48
0
Nguyễn Công Dương –
Người gìn giữ hồn quê trong thế giới tuổi thơ
Người gìn giữ hồn quê trong thế giới tuổi thơ
1. Nguyễn Công Dương – từ hồn quê đến thế giới tuổi thơ
Trong nền thơ Việt Nam đương đại, Nguyễn Công Dương là một trong những gương mặt tạo được dấu ấn riêng bằng một thế giới nghệ thuật nhất quán và giàu bản sắc. Bạn đọc nhiều thế hệ biết đến ông trước hết qua bài thơ "Lũy tre" được tuyển chọn vào sách giáo khoa tiểu học. Nhưng nếu chỉ nhìn Nguyễn Công Dương như một nhà thơ thiếu nhi thì chưa đủ. Đọc toàn bộ tổng tập thơ, có thể nhận ra phía sau những bài thơ dành cho trẻ em là một tâm hồn luôn hướng về cội nguồn văn hóa Việt, một người nghệ sĩ xem quê hương là điểm tựa của sáng tạo và tuổi thơ là miền đất trong trẻo nhất để gìn giữ vẻ đẹp con người.
Thế giới thơ Nguyễn Công Dương được kiến tạo từ những điều bình dị nhất. Đó là cổng làng, chõng tre, chiếc nong phơi lúa, dòng mương, ngọn gió, cây vườn, hoa chanh, hoa bưởi, đàn gà, giếng nước, lũy tre, cánh đồng.. Những hình ảnh ấy xuất hiện với tần suất dày đặc, tạo thành một hệ thống thi ảnh xuyên suốt. Chúng không chỉ làm nên không gian nghệ thuật đặc trưng mà còn xác lập phong cách thơ của ông: Lấy đời sống làng quê Việt Nam làm nền tảng để nuôi dưỡng thế giới tuổi thơ.
Điều đáng chú ý là Nguyễn Công Dương không quan sát quê hương bằng cái nhìn hoài niệm của người đứng ngoài ký ức. Ông nhìn quê hương bằng con mắt của một đứa trẻ đang lớn lên giữa thiên nhiên, giữa lao động và tình người. Chính vì vậy, những bài thơ của ông luôn giữ được vẻ hồn nhiên, tươi mới. Trong bài "Cổng làng", cánh cổng không đơn thuần là một công trình kiến trúc mà trở thành biểu tượng của ký ức cộng đồng, nơi lưu giữ bước chân của bao thế hệ người quê. Hay trong "Chõng tre", một vật dụng rất bình thường của nông thôn Bắc Bộ lại được nâng lên thành nơi kết nối gia đình, kết nối những câu chuyện và ký ức tuổi thơ.
Chính từ hồn quê ấy, Nguyễn Công Dương mở ra thế giới trẻ thơ bằng một sự chuyển hóa tự nhiên. Thiếu nhi trong thơ ông không bị tách khỏi cuộc sống của người lớn. Các em lớn lên cùng đồng ruộng, cùng cây cối, cùng con vật, cùng công việc của cha mẹ. Vì thế, thơ thiếu nhi của Nguyễn Công Dương không phải là thế giới khép kín của trò chơi, mà là thế giới của sự khám phá, của lao động và của những bài học đầu tiên về nhân cách.
Bài "Cậu bé ham học" kể một câu chuyện giản dị nhưng chứa đựng tinh thần hiếu học của người Việt. Hình tượng cậu bé được xây dựng bằng những chi tiết đời thường, không lên gân, không giáo điều, để từ đó gieo vào lòng bạn đọc nhỏ tuổi ý thức vượt khó vươn lên. Hay ở "Chiếc bảng đen kỳ lạ", chiếc bảng không chỉ là đồ dùng học tập mà trở thành người bạn đồng hành của trí tưởng tượng trẻ thơ. Những bài thơ như thế cho thấy Nguyễn Công Dương luôn biết cách biến những sự vật bình thường thành hình tượng nghệ thuật giàu sức gợi.
Đọc thơ ông, người ta cảm nhận rất rõ một quan niệm nghệ thuật: Muốn nuôi dưỡng tâm hồn trẻ em, trước hết phải giữ gìn những giá trị của làng quê, của gia đình và của thiên nhiên. Đó cũng chính là sợi dây nối liền toàn bộ sáng tác của Nguyễn Công Dương trong suốt nhiều thập niên cầm bút.
2. Quê hương, gia đình và văn hóa làng Việt trong thơ
Nếu tuổi thơ là trung tâm của thế giới nghệ thuật Nguyễn Công Dương thì quê hương và gia đình chính là chiếc nôi hình thành nhân cách. Thơ ông không xây dựng những triết lý lớn lao mà bắt đầu từ những điều gần gũi nhất trong đời sống. Từ ngôi nhà, bếp lửa, cổng làng, hàng cau, dòng mương, giếng nước, mỗi hình ảnh đều mang theo chiều sâu văn hóa của làng Việt.
Trong bài "Kể chuyện về bố mẹ", hình tượng cha mẹ hiện lên bằng những công việc âm thầm, bằng sự hy sinh lặng lẽ. Không cần những mỹ từ lớn, chỉ vài chi tiết đời thường cũng đủ gợi lên tình cảm gia đình bền chặt. Đó là vẻ đẹp của những con người bình dị đã nuôi lớn tuổi thơ bằng lao động và yêu thương.
Một trong những bài thơ giàu sức ám ảnh là "Khói". Khói bếp trong thơ Nguyễn Công Dương không chỉ là hình ảnh của sinh hoạt nông thôn mà còn là biểu tượng của mái ấm. Từ làn khói mỏng bay lên mỗi chiều, nhà thơ gợi nhớ đến mẹ, đến căn bếp, đến bữa cơm gia đình và những tháng ngày yên bình nơi quê nhà. Hình ảnh ấy vừa cụ thể vừa mang giá trị biểu tượng, khiến người đọc nhận ra rằng quê hương trước hết là nơi có khói bếp mỗi chiều.
Ở "Hương lúa", mùi thơm của đồng ruộng được cảm nhận bằng tất cả các giác quan. Hương lúa không chỉ là hương thơm của mùa gặt mà còn là hương thơm của lao động, của mồ hôi người nông dân, của nền văn minh lúa nước đã nuôi lớn bao thế hệ.
Một nét đặc sắc khác trong thơ Nguyễn Công Dương là khả năng làm sống dậy những giá trị văn hóa làng Việt qua những sự vật rất nhỏ bé. Bài "Chiếc nong phơi lúa" đưa chiếc nong từ một công cụ lao động trở thành một phần của ký ức quê hương. "Chõng tre", "Cổng làng", "Giếng Ngọc soi chung", "Làng rèn Lý Nhân".. Đều được xây dựng theo cách ấy. Những vật dụng quen thuộc không đứng riêng lẻ mà hòa vào đời sống con người, tạo nên bản sắc văn hóa của làng quê Việt Nam.
Điều đáng quý là thơ Nguyễn Công Dương không lý tưởng hóa nông thôn. Ông viết về quê hương bằng sự gắn bó tự nhiên, bằng niềm tin rằng chính những điều bình dị ấy sẽ nuôi dưỡng tâm hồn con người. Vì vậy, khi đọc thơ ông, người lớn tìm thấy ký ức, còn trẻ em tìm thấy cội nguồn.
3. Thiên nhiên qua điểm nhìn trẻ em
Thiên nhiên trong thơ Nguyễn Công Dương không phải là phong cảnh để ngắm nhìn mà là một thế giới sống động, nơi mọi cây cỏ, con vật đều có tiếng nói, có tâm hồn và có mối quan hệ thân thiết với con người. Đây là một trong những phương diện tạo nên phong cách riêng của ông.
Điều đầu tiên dễ nhận thấy là nhà thơ luôn lựa chọn điểm nhìn trẻ em. Từ điểm nhìn ấy, thế giới trở nên gần gũi, đầy bất ngờ và luôn ẩn chứa những điều kỳ diệu.
Trong "Hỏi gió", đứa trẻ trò chuyện với gió như nói chuyện với một người bạn. Câu hỏi hồn nhiên mở ra những liên tưởng đẹp về thiên nhiên, giúp trẻ em học cách đối thoại với thế giới xung quanh thay vì chỉ quan sát thụ động.
Đến "Hẹn với mặt trời", mặt trời không còn là một hiện tượng thiên nhiên vô tri mà trở thành người bạn của tuổi thơ. Thiên nhiên vì thế mang diện mạo gần gũi, thân thiện và đầy sức sống.
Một trong những thủ pháp nghệ thuật nổi bật của Nguyễn Công Dương là nhân hóa. Trong "Hoa chanh hoa bưởi", "Hoa lặng thầm", "Cây và quả", "Cây vườn", "Gà mẹ cõng con", "Gà vỗ cánh", "Cóc", mỗi sự vật đều được trao cho tính cách và cảm xúc riêng.
Nhờ thủ pháp ấy, thiên nhiên trong thơ Nguyễn Công Dương trở thành một lớp học lớn của trẻ em. Từ cây cỏ, chim muông, các em học được sự yêu thương, lòng nhân hậu, ý thức lao động và sự hòa hợp với môi trường sống. Đây là cách giáo dục rất tinh tế, bởi bài học được chuyển tải qua hình tượng nghệ thuật chứ không phải những lời răn dạy trực tiếp.
Đặc biệt, Nguyễn Công Dương có khả năng phát hiện vẻ đẹp từ những điều nhỏ bé nhất. Một giọt sương, một cánh gió, một cọng cỏ, một bông hoa dại hay một chiếc lá đều có thể trở thành khởi nguồn của cảm xúc thi ca. Bài "Bông hoa dại" hay "Cỏ" là những ví dụ tiêu biểu. Nhà thơ không nhìn cái nhỏ bé như sự tầm thường mà xem đó là một vẻ đẹp âm thầm của cuộc sống.
Có thể nói, thiên nhiên trong thơ Nguyễn Công Dương là thiên nhiên của văn hóa Việt Nam, của làng quê Việt Nam và của tuổi thơ Việt Nam. Qua điểm nhìn trẻ em, mỗi sự vật đều trở nên trong trẻo hơn, giàu sức sống hơn và mang trong mình một bài học nhân văn nhẹ nhàng. Chính điều đó đã tạo nên sức hấp dẫn lâu bền cho thơ ông, khiến nhiều tác phẩm vượt qua giới hạn của thơ thiếu nhi để trở thành những bài thơ được người lớn cũng yêu thích và đồng cảm.
4. Đặc điểm thi pháp
Đọc toàn bộ tổng tập thơ Nguyễn Công Dương, có thể nhận ra ông không phải là nhà thơ đi tìm những cách tân hình thức cực đoan. Điều ông bền bỉ theo đuổi là xây dựng một thi pháp riêng, trong đó vẻ đẹp của đời sống được khám phá bằng cái nhìn trong trẻo của trẻ em và được biểu đạt bằng ngôn ngữ giản dị, giàu nhạc tính. Chính sự nhất quán ấy đã tạo nên một phong cách khó trộn lẫn.
Điểm nổi bật đầu tiên trong thi pháp Nguyễn Công Dương là điểm nhìn nghệ thuật. Rất nhiều bài thơ được nhìn từ đôi mắt trẻ thơ. Trẻ em trong thơ ông không đứng ngoài quan sát thế giới mà trực tiếp đối thoại với thiên nhiên, đồ vật và con người. Vì thế, mỗi sự vật đều trở nên gần gũi và có đời sống riêng. Trong "Hỏi gió", đứa trẻ hỏi gió bằng tất cả sự hồn nhiên để rồi từ cuộc đối thoại ấy, thiên nhiên hiện lên như một người bạn biết sẻ chia. Ở "Hẹn với mặt trời", mặt trời không còn là một hiện tượng tự nhiên mà trở thành người bạn đồng hành của tuổi thơ.
Từ điểm nhìn ấy, Nguyễn Công Dương phát huy hiệu quả của thủ pháp nhân hóa. Đây là một trong những phương thức biểu hiện được ông sử dụng với tần suất cao. Cây cối, chim muông, hoa lá, đồ vật đều mang tâm trạng, biết trò chuyện, biết suy nghĩ và hành động như con người. "Cây và quả", "Gà mẹ cõng con", "Hoa lặng thầm", "Chiếc gương lạ", "Chiếc kính nói dối".. Là những bài thơ tiêu biểu cho bút pháp ấy. Thế giới nghệ thuật vì vậy luôn vận động, giàu sức sống và rất gần với tâm lý tiếp nhận của trẻ nhỏ.
Một đặc điểm đáng chú ý khác là khả năng xây dựng hình tượng từ những sự vật rất bình thường. Trong thơ Nguyễn Công Dương, chiếc nong phơi lúa, chõng tre, cổng làng, giếng nước, dòng mương, ngọn khói bếp.. Đều vượt ra khỏi chức năng sử dụng thông thường để trở thành biểu tượng của ký ức và văn hóa làng Việt. Bài "Chiếc nong phơi lúa", "Chõng tre", "Khói", "Giếng Ngọc soi chung" đều được xây dựng trên nguyên lý nghệ thuật ấy.
Ngôn ngữ thơ Nguyễn Công Dương mang đậm hơi thở đời sống. Ông sử dụng vốn từ quen thuộc của làng quê Việt Nam, tránh cầu kỳ, ít dùng những liên tưởng quá xa hoặc những kết cấu mang tính trình diễn. Chính sự tiết chế ấy giúp thơ ông giữ được vẻ tự nhiên. Nhiều câu thơ có âm hưởng của đồng dao, ca dao và lời ru. Nhạc tính được tạo nên từ nhịp điệu ngắn, từ cách gieo vần mềm mại và từ sự lặp lại có chủ ý của các cấu trúc ngôn ngữ. Đây cũng là lý do khiến nhiều bài thơ của ông rất dễ nhớ, dễ thuộc, đặc biệt phù hợp với thiếu nhi.
Một nét đáng quý nữa là tính giáo dục được chuyển hóa thành nghệ thuật. Nguyễn Công Dương không đưa ra những lời khuyên trực tiếp. Bài học được gửi gắm qua hình tượng, qua câu chuyện và qua chính diễn biến của cảm xúc. Đọc "Chiếc kính nói dối", "Không đợi lớn", "Cậu bé ham học", người đọc nhận ra những thông điệp về trung thực, ý thức học tập, lòng yêu lao động mà không hề có cảm giác bị áp đặt.
Có thể nói, thi pháp Nguyễn Công Dương là sự kết hợp hài hòa giữa chất dân gian và cảm quan hiện đại; giữa trí tưởng tượng của trẻ thơ và chiều sâu văn hóa của người từng trải.
5. Phong cách thơ Nguyễn Công Dương
Phong cách thơ là kết quả của cả một quá trình sáng tạo lâu dài. Với Nguyễn Công Dương, điều làm nên phong cách không phải ở sự phá cách về hình thức mà ở một hệ thống cảm hứng ổn định và một thế giới nghệ thuật mang bản sắc riêng.
Trước hết, ông là nhà thơ của tuổi thơ Việt Nam. Nhưng tuổi thơ trong thơ Nguyễn Công Dương không bị giới hạn ở lứa tuổi thiếu nhi. Đó là tuổi thơ của cả người lớn khi trở về với ký ức. Vì thế, nhiều bài thơ của ông có sức hấp dẫn đối với nhiều thế hệ bạn đọc.
Điểm nổi bật thứ hai là chất quê. Quê hương trong thơ ông không được cảm nhận như một khái niệm địa lý mà là một không gian văn hóa. Đó là nơi có cổng làng, giếng nước, hàng cau, dòng mương, lũy tre, tiếng gà, hương lúa, khói bếp.. Những hình ảnh ấy xuất hiện nhiều lần nhưng mỗi lần đều mang một sắc thái cảm xúc khác nhau. Chúng tạo thành hệ thống biểu tượng xuyên suốt, góp phần định hình phong cách thơ Nguyễn Công Dương.
Thứ ba là cái nhìn nhân hậu. Dù viết về con người, cây cỏ hay con vật, thơ ông luôn hướng đến vẻ đẹp của sự sống. Không có sự gay gắt hay cực đoan trong cảm xúc. Mọi đối tượng đều được nhìn bằng sự cảm thông và yêu thương. Đó là cái nhìn của một người luôn tin vào điều thiện.
Một phương diện khác làm nên phong cách Nguyễn Công Dương là khả năng dung hòa giữa chất thơ và chất giáo dục. Ông là nhà thơ nhưng đồng thời cũng là người gieo hạt giống nhân cách. Những bài thơ như "Không đợi lớn", "Kể chuyện về bố mẹ", "Chiếc kính nói dối", "Hẹn với mặt trời".. Đều hướng đến việc hình thành những phẩm chất tốt đẹp cho trẻ em thông qua nghệ thuật.
Nếu đặt Nguyễn Công Dương trong dòng thơ thiếu nhi Việt Nam hiện đại, có thể thấy ông có sự gặp gỡ với Phạm Hổ ở tình yêu thế giới loài vật, gần Võ Quảng ở cảm hứng làng quê và có chút đồng điệu với Trần Đăng Khoa ở khả năng phát hiện vẻ đẹp từ những điều bình dị. Tuy nhiên, Nguyễn Công Dương vẫn giữ được tiếng nói riêng bởi ông luôn đặt văn hóa làng Việt vào trung tâm thế giới trẻ thơ. Chính yếu tố này làm nên bản sắc của thơ ông.
6. Đóng góp đối với thơ Việt Nam đương đại
Trong đời sống thơ ca Việt Nam, không nhiều tác giả bền bỉ theo đuổi thơ thiếu nhi trong suốt nhiều thập niên với một phong cách ổn định như Nguyễn Công Dương. Đóng góp lớn nhất của ông trước hết là góp phần làm giàu thêm diện mạo thơ thiếu nhi Việt Nam bằng một thế giới nghệ thuật đậm đà bản sắc dân tộc.
Bài thơ "Lũy tre" được lựa chọn đưa vào sách giáo khoa tiểu học là một minh chứng rõ nét. Thành công của bài thơ không chỉ nằm ở giá trị nghệ thuật mà còn ở khả năng gieo vào tâm hồn trẻ nhỏ tình yêu quê hương, yêu cây tre và yêu văn hóa Việt. Từ một bài thơ, hình ảnh lũy tre đã trở thành biểu tượng của ký ức nhiều thế hệ học sinh.
Đóng góp thứ hai là gìn giữ hồn quê trong thơ hiện đại. Khi quá trình đô thị hóa ngày càng mạnh mẽ, thơ Nguyễn Công Dương vẫn kiên trì lưu giữ những giá trị của làng quê Việt Nam. Những chiếc nong, chõng tre, dòng mương, khói bếp, cổng làng, hoa chanh, hoa bưởi.. Bước vào thơ ông như những "ký ức văn hóa" cần được bảo tồn. Vì thế, thơ ông có ý nghĩa vượt lên ngoài giá trị thẩm mỹ, trở thành một hình thức lưu giữ văn hóa.
Đóng góp thứ ba là xây dựng một ngôn ngữ thơ gần gũi với trẻ em nhưng không giản đơn. Nguyễn Công Dương chứng minh rằng thơ thiếu nhi không đồng nghĩa với sự dễ dãi. Đằng sau những câu thơ ngắn là cả một quá trình chọn lọc hình tượng, tiết chế ngôn từ và tổ chức nhịp điệu. Chính điều đó làm cho nhiều bài thơ của ông có đời sống lâu bền.
Quan trọng hơn, thơ Nguyễn Công Dương đã góp phần nuôi dưỡng tâm hồn nhiều thế hệ bạn đọc. Ông gieo vào trẻ em lòng yêu thiên nhiên, yêu lao động, yêu gia đình, yêu quê hương bằng con đường của cái đẹp. Đó là đóng góp rất đáng trân trọng trong bối cảnh văn học thiếu nhi hôm nay đang đứng trước nhiều thách thức.
7. Kết luận
Nhìn lại toàn bộ hành trình sáng tác của Nguyễn Công Dương, có thể khẳng định rằng ông đã xây dựng được một thế giới nghệ thuật riêng, nhất quán và giàu bản sắc. Thế giới ấy được hình thành từ ba mạch nguồn lớn: tuổi thơ, quê hương và văn hóa làng Việt. Mỗi bài thơ giống như một mảnh ghép của ký ức, góp phần tạo nên bức tranh trong trẻo về con người và cuộc sống.
Giá trị lâu bền của thơ Nguyễn Công Dương không nằm ở những tìm tòi hình thức táo bạo, mà ở khả năng chạm đến những điều căn bản nhất của tâm hồn con người. Ông giúp trẻ em biết yêu một cánh đồng, một bông hoa, một con gà, một chiếc nong, một làn khói bếp. Ông giúp người lớn tìm lại miền tuổi thơ đã khuất sau những lo toan của cuộc sống. Chính sự gặp gỡ giữa ký ức và hiện tại ấy đã làm nên sức sống bền vững của thơ ông.
Trong dòng chảy thơ ca đương đại, Nguyễn Công Dương xứng đáng được nhìn nhận như một trong những gương mặt tiêu biểu của thơ thiếu nhi Việt Nam, đồng thời là một người gìn giữ hồn quê bằng thi ca. Từ những câu thơ tưởng như rất nhỏ bé, ông đã bồi đắp những giá trị lớn lao: Tình yêu quê hương, lòng hiếu thảo, sự nhân hậu và niềm tin vào cái đẹp. Đó cũng chính là đóng góp quan trọng của Nguyễn Công Dương đối với nền thơ Việt Nam hôm nay và mai sau.
Xuân 2025
Lê Gia Hoài
Lê Gia Hoài
Chỉnh sửa cuối:
