1,682 ❤︎ Bài viết: 2214 Tìm chủ đề
Đọc: 888 Tìm: 3
I. Phát âm - trọng âm

A. Phát âm

Cách làm bài tập chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại

-
Chọn đọc 3/4 từ có trong các đáp án A, B, C, D. Tuy nhiên, không cần đọc lần lượt từ đáp án A đến D mà nên chọn đọc những từ mình chắc nhất về cách phát âm.

- Sau mỗi từ được phát âm, cẩn thận ghi xuống âm của phần gạch chân trong mỗi từ.

- Chọn đáp án có phần gạch được phát âm khác so với các từ còn lại.

Ví dụ 1: A. la nd /lænd/ B. sa ndy /'sændi/ C. ma ny /'meni/ D. ca ndy /'kændi/

=> Ta thấy phần gạch chân của các đáp án A, B, D được phát âm là / æ/, đáp án C có phần gạch chân được phát âm là /e/. Do đó, đáp án là C.

* Cách phát âm của đuôi -s

"-s" được phát âm là:

+ /s/: khi âm tận cùng trước -s là /p/, k/, /f/, /θ/, /t/.

+ /ɪz/: khi trước -s là: Ch, sh, ss, x, ge, ce, se.

+ /z/: khi âm tận cùng trước -s là nguyên âm và các phụ âm còn lại.

Ví dụ 2: A. listens /'lɪsnz/ B. reviews /rɪ'vju: Z/ C. protects /prə'tekts/ D. enjoys /ɪn'dʒɔɪz/

=> Phần được gạch chân ở câu C được phát âm là /s/, còn lại được phát âm là /z/. Do đó, đáp án là C.

* Cách phát âm của đuôi -ed

"- ed" được phát âm là:

+ /t/: khi âm tận cùng trước -ed là /s/, /tʃ/, /ʃ/, /k/, /p/, /f/.

+ /id/: khi trước -ed là /t/ và /d/.

+ /d/: khi âm tận cùng trước -ed là nguyên âm và các phụ âm còn lại.

Ví dụ 3: A. toured /tʊrd / B. jumped /dʒʌmpt / C. solved /sɒlvd / D. rained /reɪnd /

=>Câu B "-ed" được phát âm là /t/, các đáp án còn lại "-ed" được phát âm là /d/. Do đó, đáp án là B.

Mark the letter A, B, c, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

Question 1: A.
fi nal B. wri ter C. i vory D. Widow

Question 2: A. Passed B. managed C. cleared D. threatened

Question 3: A. ejects B. Defends C. advocates D. breaths

Question 4: A. produced B. Believed C. stopped D. laughed

Question 5: A. a lien B. a lloy C. a lley D. a nthem

Question 6: A. affected B. looked C. decreased D. washed

Question 7: A. missed B. worked C. Realized D. watched

Question 8: A. nee d B. spee ch C. see D. Career

Question 9: A. loved B. appeared C. agreed D. coughed

Question 10: A. pa goda B. integra l C. a gainst D. Aqua tic

Question 11: A. imagines B. Bikes C. cultures D. involves

Question 12: A. offi ce B. practi ce C. servi ce D. Devi ce

Question 13: A. finished B. cooked C. attended D. laughed

Question 14: A. nu mber B. fu ture C. fu rious D. amu se

Question 15: A. concerned B. candied C. travelled D. dried

B. Trọng âm​


Trọng âm là một trong những dạng bài thường xuất hiện cùng phần phát âm trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Muốn làm tốt dạng này, người học không nên chỉ dựa vào cảm giác khi đọc từ mà cần ghi nhớ một số quy tắc trọng âm phổ biến.

Trọng âm của từ là âm tiết được phát âm nổi bật hơn những âm tiết còn lại. Âm tiết mang trọng âm thường được đọc mạnh hơn, rõ hơn và có độ dài lớn hơn.

Ví dụ:

Teacher /ˈtiːtʃə (r) /: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Begin /bɪˈɡɪn/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/: Trọng âm chính rơi vào âm tiết chứa /meɪ/.

Cách làm bài chọn từ có trọng âm khác​


Khi gặp dạng bài "Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress", trước tiên hãy xác định số âm tiết của từng từ.

Sau đó đọc những từ mà mình chắc chắn nhất và đánh dấu vị trí trọng âm. Nếu ba từ có trọng âm giống nhau còn một từ khác vị trí thì đó chính là đáp án cần chọn.

Trong trường hợp không chắc cách đọc, có thể dựa vào loại từ và hậu tố để loại trừ đáp án.

Ví dụ:

A. Teacher

B. Student

C. Happy

D. Begin

Teacher, student và happy đều nhấn âm tiết thứ nhất, trong khi begin nhấn âm tiết thứ hai.

Đáp án: D.

Một số quy tắc trọng âm tiếng Anh thường gặp​


Danh từ và tính từ có hai âm tiết​


Phần lớn danh từ và tính từ có hai âm tiết thường mang trọng âm ở âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

TAble

STUdent

HAPpy

CLEver

PREtty

Tuy nhiên, đây chỉ là quy tắc thường gặp chứ không phải quy tắc tuyệt đối. Tiếng Anh luôn có khá nhiều ngoại lệ, vì vậy với những từ quen thuộc vẫn nên ghi nhớ cách phát âm chuẩn.

Động từ có hai âm tiết​


Nhiều động từ có hai âm tiết thường được nhấn ở âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

BeGIN

ReLAX

DeCIDE

InVITE

ArRIVE

Một số động từ vẫn có trọng âm ở âm tiết thứ nhất nên không nên áp dụng quy tắc này một cách máy móc.

Các từ kết thúc bằng -ee, -eer, -ese, -ique​


Những từ có các hậu tố này thường nhấn vào âm tiết cuối.

Ví dụ:

EmployEE

EnginEER

JapanESE

VietnamESE

UnIQUE

TechNIQUE

Các từ kết thúc bằng -tion, -sion​


Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước -tion hoặc -sion.

Ví dụ:

EduCAtion

InforMAtion

CompeTItion

DeCIsion

TeleVIsion

Các từ kết thúc bằng -ic​


Thông thường trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước -ic.

Ví dụ:

GeoGRAPHic

EcoNOMic

DraMAtic

ScienTIFic

Các từ kết thúc bằng -ity​


Trọng âm thường nằm ở âm tiết đứng ngay trước phần chứa -ity theo mô hình phát âm của từ.

Ví dụ:

ABILity

AcTIVity

PossiBILity

ElecTRICity

Các hậu tố thường không làm thay đổi trọng âm của từ gốc​


Một số hậu tố như -ment, -ness, -ful, -less và -ly thường không làm thay đổi vị trí trọng âm chính của từ gốc.

Ví dụ:

HAPpy → HAPpiness

CARE → CAREful

USE → USEless

QUIet → QUIetly

Trọng âm của danh từ ghép​


Danh từ ghép thường có trọng âm chính ở thành phần thứ nhất.

Ví dụ:

BLACKboard

FOOTball

BEDroom

AIRport

GREENhouse

Cần chú ý rằng trọng âm còn có thể phụ thuộc vào nghĩa và cách kết hợp cụ thể của từ.

Bảng tổng hợp một số quy tắc trọng âm dễ nhớ​


Dạng từVị trí trọng âm thường gặpVí dụ
Danh từ hai âm tiếtÂm tiết thứ nhấtTAble, STUdent
Tính từ hai âm tiếtÂm tiết thứ nhấtHAPpy, CLEver
Động từ hai âm tiếtÂm tiết thứ haibeGIN, reLAX
Từ kết thúc bằng -eeÂm cuốiemployEE
Từ kết thúc bằng -eerÂm cuốienginEER
Từ kết thúc bằng -eseÂm cuốiJapanESE
Từ kết thúc bằng -iqueÂm cuốiunIQUE
Từ kết thúc bằng -tion/-sionÂm ngay trước hậu tốeduCAtion, deCIsion
Từ kết thúc bằng -icÂm trước -icecoNOMic
Danh từ ghépThành phần đầuFOOTball

Lưu ý quan trọng về cách phát âm đuôi -s và -es​


Để làm bài phát âm chính xác, nên xét âm cuối của từ chứ không chỉ nhìn chữ cái cuối cùng.

Đuôi -s hoặc -es được phát âm là /s/ khi âm đứng trước nó là một phụ âm vô thanh như /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/.

Ví dụ:

Books /bʊks/

Cats /kæts/

Laughs /læfs/

Đuôi -s hoặc -es được phát âm là /ɪz/ khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/.

Ví dụ:

Watches /ˈwɒtʃɪz/

Boxes /ˈbɒksɪz/

Dishes /ˈdɪʃɪz/

Changes /ˈtʃeɪndʒɪz/

Đối với nguyên âm và phần lớn phụ âm hữu thanh còn lại, đuôi -s được phát âm là /z/.

Ví dụ:

Plays /pleɪz/

Dogs /dɒɡz/

Rooms /ruːmz/

Loves /lʌvz/

Một mẹo quen thuộc để nhớ nhóm /s/ là "Thời phong kiến phương Tây", tương ứng với một số âm vô thanh thường gặp /θ/, /f/, /k/, /p/, /t/. Tuy nhiên khi làm bài thi, cách chắc chắn nhất vẫn là xác định âm cuối thực tế của từ.

Lưu ý quan trọng về cách phát âm đuôi -ed​


Đuôi -ed có ba cách phát âm chính là /t/, /d/ và /ɪd/.

- ed được phát âm là /ɪd/ nếu động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.

Ví dụ:

Wanted /ˈwɒntɪd/

Needed /ˈniːdɪd/

Decided /dɪˈsaɪdɪd/

- ed được phát âm là /t/ khi động từ kết thúc bằng một phụ âm vô thanh, ngoại trừ /t/.

Các âm thường gặp gồm /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/.

Ví dụ:

Stopped /stɒpt/

Looked /lʊkt/

Laughed /læft/

Washed /wɒʃt/

Watched /wɒtʃt/

- ed được phát âm là /d/ sau nguyên âm và các phụ âm hữu thanh còn lại, ngoại trừ /d/.

Ví dụ:

Played /pleɪd/

Loved /lʌvd/

Cleaned /kliːnd/

Called /kɔːld/

Một lỗi rất phổ biến là nhìn chữ cái cuối cùng thay vì nghe âm cuối. Chẳng hạn laughed kết thúc bằng chữ "h" trong phần chữ viết nhưng âm cuối của laugh là /f/, vì vậy laughed được đọc với /t/.

Bảng ghi nhớ nhanh cách đọc -s và -ed​


ĐuôiCách đọcĐiều kiện
-s/-es/s/Sau /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/
-s/-es/ɪz/Sau /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/
-s/-es/z/Sau nguyên âm và các âm hữu thanh còn lại
-ed/t/Sau phụ âm vô thanh, trừ /t/
-ed/ɪd/Sau /t/ và /d/
-ed/d/Sau nguyên âm và phụ âm hữu thanh, trừ /d/

Những lỗi thường gặp khi làm bài phát âm và trọng âm​


Lỗi đầu tiên là đọc từ theo cách viết. Tiếng Anh không phải ngôn ngữ "viết thế nào đọc thế ấy". Cùng một chữ cái nhưng trong những từ khác nhau có thể tạo ra những âm hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ chữ "a" trong cat, cake, about và water không được phát âm giống nhau.

Lỗi thứ hai là chỉ học quy tắc nhưng không học ngoại lệ. Các quy tắc phát âm và trọng âm giúp làm bài nhanh hơn nhưng không thể thay thế hoàn toàn việc ghi nhớ cách phát âm của từng từ.

Lỗi thứ ba là nhìn chữ cuối khi xác định cách đọc -s và -ed. Điều quan trọng là âm cuối, không phải ký tự cuối.

Lỗi thứ tư là nhầm giữa số âm tiết và trọng âm. Một từ có ba âm tiết không có nghĩa trọng âm phải nằm ở âm tiết thứ ba hoặc âm tiết giữa. Phải xác định chính xác âm tiết nào được đọc nổi bật nhất.

Lỗi thứ năm là cố đọc cả bốn đáp án khi thời gian hạn chế. Nếu bạn chắc chắn cách phát âm của ba từ, hoàn toàn có thể tìm được đáp án mà không cần mất nhiều thời gian cho từ còn lại.

Mẹo làm bài phát âm và trọng âm nhanh trong phòng thi​


Khi gặp câu hỏi về -s, -es hoặc -ed, hãy bỏ qua phần đầu của từ và tập trung xác định âm cuối trước hậu tố.

Nếu gặp một từ lạ, hãy ưu tiên xử lý những từ quen thuộc trước. Ba đáp án chắc chắn đôi khi đã đủ để tìm ra từ còn lại.

Với bài trọng âm, hãy quan sát hậu tố. Những đuôi như -ee, -eer, -ese, -ique, -tion, -sion và -ic có thể cung cấp manh mối rất mạnh.

Khi học từ mới, đừng chỉ ghi nghĩa. Nên học theo bộ ba gồm từ vựng, phiên âm và trọng âm.

Ví dụ:

Photography /fəˈtɒɡrəfi/ – nhiếp ảnh

Photographic /ˌfəʊtəˈɡræfɪk/ – thuộc nhiếp ảnh

Photographer /fəˈtɒɡrəfə (r) / – nhiếp ảnh gia

Các từ cùng một họ có thể thay đổi vị trí trọng âm, đây cũng là kiểu "bẫy" rất thường xuất hiện trong đề kiểm tra.

Bài tập tự luyện về phát âm​


Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined ending is pronounced differently from the other three.

Question 1:

A. Books

B. Cats

C. Maps

D. Bags

Question 2:

A. Wanted

B. Needed

C. Decided

D. Washed

Question 3:

A. Played

B. Cleaned

C. Opened

D. Stopped

Question 4:

A. Watches

B. Boxes

C. Washes

D. Plays

Question 5:

A. Laughed

B. Looked

C. Watched

D. Loved

Đáp án bài tập phát âm​


CâuĐáp ánGiải thích
1Dbags có -s đọc /z/, ba từ còn lại đọc /s/
2Dwashed có -ed đọc /t/, ba từ còn lại đọc /ɪd/
3Dstopped có -ed đọc /t/, ba từ còn lại đọc /d/
4Dplays có -s đọc /z/, ba từ còn lại có -es đọc /ɪz/
5Dloved có -ed đọc /d/, ba từ còn lại đọc /t/

Bài tập tự luyện về trọng âm​


Choose the word whose primary stress is different from that of the other three.

Question 1:

A. Teacher

B. Student

C. Begin

D. Brother

Question 2:

A. Employee

B. Engineer

C. Japanese

D. Beautiful

Question 3:

A.information

B. Education

C.competition

D. Family

Question 4:

A. Economic

B. Scientific

C. Dramatic

D. Wonderful

Question 5:

A. Relax

B. Decide

C. Invite

D. Table

Đáp án bài tập trọng âm​


CâuĐáp ánGiải thích
1Cbegin nhấn âm 2, các từ còn lại nhấn âm 1
2Dbeautiful nhấn âm 1, các từ còn lại nhấn âm cuối
3Dfamily nhấn âm 1, các từ còn lại có trọng âm ở vị trí khác
4Dwonderful nhấn âm 1, ba từ có -ic nhấn âm trước -ic
5Dtable nhấn âm 1, ba động từ còn lại nhấn âm 2

Cách học phát âm tiếng Anh hiệu quả​


Muốn làm tốt phần phát âm, học thuộc quy tắc thôi vẫn chưa đủ. Người học nên kết hợp nghe và đọc thành tiếng thường xuyên.

Khi tra một từ mới, hãy chú ý phiên âm IPA và dấu trọng âm. Trong từ điển, dấu /ˈ/ đứng ngay trước âm tiết mang trọng âm chính.

Ví dụ:

Important /ɪmˈpɔːtənt/

Dấu /ˈ/ đứng trước /pɔː/, vì vậy trọng âm chính nằm ở âm tiết thứ hai.

Việc đọc thành tiếng cũng giúp tạo phản xạ. Khi đã nghe và nói một từ nhiều lần, bạn thường có thể nhận ra đáp án đúng trong bài phát âm nhanh hơn nhiều so với việc ngồi nhớ từng quy tắc.

Ngoài ra nên học từ theo nhóm âm. Chẳng hạn, một buổi có thể tập trung vào /ɪ/ và /iː/, buổi khác học /æ/ và /e/, sau đó chuyển sang các cặp âm dễ nhầm khác. Cách học này hiệu quả hơn việc cố ghi nhớ hàng chục ký hiệu IPA trong một lần.

Một số cặp âm tiếng Anh dễ nhầm​


ÂmVí dụÂm dễ nhầmVí dụ
/ɪ/sit/iː/seat
/e/bed/æ/bad
/ʊ/full/uː/fool
/ʌ/cut/ɑː/cart
/s/sip/ʃ/ship
/tʃ/cheap/dʒ/jeep

Việc phân biệt được những cặp âm này không chỉ giúp làm bài phát âm mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng nghe và nói.

Có cần học thuộc bảng phiên âm IPA không?​


Không nhất thiết phải thuộc toàn bộ ngay từ đầu. Tuy nhiên, nếu muốn học tiếng Anh lâu dài, việc nắm những ký hiệu IPA cơ bản mang lại lợi ích rất lớn.

Biết IPA giúp người học tự tra cách phát âm của từ mới mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào cách phiên âm kiểu tiếng Việt. Đây cũng là cách tránh những lỗi đọc sai đã hình thành từ trước.

Bạn có thể bắt đầu với các nguyên âm và phụ âm thường gặp, sau đó học dần những âm khó như /θ/, /ð/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/ và /dʒ/.

Làm thế nào để nhớ quy tắc phát âm lâu hơn?​


Thay vì học một quy tắc rồi cố thuộc lòng, hãy đặt mỗi quy tắc vào một nhóm ví dụ.

Chẳng hạn khi học đuôi -ed:

Wanted – /ɪd/

Looked – /t/

Played – /d/

Chỉ cần nhớ ba từ đại diện này, khi gặp một từ mới bạn có thể đối chiếu âm cuối với từng nhóm.

Tương tự với -s:

Books – /s/

Watches – /ɪz/

Plays – /z/

Học theo mô hình như vậy thường dễ nhớ hơn rất nhiều so với một trang lý thuyết toàn ký hiệu.

Câu hỏi thường gặp về phát âm và trọng âm tiếng Anh​


Có phải từ kết thúc bằng chữ "t" thì -ed luôn đọc là /ɪd/?​


Không nên xét chữ viết mà phải xét âm cuối. Nếu động từ thực sự kết thúc bằng âm /t/, đuôi -ed sẽ được phát âm là /ɪd/.

Ví dụ wanted /ˈwɒntɪd/.

Vì sao looked và loved đều có -ed nhưng đọc khác nhau?​


Look kết thúc bằng âm vô thanh /k/, vì vậy looked có đuôi -ed đọc là /t/.

Love kết thúc bằng âm hữu thanh /v/, vì vậy loved có đuôi -ed đọc là /d/.

Khi nào -es được đọc là /ɪz/?​


Khi từ kết thúc bằng một trong các âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/.

Ví dụ buses, boxes, dishes, watches và changes.

Có phải danh từ hai âm tiết luôn nhấn âm đầu?​


Không. Đây chỉ là một xu hướng thường gặp. Tiếng Anh có nhiều ngoại lệ nên với từ cụ thể vẫn cần kiểm tra cách phát âm chuẩn.

Có nên học trọng âm cùng lúc với từ vựng không?​


Có. Đây là một trong những cách học hiệu quả nhất. Nếu chỉ nhớ mặt chữ và nghĩa nhưng không nhớ cách đọc, sau này rất dễ phát âm sai và cũng khó nhận ra từ khi nghe.

Tổng kết​


Phát âm và trọng âm là phần kiến thức không quá khó nếu người học biết hệ thống các quy tắc thành từng nhóm. Với phát âm, cần đặc biệt chú ý cách đọc đuôi -s, -es, -ed và các cặp nguyên âm, phụ âm dễ nhầm. Với trọng âm, nên ghi nhớ những quy tắc phổ biến liên quan đến từ loại và các hậu tố như -ee, -eer, -ese, -ique, -tion, -sion và -ic.

Điều quan trọng nhất là không nên học tiếng Anh chỉ bằng mắt. Hãy kết hợp nhìn từ, xem phiên âm, nghe cách đọc và tự đọc lại. Khi thói quen này được duy trì thường xuyên, những câu hỏi chọn từ có cách phát âm khác hoặc trọng âm khác sẽ dần trở thành phần "kiếm điểm" thay vì phần khiến bạn phải ngồi nhìn bốn đáp án rồi.. Cầu mong trực giác lên tiếng.
 
Chỉnh sửa cuối:

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back