1 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
84 1
Kiếm tiền
keoson đã kiếm được 840 đ
Ánh đèn vàng từ tiệm sửa xe của Hùng là thứ ánh sáng bền bỉ nhất trong con hẻm này. Nó không rực rỡ, không hào nhoáng, chỉ là một quầng sáng ấm áp, đủ để soi rõ những con ốc vít lấm lem dầu nhớt, đủ để hong khô những tấm lưng trần đẫm mồ hôi sau một ngày mưu sinh, và đủ để giữ cho bóng tối không nuốt chửng lấy những phận người bé mọn.

Ở tuổi ba mươi tám, người ta gọi anh là chú Hùng. Lũ trẻ trong xóm thì gọi một cách kính nể mà thân thương: "Chú Hùng lão đại". Cái tên "lão đại" ấy, oái oăm thay, lại là một mảnh di chỉ còn sót lại từ một quá khứ mà cả khu phố này từng muốn chôn vùi.

Hơn hai mươi năm về trước, Hùng không phải là "chú Hùng". Hắn là "Hùng đầu bò". Cái biệt danh trần trụi và gai góc như chính con người hắn lúc ấy. Lớn lên trong con hẻm ngoằn ngoèo, ngột ngạt mùi ẩm mốc và nghèo đói, Hùng là hiện thân của tất cả những gì người ta sợ hãi. Cha bỏ đi như một cái bóng mờ. Mẹ hắn, người đàn bà gầy guộc với đôi vai oằn gánh lo toan, chỉ có thể cho hắn sự sống chứ không thể cho hắn một điểm tựa.

Năm mười lăm tuổi, Hùng đã là một vết sẹo của con hẻm. Hắn lì lợm, ngang tàng, và mang trong mình một sự giận dữ vô cớ với cả thế giới. Trộm vặt, đánh nhau, tụ tập la hét giữa đêm khuya. Những "chiến tích" đó như một lớp vỏ bọc xù xì, che đậy một tâm hồn rách nát và cô độc đến cùng cực.

Người lớn nhìn hắn bằng ánh mắt pha trộn giữa khinh miệt và đề phòng. Trẻ con được mẹ dặn phải chạy thật nhanh mỗi khi thấy bóng hắn lấp ló cuối hẻm. "Thằng đó lớn lên chỉ có làm giang hồ, báo cha báo mẹ chứ nên cơm cháo gì." Câu nói ấy như một lời nguyền, Hùng nghe nhiều đến mức chai sạn. Hắn không cãi, chỉ cười nhạt. Nụ cười của một kẻ biết mình đã bị bỏ đi, nên cũng chẳng còn gì để mất. Hắn tự biến mình thành "cái gai" đúng như cách người ta nhìn nhận hắn, bởi vì làm người xấu còn dễ chịu hơn là cố gắng làm người tốt mà không ai công nhận.

Năm mười chín tuổi, cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra. Một trận ẩu đả vì một lý do vớ vẩn nào đó đã khiến một người nhập viện. Hùng bị bắt.

Ba tháng trong bốn bức tường lạnh lẽo của trại tạm giam không làm hắn khóc. Những trận đòn roi thuở nhỏ, những đêm đói lả, những lời miệt thị cay độc còn đau hơn thế. Hắn vẫn là Hùng đầu bò, lì lợm và bất cần. Cho đến một ngày, quản giáo đưa cho hắn một lá thư.

Nét chữ của mẹ hắn, nguệch ngoạc và xiêu vẹo trên trang giấy học trò ố vàng.

"Hùng, má không trách con nữa. Má chỉ sợ.. Lúc má nhắm mắt xuôi tay rồi, không còn ai trên đời này chờ con làm người tử tế."

Không một lời chì chiết. Không một câu oán thán. Chỉ có nỗi sợ hãi tận cùng của một người mẹ.

Cái gai mang tên Hùng đầu bò, cái vỏ bọc cứng rắn hắn xây nên suốt bao năm, bỗng vỡ tan tành. Hắn đã không khóc khi bị đánh, không khóc khi bị bắt, nhưng những dòng chữ ấy đã khiến hắn gục xuống, ôm mặt khóc nức nở như một đứa trẻ. Lần đầu tiên trong đời, hắn nhận ra sự tồn tại của mình không phải là vô nghĩa, mà là một nỗi lo sợ, một gánh nặng đang bào mòn sinh lực của người duy nhất yêu thương hắn. Lưỡi dao của sự ân hận còn sắc bén hơn bất cứ hình phạt nào.

Ngày Hùng ra trại, con hẻm vẫn vậy, chỉ có ánh mắt người đời nhìn hắn là khác. Nó không còn là sự sợ hãi đơn thuần, mà thêm vào đó là sự xa lánh tuyệt đối. Một thằng có tiền án. Một vết nhơ.

Không ai muốn thuê hắn. Hùng chấp nhận. Hắn đi phụ hồ, gạch vữa cháy rát da thịt. Hắn rửa chén thuê, đôi tay ngâm trong nước xà phòng đến bong tróc. Hắn dắt xe ngoài chợ, nhận về những đồng tiền lẻ nhàu nát. Hắn làm tất cả, không phải để giàu, mà chỉ để có những đồng tiền sạch mang về, để mẹ hắn không phải khóc nữa.

Sự thay đổi của hắn không được đón nhận bằng hoa hồng. Nó là một con đường đơn độc và thầm lặng. Khi hắn đi ngang qua, người ta vẫn kéo con mình vào nhà, những tiếng xì xào vẫn nổi lên sau lưng.

Hùng không thanh minh. Lời nói lúc này là vô nghĩa. Hắn chọn hành động.

Mái tôn nhà bà Tư hàng xóm bị gió tốc, hắn lẳng lặng leo lên sửa lại, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Bà đưa tiền, hắn chỉ xua tay: "Cháu giúp bà". Một đứa bé trong xóm bị té xe, đầu gối trầy xước, Hùng bế nó lên, đưa đến trạm xá, rồi tự bỏ tiền túi mua thuốc. Cuối tuần, khi người ta còn say ngủ, bóng Hùng lầm lũi đi dọc con hẻm, nhặt từng cái bịch ni lông, từng mẩu thuốc lá.

Hắn làm điều đó không vì ai cả. Hắn làm vì chính mình. Trong sâu thẳm, hắn tự nhủ: "Tao đã từng là rác rưởi của con hẻm này. Giờ thì tao phải dọn từng chút một."

Đêm ba mươi Tết năm ấy, cái lạnh se sắt của Sài Gòn len lỏi vào từng mái nhà. Khu trọ nghèo nơi Hùng ở bỗng náo loạn. Chập điện. Ngọn lửa bùng lên dữ dội từ một căn phòng, liếm nhanh ra xung quanh như một con quái vật đói khát. Mọi người hoảng loạn la hét, xô đẩy nhau bỏ chạy.

Giữa tiếng kêu cứu và mùi khét lẹt của khói, Hùng nghe một âm thanh khiến tim anh thắt lại. Tiếng khóc thét của một đứa trẻ, bị kẹt trong căn phòng khóa trái ở tầng trệt, nơi ngọn lửa đang bùng lên mạnh nhất.

"Cứu con tôi! Cứu con tôi với!" – Tiếng người mẹ gào lên, bất lực.

Không ai dám vào. Cái chết đang nhảy múa ở đó.

Nhưng Hùng thì khác. Tiếng khóc ấy như tiếng vọng từ quá khứ của chính anh – tiếng khóc của một thằng bé bị cả thế giới quay lưng. Anh không thể để điều đó lặp lại.

Không một giây chần chừ, Hùng xé toạc cái áo đang mặc, nhúng vội vào thùng nước gần đó, quấn lên mặt rồi lao thẳng vào biển lửa.

Khói dày đặc, cay xè mắt. Sức nóng rát bỏng da thịt. Nhưng tiếng khóc kia là la bàn duy nhất dẫn lối cho anh. Anh tìm thấy đứa bé đang co rúm trong góc phòng, mặt mày lấm lem, sợ hãi.

Anh ôm chặt nó vào lòng, dùng thân mình che chắn. Khi anh quay ra, một thanh xà cháy dở bất ngờ đổ sập xuống. Theo phản xạ, Hùng xoay người, hứng trọn thanh xà ấy lên lưng mình. Một cơn đau xé nát cơ thể ập đến, anh ngã quỵ, nhưng vòng tay vẫn siết chặt, bảo vệ sinh linh bé bỏng.

Khi người ta phá được cửa và kéo cả hai ra ngoài, Hùng đã bất tỉnh. Tấm lưng và hai cánh tay anh bỏng nặng, đỏ rực và phồng rộp. Gương mặt đen nhẻm vì khói bụi, nhưng anh vẫn ôm khư khư đứa bé trong lòng, không rời.

Đứa bé không sao, chỉ bị ngạt khói nhẹ. Người mẹ chạy đến, ôm chầm lấy con mình, nức nở. Rồi chị nhìn Hùng, người đang nằm bất động trên đất. Chị khóc, nhưng không dám lại gần. Chị hổ thẹn. Bởi gia đình chị chính là một trong những người từng bị Hùng dọa nạt, uy hiếp năm xưa.

Cả khu trọ im phăng phắc. Họ nhìn người thanh niên mà họ từng xa lánh, miệt thị, giờ đây đang nằm đó, một người hùng thầm lặng với những vết sẹo mới chồng lên vết sẹo cũ. Ngọn lửa đêm nay không chỉ thiêu rụi khu nhà trọ, nó đã thiêu rụi cả những định kiến cuối cùng trong lòng họ.

Hùng không đổi đời sau vụ cháy. Anh vẫn nghèo, vẫn làm lụng vất vả. Nhưng có một thứ đã thay đổi mãi mãi: Ánh mắt của người đời. Họ không còn dè chừng, thay vào đó là một sự nể trọng âm thầm.

Vết sẹo lớn trên lưng, anh không khoe, cũng không che giấu. Ai hỏi, anh chỉ cười hiền:

"Tôi từng là một thằng tệ. Cứu được một mạng người, coi như bắt đầu trả món nợ đầu tiên cho đời."

Giờ đây, Hùng đã ba mươi tám tuổi. Tiệm sửa xe nhỏ của anh nằm ngay trong con hẻm xưa. Nó trở thành nơi tụ tập của lũ trẻ. Chúng không sợ "lão đại" này, chúng kính trọng anh. Anh dạy chúng sửa xe, dạy chúng cách sống, và kể cho chúng nghe những câu chuyện không đầu không cuối.

Mỗi đêm, khi con hẻm đã chìm vào tĩnh lặng, chỉ còn ánh đèn vàng từ tiệm của anh là vẫn sáng. Nó không chỉ là ánh đèn để sửa nốt chiếc xe cho khách, để kiếm thêm vài đồng bạc lẻ.

Nó là ngọn hải đăng cho những tâm hồn non nớt đang lớn lên giữa những ngõ hẹp, nơi Hùng đã từng lạc lối. Nó là lời hứa thầm lặng rằng dù quá khứ có tối tăm đến đâu, chỉ cần bạn muốn, bạn luôn có thể tự mình thắp lên một ngọn đèn.

Và ánh đèn ấy, dù chỉ là một đốm vàng nhỏ nhoi, cũng đủ sức mạnh để xua tan bóng đêm dày đặc nhất.

Bởi vì, quá khứ có thể định hình nên vết sẹo, nhưng chính hành động của hiện tại mới quyết định bạn là ai.
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back