1,688 ❤︎ Bài viết: 2235 Tìm chủ đề
Đọc: 118 Tìm: 0

Câu gián tiếp tiếng Anh là gì?​


Câu gián tiếp trong tiếng Anh (Reported Speech hoặc Indirect Speech) là cách thuật lại lời nói của một người mà không nhắc lại nguyên văn lời họ đã nói.

Ví dụ:

Câu trực tiếp:

She said, "I am tired."

Cô ấy nói: "Tôi mệt."

Câu gián tiếp:

She said that she was tired.

Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, chúng ta thường phải thay đổi đại từ, thì của động từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn sao cho phù hợp với hoàn cảnh.

Ví dụ:

"I will call you tomorrow," he said.

→ He said that he would call me the next day.

Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau.

Câu gián tiếp được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp, kể chuyện, viết văn và đặc biệt là các bài tập ngữ pháp tiếng Anh. Để làm tốt dạng bài này, bạn cần nắm được quy tắc lùi thì, đổi đại từ và cách chuyển các từ như today, tomorrow, yesterday, here, now.. Sang dạng phù hợp.

Công thức câu gián tiếp tiếng Anh​


Câu kể​


Câu trực tiếp:

S + say (s) /said + "S + V.."

Câu gián tiếp:

S + say (s) /said + (that) + S + V lùi thì

Ví dụ:

He said, "I am tired."

→ He said that he was tired.

She said, "I like this book."

→ She said that she liked that book.

Nếu có tân ngữ chỉ người nghe:

S + tell/told + O + (that) + S + V

Ví dụ:

He said to me, "I am busy."

→ He told me that he was busy.

Lưu ý: Không nói "He told that..", vì tell thường phải có tân ngữ.

Quy tắc lùi thì​


Câu trực tiếpCâu gián tiếp
Present SimplePast Simple
Present ContinuousPast Continuous
Present PerfectPast Perfect
Present Perfect ContinuousPast Perfect Continuous
Past SimplePast Perfect
Past ContinuousPast Perfect Continuous
Willwould
Cancould
Maymight
Musthad to

Ví dụ:

"I work here."

→ He said that he worked there.

"I am studying."

→ He said that he was studying.

"I have finished my homework."

→ He said that he had finished his homework.

"I went to school."

→ He said that he had gone to school.

"I will call you."

→ He said that he would call me.

Câu hỏi Yes/No​


Công thức:

S + asked + O + if/whether + S + V

Không dùng đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.

Ví dụ:

He asked me, "Do you like coffee?"

→ He asked me if I liked coffee.

She asked, "Are you busy?"

→ She asked if I was busy.

"Did you see him?"

→ She asked me whether I had seen him.

Câu hỏi có từ để hỏi​


Công thức:

S + asked + O + từ để hỏi + S + V

Các từ để hỏi như: What, where, when, why, who, how..

Ví dụ:

He asked me, "Where do you live?"

→ He asked me where I lived.

She asked, "Why are you crying?"

→ She asked why I was crying.

Tom asked me, "What did you buy?"

→ Tom asked me what I had bought.

Lưu ý:

Không dùng:

→ He asked me where did I live. ❌

Mà phải là:

→ He asked me where I lived. ✅

Câu mệnh lệnh​


Câu khẳng định:

S + told/asked + O + to + V

Ví dụ:

The teacher said to me, "Open the door."

→ The teacher told me to open the door.

"Please help me."

→ She asked me to help her.

Câu phủ định:

S + told/asked + O + not to + V

Ví dụ:

My mother said, "Don't stay up late."

→ My mother told me not to stay up late.

Câu đề nghị, lời khuyên​


Với "Let's.."

S + suggested + V-ing

Hoặc:

S + suggested that + S + should + V

Ví dụ:

He said, "Let's go to the cinema."

→ He suggested going to the cinema.

→ He suggested that we should go to the cinema.

Với lời khuyên:

S + advised + O + to + V

Ví dụ:

The doctor said, "You should exercise more."

→ The doctor advised me to exercise more.

Thay đổi trạng từ thời gian và nơi chốn​


Trực tiếpGián tiếp
Nowthen
Todaythat day
Tonightthat night
Yesterdaythe day before / the previous day
Tomorrowthe next day / the following day
Last weekthe previous week / the week before
Next weekthe following week
Agobefore
Herethere
Thisthat
Thesethose

Ví dụ:

She said, "I will come here tomorrow."

→ She said that she would go there the next day.

Thay đổi đại từ​


Đại từ phải thay đổi tùy theo người nói và người nghe.

Ví dụ:

Lan said to me, "I will help you."

→ Lan told me that she would help me.

I → she vì người nói là Lan.

You → me vì Lan đang nói với "tôi".

Khi nào không cần lùi thì?​


Không nhất thiết lùi thì nếu câu nói diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc sự việc vẫn còn đúng.

Ví dụ:

The teacher said, "The Earth goes around the Sun."

→ The teacher said that the Earth goes around the Sun.

Không cần đổi "goes" thành "went" vì đây là sự thật khoa học.

Công thức cần nhớ nhanh​


Loại câuCông thức
Câu kểS + said + (that) + S + V
Câu kể có người ngheS + told + O + (that) + S + V
Yes/No questionS + asked + O + if/whether + S + V
Wh-questionS + asked + O + Wh-word + S + V
Mệnh lệnhS + told/asked + O + to V
Mệnh lệnh phủ địnhS + told/asked + O + not to V
Đề nghịS + suggested + V-ing
Khuyên bảoS + advised + O + to V

Mẹo nhớ ngắn gọn: Câu gián tiếp thường cần làm 4 việc: Đổi đại từ → lùi thì → đổi trạng từ thời gian/nơi chốn → bỏ cấu trúc đảo ngữ của câu hỏi.
 
Chỉnh sửa cuối:
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back