999
0
1. Khi nói vào thứ mấy, phải dùng giới từ ON đằng trước thứ.
Ví dụ:
On Sunday, I stay at home.
Vào ngày chủ nhật, tôi ở nhà.
I don't go school on Saturday.
Tôi không tới trường vào thứ bảy.
2. Khi nói vào tháng mấy, phải dùng giới từ IN đằng trước tháng.
Ví dụ:
In September, students go back to school after their summer vacation.
Vào tháng chín, học sinh trở lại trường sau kỳ nghỉ hè.
I will come to Hanoi in March.
Tôi sẽ tới Hà Nội vào thứ ba.
3. Khi nói ngày trong tháng, chỉ cần dùng số thứ tự tương ứng với ngày muốn nói, nhưng phải thêm THE trước nó.
Ví dụ:
September the third = ngày 3 tháng 9.
Khi viết, có thể viết September 3rd.
We are going to have a meeting on May 2nd.
Chúng ta sẽ có một cuộc họp vào ngày 2/5.
4. Nếu muốn nói ngày âm lịch, chỉ cần thêm cụm từ ON THE LUNAR CALENDAR đằng sau.
Ví dụ:
August 15th on the Lunar Calendar is the Middle-Autumn Festival.
15 tháng 8 âm lịch là ngày tết Trung Thu.
March 10th on the Lunar Calander is the Hung Kings Commemorations.
Ngày 10 tháng 3 âm lịch là ngày giỗ tổ Hùng Vương.
5. Khi nói vào ngày nào trong tháng, phải dùng giới từ ON trước ngày.
Ví dụ:
On the 4th of July, the Americans celebrate their Independence Day.
Vào ngày 4 tháng 7, người Mỹ ăn mừng ngày Quốc Khánh của họ.
My mother will visit me on the 20th of June.
Mẹ của tôi sẽ tới thăm tôi vào ngày 20 tháng 6.
6. Khi nói vào mùa nào, ta dùng giới từ IN.
Ví dụ:
It always snows in winter here.
Ở đây luôn có tuyết rơi vào mùa đông.
I like swimming in the summer.
Tôi thích đi bơi vào mùa hè.
Trong tiếng Anh, ngày trong tháng được đọc theo số thứ tự (ordinal numbers) như 1st (first), 2nd (second), 3rd (third) và tiếp tục với hậu tố -th từ số 4 trở đi. Dưới đây là danh sách và cách phát âm các ngày từ 1 đến 31:
Lưu ý:
Khi nói hoặc viết ngày, chúng ta luôn dùng số thứ tự thay vì số đếm - ordinal numbers thay vì cardinal numbers.
Trong tiếng Anh, tên các tháng luôn được viết hoa chữ cái đầu. Dưới đây là danh sách 12 tháng theo thứ tự từ tháng 1 đến tháng 12 và cách phát âm chuẩn:
Ví dụ:
Ngày 25 tháng 12: The twenty-fifth of December hoặc December twenty-fifth.
Ngày 4 tháng 7: The fourth of July / July fourth.
Mẹo ghi nhớ:
Bạn có thể học các tháng qua bài hát "Months of the Year" hoặc flashcards để dễ thuộc hơn.
Cách đọc năm phụ thuộc vào thời điểm của năm đó:
Trước năm 2000: Năm được đọc thành hai phần.
Ví dụ: 1987 – Nineteen eighty-seven (/ˌnaɪnˈtiːn ˌeɪ. Ti ˈsev. Ən/).
Từ năm 2000 trở đi: Có thể đọc theo hai cách:
2015 – Two thousand fifteen hoặc Twenty fifteen.
2023 – Two thousand twenty-three hoặc Twenty twenty-three.
Các ví dụ khác:
Năm 1776: Seventeen seventy-six.
Năm 2000: Two thousand.
Ví dụ:
On Sunday, I stay at home.
Vào ngày chủ nhật, tôi ở nhà.
I don't go school on Saturday.
Tôi không tới trường vào thứ bảy.
2. Khi nói vào tháng mấy, phải dùng giới từ IN đằng trước tháng.
Ví dụ:
In September, students go back to school after their summer vacation.
Vào tháng chín, học sinh trở lại trường sau kỳ nghỉ hè.
I will come to Hanoi in March.
Tôi sẽ tới Hà Nội vào thứ ba.
3. Khi nói ngày trong tháng, chỉ cần dùng số thứ tự tương ứng với ngày muốn nói, nhưng phải thêm THE trước nó.
Ví dụ:
September the third = ngày 3 tháng 9.
Khi viết, có thể viết September 3rd.
We are going to have a meeting on May 2nd.
Chúng ta sẽ có một cuộc họp vào ngày 2/5.
4. Nếu muốn nói ngày âm lịch, chỉ cần thêm cụm từ ON THE LUNAR CALENDAR đằng sau.
Ví dụ:
August 15th on the Lunar Calendar is the Middle-Autumn Festival.
15 tháng 8 âm lịch là ngày tết Trung Thu.
March 10th on the Lunar Calander is the Hung Kings Commemorations.
Ngày 10 tháng 3 âm lịch là ngày giỗ tổ Hùng Vương.
5. Khi nói vào ngày nào trong tháng, phải dùng giới từ ON trước ngày.
Ví dụ:
On the 4th of July, the Americans celebrate their Independence Day.
Vào ngày 4 tháng 7, người Mỹ ăn mừng ngày Quốc Khánh của họ.
My mother will visit me on the 20th of June.
Mẹ của tôi sẽ tới thăm tôi vào ngày 20 tháng 6.
6. Khi nói vào mùa nào, ta dùng giới từ IN.
Ví dụ:
It always snows in winter here.
Ở đây luôn có tuyết rơi vào mùa đông.
I like swimming in the summer.
Tôi thích đi bơi vào mùa hè.
Cách đọc ngày trong tiếng Anh (Days)
Trong tiếng Anh, ngày trong tháng được đọc theo số thứ tự (ordinal numbers) như 1st (first), 2nd (second), 3rd (third) và tiếp tục với hậu tố -th từ số 4 trở đi. Dưới đây là danh sách và cách phát âm các ngày từ 1 đến 31:
| Số thứ tự | Cách viết | Phiên âm (IPA) |
|---|---|---|
| 1st | First | /fɜːrst/ |
| 2nd | Second | /ˈsek. Ənd/ |
| 3rd | Third | /θɜːrd/ |
| 4th | Fourth | /fɔːrθ/ |
| 5th | Fifth | /fɪfθ/ |
| 6th | Sixth | /sɪksθ/ |
| 7th | Seventh | /ˈsev. Ənθ/ |
| 8th | Eighth | /eɪtθ/ |
| 9th | Ninth | /naɪnθ/ |
| 10th | Tenth | /tɛnθ/ |
| 11th | Eleventh | /ɪˈlev. Ənθ/ |
| 12th | Twelfth | /twɛlfθ/ |
| 13th | Thirteenth | /ˌθɜːrˈtiːnθ/ |
| 14th | Fourteenth | /ˌfɔːrˈtiːnθ/ |
| 15th | Fifteenth | /ˌfɪfˈtiːnθ/ |
| 16th | Sixteenth | /ˌsɪksˈtiːnθ/ |
| 17th | Seventeenth | /ˌsev. Ənˈtiːnθ/ |
| 18th | Eighteenth | /ˌeɪˈtiːnθ/ |
| 19th | Nineteenth | /ˌnaɪnˈtiːnθ/ |
| 20th | Twentieth | /ˈtwɛn. Ti. Əθ/ |
| 21st | Twenty-first | /ˈtwɛn. Ti. Fɜːrst/ |
| 22nd | Twenty-second | /ˈtwɛn. Tiˈsek. Ənd/ |
| 23rd | Twenty-third | /ˈtwɛn. Ti. Θɜːrd/ |
| 24th | Twenty-fourth | /ˈtwɛn. Ti. Fɔːrθ/ |
| 25th | Twenty-fifth | /ˈtwɛn. Ti. Fɪfθ/ |
| 26th | Twenty-sixth | /ˈtwɛn. Ti. Sɪksθ/ |
| 27th | Twenty-seventh | /ˈtwɛn. Tiˈsev. Ənθ/ |
| 28th | Twenty-eighth | /ˈtwɛn. Ti. Eɪtθ/ |
| 29th | Twenty-ninth | /ˈtwɛn. Ti. Naɪnθ/ |
| 30th | Thirtieth | /ˈθɜːr. Ti. Əθ/ |
| 31st | Thirty-first | /ˈθɜːr. Ti. Fɜːrst/ |
Lưu ý:
Khi nói hoặc viết ngày, chúng ta luôn dùng số thứ tự thay vì số đếm - ordinal numbers thay vì cardinal numbers.
Các tháng trong tiếng Anh - Months
Trong tiếng Anh, tên các tháng luôn được viết hoa chữ cái đầu. Dưới đây là danh sách 12 tháng theo thứ tự từ tháng 1 đến tháng 12 và cách phát âm chuẩn:
| Tháng | Tiếng Anh | Phiên âm (IPA) |
|---|---|---|
| 1 | January | /ˈdʒæn. Ju. Er. I/ |
| 2 | February | /ˈfeb. Ruː. Er. I/ hoặc /ˈfeb. Ju. Er. I/ |
| 3 | March | /mɑːrtʃ/ |
| 4 | April | /ˈeɪ. Prəl/ |
| 5 | May | /meɪ/ |
| 6 | June | /dʒuːn/ |
| 7 | July | /dʒʊˈlaɪ/ |
| 8 | August | /ˈɔː. Ɡəst/ |
| 9 | September | /sɛpˈtɛm. Bər/ |
| 10 | October | /ɒkˈtoʊ. Bər/ |
| 11 | November | /noʊˈvɛm. Bər/ |
| 12 | December | /dɪˈsɛm. Bər/ |
Ví dụ:
Ngày 25 tháng 12: The twenty-fifth of December hoặc December twenty-fifth.
Ngày 4 tháng 7: The fourth of July / July fourth.
Mẹo ghi nhớ:
Bạn có thể học các tháng qua bài hát "Months of the Year" hoặc flashcards để dễ thuộc hơn.
Cách đọc năm trong tiếng Anh - Years
Cách đọc năm phụ thuộc vào thời điểm của năm đó:
Trước năm 2000: Năm được đọc thành hai phần.
Ví dụ: 1987 – Nineteen eighty-seven (/ˌnaɪnˈtiːn ˌeɪ. Ti ˈsev. Ən/).
Từ năm 2000 trở đi: Có thể đọc theo hai cách:
2015 – Two thousand fifteen hoặc Twenty fifteen.
2023 – Two thousand twenty-three hoặc Twenty twenty-three.
Các ví dụ khác:
Năm 1776: Seventeen seventy-six.
Năm 2000: Two thousand.
Last edited by a moderator:
