- Xu
- 10
25
0
Ở quê ngày trước, cái nghèo không chỉ hiện lên qua nếp nhà rạ xiêu vẹo hay vạt áo vá vai, mà nó thấm đượm trong từng bữa ăn mặn mòi, dè dặt. Trong cái góc bếp nhập nhoạng khói rơm ấy, có hai "báu vật" mà nhà nào cũng phải giữ như giữ vàng: Hũ tương sành lắng đọng nắng hè và vại cà muối nén chặt dưới sức nặng của gạch đá. Đó là thứ vị quê nuôi lớn biết bao thế hệ, mộc mạc đấy, nghèo gầy đấy, nhưng mỗi lần nhắc lại, lòng ta lại cuộn lên một nỗi hoài niệm êm đềm đến lạ.
Tôi vẫn nhớ như in góc sân gạch rêu phong của bà, nơi đặt hũ tương sành màu nâu thẫm, miệng đậy kín bằng chiếc bát xoa hay mảnh vải thô buộc chặt. Cứ mỗi độ hè về, khi tiếng ve kêu râm ran trên cành xoan, bà lại tỉ mẩn làm tương. Tương quê làm từ xôi nếp ủ mốc vàng hoa cau và đậu tương rang chín tới, đem xay nhỏ rồi ủ trong chum sành phơi ngoài nắng. Mở nắp hũ tương ra, một mùi thơm nồng nã, ngọt dịu và ngai ngái quánh lại trong không khí. Thứ nước tương màu nâu đỏ sóng sánh ấy, chỉ cần múc ra một bát nhỏ, thả vài tép tỏi đập dập hay chút ớt chỉ thiên chín đỏ, đã đủ làm nên cái hồn của bữa cơm chiều. Bát tương ấy chấm cùng ngọn rau muống luộc xanh mướt, hay bát canh rau đay mồng mồng nấu suông, sao mà nó ngọt, nó đậm đà đến thế! Cái ngọt của nếp, cái béo của đậu, cái ấm của nắng cứ đọng lại nơi đầu lưỡi, thấm khẽ vào từng thớ thịt.
Góc bếp nghèo làm sao thiếu được vại cà muối. Những quả cà bát, cà pháo nhỏ xinh, trắng ngần được rửa sạch, phơi cho héo bớt rồi xếp nén chặt trong chiếc vại gốm. Bên trên, bà đè lên một chiếc vỉ nứa và một hòn đá cuội to nhẵn thín lấy dưới sông về. Mỗi lần gạt hòn đá cuội ra để gắp cà, một mùi chua dịu, thanh mát quấn quýt lấy cánh mũi. Quả cà pháo cắn vào ngập răng, nghe một tiếng "rốp" giòn tan, vị chua thanh hòa cùng vị mặn mòi tan ra nơi khoang miệng.
"Trong bữa cơm ngày ấy, quả cà muối không đơn thuần là món ăn. Nó là cái 'đòn đòn đòn xóc' để gánh gượng qua những ngày giáp hạt, khi hũ gạo trong nhà đã cạn mà mùa gặt mới vẫn còn xa."
Gọi là những món ăn "dè dặt" là bởi thời ấy, cái mặn luôn được đề cao để tốn ít thức ăn mà ăn được nhiều cơm. Nồi cá kho đun bằng bếp rơm luôn được mẹ cho nhiều muối, ninh nhừ cùng hũ tương đặc sánh cho đến khi quánh lại, đen muội than. Miếng tóp mỡ chưng mắm tôm béo ngậy được chia đều cho mấy anh em, mỗi đứa chỉ dám gắp một chút xíu bằng đầu đũa, nhón cùng miếng cơm nóng hổi, chậm rãi nhai để vị béo mặn thấm từng chút một. Mẹ ngồi bên cạnh, lúc nào cũng nhường những quả cà giòn nhất, những miếng tóp mỡ to nhất cho đàn con. Mẹ chỉ gắp cái cuống cà hay húp chút nước tương thừa đáy bát. Sự "dè dặt" của mẹ không chỉ vì cái thiếu thiếu thời bao cấp, mà là sự chắt chiu, nhẫn nại của một lòng mẹ bao la.
Bây giờ, giữa vô vàn cao lương mỹ vị trên mâm cơm hiện đại, người ta lại thấy thèm cái vị tương nồng, vị cà chua giòn ngày cũ. Thế nhưng, tìm đâu ra cái hương vị chuẩn xác của ngày xưa? Bởi vì món ăn ấy không chỉ được nêm nếm bằng muối, bằng tương, mà còn được ủ bằng nắng gió quê nhà, bằng khói bếp rơm cay mắt, và bằng tất cả tình yêu thương bình dị của mẹ. Hũ tương, vại cà ngày xưa có thể nghèo khó, nhưng đã nuôi dưỡng nên những tâm hồn biết trân trọng từng hạt cơm, biết thương những giọt mồ hôi rơi trên đồng ruộng.
Tôi vẫn nhớ như in góc sân gạch rêu phong của bà, nơi đặt hũ tương sành màu nâu thẫm, miệng đậy kín bằng chiếc bát xoa hay mảnh vải thô buộc chặt. Cứ mỗi độ hè về, khi tiếng ve kêu râm ran trên cành xoan, bà lại tỉ mẩn làm tương. Tương quê làm từ xôi nếp ủ mốc vàng hoa cau và đậu tương rang chín tới, đem xay nhỏ rồi ủ trong chum sành phơi ngoài nắng. Mở nắp hũ tương ra, một mùi thơm nồng nã, ngọt dịu và ngai ngái quánh lại trong không khí. Thứ nước tương màu nâu đỏ sóng sánh ấy, chỉ cần múc ra một bát nhỏ, thả vài tép tỏi đập dập hay chút ớt chỉ thiên chín đỏ, đã đủ làm nên cái hồn của bữa cơm chiều. Bát tương ấy chấm cùng ngọn rau muống luộc xanh mướt, hay bát canh rau đay mồng mồng nấu suông, sao mà nó ngọt, nó đậm đà đến thế! Cái ngọt của nếp, cái béo của đậu, cái ấm của nắng cứ đọng lại nơi đầu lưỡi, thấm khẽ vào từng thớ thịt.
Góc bếp nghèo làm sao thiếu được vại cà muối. Những quả cà bát, cà pháo nhỏ xinh, trắng ngần được rửa sạch, phơi cho héo bớt rồi xếp nén chặt trong chiếc vại gốm. Bên trên, bà đè lên một chiếc vỉ nứa và một hòn đá cuội to nhẵn thín lấy dưới sông về. Mỗi lần gạt hòn đá cuội ra để gắp cà, một mùi chua dịu, thanh mát quấn quýt lấy cánh mũi. Quả cà pháo cắn vào ngập răng, nghe một tiếng "rốp" giòn tan, vị chua thanh hòa cùng vị mặn mòi tan ra nơi khoang miệng.
"Trong bữa cơm ngày ấy, quả cà muối không đơn thuần là món ăn. Nó là cái 'đòn đòn đòn xóc' để gánh gượng qua những ngày giáp hạt, khi hũ gạo trong nhà đã cạn mà mùa gặt mới vẫn còn xa."
Gọi là những món ăn "dè dặt" là bởi thời ấy, cái mặn luôn được đề cao để tốn ít thức ăn mà ăn được nhiều cơm. Nồi cá kho đun bằng bếp rơm luôn được mẹ cho nhiều muối, ninh nhừ cùng hũ tương đặc sánh cho đến khi quánh lại, đen muội than. Miếng tóp mỡ chưng mắm tôm béo ngậy được chia đều cho mấy anh em, mỗi đứa chỉ dám gắp một chút xíu bằng đầu đũa, nhón cùng miếng cơm nóng hổi, chậm rãi nhai để vị béo mặn thấm từng chút một. Mẹ ngồi bên cạnh, lúc nào cũng nhường những quả cà giòn nhất, những miếng tóp mỡ to nhất cho đàn con. Mẹ chỉ gắp cái cuống cà hay húp chút nước tương thừa đáy bát. Sự "dè dặt" của mẹ không chỉ vì cái thiếu thiếu thời bao cấp, mà là sự chắt chiu, nhẫn nại của một lòng mẹ bao la.
Bây giờ, giữa vô vàn cao lương mỹ vị trên mâm cơm hiện đại, người ta lại thấy thèm cái vị tương nồng, vị cà chua giòn ngày cũ. Thế nhưng, tìm đâu ra cái hương vị chuẩn xác của ngày xưa? Bởi vì món ăn ấy không chỉ được nêm nếm bằng muối, bằng tương, mà còn được ủ bằng nắng gió quê nhà, bằng khói bếp rơm cay mắt, và bằng tất cả tình yêu thương bình dị của mẹ. Hũ tương, vại cà ngày xưa có thể nghèo khó, nhưng đã nuôi dưỡng nên những tâm hồn biết trân trọng từng hạt cơm, biết thương những giọt mồ hôi rơi trên đồng ruộng.
