Tổng hợp tên cổ trang, tên ngôn tình hay cho Nam và Nữ
Bạn là một tín đồ của thể loại tiểu thuyết ngôn tình và phim cổ trang Trung Quốc. Vì thế bạn đang muốn tìm một cái tên theo phong cách này để làm nickname, tên tài khoản hoặc nhân vật trong game của mình. Tên hay nhất xin được giới thiệu đến bạn những tên cổ trang, ngôn tình hay nhất dành cho nam và nữ.
Hãy cùng nhau tìm hiểu ngay bây giờ nào.
Bạn là một tín đồ của thể loại tiểu thuyết ngôn tình và phim cổ trang Trung Quốc. Vì thế bạn đang muốn tìm một cái tên theo phong cách này để làm nickname, tên tài khoản hoặc nhân vật trong game của mình. Tên hay nhất xin được giới thiệu đến bạn những tên cổ trang, ngôn tình hay nhất dành cho nam và nữ.
Hãy cùng nhau tìm hiểu ngay bây giờ nào.
Tổng hợp tên cổ trang, ngôn tình hay hay nhất
| Tên | Ý nghĩa tham khảo |
|---|---|
| Mộ Dung Vân Phượng | Vân: Mây; Phượng: Chim phượng, cao quý và cát tường. |
| Thẩm Tư Thanh | Tư: Suy nghĩ, nhớ nhung hoặc phong thái; Thanh: Trong trẻo, thanh cao hoặc màu xanh. |
| Dương Vân Ly | Vân: Mây; Ly: Lưu ly trong sáng hoặc biệt ly; tùy chữ Hán. |
| Phong Tử Yên | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Yên: Yên bình hoặc làn khói. |
| Thủy Vi Nhã | Vi: Nhỏ nhắn, tinh tế hoặc cao quý; tùy chữ Hán; Nhã: Thanh nhã. |
| Dương Hiểu Phàm | Hiểu: Bình minh hoặc thấu hiểu; Phàm: Bình dị, đời thường. |
| Thẩm Vân Linh | Vân: Mây; Linh: Linh thiêng, lanh lợi. |
| Liễu Ánh Nguyệt | Ánh: Ánh sáng; Nguyệt: Mặt trăng. |
| Liễu Y Nguyệt | Y: Áo xiêm, nương tựa hoặc y thuật; tùy chữ Hán; Nguyệt: Mặt trăng. |
| Phong Ánh Cẩm | Ánh: Ánh sáng; Cẩm: Gấm vóc, đẹp đẽ và quý phái. |
| Mộ Dung Lục Thanh | Lục: Màu xanh lục hoặc con số sáu; Thanh: Trong trẻo, thanh cao hoặc màu xanh. |
| Lâm Tư Nguyệt | Tư: Suy nghĩ, nhớ nhung hoặc phong thái; Nguyệt: Mặt trăng. |
| Mạc Ảnh Quân | Ảnh: Bóng hình; Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội. |
| Mộ Dung Tư Hạ | Tư: Suy nghĩ, nhớ nhung hoặc phong thái; Hạ: Mùa hạ hoặc thanh nhã; tùy chữ Hán. |
| Thẩm Yên | Yên: Yên bình hoặc làn khói. |
| Nhan Ánh Huyên | Ánh: Ánh sáng; Huyên: Cỏ huyên tượng trưng niềm vui, quên ưu phiền. |
| Phong Vi Huyên | Vi: Nhỏ nhắn, tinh tế hoặc cao quý; tùy chữ Hán; Huyên: Cỏ huyên tượng trưng niềm vui, quên ưu phiền. |
| Mộ Dung Cẩm | Cẩm: Gấm vóc, đẹp đẽ và quý phái. |
Tên cổ trang, ngôn tình hay trong tiểu thuyết Trung Quốc
| Tên | Ý nghĩa tham khảo |
| Thủy Thiên Quân | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội. |
| Lâm Ánh Yên | Ánh: Ánh sáng; Yên: Yên bình hoặc làn khói. |
| Trương Dạng | Dạng: Dáng vẻ, hình mẫu. |
| Ngọc Hoa | Ngọc: Ngọc quý; Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ. |
| Lưu Giác | Giác: Tỉnh thức, cảm nhận hoặc góc cạnh. |
| Đường Thần Duệ | Thần: Thần thái, tinh thần hoặc thần linh; Duệ: Thông tuệ, sắc sảo. |
| Bùi Tranh | Tranh: Tranh đấu hoặc trong trẻo; nghĩa tùy chữ Hán. |
| Tịch Si Thần | Si: Say mê, si tình; Thần: Thần thái, tinh thần hoặc thần linh. |
| Cố Duật Hành | Duật: Văn nhã, khuôn phép; âm hiếm dùng trong tên; Hành: Hành động, đức hạnh hoặc chuyến đi. |
| Tề Minh | Minh: Sáng suốt, quang minh. |
| Dư Mặc | Mặc: Mực, văn chương hoặc trầm lặng. |
| Phương Dư Khả | Dư: Dư dả, phong phú; Khả: Đáng yêu, có thể, xứng đáng. |
| Nhuận Ngọc | Nhuận: Nhu hòa, thấm nhuần, sung túc; Ngọc: Ngọc quý. |
| Tống Tử Ngôn | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Ngôn: Lời nói, ngôn từ. |
| Lâm Khải Chính | Khải: Khải hoàn, mở đầu tốt đẹp; Chính: Ngay thẳng, chính trực. |
| Hoắc Triển Bạch | Triển: Mở rộng, phát triển; Bạch: Màu trắng, trong sạch. |
| Tần Khoa | Khoa: Khoa bảng, học thức. |
| Mạc Thiệu Khiêm | Thiệu: Tiếp nối, giới thiệu; Khiêm: Khiêm nhường. |
| Lý Thừa Ngân | Thừa: Kế thừa, tiếp nhận; Ngân: Bạc, ánh sáng trong trẻo. |
| Lục Dữ Giang | Dữ: Cùng với, ban cho; âm này cần chữ Hán để hiểu chắc; Giang: Sông lớn. |
| Hoắc Khứ Bệnh | Tên danh tướng nhà Hán, có nghĩa rất trực tiếp là "xua bệnh tật đi"; "Hoắc" là họ. |
| Đông Hoa | Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ. |
| Dạ Thiên Lăng | Dạ: Đêm; Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Lăng: Bay cao, vượt lên hoặc băng giá; tùy chữ Hán. |
| Vệ Khanh | Khanh: Khanh tướng hoặc cách gọi thân mật trang trọng. |
| Lý Mộc Ngư | Mộc: Cây cối, mộc mạc; Ngư: Cá, sự dư dả. |
| Chương Viễn | Viễn: Xa rộng, chí hướng dài lâu. |
| Tần Tống | Tống: Đưa tiễn hoặc triều Tống; thường là họ. |
| Tông Chính Vô Ưu | Vô: Không, không vướng bận; Ưu: Ưu tú hoặc u sầu; tùy chữ Hán. |
| Tào Tháo | Tên nhân vật lịch sử thời Tam Quốc; chữ "Tháo" có thể gợi tài thao lược, hành động và bản lĩnh, nhưng ý nghĩa tên phải dựa vào chữ Hán 操. |
| Trang Nghị | Nghị: Nghị lực, chính trực. |
| Tân Tử | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán. |
| Hằng Gia | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình. |
| Ninh Dịch | Dịch: Thay đổi, chuyển dịch hoặc dễ dàng. |
| Đổng Trác | Tên quyền thần cuối Đông Hán; "Trác" mang nghĩa nổi bật, vượt trội, còn "Đổng" là họ. |
| Lâm Dật Chu | Dật: Thoát tục, an nhàn, tài hoa; Chu: Màu son đỏ hoặc sự tròn đầy; tùy chữ Hán. |
| Hứa Chí Quân | Chí: Ý chí, chí hướng; Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội. |
| Phong Đằng | Đằng: Bay lên, vươn cao. |
| Châu Sùng Quang | Sùng: Cao cả, tôn kính; Quang: Ánh sáng, quang minh. |
| Quách Kính Minh | Kính: Kính trọng hoặc trong sáng như gương; Minh: Sáng suốt, quang minh. |
| Thiên Hạ Phi Nguyên | Cụm này giống bút danh hoặc biệt hiệu hơn tên người; có thể gợi ý "bay về nguồn cội giữa thiên hạ", nhưng cần chữ Hán gốc để xác định. |
| Giang Hàn | Hàn: Lạnh, mùa đông hoặc nét trầm tĩnh. |
| Thanh Thành | Thanh: Trong trẻo, thanh cao hoặc màu xanh; Thành: Thành công, chân thành hoặc thành trì. |
| Nạp Lan Thuật | Thuật: Tài nghệ, phương pháp. |
| Lương Phi Phàm | Phi: Bay cao, phi phàm hoặc cánh hoa; Phàm: Bình dị, đời thường. |
| Tiêu Kỳ Nhiên | Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán; Nhiên: Tự nhiên, đúng như thế. |
| Đường Dịch | Dịch: Thay đổi, chuyển dịch hoặc dễ dàng. |
| Lục Vũ Bình | Vũ: Mưa, lông vũ hoặc võ lực; tùy chữ Hán; Bình: Bình yên, công bằng. |
| Vân Tranh | Vân: Mây; Tranh: Tranh đấu hoặc trong trẻo; nghĩa tùy chữ Hán. |
| Tôn Gia Ngộ | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Ngộ: Gặp gỡ hoặc giác ngộ. |
| Đàm Thư Mặc | Thư: Sách vở, thư thái hoặc người con gái; Mặc: Mực, văn chương hoặc trầm lặng. |
| Mộ Ngôn | Mộ: Ngưỡng mộ, hướng về hoặc chiều muộn; tùy chữ Hán; Ngôn: Lời nói, ngôn từ. |
| Dạ Hoa | Dạ: Đêm; Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ. |
| Trình An Nhã | An: Bình an, yên ổn; Nhã: Thanh nhã. |
| Vương Lịch Xuyên | Lịch: Trải nghiệm, lịch lãm; Xuyên: Sông ngòi hoặc xuyên suốt. |
| Phó Tiểu Ti | Tiểu: Nhỏ bé, thân thương; Ti: Sợi tơ hoặc nhỏ bé; tùy chữ Hán. |
| Dung Chỉ | Chỉ: Ý chỉ, mục tiêu hoặc giấy; tùy chữ Hán. |
| Trương Khởi Linh | Khởi: Bắt đầu, vươn dậy; Linh: Linh thiêng, lanh lợi. |
| Ngôn Hy | Hy: Hy vọng hoặc hiếm quý. |
| Tiêu Nại | Nại: Bền bỉ hoặc xử trí; nghĩa tùy chữ Hán. |
| Hà Dĩ Thâm | Dĩ: Dùng, bởi hoặc đã; nghĩa tùy chữ Hán; Thâm: Sâu sắc. |
| Cưu Ma La Thập | Tên phiên âm của Kumārajīva; là pháp danh lịch sử, không dịch nghĩa theo từng âm Hán–Việt. |
| Dung Viên | Viên: Tròn đầy, viên mãn hoặc khu vườn. |
| Phương Hoa | Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ. |
| Trầm Mông | Mông: Mờ sương, non trẻ hoặc rộng lớn; tùy chữ Hán. |
| Lục Lệ Thành | Lệ: Xinh đẹp, rực rỡ hoặc giọt lệ; tùy chữ Hán; Thành: Thành công, chân thành hoặc thành trì. |
| Bạch Tử Họa | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Họa: Hội họa; cũng có thể là tai họa nếu dùng chữ khác. |
| Khổng Địch | Địch: Khai sáng hoặc đối thủ; nghĩa tùy chữ Hán. |
| Trưởng Tôn Vô Cực | Vô: Không, không vướng bận; Cực: Đỉnh cao, tận cùng. |
| Hắc Phong Tức | Hắc: Màu đen, bí ẩn; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán; Tức: Hơi thở, nghỉ ngơi hoặc tin tức. |
| Hà Tô Diệp | Tô: Tỉnh lại, hồi sinh; Diệp: Lá cây. |
| Trần Ngộ Bạch | Ngộ: Gặp gỡ hoặc giác ngộ; Bạch: Màu trắng, trong sạch. |
| Lục Chi Ngang | Chi: Cành nhánh, ý chí hoặc vẻ đẹp; tùy chữ Hán; Ngang: Ngang dọc, hiên ngang. |
| Lâu Tập Nguyệt | Lâu: Lầu cao hoặc lâu dài; Tập: Học tập, quy tụ; Nguyệt: Mặt trăng. |
| Dung Nham | Nham: Vách đá, cứng cỏi. |
| Lâm Tĩnh | Tĩnh: Yên tĩnh, điềm đạm. |
| La Kỳ Kỳ | Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Tô Dược | Dược: Thuốc, chữa lành. |
| Âu Thần | Thần: Thần thái, tinh thần hoặc thần linh. |
| Mạnh Giác | Giác: Tỉnh thức, cảm nhận hoặc góc cạnh. |
| Nhạc Tiểu Mễ | Tiểu: Nhỏ bé, thân thương; Mễ: Hạt gạo, nhỏ nhắn. |
| Trình Thiên Hữu | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Hữu: Có, sở hữu hoặc bạn hữu. |
| Lương Sinh | Sinh: Sinh trưởng, sức sống. |
| Sở Phi Hoan | Phi: Bay cao, phi phàm hoặc cánh hoa; Hoan: Vui vẻ, hân hoan. |
| Tiêu Tuyết | Tuyết: Tuyết trắng, tinh khiết. |
| Đế Hoàng | Đều là từ chỉ bậc quân vương; ghép lại tạo cảm giác tối cao, quyền uy, hợp danh hiệu hơn tên người. |
| Trần Hiếu Chính | Hiếu: Hiếu thuận; Chính: Ngay thẳng, chính trực. |
| Dạ Cảnh Lan | Dạ: Đêm; Cảnh: Cảnh sắc, hoàn cảnh hoặc kính trọng; Lan: Hoa lan, thanh nhã. |
| Hạ Lan Du | Lan: Hoa lan, thanh nhã; Du: Ngao du, tự tại. |
| Hiên Viên Triệt | Triệt: Thấu suốt, triệt để. |
| Hạ Mộc | Mộc: Cây cối, mộc mạc. |
| Hoàng Thái Cực | Tên Hán–Việt của Hong Taiji, hoàng đế khai sáng nhà Thanh; đây chủ yếu là âm danh lịch sử, không nên hiểu đơn giản là "cực lớn của hoàng gia". |
| Tần Mạc | Mạc: Màn đêm, sa mạc hoặc tĩnh lặng; tùy chữ Hán. |
| Ngô Vương Phù Sai | Phù Sai là vua nước Ngô thời Xuân Thu; "Ngô Vương" là tước hiệu, "Phù Sai" là tên riêng lịch sử. |
| Chiếm Nam Huyền | Nam: Phương Nam hoặc khí chất nam nhi; Huyền: Huyền diệu, sâu thẳm. |
| Tề Mặc | Mặc: Mực, văn chương hoặc trầm lặng. |
| Vũ Văn Duệ | Duệ: Thông tuệ, sắc sảo. |
| Cố Dạ Bạch | Dạ: Đêm; Bạch: Màu trắng, trong sạch. |
| Ngụy Thư Diệp | Thư: Sách vở, thư thái hoặc người con gái; Diệp: Lá cây. |
| Long Phi Ly | Phi: Bay cao, phi phàm hoặc cánh hoa; Ly: Lưu ly trong sáng hoặc biệt ly; tùy chữ Hán. |
| Sở Ly | Ly: Lưu ly trong sáng hoặc biệt ly; tùy chữ Hán. |
| Tư Khấu Tuân Tường | Tuân: Tuân theo, giữ lễ; Tường: Cát tường, tốt lành. |
| Hàn Tiềm | Tiềm: Ẩn sâu, tiềm lực. |
| La Đông Phong | Đông: Phương Đông hoặc mùa đông; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Cố Tiểu Bắc | Tiểu: Nhỏ bé, thân thương; Bắc: Phương Bắc. |
| Xi Vưu | Tên một thủ lĩnh hoặc chiến thần trong thần thoại Trung Hoa; nên hiểu như danh xưng riêng, không tách nghĩa máy móc. |
| Lâm Dương | Dương: Ánh mặt trời, biển lớn hoặc bay cao; tùy chữ Hán. |
| Lăng Siêu | Siêu: Vượt trội, siêu phàm. |
| Hiên Viên Ngưng Tịch | Ngưng: Ngưng tụ, tĩnh lặng; Tịch: Tĩnh mịch, đêm tối hoặc buổi tiệc; tùy chữ Hán. |
| Trần Tầm | Tầm: Tìm kiếm. |
Tổng hợp tên cổ trang, ngôn tình Trung Quốc hay cho nam và nữ
| Tên | Ý nghĩa tham khảo |
| Trần Hạo Dân | Hạo: Rộng lớn, sáng trong; Dân: Người dân, gần gũi. |
| Trần Pháp Dung | Pháp: Phép tắc, chân lý; Dung: Dung mạo, bao dung hoặc hòa hợp. |
| Trần Kiện Phong | Kiện: Khỏe mạnh, cứng cỏi; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Lý Lý Nhân | Lý: Lẽ phải, đạo lý hoặc cây mận; Nhân: Nhân ái, con người. |
| Lý Uy | Uy: Uy nghiêm, quyền uy. |
| Huỳnh Gia Thiên | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán. |
| Huỳnh Hồng Thăng | Hồng: Đỏ thắm, lớn lao hoặc chim hồng; Thăng: Đi lên, thăng tiến. |
| Lư Quảng Trọng | Quảng: Rộng lớn; Trọng: Coi trọng, vững vàng. |
| Tạ Tranh | Tranh: Tranh đấu hoặc trong trẻo; nghĩa tùy chữ Hán. |
| Lãnh Cơ Uyển | Cơ: Nền tảng, cơ hội hoặc người con gái; tùy chữ Hán; Uyển: Mềm mại, uyển chuyển. |
| Huân Nguyệt Du | Nguyệt: Mặt trăng; Du: Ngao du, tự tại. |
| Hải Lão | Danh xưng nghĩa là "bậc lão thành họ Hải" hoặc "ông lão biển cả", tùy ngữ cảnh; không phải cấu trúc tên đầy đủ điển hình. |
| Bành Quan Trung | Quan: Quan sát, cửa ải hoặc chức quan; tùy chữ Hán; Trung: Trung thành, trung tâm. |
| Bành Tử Tình | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Tình: Tình cảm. |
| Bảo Bội Như | Bội: Gấp bội hoặc mang theo; nghĩa chính xác tùy chữ Hán; Như: Như ý, mềm mại. |
| Lương Ba La | Ba: Sóng nước hoặc rộng mở; La: Tấm lưới, dàn trải hoặc lụa mỏng; tùy chữ Hán. |
| Lương Khiết | Khiết: Trong sạch, thuần khiết. |
| Cái Khiếu Thiên | Khiếu: Thấu hiểu hoặc vang vọng; tùy chữ Hán; Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán. |
| Diêu Tử Linh | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Linh: Linh thiêng, lanh lợi. |
| Diệp Bội Văn | Bội: Gấp bội hoặc mang theo; nghĩa chính xác tùy chữ Hán; Văn: Văn chương, học thức. |
| Diệp Chấn Thanh | Chấn: Chấn hưng, mạnh mẽ; Thanh: Trong trẻo, thanh cao hoặc màu xanh. |
| La Mẫn Trang | Mẫn: Nhanh nhạy, thông tuệ; Trang: Trang nghiêm, đoan trang. |
| Hoắc Kiến Hoa | Kiến: Xây dựng hoặc nhìn thấy; Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ. |
| Đàm Ninh Bang | Ninh: Yên bình; Bang: Đất nước, thành bang. |
| Phan Việt Minh | Việt: Vượt lên; Minh: Sáng suốt, quang minh. |
| Phan Vũ Thần | Vũ: Mưa, lông vũ hoặc võ lực; tùy chữ Hán; Thần: Thần thái, tinh thần hoặc thần linh. |
| Phó Bưu | Bưu: Mạnh mẽ, nhanh nhẹn. |
| Phổ Khắc | Khắc: Khắc ghi, chế ngự. |
| Lý Tiểu Nhiễm | Tiểu: Nhỏ bé, thân thương; Nhiễm: Nhuộm, thấm đượm. |
| La Quân Tả | Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội; Tả: Bên trái hoặc phò tá. |
| La Thiên Trì | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Trì: Ao nước, gìn giữ hoặc chậm rãi. |
| Vương Hiểu Thần | Hiểu: Bình minh hoặc thấu hiểu; Thần: Thần thái, tinh thần hoặc thần linh. |
| Vương Hoành Vĩ | Hoành: Rộng lớn, mạnh mẽ; Vĩ: Vĩ đại, lớn lao. |
| Trần Đình Gia | Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại; Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình. |
| Vương Học Binh | Học: Học vấn; Binh: Người lính, việc quân. |
| Trần Hào | Hào: Hào kiệt, phóng khoáng. |
| Tăng Vĩ Quyền | Vĩ: Vĩ đại, lớn lao; Quyền: Quyền lực hoặc cân nhắc. |
| Tăng Thuấn Hy | Thuấn: Vị vua hiền Thuấn hoặc mau lẹ; Hy: Hy vọng hoặc hiếm quý. |
| Phạm Thế Kỷ | Thế: Thế gian, khí thế hoặc đời; Kỷ: Kỷ luật, ghi nhớ hoặc thời đại. |
| Vương Đại Lục | Đại: Lớn lao; Lục: Màu xanh lục hoặc con số sáu. |
| Lâm Tuệ Linh | Tuệ: Trí tuệ; Linh: Linh thiêng, lanh lợi. |
| Lâm Tử Tường | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Tường: Cát tường, tốt lành. |
| Lâm Ức Liên | Ức: Hồi ức hoặc trăm triệu; Liên: Hoa sen, thanh khiết hoặc liên kết. |
| Bạch Quang | Quang: Ánh sáng, quang minh. |
| Bạch San | San: San hô, núi non hoặc thong thả; tùy chữ Hán. |
| Lê Tư Lai | Tư: Suy nghĩ, nhớ nhung hoặc phong thái; Lai: Đến, hướng về. |
| Lê Yến San | Yến: Chim én hoặc yến tiệc; San: San hô, núi non hoặc thong thả; tùy chữ Hán. |
| Liên Khải | Khải: Khải hoàn, mở đầu tốt đẹp. |
| Lương Lạc Thi | Lạc: Niềm vui, an lạc; Thi: Thơ ca hoặc thi hành; tùy chữ Hán. |
| Lương Lệ Oánh | Lệ: Xinh đẹp, rực rỡ hoặc giọt lệ; tùy chữ Hán; Oánh: Ánh ngọc trong sáng. |
| Chung Lệ Kỳ | Lệ: Xinh đẹp, rực rỡ hoặc giọt lệ; tùy chữ Hán; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Chung Phái Chi | Phái: Phong thái hoặc môn phái; Chi: Cành nhánh, ý chí hoặc vẻ đẹp; tùy chữ Hán. |
| Lữ San Lui | Có dấu hiệu chép lẫn hoặc dư chữ "Lui"; cần tên gốc bằng chữ Hán/Latin để giải nghĩa chính xác. |
| Cốc Đức Chiêu | Đức: Đức hạnh; Chiêu: Sáng rõ, rạng rỡ hoặc triệu gọi. |
| Cốc Phong | Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Bảo Hán Lâm | Hán: Sông Hán, nhà Hán hoặc khí chất nam nhi; Lâm: Rừng cây, sức sống dồi dào. |
| Đàm Tuấn Ngạn | Tuấn: Tài giỏi, tuấn tú; Ngạn: Bờ bến hoặc người tài. |
| Đàm Tiểu Hoàn | Tiểu: Nhỏ bé, thân thương; Hoàn: Trọn vẹn hoặc trở về. |
| Đàm Vịnh Lân | Vịnh: Ngâm vịnh, ca hát; Lân: Kỳ lân, nhân đức và cát tường. |
| Lưu Khinh Cơ | Khinh: Nhẹ nhàng, thanh thoát; Cơ: Nền tảng, cơ hội hoặc người con gái; tùy chữ Hán. |
| Lâm Tiểu Trạm | Tiểu: Nhỏ bé, thân thương; Trạm: Trong xanh, sâu lắng. |
| Hoàng Cảnh Du | Cảnh: Cảnh sắc, hoàn cảnh hoặc kính trọng; Du: Ngao du, tự tại. |
| La Nhạc Lâm | Nhạc: Âm nhạc hoặc núi cao; Lâm: Rừng cây, sức sống dồi dào. |
| La Quán Lan | Quán: Xuyên suốt hoặc ngôi quán; tùy chữ Hán; Lan: Hoa lan, thanh nhã. |
| Can Đình Đình | Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại; Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại. |
| Cận Đông | Đông: Phương Đông hoặc mùa đông. |
| Cảnh Điềm | Cảnh: Cảnh sắc, hoàn cảnh hoặc kính trọng; Điềm: Điềm tĩnh, ngọt ngào hoặc điềm lành. |
| Hồ Ca | Ca: Khúc hát. |
| Hồ Để | Để: Nền tảng, đáy sâu hoặc chốn ở; âm này cần chữ Hán để xác định. |
| Châu Bách Hào | Bách: Trăm hoặc cây bách, tượng trưng trường thọ; Hào: Hào kiệt, phóng khoáng. |
| Diệp Đồng | Đồng: Đồng lòng, trẻ thơ hoặc cây ngô đồng. |
| Diệp Đức Nhàn | Đức: Đức hạnh; Nhàn: An nhàn, thanh thản. |
| Diêu Thiệu Trung | Thiệu: Tiếp nối, giới thiệu; Trung: Trung thành, trung tâm. |
| La Quán Phong | Quán: Xuyên suốt hoặc ngôi quán; tùy chữ Hán; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Lý Thần | Thần: Thần thái, tinh thần hoặc thần linh. |
| Lý Thuần | Thuần: Thuần khiết. |
| Lý Tiểu Lộ | Tiểu: Nhỏ bé, thân thương; Lộ: Sương mai hoặc con đường. |
| Phan Hồng | Hồng: Đỏ thắm, lớn lao hoặc chim hồng. |
| Phan Nghinh Tử | Nghinh: Đón chào; Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán. |
| Lâm Thanh Hà | Thanh: Trong trẻo, thanh cao hoặc màu xanh; Hà: Sông nước hoặc ráng mây. |
| Lâm Văn Long | Văn: Văn chương, học thức; Long: Rồng, cao quý và quyền uy. |
| Lâm Vĩ Lam | Vĩ: Vĩ đại, lớn lao; Lam: Màu xanh lam, thanh nhã. |
| Lê Minh Nặc | Minh: Sáng suốt, quang minh; Nặc: Lời hứa, lời chấp thuận. |
| Lê Nặc Ý | Nặc: Lời hứa, lời chấp thuận; Ý: Ý chí, ý niệm. |
| Lê Thục Hiền | Thục: Hiền thục, tinh thông; Hiền: Hiền hậu, tài đức. |
| Cao Hổ | Hổ: Mãnh hổ, dũng mãnh. |
| Cao Hùng | Hùng: Mạnh mẽ, anh hùng. |
| Cao Viên Viên | Viên: Tròn đầy, viên mãn hoặc khu vườn; Viên: Tròn đầy, viên mãn hoặc khu vườn. |
| Lương Huy Tông | Huy: Ánh sáng, huy hoàng; Tông: Tông tộc, nguồn cội. |
| Lữ Tinh | Tinh: Ngôi sao hoặc tinh anh. |
| Lương Ái | Ái: Tình yêu. |
| Lương Bảo Trinh | Bảo: Quý báu, báu vật; Trinh: Trong sạch, kiên trinh. |
| Lương Gia Huy | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Huy: Ánh sáng, huy hoàng. |
| Lương Gia Tốn | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Tốn: Khiêm nhường hoặc quẻ Tốn. |
| Lương Gia Vịnh | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Vịnh: Ngâm vịnh, ca hát. |
| Liên Thi Nhã | Thi: Thơ ca hoặc thi hành; tùy chữ Hán; Nhã: Thanh nhã. |
| Lâm Thục Mẫn | Thục: Hiền thục, tinh thông; Mẫn: Nhanh nhạy, thông tuệ. |
| Lâm Thượng | Thượng: Cao quý, ở trên. |
| Phạm Minh | Minh: Sáng suốt, quang minh. |
| Trần Hiểu Húc | Hiểu: Bình minh hoặc thấu hiểu; Húc: Ánh bình minh. |
| Lạc Đạt Hoa | Đạt: Thành đạt, thông suốt; Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ. |
| Lạc Nhạc | Nhạc: Âm nhạc hoặc núi cao. |
| Đới Chí Vĩ | Chí: Ý chí, chí hướng; Vĩ: Vĩ đại, lớn lao. |
| Đới Diệu Minh | Diệu: Kỳ diệu, tinh tế; Minh: Sáng suốt, quang minh. |
| Lương Tiểu Băng | Tiểu: Nhỏ bé, thân thương; Băng: Băng tuyết, trong trẻo và lạnh. |
| La Vịnh Nhàn | Vịnh: Ngâm vịnh, ca hát; Nhàn: An nhàn, thanh thản. |
| Lăng Ba | Ba: Sóng nước hoặc rộng mở. |
| Hàn Nhật Thiên | Nhật: Mặt trời; Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán. |
| Quan Thượng Thần Phong | Thượng: Cao quý, ở trên; Thần: Thần thái, tinh thần hoặc thần linh; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Tiêu Vũ Đạt | Vũ: Mưa, lông vũ hoặc võ lực; tùy chữ Hán; Đạt: Thành đạt, thông suốt. |
| Toàn Phong Thần Dật | Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán; Thần: Thần thái, tinh thần hoặc thần linh; Dật: Thoát tục, an nhàn, tài hoa. |
| Hàn Tử Lam | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Lam: Màu xanh lam, thanh nhã. |
| Tử Hàng Ba | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Hàng: Bay lượn, hàng ngũ hoặc cây hàng; tùy chữ Hán; Ba: Sóng nước hoặc rộng mở. |
| Tử Kiều | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Kiều: Xinh đẹp, mềm mại hoặc cây cầu. |
| Tử Kỳ Tân | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán; Tân: Mới mẻ. |
| Tử Khướt Thần | Âm "Khướt" rất có thể bị chép sai; chỉ có thể hiểu chắc "Tử" và "Thần" khi chưa có tên gốc. |
| Hàn Băng Phong | Băng: Băng tuyết, trong trẻo và lạnh; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Hàn Cửu Minh | Cửu: Chín, lâu dài; Minh: Sáng suốt, quang minh. |
| Chu Hoàng Anh | Hoàng: Màu vàng, huy hoàng hoặc hoàng gia; Anh: Tài hoa, tinh anh hoặc hoa đẹp. |
| Chu Kỳ Tân | Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán; Tân: Mới mẻ. |
| Chu Nam Y | Nam: Phương Nam hoặc khí chất nam nhi; Y: Áo xiêm, nương tựa hoặc y thuật; tùy chữ Hán. |
| Chu Tử Hạ | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Hạ: Mùa hạ hoặc thanh nhã; tùy chữ Hán. |
| Tử Lam Phong | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Lam: Màu xanh lam, thanh nhã; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Hàn Thiên Anh | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Anh: Tài hoa, tinh anh hoặc hoa đẹp. |
| Dương Nhất Hàn | Nhất: Duy nhất, đứng đầu; Hàn: Lạnh, mùa đông hoặc nét trầm tĩnh. |
| Hắc Hồ Điệp | Hắc: Màu đen, bí ẩn; Hồ: Hồ nước hoặc họ Hồ; Điệp: Bươm bướm hoặc lớp lớp. |
| Hắc Mộc Vu | Hắc: Màu đen, bí ẩn; Mộc: Cây cối, mộc mạc; Vu: Phù thủy, ở tại hoặc âm họ Vu. |
| Hắc Nguyệt | Hắc: Màu đen, bí ẩn; Nguyệt: Mặt trăng. |
| Tử Nhạc Huân | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Nhạc: Âm nhạc hoặc núi cao; Huân: Công huân hoặc hương thơm. |
| Tử Tinh Thần | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Tinh: Ngôi sao hoặc tinh anh; Thần: Thần thái, tinh thần hoặc thần linh. |
| Thiên Chỉ Hạc | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Chỉ: Ý chỉ, mục tiêu hoặc giấy; tùy chữ Hán; Hạc: Chim hạc, thanh cao và trường thọ. |
| Dạ Tinh Hàm | Dạ: Đêm; Tinh: Ngôi sao hoặc tinh anh; Hàm: Bao hàm, dung chứa. |
| Hoàn Cẩm Nam | Hoàn: Trọn vẹn hoặc trở về; Cẩm: Gấm vóc, đẹp đẽ và quý phái; Nam: Phương Nam hoặc khí chất nam nhi. |
| Hoàng Gia Hân | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Hân: Vui mừng. |
| Lãnh Cơ Vị Y | Cơ: Nền tảng, cơ hội hoặc người con gái; tùy chữ Hán; Vị: Vị trí, hương vị hoặc chưa; tùy chữ Hán; Y: Áo xiêm, nương tựa hoặc y thuật; tùy chữ Hán. |
| Bạch Á Đông | Á: Thanh nhã hoặc đứng thứ hai; tùy chữ Hán; Đông: Phương Đông hoặc mùa đông. |
| Bạch Doanh Trần | Doanh: Đầy đặn, sung túc hoặc trong trẻo; Trần: Bụi trần, cõi đời. |
| Anh Nhược Đông | Nhược: Mềm mại, tựa như; Đông: Phương Đông hoặc mùa đông. |
| Diệp Ngọc Khanh | Ngọc: Ngọc quý; Khanh: Khanh tướng hoặc cách gọi thân mật trang trọng. |
| Diệp Tuyền | Tuyền: Suối nước. |
| La Liệt | Liệt: Mạnh mẽ, oanh liệt. |
| Lâm Bảo Di | Bảo: Quý báu, báu vật; Di: Dịu dàng, vui vẻ hoặc lưu truyền; tùy chữ Hán. |
| Huỳnh Ất Linh | Ất: Can Ất, mềm dẻo; Linh: Linh thiêng, lanh lợi. |
| Lý Quốc Nghị | Quốc: Đất nước; Nghị: Nghị lực, chính trực. |
| Hắc Diệp Tà Phong | Hắc: Màu đen, bí ẩn; Diệp: Lá cây; Tà: Tà dị, bí hiểm; hợp biệt hiệu hơn tên đời thường; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Hắc Hà Vũ | Hắc: Màu đen, bí ẩn; Hà: Sông nước hoặc ráng mây; Vũ: Mưa, lông vũ hoặc võ lực; tùy chữ Hán. |
| Tử Thiên Vũ | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Vũ: Mưa, lông vũ hoặc võ lực; tùy chữ Hán. |
| Thiên Mạc | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Mạc: Màn đêm, sa mạc hoặc tĩnh lặng; tùy chữ Hán. |
| Hàn Trạch Minh | Trạch: Ân trạch, hồ nước hoặc lựa chọn; Minh: Sáng suốt, quang minh. |
| Lý Giai Dĩnh | Giai: Tốt đẹp, giai nhân; Dĩnh: Thông minh, nổi bật. |
| Lưỡng Triết | Lưỡng: Hai, song đôi; Triết: Thông thái, minh triết. |
| Lâm Thiên Ngọc | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Ngọc: Ngọc quý. |
| Lâm Dục Từ | Dục: Nuôi dưỡng hoặc mong muốn; Từ: Nhân từ, khoan hòa. |
| Lương Gia Dung | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Dung: Dung mạo, bao dung hoặc hòa hợp. |
| Lý Dịch | Dịch: Thay đổi, chuyển dịch hoặc dễ dàng. |
| Lý Lượng Cần | Lượng: Độ lượng, sức chứa hoặc sáng rõ; tùy chữ Hán; Cần: Chuyên cần, siêng năng. |
| Lý Phương Văn | Phương: Hương thơm, phương hướng hoặc phẩm hạnh; Văn: Văn chương, học thức. |
| Châu Hoa Kiện | Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ; Kiện: Khỏe mạnh, cứng cỏi. |
| Huỳnh Chí Vỹ | Chí: Ý chí, chí hướng; Vỹ: Cách viết khác của Vĩ, gợi sự lớn lao, nổi bật. |
| Huỳnh Duy Đức | Duy: Duy nhất, suy nghĩ hoặc gìn giữ; Đức: Đức hạnh. |
| Lưu Dịch Quân | Dịch: Thay đổi, chuyển dịch hoặc dễ dàng; Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội. |
| Lương Dịch Mộc | Dịch: Thay đổi, chuyển dịch hoặc dễ dàng; Mộc: Cây cối, mộc mạc. |
| Lại Nghệ | Nghệ: Tài nghệ. |
| Lưu Đức Khải | Đức: Đức hạnh; Khải: Khải hoàn, mở đầu tốt đẹp. |
| Lưu Gia Linh | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Linh: Linh thiêng, lanh lợi. |
| Doãn Thiên Chiếu | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Chiếu: Soi sáng. |
| Dung Tổ Nhi | Tổ: Tổ tiên, nguồn gốc; Nhi: Đứa trẻ, nét thân thương. |
| Châu Huệ Mẫn | Huệ: Nhân ái, ân huệ hoặc hoa huệ; Mẫn: Nhanh nhạy, thông tuệ. |
| Trương Vệ Kiện | Vệ: Bảo vệ; Kiện: Khỏe mạnh, cứng cỏi. |
| Chu Nhân | Nhân: Nhân ái, con người. |
| Lữ San | San: San hô, núi non hoặc thong thả; tùy chữ Hán. |
| Phạm Hồng Hiên | Hồng: Đỏ thắm, lớn lao hoặc chim hồng; Hiên: Cao rộng, khí chất hiên ngang. |
| Huỳnh Tông Trạch | Tông: Tông tộc, nguồn cội; Trạch: Ân trạch, hồ nước hoặc lựa chọn. |
| Huỳnh Trọng Dụ | Trọng: Coi trọng, vững vàng; Dụ: Sáng rõ, giàu có hoặc chỉ dẫn; tùy chữ Hán. |
| Lưu Nhược Anh | Nhược: Mềm mại, tựa như; Anh: Tài hoa, tinh anh hoặc hoa đẹp. |
| Lưu Tuyết Hoa | Tuyết: Tuyết trắng, tinh khiết; Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ. |
| Lý Chính Dĩnh | Chính: Ngay thẳng, chính trực; Dĩnh: Thông minh, nổi bật. |
| Lý Hưng Văn | Hưng: Hưng thịnh, phát triển; Văn: Văn chương, học thức. |
| Huỳnh Phẩm Nguyên | Phẩm: Phẩm chất, thứ bậc; Nguyên: Nguồn cội, nguyên vẹn hoặc rộng lớn. |
| Huỳnh Thiếu Kỳ | Thiếu: Trẻ tuổi; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Huỳnh Nhật Hoa | Nhật: Mặt trời; Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ. |
| Hứa An Hoa | An: Bình an, yên ổn; Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ. |
| Lê Diệu Tường | Diệu: Kỳ diệu, tinh tế; Tường: Cát tường, tốt lành. |
| Lê Minh | Minh: Sáng suốt, quang minh. |
| Huỳnh Trọng Côn | Trọng: Coi trọng, vững vàng; Côn: Ngọc đẹp hoặc núi Côn Luân; tùy chữ Hán. |
| Huỳnh Vũ Hân | Vũ: Mưa, lông vũ hoặc võ lực; tùy chữ Hán; Hân: Vui mừng. |
| Hoàng Tông Trạch | Tông: Tông tộc, nguồn cội; Trạch: Ân trạch, hồ nước hoặc lựa chọn. |
| Hồ Định Hân | Định: Ổn định, kiên định; Hân: Vui mừng. |
| Huệ Anh Hồng | Anh: Tài hoa, tinh anh hoặc hoa đẹp; Hồng: Đỏ thắm, lớn lao hoặc chim hồng. |
| Hứa Quán Anh | Quán: Xuyên suốt hoặc ngôi quán; tùy chữ Hán; Anh: Tài hoa, tinh anh hoặc hoa đẹp. |
| Phạm Vĩ Kỳ | Vĩ: Vĩ đại, lớn lao; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Phan Linh Linh | Linh: Linh thiêng, lanh lợi; Linh: Linh thiêng, lanh lợi. |
| Trương Thần Quang | Thần: Thần thái, tinh thần hoặc thần linh; Quang: Ánh sáng, quang minh. |
| Trương Thiều Hàm | Thiều: Tươi đẹp, tuổi xuân; Hàm: Bao hàm, dung chứa. |
| Trương Thụy Hàm | Thụy: Điềm lành; Hàm: Bao hàm, dung chứa. |
| Phương Văn Lâm | Văn: Văn chương, học thức; Lâm: Rừng cây, sức sống dồi dào. |
| Phó Quyên | Quyên: Đẹp dịu dàng hoặc chim đỗ quyên. |
| Huân Phàm Long | Phàm: Bình dị, đời thường; Long: Rồng, cao quý và quyền uy. |
| Thiên Kỳ Vinh | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán; Vinh: Vinh quang, tốt tươi. |
| Thiên Lăng Sở | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Lăng: Bay cao, vượt lên hoặc băng giá; tùy chữ Hán; Sở: Rõ ràng, nơi chốn hoặc nước Sở. |
| Thiên Bảo Lâm | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Bảo: Quý báu, báu vật; Lâm: Rừng cây, sức sống dồi dào. |
| Thiên Cửu Chu | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Cửu: Chín, lâu dài; Chu: Màu son đỏ hoặc sự tròn đầy; tùy chữ Hán. |
| Hà Gia Kính | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Kính: Kính trọng hoặc trong sáng như gương. |
| Hà Phan | Phan: Leo lên hoặc xoay chuyển; thường là họ, nghĩa tùy chữ Hán. |
| Hoàng Ưng Huân | Ưng: Chim ưng, mạnh mẽ; Huân: Công huân hoặc hương thơm. |
| Lưu Chí Hàn | Chí: Ý chí, chí hướng; Hàn: Lạnh, mùa đông hoặc nét trầm tĩnh. |
| Lê Mỹ Nhàn | Mỹ: Xinh đẹp, tốt lành; Nhàn: An nhàn, thanh thản. |
| Tu Kiệt Giai | Kiệt: Tài giỏi, kiệt xuất; Giai: Tốt đẹp, giai nhân. |
| Từ Nhược Tuyên | Nhược: Mềm mại, tựa như; Tuyên: Lan truyền, rạng rỡ. |
| Từ Tiệp Nhi | Tiệp: Nhanh nhẹn hoặc chiến thắng; Nhi: Đứa trẻ, nét thân thương. |
| Phan Nghi Quân | Nghi: Nghi lễ, dáng vẻ đoan trang; Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội. |
| Phan Mỹ Thần | Mỹ: Xinh đẹp, tốt lành; Thần: Thần thái, tinh thần hoặc thần linh. |
| Trương Ngọc Yến | Ngọc: Ngọc quý; Yến: Chim én hoặc yến tiệc. |
| Trương Quân Ninh | Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội; Ninh: Yên bình. |
| Từ Thiện Ni | Thiện: Lương thiện, tốt lành; Ni: Âm mềm mại; nghĩa cụ thể tùy chữ Hán. |
| Từ Quý Anh | Quý: Cao quý, quý giá; Anh: Tài hoa, tinh anh hoặc hoa đẹp. |
| Trịnh Trọng Nhân | Trọng: Coi trọng, vững vàng; Nhân: Nhân ái, con người. |
| Tạ Nghi Trân | Nghi: Nghi lễ, dáng vẻ đoan trang; Trân: Quý báu. |
| Trần Đình | Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại. |
| Trần Nghị | Nghị: Nghị lực, chính trực. |
| Tử Thiên | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán. |
| Dương Nhất Thiên | Nhất: Duy nhất, đứng đầu; Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán. |
| Tử Dịch Quân Nguyệt | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Dịch: Thay đổi, chuyển dịch hoặc dễ dàng; Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội; Nguyệt: Mặt trăng. |
| Thiên Nhi Tử Hàn | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Nhi: Đứa trẻ, nét thân thương; Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Hàn: Lạnh, mùa đông hoặc nét trầm tĩnh. |
| Thiên Phong | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Hắc Sát | Hắc: Màu đen, bí ẩn; Sát: Sát phạt, lạnh lùng; hợp biệt hiệu hơn tên thật. |
| Thái Hoàng Nhữ | Hoàng: Màu vàng, huy hoàng hoặc hoàng gia; Nhữ: Ngươi, nàng; nghĩa cổ. |
| Trương Hy Ái | Hy: Hy vọng hoặc hiếm quý; Ái: Tình yêu. |
| Trương Tiểu Yến | Tiểu: Nhỏ bé, thân thương; Yến: Chim én hoặc yến tiệc. |
| Tần Hán | Hán: Sông Hán, nhà Hán hoặc khí chất nam nhi. |
| Tần Phong | Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Tề Tần | Tần: Chuyên cần hoặc nước Tần. |
| Tiêu Á Hiên | Á: Thanh nhã hoặc đứng thứ hai; tùy chữ Hán; Hiên: Cao rộng, khí chất hiên ngang. |
| Tiêu Ân Tuấn | Ân: Ân nghĩa, ơn lành; Tuấn: Tài giỏi, tuấn tú. |
| Đinh Lực Kỳ | Lực: Sức mạnh; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Giả Tịnh Văn | Tịnh: Thanh tịnh, trong sạch; Văn: Văn chương, học thức. |
| Phương Sổ Chân | Sổ: Đếm, số lượng; có thể là âm bị chép sai; Chân: Chân thật, chính trực. |
| Triệu Hựu Đình | Hựu: Che chở, phù trợ; Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại. |
| Trương Nhã Khâm | Nhã: Thanh nhã; Khâm: Kính phục, trân trọng. |
| Trương Tín Triết | Tín: Chữ tín, niềm tin; Triết: Thông thái, minh triết. |
| Phó Minh Hiến | Minh: Sáng suốt, quang minh; Hiến: Dâng hiến, tài đức. |
| Phó Nghệ Vỹ | Nghệ: Tài nghệ; Vỹ: Cách viết khác của Vĩ, gợi sự lớn lao, nổi bật. |
| Từ Hoài Ngọc | Hoài: Ôm ấp, nhớ mong; Ngọc: Ngọc quý. |
| Lâm Kiến Minh | Kiến: Xây dựng hoặc nhìn thấy; Minh: Sáng suốt, quang minh. |
| Lâm Phong | Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Trương Trác Văn | Trác: Nổi bật, xuất chúng; Văn: Văn chương, học thức. |
| Lương Nghệ Linh | Nghệ: Tài nghệ; Linh: Linh thiêng, lanh lợi. |
| Đình Đình | Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại; Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại. |
| Đinh Tiểu Kỳ | Tiểu: Nhỏ bé, thân thương; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Đinh Văn Kỳ | Văn: Văn chương, học thức; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Lam Chính Long | Chính: Ngay thẳng, chính trực; Long: Rồng, cao quý và quyền uy. |
| Lam Quân Thiên | Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội; Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán. |
| Tăng Thiếu Tông | Thiếu: Trẻ tuổi; Tông: Tông tộc, nguồn cội. |
| Tân Ám Kỷ | Ám: Bóng tối, kín đáo; Kỷ: Kỷ luật, ghi nhớ hoặc thời đại. |
| Tần Dương | Dương: Ánh mặt trời, biển lớn hoặc bay cao; tùy chữ Hán. |
| Phó Tử Thuần | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Thuần: Thuần khiết. |
| Tiêu Thục Thận | Thục: Hiền thục, tinh thông; Thận: Thận trọng. |
| Hạ Quân Tường | Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội; Tường: Cát tường, tốt lành. |
| Thái Xán Đắc | Xán: Rực rỡ; Đắc: Đạt được. |
| Liên Du Hàm | Du: Ngao du, tự tại; Hàm: Bao hàm, dung chứa. |
| Lâm Bách Hoành | Bách: Trăm hoặc cây bách, tượng trưng trường thọ; Hoành: Rộng lớn, mạnh mẽ. |
| Lâm Canh Tân | Canh: Đổi mới hoặc trông coi; cũng là một thiên can; Tân: Mới mẻ. |
| Phan Vĩ Bách | Vĩ: Vĩ đại, lớn lao; Bách: Trăm hoặc cây bách, tượng trưng trường thọ. |
| Phan Việt Vân | Việt: Vượt lên; Vân: Mây. |
| Khâu Vu Đình | Vu: Phù thủy, ở tại hoặc âm họ Vu; Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại. |
| Trương Huệ Muội | Huệ: Nhân ái, ân huệ hoặc hoa huệ; Muội: Em gái, nét trẻ trung. |
| Trương Minh Kiệt | Minh: Sáng suốt, quang minh; Kiệt: Tài giỏi, kiệt xuất. |
| Liêu Lệ Lệ | Lệ: Xinh đẹp, rực rỡ hoặc giọt lệ; tùy chữ Hán; Lệ: Xinh đẹp, rực rỡ hoặc giọt lệ; tùy chữ Hán. |
| Lỗ Chấn Thuận | Chấn: Chấn hưng, mạnh mẽ; Thuận: Thuận lợi, hòa thuận. |
| Lỗ Văn Kiệt | Văn: Văn chương, học thức; Kiệt: Tài giỏi, kiệt xuất. |
| Bạch Dương | Dương: Ánh mặt trời, biển lớn hoặc bay cao; tùy chữ Hán. |
| Doãn Bằng | Bằng: Chim bằng lớn hoặc bằng hữu. |
| Độc Cô Thân Diệp | Thân: Gần gũi hoặc thân thể; Diệp: Lá cây. |
| Đông Bông | Tên pha Hán–Việt và thuần Việt, không phải cấu trúc tên Trung Hoa điển hình; "Đông" gợi mùa đông hoặc phương Đông, "Bông" là hoa. |
| Giang Hải Vô Sương | Tên phong cách kiếm hiệp, gợi hình ảnh sông biển rộng lớn không vương sương giá; thiên về biệt hiệu văn chương. |
| Đông Phương Bất Bại | Biệt hiệu văn học nghĩa là "phương Đông không thất bại", thể hiện khí thế bất khả chiến bại; không phải kiểu tên khai sinh thông thường. |
| Trương Ngãi Gia | Ngãi: Cây ngải hoặc lòng nghĩa; tùy chữ Hán; Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình. |
| Lâm Chí Dĩnh | Chí: Ý chí, chí hướng; Dĩnh: Thông minh, nổi bật. |
| Hạ Tĩnh Đình | Tĩnh: Yên tĩnh, điềm đạm; Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại. |
| Hạ Vũ Đồng | Vũ: Mưa, lông vũ hoặc võ lực; tùy chữ Hán; Đồng: Đồng lòng, trẻ thơ hoặc cây ngô đồng. |
| Hầu Bội Sầm | Hầu: Tước hầu hoặc chờ đợi; thường là họ; Bội: Gấp bội hoặc mang theo; nghĩa chính xác tùy chữ Hán; Sầm: Núi nhỏ hoặc tĩnh lặng; thường là họ. |
| Thái Hạnh Quyên | Hạnh: May mắn, hạnh phúc hoặc đức hạnh; Quyên: Đẹp dịu dàng hoặc chim đỗ quyên. |
| Thái Lam Khâm | Lam: Màu xanh lam, thanh nhã; Khâm: Kính phục, trân trọng. |
| Thái Phi Lâm | Phi: Bay cao, phi phàm hoặc cánh hoa; Lâm: Rừng cây, sức sống dồi dào. |
| Lâm Chí Huyền | Chí: Ý chí, chí hướng; Huyền: Huyền diệu, sâu thẳm. |
| Lâm Giai Nghi | Giai: Tốt đẹp, giai nhân; Nghi: Nghi lễ, dáng vẻ đoan trang. |
| Lữ Tụng Hiền | Tụng: Ca ngợi, ngâm tụng; Hiền: Hiền hậu, tài đức. |
| Trương Đống Lương | Đống: Rường cột, người gánh vác; Lương: Tốt lành, lương thiện. |
| Trương Huân Kiệt | Huân: Công huân hoặc hương thơm; Kiệt: Tài giỏi, kiệt xuất. |
| Lâm Khả Duy | Khả: Đáng yêu, có thể, xứng đáng; Duy: Duy nhất, suy nghĩ hoặc gìn giữ. |
| Giản Bái Ân | Bái: Kính lễ, ngưỡng mộ; Ân: Ân nghĩa, ơn lành. |
| Giản Gia Vỹ | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Vỹ: Cách viết khác của Vĩ, gợi sự lớn lao, nổi bật. |
| Giang Hoành Ân | Hoành: Rộng lớn, mạnh mẽ; Ân: Ân nghĩa, ơn lành. |
| Hứa An An | An: Bình an, yên ổn; An: Bình an, yên ổn. |
| Lâm Chí Linh | Chí: Ý chí, chí hướng; Linh: Linh thiêng, lanh lợi. |
| Lâm Chiếu Hùng | Chiếu: Soi sáng; Hùng: Mạnh mẽ, anh hùng. |
| Tăng Bái Từ | Bái: Kính lễ, ngưỡng mộ; Từ: Nhân từ, khoan hòa. |
| Tôn Thục Mị | Thục: Hiền thục, tinh thông; Mị: Quyến rũ, duyên dáng. |
| Tống Dật Dân | Dật: Thoát tục, an nhàn, tài hoa; Dân: Người dân, gần gũi. |
| Thôi Hạo Nhiên | Hạo: Rộng lớn, sáng trong; Nhiên: Tự nhiên, đúng như thế. |
| Hầu Di Quân | Hầu: Tước hầu hoặc chờ đợi; thường là họ; Di: Dịu dàng, vui vẻ hoặc lưu truyền; tùy chữ Hán; Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội. |
| Khâu Thế Huấn | Thế: Thế gian, khí thế hoặc đời; Huấn: Dạy bảo, khuôn phép. |
| Lâm Hữu Tinh | Hữu: Có, sở hữu hoặc bạn hữu; Tinh: Ngôi sao hoặc tinh anh. |
| Lâm Hy Lôi | Hy: Hy vọng hoặc hiếm quý; Lôi: Sấm, uy lực. |
| Thiên Tâm | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Tâm: Trái tim, tâm hồn. |
| Khổng Định Kỳ | Định: Ổn định, kiên định; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Khương Hậu Nhiên | Hậu: Nhân hậu hoặc phía sau; Nhiên: Tự nhiên, đúng như thế. |
| Kha Hữu Luân | Hữu: Có, sở hữu hoặc bạn hữu; Luân: Luân lý, trật tự. |
| Vương Thức Hiền | Thức: Tri thức, nhận biết; Hiền: Hiền hậu, tài đức. |
| Trần Á Lan | Á: Thanh nhã hoặc đứng thứ hai; tùy chữ Hán; Lan: Hoa lan, thanh nhã. |
| Trần Hiểu Tinh | Hiểu: Bình minh hoặc thấu hiểu; Tinh: Ngôi sao hoặc tinh anh. |
| Trần Bội Kỳ | Bội: Gấp bội hoặc mang theo; nghĩa chính xác tùy chữ Hán; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Trần Chiêu Vinh | Chiêu: Sáng rõ, rạng rỡ hoặc triệu gọi; Vinh: Vinh quang, tốt tươi. |
| Trần Dịch | Dịch: Thay đổi, chuyển dịch hoặc dễ dàng. |
| Trần Tiên Mai | Tiên: Tiên nữ, người đi trước; Mai: Hoa mai, thanh cao và bền bỉ. |
| Liêu Lệ Quân | Lệ: Xinh đẹp, rực rỡ hoặc giọt lệ; tùy chữ Hán; Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội. |
| Liễu Hãn Nhã | Hãn: Mạnh mẽ; cũng là tước hiệu của thủ lĩnh; Nhã: Thanh nhã. |
| Vương Xán | Xán: Rực rỡ. |
| Vũ Đình Văn | Vũ: Mưa, lông vũ hoặc võ lực; tùy chữ Hán; Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại; Văn: Văn chương, học thức. |
| Vương Tín Tường | Tín: Chữ tín, niềm tin; Tường: Cát tường, tốt lành. |
| Tăng Hoan Đình | Hoan: Vui vẻ, hân hoan; Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại. |
| Tăng Sơn Dụ Kỷ | Sơn: Núi; Dụ: Sáng rõ, giàu có hoặc chỉ dẫn; tùy chữ Hán; Kỷ: Kỷ luật, ghi nhớ hoặc thời đại. |
| Thẩm Thế Bằng | Thế: Thế gian, khí thế hoặc đời; Bằng: Chim bằng lớn hoặc bằng hữu. |
| Thần Diệc Nho | Thần: Thần thái, tinh thần hoặc thần linh; Diệc: Cũng, lại; âm tên mang nét cổ điển; Nho: Học vấn, nho nhã. |
| Thi Dịch Nam | Dịch: Thay đổi, chuyển dịch hoặc dễ dàng; Nam: Phương Nam hoặc khí chất nam nhi. |
| Kim Thành Vũ | Thành: Thành công, chân thành hoặc thành trì; Vũ: Mưa, lông vũ hoặc võ lực; tùy chữ Hán. |
| Tống Đạt Dân | Đạt: Thành đạt, thông suốt; Dân: Người dân, gần gũi. |
| Tống Tân Ni | Tân: Mới mẻ; Ni: Âm mềm mại; nghĩa cụ thể tùy chữ Hán. |
| Trác Y Đình | Y: Áo xiêm, nương tựa hoặc y thuật; tùy chữ Hán; Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại. |
| Trang Dịch Huân | Dịch: Thay đổi, chuyển dịch hoặc dễ dàng; Huân: Công huân hoặc hương thơm. |
| Vương Tử | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán. |
| Viên San San | San: San hô, núi non hoặc thong thả; tùy chữ Hán; San: San hô, núi non hoặc thong thả; tùy chữ Hán. |
| Kha Thúc Nguyên | Thúc: Thúc đẩy, bó buộc hoặc người chú; tùy chữ Hán; Nguyên: Nguồn cội, nguyên vẹn hoặc rộng lớn. |
| Tô Tuệ Lân | Tuệ: Trí tuệ; Lân: Kỳ lân, nhân đức và cát tường. |
| Tôn Diệu Uy | Diệu: Kỳ diệu, tinh tế; Uy: Uy nghiêm, quyền uy. |
| Tôn Hiệp Chí | Hiệp: Hào hiệp, nghĩa khí; Chí: Ý chí, chí hướng. |
| Khưu Hạo Kỳ | Hạo: Rộng lớn, sáng trong; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Liên Tịnh Văn | Tịnh: Thanh tịnh, trong sạch; Văn: Văn chương, học thức. |
| Long Thiệu Hoa | Thiệu: Tiếp nối, giới thiệu; Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ. |
| Lục Minh Quân | Minh: Sáng suốt, quang minh; Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội. |
| Hứa Tuệ Hân | Tuệ: Trí tuệ; Hân: Vui mừng. |
| Kha Tố Vân | Tố: Mộc mạc, thanh khiết; Vân: Mây. |
| Kha Thục Cần | Thục: Hiền thục, tinh thông; Cần: Chuyên cần, siêng năng. |
| Lạc Ứng Quân | Ứng: Đáp lại, thích ứng; Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội. |
| Lai Uyển Đồng | Uyển: Mềm mại, uyển chuyển; Đồng: Đồng lòng, trẻ thơ hoặc cây ngô đồng. |
| Lao Thiếu Quyên | Thiếu: Trẻ tuổi; Quyên: Đẹp dịu dàng hoặc chim đỗ quyên. |
| Lương Triều Vĩ | Triều: Triều đình hoặc thủy triều; Vĩ: Vĩ đại, lớn lao. |
| Đới Mộng Mộng | Mộng: Giấc mơ; Mộng: Giấc mơ. |
| Đới Thiếu Dân | Thiếu: Trẻ tuổi; Dân: Người dân, gần gũi. |
| Đơn Lập Văn | Lập: Xây dựng, tự lập; Văn: Văn chương, học thức. |
| Lý Linh Ngọc | Linh: Linh thiêng, lanh lợi; Ngọc: Ngọc quý. |
| Lâm Bội Quân | Bội: Gấp bội hoặc mang theo; nghĩa chính xác tùy chữ Hán; Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội. |
| Trần Chí Bằng | Chí: Ý chí, chí hướng; Bằng: Chim bằng lớn hoặc bằng hữu. |
| Hồng Tiểu Linh | Tiểu: Nhỏ bé, thân thương; Linh: Linh thiêng, lanh lợi. |
| Hùng Thiên Bình | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Bình: Bình yên, công bằng. |
| Huống Minh Khiết | Minh: Sáng suốt, quang minh; Khiết: Trong sạch, thuần khiết. |
| Quách Phú Thành | Phú: Giàu có; Thành: Thành công, chân thành hoặc thành trì. |
| Lâm Vi Quân | Vi: Nhỏ nhắn, tinh tế hoặc cao quý; tùy chữ Hán; Quân: Người quân tử, vị vua hoặc quân đội. |
| Lâm Vĩ | Vĩ: Vĩ đại, lớn lao. |
| Vương Truyền Nhất | Truyền: Truyền lại, tiếp nối; Nhất: Duy nhất, đứng đầu. |
| Vương Vũ Tiệp | Vũ: Mưa, lông vũ hoặc võ lực; tùy chữ Hán; Tiệp: Nhanh nhẹn hoặc chiến thắng. |
| Huân Từ Liêm | Từ: Nhân từ, khoan hòa; Liêm: Liêm khiết. |
| Tử Lý Khanh | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Lý: Lẽ phải, đạo lý hoặc cây mận; Khanh: Khanh tướng hoặc cách gọi thân mật trang trọng. |
| Tử Mặc Hàn Lâm | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Mặc: Mực, văn chương hoặc trầm lặng; Hàn: Lạnh, mùa đông hoặc nét trầm tĩnh; Lâm: Rừng cây, sức sống dồi dào. |
| Thiên Nguyệt | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Nguyệt: Mặt trăng. |
| Thiên Nhạc Phong | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Nhạc: Âm nhạc hoặc núi cao; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Hàn Tử Thiên | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán. |
| Tử Dạ Thiên | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Dạ: Đêm; Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán. |
| Dương Dương | Dương: Ánh mặt trời, biển lớn hoặc bay cao; tùy chữ Hán. |
| Hà Từ Hoàng | Từ: Nhân từ, khoan hòa; Hoàng: Màu vàng, huy hoàng hoặc hoàng gia. |
| Khuất Trung Hằng | Trung: Trung thành, trung tâm; Hằng: Bền lâu, vĩnh hằng. |
| Khưu Kỳ Văn | Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán; Văn: Văn chương, học thức. |
| Khưu Tâm Chí | Tâm: Trái tim, tâm hồn; Chí: Ý chí, chí hướng. |
| Tăng Bảo Nghi | Bảo: Quý báu, báu vật; Nghi: Nghi lễ, dáng vẻ đoan trang. |
| Lâm Y Thần | Y: Áo xiêm, nương tựa hoặc y thuật; tùy chữ Hán; Thần: Thần thái, tinh thần hoặc thần linh. |
| Hoắc Chính Kỳ | Chính: Ngay thẳng, chính trực; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Quách Thiện Ni | Thiện: Lương thiện, tốt lành; Ni: Âm mềm mại; nghĩa cụ thể tùy chữ Hán. |
| Hàn Dương Phong | Dương: Ánh mặt trời, biển lớn hoặc bay cao; tùy chữ Hán; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Hàn Kỳ | Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Túc Lăng Hạ | Lăng: Bay cao, vượt lên hoặc băng giá; tùy chữ Hán; Hạ: Mùa hạ hoặc thanh nhã; tùy chữ Hán. |
| Tuyết Kỳ Phong Lãnh | Tuyết: Tuyết trắng, tinh khiết; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán; Lãnh: Lạnh, điềm tĩnh. |
| Tư Âm | Tư: Suy nghĩ, nhớ nhung hoặc phong thái; Âm: Âm thanh hoặc tính âm. |
| Đông Hoàng | Hoàng: Màu vàng, huy hoàng hoặc hoàng gia. |
| Lục Linh Đồng | Linh: Linh thiêng, lanh lợi; Đồng: Đồng lòng, trẻ thơ hoặc cây ngô đồng. |
| Bành Linh | Linh: Linh thiêng, lanh lợi. |
| Bành Quan Kỳ | Quan: Quan sát, cửa ải hoặc chức quan; tùy chữ Hán; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Quan Chi Lâm | Chi: Cành nhánh, ý chí hoặc vẻ đẹp; tùy chữ Hán; Lâm: Rừng cây, sức sống dồi dào. |
| Quan Trí Bân | Trí: Trí tuệ; Bân: Văn nhã, hài hòa. |
| Mã Quốc Minh | Quốc: Đất nước; Minh: Sáng suốt, quang minh. |
| Mã Tuấn Vỹ | Tuấn: Tài giỏi, tuấn tú; Vỹ: Cách viết khác của Vĩ, gợi sự lớn lao, nổi bật. |
| Hứa Như Vân | Như: Như ý, mềm mại; Vân: Mây. |
| Lăng Đại | Đại: Lớn lao. |
| Lăng Hán | Hán: Sông Hán, nhà Hán hoặc khí chất nam nhi. |
| Đàm Trác | Trác: Nổi bật, xuất chúng. |
| Đàm Tùng Vận | Tùng: Cây tùng, kiên cường; Vận: Vận may, chuyển động. |
| Dương Hàn Phong | Hàn: Lạnh, mùa đông hoặc nét trầm tĩnh; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Dương Lâm Nguyệt | Lâm: Rừng cây, sức sống dồi dào; Nguyệt: Mặt trăng. |
| Tử Giải Minh | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Giải: Cởi mở, hóa giải; Minh: Sáng suốt, quang minh. |
| Tử Hạ Vũ | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Hạ: Mùa hạ hoặc thanh nhã; tùy chữ Hán; Vũ: Mưa, lông vũ hoặc võ lực; tùy chữ Hán. |
| Hàn Lam Vũ | Lam: Màu xanh lam, thanh nhã; Vũ: Mưa, lông vũ hoặc võ lực; tùy chữ Hán. |
| Hứa Thiệu Dương | Thiệu: Tiếp nối, giới thiệu; Dương: Ánh mặt trời, biển lớn hoặc bay cao; tùy chữ Hán. |
| Lâm Tú Linh | Tú: Ưu tú, thanh tú; Linh: Linh thiêng, lanh lợi. |
| Hứa Vĩ Luân | Vĩ: Vĩ đại, lớn lao; Luân: Luân lý, trật tự. |
| Hứa Vĩ Ninh | Vĩ: Vĩ đại, lớn lao; Ninh: Yên bình. |
| Giang Mỹ Kỳ | Mỹ: Xinh đẹp, tốt lành; Kỳ: Kỳ lạ, đặc biệt hoặc ngọc đẹp; tùy chữ Hán. |
| Giang Quốc Tân | Quốc: Đất nước; Tân: Mới mẻ. |
| Đường Gia Hào | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Hào: Hào kiệt, phóng khoáng. |
| Đỗ Thi Mai | Thi: Thơ ca hoặc thi hành; tùy chữ Hán; Mai: Hoa mai, thanh cao và bền bỉ. |
| Lưu Gia Lương | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Lương: Tốt lành, lương thiện. |
| Mã Đức Chung | Đức: Đức hạnh; Chung: Trung thành, trước sau như một hoặc chuông; tùy chữ Hán. |
| Dương Thừa Lâm | Thừa: Kế thừa, tiếp nhận; Lâm: Rừng cây, sức sống dồi dào. |
| Dương Khả Hàm | Khả: Đáng yêu, có thể, xứng đáng; Hàm: Bao hàm, dung chứa. |
| Trịnh Thiếu Thu | Thiếu: Trẻ tuổi; Thu: Mùa thu, sự thu hoạch. |
| Trương Bá Chi | Bá: Đứng đầu, mạnh mẽ; Chi: Cành nhánh, ý chí hoặc vẻ đẹp; tùy chữ Hán. |
| Châu Minh Tăng | Minh: Sáng suốt, quang minh; Tăng: Gia tăng, tiến thêm. |
| Hàn Bảo Lâm | Bảo: Quý báu, báu vật; Lâm: Rừng cây, sức sống dồi dào. |
| Hàn Băng Nghi | Băng: Băng tuyết, trong trẻo và lạnh; Nghi: Nghi lễ, dáng vẻ đoan trang. |
| Quan Thục Di | Thục: Hiền thục, tinh thông; Di: Dịu dàng, vui vẻ hoặc lưu truyền; tùy chữ Hán. |
| Quan Thượng Phong | Thượng: Cao quý, ở trên; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Tử Bạch Ngôn | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Bạch: Màu trắng, trong sạch; Ngôn: Lời nói, ngôn từ. |
| Tử Cảnh Nam | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Cảnh: Cảnh sắc, hoàn cảnh hoặc kính trọng; Nam: Phương Nam hoặc khí chất nam nhi. |
| Tử Cấm Thụy | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán; Cấm: Cấm đoán; cũng gợi sự uy nghiêm; Thụy: Điềm lành. |
| Bành Vu Yến | Vu: Phù thủy, ở tại hoặc âm họ Vu; Yến: Chim én hoặc yến tiệc. |
| Bách Nguyên Sơn Miêu | Cụm ghép không theo cấu trúc tên Hán–Việt thông dụng; có thể là biệt hiệu "mèo núi Bách Nguyên", cần đối chiếu nguyên tác. |
| Trần Ngọc Liên | Ngọc: Ngọc quý; Liên: Hoa sen, thanh khiết hoặc liên kết. |
| Trần Quán Hy | Quán: Xuyên suốt hoặc ngôi quán; tùy chữ Hán; Hy: Hy vọng hoặc hiếm quý. |
| Vạn Ỷ Văn | Vạn: Muôn, vô số; Ỷ: Nương tựa, dáng vẻ mềm mại; Văn: Văn chương, học thức. |
| Dương Nhất Triển | Nhất: Duy nhất, đứng đầu; Triển: Mở rộng, phát triển. |
| Dương Mịch | Mịch: Tìm kiếm hoặc yên tĩnh; tùy chữ Hán. |
| Bạch Gia Khi | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Khi: Thời điểm hoặc khí chất; cần chữ Hán để xác định. |
| Bành Giai Tuệ | Giai: Tốt đẹp, giai nhân; Tuệ: Trí tuệ. |
| Bành Hiểu Đồng | Hiểu: Bình minh hoặc thấu hiểu; Đồng: Đồng lòng, trẻ thơ hoặc cây ngô đồng. |
| Vương Kiệt | Kiệt: Tài giỏi, kiệt xuất. |
| Vương Phi | Phi: Bay cao, phi phàm hoặc cánh hoa. |
| Lâu Đình Sầm | Lâu: Lầu cao hoặc lâu dài; Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại; Sầm: Núi nhỏ hoặc tĩnh lặng; thường là họ. |
| Lập Uy Liêm | Lập: Xây dựng, tự lập; Uy: Uy nghiêm, quyền uy; Liêm: Liêm khiết. |
| Kha Chấn Đông | Chấn: Chấn hưng, mạnh mẽ; Đông: Phương Đông hoặc mùa đông. |
| Kỷ Lượng Trúc | Kỷ: Kỷ luật, ghi nhớ hoặc thời đại; Lượng: Độ lượng, sức chứa hoặc sáng rõ; tùy chữ Hán; Trúc: Cây trúc, ngay thẳng và bền bỉ. |
| Khương Hồng | Hồng: Đỏ thắm, lớn lao hoặc chim hồng. |
| Hầu Tương Đình | Hầu: Tước hầu hoặc chờ đợi; thường là họ; Tương: Hỗ trợ, cùng nhau hoặc tể tướng; Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại. |
| Vương Tổ Hiền | Tổ: Tổ tiên, nguồn gốc; Hiền: Hiền hậu, tài đức. |
| Trần Vỹ Đình | Vỹ: Cách viết khác của Vĩ, gợi sự lớn lao, nổi bật; Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại. |
| Trịnh Gia Dĩnh | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Dĩnh: Thông minh, nổi bật. |
| Mạc Văn Úy | Văn: Văn chương, học thức; Úy: Mạnh mẽ, đáng kính. |
| Mai Diễm Phương | Diễm: Xinh đẹp, rực rỡ; Phương: Hương thơm, phương hướng hoặc phẩm hạnh. |
| Miêu Khả Tú | Khả: Đáng yêu, có thể, xứng đáng; Tú: Ưu tú, thanh tú. |
| Miêu Kiều Vĩ | Kiều: Xinh đẹp, mềm mại hoặc cây cầu; Vĩ: Vĩ đại, lớn lao. |
| Trần Cẩm Hồng | Cẩm: Gấm vóc, đẹp đẽ và quý phái; Hồng: Đỏ thắm, lớn lao hoặc chim hồng. |
| Trần Dịch Tấn | Dịch: Thay đổi, chuyển dịch hoặc dễ dàng; Tấn: Tiến lên. |
| Trần Hiểu Đông | Hiểu: Bình minh hoặc thấu hiểu; Đông: Phương Đông hoặc mùa đông. |
| Trần Khải Lâm | Khải: Khải hoàn, mở đầu tốt đẹp; Lâm: Rừng cây, sức sống dồi dào. |
| Bạch Khâm Tuệ | Có thể là bản sửa từ lỗi chính tả "Tụê" : Khâm là kính trọng, Tuệ là trí tuệ; gợi người thông minh, đáng kính. |
| Bạch Băng Băng | Băng: Băng tuyết, trong trẻo và lạnh; Băng: Băng tuyết, trong trẻo và lạnh. |
| Giang Tổ Bình | Tổ: Tổ tiên, nguồn gốc; Bình: Bình yên, công bằng. |
| Giang Tuấn Hàn | Tuấn: Tài giỏi, tuấn tú; Hàn: Lạnh, mùa đông hoặc nét trầm tĩnh. |
| Đinh Quốc Lâm | Quốc: Đất nước; Lâm: Rừng cây, sức sống dồi dào. |
| Đồ Thiện Ni | Thiện: Lương thiện, tốt lành; Ni: Âm mềm mại; nghĩa cụ thể tùy chữ Hán. |
| Đỗ Đức Vỹ | Đức: Đức hạnh; Vỹ: Cách viết khác của Vĩ, gợi sự lớn lao, nổi bật. |
| Dương Lệ Thanh | Lệ: Xinh đẹp, rực rỡ hoặc giọt lệ; tùy chữ Hán; Thanh: Trong trẻo, thanh cao hoặc màu xanh. |
| Dương Nãi Văn | Nãi: Bèn, là; âm tên cổ, cần chữ Hán; Văn: Văn chương, học thức. |
| Viên Hòa Bình | Hòa: Hòa thuận, hài hòa; Bình: Bình yên, công bằng. |
| Viên Vịnh Nghi | Vịnh: Ngâm vịnh, ca hát; Nghi: Nghi lễ, dáng vẻ đoan trang. |
| Châu Thiệu Đồng | Thiệu: Tiếp nối, giới thiệu; Đồng: Đồng lòng, trẻ thơ hoặc cây ngô đồng. |
| Chu Ấu Đình | Ấu: Trẻ nhỏ; Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại. |
| Chu Hoa Kiện | Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ; Kiện: Khỏe mạnh, cứng cỏi. |
| Thất Tiểu Phúc | Tên một nhóm biểu diễn kinh kịch gồm bảy học trò nổi bật, nghĩa gần là "bảy tiểu phúc"; không phải tên cá nhân. |
| Thích Mỹ Trân | Mỹ: Xinh đẹp, tốt lành; Trân: Quý báu. |
| Tô Ngọc Hoa | Ngọc: Ngọc quý; Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ. |
| Cốc Huyễn Thuần | Huyễn: Kỳ ảo, biến hóa; Thuần: Thuần khiết. |
| Cung Từ Ân | Từ: Nhân từ, khoan hòa; Ân: Ân nghĩa, ơn lành. |
| Cửu Khổng | Khổng: Rộng lớn; cũng thường là họ Khổng. |
| Châu Lý An | Lý: Lẽ phải, đạo lý hoặc cây mận; An: Bình an, yên ổn. |
| Đới Lập Nhẫn | Lập: Xây dựng, tự lập; Nhẫn: Nhẫn nại, kiên định. |
| Đức Hinh | Đức: Đức hạnh; Hinh: Hương thơm, đức hạnh. |
| Đường Mỹ Vân | Mỹ: Xinh đẹp, tốt lành; Vân: Mây. |
| Đường Trị Bình | Trị: Quản trị, yên ổn; Bình: Bình yên, công bằng. |
| Đường Vũ Triết | Vũ: Mưa, lông vũ hoặc võ lực; tùy chữ Hán; Triết: Thông thái, minh triết. |
| Dương Hạo | Hạo: Rộng lớn, sáng trong. |
| Dương Hoài Dân | Hoài: Ôm ấp, nhớ mong; Dân: Người dân, gần gũi. |
| Chung Thừa Hàn | Thừa: Kế thừa, tiếp nhận; Hàn: Lạnh, mùa đông hoặc nét trầm tĩnh. |
| Cao Vỹ Quang | Vỹ: Cách viết khác của Vĩ, gợi sự lớn lao, nổi bật; Quang: Ánh sáng, quang minh. |
| Trương Gia Huy | Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình; Huy: Ánh sáng, huy hoàng. |
| Trương Học Hữu | Học: Học vấn; Hữu: Có, sở hữu hoặc bạn hữu. |
| Chu Huệ | Huệ: Nhân ái, ân huệ hoặc hoa huệ. |
| Chu Thái Thi | Thái: Thịnh vượng, an hòa hoặc lớn lao; Thi: Thơ ca hoặc thi hành; tùy chữ Hán. |
| Cố Bảo Minh | Bảo: Quý báu, báu vật; Minh: Sáng suốt, quang minh. |
| Du Thi Cảnh | Thi: Thơ ca hoặc thi hành; tùy chữ Hán; Cảnh: Cảnh sắc, hoàn cảnh hoặc kính trọng. |
| Du Tiểu Phàm | Tiểu: Nhỏ bé, thân thương; Phàm: Bình dị, đời thường. |
| Dư Thiên | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán. |
| Dữu Trừng Khánh | Tên Hán–Việt của 庾澄慶: Trừng là trong sáng, Khánh là phúc lành; "Dữu" là họ. |
| Dương Bảo Vĩ | Bảo: Quý báu, báu vật; Vĩ: Vĩ đại, lớn lao. |
| Dương Cẩn Hoa | Cẩn: Cẩn trọng, kính cẩn; Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ. |
| Lý Hương Cầm | Hương: Hương thơm; Cầm: Đàn cầm, tài nghệ. |
| Lý Khắc Cần | Khắc: Khắc ghi, chế ngự; Cần: Chuyên cần, siêng năng. |
| Lư Xuân Như | Xuân: Mùa xuân; Như: Như ý, mềm mại. |
| Trương Ngải Gia | Ngải: Cây ngải hoặc vẻ đẹp lâu bền; tùy chữ Hán; Gia: Tốt đẹp, đáng khen hoặc gia đình. |
| Tạ Hiền | Hiền: Hiền hậu, tài đức. |
| Từ Khắc | Khắc: Khắc ghi, chế ngự. |
| Từ Cẩm Giang | Cẩm: Gấm vóc, đẹp đẽ và quý phái; Giang: Sông lớn. |
| Minh Nhạc Y | Minh: Sáng suốt, quang minh; Nhạc: Âm nhạc hoặc núi cao; Y: Áo xiêm, nương tựa hoặc y thuật; tùy chữ Hán. |
| Nam Cung Nguyệt | Nguyệt: Mặt trăng. |
| Nhã Hân Vy | Nhã: Thanh nhã; Hân: Vui mừng; Vy: Nhỏ nhắn hoặc hoa tường vi. |
| Chung Lệ Đề | Lệ: Xinh đẹp, rực rỡ hoặc giọt lệ; tùy chữ Hán; Đề: Nâng lên, đề danh; nghĩa tùy chữ Hán. |
| Cổ Thiên Lạc | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Lạc: Niềm vui, an lạc. |
| Lâm Hải Phong | Hải: Biển cả; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Lâm Hiểu Phong | Hiểu: Bình minh hoặc thấu hiểu; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Diệp Hiểu Ảnh | Hiểu: Bình minh hoặc thấu hiểu; Ảnh: Bóng hình. |
| Diệp Khải Nhân | Khải: Khải hoàn, mở đầu tốt đẹp; Nhân: Nhân ái, con người. |
| Đào Hồng | Hồng: Đỏ thắm, lớn lao hoặc chim hồng. |
| Liêu Khải Trí | Khải: Khải hoàn, mở đầu tốt đẹp; Trí: Trí tuệ. |
| Đông Phương Hàn Thiên | Hàn: Lạnh, mùa đông hoặc nét trầm tĩnh; Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán. |
| Đông Phương Tử | Tử: Màu tím, người con hoặc bậc thầy; tùy chữ Hán. |
| Thảo Manh | Thảo: Cỏ cây, hiền thảo; Manh: Mầm non, đáng yêu. |
| Trần Bảo Liên | Bảo: Quý báu, báu vật; Liên: Hoa sen, thanh khiết hoặc liên kết. |
| Dạ Hoàng Minh | Dạ: Đêm; Hoàng: Màu vàng, huy hoàng hoặc hoàng gia; Minh: Sáng suốt, quang minh. |
| Dạ Nguyệt | Dạ: Đêm; Nguyệt: Mặt trăng. |
| Thiên Ái | Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán; Ái: Tình yêu. |
| Cố Quán Trung | Quán: Xuyên suốt hoặc ngôi quán; tùy chữ Hán; Trung: Trung thành, trung tâm. |
| Cổ Tĩnh Văn | Tĩnh: Yên tĩnh, điềm đạm; Văn: Văn chương, học thức. |
| Trương Mạn Ngọc | Mạn: Dịu dàng, uyển chuyển; Ngọc: Ngọc quý. |
| Tạ Đình Phong | Đình: Sân nhà, đình viện hoặc dừng lại; Phong: Gió, phong thái hoặc đỉnh núi; tùy chữ Hán. |
| Tăng Chí Vĩ | Chí: Ý chí, chí hướng; Vĩ: Vĩ đại, lớn lao. |
| Tăng Hoa Thiên | Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ; Thiên: Bầu trời, tự nhiên hoặc nghìn; tùy chữ Hán. |
| Thạch Tu | Tu: Tu dưỡng, sửa mình. |
| Thành Gia Ban | Tên đoàn đóng thế của Thành Long, nghĩa là "nhóm/ban của Thành gia"; không phải tên cá nhân. |
| Lưu Khải Uy | Khải: Khải hoàn, mở đầu tốt đẹp; Uy: Uy nghiêm, quyền uy. |
| Lưu Thanh Vân | Thanh: Trong trẻo, thanh cao hoặc màu xanh; Vân: Mây. |
| Diệp Hoa | Hoa: Hoa, vẻ đẹp và sự rực rỡ. |
| Diệp Hoan | Hoan: Vui vẻ, hân hoan. |
| Diệp Toàn Chân | Toàn: Trọn vẹn, toàn vẹn; Chân: Chân thật, chính trực. |
| Du Hồng Minh | Hồng: Đỏ thắm, lớn lao hoặc chim hồng; Minh: Sáng suốt, quang minh. |
Last edited by a moderator:
