---
Một hạt đậu nhỏ bằng đầu ngón tay út có thể biến thành miếng đậu phụ, bát tương, cốc sữa đậu nành sáng nay, và cả thức ăn nuôi con lợn, con gà trên bàn ăn của bạn. Hạt đậu ấy đã đi cùng loài người suốt hàng nghìn năm, nhưng chỉ mới thật sự "chinh phục" thế giới trong chưa đầy hai thế kỷ.
Đậu tương (Glycine max ), còn gọi là đậu nành, có quê hương ở Đông Á. Tổ tiên hoang dại của nó là đậu tương dại, một loài dây leo nhỏ bò trên các bãi cỏ ven sông Trung Hoa. Quá trình thuần hóa còn nhiều điểm chưa rõ, nhưng dấu vết để lại khá phong phú: Những ghi chép trong sách cổ Thần Nông Bản Thảo Kinh, hình khắc trên đá, mai rùa và xương thú. Theo đó, con người đã biết đến đậu tương cách đây khoảng 5.000 năm và bắt đầu trồng rộng rãi từ khoảng thế kỷ XI trước Công nguyên.
Điều thú vị là một cây trồng cổ như vậy lại được coi là cây trồng mới nhất thế giới. Cho đến cuối thế kỷ XIX, đậu tương gần như chỉ quanh quẩn ở Trung Quốc. Đầu thập niên 1930, sản xuất vẫn dồn về Viễn Đông: Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên, Indonesia. Phải đến thế kỷ XX, hạt đậu mới vượt đại dương, mọc lên trên những cánh đồng mênh mông ở châu Mỹ và trở thành một trong những nguồn protein và dầu thực vật quan trọng bậc nhất hành tinh.
Sự "hiện đại" ấy thể hiện ở hai điều. Thứ nhất, con người không ngừng khám phá thêm công dụng của hạt, từ thực phẩm, nguyên liệu công nghiệp đến thức ăn chăn nuôi. Thứ hai, những vùng sản xuất lớn nhất hôm nay nằm rất xa quê hương gốc, nhờ giống mới và kỹ thuật canh tác tiên tiến liên tục nâng cao năng suất và chất lượng.
Hạt đậu tương chứa khoảng 36–40% protein và 18–20% dầu, hiếm có loại cây nào gom được cả hai trong một hạt. Ngoài ra, rễ đậu tương sống cộng sinh với vi khuẩn nốt sần, giúp cây tự "bắt" đạm từ không khí và để lại đất màu mỡ hơn sau vụ thu hoạch. Vì vậy ông bà ta mới trồng đậu xen canh, luân canh với lúa và ngô.
Đậu tương có hệ thống giống rất đa dạng. Các nhà chọn giống nhận diện chúng như thám tử nhận diện dấu vân tay, dựa trên bảy đặc điểm hình thái chính.
1. Màu hoa: Dấu hiệu đáng tin cậy nhất. Hoa đậu tương chỉ có hai nhóm màu, trắng hoặc tím, mỗi nhóm lại có nhiều sắc độ đậm nhạt. Cấu tạo hoa theo kiểu hoa họ Đậu: Một cánh cờ lớn ở ngoài cùng để thu hút côn trùng, hai cánh bướm đối xứng hai bên, và hai cánh thìa (cánh thuyền) ở trong cùng ôm lấy nhị và nhụy.
2. Lông trên thân, cành và quả. Lông tơ có màu trắng hoặc vàng nâu. Mật độ dày hay thưa cũng được xét, nhưng đặc điểm này dễ thay đổi theo môi trường nên ít được dùng làm tiêu chí chính.
3. Hình dạng hạt. Hạt hình tròn hay thon, phồng hay dẹt. Đây là tính trạng rất ổn định nên có giá trị phân loại cao.
4. Màu hạt khi chín. Có năm màu điển hình: Vàng, xanh, nâu, đen và đốm, mỗi màu có nhiều cấp độ. Vỏ quả khô cũng mang màu riêng, từ vàng nhạt, xám đến nâu đen.
5. Độ lớn hạt. Chênh lệch giữa các giống rất lớn: Hạt dài 6–13 mm, rộng 4–8, 5 mm, và 1.000 hạt nặng từ 35 g đến 370 g, tức chênh nhau hơn mười lần. Đây là chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá năng suất và mục đích sử dụng.
6. Màu rốn hạt. Rốn hạt là "vết sẹo" nhỏ nơi hạt từng bám vào quả. Nó thường nhạt hơn màu hạt, nhưng đôi khi đậm hơn, chủ yếu là nâu hoặc đen. Dấu hiệu này đặc biệt quan trọng để xác định chính xác giống.
7. Hình dạng lá chét. Lá có thể hình trứng, hình thon hoặc hình lưỡi mác. Kết hợp với các đặc điểm khác, nó giúp nhận biết giống ngay từ giai đoạn cây non.
Đậu tương mang trong mình hai câu chuyện: Một hạt giống cổ xưa đã nuôi sống nhiều thế hệ người Đông Á, và một cây trồng hiện đại đang nuôi sống cả hành tinh. Sự đa dạng về hình thái, từ màu hoa, hạt đến lá, chính là kho nguyên liệu để các nhà khoa học chọn lọc và tạo ra những giống mới, đáp ứng nhu cầu thực phẩm, dinh dưỡng và kinh tế ngày càng cao.
* * *
Đậu tương: Cây trồng cổ xưa nhất, cũng là cây "trẻ" nhất thế giới
Một hạt đậu nhỏ bằng đầu ngón tay út có thể biến thành miếng đậu phụ, bát tương, cốc sữa đậu nành sáng nay, và cả thức ăn nuôi con lợn, con gà trên bàn ăn của bạn. Hạt đậu ấy đã đi cùng loài người suốt hàng nghìn năm, nhưng chỉ mới thật sự "chinh phục" thế giới trong chưa đầy hai thế kỷ.
Hành trình từ Đông Á ra thế giới
Đậu tương (Glycine max ), còn gọi là đậu nành, có quê hương ở Đông Á. Tổ tiên hoang dại của nó là đậu tương dại, một loài dây leo nhỏ bò trên các bãi cỏ ven sông Trung Hoa. Quá trình thuần hóa còn nhiều điểm chưa rõ, nhưng dấu vết để lại khá phong phú: Những ghi chép trong sách cổ Thần Nông Bản Thảo Kinh, hình khắc trên đá, mai rùa và xương thú. Theo đó, con người đã biết đến đậu tương cách đây khoảng 5.000 năm và bắt đầu trồng rộng rãi từ khoảng thế kỷ XI trước Công nguyên.
Điều thú vị là một cây trồng cổ như vậy lại được coi là cây trồng mới nhất thế giới. Cho đến cuối thế kỷ XIX, đậu tương gần như chỉ quanh quẩn ở Trung Quốc. Đầu thập niên 1930, sản xuất vẫn dồn về Viễn Đông: Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên, Indonesia. Phải đến thế kỷ XX, hạt đậu mới vượt đại dương, mọc lên trên những cánh đồng mênh mông ở châu Mỹ và trở thành một trong những nguồn protein và dầu thực vật quan trọng bậc nhất hành tinh.
Sự "hiện đại" ấy thể hiện ở hai điều. Thứ nhất, con người không ngừng khám phá thêm công dụng của hạt, từ thực phẩm, nguyên liệu công nghiệp đến thức ăn chăn nuôi. Thứ hai, những vùng sản xuất lớn nhất hôm nay nằm rất xa quê hương gốc, nhờ giống mới và kỹ thuật canh tác tiên tiến liên tục nâng cao năng suất và chất lượng.
Vì sao đậu tương được ưa chuộng?
Hạt đậu tương chứa khoảng 36–40% protein và 18–20% dầu, hiếm có loại cây nào gom được cả hai trong một hạt. Ngoài ra, rễ đậu tương sống cộng sinh với vi khuẩn nốt sần, giúp cây tự "bắt" đạm từ không khí và để lại đất màu mỡ hơn sau vụ thu hoạch. Vì vậy ông bà ta mới trồng đậu xen canh, luân canh với lúa và ngô.
Làm sao phân biệt các giống đậu tương?
Đậu tương có hệ thống giống rất đa dạng. Các nhà chọn giống nhận diện chúng như thám tử nhận diện dấu vân tay, dựa trên bảy đặc điểm hình thái chính.
1. Màu hoa: Dấu hiệu đáng tin cậy nhất. Hoa đậu tương chỉ có hai nhóm màu, trắng hoặc tím, mỗi nhóm lại có nhiều sắc độ đậm nhạt. Cấu tạo hoa theo kiểu hoa họ Đậu: Một cánh cờ lớn ở ngoài cùng để thu hút côn trùng, hai cánh bướm đối xứng hai bên, và hai cánh thìa (cánh thuyền) ở trong cùng ôm lấy nhị và nhụy.
2. Lông trên thân, cành và quả. Lông tơ có màu trắng hoặc vàng nâu. Mật độ dày hay thưa cũng được xét, nhưng đặc điểm này dễ thay đổi theo môi trường nên ít được dùng làm tiêu chí chính.
3. Hình dạng hạt. Hạt hình tròn hay thon, phồng hay dẹt. Đây là tính trạng rất ổn định nên có giá trị phân loại cao.
4. Màu hạt khi chín. Có năm màu điển hình: Vàng, xanh, nâu, đen và đốm, mỗi màu có nhiều cấp độ. Vỏ quả khô cũng mang màu riêng, từ vàng nhạt, xám đến nâu đen.
5. Độ lớn hạt. Chênh lệch giữa các giống rất lớn: Hạt dài 6–13 mm, rộng 4–8, 5 mm, và 1.000 hạt nặng từ 35 g đến 370 g, tức chênh nhau hơn mười lần. Đây là chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá năng suất và mục đích sử dụng.
6. Màu rốn hạt. Rốn hạt là "vết sẹo" nhỏ nơi hạt từng bám vào quả. Nó thường nhạt hơn màu hạt, nhưng đôi khi đậm hơn, chủ yếu là nâu hoặc đen. Dấu hiệu này đặc biệt quan trọng để xác định chính xác giống.
7. Hình dạng lá chét. Lá có thể hình trứng, hình thon hoặc hình lưỡi mác. Kết hợp với các đặc điểm khác, nó giúp nhận biết giống ngay từ giai đoạn cây non.
Lời kết
Đậu tương mang trong mình hai câu chuyện: Một hạt giống cổ xưa đã nuôi sống nhiều thế hệ người Đông Á, và một cây trồng hiện đại đang nuôi sống cả hành tinh. Sự đa dạng về hình thái, từ màu hoa, hạt đến lá, chính là kho nguyên liệu để các nhà khoa học chọn lọc và tạo ra những giống mới, đáp ứng nhu cầu thực phẩm, dinh dưỡng và kinh tế ngày càng cao.
* * *
Chỉnh sửa cuối: