1415
2
Công thức tính đường kính hình tròn là nền tảng quan trọng trong hình học và ứng dụng đo đạc hàng ngày. Ký hiệu d dùng để chỉ đường kính, đây là đoạn thẳng đi qua tâm và nối hai điểm trên đường tròn, vì vậy d luôn bằng hai lần bán kính. Tùy vào dữ liệu có sẵn, ta có thể tính đường kính từ bán kính, từ chu vi hoặc từ diện tích. Cụ thể, nếu biết bán kính r thì d = 2r. Nếu biết chu vi C, từ công thức chu vi C = 2πr suy ra C = πd và do đó d = C ÷ π. Nếu biết diện tích S, từ S = π r^2 và thay r bằng d chia 2 ta được S = π d^2 trên 4, rút ra d bằng 2 nhân căn bậc hai của S chia cho π. Trong trường hợp không có các số liệu trên, người dùng vẫn có thể đo trực tiếp đường kính bằng thước trong thực tế. Đoạn giới thiệu này tập trung vào ba công thức cơ bản d = 2r, d = C ÷ π và d = 2 √ (S ÷ π) cùng lời giải thích ngắn gọn về mối quan hệ giữa bán kính, chu vi, diện tích và đường kính, giúp bạn nhanh chóng chọn công thức phù hợp để tính chính xác kích thước hình tròn.
Công thức tính đường kính hình tròn
Để tính đường kính hình tròn các bạn cần biết các thông số khác của hình tròn đó bao gồm bán kính, chu vi hoặc diện tích.
Ngoài ra nếu không có các số liệu trên thì bạn vẫn có thể tính được đường kinh hình tròn bằng cách dùng thước đo.
Ký hiệu d là đường kính hình tròn.
Nếu có bán kính, các bạn tính đường kính theo công thức:
D = r x 2
Với r là bán kính hình tròn.
Nếu có chu vi, các bạn tính đường kính theo công thức:
D = c / 3.14
Với C là chu vi hình tròn.
Nếu có diện tích, các bạn tính đường kính theo công thức:
d = 2\sqrt{S/\pi}
Với A là diện tích hình tròn.
Công thức tính bán kính hình tròn
Từ công thức tính đường kính trên, ta có thể tính ra được bán kính bằng cách chia thêm cho 2.
Giải thích công thức
Đường kính là đoạn thẳng đi qua tâm và nối hai điểm trên đường tròn.
Rõ ràng, nó gồm 2 lần bán kính:
d=2r
Công thức chu vi hình tròn:
C=2πrC = 2\pi rC=2πr
Thay r=d2r = \frac{d}{2}r=2d vào:
C=2π⋅d2=πdC = 2\pi \cdot \frac{d}{2} = \pi dC=2π⋅2d=πd
Suy ra:
D=Cπd = \frac{C}{\pi}d=πC
Công thức diện tích hình tròn:
S=πr2S = \pi r^2S=πr2
Thay r=d2r = \frac{d}{2}r=2d:
S=π (d2) 2=π⋅d24S = \pi \left (\frac{d}{2}\right) ^2 = \pi \cdot \frac{d^2}{4}S=π (2d) 2=π⋅4d2
Rút gọn:
D2=4Sπ⇒d=2Sπd^2 = \frac{4S}{\pi} \quad \Rightarrow \quad d = 2\sqrt{\frac{S}{\pi}}d2=π4S⇒d=2πS
Tóm lại, ba công thức chính là:
D=2r, d=Cπ, d=2Sπd = 2r, \quad d = \frac{C}{\pi}, \quad d = 2\sqrt{\frac{S}{\pi}}d=2r, d=πC, d=2πS
Chỉnh sửa cuối:
