282 ❤︎ Bài viết: 1084 Tìm chủ đề
Đọc: 76 Tìm: 0

Tập thơ: Thi khúc tình xanh​


Tác giả: Lê Gia Hoài​


Thể loại: Thơ ngắn​


Chủ đề: Thơ trữ tình​


20261002-081644-37478cd0ac.png

Những cung bậc yêu thương trong "Thi khúc tình xanh" của Lê Gia Hoài​

Có những người làm thơ bắt đầu từ một ý tưởng, một câu chuyện hay một nỗi niềm cụ thể; cũng có những người chỉ cần một thoáng heo may, một sắc hoa, một ánh nắng, một dáng người đi qua cuối ngõ là cả thế giới cảm xúc đã ngân lên thành thơ. "Thi khúc tình xanh" của Lê Gia Hoài thuộc về mạch nguồn thứ hai ấy: Thơ được sinh ra từ những rung động tự nhiên trước tình yêu, trước con người, quê hương và những mùa thời gian đã đi qua đời sống.

Tập thơ là một dòng cảm xúc xanh, trong đó tình yêu hiện diện như một sắc màu chủ đạo nhưng không đứng riêng biệt. Tình yêu đi cùng mùa thu, mùa xuân, tháng ba, tháng tư; đi qua những con phố, làng quê, bến sông; có khi tìm về Tây Bắc với hoa ban, rượu cần, đàn môi, Bắc Hà, Căng Chải, Thác Bà, Tú Lệ, Suối Giàng; có khi trở lại với mẹ, với quê nhà, với trường xưa, bạn hữu và những kỷ niệm tưởng đã ngủ yên. Bởi vậy, đọc "Thi khúc tình xanh", người đọc không chỉ gặp một cái tôi đang yêu mà còn gặp một tâm hồn luôn muốn giữ lại những gì đẹp đẽ của đời sống bằng thơ.

Ngay từ những thi khúc đầu tiên, Lê Gia Hoài đã xác lập một thế giới thơ giàu chất trữ tình. Tình yêu trong thơ anh thường không xuất hiện bằng những tuyên ngôn lớn lao mà đến qua một chén rượu cần, một mái tóc, một nụ cười, một mùa hoa, một buổi chiều heo may. "Chút rượu cần mấy ai say được / Mà sao anh nghiêng ngả một đời" – cái say của rượu nhanh chóng chuyển thành cái say của tình yêu, để "men lá" trở thành thứ men của lòng người. Đó cũng là cách Lê Gia Hoài thường tổ chức cảm xúc: Lấy một tín hiệu rất nhỏ của ngoại cảnh để đánh thức một miền tâm trạng rất rộng trong con người.

Một trong những nét dễ nhận thấy ở tập thơ là sự gắn bó giữa tình yêu và thời gian. Bốn mùa trong thơ Lê Gia Hoài dường như đều có một khuôn mặt riêng của tình yêu. Mùa thu là mùa của heo may, cúc vàng, lá rơi, phố vắng và những cuộc chia xa; mùa xuân là mùa của nắng mới, đào, én, lúa xanh, trầu cau và những lời hẹn ước; tháng ba mang theo hoa gạo, hoa xoan, hương bưởi; mùa hạ có phượng đỏ, tiếng ve, nắng vàng. Nhưng các mùa ấy không chỉ làm nền cho tình yêu. Chúng trở thành những chiếc đồng hồ tâm trạng, cứ mỗi lần trở lại lại gọi về một kỷ niệm cũ.

Vì thế, trong thơ Lê Gia Hoài, thời gian thiên nhiên thường song hành với thời gian tình cảm. Một mùa thu có thể vẫn còn nguyên heo may và cúc vàng, nhưng lòng người đã đổi khác; một mùa xuân có thể trở về với nắng và hoa, nhưng người xưa đã xa. Câu thơ "Vẫn heo may ngày cũ / Vẫn cúc vàng trổ bông / Nhưng không là thu nữa / Từ thuở em theo chồng!" là một ví dụ khá tiêu biểu cho cách nhà thơ dùng sự lặp lại của ngoại cảnh để nhấn mạnh sự đổi thay trong lòng người. Thiên nhiên vẫn vậy, chỉ có con người không còn như trước; chính khoảng cách ấy làm nên nỗi buồn.

Tình yêu trong "Thi khúc tình xanh" vì thế có nhiều sắc thái. Có tình yêu vừa chớm, có say đắm, có chờ đợi, có nhớ thương, có lỡ làng, có chia xa, có những mối tình chỉ còn lại trong ký ức. Nhà thơ nhiều lần đứng trước một cuộc tình đã qua để nhìn lại bằng tâm thế vừa tiếc nuối vừa dịu dàng. Nhưng ngay cả khi viết về mất mát, thơ vẫn giữ được một độ mềm của cảm xúc. Nỗi buồn thường được gửi vào cảnh vật, để lá rơi, mưa ngâu, heo may, dòng sông, ánh trăng hay buổi chiều nói hộ lòng người.

Đặc biệt, "Thi khúc tình xanh" còn cho thấy một Lê Gia Hoài rất nhạy cảm với vẻ đẹp của người phụ nữ. Người phụ nữ trong thơ anh thường hiện lên qua những chi tiết giàu chất họa: Mái tóc, nụ cười, đôi mắt, tà áo, vành nón, màu môi, dáng đứng, bước đi. Đó là vẻ đẹp được nhìn bằng con mắt của một người đang yêu nên thường có sự phóng chiếu của cảm xúc. Người con gái có thể làm mùa xuân bừng sáng, khiến nắng ngẩn ngơ, khiến gió đơm hoa, khiến cả một không gian vốn bình thường trở nên khác lạ.

Song, nếu chỉ nhìn tập thơ như một tập thơ tình thì sẽ bỏ qua một phần đáng kể thế giới nghệ thuật của Lê Gia Hoài. "Thi khúc tình xanh" còn là một hành trình trở về với quê hương và những miền văn hóa thân thuộc. Trong đó, Tây Bắc xuất hiện với một vẻ đẹp vừa mộng mơ vừa có hương vị đời sống. Có Bắc Hà với thắng cố và rượu ngô, có Căng Chải, Thác Bà, Tú Lệ, Suối Giàng, có Đà Giang và tiếng đàn môi. Những địa danh ấy không chỉ là tên gọi địa lý mà đã trở thành những điểm tựa của cảm xúc.

Điều đáng yêu trong những câu thơ về vùng cao là Lê Gia Hoài không nhìn Tây Bắc như một phong cảnh xa lạ để ngắm nhìn từ bên ngoài. Anh bước vào đó bằng tình cảm của một người đã tìm thấy ở miền đất ấy những vẻ đẹp có khả năng đánh thức tình yêu. Câu thơ về Bắc Hà chẳng hạn, mang theo cả vị giác, khứu giác và cảm giác say của người lữ khách: Đến chợ chưa kịp bước vào đã gặp "vị thắng cố", chưa kịp uống rượu ngô đã "say" bởi bóng dáng cô gái Mông. Cách cảm nhận ấy khiến Tây Bắc trong thơ trở nên gần gũi, có hơi men, có sắc màu, có con người và có cả những rung động rất đời.

Ở một phương diện khác, tình yêu quê hương trong tập thơ còn hiện lên qua tình yêu làng xóm, ký ức và nguồn cội. "Trót dan díu với phố / Nhưng không quên nổi làng / Khúc trăm năm tan cuộc / Ta thành kẻ lang thang" là một thi khúc ngắn nhưng gợi ra một tâm thế khá đặc biệt: Con người có thể sống giữa phố phường nhưng trong sâu thẳm vẫn mang theo một miền quê của mình. Cái "làng" ở đây không chỉ là một địa danh mà là ký ức, căn cước và nơi chốn để con người nhận ra mình.

Cũng từ mạch nguồn ấy, hình ảnh người mẹ xuất hiện trong tập thơ với vẻ đẹp giản dị và xúc động. Chỉ bốn câu thơ "Trên vai gầy áo mẹ / Bao nỗi truân chuyên đời / Nhọc nhằn ai thấu được / Lòng mẹ tựa biển khơi" đã đưa tình yêu cá nhân mở rộng sang tình mẫu tử, để người đọc nhận ra phía sau một cái tôi đa tình còn có một tâm hồn biết cúi xuống trước những hy sinh âm thầm của mẹ.

Một nét đáng chú ý nữa là "Thi khúc tình xanh" có sự giao thoa giữa nhiều không gian văn hóa của đất nước. Từ Tây Bắc đến Huế, từ làng quê đến Hà Nội, từ những con sông đến phố cổ, từ hương cà phê Tây Nguyên đến những mùa hoa của miền Bắc, thơ Lê Gia Hoài thường tìm thấy ở mỗi vùng đất một sắc thái riêng để làm giàu thêm thế giới cảm xúc. Thi khúc về Huế gợi một vẻ đẹp mộng mơ, dịu dàng qua Vĩ Dạ, vành nón và sắc tím; thi khúc về Hà Nội lại có nắng hanh vàng, hương sữa và cốc cà phê của một buổi chiều phố cổ. Những địa danh, cảnh sắc ấy được đưa vào thơ chủ yếu như những chiếc cầu cảm xúc, giúp cái tôi trữ tình có thêm những không gian để nhớ, yêu và đối thoại với chính mình.

Về nghệ thuật, điểm dễ nhận thấy trong "Thi khúc tình xanh" là sự kết hợp giữa hình thức ngắn gọn và cảm xúc cô đọng. Nhiều bài chỉ gồm bốn câu, có bài dài hơn, nhưng nhìn chung nhà thơ thích ghi lại một khoảnh khắc, một trạng thái, một phát hiện tình cảm rồi dừng lại. Chính hình thức ngắn tạo cho tập thơ dáng vẻ của một chuỗi những "thi khúc" – mỗi bài như một nốt nhạc, một lát cắt của tâm hồn. Có bài nghiêng về tứ tuyệt, có bài gần với lục bát, có bài mang dáng dấp những câu thơ hiện đại ngắn gọn. Sự đa dạng ấy giúp cảm xúc không bị đóng khung vào một khuôn nhịp duy nhất.

Ngôn ngữ thơ nhìn chung gần gũi, dễ tiếp nhận, giàu chất nhạc và thiên về hình ảnh. Lê Gia Hoài thường sử dụng những từ ngữ quen thuộc của thơ tình: Nắng, gió, trăng, hoa, tóc, mắt, môi, heo may, mùa thu, mùa xuân, dòng sông.. Nhưng cái đáng nói nằm ở cách những hình ảnh quen thuộc ấy được kết nối với nhau để tạo thành trạng thái riêng. "Hình như nắng cũng xanh hơn / Thủa em hong tóc bên vườn thu qua" chẳng hạn, màu sắc của nắng đã được chuyển hóa bởi ký ức về người con gái; nắng không còn đơn thuần là nắng của thiên nhiên mà trở thành nắng của một thời yêu.

Ở đây, chất "xanh" trong nhan đề "Thi khúc tình xanh" có thể được cảm nhận như một biểu tượng giàu sức gợi. Xanh là màu của tuổi trẻ, của hy vọng, của những điều chưa cũ, của tình yêu còn khả năng hồi sinh trong ký ức. Xanh cũng là màu của thiên nhiên, của mùa xuân, của những miền quê, của sự sống. Tình yêu trong thơ Lê Gia Hoài dù nhiều lần đi qua chia ly và lỡ làng vẫn không hoàn toàn chìm trong màu tối. Nhà thơ thường tìm được một chút nắng để hong khô nỗi buồn, một nhành hoa để níu mùa, một câu thơ để giữ lại người xưa.

Điều ấy khiến giọng thơ trong tập vừa nồng nàn vừa có phần tinh nghịch, khi thì đắm say, khi thì hóm hỉnh, khi lại chùng xuống trong cô đơn. Có những câu thơ tha thiết, có những câu thơ mang vẻ bông đùa, có lúc nhà thơ tự giễu mình trong chuyện tình cảm. Chính sự thay đổi ấy làm cho cái tôi trữ tình không bị đơn điệu. Người đọc gặp một người đang yêu nhưng đồng thời cũng gặp một người biết nhìn đời bằng nụ cười, biết tự trêu mình, biết "say trời say đất", "say hạnh phúc gia đình", "say niềm thơ", "say bạn hữu thân tình".

Một giá trị đáng kể của tập thơ nằm ở sự chân thành. Thơ tình dễ rơi vào những công thức quen thuộc nếu cảm xúc không đủ thật. Ở Lê Gia Hoài, nhiều câu thơ có thể giản dị, thậm chí rất gần lời nói đời thường, nhưng phía sau vẫn là một tâm thế chân thành đối với tình yêu và ký ức. Chính sự chân thành ấy tạo nên sức gần gũi, giúp người đọc có thể tìm thấy trong những câu thơ một phần kỷ niệm của chính mình: Một người từng yêu, từng chờ, từng chia xa, từng trở về một con đường cũ và nhận ra người xưa đã không còn ở đó.

"Thi khúc tình xanh" vì vậy có thể đọc như một cuốn nhật ký bằng thơ của những rung động. Ở đó, tình yêu không chỉ là câu chuyện giữa "anh" và "em", mà là cách con người đối diện với thời gian, với quê hương, với mẹ, với tuổi trẻ, với những cuộc gặp gỡ và chia xa. Có khi tình yêu làm mùa thu trở nên đẹp hơn, có khi một mùa thu khiến nỗi nhớ trở nên sâu hơn; có khi một dòng sông trở thành chứng nhân cho chia biệt, một mùa hoa trở thành chiếc hộp lưu giữ ký ức.

Đọc tập thơ, người ta dễ nhận ra một quan niệm giản dị: thơ trước hết là nơi trái tim được sống thật với những rung động của mình. Bởi thế, Lê Gia Hoài không cố dựng lên một thế giới quá xa đời sống. Anh nhặt những điều rất gần – một chén rượu, một cánh hoa, một mái tóc, một buổi chiều, một con phố, một dòng sông, một lời hẹn – rồi đặt vào đó tình yêu và nỗi nhớ. Những điều bình thường ấy, qua thơ, trở thành dấu mốc của một đời người.

Có lẽ đó cũng là lý do "Thi khúc tình xanh" có thể tìm được sự đồng cảm ở những người đã từng yêu và từng đi qua những mùa thời gian của riêng mình. Bởi tình yêu trong tập thơ không chỉ có màu của say đắm mà còn có màu của ký ức; không chỉ có những phút giây gặp gỡ mà còn có những khoảng trống sau chia xa; không chỉ có người tình mà còn có quê hương, mẹ, bạn bè và những miền đất đã để lại dấu chân trong tâm tưởng.

"Thi khúc tình xanh" vì thế có thể xem như một bản hòa âm của tình yêu và ký ức, nơi mỗi bài thơ là một cung bậc, mỗi mùa là một nốt nhạc, mỗi miền đất là một sắc màu, còn người viết là kẻ lữ hành đi giữa thời gian để nhặt lại những gì từng làm trái tim mình rung động. Từ cái say của rượu cần đến cái say của tình yêu, từ sắc ban Tây Bắc đến tím Huế, từ hương sữa Hà Nội đến những mùa hoa nơi làng quê, từ nỗi nhớ người đến tình yêu đời, tập thơ tạo nên một không gian trữ tình rộng mà gần, riêng mà dễ gặp.

Và sau cùng, điều còn lại trong "Thi khúc tình xanh" có lẽ chính là một tâm hồn vẫn tin vào khả năng làm xanh lại những điều đã cũ bằng thơ. Khi một người còn biết rung động trước một nụ cười, còn nhớ một mùa hoa, còn thương một miền quê, còn biết ơn người đã đi qua đời mình, còn muốn gửi tình yêu vào câu chữ, thì những mùa đã qua vẫn chưa thực sự mất đi. Chúng chỉ chuyển từ đời sống sang ký ức, từ ký ức sang thơ, và từ thơ lại trở về với người đọc như một tiếng gọi dịu dàng: hãy yêu khi còn có thể, hãy nhớ khi còn nhớ được, và hãy giữ lấy những điều đẹp đẽ mà thời gian không thể mang đi.​

Tác giả​
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back