TA 8: Unit 1 - Leisure Time (Thời gian rảnh rỗi) I. VOCABULARY: TỪ VỰNG
1. Look for --------------- /lʊk. Fɔːr/ --------------- (phr. V) tìm kiếm
2. Knitting kit --------------- /ˈnit̬. ɪŋ kit/ --------------- (np) : Bộ dụng cụ đan
3. Be keen on --------------- / biː kiːn ɒn /...