Bạn được jimmyboy mời tham gia diễn đàn viết bài kiếm tiền VNO, bấm vào đây để đăng ký.
  1. Rồng Thần Tốc

    Tiếng Nhật Bài Giảng Tiếng Nhật: Đồ Ăn Uống

    Mình là sinh viên ngành Nhật Ngữ và mình có ước muốn được chia sẽ những gì mình được học cho các bạn có hứng thú với tiếng nhật. Mình hy vọng bài giảng của mình đủ dễ hiểu và đúng kiến thức để có thể giúp các bạn. Mình cảm ơn. Bài 1: Chủ Đề Đặt Món 1. Từ vựng cơ bản Tiếng Nhật Hiragana /...
  2. Rồng Thần Tốc

    Bài Đăng Tìm Cơ Hội Thực Tập Viết/Dịch Truyện Tiếng Nhật – Có Xác Nhận

    Xin chào các anh/chị và các bạn trong cộng đồng, Em là sinh viên năm đại học 4 (năm cuối), đang theo học ngành Ngôn Ngữ Nhật. Hiện tại, em đang tìm cơ hội thực tập trong lĩnh vực viết truyện hoặc dịch truyện tiếng Nhật, để: • Rèn luyện kỹ năng dịch, viết sáng tạo • Làm quen với công việc nội...
  3. Huân Y

    Tiếng Nhật 198 Quốc gia trên thế giới bằng Tiếng Nhật

    Hôm trước mình vừa tìm được cuốn Atlas thế giới bằng tiếng Nhật (世界地図) nên muốn cùng chia sẻ với mọi người. Có rất nhiều quốc gia mà mình chưa từng được nghe nói đến cũng như không có phiên âm tiếng Việt nên mình sẽ để tiếng Anh luôn. Vì bài viết khá dài nên mình sẽ chia làm bốn phần nhỏ cho dễ...
  4. -Jenny-

    Tiếng Nhật Tên các loài hoa trong tiếng Nhật

    Tên các loài hoa trong tiếng Nhật 1. Ajisai (紫陽花) : Hoa cẩm tú cầu 2. Shikuramen (シクラメン) : Hoa anh thảo 3. Kesinohana (芥子の花) : Hoa Anh túc 4. Yuri (百合) : Hoa bách hợp 5. Tanpopo (蒲公英) : Hoa bồ công anh 6. Sumire (菫) : Hoa bướm 7. Nadeshiko (撫子) : Hoa cẩm chướng 8. Sakura (桜) : Hoa anh...
  5. -Jenny-

    Tiếng Nhật Từ vựng tiếng Nhật nhất định gặp trong Manga

    Từ vựng tiếng Nhật trong manga 1. Chotto (ちょっと) – một chút: Không dùng để chỉ số lượng, mà nó được dùng trong các tình huống như: Giữ lấy một lúc, chờ tôi một chút.. 2. Daijoubu (大丈夫) – Không sao: Trả lời khi ai đó hỏi thăm sức khỏe của bạn. 3. Damaru (黙る) – Im lặng nào: Bạn cũng có thể dùng...
  6. H

    Tiếng Nhật Từ vựng tiếng nhật chủ đề trái cây

    果物 - 言葉 りんご (Ringo) : Quả táo バナナ (Banana) : Quả chuối ぶどう (Budou) : Quả nhỏ みかん (Mikan) : Quả quýt ぶんたん (Buntan) : Quả bưởi パパイヤ (Papaiya) : Quả đu đủ ドリアン (Dorian) : Quả sầu riêng もも (Momo) : Quả đào マンゴー (Mangoo) : Quả xoài いちご (Ichigo) : Quả dâu あんず (Anzu) : Quả mơ オレンジ (Orenji)...
Back