THE PRESENT PERFECT :(THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH)
A/ FORMATION:
Khẳng định: S + have/has + V3/ V_ed
Phủ định: S + have/has (not) + V3/ V_ed
Nghi vấn: Have/ Has + S + V3/V_ed
B/ USAGE:
1/ Diễn tả một hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ nhưng không rõ thời gian cụ thể và kết quả của hành...
SIMPLE PAST vs. PRESENT PERFECT
1. Trước tiên chúng ta cùng ôn lạicấu trúc của 2 thì này nhé.
Thì quá khứ đơn: S + V2/ed..
Thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + V3/ed..
2. Cách dùng (đây được xem là bản chất sự khác nhau của 2 thì này)
- Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả những sự việc...
Tổng hợp các thì quá khứ trong tiếng Anh
I-Thì quá khứ đơn
1. Cấu trúc
A) Với động từ "to be"
- Câu khẳng định:
+) I/He/She/It was
+) You/We/They were
- Câu phủ định
+) I/He/She/It was not (wasn't)
+) You/We/They were not (weren't)
- Câu nghi vấn
+) Was I/He/She/It?
+) Were...