Lời ngỏ từ tác giả: Các đạo hữu thân mến, tin vui đã tới. Phép màu từ các vị thần công nghệ cuối cùng cũng hiển linh, giúp chiếc điện thoại của mình phục hồi lại khả năng chèn ảnh. Hành trình đọc chay đã chính thức khép lại, nhường chỗ cho những khung hình rực rỡ và chân thực. Cảm ơn sự yêu thương vô bờ bến của cả nhà trong những ngày giông bão vừa qua, giờ thì cùng thưởng thức bài viết thật trọn vẹn nhé.
Có những nền thần thoại được sinh ra dưới ánh mặt trời chói chang, giữa những cột đá hoa cương trắng và những bầu trời xanh không một vết mây. Những thần linh đó rực rỡ và hùng vĩ và hoàn toàn nhìn thấy được, đứng trên những đỉnh núi cao và phóng sấm sét xuống thế giới bên dưới với sự tự tin của những thực thể biết mình đang được nhìn thấy.
Và rồi có thần thoại Celtic.
Thần thoại Celtic không sinh ra dưới ánh mặt trời. Nó sinh ra trong sương mù.
Không phải sương mù của buổi sáng sẽ tan đi khi nắng lên. Mà là thứ sương mù vĩnh cửu của những vách đá Ireland nhìn ra Đại Tây Dương, thứ sương mù lúc nào cũng ở đó, cuộn theo những ngọn gió mặn từ biển thổi vào, nuốt chửng những cánh rừng sồi già nua và những ngọn đồi phủ đầy cỏ xanh rì, biến mọi thứ thành những hình thù mờ ảo vừa quen thuộc vừa xa lạ. Sương mù đó không phải là kẻ thù của người Celtic. Đó là môi trường tự nhiên của họ, là thứ họ thở từ khi còn là những đứa trẻ, là thứ đã dạy họ rằng thế giới có những chiều sâu mà mắt thường không thể nhìn thấy hết được.
Và từ trong thứ sương mù đó, những vị thần của họ bước ra.
Tuatha De Danann: Những người đến từ sau lớp sương
Trước khi những đứa con của loài người đặt chân vĩnh viễn lên mảnh đất Ireland, trước khi những ngôi làng và những con đường và những cánh đồng cày vỡ định hình lại địa lý của hòn đảo xanh ngọc đó, vùng đất này đã có chủ nhân.
Tuatha De Danann, những người của nữ thần Danu.
Họ không đến bằng những con thuyền hay bằng những đội quân. Người Celtic kể rằng những Tuatha De Danann hiện ra từ những đám mây sương mù dày đặc cuộn vào bờ biển từ phía tây, từ hướng mà mặt trời lặn xuống và không ai biết có gì ở phía sau. Họ không có bóng đổ xuống mặt đất khi họ bước đi. Chỉ có cái cảm giác rằng không khí xung quanh đã thay đổi, rằng mùi của biển và mùi của rừng cây đã pha thêm một thứ gì đó không có tên gọi.
Họ đẹp theo cách mà người phàm trần nhìn vào và không thể nhìn đi nơi khác được. Không phải vẻ đẹp của thân xác đơn thuần mà là vẻ đẹp của thứ gì đó thuộc về một trật tự khác, như thể họ được làm từ nguyên liệu khác với những nguyên liệu tạo ra con người bình thường. Da họ mang màu của ánh trăng lọc qua sương. Tóc họ có màu của ngọn lửa hoặc của đêm tối, và khi họ di chuyển, không khí xung quanh họ dao động như mặt nước khi có đá ném xuống.
Và họ mang theo bốn báu vật.
Lia Fail, Hòn Đá Định Mệnh, một phiến đá có vẻ ngoài thô ráp và bình thường cho đến khi người đích thực được định mệnh chọn làm vua bước lên nó. Lúc đó đá biết thét gầm lên, một tiếng hét không phát ra từ cổ họng của bất kỳ sinh vật nào từng sống trên mặt đất, tiếng hét của sự công nhận, của sự vũ trụ đang xác nhận rằng người này là người được chọn.
Cláiomh Solais, Thanh Gươm Ánh Sáng của thần Nuada, lưỡi kiếm phát ra ánh sáng xanh trong bóng tối và khi kéo ra khỏi vỏ thì không kẻ thù nào có thể thoát khỏi nó. Sắt cứng nhất cũng mềm ra như bùn trước lưỡi kiếm đó.
Lúin Celtchair, Ngọn Giáo Chiến Thắng của thần Lugh, một vũ khí không bao giờ trượt mục tiêu dù mục tiêu đó đang ở đâu hay đang di chuyển nhanh đến đâu, bởi vì ngọn giáo đó không bay theo đường thẳng mà bay theo đường số phận, và số phận không bao giờ sai.
Và Dagda's Cauldron, Chiếc Vạc Hồi Sinh của vị thần Cha Dagda, thứ báu vật mà không ai bao giờ rời khỏi với cái bụng trống, không có vết thương nào không được chữa lành, và theo một số phiên bản của truyền thuyết, không có người chết nào được đặt vào mà không thể trở lại thành người sống.
Bốn báu vật đó không phải là những vũ khí hay công cụ đơn giản. Chúng là những biểu tượng của bốn thứ mà mọi nền văn minh đều khao khát: Sự chính danh và trật tự xã hội, sức mạnh để bảo vệ, sự công bằng của số phận, và khả năng vượt qua cái chết.
Tuatha De Danann cai trị Ireland trong thời kỳ hoàng kim của thần thoại, cho đến khi những người Milesians, tổ tiên thần thoại của người Ireland phàm trần, đến và chinh phục hòn đảo trong một trận chiến mà kết cục không hoàn toàn là thất bại của một bên. Vì Tuatha De Danann không bị tiêu diệt. Họ rút xuống bên dưới, vào lòng những ngọn đồi cỏ xanh mà tiếng Ireland cổ gọi là sidhe, và tiếp tục tồn tại trong một chiều không gian song song với thế giới của con người, đôi khi nhìn thấy được qua những kẽ hở trong thực tại, đôi khi chỉ cảm nhận được như một làn gió lạnh không rõ nguồn gốc thổi qua một căn phòng ấm áp vào lúc nửa đêm.
Tir na nOg: Vùng đất mà thời gian đã quên đi chính nó
Trong số tất cả những nơi chốn mà trí tưởng tượng của người Celtic đã tạo ra, không có nơi nào đẹp hơn, không có nơi nào cám dỗ hơn, và không có nơi nào đau đớn hơn Tir na nOg, Vùng Đất của Tuổi Trẻ.
Hãy hình dung nó như thế này: Một hòn đảo không có trên bất kỳ tấm bản đồ nào, trôi nổi ở đâu đó trong khoảng không gian giữa đại dương thực sự và đại dương của giấc mơ. Sương mù bao bọc nó từ mọi hướng đến mức người trên thuyền chỉ đột nhiên thấy mình đến đó mà không biết đã đi qua những thứ gì để đến. Bãi biển của Tir na nOg không phải cát vàng hay đá sỏi mà là thứ gì đó mềm và ấm hơn, thứ gì đó chào đón bàn chân như thể đất ở đó đã biết người này sẽ đến và đã chuẩn bị từ trước.
Trong Tir na nOg, những cây táo ra hoa quanh năm, không bao giờ chuyển sang trái và cũng không bao giờ rụng hoa. Chúng tồn tại mãi mãi trong khoảnh khắc đẹp nhất của mình, như thể ai đó đã tìm ra cách đóng băng cái khoảnh khắc hoàn hảo nhất của một cây táo đang nở hoa vào buổi sáng mùa xuân và kéo dài nó ra mãi mãi. Tiếng đàn thụy cầm vang lên từ đâu đó không xác định được nguồn gốc, không phải từ bất kỳ người chơi nhạc nào mà như thể bản thân không khí của Tir na nOg đang rung lên với những tần số âm nhạc riêng của nó.
Và không ai già đi. Không ai bệnh. Không ai chết.
Truyền thuyết nổi tiếng nhất về Tir na nOg kể về Oisin, người chiến binh và thi sĩ của nhóm anh hùng Fianna, con trai của người anh hùng huyền thoại Finn MacCool. Một ngày, khi đang săn bắt bên bờ hồ, Oisin gặp Niamh, tiên nữ tóc vàng của Tir na nOg, cưỡi trên lưng một con ngựa trắng chạy trên mặt nước mà không để lại dấu chân.
Niamh mời Oisin về Tir na nOg. Và Oisin, bị vẻ đẹp của nàng và lời hứa về một vùng đất không có tuổi già và không có cái chết cuốn đi, đã leo lên lưng con ngựa trắng và ra đi.
Trong Tir na nOg, Oisin sống với Niamh trong hạnh phúc mà ông cảm nhận chỉ kéo dài vài năm, có lẽ ba năm. Nhưng trong lòng ông bắt đầu trỗi dậy một nỗi nhớ không có tên, nỗi nhớ không phải của một người cụ thể hay một nơi chốn cụ thể mà là nỗi nhớ của thứ gì đó rất con người, cái cảm giác muốn nhìn lại những gương mặt quen thuộc, muốn nghe tiếng nói của tiếng mẹ đẻ, muốn đứng trên mảnh đất nơi mình được sinh ra.
Niamh, khi nghe Oisin muốn trở về thăm Ireland, đã trao cho ông con ngựa trắng và một lời cảnh báo: Đừng để chân chạm xuống đất Ireland. Chỉ cần một lần, chỉ cần một khoảnh khắc bàn chân trần chạm vào đất thực sự của cõi người, mọi thứ sẽ thay đổi không thể đảo ngược.
Oisin cưỡi ngựa trắng về Ireland. Và thứ ông thấy đã cho ông biết ngay cả trước khi có ai nói với ông: Những người ông biết đã không còn ở đó. Những tòa nhà đã thay đổi. Những con đường đã khác. Những con người ông gặp nhỏ bé hơn những gì ông nhớ, mỏng manh hơn theo một cách nào đó.
Ba năm ở Tir na nOg, ông biết ra khi hỏi thăm, là ba trăm năm trên cõi người.
Trong một khoảnh khắc không cẩn thận, khi đang cố gắng giúp một nhóm người khiêng một tảng đá nặng, Oisin cúi xuống và bàn tay chạm đất. Con ngựa trắng biến mất ngay lập tức. Và Oisin, trong một tích tắc, cảm nhận ba trăm năm đổ ập xuống người ông như nước lũ. Ông già đi ngay trước mắt mọi người xung quanh, da nhăn nhúm, tóc bạc trắng, xương rã ra, cho đến khi không còn gì của người chiến binh trẻ từng cưỡi ngựa trắng ra đi với tiên nữ của Tir na nOg.
Câu chuyện đó không chỉ là câu chuyện về sự cám dỗ của sự bất tử. Nó là câu chuyện về cái giá của việc không thuộc về nơi mình đang sống. Oisin đã thoát khỏi thời gian, và cái giá của điều đó là khi ông quay lại với thời gian, ông phải trả tất cả những gì đã nợ cùng một lúc.
Người Celtic hiểu rằng thời gian không phải là kẻ thù của con người. Nó là thứ định nghĩa con người. Một cuộc đời không có thời gian trôi qua, không có mùa thay đổi, không có tuổi già đến chậm rãi và có thể đoán được, là cuộc đời không thuộc về bất kỳ nơi nào thực sự.
Samhain: Đêm khi hai thế giới chạm vào nhau
Nhưng người Celtic không chỉ suy nghĩ về thế giới linh hồn ở một nơi xa xôi như Tir na nOg. Họ tin rằng thế giới đó luôn ở ngay bên cạnh, chỉ cách một lớp màng vô hình mỏng manh, và có những khoảnh khắc trong năm khi lớp màng đó trở nên mỏng hơn bình thường.
Mỏng đến mức ánh sáng từ bên này có thể lọt sang bên kia. Và những thứ từ bên kia có thể bước sang bên này.
Samhain, được người Celtic đọc vào đêm cuối tháng Mười theo lịch hiện đại, là đêm quan trọng nhất trong lịch Celtic và là đêm mà ranh giới đó gần như biến mất hoàn toàn. Đó là đêm giữa hai năm, không thuộc về năm cũ cũng không thuộc về năm mới, tồn tại trong một khoảng thời gian không thực nơi những quy tắc thông thường tạm thời ngừng có hiệu lực.
Người Celtic sợ đêm Samhain. Không phải nỗi sợ ngây thơ của trẻ con trước bóng tối mà nỗi sợ của những người lớn hiểu rất rõ thứ họ đang sợ. Những linh hồn của người chết trong năm vừa qua chưa hoàn toàn rời bỏ thế giới cũ, còn lảng vảng trong khoảng không gian giữa. Những sinh vật của Tuatha De Danann, đang sống dưới những ngọn đồi sidhe, có thể ra ngoài tự do vào đêm đó mà không cần phép tắc gì. Và những thứ tối tăm hơn, những thứ không phải là linh hồn người hay thần linh mà là thứ gì đó nguyên thủy và không có tên gọi tốt, cũng có thể tận dụng cái cổng mở đó để đi lang thang.
Những gì người Celtic làm vào đêm Samhain phản chiếu sự hiểu biết tinh tế của họ về cái nguy hiểm đang hiện diện.
Mọi ngọn lửa trong nhà được dập tắt. Không có ánh sáng có thể thu hút sự chú ý từ thế giới linh hồn vào trong nhà. Những người Celtic khoác lên mình những bộ da thú và những chiếc mặt nạ xấu xí không phải để vui chơi mà để ngụy trang, để những linh hồn và tinh linh lang thang ngoài đường nhìn thấy và nghĩ rằng họ cũng là một trong số những thứ không phải người. Tốt hơn là bị nhìn nhầm là một tinh linh không đáng bận tâm còn hơn là bị nhận ra là người phàm trần đang đi một mình trong đêm tối.
Trên những ngọn đồi cao, những đống lửa thiêng rực cháy. Không phải để sưởi ấm vì đêm Samhain không phải đêm lạnh nhất trong năm. Mà để xua đuổi, để những thứ tối tăm nhất không thể tiếp cận quá gần những khu vực có người sống. Ngọn lửa là thứ duy nhất cả hai thế giới tôn trọng, thứ thuộc về cõi người nhưng cũng kết nối với cái gì đó nguyên thủy hơn cả hai thế giới.
Trước cửa những ngôi nhà, người Celtic để lại những đĩa thức ăn. Không phải vì họ rộng lượng với linh hồn mà vì một linh hồn đã được cho ăn thì không cần đi tìm thức ăn theo cách khác. Tốt hơn là tự nguyện cho đi một ít còn hơn là để những thứ đói khát tự tìm lấy.
Và trong suốt đêm đó, người Celtic ngồi trong nhà với nhau, không một ai dám ra ngoài một mình, và kể những câu chuyện. Không phải câu chuyện vui hay câu chuyện để giải trí. Mà là những câu chuyện về người đã khuất, về những linh hồn đang lang thang ngoài kia, gọi tên họ ra to để họ biết mình vẫn còn được nhớ đến. Vì người Celtic tin rằng một người chỉ thực sự chết khi không còn ai gọi tên người đó nữa.
Đêm Samhain là đêm của sự tưởng nhớ không phải vì đó là nghi lễ bắt buộc mà vì người Celtic hiểu rằng sự kết nối giữa người sống và người chết không bao giờ hoàn toàn đứt đoạn. Những người đã ra đi không biến mất vào hư không. Họ chỉ bước sang một phòng khác trong một ngôi nhà lớn hơn nhiều, và vào đêm Samhain, cánh cửa giữa hai phòng đó được mở hé ra một chút.
Những gì chúng ta biết ngày nay là Halloween, với những bộ trang phục hóa trang và kẹo ngọt và những chiếc đèn bí ngô, là bóng hình rất xa của Samhain cổ đại. Nhưng ở đâu đó trong cái truyền thống khoác trang phục và đi gõ cửa nhà người khác, trong cái truyền thống thắp đèn để xua đuổi bóng tối, vẫn còn le lói thứ ký ức sâu sắc hơn mà tổ tiên Celtic đã truyền xuống qua bao thế hệ: Rằng có những đêm khi thế giới mỏng hơn bình thường, và trong những đêm đó tốt hơn là không ra ngoài một mình.
Lời kết và một câu hỏi để lại:
Thần thoại Celtic không cố gắng giải thích vũ trụ bằng những lý thuyết hoàn chỉnh và đóng kín. Nó sống trong sương mù, nơi mọi thứ vừa rõ ràng vừa mờ ảo, nơi mỗi câu chuyện mở ra thêm nhiều câu hỏi hơn là đưa ra câu trả lời.
Đó có thể là lý do tại sao những câu chuyện đó vẫn còn sống động cho đến ngày nay, vẫn còn khiến người nghe cảm thấy một thứ gì đó ở tầng sâu hơn của tâm thức, một thứ gì đó quen thuộc dù họ chưa bao giờ đến Ireland hay biết đến tên của Tuatha De Danann hay Tir na nOg.
Có lẽ vì thần thoại Celtic không kể về những vị thần xa xôi mà kể về thứ ngay bên cạnh chúng ta, thứ chúng ta đã từng biết cách nhận ra trước khi thế giới hiện đại dạy chúng ta nhìn vào mọi thứ và chỉ thấy những gì có thể giải thích và đo lường được.
Và câu hỏi mà những cánh rừng sồi của người Celtic và những đêm Samhain cổ đại vẫn còn đặt ra, là câu hỏi không cần thiên văn học hay sinh học để trả lời, mà cần một thứ đơn giản hơn và khó hơn nhiều: Lần cuối cùng bạn đứng yên trong một không gian tự nhiên, trong một khu rừng hay bên một dòng suối hay dưới một bầu trời đêm đầy sao, và cho phép mình cảm nhận rằng thứ đang ở đó xung quanh mình không chỉ là cây cối hay nước hay bầu khí quyển, mà là thứ gì đó đang có mặt theo một cách mà ngôn ngữ hiện đại không có từ ngữ để mô tả chính xác, khi nào, và bạn đã làm gì với cảm giác đó?
Có những nền thần thoại được sinh ra dưới ánh mặt trời chói chang, giữa những cột đá hoa cương trắng và những bầu trời xanh không một vết mây. Những thần linh đó rực rỡ và hùng vĩ và hoàn toàn nhìn thấy được, đứng trên những đỉnh núi cao và phóng sấm sét xuống thế giới bên dưới với sự tự tin của những thực thể biết mình đang được nhìn thấy.
Và rồi có thần thoại Celtic.
Thần thoại Celtic không sinh ra dưới ánh mặt trời. Nó sinh ra trong sương mù.
Không phải sương mù của buổi sáng sẽ tan đi khi nắng lên. Mà là thứ sương mù vĩnh cửu của những vách đá Ireland nhìn ra Đại Tây Dương, thứ sương mù lúc nào cũng ở đó, cuộn theo những ngọn gió mặn từ biển thổi vào, nuốt chửng những cánh rừng sồi già nua và những ngọn đồi phủ đầy cỏ xanh rì, biến mọi thứ thành những hình thù mờ ảo vừa quen thuộc vừa xa lạ. Sương mù đó không phải là kẻ thù của người Celtic. Đó là môi trường tự nhiên của họ, là thứ họ thở từ khi còn là những đứa trẻ, là thứ đã dạy họ rằng thế giới có những chiều sâu mà mắt thường không thể nhìn thấy hết được.
Và từ trong thứ sương mù đó, những vị thần của họ bước ra.
Tuatha De Danann: Những người đến từ sau lớp sương
Trước khi những đứa con của loài người đặt chân vĩnh viễn lên mảnh đất Ireland, trước khi những ngôi làng và những con đường và những cánh đồng cày vỡ định hình lại địa lý của hòn đảo xanh ngọc đó, vùng đất này đã có chủ nhân.
Tuatha De Danann, những người của nữ thần Danu.
Họ không đến bằng những con thuyền hay bằng những đội quân. Người Celtic kể rằng những Tuatha De Danann hiện ra từ những đám mây sương mù dày đặc cuộn vào bờ biển từ phía tây, từ hướng mà mặt trời lặn xuống và không ai biết có gì ở phía sau. Họ không có bóng đổ xuống mặt đất khi họ bước đi. Chỉ có cái cảm giác rằng không khí xung quanh đã thay đổi, rằng mùi của biển và mùi của rừng cây đã pha thêm một thứ gì đó không có tên gọi.
Họ đẹp theo cách mà người phàm trần nhìn vào và không thể nhìn đi nơi khác được. Không phải vẻ đẹp của thân xác đơn thuần mà là vẻ đẹp của thứ gì đó thuộc về một trật tự khác, như thể họ được làm từ nguyên liệu khác với những nguyên liệu tạo ra con người bình thường. Da họ mang màu của ánh trăng lọc qua sương. Tóc họ có màu của ngọn lửa hoặc của đêm tối, và khi họ di chuyển, không khí xung quanh họ dao động như mặt nước khi có đá ném xuống.
Và họ mang theo bốn báu vật.
Lia Fail, Hòn Đá Định Mệnh, một phiến đá có vẻ ngoài thô ráp và bình thường cho đến khi người đích thực được định mệnh chọn làm vua bước lên nó. Lúc đó đá biết thét gầm lên, một tiếng hét không phát ra từ cổ họng của bất kỳ sinh vật nào từng sống trên mặt đất, tiếng hét của sự công nhận, của sự vũ trụ đang xác nhận rằng người này là người được chọn.
Cláiomh Solais, Thanh Gươm Ánh Sáng của thần Nuada, lưỡi kiếm phát ra ánh sáng xanh trong bóng tối và khi kéo ra khỏi vỏ thì không kẻ thù nào có thể thoát khỏi nó. Sắt cứng nhất cũng mềm ra như bùn trước lưỡi kiếm đó.
Lúin Celtchair, Ngọn Giáo Chiến Thắng của thần Lugh, một vũ khí không bao giờ trượt mục tiêu dù mục tiêu đó đang ở đâu hay đang di chuyển nhanh đến đâu, bởi vì ngọn giáo đó không bay theo đường thẳng mà bay theo đường số phận, và số phận không bao giờ sai.
Và Dagda's Cauldron, Chiếc Vạc Hồi Sinh của vị thần Cha Dagda, thứ báu vật mà không ai bao giờ rời khỏi với cái bụng trống, không có vết thương nào không được chữa lành, và theo một số phiên bản của truyền thuyết, không có người chết nào được đặt vào mà không thể trở lại thành người sống.
Bốn báu vật đó không phải là những vũ khí hay công cụ đơn giản. Chúng là những biểu tượng của bốn thứ mà mọi nền văn minh đều khao khát: Sự chính danh và trật tự xã hội, sức mạnh để bảo vệ, sự công bằng của số phận, và khả năng vượt qua cái chết.
Tuatha De Danann cai trị Ireland trong thời kỳ hoàng kim của thần thoại, cho đến khi những người Milesians, tổ tiên thần thoại của người Ireland phàm trần, đến và chinh phục hòn đảo trong một trận chiến mà kết cục không hoàn toàn là thất bại của một bên. Vì Tuatha De Danann không bị tiêu diệt. Họ rút xuống bên dưới, vào lòng những ngọn đồi cỏ xanh mà tiếng Ireland cổ gọi là sidhe, và tiếp tục tồn tại trong một chiều không gian song song với thế giới của con người, đôi khi nhìn thấy được qua những kẽ hở trong thực tại, đôi khi chỉ cảm nhận được như một làn gió lạnh không rõ nguồn gốc thổi qua một căn phòng ấm áp vào lúc nửa đêm.
Tir na nOg: Vùng đất mà thời gian đã quên đi chính nó
Trong số tất cả những nơi chốn mà trí tưởng tượng của người Celtic đã tạo ra, không có nơi nào đẹp hơn, không có nơi nào cám dỗ hơn, và không có nơi nào đau đớn hơn Tir na nOg, Vùng Đất của Tuổi Trẻ.
Hãy hình dung nó như thế này: Một hòn đảo không có trên bất kỳ tấm bản đồ nào, trôi nổi ở đâu đó trong khoảng không gian giữa đại dương thực sự và đại dương của giấc mơ. Sương mù bao bọc nó từ mọi hướng đến mức người trên thuyền chỉ đột nhiên thấy mình đến đó mà không biết đã đi qua những thứ gì để đến. Bãi biển của Tir na nOg không phải cát vàng hay đá sỏi mà là thứ gì đó mềm và ấm hơn, thứ gì đó chào đón bàn chân như thể đất ở đó đã biết người này sẽ đến và đã chuẩn bị từ trước.
Trong Tir na nOg, những cây táo ra hoa quanh năm, không bao giờ chuyển sang trái và cũng không bao giờ rụng hoa. Chúng tồn tại mãi mãi trong khoảnh khắc đẹp nhất của mình, như thể ai đó đã tìm ra cách đóng băng cái khoảnh khắc hoàn hảo nhất của một cây táo đang nở hoa vào buổi sáng mùa xuân và kéo dài nó ra mãi mãi. Tiếng đàn thụy cầm vang lên từ đâu đó không xác định được nguồn gốc, không phải từ bất kỳ người chơi nhạc nào mà như thể bản thân không khí của Tir na nOg đang rung lên với những tần số âm nhạc riêng của nó.
Và không ai già đi. Không ai bệnh. Không ai chết.
Truyền thuyết nổi tiếng nhất về Tir na nOg kể về Oisin, người chiến binh và thi sĩ của nhóm anh hùng Fianna, con trai của người anh hùng huyền thoại Finn MacCool. Một ngày, khi đang săn bắt bên bờ hồ, Oisin gặp Niamh, tiên nữ tóc vàng của Tir na nOg, cưỡi trên lưng một con ngựa trắng chạy trên mặt nước mà không để lại dấu chân.
Niamh mời Oisin về Tir na nOg. Và Oisin, bị vẻ đẹp của nàng và lời hứa về một vùng đất không có tuổi già và không có cái chết cuốn đi, đã leo lên lưng con ngựa trắng và ra đi.
Trong Tir na nOg, Oisin sống với Niamh trong hạnh phúc mà ông cảm nhận chỉ kéo dài vài năm, có lẽ ba năm. Nhưng trong lòng ông bắt đầu trỗi dậy một nỗi nhớ không có tên, nỗi nhớ không phải của một người cụ thể hay một nơi chốn cụ thể mà là nỗi nhớ của thứ gì đó rất con người, cái cảm giác muốn nhìn lại những gương mặt quen thuộc, muốn nghe tiếng nói của tiếng mẹ đẻ, muốn đứng trên mảnh đất nơi mình được sinh ra.
Niamh, khi nghe Oisin muốn trở về thăm Ireland, đã trao cho ông con ngựa trắng và một lời cảnh báo: Đừng để chân chạm xuống đất Ireland. Chỉ cần một lần, chỉ cần một khoảnh khắc bàn chân trần chạm vào đất thực sự của cõi người, mọi thứ sẽ thay đổi không thể đảo ngược.
Oisin cưỡi ngựa trắng về Ireland. Và thứ ông thấy đã cho ông biết ngay cả trước khi có ai nói với ông: Những người ông biết đã không còn ở đó. Những tòa nhà đã thay đổi. Những con đường đã khác. Những con người ông gặp nhỏ bé hơn những gì ông nhớ, mỏng manh hơn theo một cách nào đó.
Ba năm ở Tir na nOg, ông biết ra khi hỏi thăm, là ba trăm năm trên cõi người.
Trong một khoảnh khắc không cẩn thận, khi đang cố gắng giúp một nhóm người khiêng một tảng đá nặng, Oisin cúi xuống và bàn tay chạm đất. Con ngựa trắng biến mất ngay lập tức. Và Oisin, trong một tích tắc, cảm nhận ba trăm năm đổ ập xuống người ông như nước lũ. Ông già đi ngay trước mắt mọi người xung quanh, da nhăn nhúm, tóc bạc trắng, xương rã ra, cho đến khi không còn gì của người chiến binh trẻ từng cưỡi ngựa trắng ra đi với tiên nữ của Tir na nOg.
Câu chuyện đó không chỉ là câu chuyện về sự cám dỗ của sự bất tử. Nó là câu chuyện về cái giá của việc không thuộc về nơi mình đang sống. Oisin đã thoát khỏi thời gian, và cái giá của điều đó là khi ông quay lại với thời gian, ông phải trả tất cả những gì đã nợ cùng một lúc.
Người Celtic hiểu rằng thời gian không phải là kẻ thù của con người. Nó là thứ định nghĩa con người. Một cuộc đời không có thời gian trôi qua, không có mùa thay đổi, không có tuổi già đến chậm rãi và có thể đoán được, là cuộc đời không thuộc về bất kỳ nơi nào thực sự.
Samhain: Đêm khi hai thế giới chạm vào nhau
Nhưng người Celtic không chỉ suy nghĩ về thế giới linh hồn ở một nơi xa xôi như Tir na nOg. Họ tin rằng thế giới đó luôn ở ngay bên cạnh, chỉ cách một lớp màng vô hình mỏng manh, và có những khoảnh khắc trong năm khi lớp màng đó trở nên mỏng hơn bình thường.
Mỏng đến mức ánh sáng từ bên này có thể lọt sang bên kia. Và những thứ từ bên kia có thể bước sang bên này.
Samhain, được người Celtic đọc vào đêm cuối tháng Mười theo lịch hiện đại, là đêm quan trọng nhất trong lịch Celtic và là đêm mà ranh giới đó gần như biến mất hoàn toàn. Đó là đêm giữa hai năm, không thuộc về năm cũ cũng không thuộc về năm mới, tồn tại trong một khoảng thời gian không thực nơi những quy tắc thông thường tạm thời ngừng có hiệu lực.
Người Celtic sợ đêm Samhain. Không phải nỗi sợ ngây thơ của trẻ con trước bóng tối mà nỗi sợ của những người lớn hiểu rất rõ thứ họ đang sợ. Những linh hồn của người chết trong năm vừa qua chưa hoàn toàn rời bỏ thế giới cũ, còn lảng vảng trong khoảng không gian giữa. Những sinh vật của Tuatha De Danann, đang sống dưới những ngọn đồi sidhe, có thể ra ngoài tự do vào đêm đó mà không cần phép tắc gì. Và những thứ tối tăm hơn, những thứ không phải là linh hồn người hay thần linh mà là thứ gì đó nguyên thủy và không có tên gọi tốt, cũng có thể tận dụng cái cổng mở đó để đi lang thang.
Những gì người Celtic làm vào đêm Samhain phản chiếu sự hiểu biết tinh tế của họ về cái nguy hiểm đang hiện diện.
Mọi ngọn lửa trong nhà được dập tắt. Không có ánh sáng có thể thu hút sự chú ý từ thế giới linh hồn vào trong nhà. Những người Celtic khoác lên mình những bộ da thú và những chiếc mặt nạ xấu xí không phải để vui chơi mà để ngụy trang, để những linh hồn và tinh linh lang thang ngoài đường nhìn thấy và nghĩ rằng họ cũng là một trong số những thứ không phải người. Tốt hơn là bị nhìn nhầm là một tinh linh không đáng bận tâm còn hơn là bị nhận ra là người phàm trần đang đi một mình trong đêm tối.
Trên những ngọn đồi cao, những đống lửa thiêng rực cháy. Không phải để sưởi ấm vì đêm Samhain không phải đêm lạnh nhất trong năm. Mà để xua đuổi, để những thứ tối tăm nhất không thể tiếp cận quá gần những khu vực có người sống. Ngọn lửa là thứ duy nhất cả hai thế giới tôn trọng, thứ thuộc về cõi người nhưng cũng kết nối với cái gì đó nguyên thủy hơn cả hai thế giới.
Trước cửa những ngôi nhà, người Celtic để lại những đĩa thức ăn. Không phải vì họ rộng lượng với linh hồn mà vì một linh hồn đã được cho ăn thì không cần đi tìm thức ăn theo cách khác. Tốt hơn là tự nguyện cho đi một ít còn hơn là để những thứ đói khát tự tìm lấy.
Và trong suốt đêm đó, người Celtic ngồi trong nhà với nhau, không một ai dám ra ngoài một mình, và kể những câu chuyện. Không phải câu chuyện vui hay câu chuyện để giải trí. Mà là những câu chuyện về người đã khuất, về những linh hồn đang lang thang ngoài kia, gọi tên họ ra to để họ biết mình vẫn còn được nhớ đến. Vì người Celtic tin rằng một người chỉ thực sự chết khi không còn ai gọi tên người đó nữa.
Đêm Samhain là đêm của sự tưởng nhớ không phải vì đó là nghi lễ bắt buộc mà vì người Celtic hiểu rằng sự kết nối giữa người sống và người chết không bao giờ hoàn toàn đứt đoạn. Những người đã ra đi không biến mất vào hư không. Họ chỉ bước sang một phòng khác trong một ngôi nhà lớn hơn nhiều, và vào đêm Samhain, cánh cửa giữa hai phòng đó được mở hé ra một chút.
Những gì chúng ta biết ngày nay là Halloween, với những bộ trang phục hóa trang và kẹo ngọt và những chiếc đèn bí ngô, là bóng hình rất xa của Samhain cổ đại. Nhưng ở đâu đó trong cái truyền thống khoác trang phục và đi gõ cửa nhà người khác, trong cái truyền thống thắp đèn để xua đuổi bóng tối, vẫn còn le lói thứ ký ức sâu sắc hơn mà tổ tiên Celtic đã truyền xuống qua bao thế hệ: Rằng có những đêm khi thế giới mỏng hơn bình thường, và trong những đêm đó tốt hơn là không ra ngoài một mình.
Lời kết và một câu hỏi để lại:
Thần thoại Celtic không cố gắng giải thích vũ trụ bằng những lý thuyết hoàn chỉnh và đóng kín. Nó sống trong sương mù, nơi mọi thứ vừa rõ ràng vừa mờ ảo, nơi mỗi câu chuyện mở ra thêm nhiều câu hỏi hơn là đưa ra câu trả lời.
Đó có thể là lý do tại sao những câu chuyện đó vẫn còn sống động cho đến ngày nay, vẫn còn khiến người nghe cảm thấy một thứ gì đó ở tầng sâu hơn của tâm thức, một thứ gì đó quen thuộc dù họ chưa bao giờ đến Ireland hay biết đến tên của Tuatha De Danann hay Tir na nOg.
Có lẽ vì thần thoại Celtic không kể về những vị thần xa xôi mà kể về thứ ngay bên cạnh chúng ta, thứ chúng ta đã từng biết cách nhận ra trước khi thế giới hiện đại dạy chúng ta nhìn vào mọi thứ và chỉ thấy những gì có thể giải thích và đo lường được.
Và câu hỏi mà những cánh rừng sồi của người Celtic và những đêm Samhain cổ đại vẫn còn đặt ra, là câu hỏi không cần thiên văn học hay sinh học để trả lời, mà cần một thứ đơn giản hơn và khó hơn nhiều: Lần cuối cùng bạn đứng yên trong một không gian tự nhiên, trong một khu rừng hay bên một dòng suối hay dưới một bầu trời đêm đầy sao, và cho phép mình cảm nhận rằng thứ đang ở đó xung quanh mình không chỉ là cây cối hay nước hay bầu khí quyển, mà là thứ gì đó đang có mặt theo một cách mà ngôn ngữ hiện đại không có từ ngữ để mô tả chính xác, khi nào, và bạn đã làm gì với cảm giác đó?