1. Mina9xx

    Tiếng Trung Short - Term spoken Chinese

    1. Trạng từ thời gian: 今天 jīntiān 明天 míngtiān 昨天 zúotiān 前天 qíantiān 后天 hòutiān - -》前 qiān trước ; 后 hòu sau - -> Số đếm + 天+ 后/前 VD 5 ngày trước = 五天前 10 ngày sau = 十天后
  2. Mina9xx

    Tiếng Trung Học tiếng trung sơ cấp (sưu tầm Cô Diệu Hồ)

    Chủ đề 1: Chào hỏi - 问候 (1) 1. Từ vựng
Back