5164
840
Types of Books - Từ vựng tiếng anh theo chủ đề sách
Danh sách:
Action and Adventure /'ækʃn ænd əd'ventʃə/: Hành động và phiêu lưu
Art /ɑ: T/: Nghệ thuật
Autobiographies /, ɔ: Toubai'ɔgrəfi/: Tự truyện
Blank verse /blæɳk və:s/: Thơ không vần
Biographies /bai'ɔgrəfi/: Tiểu sử
Comics /'kɒmɪk/: Truyện tranh
Cookbooks /kukbuks/: Sách dạy nấu ăn
Cookery book /ˈkʊkəri bʊk/: Sách hướng dẫn nấu ăn
Dictionary /ˈdɪkʃəˌnɛri/: Từ điển
Elegy /'elidʤi/: Thơ buồn, khúc bi thương
Encyclopedia /ɪnˌsaɪkləˈpidiə/: Bách khoa toàn thư
Encyclopedias /en, saiklou'pi: Djə/: Sách giáo khoa, kiến thức chung
Epic /'epik/: Thiên anh hùng ca, sử thi
Exercise book /ˈɛksərˌsaɪz bʊk/: Sách bài tập
Foreign language /'fɔrin 'læɳgwidʤ/: Ngoại ngữ
Guide /gaɪd/: Chỉ dẫn
Hardcover /ˈhɑrdˌkʌvər/: Sách bìa cứng
Health /'hi: Liɳ/: Sức khỏe, thể chất
History /'histəri/: Lịch sử
Horror /'hɔrə/: Kinh dị
Journals /'dʤə: Nl/: Tạp chí, báo hàng ngày
Lyric /'lirik/: Thơ trữ tình
Magazine /ˈmæɡəˌzin/: Tạp chí (phổ thông)
Mystery /'mistəri/: Bí ẩn, bí mật, huyền bí
Nonfiction /ˌnɑnˈfɪkʃn/: Sách viết về người thật việc thật
Novel /ˈnɑvl/: Tiểu thuyết
Paperback /ˈpeɪpərbæk/: Sách bìa mềm
Picture book /ˈpɪktʃər bʊk/: Sách tranh ảnh
Poetry /'pouitri/: Thơ
Prose /prose/: Văn xuôi
Psychology /sai'kɔlədʤi/: Tâm lý học
Reference book /ˈrɛfrəns bʊk/: Sách tham khảo
Religion /ri'lidʤn/: Tôn giáo
Romance /rə'mæns/: Lãng mạn
Satire /'sætaiə/: Châm biếm, trào phúng
Science fiction /'saiəns fikʃn/: Khoa học viễn tưởng
Short story /ʃɔrt ˈstɔri/: Truyện ngắn
Textbook /ˈtɛkstbʊk/: Sách giáo khoa
Thriller /ˈθrɪlər/: Sách trinh thám
Xem thêm:
Viết truyện, dịch truyện kiếm tiền
Tên tiếng anh các thể loại truyện
Danh sách:
Action and Adventure /'ækʃn ænd əd'ventʃə/: Hành động và phiêu lưu
Art /ɑ: T/: Nghệ thuật
Autobiographies /, ɔ: Toubai'ɔgrəfi/: Tự truyện
Blank verse /blæɳk və:s/: Thơ không vần
Biographies /bai'ɔgrəfi/: Tiểu sử
Comics /'kɒmɪk/: Truyện tranh
Cookbooks /kukbuks/: Sách dạy nấu ăn
Cookery book /ˈkʊkəri bʊk/: Sách hướng dẫn nấu ăn
Dictionary /ˈdɪkʃəˌnɛri/: Từ điển
Elegy /'elidʤi/: Thơ buồn, khúc bi thương
Encyclopedia /ɪnˌsaɪkləˈpidiə/: Bách khoa toàn thư
Encyclopedias /en, saiklou'pi: Djə/: Sách giáo khoa, kiến thức chung
Epic /'epik/: Thiên anh hùng ca, sử thi
Exercise book /ˈɛksərˌsaɪz bʊk/: Sách bài tập
Foreign language /'fɔrin 'læɳgwidʤ/: Ngoại ngữ
Guide /gaɪd/: Chỉ dẫn
Hardcover /ˈhɑrdˌkʌvər/: Sách bìa cứng
Health /'hi: Liɳ/: Sức khỏe, thể chất
History /'histəri/: Lịch sử
Horror /'hɔrə/: Kinh dị
Journals /'dʤə: Nl/: Tạp chí, báo hàng ngày
Lyric /'lirik/: Thơ trữ tình
Magazine /ˈmæɡəˌzin/: Tạp chí (phổ thông)
Mystery /'mistəri/: Bí ẩn, bí mật, huyền bí
Nonfiction /ˌnɑnˈfɪkʃn/: Sách viết về người thật việc thật
Novel /ˈnɑvl/: Tiểu thuyết
Paperback /ˈpeɪpərbæk/: Sách bìa mềm
Picture book /ˈpɪktʃər bʊk/: Sách tranh ảnh
Poetry /'pouitri/: Thơ
Prose /prose/: Văn xuôi
Psychology /sai'kɔlədʤi/: Tâm lý học
Reference book /ˈrɛfrəns bʊk/: Sách tham khảo
Religion /ri'lidʤn/: Tôn giáo
Romance /rə'mæns/: Lãng mạn
Satire /'sætaiə/: Châm biếm, trào phúng
Science fiction /'saiəns fikʃn/: Khoa học viễn tưởng
Short story /ʃɔrt ˈstɔri/: Truyện ngắn
Textbook /ˈtɛkstbʊk/: Sách giáo khoa
Thriller /ˈθrɪlər/: Sách trinh thám
| Từ / Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Action and Adventure | /ˈækʃn ænd ədˈventʃə/ | Hành động và phiêu lưu |
| Art | /ɑːrt/ | Nghệ thuật |
| Autobiographies | /ˌɔːtəbaɪˈɒɡrəfi/ | Tự truyện |
| Blank verse | /blæŋk vɜːs/ | Thơ không vần |
| Biographies | /baɪˈɒɡrəfi/ | Tiểu sử |
| Comics | /ˈkɒmɪk/ | Truyện tranh |
| Cookbooks | /ˈkʊkbʊks/ | Sách dạy nấu ăn |
| Cookery book | /ˈkʊkəri bʊk/ | Sách hướng dẫn nấu ăn |
| Dictionary | /ˈdɪkʃəˌnɛri/ | Từ điển |
| Elegy | /ˈelɪdʒi/ | Thơ buồn, khúc bi thương |
| Encyclopedia | /ɪnˌsaɪkləˈpiːdiə/ | Bách khoa toàn thư |
| Encyclopedias | /ɪnˌsaɪkləˈpiːdiəz/ | Sách kiến thức tổng hợp |
| Epic | /ˈepɪk/ | Sử thi, anh hùng ca |
| Exercise book | /ˈeksərˌsaɪz bʊk/ | Sách bài tập |
| Foreign language | /ˈfɒrɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/ | Ngoại ngữ |
| Guide | /ɡaɪd/ | Chỉ dẫn |
| Hardcover | /ˈhɑːrdˌkʌvər/ | Sách bìa cứng |
| Health | /helθ/ | Sức khỏe |
| History | /ˈhɪstəri/ | Lịch sử |
| Horror | /ˈhɒrə/ | Kinh dị |
| Journals | /ˈdʒɜːnl/ | Tạp chí, nhật san |
| Lyric | /ˈlɪrɪk/ | Thơ trữ tình |
| Magazine | /ˈmæɡəziːn/ | Tạp chí |
| Mystery | /ˈmɪstəri/ | Bí ẩn |
| Nonfiction | /ˌnɒnˈfɪkʃn/ | Sách phi hư cấu |
| Novel | /ˈnɒvl/ | Tiểu thuyết |
| Paperback | /ˈpeɪpərbæk/ | Sách bìa mềm |
| Picture book | /ˈpɪktʃər bʊk/ | Sách tranh ảnh |
| Poetry | /ˈpəʊɪtri/ | Thơ |
| Prose | /prəʊz/ | Văn xuôi |
| Psychology | /saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học |
| Reference book | /ˈrefrəns bʊk/ | Sách tham khảo |
| Religion | /rɪˈlɪdʒən/ | Tôn giáo |
| Romance | /rəˈmæns/ | Lãng mạn |
| Satire | /ˈsætaɪə/ | Châm biếm, trào phúng |
| Science fiction | /ˈsaɪəns ˈfɪkʃn/ | Khoa học viễn tưởng |
| Short story | /ʃɔːrt ˈstɔːri/ | Truyện ngắn |
| Textbook | /ˈtekstbʊk/ | Sách giáo khoa |
| Thriller | /ˈθrɪlər/ | Trinh thám, giật gân |
Xem thêm:
Viết truyện, dịch truyện kiếm tiền

Tên tiếng anh các thể loại truyện
Chỉnh sửa cuối:

