Khẹt.. Rè.. Khẹt..
Không phải tiếng gió rít qua khe kính buồng lái. Không phải tiếng động cơ gầm rú. Chỉ còn tiếng thở. Khô khốc. Đứt quãng. Nó vang lên sát tai, bị khuếch đại bởi lớp nhựa cứng của mặt nạ ốp chặt lấy mặt đầm đìa mồ hôi.
James nghiến chặt hàm răng. Một bàn tay vô hình đang ghim đầu anh xuống bảng điều khiển, màn hình radar, tìm một chấm nhỏ. James nhìn xung quanh bầu trời, không thấy gì, nhưng anh biết nó ở đâu đó trên những đám mây. Lực G. Nó không đẩy, nó nghiền nát. Phổi bị ép dẹp, dính chặt vào cột sống. Bộ đồ bay siết chặt lấy cơ bắp, cố tống máu lên não để giữ cho tầm nhìn không bị phủ màn sương xám.
Bầu trời bên ngoài không còn màu xanh của những ngày huấn luyện ở Florida. Nó đã bị xé nát. Những bông hoa đen của đạn pháo nở bung xung quanh chiếc A-4 Skyhawk, chi chít như đàn ong độc.
James ngoặt cần lái sang trái. Chiếc "Scooter" rùng mình, lộn vòng. Thế giới đảo lộn. Mặt đất nâu xám với những thửa ruộng và dòng sông Mã lấp lánh dựng đứng thành bức tường chắn trước mặt.
"Fox Two! Break! Break!"
Tiếng hét của Bear Ramsey méo mó qua tai nghe, lẫn trong tiếng nhiễu rè rè. Nhưng James không nghe thấy. Anh nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch, cộng hưởng với độ rung của cần lái trong lòng bàn tay ướt sũng găng da.
Anh ngoái đầu lại. Một nỗ lực đau đớn khi mũ bay nặng trịch bị lực ly tâm kéo ghì xuống. Ở đó. Phía trên tầng mây bạc. Hai chấm đen lao xuống.
Chúng không rơi. Chúng săn đuổi. Những chiếc MiG-17 với cái mũi ngắn cũ kỹ nhưng mang theo nanh vuốt tử thần.
"Billy! Tách ra!"
James gào lên trong mặt nạ. Cổ họng anh rát bỏng, nhưng không âm thanh nào thoát ra ngoài tiếng khẹt của van thở.
Chiếc A-4 của Billy "Kid" Harper đang bay ở vị trí số 2, chếch về cánh phải. Nó lấp lánh dưới nắng trưa, mong manh như cánh bướm kim loại. Billy vẫn giữ đội hình, vẫn tin tưởng vào cái trật tự chết tiệt mà họ đã được dạy.
Rồi ánh sáng lóe lên.
Cái chết đến trong sự câm lặng tuyệt đối.
Một vệt lửa dài từ khẩu pháo của chiếc MiG đi đầu xé toạc không gian. Nó cắt ngang thân máy bay của Billy. Gọn ghẽ. Tàn nhẫn. Như dao nóng xuyên qua sáp.
Chiếc Skyhawk khựng lại giữa trời.
Nổ tung.
Quả cầu lửa màu cam rực rỡ nuốt chửng hình hài chiếc máy bay, nuốt chửng nụ cười ngây thơ của thằng nhóc tóc vàng luôn miệng gọi anh là "Hawk". Không có dù bung ra. Không có ghế phóng kích hoạt. Chỉ có những mảnh kim loại vỡ vụn bắn ra tứ phía, phản chiếu ánh mặt trời lấp lánh, rơi xuống chậm như một cơn mưa bạc.
Mưa bạc. Đẹp. Lạnh.
James trôi lơ lửng trong cơn mưa kim loại ấy, như người mộng du đang nhìn cái chết.
Nhưng phần con thú trong anh thì gầm lên.
Máu dồn lên mắt. Màu đỏ.
Thế giới thu hẹp lại. Không còn bầu trời. Không còn mặt đất. Không còn mệnh lệnh rút lui đang gào thét trong tai nghe. Chỉ còn cái chấm đen phía trước. Kẻ thù.
James đạp mạnh bàn đạp bánh lái. Chiếc A-4 giật cục, lắc lư rồi lao vút như mũi tên được giải phóng. Anh đẩy cần ga lên tối đa. Động cơ gầm rú phía sau, đẩy cơ thể anh lún sâu vào ghế, nhưng lần này anh không cảm thấy sức nặng. Cơn cuồng nộ lạnh lẽo đã đóng băng mọi dây thần kinh.
Anh không lái máy bay nữa. Anh là máy bay. Lớp vỏ kim loại là da thịt anh. Dầu thủy lực là máu anh. Và hai quả tên lửa Sidewinder dưới cánh là móng vuốt của anh.
Chiếc MiG-17 phía trước đang lượn vòng để thoát ly. Phi công đối phương biết mình đã ghi điểm. Hắn muốn quay về.
Không. Mày không được về. Mày phải ở lại đây. Với Billy.
James ép cần lái. Chiếc máy bay rung lên, rên rỉ dưới sức ép vượt giới hạn. Đồng hồ tốc độ nhích dần đến con số tới hạn. Anh không quan tâm. Mắt anh khóa chặt vào cái đuôi màu bạc của chiếc MiG.
Ngón tay cái của James, qua lớp găng da, sờ soạng tìm nút đỏ trên đầu cần lái.
Tu.. Tu.. Tu..
Tiếng tín hiệu radar vang lên trong mũ bay. Đều đặn. Vô cảm.
Chiếc MiG lạng lách. Hắn giỏi. Hắn biết có kẻ đang bám đuôi. Hắn kéo cao, rồi bổ nhào, cố cắt đuôi bằng những cú ngoặt gấp mà chiếc A-4 nặng nề khó theo kịp.
Nhưng James không buông. Anh bám theo từng cú lắc, từng đường lượn, như một cái bóng ma quái đính chặt vào gót chân kẻ thù. Mồ hôi chảy xuống mắt, mặn chát. Anh không chớp mắt.
Tu.. Tu.. Tu..
Chưa đủ. Góc tấn chưa đạt. Đầu dò hồng ngoại vẫn đang "ngửi" hơi nóng.
Hình ảnh của Billy hiện lên, chồng lấp lên hình ảnh chiếc MiG. Nụ cười của thằng bé. Cái cách nó chỉnh lại cổ áo bay trước khi leo lên buồng lái. "Anh xem em này, Hawk!". Và rồi là cơn mưa bạc. Những mảnh vỡ rơi xuống. Rơi mãi vào hư vô.
Cơn đau thắt lại trong lồng ngực James, không phải do lực G, mà do một vết nứt vừa toác ra trong tâm hồn. Anh muốn lấp đầy vết nứt đó. Bằng máu. Bằng lửa.
Chiếc MiG sơ hở. Hắn giảm tốc độ ở đỉnh vòng lượn.
Tè!
Tiếng tín hiệu chuyển thành một âm thanh cao vút, liên tục, chói tai. Một tiếng thét điện tử báo hiệu cái chết đã được định đoạt. Khóa mục tiêu.
Vòng tròn ngắm bắn trùm lên ống xả động cơ chiếc MiG. Một đốm lửa xanh lè đang phun ra từ cái miệng hố đen ngòm đó.
Ngón tay cái của James ấn xuống. Dứt khoát.
Một cú giật mạnh làm rung chuyển cả khung máy bay. Tên lửa rời bệ phóng. Vệt khói trắng xé toạc không gian, lao đi như con rắn lửa tìm mồi, mang theo toàn bộ hận thù và tuyệt vọng của một kẻ vừa mất đi phần người trong mình.
James nín thở. Thời gian như ngừng trôi, đông cứng lại thành một khối thạch anh trong suốt, nơi anh nhìn thấy rõ ngôi sao đỏ trên cánh máy bay kẻ thù, từng đám mây trôi lững lờ phía xa.
Chờ đợi tiếng nổ. Chờ đợi sự hủy diệt. Chờ đợi để sự trả thù làm lành vết sẹo vừa rách toạc trong tim.
Két..
Âm thanh đó không phải tiếng nổ. Nó sắc, lạnh và chói tai, như tiếng móng tay cào lên bảng đen, hay tiếng kim loại nghiến vào nhau trong một cái trục bị rỉ sét.
Không có lửa. Không có mảnh vỡ. Không có cơn mưa bạc nào cả.
James giật bắn người. Một phản xạ thuần túy, không thông qua sự điều khiển của não. Cánh tay phải ông vung lên, đập mạnh vào khay ăn bằng nhựa trước mặt. Ly nước suối đổ ập xuống.
Cái lạnh buốt lan tỏa tức thì trên đùi, thấm qua lớp vải quần kaki, chạm vào da thịt nhăn nheo.
Chính cái lạnh ấy, đã kéo ông từ bầu trời Thanh Hóa năm 1967 rơi thẳng xuống ghế 34A của chiếc Boeing 777 đang bay qua Thái Bình Dương.
Ông mở mắt.
Bóng tối trong khoang hành khách đặc quánh, nhưng không phải là bóng tối của cái chết. Nó có mùi. Mùi cà phê khét từ khu bếp, mùi nước hoa rẻ tiền từ người phụ nữ ngồi bên cạnh, và mùi của hàng trăm con người đang hít thở trong một cái ống nhôm kín mít.
"Thưa quý khách, xin vui lòng thắt dây an toàn. Chúng ta đang đi qua vùng nhiễu động."
Tiếng loa thông báo vang lên, rè rè, vô cảm. Một giọng nữ đều đều, lặp lại như một câu thần chú ru ngủ.
James thở dốc. Phổi ông vẫn còn cảm giác bị ép dẹp bởi lực G ảo giác. Ông cúi xuống nhìn hai bàn tay mình. Chúng đang nắm chặt lấy mép ghế, các khớp xương trắng bệch, run rẩy không kiểm soát. Những ngón tay già nua, đồi mồi, vẫn đang cố điều khiển một chiếc cần lái không tồn tại.
Ông từ từ buông tay ra. Những ngón tay duỗi thẳng một cách đau đớn, như thể chúng đã bị đông cứng trong tư thế ấy suốt bốn mươi ba năm.
Mồ hôi lạnh toát ra sau gáy, dính dấp lớp áo sơ mi vào lưng ghế. Một cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì nhiệt độ thấp của khoang máy bay, mà vì sự hiện diện của những bóng ma vừa tan biến.
Tay trái ông đưa lên cổ. Một cử chỉ vô thức. Tìm kiếm.
Không có gì ở đó. Chỉ có lớp da cổ chùng nhão và cổ áo sơ mi thô cứng.
Chiếc khăn lụa không còn ở đó để bảo vệ ông. Nó không còn là tấm khiên chặn giữa mạch máu của ông và lưỡi hái tử thần.
James hạ tay xuống, áp chặt vào túi áo ngực trái. Tim ông đang đập ở đó, yếu ớt nhưng dai dẳng, ngay dưới lớp vải. Ông cảm nhận được khối phồng nhỏ trong túi. Vật chứng.
Với những ngón tay vẫn còn run rẩy, ông rút ra một chiếc khăn lụa trắng được gấp vuông vức và một phong bì thư đã úa màu.
Trong ánh sáng lờ mờ từ màn hình giải trí của ghế trước, chiếc khăn lụa hiện lên nhợt nhạt như làn sương đọng lại trên tay ông. Nó mềm mại, mát lạnh, trơn trượt, một sự tương phản tàn nhẫn với thực tại thô ráp xung quanh. Ông không mở nó ra. Ông chỉ giữ nó trong lòng bàn tay, như giữ một sinh vật nhỏ đang thoi thóp.
Ngón tay cái của ông di chuyển sang phong bì thư, miết nhẹ lên dòng chữ viết tay bằng mực xanh đã bắt đầu phai màu.
Phạm Văn Hùng.
Ông đọc bằng xúc giác. Từng nét chữ gồ ghề hằn lên đầu ngón tay ông, truyền một xung điện chạy thẳng vào trí nhớ. Cái tên không còn là những ký tự vô tri nữa. Nó là một tọa độ. Một điểm neo. Một lời nhắc nhở rằng cái thế giới ác mộng kia là có thật, và người đàn ông kia, kẻ thù, hay nạn nhân, hay ân nhân, cũng là có thật.
James quay đầu nhìn ra cửa sổ hình bầu dục.
Bên ngoài là màn đêm vô tận, nhưng ánh trăng tròn đã nhuộm bạc những đám mây phía dưới. Chúng trôi lững lờ, bồng bềnh, tách biệt nhau.
Trong một khoảnh khắc, chỉ một tích tắc khi ranh giới giữa thực và mơ lại nhòa đi, James không nhìn thấy mây.
Ông thấy những chiếc dù.
Hàng ngàn chiếc dù trắng đang lơ lửng giữa trời đêm. Những chiếc dù không bao giờ chạm đất. Những người lính không bao giờ trở về. Họ treo ở đó, giữa tầng không, quan sát chiếc máy bay khổng lồ này lướt qua họ một cách ngạo nghễ.
"Tại sao?"
Câu hỏi vang lên trong đầu ông, không thành tiếng, nhưng có sức nặng của một tảng đá.
Tại sao ông lại ngồi đây, trong cái ghế êm ái này, uống nước suối đóng chai, bay đến nơi mà ông từng trút bom xuống? Tại sao tim ông vẫn đập, trong khi trái tim của Billy đã ngừng lại giữa một quả cầu lửa bốn mươi ba năm trước?
Cảm giác tội lỗi trỗi dậy, không ồn ào như cơn cuồng nộ trong mơ, mà âm thầm, len lỏi như nước lạnh thấm vào xương tủy. Nó là một loại axit ăn mòn chậm chạp, gặm nhấm sự bình yên mà ông ngỡ mình đã tìm thấy.
James nhắm mắt lại, siết chặt chiếc khăn lụa trong tay. Lụa mềm lún sâu vào da thịt ông.
"Sarah.."
Ông thì thầm, tiếng nói bị nuốt chửng bởi tiếng ù ù đơn điệu của động cơ.
Ông đang bay về phía Hùng. Bay về phía quá khứ. Hoặc có lẽ, ông đang bay về phía một bản án mà ông đã trốn chạy quá lâu.
Norfolk, 2010. Một tháng sau khi Sarah qua đời.
Bóng tối trong phòng khách không rỗng. Nó đặc quánh, nặng trịch, như một thứ chất lỏng đen ngòm đổ đầy vào mọi ngóc ngách, nhấn chìm những món đồ nội thất cũ kỹ xuống đáy của sự lãng quên. Chỉ có một vùng sáng nhỏ, yếu ớt, tỏa ra từ chiếc đèn bàn chụp xanh, khoanh vùng một ốc đảo cô độc giữa đại dương đen.
James ngồi đó, lọt thỏm trong chiếc ghế bành bọc da đã sờn mép.
Ông mặc một chiếc áo khoác len dày, cài khuy kín cổ. Lò sưởi vẫn hoạt động, nhưng cái lạnh vẫn luồn lách vào, không phải từ khe cửa sổ, mà từ bên trong tủy xương ông. Đó là cái lạnh của một ngôi nhà vắng chủ, cái lạnh của những bộ quần áo treo trong tủ đã mất hết mùi người.
Ông ngồi trân trân nhìn hạt bụi lơ lửng trong luồng ánh sáng nhợt nhạt, hắt qua khe rèm như một tiểu hành tinh cô độc đang trôi dạt giữa vũ trụ bao la của căn phòng chết, nơi thời gian dường như đã đông đặc lại thành một khối thạch anh lạnh lẽo giam cầm ông trong cái khoảnh khắc vĩnh cửu của những ngày đầu tiên sau đám tang, nhưng rồi, cái mùi chua loét của đống bát đĩa chưa rửa chất chồng trong bồn rửa bát, suốt một tuần qua lại xộc lên, kéo tuột ông xuống khỏi những đám mây ký ức, buộc ông phải đối diện với thực tại nhớp nháp rằng Sarah không còn ở đây để pha cho ông tách cà phê buổi sáng, không còn tiếng lạch cạch của thìa khuấy vào sứ, chỉ còn lại sự im lặng rợn người đang gặm nhấm dần mòn những tế bào thần kinh già nua của ông như loài mối ăn ruỗng một thân cây mục, ông cố gắng bám víu vào hình ảnh chiếc khăn lụa trắng, vật chứng thánh thiện của sự sống, mà ông đã mang về từ cõi chết, hy vọng sự mềm mại mát lạnh của nó sẽ xoa dịu đi cơn đau thắt đang nghiền nát lồng ngực mình, cơn đau, không phải do đạn pháo phòng không mà do sự vắng mặt tàn nhẫn của bà, thế nhưng, trong một tích tắc phản trắc của não bộ, màu trắng của lụa lại loang lổ biến thành màu trắng đục của tròng mắt bà trong giây phút cuối cùng, cái giây phút mà hơi thở của bà rít lên sòng sọc như tiếng động cơ chiếc A-4 bị hỏng thủy lực đang lao cắm đầu xuống đất, và ông lại ngửi thấy mùi dầu máy khét lẹt trộn lẫn với mùi thuốc sát trùng nồng nặc của bệnh viện, một hỗn hợp mùi vị của tử thần, đã ám ảnh ông từ bầu trời Thanh Hóa năm 1967 đến tận chiếc giường ở Norfolk, ông muốn gào lên, muốn xé toạc cái không gian tĩnh mịch giả tạo này, để tìm lại nụ cười của bà, tìm lại màu xanh hy vọng của những ngày chưa có
chiến tranh, nhưng cổ họng ông, đã bị chèn chặt bởi một cục bông vô hình, và ông nhận ra mình chỉ là gã già nua, bất lực, đang trôi dạt vô định giữa hai nấm mồ, một nấm mồ đắp bằng đất đỏ Việt Nam, và một nấm mồ đắp bằng những bông hoa tử đinh hương đang héo rũ ngoài vườn, để mặc cho sự thối rữa của ký ức và thực tại từ từ nuốt chửng lấy mình.
Trên mặt bàn gỗ sồi, đối diện với ông, là bức ảnh của Sarah.
Trong ảnh, bà đang cười. Nụ cười của năm 1966, khi bà chưa biết gì về những cơn ác mộng sẽ theo ông về từ bên kia đại dương. James đưa tay định chạm vào khung ảnh, nhưng rồi rụt lại. Ông sợ cái chạm của mình, một kẻ mang tội, sẽ làm vấy bẩn nụ cười ấy.
Cạnh bức ảnh là một chiếc hộp nhỏ bằng gỗ cherry. James mở nắp hộp ra. Bên trong là một chiếc nhẫn cưới vàng, một sợi dây chuyền bạc và một phong bì mỏng. Ông cầm phong bì lên, ngón tay run rẩy.
Đó là lá thư cuối cùng Sarah viết cho ông, trước khi bà mất vì ung thư tụy hồi tháng Chín năm ngoái. Ông đã đọc nó hàng trăm lần, nhưng mỗi lần đọc lại, nó vẫn cứa vào tim ông như lưỡi dao mới mài.
"James yêu dấu,
Khi em ra đi, anh đừng mang theo nỗi đau của em. Em đã sống một cuộc đời đầy đủ bên anh, dù anh luôn nghĩ rằng anh đã lấy đi của em quá nhiều. Anh không lấy đi gì cả, James. Anh cho em tất cả.
Nhưng có một điều em muốn anh làm cho em. Hãy tìm người phi công Việt Nam đó. Người mà anh đã tha mạng. Anh nói với em rằng anh không biết hắn ta còn sống hay đã chết. Vậy thì hãy tìm cho ra. Vì nếu hắn ta còn sống, anh cần phải biết. Và nếu hắn ta đã chết, anh cũng cần phải biết.
Đừng mang theo những bóng ma này xuống mộ, James. Em sẽ không cho anh làm vậy.
Mãi yêu,
Sarah."
James gấp lá thư lại, đặt nó xuống bàn bên cạnh ảnh Sarah. Ông hít một hơi sâu.
"Anh phải làm thôi, Sarah." Ông thì thầm. "Anh hứa với em."
Tiếng nói rơi tõm vào khoảng không tĩnh mịch, không có tiếng vọng.
Ông cầm cây bút máy lên.
Thân bút bằng kim loại lạnh ngắt. Ngay khi ngón tay ông siết lại, cơn run rẩy bắt đầu. Nó không xuất phát từ cơ bắp. Nó là một xung điện chạy dọc từ não, truyền qua dây thần kinh, lan xuống cánh tay, biến bàn tay ông thành một vật thể phản loạn.
Đầu bút lơ lửng trên trang giấy trắng.
James nhìn bàn tay mình. Đôi bàn tay này từng điều khiển một cỗ máy trị giá hàng triệu đô la bay với vận tốc 600 dặm một giờ, từng khóa mục tiêu chính xác đến từng mét. Nhưng giờ đây, nó không thể viết nổi một chữ cái thẳng hàng.
Nó đang từ chối thú tội.
Ông cố giữ chặt cổ tay phải, ấn mạnh xuống mặt bàn. Một cuộc giằng co vật lý diễn ra ngay trên mặt gỗ. Gân xanh nổi lên trên mu bàn tay lốm đốm đồi mồi.
Sột.. Soạt..
Ngòi bút cào xuống giấy. Âm thanh ấy vang lên chói gắt, thô bạo, nghe như tiếng móng tay cào lên nắp quan tài, hay tiếng bước chân của quá khứ đang lết về từ cõi chết.
"Kính gửi Ngài Đại sứ".
James dừng lại. Hơi thở ông rít lên. Những ký ức trở về, dữ dội. Bầu trời Thanh Hóa. Billy nổ tung. Chiếc MiG-17 rơi. Và chiếc dù trắng lơ lửng trong nắng.
Ông viết. Từng chữ, từng dòng. Tay ông run rẩy, nhưng nỗi đau của linh hồn đủ mạnh để ép ngón tay cứ viết tiếp.
"Tôi là James Sullivan, cựu phi công Hải quân Mỹ, tham gia Chiến tranh Việt Nam năm 1967 trên tàu USS Enterprise. Trong một trận không chiến trên bầu trời Thanh Hóa, tôi đã bắn hạ một chiếc MiG-17 của Không Quân Việt Nam. Phi công đối phương nhảy dù thành công, và tôi đã không bắn anh ấy khi anh ấy rơi. Nhưng hành động đó không xoa dịu được nỗi đau trong tôi.
Suốt 43 năm qua, tôi sống với nỗi hối hận vì tham gia vào một cuốn chiến vô nghĩa, giết hại những người dân vô tội của dân tộc ông. Bây giờ, tôi hy vọng có thể biết số phận của người phi công đó. Tôi cần biết anh ấy còn sống hay đã mất. Tôi cần biết rằng sự khoan dung của tôi ngày hôm đó có ý nghĩa. Vợ tôi, Sarah, đã qua đời cách đây sáu tháng, và trước khi ra đi, bà yêu cầu tôi tìm người phi công đó.
Xin Ngài giúp tôi xin visa đến Việt Nam, và nếu có thể, cung cấp thông tin về phi công ấy. Tôi muốn đối diện với quá khứ, để xin lỗi, để tìm chút bình yên cho tâm hồn mình, và để hoàn thành lời hứa cuối cùng với người vợ đã khuất của tôi.
Trân trọng,
James Sullivan."
Viết xong, James buông bút. Cây bút lăn lóc trên mặt bàn, phát ra tiếng cạch khô khốc.
Ông gục đầu vào hai bàn tay. Căn phòng im lặng trở lại. Nhưng mùi hương của Sarah, mùi hoa tử đinh hương dịu nhẹ mà ông vẫn huyễn hoặc mình còn ngửi thấy, dường như đã tan biến hẳn. Chỉ còn lại mùi mực mới, hăng hắc, cay cay.
Ông gấp lá thư, cho vào phong bì. Ngón tay già nua dán tem, viết địa chỉ. Từng nét chữ xiêu vẹo nhưng rõ ràng.
Đại sứ quán Việt Nam tại Washington, D. C.
James cầm phong bì lên, ánh mắt trống rỗng nhìn vào đó như thể đó là một chiếc hộp Pandora. Một khi gửi đi, không thể lấy lại. Quá khứ sẽ được mở ra, và ông không biết điều gì đang chờ ông ở phía bên kia.
Nhưng ông không còn sự lựa chọn nào khác. Đây là lời hứa cuối cùng với Sarah.
Sáng hôm sau, James đứng trước thùng thư xanh trên vỉa hè. Nắng tháng Ba yếu ớt, nhợt nhạt, không đủ làm ấm vỉa hè bê tông. Chiếc phong bì trong tay ông nặng như chì.
Ông nhìn vào khe thư. Một miệng hố đen ngòm. Một cánh cổng thời gian.
Hít sâu một hơi, James thả phong bì xuống. Nó rơi trong bóng tối, biến mất. Ông đứng đó một lúc lâu, như thể chờ đợi một điều gì đó xảy ra. Nhưng thế giới vẫn quay như thường. Xe cộ vẫn lăn bánh. Gió vẫn thổi.
Ông quay lưng, bước về nhà. Tim ông đập mạnh, không phải vì sợ hãi, mà vì hy vọng.
Ba tuần sau.
James đứng trước thùng thư trước cửa nhà. Vẫn ánh nắng như mọi ngày, nhưng hôm nay có điều gì đó khác.
Trong tay ông là một phong bì dày dặn, đóng dấu đỏ của Đại sứ quán.
Ông không mở nó ngay. Ông mang nó vào nhà, đặt lên mặt bàn, đúng vị trí ông đã ngồi viết lá thư đi. Ông đi pha một tách trà, dù ông không khát. Ông đi vòng quanh cái bàn, chỉnh lại bức ảnh của Sarah, vuốt phẳng tấm khăn trải bàn.
Những hành động trì hoãn vô nghĩa của một tử tù chờ đợi bản án.
Cuối cùng, ông ngồi xuống.
Tay ông cầm con dao rọc giấy. Lần này, tay ông không run. Nó tê liệt. Lưỡi dao rạch một đường dứt khoát. Tiếng giấy rách nghe như tiếng vải lụa bị xé toạc. Ông rút tờ giấy bên trong ra. Một bản dịch tiếng Anh được kẹp cùng bản gốc viết tay tiếng Việt.
Mắt ông lướt qua những dòng chữ đánh máy vô hồn, tìm kiếm một từ khóa, một dấu hiệu.
"Kính gửi ông James Sullivan,
Chúng tôi trân trọng lá thư và lòng chân thành của ông. Sau khi tra cứu, chúng tôi xác định phi công ông nhắc đến là ông Phạm Văn Hùng, cựu phi công Trung đoàn 923, hiện sống tại Hà Nội. Ông Hùng đã nghỉ hưu và có một cuộc sống bình yên bên gia đình.
Chúng tôi hoan nghênh mong muốn hàn gắn của ông và đã cấp visa du lịch cho ông. Dưới đây là địa chỉ của ông Hùng: Số 14E, ngõ Phất Lộc, quận Long Biên, Hà Nội.
Chúng tôi hy vọng chuyến đi này sẽ mang lại sự bình yên cho ông và góp phần xây dựng tình hữu nghị giữa hai nước.
Trân trọng,
Đại sứ Việt Nam tại Hoa Kỳ."
Đầu gối James khuỵu xuống.
Không có sự báo trước. Cơ thể ông sụp đổ như một tòa nhà bị rút mất móng. Ông ngã xuống sàn gỗ lạnh lẽo, tay vẫn nắm chặt lá thư.
Ông không gào thét. Ông không cười lớn.
Lồng ngực ông co thắt lại, ép hết không khí ra ngoài. Hai vai ông rung lên bần bật, dữ dội, như thể đang chịu đựng một cơn động kinh. Nước mắt trào ra, nóng hổi, chảy tràn qua những nếp nhăn, nhỏ xuống sàn nhà, mặn chát.
Tiếng khóc của ông không thành tiếng. Nó là những hơi thở hước lên, đứt quãng, đau đớn. Nó là âm thanh của 43 năm kìm nén đang vỡ đê.
"Cảm ơn Chúa!"
Người phi công ấy vẫn còn sống.
Người đàn ông mà ông đã tha mạng, người đàn ông mà ông ngỡ đã chết dưới làn đạn phòng không của chính đồng đội mình, hoặc chết trong chiến đấu, chết vì tuổi già.. Vẫn còn sống.
Hành động của ông ngày hôm ấy không vô nghĩa.
Billy đã chết. Nhưng Hùng còn sống.
James cuộn tròn người lại trên sàn nhà, trong tư thế bào thai, ôm chặt lá thư vào ngực trái. Trong bóng tối của căn phòng, ông thì thầm với khoảng không, với Sarah, và với chính mình:
"Anh tìm thấy ông ấy rồi, Sarah. Anh tìm thấy rồi. Anh sẽ hoàn thành lời hứa với em."
Tháng Năm, 1967. Vịnh Bắc Bộ. Bốn ngày trước trận không chiến.
Mùi.
Đầu tiên là cái mùi ấy. Nó xộc thẳng vào xoang mũi, không phải là mùi mực hay mùi giấy cũ của lá thư năm 2010, mà là mùi hăng hắc, nồng nặc và ngọt lợm của dầu nhiên liệu phản lực. Thứ mùi của con quái vật cơ khí khổng lồ đang thức giấc giữa đại dương. Nó trộn lẫn với vị mặn chát của hơi nước biển và mùi khét lẹt của cao su lốp máy bay bị nung chảy trên mặt sàn thép nóng rực.
Sàn tàu USS Enterprise rung lên, sau những lần máy bay hạ cánh. Nhưng có một cơn rung chấn khác, tần số thấp, truyền từ lò phản ứng hạt nhân sâu dưới đáy tàu, chạy dọc theo khung xương thép, xuyên qua lớp đế giày, thấm vào tận tủy sống của James.
Gió biển quất vào mặt rát buốt. Nắng chói chang phản chiếu trên cánh máy bay và những chiếc áo màu sặc sỡ của đội ngũ thủy thủ đoàn.
Áo Vàng chỉ huy. Áo Đỏ lắp vũ khí. Áo Xanh móc cáp. Áo Tím bơm nhiên liệu.
Họ di chuyển hỗn loạn nhưng chính xác như những quân cờ trong một ván cờ đã được lập trình sẵn. Một vũ điệu của kỷ luật và chết chóc.
James đứng bên cạnh chiếc A-4 Skyhawk số hiệu 403. Con "Scooter" nhỏ bé, mũi nhọn hoắt, nằm im lìm như một con chim ưng đang nín thở chờ lệnh phóng. Dưới cánh nó, những quả bom và hai quả tên lửa Sidewinder nằm ngoan ngoãn, lạnh lẽo.
"Này Hawk!"
Tiếng gọi vang lên từ phía sau. James quay lại.
Billy "Kid" Harper đang chạy về phía anh, mái tóc vàng hoe rối tung trong gió biển, đôi mắt xanh lấp lánh như mặt biển dưới nắng sáng. Thằng bé đang cầm một cây đàn guitar gỗ cũ kỹ, vẫy vẫy như một lá cờ chiến thắng.
"Anh nghĩ sao về bài này?" Billy dừng lại trước mặt James, cười toe toét. "Em vừa viết xong đêm qua!"
James nhướng mày: "Mày lại viết nhạc? Mày biết là mai bay thật chứ không phải diễn tập, đúng không?"
"Chính vì thế em mới viết!" Billy móc túi áo lấy ra một mảnh giấy gấp tứ, nét chữ nguệch ngoạc. "Nếu em chết ngày mai, ít ra còn để lại một bài hát, phải không?"
Cái cách thằng bé nói về cái chết một cách vô tư đến vậy khiến James cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng.
"Đừng nói vớ vẩn." James giơ tay ra. "Đưa đây, để tao xem mày viết cái quái gì."
Billy trao mảnh giấy. James mở ra, mắt lướt qua những dòng chữ:
"Blue sky above, blue sea below,
Where do we fly? Nobody knows.
Billy the Kid with his silver wings,
Dancing with death, that's how he sings."
James nhìn lên, nhìn thẳng vào đôi mắt xanh của Billy. Một giây ngắn ngủi, anh thấy trong đó một thứ gì đó khác với sự ngây thơ thường ngày. Một tia sợ hãi. Một dự cảm.
"Hay đấy." James gấp mảnh giấy lại, trả cho Billy. "Nhưng mày sẽ không chết đâu. Tao hứa."
Billy cười, nhưng nụ cười không còn chạm đến mắt nữa: "Anh đừng hứa những điều anh không thể giữ, Hawk. Trên trời kia, không ai kiểm soát được gì cả."
Trước khi James kịp trả lời, tiếng còi tàu inh ỏi vang lên.
"Tất cả phi công! Tập trung ngay tại phòng họp! Lặp lại, tất cả phi công, tập trung ngay!"
Billy vỗ vai James: "Được rồi, giờ nghiêm túc thôi. Anh dẫn đường, em theo sau. Như mọi khi."
Thằng bé quay lưng chạy về phía thang máy. James đứng nhìn theo, bàn tay vô thức sờ vào túi áo ngực, nơi chiếc khăn lụa trắng đang được cất giữ. Món quà từ cha anh, người phi công vẫn đang bay trên bầu trời Triều Tiên.
Phòng họp. Mười phút sau.
"Các cậu, nghe đây!"
Giọng nói ồm ồm của Bear Ramsey vang lên át cả tiếng ồn của máy điều hòa cũ kỹ. Người chỉ huy phi đoàn với khuôn mặt vuông vức như tạc từ đá granite đang đứng trước bản đồ lớn treo trên tường, những đường màu đỏ đánh dấu tuyến bay và mục tiêu.
"Shrike Flight, tập trung!" Bear chỉ tay vào bản đồ: "Phi vụ ngày mai là cầu Hàm Rồng. Mục tiêu: Nhịp cầu phía bắc và nam. Phòng không ở đó dày đặc như lông nhím. Pháo 57 mm, 37 mm, và có thể cả SA-2. MiG-17 và MiG-21 đang hoạt động tích cực trong khu vực. Đây không phải phi vụ dạo chơi. Đây là mục tiêu chiến lược, động mạch chủ của địch."
Bear dừng lại, nhìn quét qua bốn phi công ngồi trước mặt.
James Sullivan, "Hawk", phi công dày dạn với 47 phi vụ chiến đấu. Khuôn mặt rắn rỏi, hàm răng nghiến chặt, đôi mắt xám không chớp.
Billy "Kid" Harper, phi công trẻ nhất phi đội, tóc vàng bù xù, vẫn còn cái vẻ ngây thơ của một đứa trẻ dù đã bay được 15 phi vụ.
Tom "Viper" Anderson, gầy gò, mắt nheo lại như con rắn, giọng nói sắc như dao cạo. Một kẻ lạnh lùng và tính toán.
Rick "Rookie" Carter, phi công mới nhất, mới chuyển từ huấn luyện sang tác chiến, bàn tay run rẩy cầm bút ghi chép.
"Hawk, cậu dẫn đội hình." Bear chỉ vào James. "Kế hoạch thế nào?"
James đứng dậy, bước lên bản đồ: "Chúng ta tiếp cận từ hướng tây, qua Lào, tránh radar SA-2 ở khu vực Thanh Hóa. Đội hình kim cương, độ cao 3.000 ft. Khi đến mục tiêu, kéo lên 12.000 ft, bổ nhào ở góc 40 độ. Kid và Viper đánh nhịp bắc, tôi và Rookie đánh nhịp nam. Thả bom ở 3.000 ft, thoát ly về biển Đông, độ cao thấp."
Bear gật đầu: "Tốt. Nhưng nhớ nhé, Hawk, cầu Hàm Rồng đã nuốt mạng nhiều người rồi. Lần trước, phi đội VA-163 mất hai chiếc A-4 và một F-8. Đừng để tôi mất ai ngày mai."
"Không ai bị mất, sếp!" James nói, giọng chắc chắn. Nhưng ánh mắt anh lại lướt sang Billy, và một tia lo âu thoáng qua.
Billy đang ngồi lùi về phía sau, dùng ngón tay gõ nhịp trên mặt bàn, như đang gõ đàn guitar. Môi thằng bé mấp máy, hát thầm bài hát vừa viết.
"Dancing with death, that's how he sings.."
Boong tàu. Đêm hôm đó.
Mặt trời đã lặn. Bầu trời chuyển sang màu tím sẫm, rải rác những vì sao đầu tiên. Gió biển nhẹ nhàng hơn ban ngày, nhưng vẫn mang theo mùi mặn và mùi dầu máy.
James đứng ở mạn tàu, tay chống lên lan can sắt, nhìn ra biển đen ngòm. Sóng vỗ vào mạn tàu, nhịp nhàng, thôi miên.
"Anh suy nghĩ gì vậy?"
Giọng nói của Billy vang lên bên cạnh. Thằng bé bước lại, dựa lưng vào lan can, đôi mắt nhìn lên bầu trời sao.
"Không có gì." James đáp, không quay lại.
"Anh nói dối." Billy cười khẽ. "Em biết mặt anh lúc đang nghĩ về nhà. Anh nhớ chị Sarah phải không?"
James im lặng một lúc, rồi gật đầu: "Tao nhớ cô ấy. Mỗi ngày."
"Cô ấy đợi anh." Billy nói. "Và anh sẽ về. Chúng ta đều sẽ về."
"Mày quá lạc quan, Kid."
"Nếu em không lạc quan, em sẽ điên mất." Billy quay sang nhìn James. "Anh biết không, mẹ em viết thư hỏi em có sợ không. Em nói dối là không. Nhưng thật ra.. Em sợ lắm, Hawk."
Đây là lần đầu tiên James nghe Billy thú nhận điều này. Anh quay lại, nhìn vào đôi mắt xanh đang long lanh ánh sao.
"Sợ là bình thường." James nói. "Chỉ có thằng điên mới không sợ."
"Vậy anh sợ không?"
"Mỗi ngày."
Billy im lặng, rồi đưa tay vào túi, lấy ra một phong bì nhỏ.
"Nếu em không về.. Anh gửi thư này cho mẹ em được không?"
James nhìn phong bì, lòng thắt lại.
"Mày sẽ tự gửi. Đừng nói những điều như vậy."
"Anh hứa đi." Billy đẩy phong bì vào tay James. "Anh là anh cả của em. Em tin anh."
James cầm phong bì, cảm thấy trọng lượng của nó nặng hơn bất kỳ quả bom nào anh từng mang.
"Được. Tao hứa. Nhưng mày cũng phải hứa với tao một điều."
"Gì?"
"Mai bay, mày phải nghe lệnh tao. Không được làm anh hùng. Không được bay quá gần. Giữ khoảng cách, giữ mạng, rồi về nhà. Rõ chưa?"
Billy cười, giơ tay chào kiểu quân đội: "Vâng, thưa sếp!"
Hai người đứng đó trong im lặng, nghe tiếng sóng vỗ và tiếng hát xa xa từ khu nghỉ của thủy thủ đoàn. Một khúc nhạc country buồn bã, nói về nhà, về người yêu, về những ngày không có chiến tranh.
"Mẹ kiếp bọn chó đẻ đã mở đầu cuộc chiến chết tiệt này."
"Hawk." Billy lên tiếng sau một lúc. "Nếu em chết, anh đừng trách bản thân. Được không?"
James không trả lời. Anh chỉ nhìn ra biển, nơi bóng tối đang nuốt chửng đường chân trời.
USS Enterprise. Cabin riêng của James. Đêm trước phi vụ.
U.. U.. U..
Tiếng động ấy không đến từ bên ngoài. Nó nằm bên trong hộp sọ.
James ngồi trên mép giường trong cabin riêng chật hẹp. Buổi họp đã kết thúc từ hai tiếng trước. Máy bay đã được chuẩn bị. Vũ khí đã được lắp đặt. Mọi thứ đã sẵn sàng cho phi vụ vào sáng mai.
Nhưng James không thể ngủ.
Không gian yên tĩnh đến mức ngột ngạt. Không có tiếng gầm rú của động cơ, không có tiếng Bear Ramsey quát tháo. Chỉ có tiếng kim loại của con tàu rên rỉ khi va vào sóng biển, và tiếng hơi thở đứt quãng của chính anh.
James nhìn xuống đôi tay mình đặt trên mặt bàn kim loại lạnh ngắt.
Chúng không run. Chưa. Nhưng anh biết ngày mai chúng sẽ run. Sau khi adrenaline rút đi. Sau khi con quái vật chiến tranh thả anh ra. Chúng sẽ run như những chiếc lá khô trong gió mùa đông.
Anh mở ngăn kéo, lấy ra tập giấy viết thư màu trắng ngà và một cây bút máy.
Sarah.
Cái tên hiện lên trong đầu anh như một điểm neo. Một vùng đất thánh. Anh cần phải chạm vào cô, dù chỉ bằng ngôn ngữ, để nhắc nhở mình rằng anh vẫn còn là con người. Rằng anh không chỉ là một ngón tay đặt trên nút đỏ. Anh không phải kẻ giết người.
Anh đặt bút xuống giấy.
"Sarah yêu dấu!"
Nét mực đen đậm trên giấy trắng. James dừng lại, nhìn hai từ "yêu dấu". Chúng đẹp. Chúng trong sáng. Chúng thuộc về một thế giới khác, một thế giới mà anh đang dần quên mất hình dáng.
Anh muốn viết sự thật. Anh muốn viết rằng: "Hôm nay anh nhận thư từ Billy. Thằng bé viết rằng nếu nó chết, anh phải gửi thư cho mẹ nó. Sarah à, anh sợ lắm. Không phải sợ chết. Mà sợ rằng anh sẽ phải nhìn Billy chết."
Nhưng ngòi bút không viết những điều đó.
Anh không thể gửi những dòng chữ ấy về Norfolk. Anh không thể để thứ bóng tối tanh tưởi của vùng vịnh Bắc Bộ này len lỏi vào căn bếp tràn ngập mùi bánh nướng và hoa tử đinh hương của cô. Cô yêu anh vì anh là người bảo vệ, không phải vì anh là kẻ sát nhân.
Để bảo vệ tình yêu đó, anh buộc phải nói dối. Hoặc tàn nhẫn hơn, anh buộc phải giấu đi một nửa sự thật.
James hít một hơi sâu. Anh xé tờ giấy vừa viết. Vo nát nó trong lòng bàn tay. Lấy một tờ giấy mới. Viết lại.
"Sarah yêu dấu,
Ngày mai anh có một phi vụ quan trọng. Anh sẽ bay cùng Billy và hai người bạn khác. Thời tiết ở đây rất đẹp. Bầu trời xanh như anh chưa bao giờ thấy.
Anh nhớ em. Nhớ mùi hoa tử đinh hương trong vườn. Nhớ tiếng đàn piano em chơi vào mỗi chiều Chủ nhật. Nhớ cái cách em cười khi anh kể chuyện cười dở.
Đừng lo lắng cho anh. Anh sẽ cẩn thận. Anh sẽ về. Anh hứa.
Mãi yêu,
James."
Anh đọc lại lá thư. Nó hoàn hảo. Nó là lá thư của một người chồng mẫu mực, một người lính dũng cảm và lạc quan. Nó là lá thư của một người đàn ông không tồn tại.
James gấp lá thư lại, cho vào phong bì, dán tem. Anh sẽ gửi nó đi vào sáng mai, trước khi lên máy bay.
Nhưng rồi anh mở cuốn nhật ký bìa da đen nằm ở góc bàn. Trang giấy ố vàng mở ra trước mắt.
Lần này, tay anh không run nữa. Nỗi đau đã được cô đặc lại thành một sự tĩnh lặng đáng sợ. Anh viết, không đề gửi ai cả, chỉ viết cho chính cái hố đen đang há miệng trong lòng mình.
"Tháng 5, 1967. Đêm trước phi vụ Hàm Rồng.
Billy giao cho mình một lá thư. Thằng bé nghĩ nó sẽ chết. Mình nói với nó rằng không. Nhưng mình nói dối. Mọi người đều biết rằng ai đó sẽ không về.
Mình tự hỏi, nếu đó là mình, liệu Sarah sẽ khóc không? Hay cô sẽ nhẹ nhõm vì không còn phải sống với một kẻ giết người nữa?
Chiến tranh không biến chúng tôi thành anh hùng. Nó biến chúng tôi thành những kẻ sống sót. Và đôi khi, sống sót là tội ác lớn nhất. Vì còn sống, là còn giết."
James đóng cuốn nhật ký lại. Tiếng cạch khô khốc vang lên. Anh mở ngăn kéo dưới cùng, nhét cuốn nhật ký vào sâu bên trong, dưới đống tài liệu kỹ thuật và những tấm bản đồ bay.
Anh khóa ngăn kéo lại. Rút chìa khóa, nắm chặt trong lòng bàn tay. Kim loại lạnh lẽo cứa vào da thịt, đau điếng.
James tắt đèn. Bóng tối ập đến. Anh nằm xuống giường hẹp, nhìn lên trần nhà thấp, nơi những đường ống kim loại chạy ngang như mạch máu của con quái vật thép này.
"Ngủ đi, Hawk." Anh thầm nghĩ. "Ngày mai lại là một ngày xanh."
Nhưng giấc ngủ không đến. Và khi nó đến, nó mang theo những giấc mơ về mưa bạc.
[Hết chương 1]