1,631 ❤︎ Bài viết: 1742 Tìm chủ đề
1187 2
Cách xưng hô thời phong kiến Trung Quốc là một chủ đề thú vị, thường xuất hiện trong các bộ phim cổ trang, tiểu thuyết lịch sử và truyện kiếm hiệp. Khác với cách giao tiếp hiện đại, người xưa sử dụng hệ thống xưng hô vô cùng chặt chẽ, phản ánh rõ địa vị, thân phận, tuổi tác và mối quan hệ giữa các nhân vật.

Việc hiểu đúng cách xưng hô thời phong kiến Trung Quốc không chỉ giúp người đọc dễ dàng theo dõi các tác phẩm cổ trang mà còn hiểu hơn về lễ nghi, văn hóa và trật tự xã hội của Trung Hoa thời xưa.

1. Cách xưng hô trong hoàng gia Trung Quốc​


Trong xã hội phong kiến Trung Quốc, hoàng gia là tầng lớp có địa vị cao nhất. Vì vậy, cách xưng hô dành cho Hoàng đế, Hoàng hậu, Thái hậu và các thành viên hoàng tộc thường rất trang trọng.

Hoàng đế​


Hoàng đế thường tự xưng là:

Trẫm (朕 – zhèn) : Cách tự xưng phổ biến nhất của Hoàng đế.

Quả nhân (寡人 – guǎ rén) : Một số vị vua có thể sử dụng cách xưng này, mang nghĩa "người ít đức".

Cô (孤 – gū) : Cũng là cách tự xưng của một số quân chủ thời cổ đại.

Khi nói chuyện với Hoàng đế, người bên dưới thường xưng:

Hoàng thượng (皇上 – húang shàng)

Bệ hạ (陛下 – bì xìa)

Vạn tuế gia (万岁爷 – wàn sùi yé), thường xuất hiện trong các tác phẩm cổ trang.

Ví dụ:

"Thần tham kiến Hoàng thượng."

Hoặc:

"Bệ hạ, việc này cần được cân nhắc kỹ lưỡng."

Hoàng hậu​


Hoàng hậu là chính cung của Hoàng đế. Cách gọi phổ biến gồm:

Hoàng hậu nương nương (皇后娘娘)

Nương nương (娘娘)

Trung cung (中宫), dùng để chỉ địa vị Hoàng hậu.

Các phi tần, cung nữ hoặc quan lại thường gọi Hoàng hậu là "Hoàng hậu nương nương".

Thái hậu​


Thái hậu là mẹ của Hoàng đế hoặc người phụ nữ có địa vị cao nhất trong hậu cung sau khi Hoàng đế qua đời.

Cách gọi thường gặp:

Thái hậu nương nương (太后娘娘)

Hoàng thái hậu (皇太后)

Lão Phật gia (老佛爷), cách gọi thường thấy trong một số tác phẩm cổ trang, đặc biệt khi nói về các vị Thái hậu có quyền lực lớn.

Thái tử​


Con trai được lập làm người kế vị ngai vàng được gọi là:

Thái tử (太子 – tài zǐ)

Điện hạ (殿下 – dìan xìa), cách gọi dành cho Thái tử hoặc các thành viên hoàng tộc có địa vị cao.

Ví dụ:

"Thái tử điện hạ đã hồi cung."

Công chúa và các hoàng tử​


Các hoàng tử thường được gọi là:

Hoàng tử (皇子)

Điện hạ (殿下)

Các con gái của Hoàng đế thường được gọi là:

Công chúa (公主)

Điện hạ (殿下)

Ngoài ra, mỗi công chúa hoặc hoàng tử thường có phong hiệu riêng, chẳng hạn như "Trường Bình công chúa" hay "Tấn vương điện hạ".

2. Cách xưng hô trong hậu cung​


Hậu cung Trung Quốc có hệ thống cấp bậc vô cùng phức tạp. Mỗi vị phi tần có thể được gọi bằng tước vị của mình.

Một số cách gọi phổ biến gồm:

Hoàng hậu nương nương

Hoàng quý phi nương nương

Quý phi nương nương

Phi nương nương

Tần nương nương

Quý nhân

Thường tại

Đáp ứng

Từ "nương nương" (娘娘) thường được dùng để gọi những người phụ nữ có địa vị cao trong hậu cung.

Ví dụ:

"Quý phi nương nương giá lâm."

Cung nữ hoặc thái giám khi nói chuyện với phi tần thường sử dụng cách xưng hô hết sức cung kính.

3. Cách xưng hô của quan lại với Hoàng đế​


Quan lại khi nói chuyện với Hoàng đế thường tự xưng là:

Thần (臣 – chén) : Cách xưng phổ biến nhất của quan lại nam.

Nô tài (奴才 – nú cái) : Thường được thái giám hoặc một số quan lại sử dụng trong một số bối cảnh.

Vi thần (微臣 – wēi chén) : Mang nghĩa "kẻ bề tôi nhỏ bé", thể hiện sự khiêm nhường.

Hạ quan (下官 – xìa guān) : Thường được quan chức cấp dưới dùng khi nói với quan cấp trên.

Ví dụ:

"Thần tuân chỉ."

"Vi thần không dám."

"Nô tài tham kiến Hoàng thượng."

Khi Hoàng đế ban mệnh lệnh, quan lại thường đáp:

Tuân chỉ (遵旨)

Thần lĩnh chỉ (臣领旨)

Thần tuân mệnh (臣遵命)

4. Cách xưng hô giữa các quan lại​


Trong xã hội phong kiến, quan lại thường dựa vào chức vụ, cấp bậc để xưng hô với nhau.

Một số cách gọi phổ biến:

Đại nhân (大人) : Cách gọi kính trọng dành cho quan chức.

Tướng quân (将军) : Dành cho các võ tướng.

Thượng thư đại nhân: Cách gọi quan Thượng thư.

Vương gia (王爷) : Dành cho các thân vương hoặc vương gia.

Quốc công gia: Dành cho người có tước vị Quốc công.

Ví dụ:

"Lý đại nhân, chuyện này ngài thấy thế nào?"

"Tướng quân, quân địch đã tiến đến ngoài thành."

Từ "đại nhân" không chỉ là cách gọi chung mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với người có chức vụ cao hơn.

5. Cách xưng hô của Vương gia​


"Vương gia" (王爷) là cách gọi dành cho các vị thân vương hoặc quận vương thuộc hoàng tộc.

Khi nói chuyện với Vương gia, người có địa vị thấp hơn thường gọi:

Vương gia

Điện hạ

Vương gia có thể tự xưng:

Bổn vương (本王)

Bản vương

Ví dụ:

"Bổn vương đã quyết định việc này."

Nếu là một vị Vương gia lớn tuổi hoặc có địa vị đặc biệt, cách xưng hô có thể thay đổi tùy theo hoàn cảnh và triều đại.

6. Cách xưng hô trong gia đình quý tộc​


Trong các gia đình quyền quý, cách xưng hô cũng thể hiện rõ thứ bậc.

Người con trai​


Có thể tự xưng:

Nhi tử (儿子)

Hài nhi (孩儿)

Tiểu sinh (小生), trong một số bối cảnh văn chương.

Khi nói với cha mẹ, người con thường dùng:

Phụ thân (父亲)

Mẫu thân (母亲)

Cha

Mẹ

Người vợ​


Có thể được gọi là:

Phu nhân (夫人)

Nương tử (娘子)

Nội tử (内子), cách nói khiêm nhường của người chồng khi nhắc đến vợ mình.

Ái thê (爱妻), nghĩa là người vợ yêu quý.

Người chồng​


Có thể được gọi là:

Phu quân (夫君)

Tướng công (相公)

Lang quân (郎君)

"Tướng công" là cách gọi khá quen thuộc trong các bộ phim cổ trang, thường được người vợ dùng để gọi chồng.

7. Cách xưng hô giữa vợ và chồng​


Tùy vào thời đại, địa vị và hoàn cảnh, vợ chồng thời phong kiến Trung Quốc có thể sử dụng nhiều cách xưng hô khác nhau.

Người vợ có thể gọi chồng là:

Phu quân

Tướng công

Lang quân

Quan nhân

Người chồng có thể gọi vợ là:

Nương tử

Phu nhân

Ái thê

Hiền thê

Tuy nhiên, không phải cách xưng hô nào cũng được sử dụng trong mọi thời kỳ. Nhiều cách gọi trong phim cổ trang hiện đại là sự kết hợp giữa ngôn ngữ của nhiều triều đại khác nhau.

8. Cách xưng hô giữa nam và nữ chưa kết hôn​


Trong các tác phẩm cổ trang, nam nữ chưa kết hôn thường được gọi theo tên, chức vị hoặc thân phận.

Một số cách gọi phổ biến:

Công tử (公子) : Dùng để gọi con trai của gia đình quyền quý.

Tiểu thư (小姐) : Dùng để gọi con gái của gia đình quyền quý.

Cô nương (姑娘) : Cách gọi một cô gái trẻ.

Lang quân: Cách gọi người đàn ông trẻ, thường mang sắc thái thân mật hoặc văn chương.

Thiếu gia (少爷) : Con trai của gia đình giàu có hoặc quyền quý.

Thiếu phu nhân (少夫人) : Vợ của thiếu gia hoặc con dâu trong gia đình quyền quý.

Ví dụ:

"Vị công tử này là người phương nào?"

"Cô nương, xin hãy dừng bước."

9. Cách xưng hô trong giang hồ và võ lâm​


Trong các tiểu thuyết kiếm hiệp, cách xưng hô thường không quá cứng nhắc như trong hoàng cung.

Một số cách gọi phổ biến:

Huynh đài (兄台) : Cách gọi một người nam cùng thế hệ.

Cô nương (姑娘) : Gọi một cô gái trẻ.

Tại hạ (在下) : Cách tự xưng khiêm nhường của nam giới.

Tại hạ xin được thỉnh giáo.

Các hạ (阁下) : Cách gọi người đối diện một cách lịch sự.

Huynh đệ: Cách gọi người nam thân thiết.

Tỷ tỷ: Gọi người chị hoặc phụ nữ lớn tuổi hơn.

Muội muội: Gọi người em gái hoặc cô gái nhỏ tuổi hơn.

Đại ca: Gọi người nam lớn tuổi hơn hoặc có vai trò đứng đầu.

Tiền bối: Gọi người có tuổi tác hoặc võ công cao hơn.

Hậu bối: Người thuộc thế hệ sau.

Ví dụ:

"Tại hạ xin được thỉnh giáo các hạ."

"Tiền bối, xin hãy chỉ giáo."

10. Cách xưng hô trong gia đình​


Thứ bậc gia đình trong xã hội phong kiến Trung Quốc rất được coi trọng.

Một số cách gọi thường gặp:

Tổ phụ: Ông nội

Tổ mẫu: Bà nội

Phụ thân: Cha

Mẫu thân: Mẹ

Huynh trưởng: Anh trai

Trưởng tỷ: Chị gái lớn

Đệ đệ: Em trai

Muội muội: Em gái

Bá phụ: Bác trai

Bá mẫu: Bác gái

Thúc phụ: Chú

Thẩm thẩm: Thím

Cô mẫu: Cô

Cữu cữu: Cậu

Cữu mẫu: Mợ

Cách gọi cụ thể có thể thay đổi tùy từng thời kỳ và phương ngữ.

11. Cách xưng hô của người hầu, cung nữ và thái giám​


Người hầu thường tự xưng:

Nô tỳ (奴婢) : Thường được nữ giới sử dụng.

Nô tài (奴才) : Thường xuất hiện trong các tác phẩm cổ trang để chỉ người hầu hoặc thái giám.

Tiểu nhân (小人) : Cách tự xưng khiêm nhường của người có địa vị thấp.

Khi nói chuyện với chủ nhân, họ thường gọi:

Lão gia

Phu nhân

Tiểu thư

Thiếu gia

Chủ tử

Nương nương

Hoàng thượng

Ví dụ:

"Nô tỳ tham kiến phu nhân."

"Nô tài xin lĩnh mệnh."

12. Một số cách tự xưng phổ biến trong phim cổ trang Trung Quốc​


Dưới đây là những cách tự xưng thường gặp nhất:

Cách xưngNgười thường sử dụng
TrẫmHoàng đế
Bổn vươngVương gia
Bổn cungHoàng hậu, phi tần
Bản cungNgười phụ nữ trong hoàng thất có địa vị cao
ThầnQuan lại
Vi thầnQuan lại khiêm nhường
Nô tàiThái giám, người hầu
Nô tỳCung nữ, nữ tỳ
Tại hạNgười trong giang hồ
Tiểu nhânNgười có địa vị thấp
Bổn tọaNgười có địa vị cao trong một số môn phái hoặc thế lực

13. Một số cách gọi thường gặp trong phim cổ trang​


Ngoài các đại từ xưng hô, phim cổ trang Trung Quốc còn sử dụng nhiều danh xưng đặc biệt:

Gia: Cách gọi người có địa vị cao, chẳng hạn "Vương gia".

Nương nương: Cách gọi phụ nữ có địa vị cao trong hậu cung.

Đại nhân: Cách gọi quan lại.

Điện hạ: Dùng cho Thái tử, hoàng tử, công chúa hoặc người thuộc hoàng tộc.

Công tử: Con trai nhà quyền quý.

Tiểu thư: Con gái nhà quyền quý.

Cô nương: Cô gái trẻ.

Phu nhân: Vợ của người có địa vị hoặc người phụ nữ đã kết hôn.

Tiền bối: Người thuộc thế hệ trước.

Hậu bối: Người thuộc thế hệ sau.

Các hạ: Cách gọi lịch sự đối với đối phương.

14. Vì sao cách xưng hô thời phong kiến Trung Quốc phức tạp?​


Sự phức tạp trong cách xưng hô bắt nguồn từ đặc điểm của xã hội phong kiến Trung Quốc. Xã hội thời kỳ này coi trọng:

Tôn ti trật tự

Địa vị xã hội

Tuổi tác

Quan hệ huyết thống

Quan hệ chủ – tớ

Quan hệ quân – thần

Quan hệ sư – đồ

Chỉ một cách xưng hô cũng có thể cho biết người nói đang ở vị trí nào trong xã hội và có mối quan hệ ra sao với người đối diện.

Chẳng hạn, một người tự xưng là "tại hạ" thường mang sắc thái khiêm nhường trong giao tiếp giang hồ. Trong khi đó, Hoàng đế tự xưng là "trẫm" để khẳng định địa vị tối cao của mình.

15. Lưu ý khi tìm hiểu cách xưng hô thời phong kiến Trung Quốc​


Một điều quan trọng cần lưu ý là không phải tất cả cách xưng hô xuất hiện trong phim cổ trang đều hoàn toàn chính xác với lịch sử.

Trung Quốc trải qua nhiều triều đại khác nhau như:

Nhà Tần

Nhà Hán

Nhà Đường

Nhà Tống

Nhà Minh

Nhà Thanh

Mỗi thời kỳ có thể có sự khác biệt về lễ nghi, chức tước và cách dùng từ. Bên cạnh đó, các bộ phim truyền hình hiện đại đôi khi kết hợp nhiều yếu tố của các triều đại khác nhau để tạo ra cách thể hiện dễ hiểu và hấp dẫn hơn.

Vì vậy, khi tìm hiểu cách xưng hô thời phong kiến Trung Quốc, cần phân biệt giữa cách dùng trong lịch sử, văn học cổ điển và phim ảnh hiện đại.

Kết luận​


Cách xưng hô thời phong kiến Trung Quốc là một phần quan trọng trong văn hóa và lễ nghi truyền thống của Trung Hoa. Từ "trẫm", "bệ hạ", "nương nương", "đại nhân" cho đến "tại hạ", "các hạ", "công tử" hay "cô nương", mỗi cách gọi đều phản ánh địa vị, quan hệ và hoàn cảnh giao tiếp của nhân vật.

Hiểu được hệ thống xưng hô này sẽ giúp người đọc dễ dàng thưởng thức các bộ phim cổ trang, tiểu thuyết kiếm hiệp và tác phẩm văn học Trung Quốc hơn. Đồng thời, đây cũng là cách thú vị để khám phá những quy tắc lễ nghi và trật tự xã hội đặc trưng của Trung Quốc thời phong kiến.

Từ khóa SEO: Cách xưng hô thời phong kiến Trung Quốc, cách xưng hô trong phim cổ trang Trung Quốc, cách xưng hô hoàng gia Trung Quốc, cách xưng hô thời xưa Trung Quốc, các cách xưng hô trong cổ trang Trung Quốc
 
Chỉnh sửa cuối:
565 ❤︎ Bài viết: 833 Tìm chủ đề
Xưng hô khi nói chuyện với người khác:

Tôi (cho phái nam) = Tại hạ/Tiểu sinh/Mỗ/Lão phu (nếu là người già) /Bần tăng (nếu là nhà sư) /Bần đạo (nếu là đạo sĩ) /Lão nạp (nếu là nhà sư già)

Tôi (cho phái nữ) = Tại hạ/Tiểu nữ/Lão nương (nếu là người già) /Bổn cô nương/Bổn phu nhân (người đã có chồng) /Bần ni (nếu là ni cô) /Bần đạo (nếu là nữ đạo sĩ)

Anh/Bạn (ý chỉ người khác) = Các hạ/Huynh đài/Công tử/Cô nương/Tiểu tử/Đại sư (nếu nói chuyện với nhà sư) /Chân nhân (nếu nói chuyện với đạo sĩ)

Anh = Huynh/Ca ca/Sư huynh (nếu gọi người cùng học một sư phụ)

Anh (gọi thân mật) = Hiền huynh

Em trai = Đệ/Đệ đệ/Sư đệ (nếu gọi người cùng học một sư phụ)

Em trai (gọi thân mật) = Hiền đệ

Chị = Tỷ/Tỷ tỷ/Sư tỷ (nếu gọi người cùng học một sư phụ)

Chị (gọi thân mật) = Hiền tỷ

Em gái = Muội/Sư muội (nếu gọi người cùng học một sư phụ)

Em gái (gọi thân mật) = Hiền muội

Chú = Thúc thúc/Sư thúc (nếu người đó là em trai hoặc sư đệ của sư phụ)

Bác = Bá bá/Sư bá (Nếu người đó là anh hoặc sư huynh của sư phụ)

Cô/dì = A di (Nếu gọi cô ba thì là tam di, cô tư thì gọi là tứ di)

Dượng (chồng của chị/em gái cha/mẹ) = Cô trượng

Thím/mợ (vợ của chú/cậu) = Thẩm thẩm (Nếu gọi thím ba thì là tam thẩm, thím tư thì gọi là tứ thẩm)

Ông nội/ngoại = Gia gia

Ông nội = Nội tổ

Bà nội = Nội tổ mẫu

Ông ngoại = Ngoại tổ

Bà ngoại = Ngoại tổ mẫu

Cha = Phụ thân

Mẹ = Mẫu thân

Anh trai kết nghĩa = Nghĩa huynh

Em trai kết nghĩa = Nghĩa đệ

Chị gái kết nghĩa = Nghĩa tỷ

Em gái kết nghĩa = Nghĩa muội

Cha nuôi = Nghĩa phụ

Mẹ nuôi = Nghĩa mẫu

Anh họ = Biểu ca

Chị họ = Biểu tỷ

Em trai họ = Biểu đệ

Em gái họ = Biểu muội

Gọi vợ = Hiền thê/Ái thê/Nương tử

Gọi chồng = Tướng công/Lang quân

Anh rể/Em rể = Tỷ phu/Muội phu

Chị dâu = Tẩu tẩu

Cha mẹ gọi con cái = Hài tử/Hài nhi hoặc tên

Gọi vợ chồng người khác = hiền khang lệ (cách nói lịch sự)

Khi nói chuyện với người khác mà nhắc tới người thân của mình:

Cha mình thì gọi là gia phụ

Mẹ mình thì gọi là gia mẫu

Anh trai ruột của mình thì gọi là gia huynh/tệ huynh (cách nói khiêm nhường)

Em trai ruột của mình thì gọi là gia đệ/xá đệ

Chị gái ruột của mình thì gọi là gia tỷ

Em gái ruột của mình thì gọi là gia muội

Ông nội/ngoại của mình thì gọi là gia tổ

Vợ của mình thì gọi là tệ nội/tiện nội

Chồng của mình thì gọi là tệ phu/tiện phu

Con của mình thì gọi là tệ nhi

Khi nói chuyện với người khác mà nhắc tới người thân của họ:

Sư phụ người đó thì gọi là lệnh sư

Cha người đó là lệnh tôn

Mẹ người đó là lệnh đường

Cha lẫn mẹ người đó một lúc là lệnh huyên đường

Con trai người đó là lệnh lang/lệnh công tử

Con gái người đó là lệnh ái/lệnh thiên kim

Anh trai người đó thì gọi là lệnh huynh

Em trai người đó thì gọi là lệnh đệ

Chị gái người đó thì gọi là lệnh tỷ

Em gái người đó thì gọi là lệnh muội

Xưng hô trong gia phả:

– Ông bà tổ chết rồi: Hiển cao tổ khảo/tỷ

– Ông bà tổ chưa chết: Cao tổ phụ/mẫu

– Cháu xưng: Huyền tôn

– Ông bà cố chết rồi: Hiển tằng tổ khảo/tỷ

– Ông bà có chưa chết: Tằng tổ phụ/mẫu

– Cháu xưng: Tằng tôn

– Ông bà nội chết rồi: Hiền tổ khảo/tỷ

– Ông bà nội chưa chết: Tổ phụ/mẫu

– Cháu xưng: Nội tôn

– Cha mẹ chết: Hiển khảo, Hiền tỷ.

- Chưa chết xưng thân Phụ/mẫu

– Cha chết thì con xưng: Cô tử, cô nữ (cô tử: Con trai, cô nữ: Con gái).

– Mẹ chết thì con xưng: Ai tử, ai nữ.

– Cha mẹ đều chết thì con xưng: Cô ai tử, cô ai nữ.

Xưng hô trong gia tộc:

– Cha ruột: Thân phụ.

– Cha ghẻ: Kế phụ.

– Cha nuôi: Dưỡng phụ.

– Cha đỡ đầu: Nghĩa phụ.

– Con trai lớn (con cả thứ hai) : Trưởng tử, trưởng nam.

– Con kế: Thứ nam, thứ nữ.

– Con út (trai) : Quý nam, vãn nam. Gái: Quý nữ, vãn nữ.

– Mẹ ruột: Sanh mẫu, từ mẫu.

– Mẹ ghẻ: Kế mẫu

– Con của bà vợ nhỏ kêu vợ lớn của cha là má hai: Đích mẫu.

– Mẹ nuôi: Dưỡng mẫu.

– Mẹ có chồng khác: Giá mẫu.

– Con gái lớn: Trưởng nữ.

– Má nhỏ, tức vợ bé của cha: Thứ mẫu.

– Mẹ bị cha từ bỏ: Xuất mẫu.

– Bà vú: Nhũ mẫu.

– Chú, bác vợ: Thúc nhạc, bá nhạc.

– Cháu rể: Điệt nữ tế.

– Chú, bác ruột: Thúc phụ, bá phụ.

– Vợ của chú: Thiếm, Thẩm.

– Cháu của chú và bác, tự xưng là nội điệt.

– Cha chồng: Chương phụ.

– Dâu lớn: Trưởng tức.

– Dâu thứ: Thứ tức.

– Dâu út: Quý tức.

– Cha vợ (sống) : Nhạc phụ, (chết) : Ngoại khảo.

– Mẹ vợ (sống) : Nhạc mẫu, (chết) : Ngoại tỷ.

– Con rể: Tế tử.

– Chị, em gái của cha, ta kêu bằng cô: Thân cô.

– Tự xưng: Nội điệt.

– Chồng của cô: Dượng: Cô trượng, tôn trượng.

– Chồng của dì: Dượng: Di trượng, biểu trượng.

– Cậu, mợ: Cựu phụ, cựu mẫu. Mợ còn gọi là: Câm.

– Tự xưng là: Sanh tôn.

– Cậu vợ: Cựu nhạc.

– Cháu rể: Sanh tế.

– Vợ: Chuyết kinh, vợ chết rồi: Tẩn.

– Ta tự xưng: Lương phu, Kiểu châm.

– Vợ bé: Thứ thê, trắc thất.

– Vợ lớn: Chánh thất.

– Vợ sau (vợ chết rồi cưới vợ khác) : Kế thất.

– Anh ruột: Bào huynh.

– Em trai: Bào đệ, cũng gọi: Xá đệ.

– Em gái: Bào muội, cũng gọi: Xá muội

– Chị ruột: Bào tỷ.

– Anh rể: Tỷ trượng.

– Em rể: Muội trượng.

– Anh rể: Tỷ phu.

– Em rể: Muội trượng, còn gọi: Khâm đệ.

– Chị dâu: Tợ phụ, Tẩu, hoặc tẩu tử.

– Em dâu: Đệ phụ, Đệ tức.

– Chị chồng: Đại cô.

– Em chồng: Tiểu cô.

– Anh chồng: Phu huynh: Đại bá.

– Em chồng: Phu đệ, Tiểu thúc.

– Chị vợ: Đại di.

– Em vợ (gái) : Tiểu di tử, Thê muội.

– Anh vợ: Thê huynh: Đại cựu: Ngoại huynh.

– Em vợ (trai) : Thê đệ, Tiểu cựu tử.

– Con gái đã có chồng: Giá nữ.

– Con gái chưa có chồng: Sương nữ.

– Cha ghẻ, con tự xưng: Chấp tử.

– Tớ trai: Nghĩa bộc.

– Tớ gái: Nghĩa nô.

Xưng hô trong tang lễ:

– Cha chết trước, sau ông nội chết, tôn con của trưởng tử đứng để tang, gọi là: Đích tôn thừa trọng.

– Cha, mẹ chết chưa chôn: Cố phụ, cố mẫu.

– Cha, mẹ chết đã chôn: Hiền khảo, hiển tỷ.

– Mới chết: Tử.

– Đã chôn: Vong.

Xưng hô với người ngoài:

– Anh em chú bác ruột với cha mình: Đường bá, đường thúc, đường cô, mình tự xưng là: Đường tôn.

– Anh em bạn với cha mình: Niên bá, quý thúc, lịnh cô. Mình là cháu, tự xưng là: Thiểm điệt, lịnh điệt.

– Chú, bác của cha mình, mình kêu: Tổ bá, tổ thúc, tổ cô.

– Mình là cháu thì tự xưng là: Vân tôn

Trong môn phái:

1. Môn phái bình thường


Về cơ bản là giống như trong gia đình nhưng thêm chữ "sư" đằng trước, có một số điểm khác:

– Đệ tử của yêu quái tu luyện lâu năm gọi thầy là: Lão lão

– Lão lão gọi đệ tử là: Tiểu lão

Chồng của sư phụ: Sư trượng/ sư công

(Như trường hợp của vợ chồng Quy Tân Thụ đều nhận đệ tử, 2 người đệ tử đều gọi 2 vợ chồng ông là sư phụ)

Vợ của sư phụ: Sư nương/ sư mẫu

Sư phụ của sư phụ: Thái sư phụ/ sư tổ

Người sáng lập môn phái: Tổ sư (nam) / tổ sư bà bà (nữ)

Các đời tiếp theo gọi sư tổ đời thứ..

Đệ tử: Đồ nhi/ đồ tôn (đời tiếp theo)

Đứng đầu một môn phái ở hiện tại: Chưởng môn

2. Phật giáo:

Xưng:

Người trẻ tuổi: Tiểu tăng (nam), tiểu ni (nữ)

Người cao tuổi: Lão nạp (nam), lão ni (nữ)

Xưng chung với ý khiêm tốn: Bần tăng/bần ni

Gọi: thí chủ/tiểu thí chủ/lão thí chủ

Đứng đầu một đường gọi là Thủ Tọa

Đứng đầu một chùa gọi là Trụ trì hoặc Phương Trượng

3. Đạo giáo:

Người trẻ tuổi: Đạo nhân (nam), đạo cô (nữ)

Người cao tuổi: Lão đạo (nam), lão đạo bà (nữ), chân nhân (võ học đặc biệt cao siêu)

Trong giang hồ:

1. Mới gặp lần đầu:


Đối với nữ trẻ tuổi: _ Được Gọi: Cô nương hoặc tiểu thư (đối với con nhà giàu có danh tiếng)

- Xưng: Tiểu nữ (khiêm tốn), bản cô nương/ ta (ko khiêm tốn)

Đối với nam trẻ tuổi:

- Được Gọi: Các hạ, huynh đệ/huynh đài (tiểu huynh đệ nếu nhỏ hơn nhiều tuổi) hoặc công tử (đối với con nhà giàu có danh tiếng) hoặc thiếu hiệp (tỏ ý tôn trọng võ học của người đó), tiên sinh (với người nho nhã),

- Xưng: Tại hạ, hậu bối/ vãn bối/ tiểu bối (khi gặp người lớn hơn), ta (ko khiêm tốn)

Nam/nữ cao tuổi:

- Được Gọi: Lão tiền bối, đại hiêp/lão hiệp (tỏ ý tôn trọng võ học của người đó)

- Xưng: Ta, lão, (tên) + mỗ

+ Công tử (đối với con nhà giàu có danh tiếng).

+ Thiếu hiệp (tỏ ý tôn trọng võ học của người đó).

+ Tiên sinh (với người nho nhã).

+ Hiền huynh/ hiền đệ (gọi thân mật).

+ Lão tiền bối, đại hiêp/lão hiệp (tỏ ý tôn trọng võ học của người đó)

Chú ý:

Tại hạ-các hạ là cách xưng hô trung tính tương đương như tôi-anh trong ngôn ngữ hiện đại, vãn bối-tiền bối nghĩa là người đi sau và đi trước, thể hiện ý tôn trọng khiêm nhường nói chung dù không cùng môn phái, cùng môn phái có thể dựa trên thứ bậc để phân ra trưởng bối, nhị bối, tiểu bối..

- Khi thân thiết có thể chuyển sang xưng hô thân mật như trong gia đình.

- Khi đã biết cao danh quý tính và chức vị, môn phái thì dựa theo đó để gọi.

- Khi căm thù/tức giận: Ta-ngươi

- Khi chửi mắng: Tiểu tặc, lão tặc, tặc tử (nam), a đầu (nữ)..

Nếu không đối thoại trực tiếp:

Với nam: Hắn/ Y/ Gã/ Ông ta / Lão ta

– Với nữ: Mụ/Ả/ Cô ta/ bà ta /Thị

Trong hoàng cung

1. Ngoại hiệu hoàng thất:


- Cha vua (người cha chưa từng làm vua) : Quốc lão

- Cha vua (người cha đã từng làm vua rồi truyền ngôi cho con) : Thái thượng hoàng

- Mẹ vua (chồng chưa từng làm vua) : Quốc mẫu – Mẹ vua (chồng đã từng làm vua) : Thái hậu

– Mẹ kế (phi tử của vua đời trước) : Thái phi

– Bà của vua: Thái hoàng thái hậu

Xưng khi nói chuyện:

– Quốc lão/Thái thượng hoàng: Ta

– Thái hoàng thái hậu/Quốc mẫu/Thái hậu: Ai gia/ta/lão thânCác con cháu trong hoàng tộc gọi:

– Thái thượng hoàng/Thái hậu: Hoàng gia gia/Hoàng nãi nãi hoặc Hoàng tổ mẫu..

- Anh trai vua: Vương/ Hoàng huynh

- Chị gái vua: Công chúa/Hoàng tỉ

- Vua: Hoàng thượng

- Vua của đế quốc (thống trị các nước chư hầu) : Hoàng đế

- Em trai vua: Vương/Hoàng đệ

- Em gái vua: Công chúa/Hoàng muội

- Bác vua: Vương/Hoàng bá

- Chú vua: Vương/Hoàng thúc

- Vợ vua: Hoàng hậu/Hoàng hậu nương nương

- Cậu vua: Hoàng cữu phụ/Quốc cữu

- Cha vợ vua: Quốc trượng

– Con trai Thái tử (được chọn kế vị) : Hoàng thái tôn

– Cháu trai Thái tử (được chọn kế vị) : Hoàng thành tôn

– Con trai thứ vua chư hầu: Quận vương

– Vợ chính quận vương: Quận vương phi

– Vợ bé quận vương: Phu nhân

– Con trai quận vương: Công tử/thiếu gia

– Con gái quận vương: Tiểu thư

– Con gái vua chư hầu: Quận chúa

– Chồng quận chúa: Quận mã

– Vợ chính Vương: Vương phi

– Vợ bé Vương: Trắc phi/Thứ phi

– Thiếp của Vương: Phu nhân

- Con trai vua: Hoàng tử (A ka – nhà Thanh)

- Con trai vua (người được chỉ định sẽ lên ngôi) : Đông cung thái tử/Thái tử

- Vợ hoàng tử: Hoàng túc

- Vợ thái tử: Thái Tử phi

- Con gái vua: Công chúa (Cách Cách – nhà Thanh)

- Con rể vua: Phò mã

- Con trai trưởng vua chư hầu: Thế tử

- Con gái vua chư hầu: Quận chúa

- Chồng quận chúa: Quận mã

– Con gái vua nhà Thanh: Cách Cách

– Con rể vua nhà Thanh: Ngạch phò

– Con trai vương: Bối lặc

– Con gái vương: Cách cách

– Con dâu vương: Phúc tấn

– Con rể vương: Ngạch phò

2. Xưng hô:

+ Vua:

Qua từng triều đại vua sẽ có danh xưng khác:


– Thời Hạ – Thương – Chu: Vương

– Thời Xuân Thu – Chiến Quốc:

Nước lớn: Vương

Nước nhỏ: Hầu/Công/Bá (thuộc chư hầu)

– Từ triều Tấn trở đi: Hoàng đế

– Thời Nguyên và Thanh: Đại Hãn

+ Con vua:

Cũng như với vua, con vua cũng được gọi thay đổi theo từng triều đại:

Con trai:


Thời Hạ – Thương – Chu tới thời nhà Tần: Công tử

Thời Hán đến Minh: Hoàng tử

Thời Thanh: A ca

– Người được chỉ định sẽ lên ngôi: Đông cung thái tử/Thái tử

– Vợ chính Đông cung thái tử: Thái tử phi

– Vợ hoàng tử: Hoàng túc, hoàng tử phi,

– Vợ bé: Trắc phi/thứ phi

– Thiếp: Phu nhân

Thời nhà Thanh:

– Vợ lớn A ca: Đích phúc tấn

– Vợ bé A ca: Trắc phúc tấn

_ Hoàng Thất tự xưng:

+ Quả nhân: Dùng cho tước nào cũng được.

+ Trẫm: Chỉ cho Hoàng đế/Vương.

+ Cô gia: Chỉ dùng cho Vương trở xuống. (Vương gia)

- Vua gọi các quần thần: Chư khanh, chúng khanh

- Vua gọi cận thần (được sủng ái) : Ái khanh.

- Vua gọi vợ (được sủng ái) : Ái phi. Không thì gọi (Họ) Chức vị. VD: Lan quý phi..

- Vua gọi vua chư hầu: Hiền hầu

- Vua, hoàng hậu gọi con (khi còn nhỏ) : Hoàng nhi

- Các con tự xưng với vua cha: Nhi thần

- Các con gọi vua cha: Phụ hoàng (Hoàng A Mã), phụ Vương

- Các con vua gọi mẹ: Mẫu hậu (Hoàng ngạch nương), Vương hậu nương nương

– Mẹ ruột: Mẫu phi/mẫu thân

– Phi tần khác: Mẫu phi hoặc gọi "Tước hiệu + nương nương"

- Tự xưng: Ta, bổn hoàng tử/bổn công chúa.

- Các quan tâu vua: Bệ hạ, thánh thượng

- Các thê thiếp (bao gồm cả vợ) khi nói chuyện với vua xưng là: Thần thiếp

- Hoàng thái hậu nói chuyện với các quan xưng là: Ai gia

- Các quan tự xưng khi nói chuyện với vua: Hạ thần

– Các quan tâu vua: Bệ hạ, thánh thượng, đại vương

- Các quan tự xưng khi nói chuyện với quan to hơn (hơn phẩm hàm) : Hạ quan, ti chức, tiểu chức

– Nữ với nam: Thiếp, tiện thiếp, nô, nô gia

– Lớp nhỏ với lớp lớn: Vãn sinh, học sinh, hậu học, vãn bối

– Ngang hàng nhau: Bỉ nhân, tại hạ

- Các quan tự xưng với dân thường: Bản quan

- Dân thường gọi quan: Đại nhân

- Dân thường khi nói chuyện với quan xưng là: Thảo dân, tiểu dân, hạ dân

- Người làm các việc vặt ở cửa quan như chạy giấy, dọn dẹp, đưa thư, v. V: Nha dịch/nha lại/sai nha

- Con trai nhà quyền quý thì gọi là: Công tử

- Con gái nhà quyền quý thì gọi là: Tiểu thư

- Đầy tớ trong các gia đình quyền quý gọi ông chủ là: Lão gia

- Đầy tớ trong các gia đình quyền quý gọi bà chủ là: Phu nhân

- Đầy tớ trong các gia đình quyền quý gọi con trai chủ là: Thiếu gia

- Đầy tớ trong các gia đình quyền quý tự xưng là (khi nói chuyện với bề trên) : Tiểu nhân

- Đầy tớ gọi vợ con trai chủ là: Thiếu phu nhân

- Đứa con trai nhỏ theo hầu những người quyền quý thời phong kiến: Tiểu đồng/thư đồng

- Các quan thái giám khi nói chuyện với vua, hoàng hậu xưng là: Nô tài

- Cung nữ chuyên phục dịch xưng là: Nô tì

- Ngoài ra, đối với các quan còn có kiểu thêm họ vào trước chức tước, thành tên gọi. Ví dụ: Quách công công, Lý tổng quản, Lưu hoàng thúc..

Một số từ khác:

Gọi nhà của mình theo cách khiêm nhường lúc nói chuyện với người khác thì gọi là tệ xá/hàn xá

Đứa bé thì gọi là tiểu hài nhi.. Bé gái thì gọi là nữ hài nhi.. Bé trai thì gọi là nam hài nhi

Lưu ý:

Nếu trong truyện xưng hô thế ta – ngươi thì tùy vào hoàn cảnh, ngữ cảnh xưng hô cho phù hợp. Không nên lạm dụng những thuật ngữ trên này (bảng này chỉ dùng trong trường hợp không hiểu nghĩa của từ đó là gì)
 
Last edited by a moderator:

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back