0 ❤︎ Bài viết: 6 Tìm chủ đề
Đọc: 4,632 Tìm: 6
thread-12833-1787364781-67fb918920.webp


NP là gì trong tiếng Anh?​


Khi học ngữ pháp, bạn có thể bắt gặp những ký hiệu như N, V, Adj, Adv hoặc NP. Trong đó, N là danh từ, V là động từ, còn NP là gì? NP có phải một loại từ mới khiến hội học tiếng Anh phải "đau đầu tập hai" hay không?

Câu trả lời là:

NP không phải 1 loại từ riêng lẻ. NP là viết tắt của Noun Phrase, nghĩa là cụm danh từ trong tiếng Anh.

NP là gì?​


NP là viết tắt của Noun Phrase, được dịch là cụm danh từ. Đây là một nhóm từ có danh từ hoặc đại từ đóng vai trò trung tâm.

Ví dụ:

A beautiful girl

Một cô gái xinh đẹp

Trong cụm từ này:

Girl là danh từ chính

A là mạo từ

Beautiful là tính từ bổ nghĩa cho danh từ girl

Toàn bộ "a beautiful girl" là một NP – cụm danh từ

Nói đơn giản, nếu danh từ là "nhân vật chính" thì những từ đứng xung quanh chính là đội trang điểm, phục trang và hỗ trợ ánh sáng cho nhân vật ấy.

Cấu trúc của NP trong tiếng Anh​


Cụm danh từ thường có cấu trúc cơ bản:

Từ hạn định + từ bổ nghĩa trước + danh từ chính + từ bổ nghĩa sau

Không phải NP nào cũng có đầy đủ tất cả các thành phần. Nhiều khi chỉ cần một danh từ hoặc đại từ cũng có thể tạo thành cụm danh từ.

Ví dụ:

The extremely intelligent student in my class

Cậu học sinh cực kỳ thông minh trong lớp của tôi

Trong đó:

The: Từ hạn định

Extremely intelligent: Phần bổ nghĩa đứng trước

Student: Danh từ chính

In my class: Phần bổ nghĩa đứng sau

Nhìn thì đông thành viên, nhưng người nắm quyền lực cao nhất vẫn là "student". Những từ còn lại chủ yếu có nhiệm vụ giới thiệu cậu học sinh ấy thông minh đến mức nào và đang học ở lớp nào.

Các thành phần thường có trong NP​


Một cụm danh từ có thể bao gồm những thành phần sau:

Thành phầnChức năngVí dụ
Từ hạn địnhXác định danh từa, an, the, this, my, some
Tính từMiêu tả danh từbeautiful, tall, interesting
Danh từ bổ nghĩaLàm rõ loại hoặc mục đíchcoffee shop, school bus
Danh từ chínhThành phần trung tâmgirl, house, book
Cụm giới từBổ sung thông tinon the table, in my room
Mệnh đề quan hệGiải thích danh từwho lives next door

Ví dụ:

Those two old wooden houses near the river

Hai ngôi nhà gỗ cũ gần dòng sông kia

Danh từ chính là "houses", còn những thành phần khác giúp người nghe biết rõ đó là những căn nhà nào. Nếu chỉ nói "houses" thì hơi mơ hồ; thêm đầy đủ cả cụm vào là người nghe có thể tìm đúng nhà, khỏi gõ nhầm cửa rồi bị chó hàng xóm đuổi.

NP có chức năng gì trong câu?​


Cụm danh từ có thể đảm nhận nhiều vị trí khác nhau trong câu.

NP làm chủ ngữ​


The little boy is playing football.

Cậu bé đang chơi bóng đá.

"The little boy" là NP và giữ vai trò chủ ngữ.

NP làm tân ngữ​


I bought a new computer.

Tôi đã mua một chiếc máy tính mới.

"A new computer" là NP, làm tân ngữ của động từ "bought".

NP làm bổ ngữ​


She is an excellent teacher.

Cô ấy là một giáo viên xuất sắc.

"An excellent teacher" là NP, làm bổ ngữ cho chủ ngữ "she".

NP đứng sau giới từ​


The book is on the wooden table.

Cuốn sách nằm trên chiếc bàn gỗ.

"The wooden table" là NP đứng sau giới từ "on".

NP khác N như thế nào?​


N và NP là hai ký hiệu dễ gây nhầm lẫn:

Ký hiệuTên đầy đủNghĩaVí dụ
NNounDanh từbook
NPNoun PhraseCụm danh từan interesting book

N thường chỉ một danh từ, trong khi NP có thể bao gồm danh từ chính cùng nhiều từ bổ nghĩa. Tuy nhiên, trong phân tích cú pháp, một danh từ hoặc đại từ đứng độc lập cũng có thể được xem là một NP nếu nó đảm nhận chức năng của cả cụm danh từ.

Ví dụ:


Cô ấy mỉm cười.

"She" là đại từ nhưng có thể được xác định là một NP trong cấu trúc câu.

Cách nhận biết NP nhanh chóng​


Để nhận biết một cụm danh từ, bạn có thể thực hiện ba bước:

Tìm danh từ hoặc đại từ trung tâm

Xác định những từ đứng trước và sau đang bổ nghĩa cho nó

Kiểm tra xem toàn bộ nhóm từ có cùng đảm nhận một chức năng trong câu hay không

Ví dụ:

The cute cat under the table is sleeping.

Chú mèo đáng yêu dưới gầm bàn đang ngủ.

"The cute cat under the table" là một NP vì toàn bộ cụm này làm chủ ngữ. Mặc dù cụm từ khá dài, nhân vật chính vẫn là "cat" – chú mèo ngủ rất ngon trong khi người học phải ngồi phân tích cấu trúc câu.

Một số NP thường gặp​



Một tách cà phê


Người bạn thân nhất của tôi

The man wearing a black coat

Người đàn ông mặc áo khoác màu đen

Something interesting

Một điều gì đó thú vị

The most beautiful place in the city

Địa điểm đẹp nhất trong thành phố

Kết luận​


NP không phải là một loại từ độc lập mà là ký hiệu viết tắt của Noun Phrase – cụm danh từ trong tiếng Anh. Thành phần trung tâm của NP thường là danh từ hoặc đại từ, đi kèm với các từ bổ nghĩa đứng trước hoặc đứng sau.

Cụm danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đứng sau giới từ. Chỉ cần nhớ danh từ chính là "trưởng nhóm", còn những từ xung quanh là thành viên phụ trách mô tả, giới thiệu và làm rõ thông tin, bạn sẽ nhận diện NP dễ dàng hơn nhiều.
 
Last edited by a moderator:
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back