Sưu Tầm

The Very Important Personal
539 ❤︎ Bài viết: 795 Tìm chủ đề
1123 0

Những cụm từ tiếng anh giao tiếp thông dụng​


Trong giao tiếp hằng ngày, tiếng Anh không cần quá cao siêu hay học thuật, quan trọng nhất vẫn là những cụm từ ngắn gọn, quen thuộc mà người bản xứ dùng thường xuyên. Rất nhiều người học tiếng Anh lâu năm nhưng khi nói chuyện thực tế lại lúng túng, chỉ vì không quen dùng các cụm từ giao tiếp thông dụng. Mình mở bài này để cùng mọi người chia sẻ những cụm từ tiếng Anh hay gặp trong đời sống, từ chào hỏi, hỏi han, phản hồi cho đến những câu nói lịch sự, tự nhiên khi trò chuyện. Mọi người thường hay dùng những cụm nào khi giao tiếp bằng tiếng Anh? Có cụm từ nào đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích mà người mới học nên biết không, cùng góp ý và trao đổi nhé.

Từ vựng:

1. Last but not least: Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng

2. Little by little: Từng li, từng tý

3. Let me be: Kệ tôi

4. Never say never: Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ

5. Long time no see: Lâu quá không gặp

6. More recently: Gần đây hơn

7. Make yourself comfortable: Cứ tự nhiên

8. Make best use of: Tận dụng tối đa

9. My pleasure: Hân hạnh

10. Not a chance: Chẳng bao giờ

11. Nothing at all: Không có gì cả

12. No choice: Không có sự lựa chọn

13. Make yourself at home: Cứ tự nhiên

14. No hard feeling: Không giận chứ

15. Now or never: Bây giờ hoặc không bao giờ

16. No way out/dead end: Không lối thoát, cùng đường

17. No more, no less: Không hơn, không kém

18. No kidding? : Không đùa đấy chứ?

19. None of your business: Không phải chuyện của mày

20. Poor thing: Thật tội nghiệp

21. No way: Còn lâu

22. No problem: Dễ thôi

23. Not long ago: Cách đây không lâu

24. Out of order: Hư, hỏng

25. Out of question: Không thể được

26. No kidding? : Không đùa đấy chứ?

27. Out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình

28. Out of luck: Không may

29. Out of touch: Không còn liên lạc

30. One thing lead to another: Hết chuyện này đến chuyện khác

31. Piece of cake: Dễ thôi mà, dễ ợt

32. So? : Vậy thì sao?

33. So what? : Vậy thì sao?

34. No offense: Không phản đối

35. So so: Thường thôi

36. You see: Anh thấy đó

37. Stay in touch: Giữ liên lạc

38. Step by step: Từng bước một

39. See? : Thấy chưa?

40. Sooner or later: Sớm hay muộn

41. One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác

42. Shut up! : Im Ngay

43. That's all: Có thế thôi, chỉ vậy thôi

44. Too good to be true: Thiệt khó tin

45. Too bad: Ráng chịu

46. Take it or leave it: Chịu hay không

47. There is no denial that: Không thể chối cãi là..

48. The sooner the better: Càng sớm càng tốt

49. What is mentioning is that: Điều đáng nói là.

50. What is more dangerous: Nguy hiểm hơn là

51. Well? : Sao hả?

52. Viewed from different angles: Nhìn từ nhiều khía cạnh khác nhau

53. Well then: Vậy thì

54. Who knows: Ai biết

55. Why not? : Sao lại không?

56. Way to go: Khá lắm, được lắm

Xem tiếp bên dưới còn nhiều lắm..
 
Last edited by a moderator:
7 ❤︎ Bài viết: 2 Tìm chủ đề
What's up?

Có chuyện gì vậy?

How's it going?

Dạo này ra sao rồi?

What have you been doing?

Dạo này đang làm gì?

Nothing much.

Không có gì mới cả.

What's on your mind?

Bạn đang lo lắng gì vậy?

I was just thinking.

Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

I was just daydreaming.

Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

It's none of your business.

Không phải là chuyện của bạn.

Is that so?

Vậy hả?

How come?

Làm thế nào vậy?

Absolutely!

Chắc chắn rồi!

Definitely!

Quá đúng!

Of course!

Dĩ nhiên!

You better believe it!

Chắc chắn mà.

I guess so.

Tôi đoán vậy.

There's no way to know.

Làm sao mà biết được.

I can't say for sure.

Tôi không thể nói chắc.

This is too good to be true!

Chuyện này khó tin quá!

No way! (Stop joking)

Thôi đi (đừng đùa nữa).
 
Last edited by a moderator:
51 ❤︎ Bài viết: 8 Tìm chủ đề
1. Live in the moment: Tận hưởng hiện tại

2. Put yourseft in my shoes: Đặt mình vào hoàn cảnh của người khác

3. I got my period/ I'm on my period: Tôi đến kì kinh nguyệt rồi

4. You are way out of line: Bạn vượt quá giới hạn rồi đấy

5. It is what it is: Sự thật vẫn là sự thật

6. Love at first sight: Yêu từ cái nhìn đầu tiên

7. I'm speechless: Cạn lời

8. We broke up: Chúng tôi chia tay rồi

9. God bless you: Hy vọng mọi điều tốt đẹp sẽ đến với bạn

10. Put up or shut up: Tiếp tục đứng lên hoặc im lặng

11. Old habits hard die: Thói quen khó bỏ

12. I'm torn: Tôi không thể đưa ra quyết định

Thank you for reading! I hope you will continue to support me <3
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back