa thích trưng diện, phô bày

Mộ: Chỉ sự sa sút, chôn giấu, u ám mờ mịt

Nguyệt đức: Hàm nghĩa mẫu mực, đoan chính, bao dung che chở

Phúc đức: Hòa nhã, nhân hậu, sự cứu giải

Phi liêm: Hàm nghĩa nhanh chóng, gọn gàng, thu vén

Phục binh: Hàm nghĩa ám muội, điều xấu bất thường

Phượng các: Điều vui vẻ, hoan hỉ, nhiều may mắn

Phá toái: Sự hao hụt, phá tán, tình trạng đảo điên và hỗn loạn

Phá quân: Dũng mãnh, can đảm đương đầu, tháo vát, chỉnh đốn, khéo lo liệu

Phong cáo: Chỉ công danh sự nghiệp, học vị, bằng cấp

Quan phù: Phán đoán, lý luận, công việc phản biện

Quan phủ: Chỉ sự phiền phức, việc rắc rối lôi thôi

Quan đới: Chỉ sự đam mê, ham muốn địa vị, quyền thế

Quốc ấn: Hàm nghĩa thế lực, quyền hành, việc tuyển chọn cơ hội thăng tiến

Quả tú: Chỉ sự cô độc, âm thầm, lặng lẽ chịu đựng

Suy: Chỉ sự sút giảm, yếu kém, đuối sứcThái tuế: Chỉ sự tự hào, sắc sảo, tài hùng biện

Thiếu dương: Chỉ sự lanh lợi, nhạy bén, mau mắn lặt vặt

Tang môn: Chị sự lo âu, điều trắc trở, quyền hành sút giảm

Thiếu âm: Hàm nghĩa ngây thơ, khờ dại, thụ động, chịu đựng

Tử phù: Chỉ sự tang thương, buồn thảm, bực dọc

Tuế phá: Chỉ sự ngang bướng, ương ngạnh, không chịu thua kémTrực phù: Chỉ sự trắc trở, điều họa hại

Thanh long: Chỉ sự vui vẻ, tin vui, công việc thăng tiến

Tiểu hao: Điều suy sụp, sự thất thoát, chia sẻ nhỏ ra

Tướng quân: Chỉ sự hiên ngang, dũng mãnh, có chí khí lãnh đạo

Tấu thư: Chỉ sự lịch lãm, khôn khéo, bặt thiệp

Trường sinh: Hàm nghĩa lâu bền, gia tăng điều tốt đẹp, công việc phát triển

Tử: Hàm nghĩa chôn giấu, che đậy, âm thầm kín đáo

Tuyệt: Chỉ sự đứt đoạn, chấm dứt, kết thúc, khô cạn, bế tắc

Thai: Chỉ sự nảy nở, phát sinh, mầm sống, giao hoan

Thiên khôi: Chỉ sự sáng suốt, cao thượng, chức sắc lớn

Thiên việt: Chỉ sự cao sang, quyền tước, tài giỏi, có học vị

Thiên khốc: Chỉ sự đau đớn, hốt hoảng, cảnh tang thương, buồn chán

Thiên hư: Đa mưu túc trí, có trí tưởng tượng phong phú

Thiên đức: Chỉ sự nhân hậu, đức độ, đàng hoàng, nghiêm chỉnh

Thiên hỉ: Điều vui vẻ, sự hanh thông, nhiều may mắn

Thiên tài: Chế ngự, giảm thiểu, làm cho ít đi, bớt đi

Thiên thọ: Chỉ sự phúc thiện, hiền hậu, điềm đạm hòa nhã

Thiên quan: Cứu giúp, hỗ trợ, giải cứu, tháo gỡ khó khăn

Thiên phúc: Chia sẻ nhỏ dần, xóa bỏ bớt đi, triệt tiêu

Thiên mã: Là nghị lực, chí khí, năng nổ vận hành, di động

Thiên trù: Chì sự hưởng thụ ẩm thực, công việc gia chánh

Thiên không: Nông nổi, nông cạn, kém bền vững, hào nhoáng vẻ về ngoài

Tuần không: Chỉ sự hạn chế, kiểm soát, cai quản chặt chẽ

Triệt lộ: Chỉ sự phong tỏa, giam hãm, bao vây

Tả phù: Chỉ sự phù trợ, bảo vệ, canh giữ

Thiên hình: Chỉ sự sát phạt mạnh mẽ, nguy hiểm cao độ, tội trạng

Thiên diêu: Chỉ tính cách tâm linh, trực giác nhạy bén

Thiên y: Chỉ về tính kỹ lưỡng, cẩn thận mọi việc, chăm sóc chu đáo

Thiên giải: Tăng cường giúp đỡ, cứu trợ, giải trừ tai họa

Tử vi: Quyền lực cao, chức phận lớn, ngôi vị nhiều uy tín

Thiên đồng: Chỉ cải tổ, thay đổi nhanh chóng, chóng chán

Thiên cơ: Chỉ khéo léo, chỉnh đốn, làm hoàn chỉnh công việc

Thiên phủ: Chỉ phú quý cao sang, giàu có, thịnh vượng

Thái âm: Chủ về nhà đất, cũng hàm nghĩa tính nhu mì, hiền hậu

Thái dương: Chủ về uy lực, quyền thế, cũng hàm nghĩa nóng nảy, độc đoán

Tham lang: Chủ về thu gom, tiếp nhận mạnh dạn, thực dụng hưởng thụ

Thiên tướng: Chỉ tính hào hiệp, dũng khí, yêu chuộng thanh sắc, hào hoa phong nhã

Thiên lương: Chỉ sự nhân hậu, tận tâm công việc, yêu chuộng văn chương, nghệ thuật

Thất sát: Chỉ sự dũng mãnh, táo bạo, liều lĩnh dữ dội

Tam thai: Chỉ sự nhàn tản ung dung, hòa hợp vui vẻ

Thiên quí: Chỉ sự ôn hòa, ân nghĩa, trọng sự cứu giúp phúc thiện

Thai phụ: Là ý nghĩa tự phụ, khoe khoang, hình thức khoa trương

Thiên thương: Chỉ sự ngang trái, trắc trở, điều buồn chán

Thiên la: Chỉ sự phong tỏa, kìm hãm, ngăn cản đủ điều

Thiên nguyệt: Bệnh tật, tai nạn

Vũ khúc: Chỉ sự bướng bỉnh, cương cường, cứng rắn

Văn xương: Chỉ khả năng học thuật, văn chương, khoa bảng

Văn khúc: Chỉ khả năng biện luận, khoa học, kỹ thuật

Tức thần: Chỉ sự chậm chạp, trì trệ, đình hoãnÝ NGHĨA CÁC SAO
 
Last edited by a moderator:
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back